Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất, chiết khấu cao

Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, giao hàng nhanh

Bảng Giá Dây Cáp Điện CADIVI 2026 Mới Nhất (Chiết Khấu Cực Tốt)

Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất hiện có giá bán dao động từ 3,000 VNĐ đến hơn 10,000,000 VNĐ/mét tùy thuộc vào tiết diện, loại lõi, chủng loại cáp. Tại Thành Đạt, chúng tôi cung cấp chính sách chiết khấu ưu đãi cực cao lên đến 35 – 38% cho các đại lý và dự án, cam kết hàng chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và hỗ trợ giao hàng nhanh.

Table of Contents

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Bạn đang tìm kiếm bảng giá dây điện CADIVI chính xác nhất để lập dự toán cho công trình? Bạn băn khoăn về mức chiết khấu và cách phân biệt hàng chính hãng?

Bài viết này Thành Đạt sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá các loại dây cáp điện CADIVI (CV, CVV, CXV…), đồng thời chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn điện cho dự án. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực vật tư điện, Thành Đạt cam kết phân phối sản phẩm chính hãng cùng mức giá cạnh tranh, thông tin rõ ràng và luôn được cập nhật kịp thời.

Tổng quan về dây cáp điện CADIVI

Dưới đây là toàn bộ các thông tin tổng quan về dây cáp CADIVI như dây cáp CADIVI là gì? Ưu điểm dây cáp CADIVI, tiêu chuẩn sản xuất, hệ thống và quy mô sản xuất của CADIVI.

Dây cáp điện CADIVI là gì?

Dây cáp điện CADIVI là dòng sản phẩm dây và cáp điện được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Nam – một trong những thương hiệu uy tín hàng đầu trong lĩnh vực vật tư điện tại Việt Nam. Với lịch sử phát triển lâu năm, CADIVI đã xây dựng được vị thế vững chắc trên thị trường nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng điện.

Các sản phẩm dây cáp CADIVI được thiết kế với nhiều chủng loại khác nhau, từ dây điện dân dụng đến cáp điện lực, cáp trung thế, cáp chống cháy… phục vụ cho cả công trình nhỏ lẻ lẫn các dự án quy mô lớn. Đây là lựa chọn phổ biến của các nhà thầu, kỹ sư và đơn vị thi công trên toàn quốc.

Dây cáp điện CADIVI - Cập nhật bảng giá dây cáp CADIVI mới nhất hiện nay
Dây cáp điện CADIVI – Cập nhật bảng giá dây cáp CADIVI mới nhất hiện nay

Ưu điểm dây cáp điện CADIVI

Dây cáp CADIVI được đánh giá cao nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng dẫn điện vượt trội: Sử dụng lõi đồng hoặc nhôm tinh khiết giúp truyền tải điện ổn định, giảm hao tổn điện năng

  • Độ bền cao: Cấu trúc chắc chắn, chịu được tác động cơ học và điều kiện môi trường khắc nghiệt

  • An toàn khi sử dụng: Lớp cách điện chất lượng cao giúp hạn chế rò rỉ điện và nguy cơ cháy nổ

  • Đa dạng sản phẩm: Phù hợp cho nhiều mục đích từ dân dụng đến công nghiệp

  • Tuổi thọ lâu dài: Giúp tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì

Ngoài ra, CADIVI còn phát triển các dòng cáp thân thiện với môi trường như cáp ít khói, không halogen, đáp ứng xu hướng công trình xanh hiện nay.

Ưu điểm dây cáp điện CADIVI - Bảng giá dây cáp CADIVI chính hãng
Ưu điểm dây cáp điện CADIVI – Bảng giá dây cáp CADIVI chính hãng

Tiêu chuẩn sản xuất dây cáp điện CADIVI

Tất cả sản phẩm dây cáp CADIVI đều được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật trong nước và quốc tế như:

  • Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)

  • Tiêu chuẩn quốc tế IEC

  • Các tiêu chuẩn khác như ASTM, JIS, BS, AS…

  • Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm đạt độ an toàn cao, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Tiêu chuẩn sản xuất dây cáp CADIVI
Tiêu chuẩn sản xuất dây cáp CADIVI

Hệ thống và quy mô sản xuất dây cáp điện CADIVI

CADIVI sở hữu hệ thống nhà máy sản xuất quy mô lớn, được đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại. Các nhà máy phân bố tại nhiều khu vực trọng điểm, giúp tối ưu năng lực sản xuất và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường.

Công suất sản xuất của CADIVI đạt mức rất lớn mỗi năm, đảm bảo nguồn cung ổn định cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Bên cạnh đó, hệ thống phân phối rộng khắp với nhiều đại lý cấp 1 giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng trên toàn quốc.

Hệ thống và quy mô sản xuất dây cáp CADIVI
Hệ thống và quy mô sản xuất dây cáp CADIVI

Tại sao nên chọn dây cáp điện CADIVI cho công trình?

CADIVI là thương hiệu “quốc dân” trong ngành điện Việt Nam với hơn 45 năm kinh nghiệm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế (ISO, IEC, ASTM) với 3 ưu điểm vượt trội:

  • Dẫn điện tốt: Lõi đồng nguyên chất 99,9% giúp giảm hao hụt điện năng.

  • Cách điện an toàn: Vỏ nhựa PVC/XLPE cao cấp, chống cháy và bền bỉ với thời tiết.

  • Tiết kiệm chi phí: Độ bền cao giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế về lâu dài.

Các loại dây cáp điện CADIVI và bảng giá dây cáp điện CADIVI phổ biến tại Việt Nam

Các dòng dây cáp CADIVI phổ biến

Hiện nay, CADIVI cung cấp nhiều dòng sản phẩm, trong đó phổ biến nhất gồm:

  • Cáp điện lực hạ thế CADIVI: CV, CVV, CXV, CVV/DATA, CVV/DSTA, CXV/DATA, CXV/DSTA, CX1V, CX1V/WBC, AV, AXV, AVV, AXV/DATA, AXV/DSTA, AVV/DATA, AVV/DSTA, AX1V, AX1V/WBC, AsXV.

  • Cáp điện trung thế CADIVI: CXV, CXV/S, CXV/S/DATA, CXV/S/AWA, CXS/SE/ CXV/SE/DSTA, CXV/SE/SWA, AXV/S, AXV/S/DATA, AXV/S/AWA, AXV/SE, AXV/SE/DSTA, AXV/SE/SWA.

  • Cáp vặn xoắn CADIVI (LV-ABC): LV-ABC 2 lõi, LV-ABC 3 lõi, LV-ABC 4 lõi.

  • Dây dẫn trần CADIVI: Dây đồng trần xoắn C, dây nhôm trần xoắn A, dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI, dây thép trần xoắn TK/GSW.
  • Cáp chuyên dụng CADIVI: DVV, DVV/Sc, DK-CVV, DuCV, TrCV, H1Z2Z2-K.

  • Cáp chống cháy chậm cháy CADIVI: CV/FR, CXV/FR, CV/FRT, CXV/FRT.
  • Dây điện dân dụng CADIVI: VC, VCm, VCmo, VCmt, VCmd, Vcm/HR-LF, VCmo-LF, ZCmo/HF, ZCm/HF, CZ/HF.

Các loại dây cáp CADIVI và bảng giá dây cáp CADIVI phổ biến tại Việt Nam
Các loại dây cáp CADIVI và bảng giá dây cáp CADIVI phổ biến tại Việt Nam

Về bảng giá dây cáp CADIVI

Giá dây cáp CADIVI phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Tiết diện lõi (mm2)

  • Số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi…)

  • Vật liệu dẫn điện (đồng hoặc nhôm)

  • Loại cách điện (PVC, XLPE…)

  • Quy cách và tiêu chuẩn sản xuất

Do đó, bảng giá có thể dao động từ mức vài chục nghìn đồng/m đối với dây nhỏ đến hàng triệu đồng/m đối với cáp công suất lớn. Đối với các dự án, giá còn được chiết khấu tùy theo số lượng đặt hàng.

Bảng giá dây cáp CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp – Tổng hợp mới nhất từ đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin cập nhật bảng giá dây cáp CADIVI mới nhất 2026, đẩy đủ chủng loại dây cáp, số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính), tiết diện cáp được cập nhật liên tục 24/7.

