Dây cáp điện DAPHACO là một trong những thương hiệu uy tín trên thị trường Việt Nam, được ứng dụng rộng rãi trong dân dụng và công nghiệp. Nếu bạn đang tìm bảng giá dây cáp điện DAPHACO mới nhất, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất.
Giới thiệu về dây cáp điện DAPHACO
DAPHACO là thương hiệu chuyên sản xuất dây và cáp điện với nhiều năm kinh nghiệm, cung cấp đa dạng sản phẩm từ dây điện dân dụng đến cáp điện lực. Theo các tài liệu cập nhật năm 2026, DAPHACO đã trở thành một trong những nhà sản xuất dây cáp điện chuyên nghiệp tại Việt Nam với sản phẩm phục vụ cả trong nước và xuất khẩu .
Các sản phẩm của hãng được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ an toàn cao.
Ưu điểm của dây cáp điện DAPHACO
Dây cáp điện DAPHACO được nhiều nhà thầu và kỹ sư lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật:
- Ruột dẫn chất lượng cao: Sử dụng đồng hoặc nhôm tinh khiết giúp dẫn điện tốt, giảm hao tổn điện năng
- Cách điện an toàn: Lớp vỏ PVC hoặc XLPE có khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt
- Độ bền cao: Chống chịu môi trường khắc nghiệt, tuổi thọ dài
- Đa dạng chủng loại: Từ dây đơn, dây đôi, cáp điện lực đến cáp vặn xoắn
- Giá thành cạnh tranh: Phù hợp nhiều phân khúc công trình
Ngoài ra, sản phẩm còn được đánh giá cao nhờ vật liệu cao cấp và công nghệ sản xuất hiện đại giúp tăng độ bền và hiệu suất sử dụng
Các loại dây cáp điện DAPHACO phổ biến
Danh mục sản phẩm của DAPHACO rất đa dạng, bao gồm:
- Dây điện đơn (CV, VCm)
- Dây điện đôi (dây súp, dây oval)
- Cáp điện lực (1 lõi, nhiều lõi)
- Cáp Duplex đồng, nhôm
- Cáp vặn xoắn hạ thế (ABC)
- Cáp hàn, cáp điều khiển
Khi lựa chọn dây cáp điện, bạn nên chú ý 3 yếu tố chính: tiết diện, số lõi và loại cách điện để đảm bảo phù hợp nhu cầu sử dụng
Bảng giá dây cáp DAPHACO mới nhất 2026 – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin cập nhật bảng giá dây cáp DAPHACO mới nhất 2026, đẩy đủ chủng loại dây cáp, số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính), tiết diện cáp được cập nhật liên tục 24/7.
Xem và tra cứu nhanh bảng giá dây cáp DAPHACO theo chủng loại dây:
- Bảng giá dây điện dân dụng DAPHACO
- Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO
- Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO
- Bảng giá cáp điện kế DAPHACO
- Bảng giá cáp điều khiển DAPHACO
- Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn DAPHACO
- Bảng giá dây dẫn trần DAPHACO
- Bảng giá cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K DAPHACO
- Bảng giá cáp xuất khẩu DAPHACO
Bảng giá dây điện dân dụng DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây điện dân dụng DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá dây đơn cứng VC DAPHACO
Bảng giá dây đơn cứng VC DAPHACO 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn cứng VC 0.5 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 2.500 |
| 2 | Dây đơn cứng VC 0.75 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 3.270 |
| 3 | Dây đơn cứng VC 1 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 4.150 |
| 4 | Dây đơn cứng VC 1.5 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 5.990 |
| 5 | Dây đơn cứng VC 2.5 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 9.590 |
| 6 | Dây đơn cứng VC 4 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 14.960 |
| 7 | Dây đơn cứng VC 6 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 22.040 |
| 8 | Dây đơn cứng VC 10 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | 38.100 |
Bảng giá dây đơn cứng VC DAPHACO 600V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn cứng VC 2 DAPHACO 600V | DAPHACO | 8.140 |
| 2 | Dây đơn cứng VC 3 DAPHACO 600V | DAPHACO | 12.330 |
| 3 | Dây đơn cứng VC 8 DAPHACO 600V | DAPHACO | 31.870 |
Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO
Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO 300/500V & 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn mềm VCm 0.5 DAPHACO 300/500V & 450/750V | DAPHACO | 2.390 |
| 2 | Dây đơn mềm VCm 0.75 DAPHACO 300/500V & 450/750V | DAPHACO | 3.320 |
| 3 | Dây đơn mềm VCm 1 DAPHACO 300/500V & 450/750V | DAPHACO | 4.270 |
| 4 | Dây đơn mềm VCm 1.5 DAPHACO 300/500V & 450/750V | DAPHACO | 6.270 |
| 5 | Dây đơn mềm VCm 2.5 DAPHACO 300/500V & 450/750V | DAPHACO | 10.040 |
| 6 | Dây đơn mềm VCm 4 DAPHACO 300/500V & 450/750V | DAPHACO | 15.520 |
| 7 | Dây đơn mềm VCm 6 DAPHACO 300/500V & 450/750V | DAPHACO | 23.510 |
Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO 600V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn mềm VCm 8 DAPHACO 600V | DAPHACO | 33.990 |
Bảng giá dây đơn mềm VCm DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn mềm VCm 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 42.690 |
| 2 | Dây đơn mềm VCm 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 62.990 |
| 3 | Dây đơn mềm VCm 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 94.380 |
| 4 | Dây đơn mềm VCm 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 133.820 |
| 5 | Dây đơn mềm VCm 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 192.360 |
| 6 | Dây đơn mềm VCm 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 267.640 |
| 7 | Dây đơn mềm VCm 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 350.790 |
| 8 | Dây đơn mềm VCm 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 443.940 |
| 9 | Dây đơn mềm VCm 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 576.300 |
| 10 | Dây đơn mềm VCm 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 682.590 |
| 11 | Dây đơn mềm VCm 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 903.040 |
| 12 | Dây đơn mềm VCm 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.127.200 |
Bảng giá dây điện đôi VCmd DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmd 2×0.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 4.750 |
| 2 | Dây điện đôi VCmd 2×0.75 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.700 |
| 3 | Dây điện đôi VCmd 2×1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 8.600 |
| 4 | Dây điện đôi VCmd 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 12.240 |
| 5 | Dây điện đôi VCmd 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 19.840 |
Bảng giá dây điện đôi VCmo DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmo 2×0.75 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 7.880 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo 2x1DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 9.870 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 13.900 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 22.390 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 33.830 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 50.580 |
Bảng giá dây cáp đơn CV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp đơn CV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp đơn CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp đơn CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp đơn CV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp đơn CV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 8.330 | 11.250 | 14.430 |
| 2 | Dây điện mềm tròn VVCm 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 10.290 | 13.970 | 18.260 |
| 3 | Dây điện mềm tròn VVCm 1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 14.460 | 20.320 | 26.380 |
| 4 | Dây điện mềm tròn VVCm 2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 23.030 | 32.110 | 41.520 |
| 5 | Dây điện mềm tròn VVCm 4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 34.380 | 48.110 | 62.930 |
| 6 | Dây điện mềm tròn VVCm 6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 50.920 | 72.980 | 94.920 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 600V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 8 DAPHACO 600V | DAPHACO | 81.230 | 114.790 | 150.790 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.630 | 137.010 | 178.130 |
| 2 | Dây điện mềm tròn VVCm 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 143.580 | 211.690 | 277.540 |
