Bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt
Thành Đạt cập nhật bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026, giá dao động từ 959.675 VNĐ đến 5.033.971 VNĐ tùy vào kích thước và chủng loại (Tplug, elbow, co nguội,co nhiệt, hộp nối cáp,…). Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu cho dự án, nhà thầu, đơn vị thi công, thương mại. Liên hệ HOTLINE 037 597 99 90 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Dưới đây là toàn bộ bảng đầu cáp 3M mới nhất 2026 đầy đủ kích thước. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá 3M được cập nhật theo từng chủng loại đầu cáp tại đại lý Thành Đạt.
Bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026 (Cập nhật tháng 7/2026)
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×35 | 3M | 959.675 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×50 | 3M | 925.695 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×70 | 3M | 1.013.421 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×95 | 3M | 1.034.090 |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×120 | 3M | 1.047.502 |
| 6 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×150 | 3M | 1.121.501 |
| 7 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×185 | 3M | 1.136.490 |
| 8 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×240 | 3M | 1.152.425 |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×300 | 3M | 1.192.185 |
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×35 | 3M | 2.762.033 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×50 | 3M | 2.791.917 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×70 | 3M | 3.331.051 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×95 | 3M | 3.361.503 |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×120 | 3M | 3.391.166 |
| 6 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×150 | 3M | 3.893.001 |
| 7 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×185 | 3M | 3.919.729 |
| 8 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×240 | 3M | 3.949.549 |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV | MHI 24KV 3×300 | 3M | 3.977.002 |
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×35 | 3M | 1.037.309 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×50 | 3M | 1.073.693 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×70 | 3M | 1.208.721 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×95 | 3M | 1.239.047 |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×120 | 3M | 1.270.918 |
| 6 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×150 | 3M | 1.381.900 |
| 7 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×185 | 3M | 1.411.027 |
| 8 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×240 | 3M | 1.440.847 |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV | MHO 24KV 1×300 | 3M | 1.475.874 |
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×35 | 3M | 3.340.644 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×50 | 3M | 3.370.970 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×70 | 3M | 3.894.768 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×95 | 3M | 3.921.622 |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×120 | 3M | 3.954.441 |
| 6 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×150 | 3M | 4.946.213 |
| 7 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×185 | 3M | 4.975.119 |
| 8 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×240 | 3M | 5.003.678 |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV | MHO 24KV 3×300 | 3M | 5.033.971 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nhiệt 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 4x(10mm2 – 16mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×10 ÷ 16 | 3M | 827.241 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 4x(25mm2 – 50mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×25 ÷ 50 | 3M | 858.323 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 4x(70mm2 – 120mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×70 ÷ 120 | 3M | 924.591 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 4x(150mm2 – 240mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×150 ÷ 240 | 3M | 1.087.104 |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt 4x(300mm2 – 400mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×300 ÷ 400 | 3M | 1.170.728 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp co nguội 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nguội 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-35 | 3M | 1.228.160 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-50 | 3M | 1.258.453 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-70 | 3M | 1.549.778 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-95 | 3M | 1.586.163 |
| 5 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-120 | 3M | 1.611.628 |
| 6 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-150 | 3M | 1.641.701 |
| 7 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-185 | 3M | 1.672.942 |
| 8 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-240 | 3M | 2.196.551 |
| 9 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-300 | 3M | 2.233.061 |
| 10 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 400mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-400 | 3M | 3.447.683 |
| 11 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 500mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-500 | 3M | 3.498.772 |
| 12 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 630mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-630 | 3M | 3.518.968 |
Bảng giá đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-35 | 3M | 6.197.345 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-50 | 3M | 6.233.099 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-70 | 3M | 6.264.181 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-95 | 3M | 6.835.283 |
| 5 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-120 | 3M | 6.865.323 |
| 6 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-150 | 3M | 7.911.468 |
| 7 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-185 | 3M | 7.944.697 |
| 8 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-240 | 3M | 7.976.094 |
| 9 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-300 | 3M | 8.190.675 |
| 10 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 400mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-400 | 3M | 8.221.127 |
| 11 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 500mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-500 | 3M | 9.927.771 |
| 12 | Đầu cáp co nguội 3 pha trong nhà 630mm2 3M 24KV | QTII-4S-32-630 | 3M | 10.019.504 |
Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 25mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-25 | 3M | 1.669.944 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-35 | 3M | 1.699.764 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-50 | 3M | 1.730.058 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-70 | 3M | 1.897.904 |
| 5 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-95 | 3M | 1.933.279 |
| 6 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-120 | 3M | 1.964.992 |
| 7 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-150 | 3M | 1.995.602 |
| 8 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-185 | 3M | 2.088.566 |
