Cập nhật bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột đồng mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột đồng mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 12.474 |
| 4 | Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 18.876 |
| 5 | Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 27.709 |
| 6 | Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 45.892 |
| 7 | Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.861 |
| 8 | Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 106.788 |
| 9 | Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 147.752 |
| 10 | Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 11 | Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 288.387 |
| 12 | Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 398.783 |
| 13 | Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 519.420 |
| 14 | Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 620.829 |
| 15 | Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 775.159 |
| 16 | Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.015.718 |
| 17 | Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.274.020 |
| 18 | Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.624.997 |
| 19 | Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.108.953 |
| 20 | Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.716.208 |
Bảng giá dây cáp điện CV TER CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1.0 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 12.474 |
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.986 | 22.484 | 28.072 | 34.782 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.351 | 27.203 | 35.596 | 44.594 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.466 | 38.148 | 50.369 | 63.536 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.022 | 54.395 | 72.798 | 93.357 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 31.031 | 74.008 | 101.409 | 133.925 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.159 | 113.498 | 158.235 | 206.173 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 73.744 | 169.642 | 238.953 | 310.541 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 114.312 | 254.265 | 363.341 | 485.837 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 | 341.297 | 491.073 | 657.888 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 212.630 | 454.542 | 659.230 | 869.176 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 301.411 | 635.327 | 929.082 | 1.261.931 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 414.249 | 866.767 | 1.277.375 | 1.691.613 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 540.232 | 1.131.372 | 1.649.175 | 2.139.302 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 644.600 | 1.342.924 | 1.976.370 | 2.630.782 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 802.692 | 1.668.909 | 2.464.891 | 3.277.252 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.049.983 | 2.179.067 | 3.221.647 | 4.289.340 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.315.523 | 2.731.652 | 4.029.982 | 5.368.209 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.676.576 | 3.479.146 | 5.137.572 | 6.842.616 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.144.406 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.765.774 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 86.636 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 122.364 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 187.770 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) | CADIVI | 290.939 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 433.180 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 559.570 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 601.216 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 773.135 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 814.781 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.085.172 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.139.974 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.489.191 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.579.050 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.967.229 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.091.210 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.351.657 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.468.785 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.888.666 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.084.103 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.874.706 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.999.358 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.167.658 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.836.557 |
| 24 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.854.707 |
| 25 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.961.626 |
| 26 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.403.001 |
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 8.338 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.703 | 23.925 | 31.570 | 40.161 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.543 | 35.783 | 47.696 | 60.720 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.594 | 51.810 | 68.497 | 89.452 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 31.691 | 71.555 | 97.515 | 128.139 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.566 | 115.555 | 160.655 | 209.176 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 73.612 | 175.549 | 247.973 | 318.285 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 113.905 | 254.529 | 362.527 | 471.867 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 155.144 | 339.152 | 487.047 | 637.890 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 211.013 | 451.715 | 654.676 | 880.297 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 298.595 | 631.301 | 921.976 | 1.219.350 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 412.093 | 863.401 | 1.272.403 | 1.682.351 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 534.996 | 1.124.255 | 1.647.162 | 2.182.290 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 637.483 | 1.332.452 | 1.956.768 | 2.607.539 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 795.311 | 1.658.580 | 2.441.923 | 3.243.273 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.040.435 | 2.163.755 | 3.193.839 | 4.247.573 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.305.183 | 2.712.567 | 3.998.148 | 5.322.944 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.662.463 | 3.456.035 | 5.096.608 | 56.785.273 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.125.871 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.734.743 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 4 | Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 299.233 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 431.838 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 556.347 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.376 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 767.635 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 809.006 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.076.163 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.129.766 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.480.732 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.569.117 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.953.006 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.070.805 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.326.951 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.443.001 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.859.252 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.055.888 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.839.253 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.960.264 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.124.681 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.794.383 |
| 24 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.808.364 |
| 25 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.910.036 |
| 26 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.349.002 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 262.999 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 351.648 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 471.460 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 600.809 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 713.097 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 877.910 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.134.199 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.411.157 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.787.115 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.266.902 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.045 | 97.779 | 121.154 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 100.595 | 129.624 | 155.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 135.641 | 185.361 | 234.784 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 195.701 | 267.839 | 341.297 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 286.495 | 397.991 | 508.530 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 377.443 | 526.537 | 682.473 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 492.008 | 701.151 | 5.918.610 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 680.185 | 979.594 | 1.287.451 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 921.162 | 1.339.701 | 1.801.217 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.229.690 | 1.765.225 | 2.334.189 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.454.948 | 2.105.862 | 2.778.787 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.798.665 | 2.611.972 | 3.442.472 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.325.741 | 3.395.590 | 4.487.340 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.905.991 | 4.225.012 | 5.597.889 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.679.269 | 5.368.209 | 7.115.031 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 114.037 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 146.278 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 215.446 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 321.959 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 466.092 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.693 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 818.004 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 861.927 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.139.