Dây cáp điện LS VINA là thương hiệu cáp điện cao cấp đến từ liên doanh Hàn Quốc – Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng điện lực. Nếu bạn đang tìm bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật nhanh và chính xác nhất theo thị trường hiện nay.
Giới thiệu về dây cáp điện LS VINA
LS VINA Cable & System là công ty liên doanh giữa Việt Nam và tập đoàn LS Cable & System (Hàn Quốc), một trong những nhà sản xuất cáp điện hàng đầu châu Á.
Sản phẩm LS VINA được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như IEC, TCVN, đảm bảo chất lượng cao, độ an toàn điện tốt và tuổi thọ dài hạn. Theo các đại lý phân phối, LS VINA cung cấp đầy đủ từ cáp dân dụng, cáp hạ thế đến trung thế và cao thế

Ưu điểm của dây cáp điện LS VINA
Dây cáp điện LS VINA được nhiều kỹ sư và nhà thầu lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật:
- Chất lượng đạt chuẩn quốc tế: IEC 60502, TCVN
- Ruột dẫn đồng tinh khiết cao: dẫn điện tốt, giảm tổn hao điện năng
- Cách điện an toàn: sử dụng PVC và XLPE chất lượng cao
- Độ bền vượt trội: chịu nhiệt, chống cháy và chống ẩm tốt
- Đa dạng chủng loại: từ dây dân dụng đến cáp trung thế 22kV – 35kV
- Ứng dụng rộng rãi: phù hợp mọi loại công trình

Các dòng dây cáp điện LS VINA phổ biến
LS VINA hiện cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau:
- Dây điện dân dụng (VC, CV, VCTF)
- Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV
- Cáp điều khiển
- Cáp ngầm trung thế 12.7/22kV – 24kV
- Cáp chống cháy, chống nhiễu
- Cáp vặn xoắn ABC treo trên không

Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026 – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin cập nhật bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026, đẩy đủ chủng loại dây cáp, số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính), tiết diện cáp được cập nhật liên tục 24/7.
Xem và tra cứu nhanh bảng giá dây cáp LS VINA theo chủng loại dây:
- Bảng giá dây điện dân dụng LS VINA
- Bảng giá dây cáp điện hạ thế LS VINA
- Bảng giá dây cáp điện trung thế LS VINA
- Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy LS VINA
- Bảng giá cáp điều khiển LS VINA
Bảng giá dây điện dân dụng LS VINA – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây điện dân dụng LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng Class2, cách điện PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cu/PVC 1×1.5 mm2 (7/0.52) | 450/750V | LS VINA | 54900 |
| 2 | Cu/PVC 1×2.5 mm2 (7/0.67) | 450/750V | LS VINA | 89400 |
| 3 | Cu/PVC 1×4 mm2 (7/0.85) | 450/750V | LS VINA | 135600 |
| 4 | Cu/PVC 1×6 mm2 (7/1.04) | 450/750V | LS VINA | 200500 |
| 5 | Cu/PVC 1×10 mm2 (7/1.35) | 450/750V | LS VINA | 331500 |
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 1 lõi ruột đồng Class2, PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | ||
| 1 | Cu/PVC 1×10.75 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 31300 | 3130 | 313 |
| 2 | Cu/PVC 1×1.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 40200 | 4020 | 402 |
| 3 | Cu/PVC 1×2.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 55200 | 5520 | 552 |
| 4 | Cu/PVC 1×4 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 89800 | 8980 | 898 |
| 5 | Cu/PVC 1×6 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 136300 | 13630 | 1363 |
| 6 | Cu/PVC 1×10 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 201500 | 20150 | 2015 |
| 7 | Cu/PVC 1×16 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 333200 | 33320 | 3332 |
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng, PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cu/PVC/PVC 2×1.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 170000 |
| 2 | Cu/PVC/PVC 2×2.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 242100 |
| 3 | Cu/PVC/PVC 2×4 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 361100 |
| 4 | Cu/PVC/PVC 2×6 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 498800 |
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng, XLPE/PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cu/XLPE/PVC 2×1.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 1610000 |
| 2 | Cu/XLPE/PVC 2×2.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 2370000 |
| 3 | Cu/XLPE/PVC 2×4 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 3550000 |
| 4 | Cu/XLPE/PVC 2×6 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 5050000 |
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 3 lõi ruột đồng, PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cu/PVC/PVC 3×1.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 23500 |
| 2 | Cu/PVC/PVC 3×2.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 333200 |
| 3 | Cu/PVC/PVC 3×4 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 502700 |
| 4 | Cu/PVC/PVC 3×6 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 711600 |
Bảng giá cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 3 lõi ruột đồng, XLPE/PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cu/XLPE/PVC 3×1.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 2370000 |
| 2 | Cu/XLPE/PVC 3×2.5 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 3430000 |
| 3 | Cu/XLPE/PVC 3×4 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 5150000 |
| 4 | Cu/XLPE/PVC 3×6 mm2 | 0.6/1kV | LS VINA | 7230000 |
