Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO

Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO

Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Daphaco – Chiết Khấu Đại Lý Tốt Nhất

Bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp điện hạ thế Daphaco chính hãng từ nhà máy để lên dự toán vật tư, lắp đặt đường trục nguồn tổng chịu tải lớn cho nhà xưởng, tòa nhà cao tầng hay các dự án cơ điện công nghiệp? Thành Đạt hiện là đại lý phân phối trực tiếp đầy đủ các dòng cáp điện lực hạ thế Daphaco ruột đồng tinh khiết với mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn. Hãy cùng tra cứu báo giá chi tiết và hướng dẫn kỹ thuật ngay dưới đây.

Table of Contents

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO

Cập nhật bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo).

Bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO

Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 4.640
2 Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.380
3 Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.420
4 Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 15.890
5 Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 23.320
6 Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.630
7 Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.810
8 Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 89.320
9 Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 123.600
10 Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
11 Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 241.240
12 Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 333.600
13 Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 434.490
14 Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 519.330
15 Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 648.440
16 Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 849.670
17 Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.065.740
18 Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.359.340

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 600V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 2 DAPHACO 600V DAPHACO 8.270
2 Dây cáp điện CV 8 DAPHACO 600V DAPHACO 31.100
3 Dây cáp điện CV 14 DAPHACO 600V DAPHACO 54.200
4 Dây cáp điện CV 22 DAPHACO 600V DAPHACO 80.160

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.670 18.460 23.040 28.550
2 Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.650 22.330 29.210 36.600
3 Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 12.950 31.310 41.340 52.140
4 Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.430 44.650 59.750 76.620
5 Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.950 60.740 83.230 109.910
6 Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.130 93.150 129.860 169.210
7 Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.690 139.230 196.110 254.870
8 Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.620 212.700 303.930 406.410
9 Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.010 285.510 410.790 550.350
10 Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 177.870 380.230 551.460 727.080
11 Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 252.140 531.470 777.200 1.055.620
12 Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 346.520 725.060 1.068.550 1.415.070
13 Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 451.920 946.420 1.379.570 1.789.960
14 Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 539.220 1.123.380 1.653.280 2.200.700
15 Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 671.460 1.396.080 2.061.930 2.741.480
16 Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 878.320 1.822.830 2.694.970 3.588.130
17 Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.100.460
18 Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.402.480

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.580
2 Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 72.480
3 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.360
4 Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 157.080
5 Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 243.370
6 Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 362.370
7 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 468.100
8 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.930
9 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 646.740
10 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 681.580
11 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 907.760
12 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 953.600
13 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.245.740
14 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.320.910
15 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.645.630
16 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.749.340
17 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.967.210
18 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.065.190
19 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.416.420
20 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.579.910
21 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.241.260
22 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.345.530
23 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.486.320

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 132.030
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 220.000
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 294.160
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 394.390
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.590
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 596.520
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 734.390
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 948.780
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.180.460
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.494.950

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 64.050 81.800 99.430
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 82.560 108.430 127.660
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 111.330 155.060 192.690
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 160.610 224.040 280.110
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.670 332.920 425.400
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 315.730 440.450 570.910
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 411.580 586.520 768.440
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 568.990 819.450 1.076.980
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 770.570 1.120.680 1.506.750
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.028.660 1.476.640 1.952.600
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.217.090 1.761.590 2.324.510
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.504.610 2.184.960 2.879.680
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.530 2.840.480 3.753.750

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.590
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 120.050
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.820
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 264.230
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 389.890
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.270
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 684.280
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 721.020
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 952.930
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.770
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.329.110
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.407.990
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.746.980
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.845.850
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.083.060
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.182.270
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.541.910
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.715.420
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.400.810
21 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.582.300
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.648.230

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.980
2 Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 9.000
3 Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 13.000
4 Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.900
5 Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 26.520
6 Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.460 94.720 131.690 171.460
7 Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.580 146.850 203.270 266.310
8 Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.280 212.930 303.270 394.720
9 Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 129.770 283.710 407.420 533.600
10 Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.520 377.870 548.880 736.540
11 Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 249.780 528.100 771.240 1.020.010
12 Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 344.720 722.250 1.064.390 1.407.310
13 Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 447.530 940.460 1.376.860 1.824.490
14 Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 533.260 1.114.610 1.636.870 2.181.250
15 Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 665.280 1.387.430 2.042.710 2.713.060
16 Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 870.350 1.810.020 2.671.710 3.553.180
17 Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.091.810
18 Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.390.680

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.400
2 Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.340
3 Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.750
4 Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 165.040
5 Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 245.280
6 Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 361.240
7 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 465.400
8 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 498.880
9 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 642.140
10 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 676.750
11 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 900.230
12 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 945.060
13 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.238.670
14 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.312.590
15 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.632.690
16 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.731.240
17 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.400
18 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.043.510
19 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.391.820
20 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.556.320
21 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.211.600
22 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.312.830
23 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.450.370

