Cập nhật bảng giá dây điện dân dụng LS VINA mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng Class2, cách điện PVC
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Cu/PVC 1×1.5 mm2 (7/0.52)
450/750V
LS VINA
54900
2
Cu/PVC 1×2.5 mm2 (7/0.67)
450/750V
LS VINA
89400
3
Cu/PVC 1×4 mm2 (7/0.85)
450/750V
LS VINA
135600
4
Cu/PVC 1×6 mm2 (7/1.04)
450/750V
LS VINA
200500
5
Cu/PVC 1×10 mm2 (7/1.35)
450/750V
LS VINA
331500
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 1 lõi ruột đồng Class2, PVC
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Cu/PVC 1×10.75 mm2
0.6/1kV
LS VINA
31300
3130
313
2
Cu/PVC 1×1.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
40200
4020
402
3
Cu/PVC 1×2.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
55200
5520
552
4
Cu/PVC 1×4 mm2
0.6/1kV
LS VINA
89800
8980
898
5
Cu/PVC 1×6 mm2
0.6/1kV
LS VINA
136300
13630
1363
6
Cu/PVC 1×10 mm2
0.6/1kV
LS VINA
201500
20150
2015
7
Cu/PVC 1×16 mm2
0.6/1kV
LS VINA
333200
33320
3332
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng, PVC
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Cu/PVC/PVC 2×1.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
170000
2
Cu/PVC/PVC 2×2.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
242100
3
Cu/PVC/PVC 2×4 mm2
0.6/1kV
LS VINA
361100
4
Cu/PVC/PVC 2×6 mm2
0.6/1kV
LS VINA
498800
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng, XLPE/PVC
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Cu/XLPE/PVC 2×1.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
1610000
2
Cu/XLPE/PVC 2×2.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
2370000
3
Cu/XLPE/PVC 2×4 mm2
0.6/1kV
LS VINA
3550000
4
Cu/XLPE/PVC 2×6 mm2
0.6/1kV
LS VINA
5050000
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 3 lõi ruột đồng, PVC
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Cu/PVC/PVC 3×1.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
23500
2
Cu/PVC/PVC 3×2.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
333200
3
Cu/PVC/PVC 3×4 mm2
0.6/1kV
LS VINA
502700
4
Cu/PVC/PVC 3×6 mm2
0.6/1kV
LS VINA
711600
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 3 lõi ruột đồng, XLPE/PVC
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Cu/XLPE/PVC 3×1.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
2370000
2
Cu/XLPE/PVC 3×2.5 mm2
0.6/1kV
LS VINA
3430000
3
Cu/XLPE/PVC 3×4 mm2
0.6/1kV
LS VINA
5150000
4
Cu/XLPE/PVC 3×6 mm2
0.6/1kV
LS VINA
7230000
Bảng giá dây đơn mềm VCm LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Dây đơn mềm VCm 1×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC
300/500V
LS VINA
28600
2
Dây đơn mềm VCm 1×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC
300/500V
LS VINA
36600
3
Dây đơn mềm VCm 1×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC
450/750V
LS VINA
53900
4
Dây đơn mềm VCm 1×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC
450/750V
LS VINA
87100
5
Dây đơn mềm VCm 1x4mm2 LS VINA Cu/PVC
450/750V
LS VINA
134300
6
Dây đơn mềm VCm 1x6mm2 LS VINA Cu/PVC
450/750V
LS VINA
202800
Bảng giá dây điện đôi VCmo LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Dây điện đôi VCmo 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
67800
2
Dây điện đôi VCmo 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
85100
3
Dây điện đôi VCmo 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
120400
4
Dây điện đôi VCmo 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
192900
5
Dây điện đôi VCmo 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
292600
6
