Bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất

Dây cáp điện LS VINA là thương hiệu cáp điện cao cấp đến từ liên doanh Hàn Quốc – Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng điện lực. Nếu bạn đang tìm bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật nhanh và chính xác nhất theo thị trường hiện nay.

Table of Contents

Giới thiệu về dây cáp điện LS VINA

LS VINA Cable & System là công ty liên doanh giữa Việt Nam và tập đoàn LS Cable & System (Hàn Quốc), một trong những nhà sản xuất cáp điện hàng đầu châu Á.

Sản phẩm LS VINA được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như IEC, TCVN, đảm bảo chất lượng cao, độ an toàn điện tốt và tuổi thọ dài hạn. Theo các đại lý phân phối, LS VINA cung cấp đầy đủ từ cáp dân dụng, cáp hạ thế đến trung thế và cao thế

Ưu điểm của dây cáp điện LS VINA

Dây cáp điện LS VINA được nhiều kỹ sư và nhà thầu lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật:

  • Chất lượng đạt chuẩn quốc tế: IEC 60502, TCVN
  • Ruột dẫn đồng tinh khiết cao: dẫn điện tốt, giảm tổn hao điện năng
  • Cách điện an toàn: sử dụng PVC và XLPE chất lượng cao
  • Độ bền vượt trội: chịu nhiệt, chống cháy và chống ẩm tốt
  • Đa dạng chủng loại: từ dây dân dụng đến cáp trung thế 22kV – 35kV
  • Ứng dụng rộng rãi: phù hợp mọi loại công trình

Các dòng dây cáp điện LS VINA phổ biến

LS VINA hiện cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau:

  • Dây điện dân dụng (VC, CV, VCTF)
  • Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV
  • Cáp điều khiển
  • Cáp ngầm trung thế 12.7/22kV – 24kV
  • Cáp chống cháy, chống nhiễu
  • Cáp vặn xoắn ABC treo trên không

Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026 – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin cập nhật bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026, đẩy đủ chủng loại dây cáp, số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính), tiết diện cáp được cập nhật liên tục 24/7.

Xem và tra cứu nhanh bảng giá dây cáp LS VINA theo chủng loại dây:

  • Bảng giá dây điện dân dụng LS VINA
  • Bảng giá dây cáp điện hạ thế LS VINA
  • Bảng giá dây cáp điện trung thế LS VINA
  • Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy LS VINA
  • Bảng giá cáp điều khiển LS VINA

Bảng giá dây điện dân dụng LS VINA – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây điện dân dụng LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng Class2, cách điện PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cu/PVC 1×1.5 mm2 (7/0.52) 450/750V LS VINA 54900
2 Cu/PVC 1×2.5 mm2 (7/0.67) 450/750V LS VINA 89400
3 Cu/PVC 1×4 mm2 (7/0.85) 450/750V LS VINA 135600
4 Cu/PVC 1×6 mm2 (7/1.04) 450/750V LS VINA 200500
5 Cu/PVC 1×10 mm2 (7/1.35) 450/750V LS VINA 331500

Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 1 lõi ruột đồng Class2, PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cu/PVC 1×10.75 mm2 0.6/1kV LS VINA 31300 3130 313
2 Cu/PVC 1×1.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 40200 4020 402
3 Cu/PVC 1×2.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 55200 5520 552
4 Cu/PVC 1×4 mm2 0.6/1kV LS VINA 89800 8980 898
5 Cu/PVC 1×6 mm2 0.6/1kV LS VINA 136300 13630 1363
6 Cu/PVC 1×10 mm2 0.6/1kV LS VINA 201500 20150 2015
7 Cu/PVC 1×16 mm2 0.6/1kV LS VINA 333200 33320 3332

Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng, PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cu/PVC/PVC 2×1.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 170000
2 Cu/PVC/PVC 2×2.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 242100
3 Cu/PVC/PVC 2×4 mm2 0.6/1kV LS VINA 361100
4 Cu/PVC/PVC 2×6 mm2 0.6/1kV LS VINA 498800

Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng, XLPE/PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cu/XLPE/PVC 2×1.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 1610000
2 Cu/XLPE/PVC 2×2.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 2370000
3 Cu/XLPE/PVC 2×4 mm2 0.6/1kV LS VINA 3550000
4 Cu/XLPE/PVC 2×6 mm2 0.6/1kV LS VINA 5050000

Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 3 lõi ruột đồng, PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cu/PVC/PVC 3×1.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 23500
2 Cu/PVC/PVC 3×2.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 333200
3 Cu/PVC/PVC 3×4 mm2 0.6/1kV LS VINA 502700
4 Cu/PVC/PVC 3×6 mm2 0.6/1kV LS VINA 711600

Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 3 lõi ruột đồng, XLPE/PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cu/XLPE/PVC 3×1.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 2370000
2 Cu/XLPE/PVC 3×2.5 mm2 0.6/1kV LS VINA 3430000
3 Cu/XLPE/PVC 3×4 mm2 0.6/1kV LS VINA 5150000
4 Cu/XLPE/PVC 3×6 mm2 0.6/1kV LS VINA 7230000

Bảng giá dây đơn mềm VCm LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm VCm 1×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC 300/500V LS VINA 28600
2 Dây đơn mềm VCm 1×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC 300/500V LS VINA 36600
3 Dây đơn mềm VCm 1×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 53900
4 Dây đơn mềm VCm 1×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 87100
5 Dây đơn mềm VCm 1x4mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 134300
6 Dây đơn mềm VCm 1x6mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 202800

Bảng giá dây điện đôi VCmo LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 67800
2 Dây điện đôi VCmo 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 85100
3 Dây điện đôi VCmo 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 120400
4 Dây điện đôi VCmo 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 192900
5 Dây điện đôi VCmo 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 292600
6 Dây điện đôi VCmo 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 438900

Bảng giá dây điện đôi VCmt 2 lõi 300/500V

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmt 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 76500
2 Dây điện đôi VCmt 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 94400
3 Dây điện đôi VCmt 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 148300
4 Dây điện đôi VCmt 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 211500
5 Dây điện đôi VCmt 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 316500
6 Dây điện đôi VCmt 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 466800

Bảng giá dây điện đôi VCmt 3 lõi 300/500V

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmt 3×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 103600
2 Dây điện đôi VCmt 3×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 128300
3 Dây điện đôi VCmt 3×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 186900
4 Dây điện đôi VCmt 3×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 295900
5 Dây điện đôi VCmt 3x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 443600
6 Dây điện đôi VCmt 3x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 671700

Bảng giá dây điện VCTF 1 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 VCTF 1×0.5 300/500 LS VINA 13,75
2 VCTF 1×0.75 300/500 LS VINA 14,52
3 VCTF 1×1 300/500 LS VINA 15,29
4 VCTF 1×1.25 300/500 LS VINA 15,51
5 VCTF 1×1.5 450/750 LS VINA 7,2941
6 VCTF 1×2.5 450/750 LS VINA 11,7018
7 VCTF 1×4 450/750 LS VINA 18,0818
8 VCTF 1×6 450/750 LS VINA 27,4076
9 VCTF 1×10 0.6/1kV LS VINA 93,5275
10 VCTF 1×16 0.6/1kV LS VINA 143,484
11 VCTF 1×25 0.6/1kV LS VINA 221,8425
12 VCTF 1×35 0.6/1kV LS VINA 309,3585
13 VCTF 1×50 0.6/1kV LS VINA 425,5933