Lưu ý: Giá dưới đây là giá niêm yết từ nhà sản xuất. Để nhận mức chiết khấu từ 15% – 30% tùy khối lượng đơn hàng, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 093 191 1896

Xem và tra cứu nhanh bảng giá dây cáp CADIVI theo chủng loại dây:

Bảng giá dây cáp trung thế CADIVI – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện trung thế CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp CXV, CXV/S, CXV/S/DATA, CXV/S/AWA, CXS/SE/ CXV/SE/DSTA, CXV/SE/SWA, AXV/S, AXV/S/DATA, AXV/S/AWA, AXV/SE, AXV/SE/DSTA, AXV/SE/SWA.

Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI chính hãng
Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI chính hãng

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 24kV CADIVI 180,060
2 Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 24kV CADIVI 233,420
3 Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 24kV CADIVI 304,210
4 Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 24kV CADIVI 415,540
5 Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 24kV CADIVI 556,970
6 Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 24kV CADIVI 691,100
7 Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 24kV CADIVI 858,620
8 Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 24kV CADIVI 1,059,590
9 Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 24kV CADIVI 1,370,800
10 Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 24kV CADIVI 1,703,070
11 Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 24kV CADIVI 2,173,680
12 Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 24kV CADIVI 2,849,570

Bảng giá dây cáp điện CXV/S CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/S-25 (24kV) CADIVI 224.587
2 Dây cáp điện CXV/S-35 (24kV) CADIVI 276,650
3 Dây cáp điện CXV/S-50 (24kV) CADIVI 347,450
4 Dây cáp điện CXV/S-70 (24kV) CADIVI 458,770
5 Dây cáp điện CXV/S-95 (24kV) CADIVI 599,710
6 Dây cáp điện CXV/S-120 (24kV) CADIVI 728,470
7 Dây cáp điện CXV/S-150 (24kV) CADIVI 904,150
8 Dây cáp điện CXV/S-185 (24kV) CADIVI 1,100,030
9 Dây cáp điện CXV/S-240 (24kV) CADIVI 1,408,980
10 Dây cáp điện CXV/S-300 (24kV) CADIVI 1,734,220
11 Dây cáp điện CXV/S-400 (24kV) CADIVI 2,215,670
12 Dây cáp điện CXV/S-500 (24kV) CADIVI 2.301.508

Bảng giá dây cáp điện CXV/S/DATA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/S/DATA-25 (24kV) CADIVI
2 Dây cáp điện CXV/S/DATA-35 (24kV) CADIVI 352,670
3 Dây cáp điện CXV/S/DATA-50 (24kV) CADIVI 426,310
4 Dây cáp điện CXV/S/DATA-70 (24kV) CADIVI 544,300
5 Dây cáp điện CXV/S/DATA-95 (24kV) CADIVI 689,520
6 Dây cáp điện CXV/S/DATA-120 (24kV) CADIVI 824,270
7 Dây cáp điện CXV/S/DATA-150 (24kV) CADIVI 1,006,410
8 Dây cáp điện CXV/S/DATA-185 (24kV) CADIVI 1,209,820
9 Dây cáp điện CXV/S/DATA-240 (24kV) CADIVI 1,526,420
10 Dây cáp điện CXV/S/DATA-300 (24kV) CADIVI 1,861,280
11 Dây cáp điện CXV/S/DATA-400 (24kV) CADIVI 2,354,840
12 Dây cáp điện CXV/S/DATA×500 (24kV) CADIVI

Bảng giá dây cáp điện CXV/S/AWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/S/AWA-25 (24kV) CADIVI 285.725
2 Dây cáp điện CXV/S/AWA-35 (24kV) CADIVI 366,290
3 Dây cáp điện CXV/S/AWA-50 (24kV) CADIVI 441,360
4 Dây cáp điện CXV/S/AWA-70 (24kV) CADIVI 569,160
5 Dây cáp điện CXV/S/AWA-95 (24kV) CADIVI 715,010
6 Dây cáp điện CXV/S/AWA-120 (24kV) CADIVI 848,980
7 Dây cáp điện CXV/S/AWA-150 (24kV) CADIVI 1,035,130
8 Dây cáp điện CXV/S/AWA-185 (24kV) CADIVI 1,236,560
9 Dây cáp điện CXV/S/AWA-240 (24kV) CADIVI 1,555,120
10 Dây cáp điện CXV/S/AWA-300 (24kV) CADIVI 1,922,770
11 Dây cáp điện CXV/S/AWA-400 (24kV) CADIVI 2,422,690
12 Dây cáp điện CXV/S/AWA-500 (24kV) CADIVI 2.485.736

Bảng giá dây cáp điện CXV/SE CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/SE-3×25 (24kV) CADIVI 718.839
2 Dây cáp điện CXV/SE-3×35 (24kV) CADIVI 910
3 Dây cáp điện CXV/SE-3×50 (24kV) CADIVI 1,133,400
4 Dây cáp điện CXV/SE-3×70 (24kV) CADIVI 1,488,140
5 Dây cáp điện CXV/SE-3×95 (24kV) CADIVI 1,888,320
6 Dây cáp điện CXV/SE-3×120 (24kV) CADIVI 2,289,290
7 Dây cáp điện CXV/SE-3×150 (24kV) CADIVI 2,829,530
8 Dây cáp điện CXV/SE-3×185 (24kV) CADIVI 3,436,800
9 Dây cáp điện CXV/SE-3×240 (24kV) CADIVI 4,383,510
10 Dây cáp điện CXV/SE-3×300 (24kV) CADIVI 5,377,350
11 Dây cáp điện CXV/SE-3×400 (24kV) CADIVI 6,860,130

Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) CADIVI 829.367
2 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) CADIVI 1,039,970
3 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) CADIVI 1,271,330
4 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) CADIVI 1,628,440
5 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) CADIVI 2,081,210
6 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) CADIVI 2,490,250
7 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) CADIVI 3,055,600
8 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) CADIVI 3,684,400
9 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) CADIVI 4,743,170
10 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) CADIVI 5,771,120
11 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) CADIVI 7,302,350

Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/SWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) CADIVI 982.080
2 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) CADIVI 1,210,990
3 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 1,452,820
4 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 1,828,930
5 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 2,298,000
6 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 2,800,010
7 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 3,389,330
8 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 4,040,980
9 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 5,036,950
10 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 6,078,910
11 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 7,569,160

Bảng giá dây cáp điện CX1V CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CX1V 25 (24kV) CADIVI 196,210
2 Dây cáp điện CX1V 35 (24kV) CADIVI 252,120
3 Dây cáp điện CX1V 50 (24kV) CADIVI 322,750
4 Dây cáp điện CX1V 70 (24kV) CADIVI 437,240
5 Dây cáp điện CX1V 95 (24kV) CADIVI 578,180
6 Dây cáp điện CX1V 120 (24kV) CADIVI 712,310
7 Dây cáp điện CX1V 150 (24kV) CADIVI 882,780
8 Dây cáp điện CX1V 185 (24kV) CADIVI 1,086,350
9 Dây cáp điện CX1V 240 (24kV) CADIVI 1,400,500
10 Dây cáp điện CX1V 300 (24kV) CADIVI 1,735,040
11 Dây cáp điện CX1V 400 (24kV) CADIVI 2,211,220
12 Dây cáp điện CX1V 500 (24kV) CADIVI 2,866,120

Bảng giá dây cáp điện CX1V/WBC CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CX1V/WBC 25 (24kV) CADIVI 196,690
2 Dây cáp điện CX1V/WBC 35 (24kV) CADIVI 252,590
3 Dây cáp điện CX1V/WBC 50 (24kV) CADIVI 324,340
4 Dây cáp điện CX1V/WBC 70 (24kV) CADIVI 439,140
5 Dây cáp điện CX1V/WBC 95 (24kV) CADIVI 580,700
6 Dây cáp điện CX1V/WBC 120 (24kV) CADIVI 716,110
7 Dây cáp điện CX1V/WBC 150 (24kV) CADIVI 887,670
8 Dây cáp điện CX1V/WBC 185 (24kV) CADIVI 1,092,060
9 Dây cáp điện CX1V/WBC 240 (24kV) CADIVI 1,408,820
10 Dây cáp điện CX1V/WBC 300 (24kV) CADIVI 1,744,820
11 Dây cáp điện CX1V/WBC 400 (24kV) CADIVI 2,334,410

