Bảng Giá Dây Cáp Điện CADIVI 2026 Mới Nhất (Chiết Khấu Cực Tốt)
Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất hiện có giá bán dao động từ 3,000 VNĐ đến hơn 10,000,000 VNĐ/mét tùy thuộc vào tiết diện, loại lõi, chủng loại cáp. Tại Thành Đạt, chúng tôi cung cấp chính sách chiết khấu ưu đãi cực cao lên đến 35 – 38% cho các đại lý và dự án, cam kết hàng chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và hỗ trợ giao hàng nhanh.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bạn đang tìm kiếm bảng giá dây điện CADIVI chính xác nhất để lập dự toán cho công trình? Bạn băn khoăn về mức chiết khấu và cách phân biệt hàng chính hãng?
Bài viết này Thành Đạt sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá các loại dây cáp điện CADIVI (CV, CVV, CXV…), đồng thời chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn điện cho dự án. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực vật tư điện, Thành Đạt cam kết phân phối sản phẩm chính hãng cùng mức giá cạnh tranh, thông tin rõ ràng và luôn được cập nhật kịp thời.
Tổng quan về dây cáp điện CADIVI
Dưới đây là toàn bộ các thông tin tổng quan về dây cáp CADIVI như dây cáp CADIVI là gì? Ưu điểm dây cáp CADIVI, tiêu chuẩn sản xuất, hệ thống và quy mô sản xuất của CADIVI.
Dây cáp điện CADIVI là gì?
Dây cáp điện CADIVI là dòng sản phẩm dây và cáp điện được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Nam – một trong những thương hiệu uy tín hàng đầu trong lĩnh vực vật tư điện tại Việt Nam. Với lịch sử phát triển lâu năm, CADIVI đã xây dựng được vị thế vững chắc trên thị trường nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng điện.
Các sản phẩm dây cáp CADIVI được thiết kế với nhiều chủng loại khác nhau, từ dây điện dân dụng đến cáp điện lực, cáp trung thế, cáp chống cháy… phục vụ cho cả công trình nhỏ lẻ lẫn các dự án quy mô lớn. Đây là lựa chọn phổ biến của các nhà thầu, kỹ sư và đơn vị thi công trên toàn quốc.

Ưu điểm dây cáp điện CADIVI
Dây cáp CADIVI được đánh giá cao nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
-
Khả năng dẫn điện vượt trội: Sử dụng lõi đồng hoặc nhôm tinh khiết giúp truyền tải điện ổn định, giảm hao tổn điện năng
-
Độ bền cao: Cấu trúc chắc chắn, chịu được tác động cơ học và điều kiện môi trường khắc nghiệt
-
An toàn khi sử dụng: Lớp cách điện chất lượng cao giúp hạn chế rò rỉ điện và nguy cơ cháy nổ
-
Đa dạng sản phẩm: Phù hợp cho nhiều mục đích từ dân dụng đến công nghiệp
-
Tuổi thọ lâu dài: Giúp tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì
Ngoài ra, CADIVI còn phát triển các dòng cáp thân thiện với môi trường như cáp ít khói, không halogen, đáp ứng xu hướng công trình xanh hiện nay.

Tiêu chuẩn sản xuất dây cáp điện CADIVI
Tất cả sản phẩm dây cáp CADIVI đều được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật trong nước và quốc tế như:
-
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
-
Tiêu chuẩn quốc tế IEC
-
Các tiêu chuẩn khác như ASTM, JIS, BS, AS…
-
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm đạt độ an toàn cao, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Hệ thống và quy mô sản xuất dây cáp điện CADIVI
CADIVI sở hữu hệ thống nhà máy sản xuất quy mô lớn, được đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại. Các nhà máy phân bố tại nhiều khu vực trọng điểm, giúp tối ưu năng lực sản xuất và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường.
Công suất sản xuất của CADIVI đạt mức rất lớn mỗi năm, đảm bảo nguồn cung ổn định cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Bên cạnh đó, hệ thống phân phối rộng khắp với nhiều đại lý cấp 1 giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng trên toàn quốc.

Tại sao nên chọn dây cáp điện CADIVI cho công trình?
CADIVI là thương hiệu “quốc dân” trong ngành điện Việt Nam với hơn 45 năm kinh nghiệm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế (ISO, IEC, ASTM) với 3 ưu điểm vượt trội:
-
Dẫn điện tốt: Lõi đồng nguyên chất 99,9% giúp giảm hao hụt điện năng.
-
Cách điện an toàn: Vỏ nhựa PVC/XLPE cao cấp, chống cháy và bền bỉ với thời tiết.
-
Tiết kiệm chi phí: Độ bền cao giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế về lâu dài.
Các loại dây cáp điện CADIVI và bảng giá dây cáp điện CADIVI phổ biến tại Việt Nam
Các dòng dây cáp CADIVI phổ biến
Hiện nay, CADIVI cung cấp nhiều dòng sản phẩm, trong đó phổ biến nhất gồm:
-
Cáp điện lực hạ thế CADIVI: CV, CVV, CXV, CVV/DATA, CVV/DSTA, CXV/DATA, CXV/DSTA, CX1V, CX1V/WBC, AV, AXV, AVV, AXV/DATA, AXV/DSTA, AVV/DATA, AVV/DSTA, AX1V, AX1V/WBC, AsXV.
-
Cáp điện trung thế CADIVI: CXV, CXV/S, CXV/S/DATA, CXV/S/AWA, CXS/SE/ CXV/SE/DSTA, CXV/SE/SWA, AXV/S, AXV/S/DATA, AXV/S/AWA, AXV/SE, AXV/SE/DSTA, AXV/SE/SWA.
-
Cáp vặn xoắn CADIVI (LV-ABC): LV-ABC 2 lõi, LV-ABC 3 lõi, LV-ABC 4 lõi.
- Dây dẫn trần CADIVI: Dây đồng trần xoắn C, dây nhôm trần xoắn A, dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI, dây thép trần xoắn TK/GSW.
-
Cáp chuyên dụng CADIVI: DVV, DVV/Sc, DK-CVV, DuCV, TrCV, H1Z2Z2-K.
- Cáp chống cháy chậm cháy CADIVI: CV/FR, CXV/FR, CV/FRT, CXV/FRT.
-
Dây điện dân dụng CADIVI: VC, VCm, VCmo, VCmt, VCmd, Vcm/HR-LF, VCmo-LF, ZCmo/HF, ZCm/HF, CZ/HF.

Về bảng giá dây cáp CADIVI
Giá dây cáp CADIVI phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Tiết diện lõi (mm2)
-
Số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi…)
-
Vật liệu dẫn điện (đồng hoặc nhôm)
-
Loại cách điện (PVC, XLPE…)
-
Quy cách và tiêu chuẩn sản xuất
Do đó, bảng giá có thể dao động từ mức vài chục nghìn đồng/m đối với dây nhỏ đến hàng triệu đồng/m đối với cáp công suất lớn. Đối với các dự án, giá còn được chiết khấu tùy theo số lượng đặt hàng.
Bảng giá dây cáp CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp – Tổng hợp mới nhất từ đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin cập nhật bảng giá dây cáp CADIVI mới nhất 2026, đẩy đủ chủng loại dây cáp, số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính), tiết diện cáp được cập nhật liên tục 24/7.
Lưu ý: Giá dưới đây là giá niêm yết từ nhà sản xuất. Để nhận mức chiết khấu từ 15% – 30% tùy khối lượng đơn hàng, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 093 191 1896
Xem và tra cứu nhanh bảng giá dây cáp CADIVI theo chủng loại dây:
- Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI
- Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI
- Bảng giá cáp vặn xoắn LV-ABC CADIVI
- Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI
- Bảng giá dây dẫn trần CADIVI
- Bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI
- Bảng giá dây điện dân dụng CADIVI
Bảng giá dây cáp trung thế CADIVI – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện trung thế CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp CXV, CXV/S, CXV/S/DATA, CXV/S/AWA, CXS/SE/ CXV/SE/DSTA, CXV/SE/SWA, AXV/S, AXV/S/DATA, AXV/S/AWA, AXV/SE, AXV/SE/DSTA, AXV/SE/SWA.