Bảng giá dây điện VCTF 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 VCTF 2×0.5 300/500 LS VINA 31,13
2 VCTF 2×0.75 300/500 LS VINA 34,32
3 VCTF 2×1 300/500 LS VINA 35,09
4 VCTF 2×1.25 300/500 LS VINA 35,31
5 VCTF 2×1.5 300/500 LS VINA 35,5806
6 VCTF 2×2.5 300/500 LS VINA 57,1989
7 VCTF 2×4 300/500 LS VINA 90,0097
8 VCTF 2×6 300/500 LS VINA 134,5113

Bảng giá dây điện VCTF 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 VCTF 3×0.5 300/500 LS VINA 51,15
2 VCTF 3×0.75 300/500 LS VINA 51,81
3 VCTF 3×1.5 300/500 LS VINA 52,9881
4 VCTF 3×2.5 300/500 LS VINA 86,207

Bảng giá dây điện VCTF 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 VCTF 4×0.5 300/500 LS VINA 70,51
2 VCTF 4×0.75 300/500 LS VINA 71,72
3 VCTF 4×1.5 300/500 LS VINA 72,7947
4 VCTF 4×2.5 300/500 LS VINA 116,3448

Bảng giá dây điện VCTF 5 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 VCTF 5×0.5 300/500 LS VINA 84,48
2 VCTF 5×0.75 300/500 LS VINA 86,24
3 VCTF 5×1.5 300/500 LS VINA 88,9196
4 VCTF 5×2.5 300/500 LS VINA 142,1167

Bảng giá dây điện đôi VCTFK LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 VCTFK 2×0.5 300/500 LS VINA 31,13
2 VCTFK 2×0.75 300/500 LS VINA 34,32

Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 VCm/HR-LF 1×1.5 Đang cập nhật LS VINA 24,1879
2 VCm/HR-LF 1×2.5 Đang cập nhật LS VINA 38,6584
3 VCm/HR-LF 1×4 Đang cập nhật LS VINA 60,6771
4 VCm/HR-LF 1×6 Đang cập nhật LS VINA 88,8943
5 VCm/HR-LF 1×10 Đang cập nhật LS VINA 140,2918
6 VCm/HR-LF 1×16 Đang cập nhật LS VINA 215,226

Bảng giá dây cáp điện hạ thế LS VINA – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây cáp điện CV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1×1 LS VINA 16054,5
2 Dây cáp điện CV 1×1.25 LS VINA 16285,5
3 Dây cáp điện CV 1×1.5 LS VINA 16287,7
4 Dây cáp điện CV 1×2.5 LS VINA 26032,6
5 Dây cáp điện CV 1×4 LS VINA 40859,5
6 Dây cáp điện CV 1×6 LS VINA 59860,9

Bảng giá dây cáp điện CVV 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 2x 1.25 LS VINA 335,5
2 Dây cáp điện CVV 2x 1.5 LS VINA 34228,7
3 Dây cáp điện CVV 2x 3 LS VINA 55025,3
4 Dây cáp điện CVV 2x 4 LS VINA 86588,7
5 Dây cáp điện CVV 2x 6 LS VINA 129399,6

Bảng giá dây cáp điện CVV 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3x 1.5 LS VINA 53523,8
2 Dây cáp điện CVV 3x 2.5 LS VINA 87078,2
3 Dây cáp điện CVV 3x 4 LS VINA 133061,5
4 Dây cáp điện CVV 3x 6 LS VINA 200536,6

Bảng giá dây cáp điện CVV 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 4x 1.5 LS VINA 7427,2
2 Dây cáp điện CVV 4x 2.5 LS VINA 118708,7
3 Dây cáp điện CVV 4x 4 LS VINA 186319,1
4 Dây cáp điện CVV 4x 6 LS VINA 272966,1

Bảng giá dây cáp điện CVV 5 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 5x 1.5 LS VINA 90559,7
2 Dây cáp điện CVV 5x 2.5 LS VINA 144741,3
3 Dây cáp điện CVV 5x 4 LS VINA 227178,6
4 Dây cáp điện CVV 5x 6 LS VINA 33282,7