| 9 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-240 | 3M | 2.623.692 |
| 10 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-300 | 3M | 2.653.702 |
| 11 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 400mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-400 | 3M | 3.979.590 |
| 12 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 500mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-500 | 3M | 4.017.553 |
| 13 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 630mm2 3M 24KV | QTII-6S-12-630 | 3M | 4.047.846 |
Bảng giá đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 25mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-25 | 3M | 5.791.315 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 35mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-35 | 3M | 6.890.063 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 50mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-50 | 3M | 6.920.073 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 70mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-70 | 3M | 6.950.998 |
| 5 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 95mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-95 | 3M | 6.982.869 |
| 6 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 120mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-120 | 3M | 8.052.838 |
| 7 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 150mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-150 | 3M | 8.086.699 |
| 8 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 185mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-185 | 3M | 8.119.833 |
| 9 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 240mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-240 | 3M | 8.153.282 |
| 10 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 300mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-300 | 3M | 10.010.826 |
| 11 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 400mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-400 | 3M | 10.040.330 |
| 12 | Đầu cáp co nguội 3 pha ngoài trời 500mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-500 | 3M | 10.070.624 |
| 13 | Đầu cáp co nguội 3 pha tngoài trời 630mm2 3M 24KV | QTII-6S-32-630 | 3M | – |
Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 35KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 35mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-35 | 3M | 1.909.247 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 50mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-50 | 3M | 1.939.590 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 70mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-70 | 3M | 1.973.039 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 95mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-95 | 3M | 2.001.282 |
| 5 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 120mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-120 | 3M | 2.527.004 |
| 6 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 150mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-150 | 3M | 2.564.399 |
| 7 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 185mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-185 | 3M | 2.592.641 |
| 8 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 240mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-240 | 3M | 2.623.093 |
| 9 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 300mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-300 | 3M | 3.721.589 |
| 10 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 400mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-400 | 3M | 3.751.377 |
| 11 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 500mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-500 | 3M | 3.779.146 |
| 12 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 630mm2 3M 35KV | QTII-6S-13-630 | 3M | 3.802.972 |
Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 3M 35KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 25mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-35 | 3M | 2.792.075 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 35mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-50 | 3M | 2.821.580 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 50mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-70 | 3M | 2.851.400 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 70mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-95 | 3M | 2.887.848 |
| 5 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 95mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-120 | 3M | 3.251.531 |
| 6 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 120mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-150 | 3M | 3.280.720 |
| 7 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 150mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-185 | 3M | 3.308.962 |
| 8 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 185mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-240 | 3M | 3.339.414 |
| 9 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 240mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-300 | 3M | 4.969.187 |
| 10 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 300mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-400 | 3M | 4.999.259 |
| 11 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 400mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-500 | 3M | 5.027.502 |
| 12 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời 500mm2 3M 35KV | QTII-8S-13-630 | 3M | 5.053.220 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nguội 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp TPlug 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-plug 50mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx50 | 3M | 13.535.500 |
| 2 | Đầu cáp T-plug 70mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx70 | 3M | 13.535.500 |
| 3 | Đầu cáp T-plug 95mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx95 | 3M | 13.535.500 |
| 4 | Đầu cáp T-plug 120mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx120 | 3M | 13.535.500 |
| 5 | Đầu cáp T-plug 150mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx150 | 3M | 13.535.500 |
| 6 | Đầu cáp T-plug 185mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx185 | 3M | 14.720.000 |
| 7 | Đầu cáp T-plug 240mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx240 | 3M | 15.065.000 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp Elbow 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp Elbow 50mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx50 | 3M | 2.366.700 |
| 2 | Đầu cáp Elbow 70mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx70 | 3M | 2.366.700 |
| 3 | Đầu cáp Elbow 95mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx95 | 3M | 2.366.700 |
| 4 | Đầu cáp Elbow 120mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx120 | 3M | 2.366.700 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá hộp nối cáp trung thế 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp trung thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 3 pha 24KV 3M
