Bảng giá cáp hạ thế ruột đồng CADIVI

Bảng giá cáp hạ thế ruột đồng CADIVI

Bảng Giá Cáp Hạ Thế Ruột Đồng CADIVI – Chiết Khấu Hấp Dẫn 25% – 30% Tùy Dự Án

Thành Đạt cập nhật bảng giá cáp hạ thế ruột đồng CADIVI mới nhất 2026, giá dao động từ 5.577 VNĐ đến 7.041.683 VNĐ tùy vào tiết diện cáp, chủng loại, màu sắc, số lõi,… Chiết khấu cao lên tới 25% – 30% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.

Table of Contents

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Cập nhật bảng giá cáp hạ thế ruột đồng CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo).

Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá cáp hạ thế CADIVI ruột đồng gồm: CV, CV TER, CXV, CVV, CXV/DATA, CXV/DSTA, CVV/DATA, CVV/DSTA. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:

Bảng giá cáp hạ thế ruột đồng CADIVI mới nhất 2026

Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cáp hạ thế ruột đồng CADIVI phổ biến, từ dây đơn dân dụng đến cáp động lực cho nhà xưởng. Để nhận báo giá chi tiết theo khối lượng công trình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 12.474
4 Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 18.876
5 Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 27.709
6 Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 45.892
7 Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.861
8 Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 106.788
9 Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 147.752
10 Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
11 Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.387
12 Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 398.783
13 Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 519.420
14 Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 620.829
15 Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 775.159
16 Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.015.718
17 Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.274.020
18 Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.624.997
19 Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.108.953
20 Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.716.208

Bảng giá dây cáp điện CV TER CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1.0 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 12.474

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.986 22.484 28.072 34.782
2 Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.351 27.203 35.596 44.594
3 Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.466 38.148 50.369 63.536
4 Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.022 54.395 72.798 93.357
5 Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.031 74.008 101.409 133.925
6 Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.159 113.498 158.235 206.173
7 Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.744 169.642 238.953 310.541
8 Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 114.312 254.265 363.341 485.837
9 Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618 341.297 491.073 657.888
10 Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 212.630 454.542 659.230 869.176
11 Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 301.411 635.327 929.082 1.261.931
12 Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 414.249 866.767 1.277.375 1.691.613
13 Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 540.232 1.131.372 1.649.175 2.139.302
14 Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 644.600 1.342.924 1.976.370 2.630.782
15 Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 802.692 1.668.909 2.464.891 3.277.252
16 Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.049.983 2.179.067 3.221.647 4.289.340
17 Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.315.523 2.731.652 4.029.982 5.368.209
18 Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.676.576 3.479.146 5.137.572 6.842.616
19 Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.144.406
20 Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.765.774

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 86.636
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 122.364
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 187.770
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) CADIVI 290.939
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 433.180
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 559.570
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 601.216
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 773.135
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 814.781
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.085.172
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.974
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.489.191
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.579.050
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.967.229
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.091.210
16 Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.351.657
17 Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.468.785
18 Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.888.666
19 Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.084.103
20 Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.874.706
21 Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.999.358
22 Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.167.658
23 Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.836.557
24 Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.854.707
25 Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.961.626
26 Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.403.001

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 8.338
2 Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.703 23.925 31.570 40.161
3 Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.543 35.783 47.696 60.720
4 Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.594 51.810 68.497 89.452
5 Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.691 71.555 97.515 128.139
6 Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.566 115.555 160.655 209.176
7 Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.612 175.549 247.973 318.285
8 Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 113.905 254.529 362.527 471.867
9 Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 155.144 339.152 487.047 637.890
10 Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 211.013 451.715 654.676 880.297
11 Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 298.595 631.301 921.976 1.219.350
12 Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.093 863.401 1.272.403 1.682.351
13 Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 534.996 1.124.255 1.647.162 2.182.290
14 Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 637.483 1.332.452 1.956.768 2.607.539
15 Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 795.311 1.658.580 2.441.923 3.243.273
16 Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.040.435 2.163.755 3.193.839 4.247.573
17 Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.305.183 2.712.567 3.998.148 5.322.944
18 Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.662.463 3.456.035 5.096.608 6.785.273
19 Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.125.871
20 Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.734.743