Bảng giá dây đơn mềm VCm LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn mềm VCm 1×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC | 300/500V | LS VINA | 28600 |
| 2 | Dây đơn mềm VCm 1×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC | 300/500V | LS VINA | 36600 |
| 3 | Dây đơn mềm VCm 1×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 53900 |
| 4 | Dây đơn mềm VCm 1×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 87100 |
| 5 | Dây đơn mềm VCm 1x4mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 134300 |
| 6 | Dây đơn mềm VCm 1x6mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 202800 |
Bảng giá dây điện đôi VCmo LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmo 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 67800 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 85100 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 120400 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 192900 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 292600 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 438900 |
Bảng giá dây điện đôi VCmt 2 lõi 300/500V
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmt 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 76500 |
| 2 | Dây điện đôi VCmt 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 94400 |
| 3 | Dây điện đôi VCmt 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 148300 |
| 4 | Dây điện đôi VCmt 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 211500 |
| 5 | Dây điện đôi VCmt 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 316500 |
| 6 | Dây điện đôi VCmt 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 466800 |
Bảng giá dây điện đôi VCmt 3 lõi 300/500V
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmt 3×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 103600 |
| 2 | Dây điện đôi VCmt 3×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 128300 |
| 3 | Dây điện đôi VCmt 3×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 186900 |
| 4 | Dây điện đôi VCmt 3×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 295900 |
| 5 | Dây điện đôi VCmt 3x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 443600 |
| 6 | Dây điện đôi VCmt 3x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 671700 |
Bảng giá dây điện VCTF 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | VCTF 1×0.5 | 300/500 | LS VINA | 13,75 |
| 2 | VCTF 1×0.75 | 300/500 | LS VINA | 14,52 |
| 3 | VCTF 1×1 | 300/500 | LS VINA | 15,29 |
| 4 | VCTF 1×1.25 | 300/500 | LS VINA | 15,51 |
| 5 | VCTF 1×1.5 | 450/750 | LS VINA | 7,2941 |
| 6 | VCTF 1×2.5 | 450/750 | LS VINA | 11,7018 |
| 7 | VCTF 1×4 | 450/750 | LS VINA | 18,0818 |
| 8 | VCTF 1×6 | 450/750 | LS VINA | 27,4076 |
| 9 | VCTF 1×10 | 0.6/1kV | LS VINA | 93,5275 |
| 10 | VCTF 1×16 | 0.6/1kV | LS VINA | 143,484 |
| 11 | VCTF 1×25 | 0.6/1kV | LS VINA | 221,8425 |
| 12 | VCTF 1×35 | 0.6/1kV | LS VINA | 309,3585 |
| 13 | VCTF 1×50 | 0.6/1kV | LS VINA | 425,5933 |
Bảng giá dây điện VCTF 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | VCTF 2×0.5 | 300/500 | LS VINA | 31,13 |
| 2 | VCTF 2×0.75 | 300/500 | LS VINA | 34,32 |
| 3 | VCTF 2×1 | 300/500 | LS VINA | 35,09 |
| 4 | VCTF 2×1.25 | 300/500 | LS VINA | 35,31 |
| 5 | VCTF 2×1.5 | 300/500 | LS VINA | 35,5806 |
| 6 | VCTF 2×2.5 | 300/500 | LS VINA | 57,1989 |
| 7 | VCTF 2×4 | 300/500 | LS VINA | 90,0097 |
| 8 | VCTF 2×6 | 300/500 | LS VINA | 134,5113 |
Bảng giá dây điện VCTF 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | VCTF 3×0.5 | 300/500 | LS VINA | 51,15 |
| 2 | VCTF 3×0.75 | 300/500 | LS VINA | 51,81 |
| 3 | VCTF 3×1.5 | 300/500 | LS VINA | 52,9881 |
| 4 | VCTF 3×2.5 | 300/500 | LS VINA | 86,207 |
Bảng giá dây điện VCTF 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | VCTF 4×0.5 | 300/500 | LS VINA | 70,51 |
| 2 | VCTF 4×0.75 | 300/500 | LS VINA | 71,72 |
| 3 | VCTF 4×1.5 | 300/500 | LS VINA | 72,7947 |
| 4 | VCTF 4×2.5 | 300/500 | LS VINA | 116,3448 |
Bảng giá dây điện VCTF 5 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | VCTF 5×0.5 | 300/500 | LS VINA | 84,48 |
| 2 | VCTF 5×0.75 | 300/500 | LS VINA | 86,24 |
| 3 | VCTF 5×1.5 | 300/500 | LS VINA | 88,9196 |
| 4 | VCTF 5×2.5 | 300/500 | LS VINA | 142,1167 |
Bảng giá dây điện đôi VCTFK LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | VCTFK 2×0.5 | 300/500 | LS VINA | 31,13 |
| 2 | VCTFK 2×0.75 | 300/500 | LS VINA | 34,32 |
Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | VCm/HR-LF 1×1.5 | Đang cập nhật | LS VINA | 24,1879 |
| 2 | VCm/HR-LF 1×2.5 | Đang cập nhật | LS VINA | 38,6584 |
| 3 | VCm/HR-LF 1×4 | Đang cập nhật | LS VINA | 60,6771 |
| 4 | VCm/HR-LF 1×6 | Đang cập nhật | LS VINA | 88,8943 |
| 5 | VCm/HR-LF 1×10 | Đang cập nhật | LS VINA | 140,2918 |
| 6 | VCm/HR-LF 1×16 | Đang cập nhật | LS VINA | 215,226 |
Bảng giá dây cáp điện hạ thế LS VINA – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá dây cáp điện CV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1×1 | LS VINA | 16054,5 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1×1.25 | LS VINA | 16285,5 |
| 3 | Dây cáp điện CV 1×1.5 | LS VINA | 16287,7 |
| 4 | Dây cáp điện CV 1×2.5 | LS VINA | 26032,6 |
| 5 | Dây cáp điện CV 1×4 | LS VINA | 40859,5 |
