Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI

Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI - đại lý cấp 1

Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Cadivi Mới Nhất 2026 – Chiết Khấu Cao Cho Công Trình

Thành Đạt cập nhật bảng giá dây cáp điện hạ thế Cadivi chính hãng 2026, đầy đủ các dòng cáp đơn, cáp đa lõi, cáp ngầm và cáp vặn xoắn nhôm,đồng. Với chính sách chiết khấu lên đến 25% – 30%, chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp vật tư điện an toàn, tối ưu chi phí cho mọi công trình.

Table of Contents

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột đồng mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột đồng mới nhất 2026. Để nhận file PDF đầy đủ và mức chiết khấu riêng cho dự án (từ 25% – 30%), quý khách vui lòng liên hệ hotline 093 191 1896

Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 12.474
4 Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 18.876
5 Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 27.709
6 Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 45.892
7 Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.861
8 Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 106.788
9 Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 147.752
10 Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
11 Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.387
12 Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 398.783
13 Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 519.420
14 Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 620.829
15 Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 775.159
16 Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.015.718
17 Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.274.020
18 Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.624.997
19 Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.108.953
20 Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.716.208

Bảng giá dây cáp điện CV TER CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1.0 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 12.474

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.986 22.484 28.072 34.782
2 Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.351 27.203 35.596 44.594
3 Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.466 38.148 50.369 63.536
4 Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.022 54.395 72.798 93.357
5 Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.031 74.008 101.409 133.925
6 Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.159 113.498 158.235 206.173
7 Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.744 169.642 238.953 310.541
8 Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 114.312 254.265 363.341 485.837
9 Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618 341.297 491.073 657.888
10 Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 212.630 454.542 659.230 869.176
11 Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 301.411 635.327 929.082 1.261.931
12 Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 414.249 866.767 1.277.375 1.691.613
13 Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 540.232 1.131.372 1.649.175 2.139.302
14 Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 644.600 1.342.924 1.976.370 2.630.782
15 Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 802.692 1.668.909 2.464.891 3.277.252
16 Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.049.983 2.179.067 3.221.647 4.289.340
17 Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.315.523 2.731.652 4.029.982 5.368.209
18 Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.676.576 3.479.146 5.137.572 6.842.616
19 Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.144.406
20 Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.765.774

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 86.636
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 122.364
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 187.770
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) CADIVI 290.939
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 433.180
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 559.570
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 601.216
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 773.135
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 814.781
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.085.172
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.974
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.489.191
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.579.050
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.967.229
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.091.210
16 Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.351.657
17 Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.468.785
18 Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.888.666
19 Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.084.103
20 Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.874.706
21 Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.999.358
22 Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.167.658
23 Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.836.557
24 Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.854.707
25 Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.961.626
26 Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.403.001

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 8.338
2 Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.703 23.925 31.570 40.161
3 Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.543 35.783 47.696 60.720
4 Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.594 51.810 68.497 89.452
5 Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.691 71.555 97.515 128.139
6 Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.566 115.555 160.655 209.176
7 Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.612 175.549 247.973 318.285
8 Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 113.905 254.529 362.527 471.867
9 Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 155.144 339.152 487.047 637.890
10 Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 211.013 451.715 654.676 880.297
11 Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 298.595 631.301 921.976 1.219.350
12 Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.093 863.401 1.272.403 1.682.351
13 Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 534.996 1.124.255 1.647.162 2.182.290
14 Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 637.483 1.332.452 1.956.768 2.607.539
15 Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 795.311 1.658.580 2.441.923 3.243.273
16 Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.040.435 2.163.755 3.193.839 4.247.573
17 Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.305.183 2.712.567 3.998.148 5.322.944
18 Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.662.463 3.456.035 5.096.608 56.785.273
19 Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.125.871
20 Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.734.743