Bảng giá dây cáp điện AXV/S CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/S 25 (24kV) CADIVI 143,630
2 Dây cáp điện AXV/S 35 (24kV) CADIVI 155,440
3 Dây cáp điện AXV/S 50 (24kV) CADIVI 172,390
4 Dây cáp điện AXV/S 70 (24kV) CADIVI 194,510
5 Dây cáp điện AXV/S 95 (24kV) CADIVI 221,440
6 Dây cáp điện AXV/S 120 (24kV) CADIVI 243,860
7 Dây cáp điện AXV/S 150 (24kV) CADIVI 274,450
8 Dây cáp điện AXV/S 185 (24kV) CADIVI 304,210
9 Dây cáp điện AXV/S 240 (24kV) CADIVI 348,430
10 Dây cáp điện AXV/S 300 (24kV) CADIVI 400,130
11 Dây cáp điện AXV/S 400 (24kV) CADIVI 466,460

Bảng giá dây cáp điện AXV/S/DATA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/S/DATA 50 (24kV) CADIVI 243,530
2 Dây cáp điện AXV/S/DATA 70 (24kV) CADIVI 270,960
3 Dây cáp điện AXV/S/DATA 95 (24kV) CADIVI 301,730
4 Dây cáp điện AXV/S/DATA 120 (24kV) CADIVI 328,990
5 Dây cáp điện AXV/S/DATA 150 (24kV) CADIVI 362,740
6 Dây cáp điện AXV/S/DATA 185 (24kV) CADIVI 398,460
7 Dây cáp điện AXV/S/DATA 240 (24kV) CADIVI 448,340
8 Dây cáp điện AXV/S/DATA 300 (24kV) CADIVI 507,700
9 Dây cáp điện AXV/S/DATA 400 (24kV) CADIVI 584,830

Bảng giá dây cáp điện AXV/S/AWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/S/AWA 50 (24kV) CADIVI 260,170
2 Dây cáp điện AXV/S/AWA 70 (24kV) CADIVI 297,900
3 Dây cáp điện AXV/S/AWA 95 (24kV) CADIVI 329,160
4 Dây cáp điện AXV/S/AWA 120 (24kV) CADIVI 356,580
5 Dây cáp điện AXV/S/AWA 150 (24kV) CADIVI 399,800
6 Dây cáp điện AXV/S/AWA 185 (24kV) CADIVI 427,730
7 Dây cáp điện AXV/S/AWA 240 (24kV) CADIVI 483,920
8 Dây cáp điện AXV/S/AWA 300 (24kV) CADIVI 574,510
9 Dây cáp điện AXV/S/AWA 400 (24kV) CADIVI 648,160

Bảng giá dây cáp điện AXV/SE CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/SE 3×50 (24kV) CADIVI 581,000
2 Dây cáp điện AXV/SE 3×70 (24kV) CADIVI 661,960
3 Dây cáp điện AXV/SE 3×95 (24kV) CADIVI 750,550
4 Dây cáp điện AXV/SE 3×120 (24kV) CADIVI 828,860
5 Dây cáp điện AXV/SE 3×150 (24kV) CADIVI 939,240
6 Dây cáp điện AXV/SE 3×185 (24kV) CADIVI 1,045,970
7 Dây cáp điện AXV/SE 3×240 (24kV) CADIVI 1,193,090
8 Dây cáp điện AXV/SE 3×300 (24kV) CADIVI 1,359,490
9 Dây cáp điện AXV/SE 3×400 (24kV) CADIVI 1,583,410

Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) CADIVI 747,230
2 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) CADIVI 831,180
3 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) CADIVI 943,240
4 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) CADIVI 1,029,350
5 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) CADIVI 1,181,290
6 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) CADIVI 1,351,180
7 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) CADIVI 1,546,850
8 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) CADIVI 1,725,220
9 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) CADIVI 1,970,410

Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/SWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 895,850
2 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 991,440
3 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 1,148,700
4 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 1,290,170
5 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 1,449,590
6 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 1,570,120
7 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 1,771,580
8 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 1,966,750
9 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 2,225,750

Bảng giá dây cáp điện AX1V CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AX1V 25 (24kV) CADIVI 70,080
2 Dây cáp điện AX1V 35 (24kV) CADIVI 76,250
3 Dây cáp điện AX1V 50 (24kV) CADIVI 89,800
4 Dây cáp điện AX1V 70 (24kV) CADIVI 106,580
5 Dây cáp điện AX1V 95 (24kV) CADIVI 127,380
6 Dây cáp điện AX1V 120 (24kV) CADIVI 146,320
7 Dây cáp điện AX1V 150 (24kV) CADIVI 167,420
8 Dây cáp điện AX1V 185 (24kV) CADIVI 185,450
9 Dây cáp điện AX1V 240 (24kV) CADIVI 222,410
10 Dây cáp điện AX1V 300 (24kV) CADIVI 263,230
11 Dây cáp điện AX1V 400 (24kV) CADIVI 302,660

Bảng giá dây cáp điện AX1V/WBC CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AX1V/WBC 25 (24kV) CADIVI 70,210
2 Dây cáp điện AX1V/WBC 35 (24kV) CADIVI 81,080
3 Dây cáp điện AX1V/WBC 50 (24kV) CADIVI 95,540
4 Dây cáp điện AX1V/WBC 70 (24kV) CADIVI 113,880
5 Dây cáp điện AX1V/WBC 95 (24kV) CADIVI 134,520
6 Dây cáp điện AX1V/WBC 120 (24kV) CADIVI 154,880
7 Dây cáp điện AX1V/WBC 150 (24kV) CADIVI 174,000
8 Dây cáp điện AX1V/WBC 185 (24kV) CADIVI 201,950
9 Dây cáp điện AX1V/WBC 240 (24kV) CADIVI 241,560
10 Dây cáp điện AX1V/WBC 300 (24kV) CADIVI 286,140
11 Dây cáp điện AX1V/WBC 400 (24kV) CADIVI 346,120

Bảng giá dây nhôm lõi thép AsXV CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 CADIVI 66,080
2 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 CADIVI 79,790
3 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 CADIVI 90,720
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 CADIVI 103,810
5 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 CADIVI 128,600
6 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 CADIVI 152,180
7 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 CADIVI 169,270
8 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 CADIVI 197,300
9 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 CADIVI 197,150
10 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 CADIVI 238,740
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 CADIVI 281,710

Bảng giá dây cáp hạ thế CADIVI mới nhất 2026 – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp CV, CVV, CXV, CVV/DATA, CVV/DSTA, CXV/DATA, CXV/DSTA, CX1V, CX1V/WBC, AV, AXV, AVV, AXV/DATA, AXV/DSTA, AVV/DATA, AVV/DSTA, AX1V, AX1V/WBC, AsXV.

Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI - đại lý cấp 1
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI – đại lý cấp 1

Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 12.474
4 Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 18.876
5 Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 27.709
6 Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 45.892
7 Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.861
8 Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 106.788
9 Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 147.752
10 Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
11 Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.387
12 Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 398.783
13 Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 519.420
14 Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 620.829
15 Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 775.159
16 Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.015.718
17 Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.274.020
18 Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.624.997
19 Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.108.953
20 Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.716.208

Bảng giá dây cáp điện CV TER CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1.0 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 12.474

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.986 22.484 28.072 34.782
2 Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.351 27.203 35.596 44.594
3 Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.466 38.148 50.369 63.536
4 Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.022 54.395 72.798 93.357
5 Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.031 74.008 101.409 133.925
6 Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.159 113.498 158.235 206.173
7 Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.744 169.642 238.953 310.541
8 Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 114.312 254.265 363.341 485.837
9 Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618 341.297 491.073 657.888
10 Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 212.630 454.542 659.230 869.176
11 Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 301.411 635.327 929.082 1.261.931
12 Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 414.249 866.767 1.277.375 1.691.613
13 Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 540.232 1.131.372 1.649.175 2.139.302
14 Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 644.600 1.342.924 1.976.370 2.630.782
15 Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 802.692 1.668.909 2.464.891 3.277.252
16 Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.049.983 2.179.067 3.221.647 4.289.340
17 Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.315.523 2.731.652 4.029.982 5.368.209
18 Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.676.576 3.479.146 5.137.572 6.842.616
19 Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.144.406
20 Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.765.774

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 86.636
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 122.364
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 187.770
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) CADIVI 290.939
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 433.180
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 559.570
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 601.216
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 773.135
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 814.781
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.085.172
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.974
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.489.191
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.579.050
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.967.229
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.091.210
16 Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.351.657
17 Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.468.785
18 Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.888.666
19 Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.084.103
20 Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.874.706
21 Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.999.358
22 Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.167.658
23 Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.836.557
24 Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.854.707
25 Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.961.626
26 Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.403.001

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 8.338
2 Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.703 23.925 31.570 40.161
3 Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.543 35.783 47.696 60.720
4 Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.594 51.810 68.497 89.452
5 Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.691 71.555 97.515 128.139
6 Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.566 115.555 160.655 209.176
7 Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.612 175.549 247.973 318.285
8 Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 113.905 254.529 362.527 471.867
9 Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 155.144 339.152 487.047 637.890
10 Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 211.013 451.715 654.676 880.297
11 Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 298.595 631.301 921.976 1.219.350
12 Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.093 863.401 1.272.403 1.682.351
13 Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 534.996 1.124.255 1.647.162 2.182.290
14 Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 637.483 1.332.452 1.956.768 2.607.539
15 Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 795.311 1.658.580 2.441.923 3.243.273
16 Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.040.435 2.163.755 3.193.839 4.247.573
17 Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.305.183 2.712.567 3.998.148 5.322.944
18 Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.662.463 3.456.035 5.096.608 56.785.273
19 Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.125.871
20 Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.734.743

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
2 Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
3 Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
4 Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 299.233
5 Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 431.838
6 Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 556.347
7 Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.376
8 Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 767.635
9 Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 809.006
10 Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.076.163
11 Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.129.766
12 Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.480.732
13 Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.569.117
14 Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.953.006
15 Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.070.805
16 Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.326.951
17 Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.443.001
18 Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.859.252
19 Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.055.888
20 Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.839.253
21 Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.960.264
22 Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.124.681
23 Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.794.383
24 Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.808.364
25 Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.910.036
26 Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.349.002

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 262.999
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 351.648
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 471.460
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 600.809
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 713.097
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 877.910
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.134.199
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.411.157
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.787.115
12 Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.266.902

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.045 97.779 121.154
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 100.595 129.624 155.540
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 135.641 185.361 234.784
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 195.701 267.839 341.297
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 286.495 397.991 508.530
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 377.443 526.537 682.473
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 492.008 701.151 5.918.610
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 680.185 979.594 1.287.451
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 921.162 1.339.701 1.801.217
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.229.690 1.765.225 2.334.189
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.454.948 2.105.862 2.778.787
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.798.665 2.611.972 3.442.472
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.325.741 3.395.590 4.487.340
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.905.991 4.225.012 5.597.889
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.679.269 5.368.209 7.115.031

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 114.037
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 146.278
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 215.446
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 321.959
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 466.092
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.693
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 818.004
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 861.927
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.160
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.962
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.588.862
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.683.154
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.088.394
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.206.589
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.490.147
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.608.749
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.037.089
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.246.089
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.065.446
21 Dây cáp điện  CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.277.152
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.361.203
23 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.050.133
24 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.065.588
25 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.204.605
26 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.664.383

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.211
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 200.530
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 261.789
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 348.029
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 468.237
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 597.586
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 703.835
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 867.174
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.120.889
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.394.239
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.766.567

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.714
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.454 125.323
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) CADIVI 103.158 132.165 159.973
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 140.899 187.242 238.150
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 201.872 271.590 343.321
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 287.705 396.099 506.110
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 374.759 521.829 676.841
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 489.049 696.718 915.926
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 674.014 972.609 1.312.432
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 917.928 1.370.457 1.792.219
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.221.759 1.759.714 2.301.288
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.442.056 2.081.673 2.750.858
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.784.167 2.582.558 3.408.878
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.303.972 3.359.323 4.440.458
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.881.956 4.181.078 5.544.561
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.647.578 5.312.593 7.041.683

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 116.864
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 150.568
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 219.208
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 326.799
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 467.830
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.550
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 819.610
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 864.743
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.136.608
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.159
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.593.702
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.686.652
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.089.340
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.214.256
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.484.240
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.604.580
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.028.630
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.237.630
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.052.411
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.179.736
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.348.982
23 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.043.819
24 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.054.302
25 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.194.265
26 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.647.190

Bảng giá dây cáp điện AV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 9.757
2 Dây cáp điện AV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 13.717
3 Dây cáp điện AV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 17.886
4 Dây cáp điện AV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 25.014
5 Dây cáp điện AV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 33.770
6 Dây cáp điện AV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 45.914
7 Dây cáp điện AV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 55.814
8 Dây cáp điện AV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 71.775
9 Dây cáp điện AV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.890
10 Dây cáp điện AV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.199
11 Dây cáp điện AV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 139.172
12 Dây cáp điện AV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 176.066
13 Dây cáp điện AV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 221.837

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.186
2 Dây cáp điện AXV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 13.002 43.604 52.635 63.899
3 Dây cáp điện AXV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 17.864 55.858 69.234 84.216
4 Dây cáp điện AXV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.462 67.133 82.115 101.926
5 Dây cáp điện AXV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 30.470 83.226 107.250 134.871
6 Dây cáp điện AXV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 40.744 105.897 139.458 179.091
7 Dây cáp điện AXV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 52.514 133.507 181.808 233.332
8 Dây cáp điện AXV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 66.638 179.344 236.808 296.384
9 Dây cáp điện AXV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.397 203.742 274.835 359.172
10 Dây cáp điện AXV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 97.724 244.728 333.916 433.972
11 Dây cáp điện AXV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 121.880 303.688 419.496 547.426
12 Dây cáp điện AXV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 151.349 378.983 512.622 676.115
13 Dây cáp điện AXV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 190.366 476.212 648.120 840.961
14 Dây cáp điện AXV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 238.909
15 Dây cáp điện AXV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 305.294

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Lõi 2 Lõi 3 Lõi 4 Lõi
1 Dây cáp điện AVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 41.866
2 Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 51.150
3 Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 58.080
4 Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.608
5 Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 79.398
6 Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 96.228
7 Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 118.646
8 Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 132.891
9 Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 152.339
10 Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 184.668
11 Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 222.189
12 Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 271.986

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 63.415 74.679 78.397
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.498 95.359 109.483
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 94.380 109.989 130.922
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.474 137.720 170.797
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 139.711 176.374 219.835
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 173.767 226.644 314.336
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 257.620 323.136 374.033
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.079 368.335 470.151
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 340.714 439.681 553.124
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.302 541.607 690.844
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 506.187 651.464 838.475
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 622.490 810.370 1.047.057

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 62.183
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 85.954
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 103.543
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 157.289
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 163.482
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 202.125
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 208.945
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 286.957
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 300.102
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 352.726
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 366.608
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 419.243
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 436.326
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 497.640
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 511.269
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 621.621
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 644.039
18 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 664.345
19 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 754.138
20 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 778.778
21 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 932.613
22 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 967.043

Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây dây dẫn trần CADIVI – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây dẫn trần CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp Dây đồng trần xoắn C, dây nhôm trần xoắn A, dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI, dây thép trần xoắn TK/GSW.