| 6 | Dây cáp điện CV 1×6 | LS VINA | 59860,9 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 2x 1.25 | LS VINA | 335,5 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2x 1.5 | LS VINA | 34228,7 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2x 3 | LS VINA | 55025,3 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2x 4 | LS VINA | 86588,7 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 2x 6 | LS VINA | 129399,6 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3x 1.5 | LS VINA | 53523,8 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3x 2.5 | LS VINA | 87078,2 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3x 4 | LS VINA | 133061,5 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3x 6 | LS VINA | 200536,6 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 4x 1.5 | LS VINA | 7427,2 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 4x 2.5 | LS VINA | 118708,7 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4x 4 | LS VINA | 186319,1 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4x 6 | LS VINA | 272966,1 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 5 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 5x 1.5 | LS VINA | 90559,7 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 5x 2.5 | LS VINA | 144741,3 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 5x 4 | LS VINA | 227178,6 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 5x 6 | LS VINA | 33282,7 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 1x 10 | LS VINA | 103.919 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1x 16 | LS VINA | 159.427 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 1x 25 | LS VINA | 246.491 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 1x 35 | LS VINA | 343.732 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 1x 50 | LS VINA | 472.881 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 1x 70 | LS VINA | 67009,8 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 1x 95 | LS VINA | 935.080 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 1x 120 | LS VINA | 1.170.429 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 1x 150 | LS VINA | 1.458.776 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 1x 185 | LS VINA | 1.816.110 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 1x 240 | LS VINA | 2.391.562 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 1x 300 | LS VINA | 2.991.402 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 2x 1.5 | LS VINA | 37.652 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 2x 2.5 | LS VINA | 60.528 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2x 4 | LS VINA | 95.248 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 2x 6 | LS VINA | 1423,4 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 2x 10 | LS VINA | 154 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 2x 16 | LS VINA | 235,4 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 3x 1.5 | LS VINA | 58.876 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3x 2.5 | LS VINA | 95.786 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3x 4 | LS VINA | 146.368 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3x 6 | LS VINA | 220.591 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3x 70 | LS VINA | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 | LS VINA | 16482,4 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 | LS VINA | 2356,2 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 | LS VINA | 362.096 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 | LS VINA | 560.247 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 | LS VINA | 8588,8 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 | LS VINA | 1.128.226 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 | LS VINA | 1.212.064 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 | LS VINA | 1.572.921 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 | LS VINA | 1.663.948 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 | LS VINA | 2.217.963 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 | LS VINA | 2.336.898 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 | LS VINA | 3.042.064 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 | LS VINA | 3.227.070 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 | LS VINA | 3.885.704 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 | LS VINA | 4.127.178 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 | LS VINA | 1.420.100 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 | LS VINA | 40057,6 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 | LS VINA | 603.227 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 | LS VINA | 907.196 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 | LS VINA | 1.180.839 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 | LS VINA | 1.269.258 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 | LS VINA | 1.636.569 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 | LS VINA | 1.736.100 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 | LS VINA | 2.336.016 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 | LS VINA | 2.459.809 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 | LS VINA | 3.181.147 |
