Bảng giá dây cáp điện DAPHACO mới nhất

Dây cáp điện DAPHACO là một trong những thương hiệu uy tín trên thị trường Việt Nam, được ứng dụng rộng rãi trong dân dụng và công nghiệp. Nếu bạn đang tìm bảng giá dây cáp điện DAPHACO mới nhất, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất.

Table of Contents

Giới thiệu về dây cáp điện DAPHACO

DAPHACO là thương hiệu chuyên sản xuất dây và cáp điện với nhiều năm kinh nghiệm, cung cấp đa dạng sản phẩm từ dây điện dân dụng đến cáp điện lực. Theo các tài liệu cập nhật năm 2026, DAPHACO đã trở thành một trong những nhà sản xuất dây cáp điện chuyên nghiệp tại Việt Nam với sản phẩm phục vụ cả trong nước và xuất khẩu .

Các sản phẩm của hãng được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ an toàn cao.

Ưu điểm của dây cáp điện DAPHACO

Dây cáp điện DAPHACO được nhiều nhà thầu và kỹ sư lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật:

  • Ruột dẫn chất lượng cao: Sử dụng đồng hoặc nhôm tinh khiết giúp dẫn điện tốt, giảm hao tổn điện năng
  • Cách điện an toàn: Lớp vỏ PVC hoặc XLPE có khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt
  • Độ bền cao: Chống chịu môi trường khắc nghiệt, tuổi thọ dài
  • Đa dạng chủng loại: Từ dây đơn, dây đôi, cáp điện lực đến cáp vặn xoắn
  • Giá thành cạnh tranh: Phù hợp nhiều phân khúc công trình

Ngoài ra, sản phẩm còn được đánh giá cao nhờ vật liệu cao cấp và công nghệ sản xuất hiện đại giúp tăng độ bền và hiệu suất sử dụng

Các loại dây cáp điện DAPHACO phổ biến

Danh mục sản phẩm của DAPHACO rất đa dạng, bao gồm:

  • Dây điện đơn (CV, VCm)
  • Dây điện đôi (dây súp, dây oval)
  • Cáp điện lực (1 lõi, nhiều lõi)
  • Cáp Duplex đồng, nhôm
  • Cáp vặn xoắn hạ thế (ABC)
  • Cáp hàn, cáp điều khiển

Khi lựa chọn dây cáp điện, bạn nên chú ý 3 yếu tố chính: tiết diện, số lõi và loại cách điện để đảm bảo phù hợp nhu cầu sử dụng

Bảng giá dây cáp DAPHACO mới nhất 2026 – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin cập nhật bảng giá dây cáp DAPHACO mới nhất 2026, đẩy đủ chủng loại dây cáp, số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính), tiết diện cáp được cập nhật liên tục 24/7.

Xem và tra cứu nhanh bảng giá dây cáp DAPHACO theo chủng loại dây:

  • Bảng giá dây điện dân dụng DAPHACO
  • Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO
  • Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO
  • Bảng giá cáp điện kế DAPHACO
  • Bảng giá cáp điều khiển DAPHACO
  • Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn DAPHACO
  • Bảng giá dây dẫn trần DAPHACO
  • Bảng giá cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K DAPHACO
  • Bảng giá cáp xuất khẩu DAPHACO

Bảng giá dây điện dân dụng DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây điện dân dụng DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây đơn cứng VC DAPHACO

Bảng giá dây đơn cứng VC DAPHACO 450/750V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn cứng VC 0.5 DAPHACO 450/750V DAPHACO 2.500
2 Dây đơn cứng VC 0.75 DAPHACO 450/750V DAPHACO 3.270
3 Dây đơn cứng VC 1 DAPHACO 450/750V DAPHACO 4.150
4 Dây đơn cứng VC 1.5 DAPHACO 450/750V DAPHACO 5.990
5 Dây đơn cứng VC 2.5 DAPHACO 450/750V DAPHACO 9.590
6 Dây đơn cứng VC 4 DAPHACO 450/750V DAPHACO 14.960
7 Dây đơn cứng VC 6 DAPHACO 450/750V DAPHACO 22.040
8 Dây đơn cứng VC 10 DAPHACO 450/750V DAPHACO 38.100