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 50mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-50-CU/3 | 3M | 9.015.864 |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 70mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-70-CU/3 | 3M | 9.195.892 |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 95mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-95-CU/3 | 3M | 10.219.347 |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 120mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-120-CU/3 | 3M | 10.601.048 |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin150mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-150-CU/3 | 3M | – |
| 6 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 185mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-185-CU/3 | 3M | – |
| 7 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 240mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-240-CU/3 | 3M | 12.795.832 |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 300mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-300-CU/3 | 3M | 13.933.867 |
| 9 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 400mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-400-CU/3 | 3M | 14.543.529 |
| 10 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 500mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-500-CU/3 | 3M | – |
Bảng giá hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 3 pha 36KV 3M
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 50mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-50-CU/3 | 3M | – |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 70mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-70-CU/3 | 3M | 12.481.281 |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 95mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-95-CU/3 | 3M | 13.587.509 |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 120mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-120-CU/3 | 3M | 14.911.093 |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 150mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-150-CU/3 | 3M | – |
| 6 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 185mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-185-CU/3 | 3M | – |
| 7 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 240mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-240-CU/3 | 3M | 17.911.690 |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 300mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-300-CU/3 | 3M | 19.942.129 |
| 9 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 400mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-400-CU/3 | 3M | – |
| 10 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 500mm2 3 pha 36KV 3M | VN-6B-500-CU/3 | 3M | – |
Bảng giá hộp nối cáp ngầm 3 pha co nguội 3M 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 50mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-50/120 | 3M | 11.640.125 |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 70mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-50/120 | 3M | 11.670.198 |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 95mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-50/120 | 3M | 10.684.104 |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 120mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-50/120 | 3M | 10.707.266 |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 150mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-150/300 | 3M | 10.737.718 |
| 6 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 185mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-150/300 | 3M | 11.189.500 |
| 7 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 240mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-150/300 | 3M | 10.808.876 |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 300mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-150/300 | 3M | 10.844.851 |
| 9 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 400mm2 co nguội 3M 24kV | QS2000E-93-AS220-3C-150/300 | 3M | – |
Để xem toàn bộ bảng giá hộp nối cáp trung thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá hộp nối cáp hạ thế 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá hộp nối co nhiệt hạ thế 3M
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(10mm2 – 16mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)A 4×10 ÷ 16 | 3M | 943.524 |
| 2 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(25mm2 – 50mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)B 4×25 ÷ 50 | 3M | 982.969 |
| 3 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(70mm2 – 120mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)C 4×70 ÷ 120 | 3M | 1.112.349 |
| 4 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(150mm2 – 240mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)D 4×150 ÷ 240 | 3M | 1.282.751 |
| 5 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(300mm2 – 400mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)E 4×300 ÷ 400 | 3M | 1.309.574 |
Bảng giá hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 3M không có giáp (Unamour)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×16-25mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 16 – 25 UnAmour | 3M | – |
| 2 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×35-50mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 35 – 50 UnAmour | 3M | 1.517.844 |
| 3 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×70-95mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 70 – 95 UnAmour | 3M | 2.018.069 |
| 4 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×120-150mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 120 – 150 UnAmour | 3M | 2.740.828 |
| 5 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×185-240mm2 3M loại không có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 185 – 240 UnAmour | 3M | 3.214.420 |
| 6 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS loại 4×300-400mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 300 – 400 UnAmour | 3M | 3.948.918 |
Bảng giá hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 3M có giáp (Amour)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×16-25mm2 3M 3M loại có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 16 – 25 Amour | 3M | – |
| 2 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 0,6/1KV 4×35-50mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 35 – 50 Amour | 3M | – |
| 3 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×70-95mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 70 – 95 Amour | 3M | 3.014.734 |
| 4 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×120-150mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 120 – 150 Amour | 3M | 3.483.025 |
| 5 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 4×185-240mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 185 – 240 Amour | 3M | – |
| 6 | Hộp nối hạ thế quấn băng đổ keo resin GTS 0,6/1KV 4×300-400mm2 3M loại có giáp 0,6/1KV | GTS 1/4C x 300 – 400 Amour | 3M | – |
Để xem toàn bộ bảng giá hộp nối cáp hạ thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá chống sét van 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo chống sét van 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Chống sét van Tplug 26kV 3M | 93-EE-900-SURGE ARRESTER | 3M | Liên hệ |
| 2 | Chống sét van Tplug 34kV 3M | 94-EE-900-SURGE ARRESTER | 3M | Liên hệ |
Để xem toàn bộ bảng giá chống sét van 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.