| 3 | Dây điện mềm tròn VVCm 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 218.330 | 317.820 | 419.130 |
| 4 | Dây điện mềm tròn VVCm 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 297.980 | 435.730 | 576.250 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 3 pha 4 lõi 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.300 |
| 2 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 62.590 |
| 3 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 94.700 |
| 4 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 153.500 |
| 5 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.510 |
| 6 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 353.500 |
| 7 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 378.120 |
| 8 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.260 |
| 9 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 535.920 |
Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V
Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 4.640 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.380 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 10.420 |
| 4 | Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 15.890 |
| 5 | Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 23.320 |
| 6 | Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 38.630 |
| 7 | Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.810 |
| 8 | Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 89.320 |
| 9 | Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 123.600 |
| 10 | Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 169.100 |
| 11 | Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 241.240 |
| 12 | Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 333.600 |
| 13 | Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 434.490 |
| 14 | Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 519.330 |
| 15 | Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 648.440 |
| 16 | Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 849.670 |
| 17 | Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.065.740 |
| 18 | Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.359.340 |
Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 600V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 2 DAPHACO 600V | DAPHACO | 8.270 |
| 2 | Dây cáp điện CV 8 DAPHACO 600V | DAPHACO | 31.100 |
| 3 | Dây cáp điện CV 14 DAPHACO 600V | DAPHACO | 54.200 |
| 4 | Dây cáp điện CV 22 DAPHACO 600V | DAPHACO | 80.160 |
Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.670 | 18.460 | 23.040 | 28.550 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 8.650 | 22.330 | 29.210 | 36.600 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 12.950 | 31.310 | 41.340 | 52.140 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.430 | 44.650 | 59.750 | 76.620 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 25.950 | 60.740 | 83.230 | 109.910 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.130 | 93.150 | 129.860 | 169.210 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.690 | 139.230 | 196.110 | 254.870 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.620 | 212.700 | 303.930 | 406.410 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.010 | 285.510 | 410.790 | 550.350 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 177.870 | 380.230 | 551.460 | 727.080 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 252.140 | 531.470 | 777.200 | 1.055.620 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 346.520 | 725.060 | 1.068.550 | 1.415.070 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 451.920 | 946.420 | 1.379.570 | 1.789.960 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 539.220 | 1.123.380 | 1.653.280 | 2.200.700 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 671.460 | 1.396.080 | 2.061.930 | 2.741.480 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 878.320 | 1.822.830 | 2.694.970 | 3.588.130 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.100.460 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.402.480 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 48.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 72.480 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.360 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 157.080 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 243.370 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 362.370 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 468.100 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 502.930 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 646.740 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 681.580 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 907.760 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 953.600 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.245.740 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.320.910 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.645.630 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.749.340 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.967.210 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.065.190 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.416.420 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.579.910 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.241.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.345.530 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.486.320 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 132.030 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 169.100 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 220.000 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 294.160 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 394.390 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 502.590 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 596.520 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 734.390 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 948.780 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.180.460 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.494.950 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 64.050 | 81.800 | 99.430 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 82.560 | 108.430 | 127.660 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 111.330 | 155.060 | 192.690 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 160.610 | 224.040 | 280.110 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.670 | 332.920 | 425.400 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 315.730 | 440.450 | 570.910 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 411.580 | 586.520 | 768.440 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 568.990 | 819.450 | 1.076.980 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 770.570 | 1.120.680 | 1.506.750 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.028.660 | 1.476.640 | 1.952.600 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.217.090 | 1.761.590 | 2.324.510 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.504.610 | 2.184.960 | 2.879.680 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.530 | 2.840.480 | 3.753.750 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.590 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 120.050 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.820 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 264.230 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 389.890 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.270 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 684.280 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 721.020 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 952.930 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.770 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.329.110 