Bảng giá dây đơn cứng VC DAPHACO 600V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn cứng VC 2 DAPHACO 600V DAPHACO 8.140
2 Dây đơn cứng VC 3 DAPHACO 600V DAPHACO 12.330
3 Dây đơn cứng VC 8 DAPHACO 600V DAPHACO 31.870

Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO

Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO 300/500V & 450/750V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm VCm 0.5 DAPHACO 300/500V & 450/750V DAPHACO 2.390
2 Dây đơn mềm VCm 0.75 DAPHACO 300/500V & 450/750V DAPHACO 3.320
3 Dây đơn mềm VCm 1 DAPHACO 300/500V & 450/750V DAPHACO 4.270
4 Dây đơn mềm VCm 1.5 DAPHACO 300/500V & 450/750V DAPHACO 6.270
5 Dây đơn mềm VCm 2.5 DAPHACO 300/500V & 450/750V DAPHACO 10.040
6 Dây đơn mềm VCm 4 DAPHACO 300/500V & 450/750V DAPHACO 15.520
7 Dây đơn mềm VCm 6 DAPHACO 300/500V & 450/750V DAPHACO 23.510

Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO 600V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm VCm 8 DAPHACO 600V DAPHACO 33.990

Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm VCm 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 42.690
2 Dây đơn mềm VCm 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 62.990
3 Dây đơn mềm VCm 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 94.380
4 Dây đơn mềm VCm 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 133.820
5 Dây đơn mềm VCm 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 192.360
6 Dây đơn mềm VCm 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 267.640
7 Dây đơn mềm VCm 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 350.790
8 Dây đơn mềm VCm 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 443.940
9 Dây đơn mềm VCm 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 576.300
10 Dây đơn mềm VCm 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 682.590
11 Dây đơn mềm VCm 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 903.040
12 Dây đơn mềm VCm 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.127.200

Bảng giá dây điện đôi VCmd DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmd 2×0.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 4.750
2 Dây điện đôi VCmd 2×0.75 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.700
3 Dây điện đôi VCmd 2×1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.600
4 Dây điện đôi VCmd 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 12.240
5 Dây điện đôi VCmd 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 19.840

Bảng giá dây điện đôi VCmo DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo 2×0.75 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 7.880
2 Dây điện đôi VCmo 2x1DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 9.870
3 Dây điện đôi VCmo 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 13.900
4 Dây điện đôi VCmo 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 22.390
5 Dây điện đôi VCmo 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 33.830
6 Dây điện đôi VCmo 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 50.580

Bảng giá dây cáp đơn CV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp đơn CV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp đơn CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp đơn CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp đơn CV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp đơn CV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO

Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây điện mềm tròn VVCm 0.75 DAPHACO 300/500V DAPHACO 8.330 11.250 14.430
2 Dây điện mềm tròn VVCm 1 DAPHACO 300/500V DAPHACO 10.290 13.970 18.260
3 Dây điện mềm tròn VVCm 1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 14.460 20.320 26.380
4 Dây điện mềm tròn VVCm 2.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 23.030 32.110 41.520
5 Dây điện mềm tròn VVCm 4 DAPHACO 300/500V DAPHACO 34.380 48.110 62.930
6 Dây điện mềm tròn VVCm 6 DAPHACO 300/500V DAPHACO 50.920 72.980 94.920

Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 600V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây điện mềm tròn VVCm 8 DAPHACO 600V DAPHACO 81.230 114.790 150.790

Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây điện mềm tròn VVCm 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.630 137.010 178.130
2 Dây điện mềm tròn VVCm 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 143.580 211.690 277.540
3 Dây điện mềm tròn VVCm 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 218.330 317.820 419.130
4 Dây điện mềm tròn VVCm 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 297.980 435.730 576.250

Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 3 pha 4 lõi 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện mềm tròn VVCm 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.300
2 Dây điện mềm tròn VVCm 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 62.590
3 Dây điện mềm tròn VVCm 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 94.700
4 Dây điện mềm tròn VVCm 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 153.500
5 Dây điện mềm tròn VVCm 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 249.510
6 Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 353.500
7 Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 378.120
8 Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.260
9 Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 535.920

Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 4.640
2 Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.380
3 Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.420
4 Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 15.890
5 Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 23.320
6 Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.630
7 Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.810
8 Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 89.320
9 Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 123.600
10 Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
11 Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 241.240
12 Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 333.600
13 Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 434.490
14 Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 519.330
15 Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 648.440
16 Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 849.670
17 Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.065.740
18 Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.359.340

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 600V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 2 DAPHACO 600V DAPHACO 8.270
2 Dây cáp điện CV 8 DAPHACO 600V DAPHACO 31.100
3 Dây cáp điện CV 14 DAPHACO 600V DAPHACO 54.200
4 Dây cáp điện CV 22 DAPHACO 600V DAPHACO 80.160

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.670 18.460 23.040 28.550
2 Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.650 22.330 29.210 36.600
3 Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 12.950 31.310 41.340 52.140
4 Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.430 44.650 59.750 76.620
5 Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.950 60.740 83.230 109.910
6 Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.130 93.150 129.860 169.210
7 Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.690 139.230 196.110 254.870
8 Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.620 212.700 303.930 406.410
9 Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.010 285.510 410.790 550.350
10 Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 177.870 380.230 551.460 727.080
11 Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 252.140 531.470 777.200 1.055.620
12 Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 346.520 725.060 1.068.550 1.415.070
13 Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 451.920 946.420 1.379.570 1.789.960
14 Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 539.220 1.123.380 1.653.280 2.200.700
15 Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 671.460 1.396.080 2.061.930 2.741.480
16 Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 878.320 1.822.830 2.694.970 3.588.130
17 Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.100.460
18 Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.402.480

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.580
2 Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 72.480
3 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.360
4 Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 157.080
5 Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 243.370
6 Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 362.370
7 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 468.100
8 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.930
9 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 646.740
10 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 681.580
11 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 907.760
12 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 953.600
13 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.245.740
14 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.320.910
15 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.645.630
16 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.749.340
17 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.967.210
18 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.065.190
19 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.416.420
20 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.579.910
21 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.241.260
22 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.345.530
23 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.486.320

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 132.030
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 220.000
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 294.160
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 394.390
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.590
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 596.520
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 734.390
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 948.780
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.180.460
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.494.950

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 64.050 81.800 99.430
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 82.560 108.430 127.660
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 111.330 155.060 192.690
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 160.610 224.040 280.110
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.670 332.920 425.400
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 315.730 440.450 570.910
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 411.580 586.520 768.440
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 568.990 819.450 1.076.980
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 770.570 1.120.680 1.506.750
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.028.660 1.476.640 1.952.600
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.217.090 1.761.590 2.324.510
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.504.610 2.184.960 2.879.680
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.530 2.840.480 3.753.750

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.590
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 120.050
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.820
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 264.230
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 389.890
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.270
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 684.280
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 721.020
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 952.930
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.770
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.329.110
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.407.990
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.746.980
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.845.850
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.083.060
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.182.270
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.541.910
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.715.420
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.400.810
21 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.582.300
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.648.230

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.980
2 Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 9.000
3 Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 13.000
4 Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.900
5 Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 26.520
6 Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.460 94.720 131.690 171.460
7 Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.580 146.850 203.270 266.310
8 Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.280 212.930 303.270 394.720
9 Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 129.770 283.710 407.420 533.600
10 Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.520 377.870 548.880 736.540
11 Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 249.780 528.100 771.240 1.020.010
12 Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 344.720 722.250 1.064.390 1.407.310
13 Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 447.530 940.460 1.376.860 1.824.490
14 Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 533.260 1.114.610 1.636.870 2.181.250
15 Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 665.280 1.387.430 2.042.710 2.713.060
16 Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 870.350 1.810.020 2.671.710 3.553.180
17 Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.091.810
18 Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.390.680

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.400
2 Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.340
3 Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.750
4 Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 165.040
5 Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 245.280
6 Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 361.240
7 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 465.400
8 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 498.880
9 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 642.140
10 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 676.750
11 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 900.230
12 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 945.060
13 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.238.670
14 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.312.590
15 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.632.690
16 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.731.240
17 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.400
18 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.043.510
19 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.391.820
20 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.556.320
21 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.211.600
22 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.312.830
23 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.450.370