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 20.010 26.400 33.600
2 Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 29.330 39.100 49.780
3 Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V DAPHACO 42.470 57.300 74.830
4 Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V DAPHACO 58.650 81.570 107.200

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 130.670
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 167.760
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 218.990
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 291.120
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.690
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.890
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 588.770
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 725.400
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 937.650
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.166.300
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.477.770

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.370
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.300 76.950 104.840
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.300 110.560 133.820
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.860 156.630 199.210
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.870 227.200 287.190
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.670 331.350 423.380
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 313.490 436.520 566.190
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 409.110 583.930 766.190
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 563.830 813.610 1.097.880
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 767.870 1.146.420 1.499.230
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.022.030 1.472.030 1.925.080
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.208.310 1.741.370 2.301.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.492.480 2.160.340 2.851.600
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.927.320 2.810.130 3.714.530

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 97.750
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 125.950
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 183.370
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 273.370
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.350
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.170
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 685.620
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 723.380
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 950.800
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.090
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.333.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.410.910
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.747.760
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.852.260
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.078.110
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.178.780
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.533.510
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.708.340
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.389.920
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.496.440
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.638.010

Bảng giá dây cáp điện DuCV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DuCV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.640
2 Dây cáp điện DuCV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 77.260
3 Dây cáp điện DuCV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.620
4 Dây cáp điện DuCV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 179.780
5 Dây cáp điện DuCV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 248.740

Bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột nhôm DAPHACO

Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột nhôm DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:

Bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 7.940
2 Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 11.180
3 Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.570
4 Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 21.060
5 Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 28.430
6 Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.650
7 Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.980
8 Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 60.420
9 Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.980
10 Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.600
11 Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.150
12 Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 148.200

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.480
2 Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.830 36.700 43.870 53.250
3 Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.890 47.010 57.700 70.180
4 Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.720 56.500 68.430 84.940
5 Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.390 70.050 89.380 112.390
6 Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 33.960 89.120 116.220 149.240
7 Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 43.760 112.370 151.510 194.450
8 Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 55.530 150.930 197.340 246.990
9 Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 65.330 171.480 229.030 299.310
10 Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 81.440 205.970 278.260 361.650
11 Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 101.560 255.590 349.580 456.190
12 Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.130
13 Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 158.640

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 42.630
2 Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.400
3 Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.000
4 Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 66.160
5 Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 80.190
6 Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 98.870
7 Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 110.740
8 Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.950
9 Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 153.890
10 Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 185.160
11 Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 226.650

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 52.850 62.230 65.330
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.080 79.470 91.240
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 78.650 91.650 109.100
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 92.890 114.770 142.330
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 116.420 146.980 183.200
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 144.810 188.870 261.940
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 214.680 269.280 311.690
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.070 306.950 391.790
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 283.930 366.400 460.930
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 343.590 451.340 575.700

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.630
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.290
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.080
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 136.230
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.440
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 174.120
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.130
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 250.080
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 293.940
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 305.500
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 349.370
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 363.610
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 414.700
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 426.060
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 518.020
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 536.700
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 553.620

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DATA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DATA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện DuAV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DuAV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 17.680
2 Dây cáp điện DuAV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 24.100
3 Dây cáp điện DuAV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 31.610
4 Dây cáp điện DuAV 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 47.810

Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO, bảng giá DAPHACO mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Ngoài ra, chúng tôi thường xuyên cập nhập bảng giá cáp hạ thế mới nhất hiện nay đầy đủ các thương hiệu CADIVI, LS VINA, Thăng Long, DAPHACO,… với mức giá cạnh tranh tốt, chiết khấu cao lên tới 35%.

Dây cáp điện hạ thế Daphaco là gì?

Dây cáp điện hạ thế Daphaco là dòng sản phẩm cáp điện lực chuyên dụng, vận hành an toàn ở cấp điện áp hạ thế thông dụng từ 0.6/1kV cho hệ thống truyền tải, phân phối động lực công nghiệp và dân dụng nặng. Cấu tạo của cáp bao gồm 1 hoặc nhiều lõi dẫn làm bằng các sợi đồng kỹ thuật điện tinh khiết 100% bện nén tròn xoắn chặt đồng tâm. Tùy thuộc vào từng phân dòng thiết kế, lớp bảo vệ của cáp sẽ sử dụng chất liệu nhựa PVC cao cấp (cách điện và vỏ bọc) hoặc kết hợp nhựa XLPE (lớp cách điện ruột dẫn chịu nhiệt cao) cùng lớp vỏ bọc ngoại vi PVC màu đen dẻo dai theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5935-1 / IEC 60502-1.