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
2 Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
3 Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
4 Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 299.233
5 Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 431.838
6 Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 556.347
7 Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.376
8 Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 767.635
9 Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 809.006
10 Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.076.163
11 Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.129.766
12 Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.480.732
13 Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.569.117
14 Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.953.006
15 Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.070.805
16 Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.326.951
17 Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.443.001
18 Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.859.252
19 Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.055.888
20 Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.839.253
21 Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.960.264
22 Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.124.681
23 Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.794.383
24 Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.808.364
25 Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.910.036
26 Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.349.002

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 262.999
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 351.648
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 471.460
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 600.809
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 713.097
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 877.910
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.134.199
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.411.157
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.787.115
12 Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.266.902

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.045 97.779 121.154
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 100.595 129.624 155.540
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 135.641 185.361 234.784
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 195.701 267.839 341.297
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 286.495 397.991 508.530
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 377.443 526.537 682.473
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 492.008 701.151 5.918.610
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 680.185 979.594 1.287.451
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 921.162 1.339.701 1.801.217
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.229.690 1.765.225 2.334.189
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.454.948 2.105.862 2.778.787
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.798.665 2.611.972 3.442.472
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.325.741 3.395.590 4.487.340
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.905.991 4.225.012 5.597.889
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.679.269 5.368.209 7.115.031

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 114.037
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 146.278
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 215.446
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 321.959
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 466.092
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.693
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 818.004
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 861.927
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.160
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.962
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.588.862
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.683.154
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.088.394
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.206.589
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.490.147
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.608.749
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.037.089
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.246.089
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.065.446
21 Dây cáp điện  CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.277.152
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.361.203
23 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.050.133
24 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.065.588
25 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.204.605
26 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.664.383

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.211
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 200.530
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 261.789
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 348.029
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 468.237
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 597.586
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 703.835
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 867.174
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.120.889
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.394.239
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.766.567

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.714
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.454 125.323
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) CADIVI 103.158 132.165 159.973
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 140.899 187.242 238.150
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 201.872 271.590 343.321
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 287.705 396.099 506.110
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 374.759 521.829 676.841
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 489.049 696.718 915.926
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 674.014 972.609 1.312.432
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 917.928 1.370.457 1.792.219
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.221.759 1.759.714 2.301.288
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.442.056 2.081.673 2.750.858
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.784.167 2.582.558 3.408.878
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.303.972 3.359.323 4.440.458
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.881.956 4.181.078 5.544.561
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.647.578 5.312.593 7.041.683

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 116.864
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 150.568
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 219.208
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 326.799
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 467.830
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.550
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 819.610
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 864.743
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.136.608
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.159
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.593.702
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.686.652
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.089.340
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.214.256
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.484.240
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.604.580
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.028.630
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.237.630
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.052.411
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.179.736
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.348.982
23 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.043.819
24 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.054.302
25 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.194.265
26 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.647.190

Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026:

Bảng giá dây cáp điện AV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 9.757
2 Dây cáp điện AV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 13.717
3 Dây cáp điện AV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 17.886
4 Dây cáp điện AV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 25.014
5 Dây cáp điện AV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 33.770
6 Dây cáp điện AV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 45.914
7 Dây cáp điện AV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 55.814
8 Dây cáp điện AV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 71.775
9 Dây cáp điện AV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.890
10 Dây cáp điện AV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.199
11 Dây cáp điện AV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 139.172
12 Dây cáp điện AV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 176.066
13 Dây cáp điện AV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 221.837

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.186
2 Dây cáp điện AXV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 13.002 43.604 52.635 63.899
3 Dây cáp điện AXV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 17.864 55.858 69.234 84.216
4 Dây cáp điện AXV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.462 67.133 82.115 101.926
5 Dây cáp điện AXV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 30.470 83.226 107.250 134.871
6 Dây cáp điện AXV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 40.744 105.897 139.458 179.091
7 Dây cáp điện AXV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 52.514 133.507 181.808 233.332
8 Dây cáp điện AXV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 66.638 179.344 236.808 296.384
9 Dây cáp điện AXV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.397 203.742 274.835 359.172
10 Dây cáp điện AXV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 97.724 244.728 333.916 433.972
11 Dây cáp điện AXV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 121.880 303.688 419.496 547.426
12 Dây cáp điện AXV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 151.349 378.983 512.622 676.115
13 Dây cáp điện AXV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 190.366 476.212 648.120 840.961
14 Dây cáp điện AXV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 238.909
15 Dây cáp điện AXV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 305.294