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 20.010 26.400 33.600
2 Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 29.330 39.100 49.780
3 Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V DAPHACO 42.470 57.300 74.830
4 Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V DAPHACO 58.650 81.570 107.200

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 130.670
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 167.760
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 218.990
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 291.120
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.690
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.890
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 588.770
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 725.400
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 937.650
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.166.300
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.477.770

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.370
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.300 76.950 104.840
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.300 110.560 133.820
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.860 156.630 199.210
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.870 227.200 287.190
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.670 331.350 423.380
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 313.490 436.520 566.190
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 409.110 583.930 766.190
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 563.830 813.610 1.097.880
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 767.870 1.146.420 1.499.230
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.022.030 1.472.030 1.925.080
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.208.310 1.741.370 2.301.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.492.480 2.160.340 2.851.600
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.927.320 2.810.130 3.714.530

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 97.750
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 125.950
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 183.370
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 273.370
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.350
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.170
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 685.620
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 723.380
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 950.800
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.090
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.333.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.410.910
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.747.760
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.852.260
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.078.110
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.178.780
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.533.510
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.708.340
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.389.920
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.496.440
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.638.010

Bảng giá dây cáp điện DuCV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DuCV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.640
2 Dây cáp điện DuCV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 77.260
3 Dây cáp điện DuCV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.620
4 Dây cáp điện DuCV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 179.780
5 Dây cáp điện DuCV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 248.740

Bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 7.940
2 Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 11.180
3 Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.570
4 Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 21.060
5 Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 28.430
6 Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.650
7 Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.980
8 Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 60.420
9 Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.980
10 Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.600
11 Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.150
12 Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 148.200

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.480
2 Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.830 36.700 43.870 53.250
3 Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.890 47.010 57.700 70.180
4 Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.720 56.500 68.430 84.940
5 Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.390 70.050 89.380 112.390
6 Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 33.960 89.120 116.220 149.240
7 Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 43.760 112.370 151.510 194.450
8 Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 55.530 150.930 197.340 246.990
9 Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 65.330 171.480 229.030 299.310
10 Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 81.440 205.970 278.260 361.650
11 Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 101.560 255.590 349.580 456.190
12 Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.130
13 Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 158.640

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 42.630
2 Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.400
3 Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.000
4 Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 66.160
5 Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 80.190
6 Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 98.870
7 Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 110.740
8 Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.950
9 Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 153.890
10 Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 185.160
11 Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 226.650

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 52.850 62.230 65.330
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.080 79.470 91.240
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 78.650 91.650 109.100
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 92.890 114.770 142.330
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 116.420 146.980 183.200
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 144.810 188.870 261.940
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 214.680 269.280 311.690
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.070 306.950 391.790
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 283.930 366.400 460.930
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 343.590 451.340 575.700

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.630
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.290
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.080
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 136.230
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.440
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 174.120
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.130
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 250.080
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 293.940
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 305.500
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 349.370
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 363.610
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 414.700
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 426.060
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 518.020
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 536.700
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 553.620

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DATA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DATA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện DuAV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DuAV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 17.680
2 Dây cáp điện DuAV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 24.100
3 Dây cáp điện DuAV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 31.610
4 Dây cáp điện DuAV 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 47.810

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá cáp chống cháy CV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 7.850
2 Dây cáp điện CV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 9.700
3 Dây cáp điện CV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 13.250
4 Dây cáp điện CV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 20.200
5 Dây cáp điện CV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 27.340
6 Dây cáp điện CV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 41.930
7 Dây cáp điện CV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 65.620
8 Dây cáp điện CV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 101.150
9 Dây cáp điện CV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 136.570
10 Dây cáp điện CV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 187.880
11 Dây cáp điện CV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 261.710
12 Dây cáp điện CV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 357.980
13 Dây cáp điện CV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 465.940
14 Dây cáp điện CV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 552.670
15 Dây cáp điện CV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 687.530
16 Dây cáp điện CV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 896.090
17 Dây cáp điện CV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.118.590
18 Dây cáp điện CV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.400.070

Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 10.420 29.600 36.440 45.080
2 Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 12.350 34.190 42.780 53.170
3 Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 16.960 42.380 54.160 65.370
4 Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 23.090 57.340 78.200 98.920
5 Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 30.230 73.060 101.290 129.240
6 Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 44.580 102.070 147.530 188.750
7 Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 68.620 157.530 217.510 284.460
8 Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 107.080 230.880 328.810 425.780
9 Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 138.740 303.150 432.860 564.950
10 Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 189.840 402.700 582.130 766.400
11 Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 268.690 550.770 803.120 1.061.070
12 Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 368.490 742.890 1.090.060 1.441.210
13 Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 495.540 1.004.450 1.461.220 1.840.350
14 Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 572.250 1.182.670 1.745.990 2.301.930
15 Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 714.250 1.464.950 2.148.060 2.856.980
16 Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 937.850 1.898.500 2.778.630 3.717.750
17 Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.168.900
18 Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.439.140

Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 66.580
2 Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 93.070
3 Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 121.910
4 Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 175.130
5 Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 257.750
6 Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 392.710
7 Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 497.620
8 Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 531.770
9 Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 687.690
10 Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 722.160
11 Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 943.590
12 Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 989.660
13 Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.278.840
14 Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.352.080
15 Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.685.860
16 Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.795.470
17 Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.004.030
18 Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.103.330
19 Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.529.180
20 Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.615.120
21 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.259.850
22 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.363.230
23 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.510.990

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 7.720
2 Dây cáp điện CV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 11.080
3 Dây cáp điện CV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 17.240
4 Dây cáp điện CV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 24.750
5 Dây cáp điện CV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 39.710
6 Dây cáp điện CV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 59.280
7 Dây cáp điện CV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 93.370
8 Dây cáp điện CV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 127.910
9 Dây cáp điện CV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 178.090
10 Dây cáp điện CV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 250.760
11 Dây cáp điện CV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 345.820
12 Dây cáp điện CV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 446.170
13 Dây cáp điện CV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 530.210
14 Dây cáp điện CV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 660.140
15 Dây cáp điện CV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 864.330
16 Dây cáp điện CV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.082.000
17 Dây cáp điện CV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy DAPHACO 1.377.650

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 7.390 22.260 26.530 31.790
2 Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 9.210 26.630 32.490 39.540
3 Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 13.110 35.070 44.110 54.250
4 Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 18.860 50.100 64.110 80.500
5 Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 25.930 66.290 87.030 110.380
6 Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 40.150 98.640 132.260 169.810
7 Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 63.790 147.710 205.080 264.820
8 Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 97.880 218.920 309.370 401.620
9 Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 133.200 291.820 415.450 541.570
10 Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 179.550 385.980 554.840 729.550
11 Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 253.460 536.500 779.610 1.029.360
12 Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 347.500 730.680 1.069.180 1.412.970
13 Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 452.800 948.580 1.387.440 1.838.330
14 Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 538.300 1.129.260 1.650.890 2.192.580
15 Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 672.170 1.401.280 2.061.410 2.731.000
16 Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 878.720 1.827.190 2.694.890 3.570.910
17 Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.100.910
18 Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.402.620

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 54.700
2 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 74.590
3 Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 102.900
4 Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 154.660
5 Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 248.730
6 Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 367.410
7 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 472.160
8 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 506.130
9 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 647.980
10 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 682.640
11 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 907.520
12 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 954.100
13 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.243.890
14 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.318.470
15 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.642.800
16 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.749.910
17 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.959.490
18 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.064.340
19 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.416.010
20 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.579.470
21 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.239.260
22 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.345.130
23 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.483.830

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện kế DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện kế DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp điện kế Muller DK-CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.700 78.190 97.220
2 Cáp điện kế Muller DK-CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 81.880 106.450 132.860
3 Cáp điện kế Muller DK-CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.970 151.070 193.400
4 Cáp điện kế Muller DK-CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 152.920 214.050 276.430
5 Cáp điện kế Muller DK-CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.760 336.280 434.890
6 Cáp điện kế Muller DK-CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 317.490 449.980 584.000

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 177.370
2 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 255.330
3 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 400.520
4 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 513.650
5 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 549.290

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CXV DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp điện kế Muller DK-CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Cáp điện kế Muller DK-CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Cáp điện kế Muller DK-CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Cáp điện kế Muller DK-CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Cáp điện kế Muller DK-CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Cáp điện kế Muller DK-CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Cáp điện kế Muller DK-CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điều khiển DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điều khiển DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V

Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 6 lõi, 7 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi 5 lõi 6 lõi 7 lõi
1 Cáp điều khiển CY 0.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 19.530 23.380 27.250 30.590 34.420 36.900
2 Cáp điều khiển CY 0.75 DAPHACO 300/500V DAPHACO 22.720 27.150 31.690 35.900 40.680 43.870
3 Cáp điều khiển CY 1 DAPHACO 300/500V DAPHACO 27.040 32.680 38.780 44.430 50.240 55.400
4 Cáp điều khiển CY 1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 31.910 39.450 47.090 54.730 60.950 69.140
5 Cáp điều khiển CY 2.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 41.720 52.910 64.450 75.980 92.540 98.250

Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V 10 lõi, 12 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
10 lõi 12 lõi
1 Cáp điều khiển CY 0.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 50.740 56.170
2 Cáp điều khiển CY 0.75 DAPHACO 300/500V DAPHACO 60.500 67.810
3 Cáp điều khiển CY 1 DAPHACO 300/500V DAPHACO 76.780 86.980
4 Cáp điều khiển CY 1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 96.400 106.260

Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V 18 lõi, 20 lõi, 27 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
18 lõi 20 lõi 27 lõi
1 Cáp điều khiển CY 10.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 73.790 87.090 102.810
2 Cáp điều khiển CY 0.75 DAPHACO 300/500V DAPHACO 94.800 121.630 130.770
3 Cáp điều khiển CY 1 DAPHACO 300/500V DAPHACO 116.660 144.630 162.780

Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V

Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 6 lõi, 7 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi 5 lõi 6 lõi 7 lõi
1 Cáp điều khiển YY 0.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 11.520 14.210 16.440 18.610 20.870 22.450
2 Cáp điều khiển YY 0.75 DAPHACO 300/500V DAPHACO 13.620 16.450 20.290 23.520 26.720 28.790
3 Cáp điều khiển YY 1 DAPHACO 300/500V DAPHACO 16.200 21.140 25.990 30.610 34.530 36.090
4 Cáp điều khiển YY 1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 20.210 26.530 31.680 38.240 49.120 51.230
5 Cáp điều khiển YY 2.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 27.470 37.880 48.840 59.580 76.370 80.610

Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V 10 lõi, 12 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
10 lõi 12 lõi
1 Cáp điều khiển YY 0.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 32.010 36.740
2 Cáp điều khiển YY 0.75 DAPHACO 300/500V DAPHACO 40.930 47.590
3 Cáp điều khiển YY 1 DAPHACO 300/500V DAPHACO 55.000 64.130
4 Cáp điều khiển YY 1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 73.040 85.710

Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V 18 lõi, 20 lõi, 27 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
18 lõi 20 lõi 27 lõi
1 Cáp điều khiển YY 0.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 50.650 58.000 75.080
2 Cáp điều khiển YY 0.75 DAPHACO 300/500V DAPHACO 68.410 79.730 99.570
3 Cáp điều khiển YY 1 DAPHACO 300/500V DAPHACO 88.920 107.400 136.630

Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp nhôm vặn xoắn DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá cáp vặn xoắn LV-ABC 2 lõi DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 16.650
2 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 22.070
3 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 28.160
4 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.810
5 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 55.010
6 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 70.710
7 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 89.490
8 Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 107.600

Bảng giá cáp vặn xoắn LV-ABC 3 lõi DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 24.210
2 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 32.110
3 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.170
4 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 57.930
5 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 79.100
6 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 105.500
7 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 132.140
8 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 159.310

Bảng giá cáp vặn xoắn LV-ABC 4 lõi DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 31.680
2 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 42.450
3 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 54.400
4 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 74.940
5 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 104.730
6 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 138.210
7 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 175.000
8 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 211.130

Bảng giá dây dẫn trần DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây dẫn trần DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây nhôm trần xoắn A DAPHACO