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
2 Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
3 Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
4 Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 299.233
5 Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 431.838
6 Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 556.347
7 Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.376
8 Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 767.635
9 Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 809.006
10 Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.076.163
11 Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.129.766
12 Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.480.732
13 Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.569.117
14 Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.953.006
15 Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.070.805
16 Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.326.951
17 Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.443.001
18 Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.859.252
19 Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.055.888
20 Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.839.253
21 Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.960.264
22 Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.124.681
23 Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.794.383
24 Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.808.364
25 Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.910.036
26 Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.349.002

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 262.999
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 351.648
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 471.460
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 600.809
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 713.097
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 877.910
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.134.199
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.411.157
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.787.115
12 Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.266.902

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.045 97.779 121.154
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 100.595 129.624 155.540
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 135.641 185.361 234.784
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 195.701 267.839 341.297
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 286.495 397.991 508.530
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 377.443 526.537 682.473
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 492.008 701.151 5.918.610
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 680.185 979.594 1.287.451
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 921.162 1.339.701 1.801.217
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.229.690 1.765.225 2.334.189
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.454.948 2.105.862 2.778.787
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.798.665 2.611.972 3.442.472
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.325.741 3.395.590 4.487.340
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.905.991 4.225.012 5.597.889
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.679.269 5.368.209 7.115.031

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 114.037
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 146.278
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 215.446
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 321.959
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 466.092
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.693
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 818.004
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 861.927
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.160
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.962
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.588.862
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.683.154
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.088.394
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.206.589
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.490.147
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.608.749
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.037.089
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.246.089
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.065.446
21 Dây cáp điện  CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.277.152
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.361.203
23 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.050.133
24 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.065.588
25 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.204.605
26 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.664.383

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.211
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 200.530
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 261.789
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 348.029
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 468.237
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 597.586
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 703.835
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 867.174
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.120.889
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.394.239
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.766.567

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.714
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.454 125.323
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) CADIVI 103.158 132.165 159.973
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 140.899 187.242 238.150
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 201.872 271.590 343.321
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 287.705 396.099 506.110
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 374.759 521.829 676.841
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 489.049 696.718 915.926
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 674.014 972.609 1.312.432
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 917.928 1.370.457 1.792.219
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.221.759 1.759.714 2.301.288
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.442.056 2.081.673 2.750.858
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.784.167 2.582.558 3.408.878
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.303.972 3.359.323 4.440.458
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.881.956 4.181.078 5.544.561
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.647.578 5.312.593 7.041.683

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 116.864
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 150.568
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 219.208
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 326.799
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 467.830
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.550
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 819.610
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 864.743
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.136.608
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.159
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.593.702
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.686.652
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.089.340
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.214.256
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.484.240
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.604.580
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.028.630
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.237.630
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.052.411
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.179.736
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.348.982
23 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.043.819
24 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.054.302
25 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.194.265
26 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.647.190

Để xem toàn bộ bảng giá cáp hạ thế ruột đồng CADIVI mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Tại sao cáp hạ thế ruột đồng CADIVI lại được các nhà thầu tin dùng?

Dưới góc nhìn của các kỹ sư điện tại Thành Đạt, cáp hạ thế ruột đồng CADIVI sở hữu những ưu điểm vượt trội mà các dòng cáp rẻ tiền khác không có được:

Độ dẫn điện tối ưu: Sử dụng đồng tinh chất 99.9%, giúp điện trở suất thấp, giảm sụt áp trên đường dây hạ thế. Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình có hệ thống đường dây kéo dài từ tủ điện trung tâm.

Tiết kiệm điện năng: Cáp hạ thế ruột đồng chuẩn giúp giảm tỏa nhiệt trên dây dẫn, từ đó giảm hao phí điện năng và bảo vệ lớp cách điện không bị lão hóa sớm do nhiệt.