Bảng giá dây cáp điện trung thế LS VINA – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện trung thế LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Dây cáp điện CXV 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 1x 50 24kV | LS VINA | 810.228 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1x 70 24kV | LS VINA | 1.031.476 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 1x 95 24kV | LS VINA | 1.320.518 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 1x 120 24kV | LS VINA | 1.588.358 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 1x 150 24kV | LS VINA | 1.900.806 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 1x 185 24kV | LS VINA | 2.307.089 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 1x 240 24kV | LS VINA | 2.968.557 |
Dây cáp điện CXV/DATA 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 50 24kV | LS VINA | 931.762 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 70 24kV | LS VINA | 1.186.197 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 95 24kV | LS VINA | 1.518.596 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 120 24kV | LS VINA | 1.826.613 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 150 24kV | LS VINA | 2.185.927 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 185 24kV | LS VINA | 2.653.153 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 240 24kV | LS VINA | 3.413.841 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 24kV | LS VINA | 1.863.523 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 24kV | LS VINA | 2.372.394 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 95 24kV | LS VINA | 3.037.191 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 120 24kV | LS VINA | 3.653.223 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 150 24kV | LS VINA | 4.371.852 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 185 24kV | LS VINA | 5.306.305 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 240 24kV | LS VINA | 6.827.681 |
Bảng giá dây cáp điện chống cháy chậm cháy LS VINA – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 1.5 | LS VINA | 28353,6 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 2.5 | LS VINA | 40207,2 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 4 | LS VINA | 57525,6 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 6 | LS VINA | 79825,9 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 10 | LS VINA | 118950,7 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 16 | LS VINA | 179286,8 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 25 | LS VINA | 247079,8 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 35 | LS VINA | 338838,5 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 50 | LS VINA | 459517,3 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 70 | LS VINA | 643820,1 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 95 | LS VINA | 888918,8 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 120 | LS VINA | 1108961,7 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 150 | LS VINA | 1377616,9 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 185 | LS VINA | 1709566,1 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 240 | LS VINA | 2240112,6 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 300 | LS VINA | 2794856,9 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 1.5 | LS VINA | 66052,8 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 2.5 | LS VINA | 92237,2 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 4 | LS VINA | 128184,1 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 6 | LS VINA | 171877,2 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 10 | LS VINA | 250363,3 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 16 | LS VINA | 367095,3 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 1.5 | LS VINA | 13192,3 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 2.5 | LS VINA | 18158,8 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 4 | LS VINA | 254303,5 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 6 | LS VINA | 348937,6 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 10 | LS VINA | 511987,3 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 16 | LS VINA | 750979,9 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 25 | LS VINA | 1147141,6 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 35 | LS VINA | 1561842,7 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 50 | LS VINA | 2115549,7 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 70 | LS VINA | 2961900,7 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 95 | LS VINA | 4079538,1 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 1.5 | LS VINA | 164804,2 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 2.5 | LS VINA | 231716,1 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 4 | LS VINA | 326878,2 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 6 | LS VINA | 450374,1 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 10 | LS VINA | 667651,6 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 16 | LS VINA | 995028,1 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 25 | LS VINA | 1522800,4 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 