Bảng giá dây cáp điện trung thế LS VINA – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện trung thế LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây cáp điện CXV 1 lõi 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 1x 10 LS VINA 103.919
2 Dây cáp điện CXV 1x 16 LS VINA 159.427
3 Dây cáp điện CXV 1x 25 LS VINA 246.491
4 Dây cáp điện CXV 1x 35 LS VINA 343.732
5 Dây cáp điện CXV 1x 50 LS VINA 472.881
6 Dây cáp điện CXV 1x 70 LS VINA 67009,8
7 Dây cáp điện CXV 1x 95 LS VINA 935.080
8 Dây cáp điện CXV 1x 120 LS VINA 1.170.429
9 Dây cáp điện CXV 1x 150 LS VINA 1.458.776
10 Dây cáp điện CXV 1x 185 LS VINA 1.816.110
11 Dây cáp điện CXV 1x 240 LS VINA 2.391.562
12 Dây cáp điện CXV 1x 300 LS VINA 2.991.402

Bảng giá dây cáp điện CXV 2 lõi 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 2x 1.5 LS VINA 37.652
2 Dây cáp điện CXV 2x 2.5 LS VINA 60.528
3 Dây cáp điện CXV 2x 4 LS VINA 95.248
4 Dây cáp điện CXV 2x 6 LS VINA 1423,4
5 Dây cáp điện CXV 2x 10 LS VINA 154
6 Dây cáp điện CXV 2x 16 LS VINA 235,4

Bảng giá dây cáp điện CXV 3 lõi 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3x 1.5 LS VINA 58.876
2 Dây cáp điện CXV 3x 2.5 LS VINA 95.786
3 Dây cáp điện CXV 3x 4 LS VINA 146.368
4 Dây cáp điện CXV 3x 6 LS VINA 220.591
5 Dây cáp điện CXV 3x 10 LS VINA 223,3
6 Dây cáp điện CXV 3x 16 LS VINA 350,9
7 Dây cáp điện CXV 3x 25 LS VINA 531,3
8 Dây cáp điện CXV 3x 35 LS VINA 733,7
9 Dây cáp điện CXV 3x 50 LS VINA 1003,2
10 Dây cáp điện CXV 3x 70 LS VINA

Bảng giá dây cáp điện CXV 4 lõi 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 4x 1.5 LS VINA 81.699
2 Dây cáp điện CXV 4x 2.5 LS VINA 130.580
3 Dây cáp điện CXV 4x 4 LS VINA 204.951
4 Dây cáp điện CXV 4x 6 LS VINA 300.263
5 Dây cáp điện CXV 4x 10 LS VINA 297
6 Dây cáp điện CXV 4x 16 LS VINA 454,3
7 Dây cáp điện CXV 4x 25 LS VINA 702,9
8 Dây cáp điện CXV 4x 35 LS VINA 971,3
9 Dây cáp điện CXV 4x 50 LS VINA 1.333.200
10 Dây cáp điện CXV 4x 70 LS VINA 1.888.700
11 Dây cáp điện CXV 4x 95 LS VINA 2.893.000
12 Dây cáp điện CXV 4x 120 LS VINA 3.250.500
13 Dây cáp điện CXV 4x 150 LS VINA 4.046.900
14 Dây cáp điện CXV 4x 185 LS VINA 5.030.300
15 Dây cáp điện CXV 4x 240 LS VINA 6.607.700

Bảng giá dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 LS VINA 16482,4
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 LS VINA 2356,2
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 LS VINA 362.096
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 LS VINA 560.247
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 LS VINA 8588,8
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 LS VINA 1.128.226
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 LS VINA 1.212.064
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 LS VINA 1.572.921
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 LS VINA 1.663.948
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 LS VINA 2.217.963
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 LS VINA 2.336.898
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 LS VINA 3.042.064
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 LS VINA 3.227.070
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 LS VINA 3.885.704
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 LS VINA 4.127.178