Khả năng thi công linh hoạt: Ruột đồng của cáp hạ thế CADIVI có độ mềm dẻo cao, giúp thợ điện dễ dàng uốn cong khi lắp đặt trong máng cáp hoặc tủ điện hẹp mà không lo gãy lõi hay nứt vỏ.

Cách kiểm tra chất lượng cáp hạ thế ruột đồng CADIVI chính hãng

Để đảm bảo quý khách mua đúng sản phẩm cáp hạ thế ruột đồng chất lượng, Thành Đạt hướng dẫn các bước kiểm tra nhanh tại công trường:

Kiểm tra màu sắc lõi đồng: Ruột đồng cáp hạ thế CADIVI chính hãng có màu đỏ sáng đặc trưng, bóng và rất mềm. Nếu lõi đồng có màu sẫm đen hoặc vàng nhạt, có thể đó là đồng pha tạp chất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng dẫn điện.

Kiểm tra độ dày vỏ bọc: Vỏ cách điện PVC hoặc XLPE của cáp hạ thế CADIVI được đúc đồng nhất, bám chặt vào ruột đồng, không có hiện tượng lệch tâm (lõi đồng nằm lệch hẳn sang một bên).

Chứng chỉ chất lượng: Mọi lô cáp hạ thế ruột đồng xuất kho từ Thành Đạt luôn đi kèm Phiếu kiểm tra xuất xưởng và Chứng chỉ CO/CQ tương ứng với mã số lô hàng in trên vỏ dây.

Tại sao nên đặt mua cáp điện tại Thành Đạt?

Thành Đạt tự hào là đối tác cung ứng thiết bị điện uy tín, luôn đồng hành cùng các nhà thầu để tối ưu chi phí và chất lượng công trình.

Chính sách chiết khấu tốt nhất: Chúng tôi cam kết mức chiết khấu cho cáp hạ thế ruột đồng có thể lên tới 25% – 30% tùy dự án, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vật tư đáng kể.

Hỗ trợ bóc tách bản vẽ: Đội ngũ kỹ thuật của Thành Đạt sẽ giúp bạn tính toán tiết diện cáp hạ thế ruột đồng phù hợp với công suất tải, tránh tình trạng lãng phí hoặc thiếu hụt vật tư.

Giao hàng nhanh chóng: Với kho hàng tại quận Tân Phú, chúng tôi hỗ trợ giao hàng thần tốc đến các công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận như Long An, Bình Dương, Đồng Nai.

Ngoài ra, chúng tôi thường xuyên cập nhập bảng giá cáp hạ thế mới nhất hiện nay đầy đủ các thương hiệu CADIVI, LS VINA, Thăng Long, DAPHACO,… với mức giá cạnh tranh tốt, chiết khấu cao lên tới 35%.

Liên hệ nhận báo giá chi tiết và tư vấn

Để đảm bảo quý khách nhận được thông tin chính xác và mức chiết khấu tốt nhất vào thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT

Thành Đạt (Thanhdattech) – Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  

Giải đáp thắc mắc về dây cáp điện tại Thành Đạt

1. Cáp ruột đồng CV và CXV khác nhau như thế nào?

Cả hai đều có ruột đồng, nhưng CXV sử dụng lớp cách điện XLPE chịu nhiệt tốt hơn (90°C) so với lớp PVC của CV (70°C). CXV thường được ưu tiên dùng cho các đường dây chính chịu tải nặng.

2. Mua số lượng bao nhiêu thì được chiết khấu 30%?

Thành Đạt có chính sách giá linh hoạt. Mức chiết khấu tối đa áp dụng cho các đơn hàng dự án hoặc đối tác lâu dài. Quý khách vui lòng gửi khối lượng cụ thể để nhận báo giá ưu đãi nhất.

3. Thành Đạt có hỗ trợ giao hàng đến công trình tỉnh không?

Có, chúng tôi hỗ trợ vận chuyển toàn quốc qua hệ thống chành xe hoặc đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng đúng tiến độ thi công.

Để lại một bình luận