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 180,060 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 233,420 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 304,210 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 415,540 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 556,970 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 691,100 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 858,620 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1,059,590 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1,370,800 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1,703,070 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 2,173,680 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2,849,570 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S-25 (24kV) | CADIVI | 224.587 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S-35 (24kV) | CADIVI | 276,650 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S-50 (24kV) | CADIVI | 347,450 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S-70 (24kV) | CADIVI | 458,770 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S-95 (24kV) | CADIVI | 599,710 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S-120 (24kV) | CADIVI | 728,470 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S-150 (24kV) | CADIVI | 904,150 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S-185 (24kV) | CADIVI | 1,100,030 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S-240 (24kV) | CADIVI | 1,408,980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S-300 (24kV) | CADIVI | 1,734,220 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S-400 (24kV) | CADIVI | 2,215,670 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S-500 (24kV) | CADIVI | 2.301.508 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-25 (24kV) | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-35 (24kV) | CADIVI | 352,670 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-50 (24kV) | CADIVI | 426,310 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-70 (24kV) | CADIVI | 544,300 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-95 (24kV) | CADIVI | 689,520 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-120 (24kV) | CADIVI | 824,270 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-150 (24kV) | CADIVI | 1,006,410 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-185 (24kV) | CADIVI | 1,209,820 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-240 (24kV) | CADIVI | 1,526,420 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-300 (24kV) | CADIVI | 1,861,280 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-400 (24kV) | CADIVI | 2,354,840 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/DATA×500 (24kV) | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-25 (24kV) | CADIVI | 285.725 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-35 (24kV) | CADIVI | 366,290 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-50 (24kV) | CADIVI | 441,360 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-70 (24kV) | CADIVI | 569,160 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-95 (24kV) | CADIVI | 715,010 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-120 (24kV) | CADIVI | 848,980 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-150 (24kV) | CADIVI | 1,035,130 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-185 (24kV) | CADIVI | 1,236,560 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-240 (24kV) | CADIVI | 1,555,120 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-300 (24kV) | CADIVI | 1,922,770 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-400 (24kV) | CADIVI | 2,422,690 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-500 (24kV) | CADIVI | 2.485.736 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE-3×25 (24kV) | CADIVI | 718.839 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE-3×35 (24kV) | CADIVI | 910 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE-3×50 (24kV) | CADIVI | 1,133,400 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE-3×70 (24kV) | CADIVI | 1,488,140 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE-3×95 (24kV) | CADIVI | 1,888,320 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE-3×120 (24kV) | CADIVI | 2,289,290 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE-3×150 (24kV) | CADIVI | 2,829,530 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE-3×185 (24kV) | CADIVI | 3,436,800 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE-3×240 (24kV) | CADIVI | 4,383,510 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE-3×300 (24kV) | CADIVI | 5,377,350 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE-3×400 (24kV) | CADIVI | 6,860,130 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) | CADIVI | 829.367 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) | CADIVI | 1,039,970 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) | CADIVI | 1,271,330 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) | CADIVI | 1,628,440 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) | CADIVI | 2,081,210 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) | CADIVI | 2,490,250 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) | CADIVI | 3,055,600 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) | CADIVI | 3,684,400 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) | CADIVI | 4,743,170 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) | CADIVI | 5,771,120 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) | CADIVI | 7,302,350 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) | CADIVI | 982.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) | CADIVI | 1,210,990 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 1,452,820 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 1,828,930 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 2,298,000 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 2,800,010 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 3,389,330 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 4,040,980 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 5,036,950 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 6,078,910 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 7,569,160 |
Bảng giá dây cáp điện CX1V CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CX1V 25 (24kV) | CADIVI | 196,210 |
| 2 | Dây cáp điện CX1V 35 (24kV) | CADIVI | 252,120 |
| 3 | Dây cáp điện CX1V 50 (24kV) | CADIVI | 322,750 |
| 4 | Dây cáp điện CX1V 70 (24kV) | CADIVI | 437,240 |
| 5 | Dây cáp điện CX1V 95 (24kV) | CADIVI | 578,180 |
| 6 | Dây cáp điện CX1V 120 (24kV) | CADIVI | 712,310 |
| 7 | Dây cáp điện CX1V 150 (24kV) | CADIVI | 882,780 |
| 8 | Dây cáp điện CX1V 185 (24kV) | CADIVI | 1,086,350 |
| 9 | Dây cáp điện CX1V 240 (24kV) | CADIVI | 1,400,500 |
| 10 | Dây cáp điện CX1V 300 (24kV) | CADIVI | 1,735,040 |
| 11 | Dây cáp điện CX1V 400 (24kV) | CADIVI | 2,211,220 |
| 12 | Dây cáp điện CX1V 500 (24kV) | CADIVI | 2,866,120 |
Bảng giá dây cáp điện CX1V/WBC CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CX1V/WBC 25 (24kV) | CADIVI | 196,690 |
| 2 | Dây cáp điện CX1V/WBC 35 (24kV) | CADIVI | 252,590 |
| 3 | Dây cáp điện CX1V/WBC 50 (24kV) | CADIVI | 324,340 |
| 4 | Dây cáp điện CX1V/WBC 70 (24kV) | CADIVI | 439,140 |
| 5 | Dây cáp điện CX1V/WBC 95 (24kV) | CADIVI | 580,700 |
| 6 | Dây cáp điện CX1V/WBC 120 (24kV) | CADIVI | 716,110 |
| 7 | Dây cáp điện CX1V/WBC 150 (24kV) | CADIVI | 887,670 |
| 8 | Dây cáp điện CX1V/WBC 185 (24kV) | CADIVI | 1,092,060 |
| 9 | Dây cáp điện CX1V/WBC 240 (24kV) | CADIVI | 1,408,820 |
| 10 | Dây cáp điện CX1V/WBC 300 (24kV) | CADIVI | 1,744,820 |
| 11 | Dây cáp điện CX1V/WBC 400 (24kV) | CADIVI | 2,334,410 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S 25 (24kV) | CADIVI | 143,630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S 35 (24kV) | CADIVI | 155,440 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S 50 (24kV) | CADIVI | 172,390 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S 70 (24kV) | CADIVI | 194,510 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S 95 (24kV) | CADIVI | 221,440 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S 120 (24kV) | CADIVI | 243,860 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S 150 (24kV) | CADIVI | 274,450 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S 185 (24kV) | CADIVI | 304,210 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S 240 (24kV) | CADIVI | 348,430 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/S 300 (24kV) | CADIVI | 400,130 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/S 400 (24kV) | CADIVI | 466,460 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 50 (24kV) | CADIVI | 243,530 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 70 (24kV) | CADIVI | 270,960 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 95 (24kV) | CADIVI | 301,730 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 120 (24kV) | CADIVI | 328,990 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 150 (24kV) | CADIVI | 362,740 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 185 (24kV) | CADIVI | 398,460 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 240 (24kV) | CADIVI | 448,340 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 300 (24kV) | CADIVI | 507,700 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 400 (24kV) | CADIVI | 584,830 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 50 (24kV) | CADIVI | 260,170 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 70 (24kV) | CADIVI | 297,900 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 95 (24kV) | CADIVI | 329,160 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 120 (24kV) | CADIVI | 356,580 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 150 (24kV) | CADIVI | 399,800 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 185 (24kV) | CADIVI | 427,730 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 240 (24kV) | CADIVI | 483,920 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 300 (24kV) | CADIVI | 574,510 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 400 (24kV) | CADIVI | 648,160 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE 3×50 (24kV) | CADIVI | 581,000 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE 3×70 (24kV) | CADIVI | 661,960 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE 3×95 (24kV) | CADIVI | 750,550 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE 3×120 (24kV) | CADIVI | 828,860 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE 3×150 (24kV) | CADIVI | 939,240 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE 3×185 (24kV) | CADIVI | 1,045,970 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE 3×240 (24kV) | CADIVI | 1,193,090 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE 3×300 (24kV) | CADIVI | 1,359,490 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE 3×400 (24kV) | CADIVI | 1,583,410 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) | CADIVI | 747,230 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) | CADIVI | 831,180 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) | CADIVI | 943,240 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) | CADIVI | 1,029,350 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1,181,290 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1,351,180 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1,546,850 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1,725,220 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1,970,410 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 895,850 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 991,440 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 1,148,700 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 1,290,170 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1,449,590 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1,570,120 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1,771,580 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1,966,750 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 2,225,750 |
Bảng giá dây cáp điện AX1V CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AX1V 25 (24kV) | CADIVI | 70,080 |
| 2 | Dây cáp điện AX1V 35 (24kV) | CADIVI | 76,250 |
| 3 | Dây cáp điện AX1V 50 (24kV) | CADIVI | 89,800 |
| 4 | Dây cáp điện AX1V 70 (24kV) | CADIVI | 106,580 |
| 5 | Dây cáp điện AX1V 95 (24kV) | CADIVI | 127,380 |
| 6 | Dây cáp điện AX1V 120 (24kV) | CADIVI | 146,320 |
| 7 | Dây cáp điện AX1V 150 (24kV) | CADIVI | 167,420 |
| 8 | Dây cáp điện AX1V 185 (24kV) | CADIVI | 185,450 |
| 9 | Dây cáp điện AX1V 240 (24kV) | CADIVI | 222,410 |
| 10 | Dây cáp điện AX1V 300 (24kV) | CADIVI | 263,230 |
| 11 | Dây cáp điện AX1V 400 (24kV) | CADIVI | 302,660 |
Bảng giá dây cáp điện AX1V/WBC CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AX1V/WBC 25 (24kV) | CADIVI | 70,210 |
| 2 | Dây cáp điện AX1V/WBC 35 (24kV) | CADIVI | 81,080 |
| 3 | Dây cáp điện AX1V/WBC 50 (24kV) | CADIVI | 95,540 |
| 4 | Dây cáp điện AX1V/WBC 70 (24kV) | CADIVI | 113,880 |
| 5 | Dây cáp điện AX1V/WBC 95 (24kV) | CADIVI | 134,520 |
| 6 | Dây cáp điện AX1V/WBC 120 (24kV) | CADIVI | 154,880 |
| 7 | Dây cáp điện AX1V/WBC 150 (24kV) | CADIVI | 174,000 |
| 8 | Dây cáp điện AX1V/WBC 185 (24kV) | CADIVI | 201,950 |
| 9 | Dây cáp điện AX1V/WBC 240 (24kV) | CADIVI | 241,560 |
| 10 | Dây cáp điện AX1V/WBC 300 (24kV) | CADIVI | 286,140 |
| 11 | Dây cáp điện AX1V/WBC 400 (24kV) | CADIVI | 346,120 |
Bảng giá dây nhôm lõi thép AsXV CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 | CADIVI | 66,080 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 | CADIVI | 79,790 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 | CADIVI | 90,720 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 | CADIVI | 103,810 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 | CADIVI | 128,600 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 | CADIVI | 152,180 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 | CADIVI | 169,270 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 | CADIVI | 197,300 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 | CADIVI | 197,150 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 | CADIVI | 238,740 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 | CADIVI | 281,710 |
Bảng giá dây cáp hạ thế CADIVI mới nhất 2026 – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp CV, CVV, CXV, CVV/DATA, CVV/DSTA, CXV/DATA, CXV/DSTA, CX1V, CX1V/WBC, AV, AXV, AVV, AXV/DATA, AXV/DSTA, AVV/DATA, AVV/DSTA, AX1V, AX1V/WBC, AsXV.

Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 12.474 |
| 4 | Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 18.876 |
| 5 | Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 27.709 |
| 6 | Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 45.892 |
| 7 | Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.861 |
| 8 | Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 106.788 |
| 9 | Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 147.752 |
| 10 | Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 11 | Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 288.387 |
| 12 | Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 398.783 |
| 13 | Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 519.420 |
| 14 | Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 620.829 |
| 15 | Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 775.159 |
| 16 | Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.015.718 |
| 17 | Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.274.020 |
| 18 | Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.624.997 |
| 19 | Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.108.953 |
| 20 | Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.716.208 |
Bảng giá dây cáp điện CV TER CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1.0 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 12.474 |
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.986 | 22.484 | 28.072 | 34.782 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.351 | 27.203 | 35.596 | 44.594 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.466 | 38.148 | 50.369 | 63.536 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.022 | 54.395 | 72.798 | 93.357 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 31.031 | 74.008 | 101.409 | 133.925 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.159 | 113.498 | 158.235 | 206.173 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 73.744 | 169.642 | 238.953 | 310.541 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 114.312 | 254.265 | 363.341 | 485.837 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 | 341.297 | 491.073 | 657.888 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 212.630 | 454.542 | 659.230 | 869.176 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 301.411 | 635.327 | 929.082 | 1.261.931 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 414.249 | 866.767 | 1.277.375 | 1.691.613 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 540.232 | 1.131.372 | 1.649.175 | 2.139.302 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 644.600 | 1.342.924 | 1.976.370 | 2.630.782 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 802.692 | 1.668.909 | 2.464.891 | 3.277.252 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.049.983 | 2.179.067 | 3.221.647 | 4.289.340 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.315.523 | 2.731.652 | 4.029.982 | 5.368.209 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.676.576 | 3.479.146 | 5.137.572 | 6.842.616 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.144.406 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.765.774 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 86.636 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 122.364 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 187.770 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) | CADIVI | 290.939 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 433.180 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 559.570 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 601.216 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 773.135 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 814.781 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.085.172 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.139.974 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.489.191 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.579.050 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.967.229 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.091.210 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.351.657 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.468.785 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.888.666 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.084.103 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.874.706 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.999.358 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.167.658 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.836.557 |
| 24 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.854.707 |
| 25 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.961.626 |
| 26 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.403.001 |
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 8.338 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.703 | 23.925 | 31.570 | 40.161 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.543 | 35.783 | 47.696 | 60.720 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.594 | 51.810 | 68.497 | 89.452 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 31.691 | 71.555 | 97.515 | 128.139 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.566 | 115.555 | 160.655 | 209.176 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 73.612 | 175.549 | 247.973 | 318.285 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 113.905 | 254.529 | 362.527 | 471.867 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 155.144 | 339.152 | 487.047 | 637.890 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 211.013 | 451.715 | 654.676 | 880.297 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 298.595 | 631.301 | 921.976 | 1.219.350 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 412.093 | 863.401 | 1.272.403 | 1.682.351 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 534.996 | 1.124.255 | 1.647.162 | 2.182.290 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 637.483 | 1.332.452 | 1.956.768 | 2.607.539 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 795.311 | 1.658.580 | 2.441.923 | 3.243.273 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.040.435 | 2.163.755 | 3.193.839 | 4.247.573 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.305.183 | 2.712.567 | 3.998.148 | 5.322.944 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.662.463 | 3.456.035 | 5.096.608 | 56.785.273 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.125.871 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.734.743 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 4 | Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 299.233 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 431.838 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 556.347 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.376 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 767.635 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 809.006 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.076.163 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.129.766 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.480.732 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.569.117 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.953.006 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.070.805 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.326.951 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.443.001 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.859.252 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.055.888 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.839.253 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.960.264 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.124.681 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.794.383 |
| 24 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.808.364 |
| 25 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.910.036 |
| 26 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.349.002 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 262.999 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 351.648 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 471.460 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 600.809 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 713.097 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 877.910 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.134.199 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.411.157 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.787.115 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.266.902 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.045 | 97.779 | 121.154 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 100.595 | 129.624 | 155.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 135.641 | 185.361 | 234.784 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 195.701 | 267.839 | 341.297 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 286.495 | 397.991 | 508.530 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 377.443 | 526.537 | 682.473 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 492.008 | 701.151 | 5.918.610 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 680.185 | 979.594 | 1.287.451 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 921.162 | 1.339.701 | 1.801.217 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.229.690 | 1.765.225 | 2.334.189 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.454.948 | 2.105.862 | 2.778.787 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.798.665 | 2.611.972 | 3.442.472 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.325.741 | 3.395.590 | 4.487.340 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.905.991 | 4.225.012 | 5.597.889 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.679.269 | 5.368.209 | 7.115.031 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 114.037 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 146.278 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 215.446 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 321.959 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 466.092 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.693 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 818.004 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 861.927 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.139.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.962 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.588.862 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.683.154 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.088.394 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.206.589 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.490.147 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.608.749 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.037.089 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.246.089 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.065.446 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.277.152 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.361.203 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.050.133 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.065.588 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.204.605 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.664.383 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.211 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 200.530 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 261.789 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 348.029 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 468.237 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 597.586 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 703.835 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 867.174 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.120.889 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.394.239 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.766.567 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | 87.714 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.454 | – | 125.323 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) | CADIVI | 103.158 | 132.165 | 159.973 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 140.899 | 187.242 | 238.150 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 201.872 | 271.590 | 343.321 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 287.705 | 396.099 | 506.110 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 374.759 | 521.829 | 676.841 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 489.049 | 696.718 | 915.926 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 674.014 | 972.609 | 1.312.432 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 917.928 | 1.370.457 | 1.792.219 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.221.759 | 1.759.714 | 2.301.288 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.442.056 | 2.081.673 | 2.750.858 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.784.167 | 2.582.558 | 3.408.878 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.303.972 | 3.359.323 | 4.440.458 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.881.956 | 4.181.078 | 5.544.561 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.647.578 | 5.312.593 | 7.041.683 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 116.864 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 150.568 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 219.208 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 326.799 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 467.830 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.550 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 819.610 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 864.743 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.136.608 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.159 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.593.702 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.686.652 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.089.340 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.214.256 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.484.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.604.580 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.028.630 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.237.630 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.052.411 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.179.736 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.348.982 |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.043.819 |
