Bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt

Bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt

Thành Đạt cập nhật bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026, giá dao động từ 959.675 VNĐ đến 5.033.971 VNĐ tùy vào kích thước và chủng loại (Tplug, elbow, co nguội,co nhiệt, hộp nối cáp,…). Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu cho dự án, nhà thầu, đơn vị thi công, thương mại. Liên hệ HOTLINE 037 597 99 90 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

Table of Contents

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Dưới đây là toàn bộ bảng đầu cáp 3M mới nhất 2026 đầy đủ kích thước. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá 3M được cập nhật theo từng chủng loại đầu cáp tại đại lý Thành Đạt.

Bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026 (Cập nhật tháng 7/2026)

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×35 3M 959.675
2 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×50 3M 925.695
3 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×70 3M 1.013.421
4 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×95 3M 1.034.090
5 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×120 3M 1.047.502
6 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×150 3M 1.121.501
7 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×185 3M 1.136.490
8 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×240 3M 1.152.425
9 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×300 3M 1.192.185

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×35 3M 2.762.033
2 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×50 3M 2.791.917
3 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×70 3M 3.331.051
4 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×95 3M 3.361.503
5 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×120 3M 3.391.166
6 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×150 3M 3.893.001
7 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×185 3M 3.919.729
8 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×240 3M 3.949.549
9 Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV MHI 24KV 3×300 3M 3.977.002

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×35 3M 1.037.309
2 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×50 3M 1.073.693
3 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×70 3M 1.208.721
4 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×95 3M 1.239.047
5 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×120 3M 1.270.918
6 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×150 3M 1.381.900
7 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×185 3M 1.411.027
8 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×240 3M 1.440.847
9 Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV MHO 24KV 1×300 3M 1.475.874

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×35 3M 3.340.644
2 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×50 3M 3.370.970
3 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×70 3M 3.894.768
4 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×95 3M 3.921.622
5 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×120 3M 3.954.441
6 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×150 3M 4.946.213
7 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×185 3M 4.975.119
8 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×240 3M 5.003.678
9 Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV MHO 24KV 3×300 3M 5.033.971

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nhiệt 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 4x(10mm2 – 16mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×10 ÷ 16 3M 827.241
2 Đầu cáp co nhiệt 4x(25mm2 – 50mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×25 ÷ 50 3M 858.323
3 Đầu cáp co nhiệt 4x(70mm2 – 120mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×70 ÷ 120 3M 924.591
4 Đầu cáp co nhiệt 4x(150mm2 – 240mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×150 ÷ 240 3M 1.087.104
5 Đầu cáp co nhiệt 4x(300mm2 – 400mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×300 ÷ 400 3M 1.170.728

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp co nguội 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nguội 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV QTII-4S-12-35 3M 1.228.160
2 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV QTII-4S-12-50 3M 1.258.453
3 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV QTII-4S-12-70 3M 1.549.778
4 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV QTII-4S-12-95 3M 1.586.163
5 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV QTII-4S-12-120 3M 1.611.628
6 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV QTII-4S-12-150 3M 1.641.701
7 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV QTII-4S-12-185 3M 1.672.942
8 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV QTII-4S-12-240 3M 2.196.551
9 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV QTII-4S-12-300 3M 2.233.061
10 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 400mm2 3M 24KV QTII-4S-12-400 3M 3.447.683
11 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 500mm2 3M 24KV QTII-4S-12-500 3M 3.498.772
12 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 630mm2 3M 24KV QTII-4S-12-630 3M 3.518.968

Bảng giá đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV QTII-4S-32-35 3M 6.197.345
2 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV QTII-4S-32-50 3M 6.233.099
3 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV QTII-4S-32-70 3M 6.264.181
4 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV QTII-4S-32-95 3M 6.835.283
5 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV QTII-4S-32-120 3M 6.865.323
6 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV QTII-4S-32-150 3M 7.911.468
7 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV QTII-4S-32-185 3M 7.944.697
8 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV QTII-4S-32-240 3M 7.976.094
9 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV QTII-4S-32-300 3M 8.190.675
10 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 400mm2 3M 24KV QTII-4S-32-400 3M 8.221.127
11 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 500mm2 3M 24KV QTII-4S-32-500 3M 9.927.771
12 Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 630mm2 3M 24KV QTII-4S-32-630 3M 10.019.504

Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 25mm2 3M 24KV QTII-6S-12-25 3M 1.669.944
2 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV QTII-6S-12-35 3M 1.699.764
3 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV QTII-6S-12-50 3M 1.730.058
4 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV QTII-6S-12-70 3M 1.897.904
5 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV QTII-6S-12-95 3M 1.933.279
6 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV QTII-6S-12-120 3M 1.964.992
7 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV QTII-6S-12-150 3M 1.995.602
8 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV QTII-6S-12-185 3M 2.088.566
9 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV QTII-6S-12-240 3M 2.623.692
10 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV QTII-6S-12-300 3M 2.653.702
11 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 400mm2 3M 24KV QTII-6S-12-400 3M 3.979.590
12 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 500mm2 3M 24KV QTII-6S-12-500 3M 4.017.553
13 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 630mm2 3M 24KV QTII-6S-12-630 3M 4.047.846

Bảng giá đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 25mm2 3M 24KV QTII-6S-32-25 3M 5.791.315
2 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV QTII-6S-32-35 3M 6.890.063
3 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV QTII-6S-32-50 3M 6.920.073
4 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV QTII-6S-32-70 3M 6.950.998
5 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV QTII-6S-32-95 3M 6.982.869
6 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV QTII-6S-32-120 3M 8.052.838
7 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV QTII-6S-32-150 3M 8.086.699
8 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV QTII-6S-32-185 3M 8.119.833
9 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV QTII-6S-32-240 3M 8.153.282
10 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV QTII-6S-32-300 3M 10.010.826
11 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 400mm2 3M 24KV QTII-6S-32-400 3M 10.040.330
12 Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 500mm2 3M 24KV QTII-6S-32-500 3M 10.070.624
13 Đầu cáp co nguội 3 pha tngoài trời 630mm2 3M 24KV QTII-6S-32-630 3M

Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 35KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 35mm2 3M 35KV QTII-6S-13-35 3M 1.909.247
2 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 50mm2 3M 35KV QTII-6S-13-50 3M 1.939.590
3 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 70mm2 3M 35KV QTII-6S-13-70 3M 1.973.039
4 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 95mm2 3M 35KV QTII-6S-13-95 3M 2.001.282
5 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 120mm2 3M 35KV QTII-6S-13-120 3M 2.527.004
6 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 150mm2 3M 35KV QTII-6S-13-150 3M 2.564.399
7 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 185mm2 3M 35KV QTII-6S-13-185 3M 2.592.641
8 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 240mm2 3M 35KV QTII-6S-13-240 3M 2.623.093
9 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 300mm2 3M 35KV QTII-6S-13-300 3M 3.721.589
10 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 400mm2 3M 35KV QTII-6S-13-400 3M 3.751.377
11 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 500mm2 3M 35KV QTII-6S-13-500 3M 3.779.146
12 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 630mm2 3M 35KV QTII-6S-13-630 3M 3.802.972

Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 3M 35KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 25mm2 3M 35KV QTII-8S-13-35 3M 2.792.075
2 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 35mm2 3M 35KV QTII-8S-13-50 3M 2.821.580
3 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 50mm2 3M 35KV QTII-8S-13-70 3M 2.851.400
4 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 70mm2 3M 35KV QTII-8S-13-95 3M 2.887.848
5 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 95mm2 3M 35KV QTII-8S-13-120 3M 3.251.531
6 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 120mm2 3M 35KV QTII-8S-13-150 3M 3.280.720
7 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 150mm2 3M 35KV QTII-8S-13-185 3M 3.308.962
8 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 185mm2 3M 35KV QTII-8S-13-240 3M 3.339.414
9 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 240mm2 3M 35KV QTII-8S-13-300 3M 4.969.187
10 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 300mm2 3M 35KV QTII-8S-13-400 3M 4.999.259
11 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 400mm2 3M 35KV QTII-8S-13-500 3M 5.027.502
12 Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 500mm2 3M 35KV QTII-8S-13-630 3M 5.053.220

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nguội 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp TPlug 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-plug 50mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx50 3M 13.535.500
2 Đầu cáp T-plug 70mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx70 3M 13.535.500
3 Đầu cáp T-plug 95mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx95 3M 13.535.500
4 Đầu cáp T-plug 120mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx120 3M 13.535.500
5 Đầu cáp T-plug 150mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx150 3M 13.535.500
6 Đầu cáp T-plug 185mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx185 3M 14.720.000
7 Đầu cáp T-plug 240mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx240 3M 15.065.000