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Lõi 2 Lõi 3 Lõi 4 Lõi
1 Dây cáp điện AVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 41.866
2 Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 51.150
3 Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 58.080
4 Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.608
5 Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 79.398
6 Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 96.228
7 Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 118.646
8 Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 132.891
9 Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 152.339
10 Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 184.668
11 Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 222.189
12 Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 271.986

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 63.415 74.679 78.397
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.498 95.359 109.483
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 94.380 109.989 130.922
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.474 137.720 170.797
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 139.711 176.374 219.835
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 173.767 226.644 314.336
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 257.620 323.136 374.033
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.079 368.335 470.151
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 340.714 439.681 553.124
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.302 541.607 690.844
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 506.187 651.464 838.475
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 622.490 810.370 1.047.057

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 62.183
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 85.954
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 103.543
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 157.289
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 163.482
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 202.125
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 208.945
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 286.957
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 300.102
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 352.726
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 366.608
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 419.243
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 436.326
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 497.640
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 511.269
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 621.621
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 644.039
18 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 664.345
19 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 754.138
20 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 778.778
21 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 932.613
22 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 967.043

Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ

Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI, bảng giá CADIVI mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Xem thêm: Bảng giá dây cáp điện CADIVI

Tổng quan về hệ thống cáp điện hạ thế Cadivi

Dây cáp điện hạ thế là thành phần quan trọng nhất trong mạng lưới phân phối điện từ trạm biến áp đến các điểm tiêu thụ cuối cùng. Cadivi hiện cung cấp dải sản phẩm hạ thế cực kỳ đa dạng, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của ngành điện Việt Nam và quốc tế, đảm bảo sự vận hành bền bỉ cho mọi hệ thống điện.

Các dòng sản phẩm chính trong hệ thống hạ thế

Hệ thống cáp hạ thế của Cadivi thường được chia thành các nhóm chủ đạo dựa trên cấu tạo và mục đích sử dụng cụ thể:

  • Dây điện dân dụng: Các dòng dây đơn cứng hoặc dây mềm dùng cho đường đi dây trong nhà, văn phòng, luồn ống âm tường hoặc đi nổi.

  • Cáp điện lực hạ thế: Dòng cáp đa lõi (từ 2 đến 4 lõi) dùng dẫn nguồn chính cho các tòa nhà, nhà xưởng với lớp vỏ bảo vệ dày dặn, bền bỉ.

  • Cáp ngầm hạ thế: Được thiết kế đặc biệt với lớp giáp kim loại chống va đập, chống thấm và chịu lực nén, chuyên dùng để chôn trực tiếp dưới lòng đất.

  • Cáp vặn xoắn: Giải pháp phổ biến trong hệ thống điện chiếu sáng công cộng, điện lưới nông thôn với ưu điểm thi công nhanh và tiết kiệm chi phí.

Tư vấn từ chuyên gia: Nên chọn cáp CVV hay CXV?

Nhiều khách hàng thường phân vân giữa hai loại cáp này. Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành thiết bị điện, Thành Đạt xin chia sẻ góc nhìn kỹ thuật giúp bạn tối ưu chi phí:

Cáp CVV (Cách điện PVC): Thường được sử dụng cho hệ thống điện dân dụng nội bộ, đi âm tường hoặc trong ống gen. Ưu điểm là tính kinh tế cao, dễ thi công.

Cáp CXV (Cách điện XLPE): Lớp cách điện XLPE giúp dây chịu tải tốt hơn, giảm nguy cơ chập cháy do quá tải nhiệt. Loại dây này rất bền, thường dùng cho các trục điện chính của tòa nhà, nhà xưởng công nghiệp.