| 24 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.054.302 |
| 25 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.194.265 |
| 26 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.647.190 |
Bảng giá dây cáp điện AV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 9.757 |
| 2 | Dây cáp điện AV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 13.717 |
| 3 | Dây cáp điện AV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.886 |
| 4 | Dây cáp điện AV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 25.014 |
| 5 | Dây cáp điện AV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 33.770 |
| 6 | Dây cáp điện AV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 45.914 |
| 7 | Dây cáp điện AV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 55.814 |
| 8 | Dây cáp điện AV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 71.775 |
| 9 | Dây cáp điện AV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 87.890 |
| 10 | Dây cáp điện AV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.199 |
| 11 | Dây cáp điện AV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 139.172 |
| 12 | Dây cáp điện AV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 176.066 |
| 13 | Dây cáp điện AV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 221.837 |
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.186 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 13.002 | 43.604 | 52.635 | 63.899 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.864 | 55.858 | 69.234 | 84.216 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.462 | 67.133 | 82.115 | 101.926 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 30.470 | 83.226 | 107.250 | 134.871 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 40.744 | 105.897 | 139.458 | 179.091 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 52.514 | 133.507 | 181.808 | 233.332 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.638 | 179.344 | 236.808 | 296.384 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.397 | 203.742 | 274.835 | 359.172 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 97.724 | 244.728 | 333.916 | 433.972 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 121.880 | 303.688 | 419.496 | 547.426 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 151.349 | 378.983 | 512.622 | 676.115 |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 190.366 | 476.212 | 648.120 | 840.961 |
| 14 | Dây cáp điện AXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 238.909 | – | – | – |
| 15 | Dây cáp điện AXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 305.294 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 Lõi | 2 Lõi | 3 Lõi | 4 Lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 271.986 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 63.415 | 74.679 | 78.397 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.498 | 95.359 | 109.483 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 94.380 | 109.989 | 130.922 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.474 | 137.720 | 170.797 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 139.711 | 176.374 | 219.835 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 173.767 | 226.644 | 314.336 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 257.620 | 323.136 | 374.033 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 288.079 | 368.335 | 470.151 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 340.714 | 439.681 | 553.124 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 412.302 | 541.607 | 690.844 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 506.187 | 651.464 | 838.475 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 622.490 | 810.370 | 1.047.057 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 62.183 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 85.954 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 103.543 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 157.289 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 163.482 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 202.125 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 208.945 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 286.957 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 300.102 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 352.726 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 366.608 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 419.243 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 436.326 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 497.640 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 511.269 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 621.621 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 644.039 |
| 18 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 664.345 |
| 19 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 754.138 |
| 20 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 778.778 |
| 21 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 932.613 |
| 22 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 967.043 |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AVV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây dây dẫn trần CADIVI – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây dẫn trần CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp Dây đồng trần xoắn C, dây nhôm trần xoắn A, dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI, dây thép trần xoắn TK/GSW.
Bảng giá dây cáp điện xoắn A CADIVI (Dây nhôm trần xoắn A CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm trần xoắn A 50 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 50 CADIVI) | CADIVI | 18.172 |
| 2 | Dây nhôm trần xoắn A 70 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 70 CADIVI) | CADIVI | 27.478 |
| 3 | Dây nhôm trần xoắn A 95 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 95 CADIVI) | CADIVI | 36.113 |
| 4 | Dây nhôm trần xoắn A 120 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 120 CADIVI) | CADIVI | 44.165 |
| 5 | Dây nhôm trần xoắn A 150 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 150 CADIVI) | CADIVI | 55.330 |
| 6 | Dây nhôm trần xoắn A 185 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 185 CADIVI) | CADIVI | 70.565 |
| 7 | Dây nhôm trần xoắn A 240 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 240 CADIVI) | CADIVI | 88.858 |
| 8 | Dây nhôm trần xoắn A 300 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 300 CADIVI) | CADIVI | 107.371 |
| 9 | Dây nhôm trần xoắn A 400 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 400 CADIVI) | CADIVI | 144.958 |
Bảng giá dây cáp điện xoắn C CADIVI (Dây đồng trần xoắn C CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đồng trần xoắn C 10 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 10 CADIVI) | CADIVI | 41.624 |
| 2 | Dây đồng trần xoắn C 16 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 16 CADIVI) | CADIVI | 65.571 |
| 3 | Dây đồng trần xoắn C 25 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 25 CADIVI) | CADIVI | 102.432 |
| 4 | Dây đồng trần xoắn C 35 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 35 CADIVI) | CADIVI | 143.748 |
| 5 | Dây đồng trần xoắn C 50 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 50 CADIVI) | CADIVI | 207.559 |
| 6 | Dây đồng trần xoắn C 70 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 70 CADIVI) | CADIVI | 287.111 |
| 7 | Dây đồng trần xoắn C 95 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 95 CADIVI) | CADIVI | 390.445 |
| 8 | Dây đồng trần xoắn C 120 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 120 CADIVI) | CADIVI | 501.358 |
| 9 | Dây đồng trần xoắn C 150 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 150 CADIVI) | CADIVI | 614.141 |
| 10 | Dây đồng trần xoắn C 185 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 185 CADIVI) | CADIVI | 764.489 |
| 11 | Dây đồng trần xoắn C 240 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 240 CADIVI) | CADIVI | 992.508 |
| 12 | Dây đồng trần xoắn C 300 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 300 CADIVI) | CADIVI | 1.200.892 |
| 13 | Dây đồng trần xoắn C 400 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 400 CADIVI) | CADIVI | 1.622.181 |
Bảng giá dây cáp điện xoắn TK/GSW CADIVI (Dây thép trần xoắn TK/GSW CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 25 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 25 CADIVI) | CADIVI | 18.150 |
| 2 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 35 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 35 CADIVI) | CADIVI | 26.543 |
| 3 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 50 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 50 CADIVI) | CADIVI | 46.068 |
| 4 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 70 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 70 CADIVI) | CADIVI | 60.401 |
| 5 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 95 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 95 CADIVI) | CADIVI | 76.340 |
| 6 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 120 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 120 CADIVI) | CADIVI | 93.588 |
Bảng giá dây cáp điện ACSR CADIVI (Dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 50/8 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 50/8 CADIVI) | CADIVI | 22.000 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 70/11 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 70/11 CADIVI) | CADIVI | 30.767 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 95/16 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 95/16 CADIVI) | CADIVI | 42.636 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/19 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 120/19 CADIVI) | CADIVI | 56.232 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/27 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 120/27 CADIVI) | CADIVI | 56.177 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/19 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 150/19 CADIVI) | CADIVI | 66.099 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/24 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 150/24 CADIVI) | CADIVI | 67.353 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/24 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 185/24 CADIVI) | CADIVI | 81.180 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/29 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 185/29 CADIVI) | CADIVI | 81.543 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/32 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 240/32 CADIVI) | CADIVI | 106.150 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/39 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 240/39 CADIVI) | CADIVI | 106.678 |
| 12 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 300/39 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 300/39 CADIVI) | CADIVI | 133.760 |
| 13 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 330/43 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 330/43 CADIVI) | CADIVI | 148.456 |
| 14 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 400/51 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 400/51 CADIVI) | CADIVI | 175.956 |
Bảng giá dây cáp vặn xoắn CADIVI – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện vặn xoắn LV-ABC CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp LV-ABC 2 lõi, LV-ABC 3 lõi, LV-ABC 4 lõi.