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.407.990 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.746.980 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.845.850 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.083.060 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.182.270 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.541.910 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.715.420 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.400.810 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.582.300 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.648.230 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.980 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 9.000 | – | – | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 13.000 | – | – | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.900 | – | – | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 26.520 | – | – | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.460 | 94.720 | 131.690 | 171.460 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.580 | 146.850 | 203.270 | 266.310 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.280 | 212.930 | 303.270 | 394.720 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 129.770 | 283.710 | 407.420 | 533.600 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.520 | 377.870 | 548.880 | 736.540 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.780 | 528.100 | 771.240 | 1.020.010 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 344.720 | 722.250 | 1.064.390 | 1.407.310 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 447.530 | 940.460 | 1.376.860 | 1.824.490 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 533.260 | 1.114.610 | 1.636.870 | 2.181.250 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 665.280 | 1.387.430 | 2.042.710 | 2.713.060 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 870.350 | 1.810.020 | 2.671.710 | 3.553.180 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.091.810 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.390.680 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.400 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.340 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.750 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 165.040 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 245.280 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 361.240 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 465.400 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 498.880 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 642.140 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 676.750 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 900.230 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 945.060 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.238.670 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.312.590 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.632.690 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.731.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.400 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.043.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.391.820 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.556.320 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.211.600 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.312.830 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.450.370 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 20.010 | 26.400 | 33.600 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 29.330 | 39.100 | 49.780 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 42.470 | 57.300 | 74.830 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 58.650 | 81.570 | 107.200 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 130.670 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 167.760 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 218.990 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 291.120 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.690 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.890 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 588.770 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 725.400 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 937.650 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.166.300 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.477.770 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – | – | 73.370 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.300 | 76.950 | 104.840 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.300 | 110.560 | 133.820 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.860 | 156.630 | 199.210 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.870 | 227.200 | 287.190 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.670 | 331.350 | 423.380 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 313.490 | 436.520 | 566.190 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 409.110 | 583.930 | 766.190 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 563.830 | 813.610 | 1.097.880 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 767.870 | 1.146.420 | 1.499.230 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.022.030 | 1.472.030 | 1.925.080 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.208.310 | 1.741.370 | 2.301.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.492.480 | 2.160.340 | 2.851.600 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.927.320 | 2.810.130 | 3.714.530 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 97.750 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 125.950 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 183.370 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 273.370 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.350 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.170 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 685.620 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 723.380 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 950.800 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.090 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.333.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.410.910 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.747.760 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.852.260 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.078.110 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.178.780 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.533.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.708.340 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.389.920 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.496.440 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.638.010 |
Bảng giá dây cáp điện DuCV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện DuCV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.640 |
| 2 | Dây cáp điện DuCV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 77.260 |
| 3 | Dây cáp điện DuCV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.620 |
| 4 | Dây cáp điện DuCV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 179.780 |
| 5 | Dây cáp điện DuCV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 248.740 |
Bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 7.940 |
| 2 | Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 11.180 |
| 3 | Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 14.570 |
| 4 | Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 21.060 |
| 5 | Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 28.430 |
| 6 | Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 38.650 |
| 7 | Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.980 |
| 8 | Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 60.420 |
| 9 | Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 73.980 |