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 LS VINA 223,3
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 LS VINA 350,9
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 LS VINA 531,3
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 LS VINA 733,7
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 LS VINA 1003,2
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 LS VINA 1.420.100

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 LS VINA 81.699
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 LS VINA 130.580
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 LS VINA 204.951
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 LS VINA 300.263
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 LS VINA 297
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 LS VINA 454,3
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 LS VINA 702,9
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 LS VINA 971,3
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 LS VINA 1.333.200
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 LS VINA 1.888.700
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 LS VINA 2.893.000
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 LS VINA 3.250.500
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 LS VINA 4.046.900
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 LS VINA 5.030.300
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 LS VINA 6.607.700

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 LS VINA 40057,6
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 LS VINA 603.227
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 LS VINA 907.196
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 LS VINA 1.180.839
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 LS VINA 1.269.258
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 LS VINA 1.636.569
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 LS VINA 1.736.100
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 LS VINA 2.336.016
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 LS VINA 2.459.809
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 LS VINA 3.181.147

Bảng giá dây cáp điện chống cháy chậm cháy LS VINA – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 1 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 1.5 LS VINA 28353,6
2 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 2.5 LS VINA 40207,2
3 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 4 LS VINA 57525,6
4 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 6 LS VINA 79825,9
5 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 10 LS VINA 118950,7
6 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 16 LS VINA 179286,8
7 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 25 LS VINA 247079,8
8 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 35 LS VINA 338838,5
9 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 50 LS VINA 459517,3
10 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 70 LS VINA 643820,1
11 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 95 LS VINA 888918,8
12 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 120 LS VINA 1108961,7
13 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 150 LS VINA 1377616,9
14 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 185 LS VINA 1709566,1
15 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 240 LS VINA 2240112,6
16 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 300 LS VINA 2794856,9

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 1.5 LS VINA 66052,8
2 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 2.5 LS VINA 92237,2
3 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 4 LS VINA 128184,1
4 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 6 LS VINA 171877,2
5 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 10 LS VINA 250363,3
6 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 16 LS VINA 367095,3

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 1.5 LS VINA 13192,3
2 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 2.5 LS VINA 18158,8
3 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 4 LS VINA 254303,5
4 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 6 LS VINA 348937,6
5 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 10 LS VINA 511987,3
6 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 16 LS VINA 750979,9
7 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 25 LS VINA 1147141,6
8 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 35 LS VINA 1561842,7
9 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 50 LS VINA 2115549,7
10 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 70 LS VINA 2961900,7
11 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 95 LS VINA 4079538,1

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 1.5 LS VINA 164804,2
2 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 2.5 LS VINA 231716,1
3 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 4 LS VINA 326878,2
4 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 6 LS VINA 450374,1
5 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 10 LS VINA 667651,6
6 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 16 LS VINA 995028,1
7 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 25 LS VINA 1522800,4
8 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 35 LS VINA 2092229,7
9 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 50 LS VINA 2831865,3
10 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 70 LS VINA 3979264,3

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 3×4+1×2.5 LS VINA 203791,5
2 Dây cáp điện CXV/Mica 3×6+1×4 LS VINA 279277,9
3 Dây cáp điện CXV/Mica 3×10+1×6 LS VINA 409183,5
4 Dây cáp điện CXV/Mica 3×16+1×10 LS VINA 613449,1
5 Dây cáp điện CXV/Mica 3×25+1×16 LS VINA 926635,6
6 Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×16 LS VINA 1204496,7
7 Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×25 LS VINA 1293889,3
8 Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×25 LS VINA 1664004,1
9 Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×35 LS VINA 1758550,2
10 Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×35 LS VINA 2326529,7
11 Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×50 LS VINA 2450197,2
12 Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×50 LS VINA 3166550,2
13 Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×70 LS VINA 3358125,1
14 Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×70 LS VINA 4027320
15 Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×95 LS VINA 4273005