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 14.344 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.598 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 20.394 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 26.895 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 34.309 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 50.171 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.022 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 84.843 |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 107.382 |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 129.129 |
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 29.502 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 39.116 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 50.171 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.520 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 94.919 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 126.610 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 158.565 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 191.169 |
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 38.599 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 51.722 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.275 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 89.936 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 125.675 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 165.858 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 210.001 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 253.352 |
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp chống cháy chậm cháy LV-ABC CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp CV/FR, CXV/FR, CV/FRT, CXV/FRT.

Bảng giá dây cáp điện CV/FR CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 9.515 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 11.759 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.829 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 24.002 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FR 6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 32.483 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 50.061 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 78.353 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 120.769 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 163.064 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.323 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 312.477 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 427.416 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 556.314 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 659.879 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 820.886 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.069.904 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.335.565 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.671.648 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 13.035 | 37.015 | 45.573 | 56.375 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.444 | 42.757 | 52.877 | 66.495 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 20.152 | 52.998 | 67.727 | 81.741 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 27.434 | 71.709 | 92.906 | 117.513 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 – CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 35.915 | 91.366 | 120.329 | 153.538 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 53.218 | 121.869 | 176.143 | 225.368 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 81.928 | 188.089 | 259.699 | 339.636 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 123.849 | 275.660 | 392.590 | 508.365 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 165.660 | 361.944 | 516.824 | 674.531 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.246 | 480.810 | 695.046 | 915.057 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 310.794 | 657.602 | 958.903 | 1.266.881 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 421.828 | 886.985 | 1.301.498 | 1.720.763 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 568.480 | 1.199.286 | 1.744.644 | 2.316.908 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 676.368 | 1.414.105 | 2.084.654 | 2.748.438 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 835.758 | 1.749.099 | 2.564.716 | 3.411.155 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.086.536 | 2.269.993 | 3.317.600 | 4.438.874 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.354.210 | 2.827.935 | 4.150.641 | 5.520.141 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.718.288 | 3.564.869 | 5.273.136 | 7.057.402 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.185.095 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.806.980 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 83.259 |
| 2 | Dây cáp điệnCXV/FR 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 110.572 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 144.826 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 208.054 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 322.333 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 468.875 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 594.143 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 634.920 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 821.084 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 862.235 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.126.620 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.181.620 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.526.899 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.614.338 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.012.868 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.143.735 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.392.753 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.511.311 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.019.764 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.892.163 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.015.594 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.192.012 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.840.803 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 5.003.570 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.173.244 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.427.806 |
Bảng giá dây cáp điện CV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 9.218 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 13.233 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 20.592 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 29.546 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.410 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 70.785 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 111.485 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 152.713 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 212.630 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 299.398 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 412.896 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 532.708 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 633.050 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 788.194 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.031.976 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.291.884 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.644.874 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FRT 500CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.102.221 |
| 19 | Dây cáp điện CV/FRT 630 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.703.041 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 8.822 | 26.576 | 31.669 | 37.961 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 11.000 | 31.790 | 38.786 | 47.212 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 15.653 | 41.877 | 52.668 | 64.768 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 22.517 | 59.818 | 76.538 | 96.107 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 30.954 | 79.145 | 103.917 | 131.780 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.938 | 117.777 | 157.905 | 202.741 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 76.164 | 176.363 | 244.860 | 316.184 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 116.864 | 261.382 | 369.369 | 479.523 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 159.038 | 348.425 | 496.034 | 646.613 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 214.379 | 460.845 | 662.464 | 871.068 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 302.621 | 640.574 | 930.831 | 1.229.019 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 414.909 | 872.410 | 1.276.561 | 1.687.048 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 542.256 | 1.132.582 | 1.656.556 | 2.194.918 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 643.390 | 1.348.292 | 51.970.870 | 2.617.879 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 802.549 | 1.673.089 | 2.461.261 | 3.260.730 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.049.169 | 2.181.608 | 3.217.610 | 4.263.556 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.314.456 | 2.733.126 | 4.024.207 | 5.333.812 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.674.684 | 3.478.189 | 5.128.717 | 6.801.784 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 89.056 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 122.859 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 184.668 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 296.978 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 438.680 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 563.739 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 604.296 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 73.674 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 815.056 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.083.555 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.139.160 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.485.165 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.574.221 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.961.454 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.089.340 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.339.579 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.464.759 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.884.640 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.079.802 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.867.578 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.993.990 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.159.595 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.827.834 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.847.975 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 5.952.078 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 6.390.373 |
Bảng giá dây cáp điện CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-1.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 9.163 |
| 2 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-2.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 13.134 |
| 3 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-4 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 20.196 |
| 4 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-6 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 29.161 |
| 5 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-10 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 47.630 |
| 6 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-16 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 73.007 |
| 7 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-25 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 114.213 |
| 8 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-35 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 156.860 |
| 9 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-50 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 214.170 |
| 10 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-70 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 303.391 |
| 11 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-95 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 419.188 |
| 12 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-120 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 542.421 |
| 13 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-150 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 650.232 |
| 14 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-185 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 811.679 |
| 15 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-240 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 1.061.687 |
Bảng giá dây cáp chuyên dụng CADIVI – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp chuyên dụng CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp DVV, DVV/Sc, DK-CVV, DuCV, TrCV, H1Z2Z2-K.