| 10 | Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.600 |
| 11 | Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.150 |
| 12 | Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 148.200 |
Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 8.480 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 10.830 | 36.700 | 43.870 | 53.250 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 14.890 | 47.010 | 57.700 | 70.180 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.720 | 56.500 | 68.430 | 84.940 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 25.390 | 70.050 | 89.380 | 112.390 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 33.960 | 89.120 | 116.220 | 149.240 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 43.760 | 112.370 | 151.510 | 194.450 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 55.530 | 150.930 | 197.340 | 246.990 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 65.330 | 171.480 | 229.030 | 299.310 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 81.440 | 205.970 | 278.260 | 361.650 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 101.560 | 255.590 | 349.580 | 456.190 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 126.130 | – | – | – |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 158.640 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 42.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 48.400 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.000 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 66.160 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 80.190 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 98.870 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 110.740 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 126.950 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 153.890 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 185.160 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 226.650 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 52.850 | 62.230 | 65.330 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.080 | 79.470 | 91.240 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 78.650 | 91.650 | 109.100 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 92.890 | 114.770 | 142.330 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 116.420 | 146.980 | 183.200 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 144.810 | 188.870 | 261.940 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 214.680 | 269.280 | 311.690 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.070 | 306.950 | 391.790 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 283.930 | 366.400 | 460.930 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 343.590 | 451.340 | 575.700 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.290 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 136.230 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.440 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 174.120 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.130 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 250.080 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 293.940 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 305.500 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 349.370 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 363.610 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 414.700 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 426.060 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 518.020 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 536.700 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 553.620 |
Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DATA 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DATA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện DuAV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện DuAV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 17.680 |
| 2 | Dây cáp điện DuAV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 24.100 |
| 3 | Dây cáp điện DuAV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 31.610 |
| 4 | Dây cáp điện DuAV 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 47.810 |
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá cáp chống cháy CV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 7.850 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 9.700 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 13.250 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 20.200 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 27.340 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 41.930 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 65.620 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 101.150 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 136.570 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 187.880 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 261.710 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 357.980 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 465.940 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 552.670 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.530 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 896.090 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.118.590 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.400.070 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 10.420 | 29.600 | 36.440 | 45.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 12.350 | 34.190 | 42.780 | 53.170 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 16.960 | 42.380 | 54.160 | 65.370 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 23.090 | 57.340 | 78.200 | 98.920 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 30.230 | 73.060 | 101.290 | 129.240 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 44.580 | 102.070 | 147.530 | 188.750 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 68.620 | 157.530 | 217.510 | 284.460 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 107.080 | 230.880 | 328.810 | 425.780 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 138.740 | 303.150 | 432.860 | 564.950 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 189.840 | 402.700 | 582.130 | 766.400 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 268.690 | 550.770 | 803.120 | 1.061.070 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 368.490 | 742.890 | 1.090.060 | 1.441.210 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 495.540 | 1.004.450 | 1.461.220 | 1.840.350 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 572.250 | 1.182.670 | 1.745.990 | 2.301.930 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 714.250 | 1.464.950 | 2.148.060 | 2.856.980 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 937.850 | 1.898.500 | 2.778.630 | 3.717.750 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.168.900 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.439.140 | – | – | – |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 66.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 93.070 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 121.910 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 175.130 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 257.750 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 392.710 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 497.620 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 531.770 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.690 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 722.