Bảng giá dây cáp điện xoắn A CADIVI (Dây nhôm trần xoắn A CADIVI)

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm trần xoắn A 50 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 50 CADIVI) CADIVI 18.172
2 Dây nhôm trần xoắn A 70 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 70 CADIVI) CADIVI 27.478
3 Dây nhôm trần xoắn A 95 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 95 CADIVI) CADIVI 36.113
4 Dây nhôm trần xoắn A 120 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 120 CADIVI) CADIVI 44.165
5 Dây nhôm trần xoắn A 150 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 150 CADIVI) CADIVI 55.330
6 Dây nhôm trần xoắn A 185 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 185 CADIVI) CADIVI 70.565
7 Dây nhôm trần xoắn A 240 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 240 CADIVI) CADIVI 88.858
8 Dây nhôm trần xoắn A 300 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 300 CADIVI) CADIVI 107.371
9 Dây nhôm trần xoắn A 400 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 400 CADIVI) CADIVI 144.958

Bảng giá dây cáp điện xoắn C CADIVI (Dây đồng trần xoắn C CADIVI)

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây đồng trần xoắn C 10 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 10 CADIVI) CADIVI 41.624
2 Dây đồng trần xoắn C 16 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 16 CADIVI) CADIVI 65.571
3 Dây đồng trần xoắn C 25 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 25 CADIVI) CADIVI 102.432
4 Dây đồng trần xoắn C 35 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 35 CADIVI) CADIVI 143.748
5 Dây đồng trần xoắn C 50 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 50 CADIVI) CADIVI 207.559
6 Dây đồng trần xoắn C 70 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 70 CADIVI) CADIVI 287.111
7 Dây đồng trần xoắn C 95 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 95 CADIVI) CADIVI 390.445
8 Dây đồng trần xoắn C 120 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 120 CADIVI) CADIVI 501.358
9 Dây đồng trần xoắn C 150 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 150 CADIVI) CADIVI 614.141
10 Dây đồng trần xoắn C 185 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 185 CADIVI) CADIVI 764.489
11 Dây đồng trần xoắn C 240 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 240 CADIVI) CADIVI 992.508
12 Dây đồng trần xoắn C 300 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 300 CADIVI) CADIVI 1.200.892
13 Dây đồng trần xoắn C 400 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 400 CADIVI) CADIVI 1.622.181

Bảng giá dây cáp điện xoắn TK/GSW CADIVI (Dây thép trần xoắn TK/GSW CADIVI)

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 25 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 25 CADIVI) CADIVI 18.150
2 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 35 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 35 CADIVI) CADIVI 26.543
3 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 50 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 50 CADIVI) CADIVI 46.068
4 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 70 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 70 CADIVI) CADIVI 60.401
5 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 95 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 95 CADIVI) CADIVI 76.340
6 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 120 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 120 CADIVI) CADIVI 93.588

Bảng giá dây cáp điện ACSR CADIVI (Dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI)

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm lõi thép ACSR As 50/8 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 50/8 CADIVI) CADIVI 22.000
2 Dây nhôm lõi thép ACSR As 70/11 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 70/11 CADIVI) CADIVI 30.767
3 Dây nhôm lõi thép ACSR As 95/16 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 95/16 CADIVI) CADIVI 42.636
4 Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/19 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 120/19 CADIVI) CADIVI 56.232
5 Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/27 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 120/27 CADIVI) CADIVI 56.177
6 Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/19 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 150/19 CADIVI) CADIVI 66.099
7 Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/24 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 150/24 CADIVI) CADIVI 67.353
8 Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/24 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 185/24 CADIVI) CADIVI 81.180
9 Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/29 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 185/29 CADIVI) CADIVI 81.543
10 Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/32 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 240/32 CADIVI) CADIVI 106.150
11 Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/39 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 240/39 CADIVI) CADIVI 106.678
12 Dây nhôm lõi thép ACSR As 300/39 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 300/39 CADIVI) CADIVI 133.760
13 Dây nhôm lõi thép ACSR As 330/43 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 330/43 CADIVI) CADIVI 148.456
14 Dây nhôm lõi thép ACSR As 400/51 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 400/51 CADIVI) CADIVI 175.956

Bảng giá dây cáp vặn xoắn CADIVI – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện vặn xoắn LV-ABC CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp LV-ABC 2 lõi, LV-ABC 3 lõi, LV-ABC 4 lõi.

Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC CADIVI
Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC CADIVI

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 14.344
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.598
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 20.394
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 26.895
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 34.309
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 50.171
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 66.022
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 84.843
9 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 107.382
10 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 129.129

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 29.502
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 39.116
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 50.171
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.520
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 94.919
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 126.610
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 158.565
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 191.169

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 38.599
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 51.722
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 66.275
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 89.936
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 125.675
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 165.858
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 210.001
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 253.352

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp chống cháy chậm cháy LV-ABC CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp CV/FR, CXV/FR, CV/FRT, CXV/FRT.

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI

Bảng giá dây cáp điện CV/FR CADIVI 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 9.515
2 Dây cáp điện CV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 11.759
3 Dây cáp điện CV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 15.829
4 Dây cáp điện CV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 24.002
5 Dây cáp điện CV/FR 6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 32.483
6 Dây cáp điện CV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 50.061
7 Dây cáp điện CV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 78.353
8 Dây cáp điện CV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 120.769
9 Dây cáp điện CV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 163.064
10 Dây cáp điện CV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 224.323
11 Dây cáp điện CV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 312.477
12 Dây cáp điện CV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 427.416
13 Dây cáp điện CV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 556.314
14 Dây cáp điện CV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 659.879
15 Dây cáp điện CV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 820.886
16 Dây cáp điện CV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.069.904
17 Dây cáp điện CV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.335.565
18 Dây cáp điện CV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.671.648

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 13.035 37.015 45.573 56.375
2 Dây cáp điện CXV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 15.444 42.757 52.877 66.495
3 Dây cáp điện CXV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 20.152 52.998 67.727 81.741
4 Dây cáp điện CXV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 27.434 71.709 92.906 117.513
5 Dây cáp điện CXV/FR 6 – CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 35.915 91.366 120.329 153.538
6 Dây cáp điện CXV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 53.218 121.869 176.143 225.368
7 Dây cáp điện CXV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 81.928 188.089 259.699 339.636
8 Dây cáp điện CXV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 123.849 275.660 392.590 508.365
9 Dây cáp điện CXV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 165.660 361.944 516.824 674.531
10 Dây cáp điện CXV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 224.246 480.810 695.046 915.057
11 Dây cáp điện CXV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 310.794 657.602 958.903 1.266.881
12 Dây cáp điện CXV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 421.828 886.985 1.301.498 1.720.763
13 Dây cáp điện CXV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 568.480 1.199.286 1.744.644 2.316.908
14 Dây cáp điện CXV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 676.368 1.414.105 2.084.654 2.748.438
15 Dây cáp điện CXV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 835.758 1.749.099 2.564.716 3.411.155
16 Dây cáp điện CXV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.086.536 2.269.993 3.317.600 4.438.874
17 Dây cáp điện CXV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.354.210 2.827.935 4.150.641 5.520.141
18 Dây cáp điện CXV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.718.288 3.564.869 5.273.136 7.057.402
19 Dây cáp điện CXV/FR 500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 2.185.095
20 Dây cáp điện CXV/FR 630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 2.806.980

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 83.259
2 Dây cáp điệnCXV/FR 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 110.572
3 Dây cáp điện CXV/FR 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 144.826
4 Dây cáp điện CXV/FR 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 208.054
5 Dây cáp điện CXV/FR 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 322.333
6 Dây cáp điện CXV/FR 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 468.875
7 Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 594.143
8 Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 634.920
9 Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 821.084
10 Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 862.235
11 Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.126.620
12 Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.181.620
13 Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.526.899
14 Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.614.338
15 Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.012.868
16 Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.143.735
17 Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.392.753
18 Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.511.311
19 Dây cáp điện CXV/FR 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 3.019.764
20 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 3.892.163
21 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.015.594
22 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.192.012
23 Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.840.803
24 Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 5.003.570
25 Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 6.173.244
26 Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 6.427.806

Bảng giá dây cáp điện CV/FRT CADIVI 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 9.218
2 Dây cáp điện CV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 13.233
3 Dây cáp điện CV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 20.592
4 Dây cáp điện CV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 29.546
5 Dây cáp điện CV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 47.410
6 Dây cáp điện CV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 70.785
7 Dây cáp điện CV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 111.485
8 Dây cáp điện CV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 152.713
9 Dây cáp điện CV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 212.630
10 Dây cáp điện CV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 299.398
11 Dây cáp điện CV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 412.896
12 Dây cáp điện CV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 532.708
13 Dây cáp điện CV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 633.050
14 Dây cáp điện CV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 788.194
15 Dây cáp điện CV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 1.031.976
16 Dây cáp điện CV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 1.291.884
17 Dây cáp điện CV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 1.644.874
18 Dây cáp điện CV/FRT 500CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 2.102.221
19 Dây cáp điện CV/FRT 630 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 2.703.041