Nhờ kết cấu chịu dòng tải xung áp và áp lực dòng lớn tốt, cáp hạ thế Daphaco là giải pháp vật tư cốt lõi được ứng dụng để liên kết các nguồn điện công suất lớn từ trạm biến áp đến các hệ thống phụ tải.

Ưu điểm vượt trội của dây cáp điện hạ thế Daphaco

Cáp hạ thế ruột đồng Daphaco luôn giữ vững vị thế trên thị trường nhờ sở hữu những đặc tính cơ lý ưu việt, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật khắt khe:

  • Ruột đồng tinh khiết 100% dẫn điện tối đa: Sử dụng nguồn đồng nguyên chất chất lượng cao giúp cáp có điện trở suất siêu thấp. Cáp truyền tải dòng lớn liên tục vô cùng ổn định, hạn chế hao tổn điện năng và hiện tượng sụt áp cuối dòng dây.

  • Vật liệu cách điện thế hệ mới, chịu tải nhiệt cao: Đối với dòng cáp bọc XLPE, nhiệt độ làm việc dài hạn của ruột dẫn đạt tới 90°C, giúp cáp chịu tải tốt trong điều kiện vận hành sản xuất nặng, hạn chế tối đa sự cố phồng rộp hay chập cháy vỏ nhựa khi quá tải tức thời.

  • Vỏ bọc PVC ngoại vi láng mịn, siêu bền dẻo: Lớp vỏ bảo vệ có tính năng cơ lý cao, chống ẩm mốc tốt, kháng hóa chất nhẹ và chịu đựng được các tác động va đập cơ học trong quá trình kéo cáp trên hệ thống thang máng.

  • Mức giá đại lý bứt phá, tiết kiệm ngân sách: Mang lại độ bền bỉ và độ an toàn kỹ thuật cao tương đương các thương hiệu top đầu, nhưng cáp hạ thế Daphaco có mức giá cạnh tranh rõ rệt, giúp các nhà thầu tối ưu hóa dòng vốn đầu tư dự án tốt nhất.

Các dòng cáp điện lực hạ thế Daphaco thông dụng

Để đáp ứng linh hoạt cho nhiều hệ thống nguồn hạ thế, Daphaco phân phối đa dạng dòng cáp theo chất liệu ruột dẫn được phân thành 2 loại chính dưới đây.

Dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO:

  • Dây cáp điện CV DAPHACO
  • Dây cáp điện CXV DAPHACO
  • Dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO
  • Dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO
  • Dây cáp điện CVV DAPHAC
  • Dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO
  • Dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO
  • Dây cáp điện DuCV DAPHACO

Dây cáp điện lực hạ thế ruột nhôm DAPHACO:

  • Dây cáp điện AV DAPHACO
  • Dây cáp điện AXV DAPHACO
  • Dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO
  • Dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO
  • Dây cáp điện AVV DAPHACO
  • Dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO
  • Dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO
  • Dây cáp điện DuAV DAPHACO

Hướng dẫn chọn tiết diện dây cáp điện hạ thế Daphaco phù hợp

Dòng cáp hạ thế Daphaco rất phong phú về cấu trúc số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi) và dải tiết diện lớn từ nhỏ đến tải nặng. Thành Đạt hướng dẫn bạn chọn các cỡ thông dụng dựa theo hệ thống nguồn điện:

Cáp hạ thế Daphaco 1 lõi (Cáp đơn CVV / CXV từ 1×10 mm2 đến 1×300 mm2)

Chuyên dùng làm cáp chạy nguồn song song cho các pha độc lập trong các tủ bảng điện tổng, trạm biến áp, phòng máy bơm lớn hoặc các công trình tòa nhà chung cư yêu cầu đi cáp linh hoạt.

Cáp hạ thế Daphaco đa lõi (Cáp 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi)

  • Dòng 2 lõi (2×4.0 mm2 – 2×25 mm2): Chuyên làm đường nguồn chính cấp vào cho các căn hộ lớn, hộ kinh doanh, xưởng cơ khí nhỏ sử dụng dòng điện 1 pha công suất cao.

  • Dòng 4 lõi bằng nhau (4×10 mm2 – 4×120 mm2) hoặc 3 lõi pha + 1 lõi trung tính giảm: Là thiết kế cáp tiêu chuẩn cho mạng điện 3 pha 4 dây, chuyên kéo đường dây trục động lực từ tủ phân phối nhánh cấp điện cho hệ thống motor sản xuất, máy cắt, biến tần hoặc điều hòa trung tâm.