Lời khuyên: Với các dự án đòi hỏi độ an toàn điện cao và tuổi thọ công trình lâu dài, hãy ưu tiên chọn cáp CXV. Sự chênh lệch chi phí ban đầu sẽ được bù đắp bằng sự ổn định xuyên suốt hàng chục năm.

Cách nhận biết cáp CADIVI chính hãng tại cửa hàng

Để bảo vệ quyền lợi và an toàn cho công trình, Thành Đạt khuyến nghị quý khách kiểm tra 3 yếu tố then chốt:

Tem chống hàng giả: Kiểm tra tem hologram chính thức của CADIVI có độ nét cao, hiệu ứng đổi màu rõ rệt khi nghiêng.

Thông tin in trên vỏ dây: Chữ in sắc nét, không bị nhòe, chứa đầy đủ các thông số: Thương hiệu CADIVI – Mã sản phẩm – Tiết diện – Điện áp – Tiêu chuẩn TCVN.

Lõi đồng nguyên chất: Đồng CADIVI chuẩn có màu đỏ sáng đặc trưng, sợi đồng mềm dẻo, dễ uốn. Hàng kém chất lượng thường có lõi đồng xỉn màu hoặc pha tạp chất nên rất cứng.

Tư vấn lựa chọn cáp hạ thế tối ưu cho công trình

Để lựa chọn đúng loại cáp trong danh mục hạ thế khổng lồ của Cadivi, nhà thầu và chủ đầu tư cần căn cứ vào các yếu tố kỹ thuật và môi trường lắp đặt thực tế nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế cao nhất.

Lựa chọn theo môi trường lắp đặt thực tế

Nếu cáp được đi trong thang máng cáp có mái che hoặc luồn trong ống nhựa bảo vệ bên trong tòa nhà, các dòng cáp cách điện thông thường là đủ để đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, nếu cáp phải chôn trực tiếp dưới lòng đường hoặc khu vực có nguy cơ bị gặm nhấm, va chạm cơ học cao, bắt buộc phải sử dụng cáp ngầm có lớp giáp thép bảo vệ để tránh hỏng hóc gây gián đoạn nguồn điện.

Lựa chọn theo nhiệt độ vận hành và khả năng chịu tải

Cáp sử dụng lớp cách điện nhựa thông thường thường chịu được nhiệt độ làm việc tối đa 70°C. Trong khi đó, các dòng cáp cao cấp sử dụng lớp cách điện chịu nhiệt có thể vận hành ổn định lên đến 90°C. Với các hệ thống vận hành liên tục với công suất lớn, việc đầu tư vào các dòng cáp chịu nhiệt cao luôn mang lại sự an tâm và độ bền lâu dài hơn cho công trình.

Tại sao nên đặt mua cáp điện tại Thành Đạt?

Chúng tôi hiểu rằng, bên cạnh giá thành, sự chuyên nghiệp và minh bạch là điều khách hàng tìm kiếm ở một đối tác cung ứng.

Chính sách giá đột phá: Mức chiết khấu có thể lên tới 25% – 30% tùy dự án, đảm bảo giá cạnh tranh nhất thị trường.

Đầy đủ chứng chỉ: Mọi đơn hàng xuất kho tại Thành Đạt đều đính kèm chứng chỉ xuất xưởng, CO/CQ từ nhà máy.

Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ chuyên viên sẵn sàng hỗ trợ bóc tách khối lượng vật tư từ bản vẽ kỹ thuật hoàn toàn miễn phí.

Vận chuyển nhanh chóng: Hệ thống kho bãi sẵn có tại TP.HCM, hỗ trợ giao hàng tận nơi cho các công trình ở tỉnh.