35 | LS VINA | 2092229,7 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 50 | LS VINA | 2831865,3 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 70 | LS VINA | 3979264,3 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×4+1×2.5 | LS VINA | 203791,5 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×6+1×4 | LS VINA | 279277,9 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×10+1×6 | LS VINA | 409183,5 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×16+1×10 | LS VINA | 613449,1 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×25+1×16 | LS VINA | 926635,6 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×16 | LS VINA | 1204496,7 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×25 | LS VINA | 1293889,3 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×25 | LS VINA | 1664004,1 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×35 | LS VINA | 1758550,2 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×35 | LS VINA | 2326529,7 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×50 | LS VINA | 2450197,2 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×50 | LS VINA | 3166550,2 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×70 | LS VINA | 3358125,1 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×70 | LS VINA | 4027320 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×95 | LS VINA | 4273005 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 1.5 | LS VINA | 28069,8 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 2.5 | LS VINA | 39804,6 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 4 | LS VINA | 56950,3 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 6 | LS VINA | 79027,3 |
Bảng giá dây cáp điều khiển LS VINA – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điều khiển LS VINA mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại:
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 2×0.75 | LS VINA | 49500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 2×1.0 | LS VINA | 55000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 2×1.25 | LS VINA | 63800 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 2×1.5 | LS VINA | 67100 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 2×2.5 | LS VINA | 93500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 3×0.75 | LS VINA | 742500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 3×1.0 | LS VINA | 82500 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 3×1.25 | LS VINA | 95700 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 3×1.5 | LS VINA | 1006500 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 3×2.5 | LS VINA | 1402500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 4×0.75 | LS VINA | 99000 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 4×1.0 | LS VINA | 110000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 4×1.25 | LS VINA | 127600 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 4×1.5 | LS VINA | 134200 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 4×2.5 | LS VINA | 187000 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 5 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 5×0.75 | LS VINA | 1237500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 5×1.0 | LS VINA | 137500 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 5×1.25 | LS VINA | 159500 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 5×1.5 | LS VINA | 1677500 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 5×2.5 | LS VINA | 2337500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 6 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 6×0.75 | LS VINA | 148500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 6×1.0 | LS VINA | 165000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 6×1.25 | LS VINA | 191400 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 6×1.5 | LS VINA | 201300 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 6×2.5 | LS VINA | 280500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 7 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 7×0.75 | LS VINA | 1732500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 7×1.0 | LS VINA | 192500 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 7×1.25 | LS VINA | 223300 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 7×1.5 | LS VINA | 2348500 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 7×2.5 | LS VINA | 3272500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 8 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 8×0.75 | LS VINA | 198000 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 8×1.0 | LS VINA | 220000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 8×1.25 | LS VINA | 255200 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 8×1.5 | LS VINA | 268400 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 8×2.5 | LS VINA | 374000 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 9 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 9×0.75 | LS VINA | 2227500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 9×1.0 | LS VINA | 247500 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 9×1.25 | LS VINA | 287100 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 9×1.5 | LS VINA | 3019500 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 9×2.5 | LS VINA | 4207500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 10 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 10×0.75 | LS VINA | 247500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 10×1.0 | LS VINA | 275000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 10×1.25 | LS VINA | 319000 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 10×1.5 | LS VINA | 335500 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 10×2.5 | LS VINA | 467500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 12 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 46 | Dây cáp điện DVV-S 12×0.75 | LS VINA | 297000 |