Kinh nghiệm phân biệt cáp điện lực hạ thế Daphaco chính hãng và hàng nhái

Cáp lực hạ thế truyền tải công suất lớn nếu mua phải hàng kém chất lượng, đồng chứa nhiều tạp chất hay nhựa tái chế giòn sẽ rất nguy hiểm, dễ sinh nhiệt cực lớn gây hỏa hoạn. Thành Đạt khuyến cáo bạn kiểm tra kỹ sản phẩm:

Kiểm tra độ sáng ruột đồng, kết cấu vỏ nhựa và chữ in thân dây

  • Ruột dẫn đồng: Tuốt lớp vỏ bảo vệ ra, các sợi đồng bện nén của cáp Daphaco phải có màu đỏ cam sáng bóng rực, sợi dẻo dai có độ đàn hồi tốt chứ không giòn bẻ gãy hay ngả xỉn đen khi miết tay vào.

  • Lớp vỏ bọc: Các lớp nhựa cách điện trong và vỏ bảo vệ đen ngoài cùng phải tròn đều khít, độ dày đạt chuẩn, bám chặt lõi đồng nhưng dễ tách bóc khi bấm đầu cốt. Trên thân dây phải in phun dòng chữ sắc nét, khoảng cách đều nhau: DAPHACO – CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ – [Tên mã CVV/CXV] – [Số lõi]x[Tiết diện] mm2 – 0.6/1kV – TCVN.

Kiểm tra quy cách rulô đóng gói và tem nhãn nhà máy

Với kích cỡ nhỏ, cáp hạ thế Daphaco được quấn thành cuộn niêm màng co nilon chắc chắn. Với kích cỡ và khối lượng lớn, cáp được đóng gọn gàng trên các rulô gỗ tiêu chuẩn bảo vệ của nhà máy. Trên sản phẩm luôn gắn kèm nhãn mác ghi rõ ngày đóng gói, chiều dài số mét cụ thể, mã vạch và tích hợp tem chống hàng giả công nghệ cao giúp khách hàng dễ dàng cào mã truy xuất chính xác nguồn gốc.

So sánh dây cáp điện hạ thế Daphaco và CADIVI

Bảng đối chiếu dưới đây giúp các chủ thầu, đại lý có phương án cân đối vật tư hợp lý nhất cho bài toán kinh tế:

Tiêu chí Cáp hạ thế CADIVI Cáp điện lực hạ thế Daphaco
Phân khúc thị trường Thương hiệu quốc gia cao cấp, giá thành top đầu. Thương hiệu nội địa lâu năm, tối ưu chi phí phân khúc tầm trung.
Giá thành Cao hơn rõ rệt do chi phí thương hiệu lớn lâu năm. Giá thành cực kỳ cạnh tranh, rẻ hơn từ 20% – 30% giúp chủ đầu tư tiết kiệm một khoản ngân sách khổng lồ khi đi đường dây trục tổng dài.
Chất lượng kỹ thuật Đạt chuẩn khắt khe cho mọi công trình lớn của nhà nước. Đạt đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng TCVN / IEC, độ tinh khiết ruột đồng và độ bền bỉ cách điện an toàn ở cấp áp 0.6/1kV tương đương.
Lời khuyên từ Thành Đạt Phù hợp cho các dự án vốn ngân sách công, công trình chỉ định thầu cứng thương hiệu trong hồ sơ thầu. Là giải pháp số 1 cho các công trình nhà xưởng tư nhân, tòa nhà văn phòng, khu dân cư, hạ tầng cơ điện tư nhân để tối ưu dòng vốn nhanh nhất.

Mua dây cáp điện hạ thế Daphaco ở đâu giá tốt?

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp cáp điện lực hạ thế Daphaco chính hãng với mức chiết khấu sỉ tốt nhất, Thành Đạt tự hào là điểm đến đáng tin cậy của bạn:

  • Chính sách giá đại lý tối ưu: Nhập hàng trực tiếp từ nhà máy, cam kết mang đến mức chiết khấu hấp dẫn nhất thị trường cho các nhà thầu cơ điện và cửa hàng bán lẻ vật tư.

  • Cam kết chính hãng 100%: Đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xưởng, phiếu kiểm nghiệm chất lượng (CQ) của từng lô hàng, đền bù nghiêm chỉnh nếu phát hiện hàng giả.