Thành Đạt – Đối tác phân phối cáp hạ thế Cadivi tin cậy

Thành Đạt tự hào là đơn vị cung cấp vật tư điện hạ thế hàng đầu, mang đến giải pháp tối ưu cho hàng ngàn công trình trên toàn quốc với sự chuyên nghiệp và tận tâm.

Khả năng cung ứng nhanh chóng với kho hàng lớn

Chúng tôi luôn duy trì lượng tồn kho dồi dào tại địa chỉ 153 Kênh Tân Hóa, Quận Tân Phú. Từ những mã dây điện dân dụng nhỏ nhất đến những lô cáp ngầm tiết diện lớn, Thành Đạt đều sẵn sàng giao hàng ngay trong ngày, đảm bảo không làm gián đoạn tiến độ thi công của quý khách.

Cam kết chất lượng và đầy đủ hồ sơ pháp lý

Tất cả sản phẩm cáp hạ thế do Thành Đạt cung cấp đều là hàng chính hãng 100%, đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng từ nhà máy Cadivi. Chúng tôi hỗ trợ đầy đủ hóa đơn tài chính và các giấy tờ cần thiết để phục vụ công tác nghiệm thu công trình tại các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe.

Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu và tận tâm

Đội ngũ chuyên viên của Thành Đạt sẵn sàng tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ khách hàng tính toán sụt áp và lựa chọn tiết diện dây phù hợp nhất với sơ đồ thiết kế. Điều này không chỉ giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật mà còn giúp chủ đầu tư tiết kiệm đáng kể ngân sách vật tư.

Thông tin liên hệ nhận báo giá tổng hợp

Quý khách hàng cần bảng giá đầy đủ các dòng hạ thế hoặc báo giá chi tiết theo khối lượng vật tư công trình, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT

Thành Đạt (Thanhdattech) – Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  

Giải đáp thắc mắc về dây cáp điện tại Thành Đạt

1. Các loại cáp hạ thế CADIVI phổ biến và cách phân biệt?

Dòng hạ thế chia làm 3 nhóm chính: Dây đơn CV (1 lõi, 1 lớp cách điện PVC), Cáp CVV (Lõi đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC), Cáp CXV (Lõi đồng, cách điện XLPE chịu nhiệt cao và vỏ bọc PVC). Bạn có thể phân biệt dựa trên ký hiệu in rõ trên vỏ dây.

2. Tại sao nên ưu tiên sử dụng cáp cách điện XLPE (dòng CXV)?

Nhựa XLPE chịu nhiệt tới 90°C (so với PVC là 70°C), giúp cáp CXV chịu tải lớn hơn, giảm sụt áp, tăng tuổi thọ hệ thống và hạn chế tối đa nguy cơ chập cháy do quá tải nhiệt.

3. Cáp ngầm hạ thế có bắt buộc phải đi trong ống nhựa bảo vệ?

Dù cáp có giáp bảo vệ (DSTA/DATA) có thể chôn trực tiếp, Thành Đạt luôn khuyến khích sử dụng ống nhựa xoắn HDPE để tránh độ ẩm và hư hỏng cơ học, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

4. Cách tính tiết diện dây cáp hạ thế để tránh lãng phí?

Cần tính toán dựa trên: Công suất tổng (kW), chiều dài dây và độ sụt áp. Để tối ưu chi phí và kỹ thuật, quý khách nên cung cấp sơ đồ điện để đội ngũ Thành Đạt hỗ trợ tính toán tiết diện phù hợp nhất.

5. Làm sao kiểm tra chứng chỉ CO/CQ khi mua cáp CADIVI?

Tại Thành Đạt, mỗi lô hàng đều kèm Phiếu xuất xưởng và CO/CQ chính hãng. Bạn chỉ cần đối chiếu mã số cuộn/lô hàng in trên nhãn mác với thông tin trên chứng chỉ để xác thực nguồn gốc.

Để lại một bình luận