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 943.590 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 989.660 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.278.840 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.352.080 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.685.860 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.795.470 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.004.030 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.103.330 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.529.180 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.615.120 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.259.850 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.363.230 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.510.990 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.720 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 11.080 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 17.240 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 24.750 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 39.710 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 59.280 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 93.370 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 127.910 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 178.090 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 250.760 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 345.820 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 446.170 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 530.210 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 660.140 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 864.330 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.082.000 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | 1.377.650 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện kế DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện kế DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.700 | 78.190 | 97.220 |
| 2 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 81.880 | 106.450 | 132.860 |
| 3 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.970 | 151.070 | 193.400 |
| 4 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 152.920 | 214.050 | 276.430 |
| 5 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.760 | 336.280 | 434.890 |
| 6 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 317.490 | 449.980 | 584.000 |
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 177.370 |
| 2 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 255.330 |
| 3 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 400.520 |
| 4 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 513.650 |
| 5 | Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 549.290 |
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CXV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CXV DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Cáp điện kế Muller DK-CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điều khiển DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điều khiển DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V
Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 6 lõi, 7 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 6 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển CY 0.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 19.530 | 23.380 | 27.250 | 30.590 | 34.420 | 36.900 |
| 2 | Cáp điều khiển CY 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 22.720 | 27.150 | 31.690 | 35.900 | 40.680 | 43.870 |
| 3 | Cáp điều khiển CY 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 27.040 | 32.680 | 38.780 | 44.430 | 50.240 | 55.400 |
| 4 | Cáp điều khiển CY 1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 31.910 | 39.450 | 47.090 | 54.730 | 60.950 | 69.140 |
| 5 | Cáp điều khiển CY 2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 41.720 | 52.910 | 64.450 | 75.980 | 92.540 | 98.250 |
Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V 10 lõi, 12 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| 10 lõi | 12 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển CY 0.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 50.740 | 56.170 |
| 2 | Cáp điều khiển CY 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 60.500 | 67.810 |
| 3 | Cáp điều khiển CY 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 76.780 | 86.980 |
| 4 | Cáp điều khiển CY 1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 96.400 | 106.260 |
Bảng giá cáp điều khiển CY DAPHACO 300/500V 18 lõi, 20 lõi, 27 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 18 lõi | 20 lõi | 27 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển CY 10.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 73.790 | 87.090 | 102.810 |
| 2 | Cáp điều khiển CY 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 94.800 | 121.630 | 130.770 |
| 3 | Cáp điều khiển CY 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 116.660 | 144.630 | 162.780 |
Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V
Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 6 lõi, 7 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 6 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển YY 0.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 11.520 | 14.210 | 16.440 | 18.610 | 20.870 | 22.450 |
| 2 | Cáp điều khiển YY 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 13.620 | 16.450 | 20.290 | 23.520 | 26.720 | 28.790 |
| 3 | Cáp điều khiển YY 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 16.200 | 21.140 | 25.990 | 30.610 | 34.530 | 36.090 |
| 4 | Cáp điều khiển YY 1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 20.210 | 26.530 | 31.680 | 38.240 | 49.120 | 51.230 |
| 5 | Cáp điều khiển YY 2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 27.470 | 37.880 | 48.840 | 59.580 | 76.370 | 80.610 |
Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V 10 lõi, 12 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| 10 lõi | 12 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển YY 0.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 32.010 | 36.740 |
| 2 | Cáp điều khiển YY 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 40.930 | 47.590 |
| 3 | Cáp điều khiển YY 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 55.000 | 64.130 |
| 4 | Cáp điều khiển YY 1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 73.040 | 85.710 |
Bảng giá cáp điều khiển YY DAPHACO 300/500V 18 lõi, 20 lõi, 27 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 18 lõi | 20 lõi | 27 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển YY 0.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 50.650 | 58.000 | 75.080 |
| 2 | Cáp điều khiển YY 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 68.410 | 79.730 | 99.570 |
| 3 | Cáp điều khiển YY 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 88.920 | 107.400 | 136.630 |
Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp nhôm vặn xoắn DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá cáp vặn xoắn LV-ABC 2 lõi DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 16.650 |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 22.070 |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 28.160 |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.810 |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 55.010 |
| 6 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 70.710 |
| 7 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 89.490 |
| 8 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 107.600 |
Bảng giá cáp vặn xoắn LV-ABC 3 lõi DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 24.210 |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 32.110 |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.170 |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 57.930 |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 79.100 |
| 6 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 105.500 |
| 7 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 132.140 |
| 8 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 159.310 |