| 47 | Dây cáp điện DVV-S 12×1.0 | LS VINA | 330000 |
| 48 | Dây cáp điện DVV-S 12×1.25 | LS VINA | 382800 |
| 49 | Dây cáp điện DVV-S 12×1.5 | LS VINA | 402600 |
| 50 | Dây cáp điện DVV-S 12×2.5 | LS VINA | 561000 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 14 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 14×0.75 | LS VINA | 346500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 14×1.0 | LS VINA | 385000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 14×1.25 | LS VINA | 446600 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 14×1.5 | LS VINA | 469700 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 14×2.5 | LS VINA | 654500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 15 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 15×0.75 | LS VINA | 3712500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 15×1.0 | LS VINA | 412500 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 15×1.25 | LS VINA | 478500 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 15×1.5 | LS VINA | 5032500 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 15×2.5 | LS VINA | 7012500 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 16 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 16×0.75 | LS VINA | 396000 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 16×1.0 | LS VINA | 440000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 16×1.25 | LS VINA | 510400 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 16×1.5 | LS VINA | 536800 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 16×2.5 | LS VINA | 748000 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 19 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 19×0.75 | LS VINA | 470250 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 19×1.0 | LS VINA | 52250 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 19×1.25 | LS VINA | 60610 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 19×1.5 | LS VINA | 637450 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 19×2.5 | LS VINA | 888250 |
Bảng giá dây cáp điện DVV-S 20 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV-S 20×0.75 | LS VINA | 495000 |
| 2 | Dây cáp điện DVV-S 20×1.0 | LS VINA | 550000 |
| 3 | Dây cáp điện DVV-S 20×1.25 | LS VINA | 638000 |
| 4 | Dây cáp điện DVV-S 20×1.5 | LS VINA | 671000 |
| 5 | Dây cáp điện DVV-S 20×2.5 | LS VINA | 935000 |
Bảng giá dây cáp điện DVV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện DVV 2×0.75 | LS VINA | 4702500 |
| 2 | Dây cáp điện DVV 2×1.0 | LS VINA | 522500 |
| 3 | Dây cáp điện DVV 3×0.75 | LS VINA | 70537500 |
| 4 | Dây cáp điện DVV 3×1.0 | LS VINA | 7837500 |
| 5 | Dây cáp điện DVV 4×0.75 | LS VINA | 940500 |
| 6 | Dây cáp điện DVV 4×1.0 | LS VINA | 104500 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cáp LS VINA
Giá dây cáp điện LS VINA có thể thay đổi tùy theo:
- Tiết diện lõi dẫn (mm²)
- Số lõi cáp (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi)
- Vật liệu lõi (đồng hoặc nhôm)
- Loại cách điện (PVC, XLPE)
- Điện áp sử dụng (0.6/1kV, 22kV, 35kV)
- Biến động giá đồng trên thị trường
- Số lượng đặt hàng và chiết khấu dự án

Ứng dụng của dây cáp điện LS VINA
Dây cáp điện LS VINA được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống điện dân dụng và nhà ở
- Chung cư, tòa nhà cao tầng
- Nhà máy, khu công nghiệp
- Hệ thống điện ngầm đô thị
- Trạm biến áp và lưới điện trung thế
- Công trình hạ tầng kỹ thuật

Kinh nghiệm chọn mua dây cáp LS VINA
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên:
- Chọn đúng tiết diện theo công suất tải điện
- Ưu tiên cáp đạt tiêu chuẩn IEC/TCVN
- Kiểm tra tem chống hàng giả LS VINA
- Mua tại đại lý phân phối uy tín
- So sánh bảng giá mới nhất trước khi đặt hàng


Phân biệt ứng dụng thực tế của cáp chống cháy và cáp chậm cháy LS Vina
Trong các dự án tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và nhà xưởng công nghiệp, hệ thống phòng cháy chữa cháy luôn yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt về chủng loại dây dẫn lực. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai dòng cáp đặc chủng của LS Vina giúp nhà thầu lựa chọn đúng thiết kế và tối ưu chi phí vật tư.
Ứng dụng thực tế của dòng cáp chậm cháy LS Vina
Cáp chậm cháy LS Vina được ký hiệu là FR-CXV hoặc FR-CVV, có khả năng hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi xảy ra sự cố hỏa hoạn. Dòng cáp này thường được ứng dụng cho hệ thống phân phối điện động lực thông thường trong các tòa nhà, nơi yêu cầu ngăn ngừa đám cháy bùng phát diện rộng qua các máng cáp trục đứng hoặc trục ngang.