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi – 37 lõi
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 7 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 14.410 | 17.776 | 20.548 | 23.276 | 28.072 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.039 | 20.581 | 25.377 | 29.414 | 35.992 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 20.251 | 26.433 | 32.505 | 38.280 | 45.133 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 25.267 | 33.176 | 39.622 | 47.817 | 64.064 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 32.637 | 45.001 | 58.025 | 70.785 | 95.766 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 48.752 | 68.101 | 88.924 | 108.669 | 147.884 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 67.694 | 95.909 | 125.730 | 154.330 | 211.420 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 105.842 | 151.778 | 199.738 | 247.005 | 340.098 |
| 9 | Cáp điều khiển DVV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 160.787 | 31.693 | 306.515 | 379.588 | 524.106 |
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 8 lõi, 10 lõi, 12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 19 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 33.308 | 40.029 | 45.936 | 53.592 | 60.038 | 67.562 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 42.306 | 51.183 | 59.510 | 69.311 | 78.045 | 88.649 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 56.276 | 68.772 | 80.190 | 92.268 | 104.775 | 121.297 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 74.415 | 91.333 | 107.184 | 123.981 | 140.899 | 164.274 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 110.671 | 136.609 | 161.447 | 187.649 | 213.565 | 249.689 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 170.456 | 211.948 | 251.845 | 290.136 | 331.903 | 391.138 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 244.068 | 304.106 | 361.856 | 417.461 | 476.696 | 564.003 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 391.677 | 489.456 | 582.274 | 673.750 | 770.726 | 912.296 |
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 24 lõi, 27 lõi, 30 lõi, 37 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 84.898 | 93.885 | 103.158 | 125.180 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.628 | 124.509 | 137.005 | 166.023 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 153.527 | 170.863 | 189.255 | 230.087 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 208.197 | 232.100 | 256.278 | 313.500 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 317.394 | 354.464 | 392.073 | 480.590 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi – 37 lõi
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 7 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 23.672 | 28.347 | 33.033 | 37.081 | 44.726 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 27.533 | 32.912 | 38.423 | 43.516 | 53.185 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 32.780 | 39.622 | 47.014 | 53.867 | 67.155 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 38.676 | 47.817 | 57.079 | 66.352 | 83.809 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.566 | 62.854 | 76.571 | 90.266 | 116.721 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 67.562 | 88.242 | 109.197 | 130.031 | 168.839 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 86.097 | 117.128 | 145.475 | 175.285 | 234.124 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 126.126 | 173.140 | 221.892 | 270.655 | 365.750 |
| 9 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 184.019 | 256.278 | 331.903 | 405.383 | 554.070 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 8 lõi, 10 lõi, 12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 19 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 52.250 | 61.512 | 68.101 | 75.350 | 78.441 | 86.900 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 61.919 | 73.337 | 82.203 | 91.883 | 97.383 | 113.223 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 77.638 | 93.082 | 105.435 | 119.273 | 125.587 | 149.094 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 96.569 | 116.864 | 128.810 | 152.185 | 162.789 | 193.688 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 134.057 | 163.603 | 184.965 | 213.565 | 237.743 | 274.824 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 193.017 | 238.821 | 279.510 | 321.156 | 360.514 | 420.959 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 268.642 | 333.245 | 392.073 | 451.715 | 508.794 | 596.651 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 419.342 | 522.632 | 616.528 | 713.240 | 806.322 | 949.773 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 24 lõi, 27 lõi, 30 lõi, 37 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 109.472 | 122.903 | 132.968 | 155.804 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 136.202 | 148.962 | 162.261 | 198.121 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 179.322 | 197.043 | 216.381 | 267.839 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 235.994 | 260.315 | 285.296 | 342.782 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 347.754 | 385.495 | 424.171 | 512.831 |
Bảng giá dây cáp Duplex DuCV CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp Duplex DuCV 2x4mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 20.577 |
| 2 | Cáp Duplex DuCV 2x5mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 25.620 |
| 3 | Cáp Duplex DuCV 2×5.5mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 28.210 |
| 4 | Cáp Duplex DuCV 2x6mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 30.260 |
| 5 | Cáp Duplex DuCV 2x7mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 35.220 |
| 6 | Cáp Duplex DuCV 2x10mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 49.210 |
| 7 | Cáp Duplex DuCV 2x11mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 53.020 |
| 8 | Cáp Duplex DuCV 2x14mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 68.620 |
| 9 | Cáp Duplex DuCV 2x16mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 76.120 |
| 10 | Cáp Duplex DuCV 2x22mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 106.450 |
| 11 | Cáp Duplex DuCV 2x25mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 118.000 |
| 12 | Cáp Duplex DuCV 2x35mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 163.320 |
| 13 | Cáp Duplex DuCV 2x50mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 223.160 |
Bảng giá dây cáp Triplex TrCV CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp Triplex TrCV 3×3.5 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 26.640 |
| 2 | Cáp Triplex TrCV 3×4 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 30.150 |
| 3 | Cáp Triplex TrCV 3×5 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 37.350 |
| 4 | Cáp Triplex TrCV 3×5.5 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 41.252 |
| 5 | Cáp Triplex TrCV 3×6 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 44.560 |
| 6 | Cáp Triplex TrCV 3×7 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 52.725 |
| 7 | Cáp Triplex TrCV 3×8 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 59.250 |
| 8 | Cáp Triplex TrCV 3×10 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 74.451 |
| 9 | Cáp Triplex TrCV 3×11 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 79.620 |
| 10 | Cáp Triplex TrCV 3×14 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 103.620 |
| 11 | Cáp Triplex TrCV 3×16 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 117.000 |
| 12 | Cáp Triplex TrCV 3×22 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 160.452 |
| 13 | Cáp Triplex TrCV 3×25 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 183.000 |
| 14 | Cáp Triplex TrCV 3×30 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 209.350 |
| 15 | Cáp Triplex TrCV 3×35 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 250.700 |
| 16 | Cáp Triplex TrCV 3×38 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 267.250 |
Bảng giá dây cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp điện kế DK-CVV 4 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 68.365 | 91.069 | 113.223 |
| 2 | Cáp điện kế DK-CVV 6 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 95.359 | 123.981 | 154.737 |
| 3 | Cáp điện kế DK-CVV 10 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 137.401 | 175.956 | 225.258 |
| 4 | Cáp điện kế DK-CVV 16 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 178.101 | 249.304 | 321.959 |
| 5 | Cáp điện kế DK-CVV 25 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 279.246 | 391.677 | 506.517 |
| 6 | Cáp điện kế DK-CVV 35 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 369.776 | 523.039 | 680.185 |
Bảng giá dây cáp điện năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K CADIVI 1,5kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 14.113 |
| 2 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 19.745 |
| 3 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 26.741 |
| 4 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 38.115 |
| 5 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 60.225 |
| 6 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 92.686 |
| 7 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 141.108 |
| 8 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 195.976 |
| 9 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 287.980 |
| 10 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 388.047 |
| 11 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 501.523 |
| 12 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 629.486 |
| 13 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 833.778 |
| 14 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 993.795 |
| 15 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 1.301.762 |
| 16 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 1.572.978 |
Bảng giá dây điện dân dụng CADIVI – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây điện dân dụng CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp VC, VCm, VCmo, VCmt, VCmd, Vcm/HR-LF, VCmo-LF, ZCmo/HF, ZCm/HF, CZ/HF.