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 1.5 LS VINA 28069,8
2 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 2.5 LS VINA 39804,6
3 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 4 LS VINA 56950,3
4 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 6 LS VINA 79027,3

Bảng giá dây cáp điều khiển LS VINA – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điều khiển LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 2×0.75 LS VINA 49500
2 Dây cáp điện DVV-S 2×1.0 LS VINA 55000
3 Dây cáp điện DVV-S 2×1.25 LS VINA 63800
4 Dây cáp điện DVV-S 2×1.5 LS VINA 67100
5 Dây cáp điện DVV-S 2×2.5 LS VINA 93500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 3×0.75 LS VINA 742500
2 Dây cáp điện DVV-S 3×1.0 LS VINA 82500
3 Dây cáp điện DVV-S 3×1.25 LS VINA 95700
4 Dây cáp điện DVV-S 3×1.5 LS VINA 1006500
5 Dây cáp điện DVV-S 3×2.5 LS VINA 1402500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 4×0.75 LS VINA 99000
2 Dây cáp điện DVV-S 4×1.0 LS VINA 110000
3 Dây cáp điện DVV-S 4×1.25 LS VINA 127600
4 Dây cáp điện DVV-S 4×1.5 LS VINA 134200
5 Dây cáp điện DVV-S 4×2.5 LS VINA 187000

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 5 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 5×0.75 LS VINA 1237500
2 Dây cáp điện DVV-S 5×1.0 LS VINA 137500
3 Dây cáp điện DVV-S 5×1.25 LS VINA 159500
4 Dây cáp điện DVV-S 5×1.5 LS VINA 1677500
5 Dây cáp điện DVV-S 5×2.5 LS VINA 2337500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 6 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 6×0.75 LS VINA 148500
2 Dây cáp điện DVV-S 6×1.0 LS VINA 165000
3 Dây cáp điện DVV-S 6×1.25 LS VINA 191400
4 Dây cáp điện DVV-S 6×1.5 LS VINA 201300
5 Dây cáp điện DVV-S 6×2.5 LS VINA 280500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 7 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 7×0.75 LS VINA 1732500
2 Dây cáp điện DVV-S 7×1.0 LS VINA 192500
3 Dây cáp điện DVV-S 7×1.25 LS VINA 223300
4 Dây cáp điện DVV-S 7×1.5 LS VINA 2348500
5 Dây cáp điện DVV-S 7×2.5 LS VINA 3272500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 8 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 8×0.75 LS VINA 198000
2 Dây cáp điện DVV-S 8×1.0 LS VINA 220000
3 Dây cáp điện DVV-S 8×1.25 LS VINA 255200
4 Dây cáp điện DVV-S 8×1.5 LS VINA 268400
5 Dây cáp điện DVV-S 8×2.5 LS VINA 374000

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 9 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 9×0.75 LS VINA 2227500
2 Dây cáp điện DVV-S 9×1.0 LS VINA 247500
3 Dây cáp điện DVV-S 9×1.25 LS VINA 287100
4 Dây cáp điện DVV-S 9×1.5 LS VINA 3019500
5 Dây cáp điện DVV-S 9×2.5 LS VINA 4207500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 10 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 10×0.75 LS VINA 247500
2 Dây cáp điện DVV-S 10×1.0 LS VINA 275000
3 Dây cáp điện DVV-S 10×1.25 LS VINA 319000
4 Dây cáp điện DVV-S 10×1.5 LS VINA 335500
5 Dây cáp điện DVV-S 10×2.5 LS VINA 467500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 12 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
46 Dây cáp điện DVV-S 12×0.75 LS VINA 297000
47 Dây cáp điện DVV-S 12×1.0 LS VINA 330000
48 Dây cáp điện DVV-S 12×1.25 LS VINA 382800
49 Dây cáp điện DVV-S 12×1.5 LS VINA 402600
50 Dây cáp điện DVV-S 12×2.5 LS VINA 561000