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp nhôm trần xoắn A 16 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp nhôm trần xoắn A 25 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp nhôm trần xoắn A 35 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp nhôm trần xoắn A 50 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp nhôm trần xoắn A 70 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp nhôm trần xoắn A 95 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp nhôm trần xoắn A 120 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp nhôm trần xoắn A 150 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp nhôm trần xoắn A 185 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp nhôm trần xoắn A 240 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp nhôm trần xoắn A 300 DAPHACO DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp nhôm trần xoắn A 400 DAPHACO DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây đồng trần xoắn C DAPHACO

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp đồng trần xoắn C 10 DAPHACO DAPHACO 34.820
2 Dây cáp đồng trần xoắn C 16 DAPHACO DAPHACO 54.840
3 Dây cáp đồng trần xoắn C 25 DAPHACO DAPHACO 85.690
4 Dây cáp đồng trần xoắn C 35 DAPHACO DAPHACO 120.240
5 Dây cáp đồng trần xoắn C 50 DAPHACO DAPHACO 173.620
6 Dây cáp đồng trần xoắn C 70 DAPHACO DAPHACO 240.180
7 Dây cáp đồng trần xoắn C 95 DAPHACO DAPHACO 326.620
8 Dây cáp đồng trần xoắn C 120 DAPHACO DAPHACO 419.390

Bảng giá cáp xuất khẩu DAPHACO – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá cáp xuất khẩu DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây cáp điện CmE DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CmE 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CmE 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CmE 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CmE 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CmE 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CmE 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CmE 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CmE 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CmE 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CmE 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CmE 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CmE 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CmE 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CmE 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CmE 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CmE 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CmE 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện CE DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CE 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CE 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CE 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CE 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CE 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CE 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CE 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CE 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CE 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CE 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CE 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CE 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CE 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CE 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CE 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CE 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CE 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện FT 2C+E DAPHACO 450/750V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện FT 2C+E 1.5 DAPHACO 450/750V DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện FT 2C+E 2.5 DAPHACO 450/750V DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện FT 2C+E 4 DAPHACO 450/750V DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện FT 2C+E 6 DAPHACO 450/750V DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện FT 2C+E 10 DAPHACO 450/750V DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện FT 2C+E 16 DAPHACO 450/750V DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện CmXV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CmXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CmXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CmXV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CmXV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CmXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CmXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CmXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CmXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CmXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CmXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CmXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CmXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CmXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CmXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CmXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CmXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CmXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện CmXNV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CmXNV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CmXNV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CmXNV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CmXNV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CmXNV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CmXNV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CmXNV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CmXNV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CmXNV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CmXNV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CmXNV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CmXNV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CmXNV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CmXNV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CmXNV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CmXNV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CmXNV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Yếu tố ảnh hưởng đến giá dây cáp điện DAPHACO

Giá dây điện DAPHACO có thể thay đổi dựa trên các yếu tố:

  • Tiết diện lõi dẫn (mm2)
  • Số lõi dây (1, 2, 3, 4 lõi)
  • Chất liệu lõi (đồng hoặc nhôm)
  • Loại cách điện (PVC, XLPE)
  • Giá nguyên vật liệu (đặc biệt là đồng)
  • Số lượng đặt hàng và chiết khấu đại lý

Kinh nghiệm chọn mua dây cáp điện DAPHACO

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và an toàn, bạn nên:

  • Chọn đúng tiết diện theo công suất thiết bị
  • Ưu tiên lõi đồng cho hệ thống quan trọng
  • Kiểm tra nguồn gốc, tem nhãn chính hãng
  • Mua tại đại lý uy tín để tránh hàng giả
  • Tham khảo bảng giá mới nhất trước khi mua

Ứng dụng của dây cáp điện DAPHACO

Dây cáp điện DAPHACO được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Hệ thống điện dân dụng (nhà ở, chung cư)
  • Công trình công nghiệp
  • Hệ thống điện chiếu sáng
  • Lưới điện hạ thế và trung thế
  • Nhà máy, xí nghiệp

Kết luận

Bảng giá dây cáp điện DAPHACO 2026 cho thấy sản phẩm có mức giá hợp lý, đa dạng chủng loại và phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung uy tín, giá tốt và hỗ trợ tận tâm, Thành Đạt là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình trên toàn quốc.

Để lại một bình luận