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/FRT 1 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 8.822 26.576 31.669 37.961
2 Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 11.000 31.790 38.786 47.212
3 Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 15.653 41.877 52.668 64.768
4 Dây cáp điện CXV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 22.517 59.818 76.538 96.107
5 Dây cáp điện CXV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 30.954 79.145 103.917 131.780
6 Dây cáp điện CXV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 47.938 117.777 157.905 202.741
7 Dây cáp điện CXV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 76.164 176.363 244.860 316.184
8 Dây cáp điện CXV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 116.864 261.382 369.369 479.523
9 Dây cáp điện CXV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 159.038 348.425 496.034 646.613
10 Dây cáp điện CXV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 214.379 460.845 662.464 871.068
11 Dây cáp điện CXV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 302.621 640.574 930.831 1.229.019
12 Dây cáp điện CXV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 414.909 872.410 1.276.561 1.687.048
13 Dây cáp điện CXV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 542.256 1.132.582 1.656.556 2.194.918
14 Dây cáp điện CXV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 643.390 1.348.292 51.970.870 2.617.879
15 Dây cáp điện CXV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 802.549 1.673.089 2.461.261 3.260.730
16 Dây cáp điện CXV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 1.049.169 2.181.608 3.217.610 4.263.556
17 Dây cáp điện CXV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 1.314.456 2.733.126 4.024.207 5.333.812
18 Dây cáp điện CXV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy CADIVI 1.674.684 3.478.189 5.128.717 6.801.784

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 89.056
2 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 122.859
3 Dây cáp điện CXV/FRT 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 184.668
4 Dây cáp điện CXV/FRT 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 296.978
5 Dây cáp điện CXV/FRT 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 438.680
6 Dây cáp điện CXV/FRT 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 563.739
7 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 604.296
8 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 73.674
9 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 815.056
10 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.083.555
11 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.139.160
12 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.485.165
13 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.574.221
14 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.961.454
15 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.089.340
16 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.339.579
17 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.464.759
18 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.884.640
19 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 3.079.802
20 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 3.867.578
21 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 3.993.990
22 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 4.159.595
23 Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 4.827.834
24 Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 4.847.975
25 Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 5.952.078
26 Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 6.390.373

Bảng giá dây cáp điện CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-1.5 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 9.163
2 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-2.5 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 13.134
3 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-4 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 20.196
4 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-6 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 29.161
5 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-10 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 47.630
6 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-16 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 73.007
7 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-25 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 114.213
8 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-35 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 156.860
9 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-50 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 214.170
10 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-70 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 303.391
11 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-95 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 419.188
12 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-120 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 542.421
13 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-150 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 650.232
14 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-185 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 811.679
15 Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-240 CADIVI 450/750V chậm cháy CADIVI 1.061.687

Bảng giá dây cáp chuyên dụng CADIVI – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp chuyên dụng CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp DVV, DVV/Sc, DK-CVV, DuCV, TrCV, H1Z2Z2-K.

Bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI số lượng lớn
Bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI số lượng lớn

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi – 37 lõi

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 7 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi 5 lõi 7 lõi
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 14.410 17.776 20.548 23.276 28.072
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 17.039 20.581 25.377 29.414 35.992
3 Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 20.251 26.433 32.505 38.280 45.133
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 25.267 33.176 39.622 47.817 64.064
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 32.637 45.001 58.025 70.785 95.766
6 Cáp điều khiển DVV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 48.752 68.101 88.924 108.669 147.884
7 Cáp điều khiển DVV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 67.694 95.909 125.730 154.330 211.420
8 Cáp điều khiển DVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 105.842 151.778 199.738 247.005 340.098
9 Cáp điều khiển DVV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 160.787 31.693 306.515 379.588 524.106

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 8 lõi, 10 lõi, 12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 19 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
8 lõi 10 lõi 12 lõi 14 lõi 16 lõi 19 lõi
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 33.308 40.029 45.936 53.592 60.038 67.562
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 42.306 51.183 59.510 69.311 78.045 88.649
3 Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 56.276 68.772 80.190 92.268 104.775 121.297
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 74.415 91.333 107.184 123.981 140.899 164.274
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 110.671 136.609 161.447 187.649 213.565 249.689
6 Cáp điều khiển DVV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 170.456 211.948 251.845 290.136 331.903 391.138
7 Cáp điều khiển DVV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 244.068 304.106 361.856 417.461 476.696 564.003
8 Cáp điều khiển DVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 391.677 489.456 582.274 673.750 770.726 912.296

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 24 lõi, 27 lõi, 30 lõi, 37 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
24 lõi 27 lõi 30 lõi 37 lõi
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 84.898 93.885 103.158 125.180
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.628 124.509 137.005 166.023
3 Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 153.527 170.863 189.255 230.087
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 208.197 232.100 256.278 313.500
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 317.394 354.464 392.073 480.590

Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi – 37 lõi

Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 7 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi 5 lõi 7 lõi
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 23.672 28.347 33.033 37.081 44.726
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 27.533 32.912 38.423 43.516 53.185
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) CADIVI 32.780 39.622 47.014 53.867 67.155
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 38.676 47.817 57.079 66.352 83.809
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.566 62.854 76.571 90.266 116.721
6 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4CADIVI 0,6/1kV CADIVI 67.562 88.242 109.197 130.031 168.839
7 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 86.097 117.128 145.475 175.285 234.124
8 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 126.126 173.140 221.892 270.655 365.750
9 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 184.019 256.278 331.903 405.383 554.070

Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 8 lõi, 10 lõi, 12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 19 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
8 lõi 10 lõi 12 lõi 14 lõi 16 lõi 19 lõi
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 52.250 61.512 68.101 75.350 78.441 86.900
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 61.919 73.337 82.203 91.883 97.383 113.223
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 77.638 93.082 105.435 119.273 125.587 149.094
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 96.569 116.864 128.810 152.185 162.789 193.688
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 134.057 163.603 184.965 213.565 237.743 274.824
6 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 193.017 238.821 279.510 321.156 360.514 420.959
7 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 268.642 333.245 392.073 451.715 508.794 596.651
8 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 419.342 522.632 616.528 713.240 806.322 949.773

Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 24 lõi, 27 lõi, 30 lõi, 37 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
24 lõi 27 lõi 30 lõi 37 lõi
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 109.472 122.903 132.968 155.804
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 136.202 148.962 162.261 198.121
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 179.322 197.043 216.381 267.839
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 235.994 260.315 285.296 342.782
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 347.754 385.495 424.171 512.831

Bảng giá dây cáp Duplex DuCV CADIVI 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Kết cấu Nhãn hiệu Đơn giá
1 Cáp Duplex DuCV 2x4mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 20.577
2 Cáp Duplex DuCV 2x5mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 25.620
3 Cáp Duplex DuCV 2×5.5mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 28.210
4 Cáp Duplex DuCV 2x6mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 30.260
5 Cáp Duplex DuCV 2x7mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 35.220
6 Cáp Duplex DuCV 2x10mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 49.210
7 Cáp Duplex DuCV 2x11mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 53.020
8 Cáp Duplex DuCV 2x14mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 68.620
9 Cáp Duplex DuCV 2x16mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 76.120
10 Cáp Duplex DuCV 2x22mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 106.450
11 Cáp Duplex DuCV 2x25mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 118.000
12 Cáp Duplex DuCV 2x35mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 163.320
13 Cáp Duplex DuCV 2x50mm2 CADIVI 0,6/1kV DuCV CADIVI 223.160

Bảng giá dây cáp Triplex TrCV CADIVI 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Kết cấu Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp Triplex TrCV 3×3.5 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 26.640
2 Cáp Triplex TrCV 3×4 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 30.150
3 Cáp Triplex TrCV 3×5 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 37.350
4 Cáp Triplex TrCV 3×5.5 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 41.252
5 Cáp Triplex TrCV 3×6 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 44.560
6 Cáp Triplex TrCV 3×7 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 52.725
7 Cáp Triplex TrCV 3×8 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 59.250
8 Cáp Triplex TrCV 3×10 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 74.451
9 Cáp Triplex TrCV 3×11 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 79.620
10 Cáp Triplex TrCV 3×14 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 103.620
11 Cáp Triplex TrCV 3×16 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 117.000
12 Cáp Triplex TrCV 3×22 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 160.452
13 Cáp Triplex TrCV 3×25 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 183.000
14 Cáp Triplex TrCV 3×30 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 209.350
15 Cáp Triplex TrCV 3×35 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 250.700
16 Cáp Triplex TrCV 3×38 CADIVI 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 267.250