Dây điện đôi VCmo 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
438900
Bảng giá dây điện đôi VCmt 2 lõi 300/500V
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Dây điện đôi VCmt 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
76500
2
Dây điện đôi VCmt 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
94400
3
Dây điện đôi VCmt 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
148300
4
Dây điện đôi VCmt 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
211500
5
Dây điện đôi VCmt 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
316500
6
Dây điện đôi VCmt 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
466800
Bảng giá dây điện đôi VCmt 3 lõi 300/500V
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Dây điện đôi VCmt 3×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
103600
2
Dây điện đôi VCmt 3×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
128300
3
Dây điện đôi VCmt 3×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
186900
4
Dây điện đôi VCmt 3×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
295900
5
Dây điện đôi VCmt 3x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
443600
6
Dây điện đôi VCmt 3x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC
300/500V
LS VINA
671700
Bảng giá dây điện VCTF 1 lõi LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
VCTF 1×0.5
300/500
LS VINA
13,75
2
VCTF 1×0.75
300/500
LS VINA
14,52
3
VCTF 1×1
300/500
LS VINA
15,29
4
VCTF 1×1.25
300/500
LS VINA
15,51
5
VCTF 1×1.5
450/750
LS VINA
7,2941
6
VCTF 1×2.5
450/750
LS VINA
11,7018
7
VCTF 1×4
450/750
LS VINA
18,0818
8
VCTF 1×6
450/750
LS VINA
27,4076
9
VCTF 1×10
0.6/1kV
LS VINA
93,5275
10
VCTF 1×16
0.6/1kV
LS VINA
143,484
11
VCTF 1×25
0.6/1kV
LS VINA
221,8425
12
VCTF 1×35
0.6/1kV
LS VINA
309,3585
13
VCTF 1×50
0.6/1kV
LS VINA
425,5933
Bảng giá dây điện VCTF 2 lõi LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
VCTF 2×0.5
300/500
LS VINA
31,13
2
VCTF 2×0.75
300/500
LS VINA
34,32
3
VCTF 2×1
300/500
LS VINA
35,09
4
VCTF 2×1.25
300/500
LS VINA
35,31
5
VCTF 2×1.5
300/500
LS VINA
35,5806
6
VCTF 2×2.5
300/500
LS VINA
57,1989
7
VCTF 2×4
300/500
LS VINA
90,0097
8
VCTF 2×6
300/500
LS VINA
134,5113
Bảng giá dây điện VCTF 3 lõi LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
VCTF 3×0.5
300/500
LS VINA
51,15
2
VCTF 3×0.75
300/500
LS VINA
51,81
3
VCTF 3×1.5
300/500
LS VINA
52,9881
4
VCTF 3×2.5
300/500
LS VINA
86,207
Bảng giá dây điện VCTF 4 lõi LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
VCTF 4×0.5
300/500
LS VINA
70,51
2
VCTF 4×0.75
300/500
LS VINA
71,72
3
VCTF 4×1.5
300/500
LS VINA
72,7947
4
VCTF 4×2.5
300/500
LS VINA
116,3448
Bảng giá dây điện VCTF 5 lõi LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
VCTF 5×0.5
300/500
LS VINA
84,48
2
VCTF 5×0.75
300/500
LS VINA
86,24
3
VCTF 5×1.5
300/500
LS VINA
88,9196
4
VCTF 5×2.5
300/500
LS VINA
142,1167
Bảng giá dây điện đôi VCTFK LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
VCTFK 2×0.5
300/500
LS VINA
31,13
2
VCTFK 2×0.75
300/500
LS VINA
34,32
Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF LS VINA
STT
Sản phẩm
Điện áp
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
VCm/HR-LF 1×1.5
Đang cập nhật
LS VINA
24,1879
2
VCm/HR-LF 1×2.5
Đang cập nhật
LS VINA
38,6584
3
VCm/HR-LF 1×4
Đang cập nhật
LS VINA
60,6771
4
VCm/HR-LF 1×6
Đang cập nhật
LS VINA
88,8943
5
VCm/HR-LF 1×10
Đang cập nhật
LS VINA
140,2918
6
VCm/HR-LF 1×16
Đang cập nhật
LS VINA
215,226
Để xem toàn bộ bảng giá dây điện dân dụng LS VINA,bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.