Ứng dụng thực tế của dòng cáp chống cháy LS Vina
Khác với cáp chậm cháy, cáp chống cháy LS Vina (thường có ký hiệu FR-CV hoặc có thêm lớp băng mica bảo vệ lõi đồng) có khả năng duy trì nguồn điện liên tục trong một khoảng thời gian nhất định ngay cả khi đang bị ngọn lửa thiêu đốt trực tiếp ở nhiệt độ cao. Dòng cáp này là bắt buộc cho các hệ thống khẩn cấp của công trình như bơm nước cứu hỏa, quạt tăng áp cầu thang thoát hiểm, hệ thống báo cháy tự động và đèn thoát hiểm khẩn cấp để đảm bảo an toàn cho con người khi có sự cố xảy ra.
Kinh nghiệm bảo quản và nâng hạ bô bin cáp LS Vina tại hiện trường thi công
Dây cáp điện dự án của LS Vina thường được đóng gói dưới dạng các bô bin gỗ lớn với khối lượng từ vài trăm kg cho đến hàng tấn. Việc quản lý và vận hành các lô cáp nặng này đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để tránh làm hư hỏng vỏ cáp và mất an toàn lao động.
Quy trình nâng hạ lô cáp LS Vina an toàn
Khi bốc dỡ bô bin cáp LS Vina từ xe cẩu xuống bãi tập kết, tuyệt đối không được móc trực tiếp xích hoặc cáp cẩu vào vành gỗ của bô bin vì lực ép có thể làm vỡ gỗ và móp méo sợi cáp bên trong. Quy trình chuẩn là phải luồn một trục thép chịu lực xuyên qua tâm bô bin cáp, sau đó kết nối hai đầu trục với cáp cẩu để nâng hạ cân bằng. Khi di chuyển bô bin trên mặt đất, chỉ được phép lăn theo đúng chiều mũi tên chỉ dẫn được in trên vành bô bin để tránh làm lỏng các vòng dây cáp quấn bên trong.
Bảo quản cáp LS Vina tránh ẩm ướt và côn trùng phá hoại
Các đầu cáp LS Vina sau khi cắt để đấu nối hoặc đang chờ thi công phải được bọc kín bằng chụp đầu cáp chuyên dụng chống thấm nước. Nếu để nước mưa hoặc hơi ẩm len lỏi vào bên trong lõi dẫn, hiện tượng oxy hóa sợi đồng sẽ xảy ra nhanh chóng, làm giảm khả năng truyền tải và độ bền cách điện của cáp. Ngoài ra, bô bin cáp nên được kê cao trên các tấm pallet gỗ tại khu vực khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm hoặc các vùng có nguy cơ bị mối mọt tấn công.
Thành Đạt cung cấp hồ sơ nghiệm thu cáp điện LS Vina chính hãng chuyên nghiệp
Để vượt qua các đợt thanh tra kỹ thuật gắt gao của chủ đầu tư và đơn vị tư vấn giám sát quốc tế, các nhà thầu luôn yêu cầu tính minh bạch tuyệt đối về nguồn gốc xuất xứ của từng mét cáp.
Đồng hành cùng nhà thầu xây dựng bộ hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh
Khi chọn mua sản phẩm qua bảng giá dây cáp điện LS Vina của Thành Đạt, quý khách hàng luôn nhận được bộ chứng từ pháp lý đầy đủ bao gồm hóa đơn tài chính hợp lệ, chứng chỉ chất lượng CO CQ từ nhà máy LS Vina Hải Phòng, và biên bản thử nghiệm kiểm định chất lượng xuất xưởng của đúng lô hàng được bàn giao.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn hỗ trợ sát sao các thủ tục ký biên bản giao nhận vật tư tại hiện trường, giúp tiến độ nghiệm thu kỹ thuật và đóng điện công trình diễn ra nhanh chóng, đúng kế hoạch đã đề ra.
Kết luận
Bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất 2026 cho thấy sản phẩm có mức giá đa dạng, phù hợp nhiều phân khúc công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là một trong những thương hiệu cáp điện uy tín hàng đầu hiện nay tại Việt Nam.