Bảng giá dây cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp điện kế DK-CVV 4 CADIVI 0,6/1KV CADIVI 68.365 91.069 113.223
2 Cáp điện kế DK-CVV 6 CADIVI 0,6/1KV CADIVI 95.359 123.981 154.737
3 Cáp điện kế DK-CVV 10 CADIVI 0,6/1KV CADIVI 137.401 175.956 225.258
4 Cáp điện kế DK-CVV 16 CADIVI 0,6/1KV CADIVI 178.101 249.304 321.959
5 Cáp điện kế DK-CVV 25 CADIVI 0,6/1KV CADIVI 279.246 391.677 506.517
6 Cáp điện kế DK-CVV 35 CADIVI 0,6/1KV CADIVI 369.776 523.039 680.185

Bảng giá dây cáp điện năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K CADIVI 1,5kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 14.113
2 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 19.745
3 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 26.741
4 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 38.115
5 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 60.225
6 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 92.686
7 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 141.108
8 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 195.976
9 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 287.980
10 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 388.047
11 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 501.523
12 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 629.486
13 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 833.778
14 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 993.795
15 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 1.301.762
16 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 CADIVI 1,5kV DC CADIVI 1.572.978

Bảng giá dây điện dân dụng CADIVI – Đại lý Thành Đạt

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây điện dân dụng CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại cáp VC, VCm, VCmo, VCmt, VCmd, Vcm/HR-LF, VCmo-LF, ZCmo/HF, ZCm/HF, CZ/HF.

Bảng giá dây điện dân dụng CADIVI giá tốt
Bảng giá dây điện dân dụng CADIVI giá tốt

Bảng giá dây đơn cứng VC CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đồng VC-1,5 (Ø1,38) – 450/750V CADIVI 7.106
2 Dây điện đồng VC-2,5 (Ø1,77) – 450/750V CADIVI 11.385
3 Dây điện đồng VC-4 (Ø2,24) – 450/750V CADIVI 17.732
4 Dây điện đồng VC-6 (Ø2,74) – 450/750V CADIVI 26.147
5 Dây điện đồng VC-10 (Ø3,56) – 450/750V CADIVI 43.945
6 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,5 (Ø0,80) – 300/500V CADIVI 2.970
7 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,75 (Ø0,97) – 300/500V CADIVI 3.872
8 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-1 (Ø1,13) – 300/500V CADIVI 4.917
9 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-2 (Ø1,6) – 600V CADIVI 9.438
10 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-3 (Ø2,0) – 600V CADIVI 14.289
11 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-8 (Ø3,2) – 600V CADIVI 36.058

Bảng giá dây đơn mềm VCm CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,5 (1×16/0.2) – 300/500V CADIVI 2.871
2 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,75 (1×24/0,2) – 450/750V CADIVI 53.993
3 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1.0 (1×32/0,2) – 300/500V CADIVI 5.137
4 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1,5 (1×30/0.25) – 450/750V CADIVI 7.524
5 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-2.5 (1×50/0.25) – 450/750V CADIVI 12.056
6 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-4 (1×56/0.30) – 450/750V CADIVI 18.645
7 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-6 (1×84/0.30) – 450/750V CADIVI 28.248
8 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-10 (1×77/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 50.721
9 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-16 (1×126/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 74.833
10 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-25 (1×196/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 112.827
11 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-35 (1×273/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 159.973
12 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-50 (1×380/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 229.944
13 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-70 (1×361/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 319.957
14 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-95 (1×475/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 419.342
15 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-120 (1×608/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 530.695
16 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-150 (1×740/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 688.919
17 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-185 (1×925/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 815.991
18 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-240 (1×1184/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 1.079.529
19 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-300 (1×1525/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 1.347.489

Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
2 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
3 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 2.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
4 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 4 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
5 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 6 0,6/1KV CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây điện mềm tròn VCmt CADIVI 300/500V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
2x 3x 4x
1 Dây điện VCmt 0.75-(2×24/0.2) – 300/500V CADIVI 9.977 13.475 17.281
2 Dây điện VCmt 1.0-(2×32/0.2) – 300/500V CADIVI 12.320 16.742 21.879
3 Dây điện VCmt 1.5-(2×30/0.25) – 300/500V CADIVI 17.325 23.826 30.932
4 Dây điện VCmt 2.5-(2×50/0.25) – 300/500V CADIVI 27.599 37.664 48.686
5 Dây điện VCmt 4-(2×56/0.3) – 300/500V CADIVI 40.326 56.419 73.788
6 Dây điện VCmt 6-(2×84/0.30) – 300/500V CADIVI 59.719 85.580 111.320

Bảng giá dây điện đôi VCmo CADIVI 300/500V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo-2×0.75-(2×24/0.2) – 300/500V CADIVI 9.471
2 Dây điện đôi VCmo-2×1.0-(2×32/0.2) – 300/500V CADIVI 11.858
3 Dây điện đôi VCmo-2×1.5-(2×30/0.25) – 300/500V CADIVI 16.698
4 Dây điện đôi VCmo-2×2.5-(2×50/0.25) – 300/500V CADIVI 26.895
5 Dây điện đôi VCmo-2×4-(2×56/0.3) – 300/500V CADIVI 40.656
6 Dây điện đôi VCmo-2×6-(2×84/0.30) – 300/500V CADIVI 60.775

Bảng giá dây điện đôi VCmd CADIVI 300/500V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) – 0,6/1kV CADIVI 5.698
2 Dây điện đôi VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) – 0,6/1kV CADIVI 8.041
3 Dây điện đôi VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV CADIVI 10.329
4 Dây điện đôi VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV CADIVI 14.707
5 Dây điện đôi VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) – 0,6/1kV CADIVI 23.848

Bảng giá dây điện đôi VCmo-LF CADIVI 450/750V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.0 450/750V CADIVI Liên hệ
2 Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.5 450/750V CADIVI Liên hệ
3 Dây điện đôi VCmo-LF 2×2.5 450/750V CADIVI Liên hệ
4 Dây điện đôi VCmo-LF 2×4 450/750V CADIVI Liên hệ
5 Dây điện đôi VCmo-LF 2×6 450/750V CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây điện đôi mềm ZCmo-HF CADIVI 450/750V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.0 450/750V CADIVI Liên hệ
2 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.5 450/750V CADIVI Liên hệ
3 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×2.5 450/750V CADIVI Liên hệ
4 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×4 450/750V CADIVI Liên hệ
5 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×6 450/750V CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF CADIVI 600V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 1.5 (600V) CADIVI 7.854
2 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 2.5 (600V) CADIVI 12.342
3 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 4 (600V) CADIVI 18.975
4 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 6 (600V) CADIVI 29.898
5 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 10 (600V) CADIVI 53.603
6 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 16 (600V) CADIVI 78.133
7 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 25 (600V) CADIVI 116.314
8 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 35 (600V) CADIVI 167.090
9 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 50 (600V) CADIVI 237.336
10 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 70 (600V) CADIVI 328.680
11 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 95 (600V) CADIVI 428.219
12 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 120 (600V) CADIVI 544.665
13 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 150 (600V) CADIVI 703.164
14 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 185 (600V) CADIVI 830.368
15 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 240 (600V) CADIVI 1.094.434
16 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 300 (600V) CADIVI 1.360.656

Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 2.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 4 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 6 0,6/1KV CADIVI Liên hệ

Xem bảng giá dây cáp điện CADIVI cần lưu ý điều gì?

Khi tham khảo bảng giá dây cáp CADIVI, khách hàng cần chú ý:

  • Xác định đúng loại cáp và quy cách kỹ thuật cần sử dụng

  • Kiểm tra rõ đơn vị tính (mét, cuộn, kg…)

  • So sánh giá giữa các đại lý uy tín

  • Xác nhận giá đã bao gồm VAT hay chưa

  • Lưu ý chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng

  • Kiểm tra chứng từ sản phẩm như CO, CQ

Việc nắm rõ các yếu tố này giúp tránh nhầm lẫn và tối ưu chi phí khi mua hàng.