Bảng giá dây đơn cứng VC CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đồng VC-1,5 (Ø1,38) – 450/750V | CADIVI | 7.106 |
| 2 | Dây điện đồng VC-2,5 (Ø1,77) – 450/750V | CADIVI | 11.385 |
| 3 | Dây điện đồng VC-4 (Ø2,24) – 450/750V | CADIVI | 17.732 |
| 4 | Dây điện đồng VC-6 (Ø2,74) – 450/750V | CADIVI | 26.147 |
| 5 | Dây điện đồng VC-10 (Ø3,56) – 450/750V | CADIVI | 43.945 |
| 6 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,5 (Ø0,80) – 300/500V | CADIVI | 2.970 |
| 7 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,75 (Ø0,97) – 300/500V | CADIVI | 3.872 |
| 8 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-1 (Ø1,13) – 300/500V | CADIVI | 4.917 |
| 9 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-2 (Ø1,6) – 600V | CADIVI | 9.438 |
| 10 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-3 (Ø2,0) – 600V | CADIVI | 14.289 |
| 11 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-8 (Ø3,2) – 600V | CADIVI | 36.058 |
Bảng giá dây đơn mềm VCm CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,5 (1×16/0.2) – 300/500V | CADIVI | 2.871 |
| 2 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,75 (1×24/0,2) – 450/750V | CADIVI | 53.993 |
| 3 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1.0 (1×32/0,2) – 300/500V | CADIVI | 5.137 |
| 4 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1,5 (1×30/0.25) – 450/750V | CADIVI | 7.524 |
| 5 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-2.5 (1×50/0.25) – 450/750V | CADIVI | 12.056 |
| 6 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-4 (1×56/0.30) – 450/750V | CADIVI | 18.645 |
| 7 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-6 (1×84/0.30) – 450/750V | CADIVI | 28.248 |
| 8 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-10 (1×77/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 50.721 |
| 9 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-16 (1×126/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 74.833 |
| 10 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-25 (1×196/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 112.827 |
| 11 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-35 (1×273/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 159.973 |
| 12 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-50 (1×380/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 229.944 |
| 13 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-70 (1×361/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 319.957 |
| 14 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-95 (1×475/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 419.342 |
| 15 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-120 (1×608/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 530.695 |
| 16 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-150 (1×740/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 688.919 |
| 17 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-185 (1×925/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 815.991 |
| 18 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-240 (1×1184/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 1.079.529 |
| 19 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-300 (1×1525/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 1.347.489 |
Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 2.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 4 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 6 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây điện mềm tròn VCmt CADIVI 300/500V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Nhãn hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2x | 3x | 4x | |||
| 1 | Dây điện VCmt 0.75-(2×24/0.2) – 300/500V | CADIVI | 9.977 | 13.475 | 17.281 |
| 2 | Dây điện VCmt 1.0-(2×32/0.2) – 300/500V | CADIVI | 12.320 | 16.742 | 21.879 |
| 3 | Dây điện VCmt 1.5-(2×30/0.25) – 300/500V | CADIVI | 17.325 | 23.826 | 30.932 |
| 4 | Dây điện VCmt 2.5-(2×50/0.25) – 300/500V | CADIVI | 27.599 | 37.664 | 48.686 |
| 5 | Dây điện VCmt 4-(2×56/0.3) – 300/500V | CADIVI | 40.326 | 56.419 | 73.788 |
| 6 | Dây điện VCmt 6-(2×84/0.30) – 300/500V | CADIVI | 59.719 | 85.580 | 111.320 |
Bảng giá dây điện đôi VCmo CADIVI 300/500V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmo-2×0.75-(2×24/0.2) – 300/500V | CADIVI | 9.471 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo-2×1.0-(2×32/0.2) – 300/500V | CADIVI | 11.858 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo-2×1.5-(2×30/0.25) – 300/500V | CADIVI | 16.698 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo-2×2.5-(2×50/0.25) – 300/500V | CADIVI | 26.895 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo-2×4-(2×56/0.3) – 300/500V | CADIVI | 40.656 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo-2×6-(2×84/0.30) – 300/500V | CADIVI | 60.775 |
Bảng giá dây điện đôi VCmd CADIVI 300/500V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 5.698 |
| 2 | Dây điện đôi VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 8.041 |
| 3 | Dây điện đôi VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 10.329 |
| 4 | Dây điện đôi VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV | CADIVI | 14.707 |
| 5 | Dây điện đôi VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) – 0,6/1kV | CADIVI | 23.848 |
Bảng giá dây điện đôi VCmo-LF CADIVI 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.0 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×2.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×4 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×6 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây điện đôi mềm ZCmo-HF CADIVI 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.0 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×2.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×4 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×6 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF CADIVI 600V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 1.5 (600V) | CADIVI | 7.854 |
| 2 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 2.5 (600V) | CADIVI | 12.342 |
| 3 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 4 (600V) | CADIVI | 18.975 |
| 4 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 6 (600V) | CADIVI | 29.898 |
| 5 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 10 (600V) | CADIVI | 53.603 |
| 6 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 16 (600V) | CADIVI | 78.133 |
| 7 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 25 (600V) | CADIVI | 116.314 |
| 8 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 35 (600V) | CADIVI | 167.090 |
| 9 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 50 (600V) | CADIVI | 237.336 |
| 10 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 70 (600V) | CADIVI | 328.680 |
| 11 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 95 (600V) | CADIVI | 428.219 |
| 12 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 120 (600V) | CADIVI | 544.665 |
| 13 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 150 (600V) | CADIVI | 703.164 |
| 14 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 185 (600V) | CADIVI | 830.368 |
| 15 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 240 (600V) | CADIVI | 1.094.434 |
| 16 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 300 (600V) | CADIVI | 1.360.656 |
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 2.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 4 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 6 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
Xem bảng giá dây cáp điện CADIVI cần lưu ý điều gì?
Khi tham khảo bảng giá dây cáp CADIVI, khách hàng cần chú ý:
-
Xác định đúng loại cáp và quy cách kỹ thuật cần sử dụng
-
Kiểm tra rõ đơn vị tính (mét, cuộn, kg…)
-
So sánh giá giữa các đại lý uy tín
-
Xác nhận giá đã bao gồm VAT hay chưa
-
Lưu ý chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng
-
Kiểm tra chứng từ sản phẩm như CO, CQ
Việc nắm rõ các yếu tố này giúp tránh nhầm lẫn và tối ưu chi phí khi mua hàng.

