Cập nhật bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá dây cáp điện CVV DAPHACO đầy đủ tiết diện cáp:
- Bảng báo giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi: 1mm2 – 240mm2.
- Bảng báo giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi: 3×4 + 1×2.5mm2 – 3×240 + 1x185mm2.
- Bảng báo giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi: 1.5mm2 – 6mm2.
Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:
- Bảng giá DAPHACO
- Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO
- Bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.980 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 9.000 | – | – | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 13.000 | – | – | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.900 | – | – | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 26.520 | – | – | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.460 | 94.720 | 131.690 | 171.460 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.580 | 146.850 | 203.270 | 266.310 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.280 | 212.930 | 303.270 | 394.720 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 129.770 | 283.710 | 407.420 | 533.600 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.520 | 377.870 | 548.880 | 736.540 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.780 | 528.100 | 771.240 | 1.020.010 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 344.720 | 722.250 | 1.064.390 | 1.407.310 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 447.530 | 940.460 | 1.376.860 | 1.824.490 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 533.260 | 1.114.610 | 1.636.870 | 2.181.250 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 665.280 | 1.387.430 | 2.042.710 | 2.713.060 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 870.350 | 1.810.020 | 2.671.710 | 3.553.180 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.091.810 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.390.680 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 1×1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.980 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 9.000 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 13.000 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.900 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 26.520 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.460 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.580 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.280 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 129.770 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.520 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.780 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 344.720 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 447.530 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 533.260 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 665.280 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 1×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 870.350 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 1×300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.091.810 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 1×400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.390.680 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 2×1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 94.720 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 146.850 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 212.930 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 283.710 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 377.870 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 528.100 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 722.250 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 940.460 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.114.610 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.387.430 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.810.020 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 2×300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 2×400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.690 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 203.270 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 303.270 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 407.420 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 548.880 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 771.240 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.064.390 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.376.860 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.636.870 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.042.710 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.671.710 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 4×1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 4×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 4×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 4×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 171.460 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 4×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 266.310 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 4×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 394.720 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 4×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 533.600 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 4×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 736.540 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 4×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.020.010 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 4×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.407.310 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 4×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.824.490 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 4×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.181.250 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 4×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.713.060 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 4×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.553.180 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 4×300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 4×400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.400 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.340 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.750 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 165.040 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 245.280 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 361.240 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 465.400 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 498.880 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 642.140 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 676.750 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 900.230 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 945.060 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.238.670 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.312.590 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.632.690 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.731.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.400 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.043.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.391.820 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.556.320 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.211.600 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.312.830 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.450.370 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 20.010 | 26.400 | 33.600 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 29.330 | 39.100 | 49.780 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 42.470 | 57.300 | 74.830 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 58.650 | 81.570 | 107.200 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 20.010 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 29.330 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 42.470 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 58.650 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 26.400 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 39.100 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 57.300 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3×6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 81.570 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 4×1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 33.600 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 4×2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 49.780 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4×4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 74.830 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4×6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 107.200 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