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp Elbow 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp Elbow 50mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx50 3M 2.366.700
2 Đầu cáp Elbow 70mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx70 3M 2.366.700
3 Đầu cáp Elbow 95mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx95 3M 2.366.700
4 Đầu cáp Elbow 120mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx120 3M 2.366.700

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá hộp nối cáp trung thế 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp trung thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 3 pha 24KV 3M

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 50mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-50-CU/3 3M 9.015.864
2 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 70mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-70-CU/3 3M 9.195.892
3 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 95mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-95-CU/3 3M 10.219.347
4 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 120mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-120-CU/3 3M 10.601.048
5 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin150mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-150-CU/3 3M
6 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 185mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-185-CU/3 3M
7 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 240mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-240-CU/3 3M 12.795.832
8 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 300mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-300-CU/3 3M 13.933.867
9 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 400mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-400-CU/3 3M 14.543.529
10 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 500mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-500-CU/3 3M

Bảng giá hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 3 pha 36KV 3M

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 50mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-50-CU/3 3M
2 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 70mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-70-CU/3 3M 12.481.281
3 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 95mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-95-CU/3 3M 13.587.509
4 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 120mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-120-CU/3 3M 14.911.093
5 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 150mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-150-CU/3 3M
6 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 185mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-185-CU/3 3M
7 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 240mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-240-CU/3 3M 17.911.690
8 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 300mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-300-CU/3 3M 19.942.129
9 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 400mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-400-CU/3 3M
10 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 500mm2 3 pha 36KV 3M VN-6B-500-CU/3 3M

Bảng giá hộp nối cáp ngầm 3 pha co nguội 3M 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 50mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-50/120 3M 11.640.125
2 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 70mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-50/120 3M 11.670.198
3 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 95mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-50/120 3M 10.684.104
4 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 120mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-50/120 3M 10.707.266
5 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 150mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-150/300 3M 10.737.718
6 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 185mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-150/300 3M 11.189.500
7 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 240mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-150/300 3M 10.808.876
8 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 300mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-150/300 3M 10.844.851
9 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 400mm2 co nguội 3M 24kV QS2000E-93-AS220-3C-150/300 3M

Để xem toàn bộ bảng giá hộp nối cáp trung thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá hộp nối cáp hạ thế 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá hộp nối co nhiệt hạ thế 3M

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(10mm2 – 16mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)A 4×10 ÷ 16 3M 943.524
2 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(25mm2 – 50mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)B 4×25 ÷ 50 3M 982.969
3 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(70mm2 – 120mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)C 4×70 ÷ 120 3M 1.112.349
4 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(150mm2 – 240mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)D 4×150 ÷ 240 3M 1.282.751
5 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(300mm2 – 400mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)E 4×300 ÷ 400 3M 1.309.574

Bảng giá hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 3M không có giáp (Unamour)

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×16-25mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 16 – 25 UnAmour 3M
2 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×35-50mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 35 – 50 UnAmour 3M 1.517.844
3 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×70-95mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 70 – 95 UnAmour 3M 2.018.069
4 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×120-150mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 120 – 150 UnAmour 3M 2.740.828
5 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×185-240mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 185 – 240 UnAmour 3M 3.214.420
6 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS loại 4×300-400mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 300 – 400 UnAmour 3M 3.948.918

Bảng giá hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 3M có giáp (Amour)

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×16-25mm2 3M 3M loại có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 16 – 25 Amour 3M
2 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 0,6/1KV 4×35-50mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 35 – 50 Amour 3M
3 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×70-95mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 70 – 95 Amour 3M 3.014.734
4 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×120-150mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 120 – 150 Amour 3M 3.483.025
5 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×185-240mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 185 – 240 Amour 3M
6 Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 0,6/1KV 4×300-400mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV GTS 1/4C x 300 – 400 Amour 3M

Để xem toàn bộ bảng giá hộp nối cáp hạ thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá chống sét van 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo chống sét van 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Chống sét van Tplug 26kV 3M 93-EE-900-SURGE ARRESTER 3M Liên hệ
2 Chống sét van Tplug 34kV 3M 94-EE-900-SURGE ARRESTER 3M Liên hệ

Để xem toàn bộ bảng giá chống sét van 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

 

Để lại một bình luận