Xem bảng giá dây cáp CADIVI cần lưu ý điều gì
Xem bảng giá dây cáp CADIVI cần lưu ý điều gì

Dây cáp điện CADIVI có tốt cho hệ thống công trình tại Việt Nam?

Dây cáp CADIVI được đánh giá là rất phù hợp với hệ thống công trình tại Việt Nam. Sản phẩm đã được sử dụng rộng rãi trong các dự án điện lực, khu công nghiệp, nhà máy, khu dân cư và hạ tầng đô thị.

Với khả năng chịu nhiệt, chống ẩm và độ bền cao, cáp CADIVI đáp ứng tốt điều kiện khí hậu nóng ẩm đặc trưng của Việt Nam. Đây là lý do nhiều nhà thầu và kỹ sư tin tưởng lựa chọn cho các công trình quan trọng.

Xem thêm: Dự án

Dây cáp CADIVI có tốt cho hệ thống công trình tại Việt Nam
Dây cáp CADIVI có tốt cho hệ thống công trình tại Việt Nam

Ứng dụng dây cáp CADIVI mới nhất hiện nay

Dây cáp CADIVI được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Hệ thống điện dân dụng: nhà ở, chung cư, biệt thự

  • Công trình công nghiệp: nhà máy, xưởng sản xuất

  • Hệ thống điện lực: truyền tải và phân phối điện

  • Năng lượng tái tạo: điện mặt trời, điện gió

  • Hạ tầng giao thông và đô thị

Sự đa dạng về sản phẩm giúp CADIVI đáp ứng gần như toàn bộ nhu cầu về hệ thống điện.

Ứng dụng dây cáp CADIVI mới nhất hiện nay
Ứng dụng dây cáp CADIVI mới nhất hiện nay

Nên mua dây cáp CADIVI chính hãng ở đâu với giá tốt?

Để đảm bảo mua được dây cáp CADIVI chính hãng với giá tốt, khách hàng nên lựa chọn:

  • Đại lý cấp 1 hoặc nhà phân phối chính thức

  • Đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong ngành

  • Có đầy đủ chứng từ sản phẩm

  • Chính sách giá rõ ràng và chiết khấu tốt

Tránh mua hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc để hạn chế rủi ro về chất lượng và an toàn điện.

Nên mua dây cáp CADIVI chính hãng ở đâu với giá tốt
Nên mua dây cáp CADIVI chính hãng ở đâu với giá tốt

Góc nhìn chuyên gia: Hướng dẫn chọn tiết diện dây phù hợp

Để đảm bảo an toàn và tránh lãng phí, Thành Đạt gợi ý cách chọn dây theo công suất thiết bị:

  • Dây 1.5 mm2: Phù hợp cho hệ thống chiếu sáng (đèn LED, đèn trang trí).

  • Dây 2.5 mm2: Dùng cho các ổ cắm thông thường, máy tính, tivi.

  • Dây 4.0 mm2- 6.0 mm2: Dùng cho các thiết bị công suất lớn như máy lạnh, bình nóng lạnh, bếp từ.

  • Dây 10 mm2trở lên: Dùng làm đường dây tổng dẫn điện từ công tơ vào nhà.

Bí quyết phân biệt dây CADIVI thật – giả (Cực kỳ quan trọng)

Hiện nay trên thị trường xuất hiện nhiều hàng nhái tinh vi. Để bảo vệ quyền lợi, bạn cần kiểm tra:

  1. Vỏ nhựa: Dây thật có vỏ nhựa bóng, mịn, khi tuốt ra nhựa có độ co giãn tốt.

  2. Lõi đồng: Đồng CADIVI thật có màu đỏ sậm, sáng bóng, sợi đồng mềm, dễ uốn. Hàng giả thường có màu vàng nhạt, sợi đồng cứng.

  3. Thông tin in ấn: Chữ in trên dây CADIVI thật sắc nét, không bị nhòe, đầy đủ mã hàng và tiêu chuẩn.

  4. Tem chống hàng giả: Kiểm tra mã QR hoặc tem hologram chính hãng.

Thành Đạt – Đại lý cấp 1 phân phối cáp CADIVI TPHCM

Thành Đạt là đơn vị chuyên cung cấp dây cáp CADIVI chính hãng khu vực TPHCM và các vũng lân cận, được nhiều khách hàng và đối tác tin tưởng lựa chọn.

Ưu điểm khi mua hàng tại Thành Đạt:

  • Cập nhật bảng giá nhanh chóng, chính xác

  • Giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho công trình

  • Hỗ trợ tư vấn lựa chọn cáp chi tiết

  • Giao hàng nhanh tận chân công trình thi công

  • Cam kết sản phẩm chính hãng 100%

Đây là lựa chọn phù hợp cho cả khách hàng cá nhân, đại lý và các dự án lớn.

Thành Đạt – Đại lý cấp 1 phân phối cáp CADIVI TPHCM
Thành Đạt – Đại lý cấp 1 phân phối cáp CADIVI TPHCM

Tổng kết

Dây cáp CADIVI là giải pháp tối ưu cho hệ thống điện nhờ chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Việc cập nhật bảng giá mới nhất giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp uy tín, giá tốt và hỗ trợ chuyên nghiệp, Thành Đạt là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình dự án chất lượng. Ngoài ra, bạn có thể xem thêm các tin tức khác về ngành điện được chúng tôi cập nhật liên tục mới nhất 24/7.

Có thể bạn quan tâm:

  • Bảng giá dây cáp đầy đủ các thương hiệu cáp phổ biến hiện nay như CADIVI, DAPHACO, LS VINA, Thăng Long,…

Cần hỗ trợ tư vấn và báo giá chi tiết, các bạn vui lòng liên hệ trực tiếp cho THÀNH ĐẠT qua HOTLINE 093 191 1896 để được hỗ trợ nhanh nhất.

Giải đáp thắc mắc về dây cáp điện CADIVI tại Thành Đạt

1. Giá dây cáp CADIVI có ổn định không?

Giá thường biến động theo giá nguyên liệu đầu vào như đồng và nhôm trên thị trường thế giới.

2. Có được chiết khấu khi mua số lượng lớn không?

Có, mức chiết khấu tại Thành Đạt phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng, đặc biệt ưu đãi cho các đơn hàng dự án.

3. Làm sao phân biệt cáp CADIVI chính hãng?

Bạn cần kiểm tra kỹ tem chống hàng giả, nhãn mác, mã sản phẩm in trên dây và yêu cầu đầy đủ chứng từ CO/CQ đi kèm.

4. Nên chọn cáp đồng hay nhôm?

Cáp đồng có khả năng dẫn điện tốt hơn, trong khi cáp nhôm có ưu thế về trọng lượng nhẹ và giá thành thấp hơn.

5. Bảng giá có bao gồm VAT không?

Tùy theo đơn vị cung cấp, khách hàng cần xác nhận bảng giá đã bao gồm VAT 10% hay chưa trước khi tiến hành mua hàng.

6. Có hỗ trợ giao hàng không?

Thành Đạt hỗ trợ giao hàng nhanh toàn quốc, đảm bảo đáp ứng kịp thời tiến độ thi công của khách hàng.

7. Có tư vấn chọn cáp không?

Có, Thành Đạt có đội ngũ hỗ trợ tính toán kỹ thuật để giúp khách hàng chọn tiết diện cáp phù hợp nhất với công suất tải.

8. Thời gian giao hàng bao lâu?

Thời gian giao hàng thường dao động từ 1 đến 3 ngày tùy thuộc vào vị trí khu vực nhận hàng và số lượng tồn kho.

9. Có bảo hành sản phẩm không?

Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo đúng chính sách quy định của nhà sản xuất CADIVI.

10. Có cung cấp cho dự án lớn không?

Thành Đạt có đủ năng lực cung ứng vật tư cho các công trình quy mô lớn, từ hạ tầng điện dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.

Để lại một bình luận