Dây cáp điện CADIVI có tốt cho hệ thống công trình tại Việt Nam?
Dây cáp CADIVI được đánh giá là rất phù hợp với hệ thống công trình tại Việt Nam. Sản phẩm đã được sử dụng rộng rãi trong các dự án điện lực, khu công nghiệp, nhà máy, khu dân cư và hạ tầng đô thị.
Với khả năng chịu nhiệt, chống ẩm và độ bền cao, cáp CADIVI đáp ứng tốt điều kiện khí hậu nóng ẩm đặc trưng của Việt Nam. Đây là lý do nhiều nhà thầu và kỹ sư tin tưởng lựa chọn cho các công trình quan trọng.
Xem thêm: Dự án

Ứng dụng dây cáp CADIVI mới nhất hiện nay
Dây cáp CADIVI được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
-
Hệ thống điện dân dụng: nhà ở, chung cư, biệt thự
-
Công trình công nghiệp: nhà máy, xưởng sản xuất
-
Hệ thống điện lực: truyền tải và phân phối điện
-
Năng lượng tái tạo: điện mặt trời, điện gió
-
Hạ tầng giao thông và đô thị
Sự đa dạng về sản phẩm giúp CADIVI đáp ứng gần như toàn bộ nhu cầu về hệ thống điện.

Nên mua dây cáp CADIVI chính hãng ở đâu với giá tốt?
Để đảm bảo mua được dây cáp CADIVI chính hãng với giá tốt, khách hàng nên lựa chọn:
-
Đại lý cấp 1 hoặc nhà phân phối chính thức
-
Đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong ngành
-
Có đầy đủ chứng từ sản phẩm
-
Chính sách giá rõ ràng và chiết khấu tốt
Tránh mua hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc để hạn chế rủi ro về chất lượng và an toàn điện.

Góc nhìn chuyên gia: Hướng dẫn chọn tiết diện dây phù hợp
Để đảm bảo an toàn và tránh lãng phí, Thành Đạt gợi ý cách chọn dây theo công suất thiết bị:
-
Dây 1.5 mm2: Phù hợp cho hệ thống chiếu sáng (đèn LED, đèn trang trí).
-
Dây 2.5 mm2: Dùng cho các ổ cắm thông thường, máy tính, tivi.
-
Dây 4.0 mm2- 6.0 mm2: Dùng cho các thiết bị công suất lớn như máy lạnh, bình nóng lạnh, bếp từ.
-
Dây 10 mm2trở lên: Dùng làm đường dây tổng dẫn điện từ công tơ vào nhà.
Bí quyết phân biệt dây CADIVI thật – giả (Cực kỳ quan trọng)
Hiện nay trên thị trường xuất hiện nhiều hàng nhái tinh vi. Để bảo vệ quyền lợi, bạn cần kiểm tra:
-
Vỏ nhựa: Dây thật có vỏ nhựa bóng, mịn, khi tuốt ra nhựa có độ co giãn tốt.
-
Lõi đồng: Đồng CADIVI thật có màu đỏ sậm, sáng bóng, sợi đồng mềm, dễ uốn. Hàng giả thường có màu vàng nhạt, sợi đồng cứng.
-
Thông tin in ấn: Chữ in trên dây CADIVI thật sắc nét, không bị nhòe, đầy đủ mã hàng và tiêu chuẩn.
-
Tem chống hàng giả: Kiểm tra mã QR hoặc tem hologram chính hãng.
Thành Đạt – Đại lý cấp 1 phân phối cáp CADIVI TPHCM
Thành Đạt là đơn vị chuyên cung cấp dây cáp CADIVI chính hãng khu vực TPHCM và các vũng lân cận, được nhiều khách hàng và đối tác tin tưởng lựa chọn.
Ưu điểm khi mua hàng tại Thành Đạt:
-
Cập nhật bảng giá nhanh chóng, chính xác
-
Giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho công trình
-
Hỗ trợ tư vấn lựa chọn cáp chi tiết
-
Giao hàng nhanh tận chân công trình thi công
-
Cam kết sản phẩm chính hãng 100%
Đây là lựa chọn phù hợp cho cả khách hàng cá nhân, đại lý và các dự án lớn.

Tổng kết
Dây cáp CADIVI là giải pháp tối ưu cho hệ thống điện nhờ chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Việc cập nhật bảng giá mới nhất giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp uy tín, giá tốt và hỗ trợ chuyên nghiệp, Thành Đạt là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình dự án chất lượng. Ngoài ra, bạn có thể xem thêm các tin tức khác về ngành điện được chúng tôi cập nhật liên tục mới nhất 24/7.
Có thể bạn quan tâm:
- Bảng giá dây cáp đầy đủ các thương hiệu cáp phổ biến hiện nay như CADIVI, DAPHACO, LS VINA, Thăng Long,…
Cần hỗ trợ tư vấn và báo giá chi tiết, các bạn vui lòng liên hệ trực tiếp cho THÀNH ĐẠT qua HOTLINE 093 191 1896 để được hỗ trợ nhanh nhất.
Giải đáp thắc mắc về dây cáp điện CADIVI tại Thành Đạt
1. Giá dây cáp CADIVI có ổn định không?
Giá thường biến động theo giá nguyên liệu đầu vào như đồng và nhôm trên thị trường thế giới.
2. Có được chiết khấu khi mua số lượng lớn không?
Có, mức chiết khấu tại Thành Đạt phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng, đặc biệt ưu đãi cho các đơn hàng dự án.
3. Làm sao phân biệt cáp CADIVI chính hãng?
Bạn cần kiểm tra kỹ tem chống hàng giả, nhãn mác, mã sản phẩm in trên dây và yêu cầu đầy đủ chứng từ CO/CQ đi kèm.
4. Nên chọn cáp đồng hay nhôm?
Cáp đồng có khả năng dẫn điện tốt hơn, trong khi cáp nhôm có ưu thế về trọng lượng nhẹ và giá thành thấp hơn.
5. Bảng giá có bao gồm VAT không?
Tùy theo đơn vị cung cấp, khách hàng cần xác nhận bảng giá đã bao gồm VAT 10% hay chưa trước khi tiến hành mua hàng.
6. Có hỗ trợ giao hàng không?
Thành Đạt hỗ trợ giao hàng nhanh toàn quốc, đảm bảo đáp ứng kịp thời tiến độ thi công của khách hàng.
7. Có tư vấn chọn cáp không?
Có, Thành Đạt có đội ngũ hỗ trợ tính toán kỹ thuật để giúp khách hàng chọn tiết diện cáp phù hợp nhất với công suất tải.
8. Thời gian giao hàng bao lâu?
Thời gian giao hàng thường dao động từ 1 đến 3 ngày tùy thuộc vào vị trí khu vực nhận hàng và số lượng tồn kho.
9. Có bảo hành sản phẩm không?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo đúng chính sách quy định của nhà sản xuất CADIVI.
10. Có cung cấp cho dự án lớn không?
Thành Đạt có đủ năng lực cung ứng vật tư cho các công trình quy mô lớn, từ hạ tầng điện dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.