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 14 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 14×0.75 LS VINA 346500
2 Dây cáp điện DVV-S 14×1.0 LS VINA 385000
3 Dây cáp điện DVV-S 14×1.25 LS VINA 446600
4 Dây cáp điện DVV-S 14×1.5 LS VINA 469700
5 Dây cáp điện DVV-S 14×2.5 LS VINA 654500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 15 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 15×0.75 LS VINA 3712500
2 Dây cáp điện DVV-S 15×1.0 LS VINA 412500
3 Dây cáp điện DVV-S 15×1.25 LS VINA 478500
4 Dây cáp điện DVV-S 15×1.5 LS VINA 5032500
5 Dây cáp điện DVV-S 15×2.5 LS VINA 7012500

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 16 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 16×0.75 LS VINA 396000
2 Dây cáp điện DVV-S 16×1.0 LS VINA 440000
3 Dây cáp điện DVV-S 16×1.25 LS VINA 510400
4 Dây cáp điện DVV-S 16×1.5 LS VINA 536800
5 Dây cáp điện DVV-S 16×2.5 LS VINA 748000

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 19 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 19×0.75 LS VINA 470250
2 Dây cáp điện DVV-S 19×1.0 LS VINA 52250
3 Dây cáp điện DVV-S 19×1.25 LS VINA 60610
4 Dây cáp điện DVV-S 19×1.5 LS VINA 637450
5 Dây cáp điện DVV-S 19×2.5 LS VINA 888250

Bảng giá dây cáp điện DVV-S 20 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV-S 20×0.75 LS VINA 495000
2 Dây cáp điện DVV-S 20×1.0 LS VINA 550000
3 Dây cáp điện DVV-S 20×1.25 LS VINA 638000
4 Dây cáp điện DVV-S 20×1.5 LS VINA 671000
5 Dây cáp điện DVV-S 20×2.5 LS VINA 935000

Bảng giá dây cáp điện DVV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DVV 2×0.75 LS VINA 4702500
2 Dây cáp điện DVV 2×1.0 LS VINA 522500
3 Dây cáp điện DVV 3×0.75 LS VINA 70537500
4 Dây cáp điện DVV 3×1.0 LS VINA 7837500
5 Dây cáp điện DVV 4×0.75 LS VINA 940500
6 Dây cáp điện DVV 4×1.0 LS VINA 104500

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cáp LS VINA

Giá dây cáp điện LS VINA có thể thay đổi tùy theo:

  • Tiết diện lõi dẫn (mm²)
  • Số lõi cáp (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi)
  • Vật liệu lõi (đồng hoặc nhôm)
  • Loại cách điện (PVC, XLPE)
  • Điện áp sử dụng (0.6/1kV, 22kV, 35kV)
  • Biến động giá đồng trên thị trường
  • Số lượng đặt hàng và chiết khấu dự án

Ứng dụng của dây cáp điện LS VINA

Dây cáp điện LS VINA được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Hệ thống điện dân dụng và nhà ở
  • Chung cư, tòa nhà cao tầng
  • Nhà máy, khu công nghiệp
  • Hệ thống điện ngầm đô thị
  • Trạm biến áp và lưới điện trung thế
  • Công trình hạ tầng kỹ thuật

Kinh nghiệm chọn mua dây cáp LS VINA

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên:

  • Chọn đúng tiết diện theo công suất tải điện
  • Ưu tiên cáp đạt tiêu chuẩn IEC/TCVN
  • Kiểm tra tem chống hàng giả LS VINA
  • Mua tại đại lý phân phối uy tín
  • So sánh bảng giá mới nhất trước khi đặt hàng

Kết luận

Bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất 2026 cho thấy sản phẩm có mức giá đa dạng, phù hợp nhiều phân khúc công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là một trong những thương hiệu cáp điện uy tín hàng đầu hiện nay tại Việt Nam.

Để lại một bình luận