Bảng giá cáp vặn xoắn LV-ABC 4 lõi DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 31.680 |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 42.450 |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 54.400 |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 74.940 |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 104.730 |
| 6 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 138.210 |
| 7 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 175.000 |
| 8 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 211.130 |
Bảng giá dây dẫn trần DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây dẫn trần DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá dây nhôm trần xoắn A DAPHACO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 16 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 25 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 35 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 50 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 70 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 95 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 120 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 150 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 185 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 240 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 300 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp nhôm trần xoắn A 400 DAPHACO | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây đồng trần xoắn C DAPHACO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp đồng trần xoắn C 10 DAPHACO | DAPHACO | 34.820 |
| 2 | Dây cáp đồng trần xoắn C 16 DAPHACO | DAPHACO | 54.840 |
| 3 | Dây cáp đồng trần xoắn C 25 DAPHACO | DAPHACO | 85.690 |
| 4 | Dây cáp đồng trần xoắn C 35 DAPHACO | DAPHACO | 120.240 |
| 5 | Dây cáp đồng trần xoắn C 50 DAPHACO | DAPHACO | 173.620 |
| 6 | Dây cáp đồng trần xoắn C 70 DAPHACO | DAPHACO | 240.180 |
| 7 | Dây cáp đồng trần xoắn C 95 DAPHACO | DAPHACO | 326.620 |
| 8 | Dây cáp đồng trần xoắn C 120 DAPHACO | DAPHACO | 419.390 |
Bảng giá cáp xuất khẩu DAPHACO – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá cáp xuất khẩu DAPHACO mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá dây cáp điện CmE DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CmE 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CmE 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CmE 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CmE 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CmE 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CmE 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CmE 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CmE 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CmE 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CmE 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CmE 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CmE 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CmE 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CmE 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CmE 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CmE 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CmE 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện CE DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CE 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CE 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CE 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CE 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CE 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CE 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CE 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CE 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CE 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CE 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CE 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CE 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CE 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CE 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CE 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CE 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CE 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện FT 2C+E DAPHACO 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện FT 2C+E 1.5 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện FT 2C+E 2.5 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện FT 2C+E 4 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện FT 2C+E 6 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện FT 2C+E 10 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện FT 2C+E 16 DAPHACO 450/750V | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện CmXV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CmXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CmXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CmXV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CmXV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CmXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CmXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CmXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CmXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CmXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CmXV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CmXV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CmXV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CmXV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CmXV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CmXV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CmXV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CmXV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện CmXNV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CmXNV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CmXNV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CmXNV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CmXNV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CmXNV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CmXNV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CmXNV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CmXNV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CmXNV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CmXNV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CmXNV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CmXNV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CmXNV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CmXNV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CmXNV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CmXNV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CmXNV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá dây cáp điện DAPHACO
Giá dây điện DAPHACO có thể thay đổi dựa trên các yếu tố:
- Tiết diện lõi dẫn (mm2)
- Số lõi dây (1, 2, 3, 4 lõi)
- Chất liệu lõi (đồng hoặc nhôm)
- Loại cách điện (PVC, XLPE)
- Giá nguyên vật liệu (đặc biệt là đồng)
- Số lượng đặt hàng và chiết khấu đại lý
Kinh nghiệm chọn mua dây cáp điện DAPHACO
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và an toàn, bạn nên:
- Chọn đúng tiết diện theo công suất thiết bị
- Ưu tiên lõi đồng cho hệ thống quan trọng
- Kiểm tra nguồn gốc, tem nhãn chính hãng
- Mua tại đại lý uy tín để tránh hàng giả
- Tham khảo bảng giá mới nhất trước khi mua
Ứng dụng của dây cáp điện DAPHACO
Dây cáp điện DAPHACO được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống điện dân dụng (nhà ở, chung cư)
- Công trình công nghiệp
- Hệ thống điện chiếu sáng
- Lưới điện hạ thế và trung thế
- Nhà máy, xí nghiệp
Kết luận
Bảng giá dây cáp điện DAPHACO 2026 cho thấy sản phẩm có mức giá hợp lý, đa dạng chủng loại và phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung uy tín, giá tốt và hỗ trợ tận tâm, Thành Đạt là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình trên toàn quốc.