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.962 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.588.862 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.683.154 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.088.394 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.206.589 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.490.147 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.608.749 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.037.089 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.246.089 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.065.446 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.277.152 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.361.203 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.050.133 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.065.588 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.204.605 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.664.383 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.211 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 200.530 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 261.789 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 348.029 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 468.237 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 597.586 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 703.835 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 867.174 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.120.889 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.394.239 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.766.567 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | 87.714 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.454 | – | 125.323 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) | CADIVI | 103.158 | 132.165 | 159.973 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 140.899 | 187.242 | 238.150 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 201.872 | 271.590 | 343.321 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 287.705 | 396.099 | 506.110 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 374.759 | 521.829 | 676.841 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 489.049 | 696.718 | 915.926 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 674.014 | 972.609 | 1.312.432 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 917.928 | 1.370.457 | 1.792.219 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.221.759 | 1.759.714 | 2.301.288 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.442.056 | 2.081.673 | 2.750.858 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.784.167 | 2.582.558 | 3.408.878 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.303.972 | 3.359.323 | 4.440.458 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.881.956 | 4.181.078 | 5.544.561 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.647.578 | 5.312.593 | 7.041.683 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 116.864 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 150.568 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 219.208 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 326.799 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 467.830 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.550 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 819.610 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 864.743 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.136.608 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.159 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.593.702 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.686.652 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.089.340 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.214.256 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.484.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.604.580 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.028.630 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.237.630 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.052.411 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.179.736 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.348.982 |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.043.819 |
| 24 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.054.302 |
| 25 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.194.265 |
| 26 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.647.190 |
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện hạ thế CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp điện AV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 9.757 |
| 2 | Dây cáp điện AV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 13.717 |
| 3 | Dây cáp điện AV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.886 |
| 4 | Dây cáp điện AV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 25.014 |
| 5 | Dây cáp điện AV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 33.770 |
| 6 | Dây cáp điện AV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 45.914 |
| 7 | Dây cáp điện AV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 55.814 |
| 8 | Dây cáp điện AV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 71.775 |
| 9 | Dây cáp điện AV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 87.890 |
| 10 | Dây cáp điện AV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.199 |
| 11 | Dây cáp điện AV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 139.172 |
| 12 | Dây cáp điện AV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 176.066 |
| 13 | Dây cáp điện AV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 221.837 |
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.186 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 13.002 | 43.604 | 52.635 | 63.899 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.864 | 55.858 | 69.234 | 84.216 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.462 | 67.133 | 82.115 | 101.926 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 30.470 | 83.226 | 107.250 | 134.871 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 40.744 | 105.897 | 139.458 | 179.091 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 52.514 | 133.507 | 181.808 | 233.332 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.638 | 179.344 | 236.808 | 296.384 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.397 | 203.742 | 274.835 | 359.172 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 97.724 | 244.728 | 333.916 | 433.972 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 121.880 | 303.688 | 419.496 | 547.426 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 151.349 | 378.983 | 512.622 | 676.115 |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 190.366 | 476.212 | 648.120 | 840.961 |
| 14 | Dây cáp điện AXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 238.909 | – | – | – |
| 15 | Dây cáp điện AXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 305.294 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 Lõi | 2 Lõi | 3 Lõi | 4 Lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 271.986 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 63.415 | 74.679 | 78.397 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.498 | 95.359 | 109.483 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 94.380 | 109.989 | 130.922 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.474 | 137.720 | 170.797 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 139.711 | 176.374 | 219.835 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 173.767 | 226.644 | 314.336 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 257.620 | 323.136 | 374.033 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 288.079 | 368.335 | 470.151 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 340.714 | 439.681 | 553.124 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 412.302 | 541.607 | 690.844 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 506.187 | 651.464 | 838.475 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 622.490 | 810.370 | 1.047.057 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 62.183 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 85.954 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 103.543 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 157.289 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 163.482 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 202.125 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 208.945 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 286.957 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 300.102 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 352.726 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 366.608 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 419.243 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 436.326 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 497.640 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 511.269 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 621.621 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 644.039 |
| 18 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 664.345 |
| 19 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 754.138 |
| 20 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 778.778 |
| 21 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 932.613 |
| 22 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 967.043 |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AVV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI, bảng giá CADIVI mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Xem thêm: Bảng giá dây cáp điện CADIVI
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