  • Giải pháp giao hàng linh hoạt, tối ưu: Nhằm hỗ trợ khách hàng tốt nhất về tiến độ và chi phí, Thành Đạt cung cấp hai phương thức vận chuyển: Giao hàng theo tuyến xe của nhà máy để tiết kiệm chi phí tối đa, hoặc hỗ trợ book xe vận chuyển bên ngoài hỏa tốc giao ngay tận chân công trình (phí book xe gấp sẽ được hai bên thỏa thuận trước).

Giải đáp thắc mắc về dây cáp điện lực hạ thế Daphaco tại Thành Đạt

1. Điểm khác biệt lớn nhất giữa dòng cáp hạ thế CVV và CXV của thương hiệu Daphaco là gì?

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chất liệu nhựa cách điện bao bọc quanh lõi dây dẫn. Dòng cáp hạ thế CVV sử dụng nhựa cách điện PVC truyền thống (mức nhiệt độ làm việc dài hạn tối đa của ruột dẫn là 70°C). Trong khi đó, dòng cáp CXV được tích hợp lớp nhựa cách điện XLPE cao cấp hơn hẳn (nhiệt độ làm việc của ruột dẫn chịu tải lên tới 90°C). Chính vì vậy, dòng cáp CXV mang lại khả năng chịu dòng tải nặng vượt trội và hạn chế ngắn mạch tốt hơn, còn dòng cáp CVV lại có đặc tính mềm dẻo, dễ uốn góc hẹp khi thi công và sở hữu giá thành kinh tế hơn.

2. Dòng cáp hạ thế Daphaco bọc vỏ PVC màu đen có thể tiến hành chôn ngầm trực tiếp dưới lòng đất được không?

Thành Đạt khuyến nghị bạn tuyệt đối không chôn ngầm trực tiếp cáp hạ thế CVV hay CXV dưới lòng đất. Mặc dù các dòng cáp này được bọc lớp vỏ PVC ngoài dẻo dai nhưng cấu trúc kỹ thuật của chúng không được trang bị lớp giáp băng thép (DSTA) hoặc sợi thép chịu uốn nén cơ học và chống thấm nước ngầm. Nếu chôn trực tiếp dưới đất lâu ngày, áp lực nén từ đất đá dập xuống hoặc sự xâm nhập của hóa chất sẽ dễ chọc thủng vỏ nhựa, gây rò rỉ điện với rủi ro cực kỳ cao. Trường hợp muốn chạy ngầm dưới lòng đất, bạn bắt buộc phải luồn cáp vào trong các đường ống nhựa xoắn chịu lực HDPE chuyên dụng để bảo vệ.

3. Công trình nhà xưởng của tôi cần gấp 200 mét cáp hạ thế CXV 4×25 mm2 trong ngày để kịp tiến độ bàn giao cho thợ kéo dây chạy máy, Thành Đạt xử lý ra sao?

Đối với các đơn hàng phát sinh hỏa tốc để kịp tiến độ làm việc của đội thợ kéo dây, Thành Đạt sẽ nhanh chóng phê duyệt đơn kho, bốc xếp hàng hóa và hỗ trợ liên hệ phối hợp book các đơn vị xe tải ngoài hỏa tốc để chở thẳng cuộn cáp đến tận chân công trình cho bạn trong vòng 1 đến 2 giờ. Chi phí cước xe ngoài phát sinh sẽ được hai bên trao đổi và thống nhất cụ thể trước khi xe lăn bánh. Trường hợp không quá gấp, chúng tôi sẽ sắp xếp đi ghép chuyến xe tải chuyên tuyến của nhà máy để bạn có mức cước tối ưu và tiết kiệm nhất.

4. Làm sao để tôi nhận được bảng báo giá áp dụng mức chiết khấu cáp điện lực hạ thế Daphaco tốt nhất cho công trình?

Quy trình đăng ký nhận giá sỉ vô cùng đơn giản. Bạn chỉ cần chụp hình ảnh bảng khối lượng vật tư của hệ thống cáp nguồn hoặc gửi danh sách số lượng số mét cụ thể của từng mã cáp hạ thế Daphaco cần nhập qua số Hotline/Zalo của Thành Đạt. Bộ phận kinh doanh dự án của chúng tôi sẽ lập tức tính toán khối lượng, áp dụng chính sách chiết khấu sỉ đại lý tốt nhất thị trường và phản hồi bảng báo giá chi tiết cho bạn chỉ sau 5 phút.

Thông tin liên hệ tư vấn & báo giá nhanh:

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT

  • Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh
  • Emailthanhdattech.company@gmail.com
  • Website: https://thanhdattech.com.vn/
  • HOTLINE/ZALO: 037 597 99 90
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  

Để lại một bình luận