Thành Đạt cập nhật bảng giá máy biến áp mới nhất 2026 – Đầy đủ thương hiệu THIBIDI, ABB, HANAKA, LION, SHIHLIN, giá dao động từ 35.567 VNĐ đến 2.287.646.700 VNĐ tùy vào công suất, chủng loại MBA. Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu cho dự án, nhà thầu, đơn vị thi công, thương mại. Liên hệ HOTLINE 037 597 99 90 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ, Tây Ninh, Bến Tre, Long An... theo tiến độ của dự án.
Dưới đây là toàn bộ bảng giá máy biến áp mới nhất 2026 đầy đủ công suất. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm tại bảng giá MBA cập nhật đầy đủ nhất tại đại lý Thành Đạt.
Bảng giá máy biến áp mới nhất 2026 – Chiết khấu lên tới 25%
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của THIBIDI, ABB, HANAKA, LION, SHIHLIN. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo máy biến áp đầy đủ các thương hiệu phổ biến hiện nay (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Bảng giá máy biến áp THIBIDI mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của THIBIDI. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo máy biến áp THIBIDI đầy đủ các loại Amorphous, Silic, MBA khô (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Bảng giá máy biến áp THIBIDI Amorphous mới nhất 2026
Bảng giá máy biến áp THIBIDI Amorphous 1 pha mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp 1 pha 15kVA | 12,7/0,23kV | MBA Amorphous 1 pha | THIBIDI | 42.968.600 |
| 2 | Máy biến áp 1 pha 25kVA | 12,7/0,23kV | MBA Amorphous 1 pha | THIBIDI | 51.493.550 |
| 3 | Máy biến áp 1 pha 37,5kVA | 12,7/0,23kV | MBA Amorphous 1 pha | THIBIDI | 64.978.450 |
| 4 | Máy biến áp 1 pha 50kVA | 12,7/0,23kV | MBA Amorphous 1 pha | THIBIDI | 76.186.350 |
| 5 | Máy biến áp 1 pha 75kVA | 12,7/0,23kV | MBA Amorphous 1 pha | THIBIDI | 93.294.900 |
| 6 | Máy biến áp 1 pha 100kVA | 12,7/0,23kV | MBA Amorphous 1 pha | THIBIDI | 110.058.450 |
Bảng giá máy biến áp THIBIDI Amorphous 3 pha mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 144.308.900 |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 75kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 163.580.600 |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 100kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 172.631.100 |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 160kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 209.318.400 |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 180kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 231.246.600 |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 250kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 268.554.900 |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 320kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 316.468.500 |
| 8 | Máy biến áp 3 pha 400kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 373.469.400 |
| 9 | Máy biến áp 3 pha 560kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 456.515.500 |
| 10 | Máy biến áp 3 pha 630kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 460.760.150 |
| 11 | Máy biến áp 3 pha 750kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 478.069.950 |
| 12 | Máy biến áp 3 pha 800kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 499.785.400 |
| 13 | Máy biến áp 3 pha 1000kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 593.992.250 |
| 14 | Máy biến áp 3 pha 1250kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 697.177.150 |
| 15 | Máy biến áp 3 pha 1500kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 845.673.200 |
| 16 | Máy biến áp 3 pha 1600kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 892.072.250 |
| 17 | Máy biến áp 3 pha 2000kVA | 22/0,4kV | MBA Amorphous 3 pha | THIBIDI | 1.081.094.300 |
Bảng giá máy biến áp THIBIDI Silic mới nhất 2026
Bảng giá máy biến áp THIBIDI Silic 1 pha mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp 1 pha 15kVA | 12,7/0,23kV | MBA Silic 1 pha | THIBIDI | 34.782.900 |
| 2 | Máy biến áp 1 pha 25kVA | 12,7/0,23kV | MBA Silic 1 pha | THIBIDI | 40.868.700 |
| 3 | Máy biến áp 1 pha 37,5kVA | 12,7/0,23kV | MBA Silic 1 pha | THIBIDI | 53.963.750 |
| 4 | Máy biến áp 1 pha 50kVA | 12,7/0,23kV | MBA Silic 1 pha | THIBIDI | 62.747.450 |
| 5 | Máy biến áp 1 pha 75kVA | 12,7/0,23kV | MBA Silic 1 pha | THIBIDI | 70.920.500 |
| 6 | Máy biến áp 1 pha 100kVA | 12,7/0,23kV | MBA Silic 1 pha | THIBIDI | 82.202.000 |
Bảng giá máy biến áp THIBIDI Silic 3 pha mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 119.112.400 |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 75kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 138.713.000 |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 100kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 146.864.200 |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 160kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 174.494.100 |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 180kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 197.803.450 |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 250kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 242.278.550 |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 320kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 284.910.200 |
| 8 | Máy biến áp 3 pha 400kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 339.994.050 |
| 9 | Máy biến áp 3 pha 560kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 391.278.300 |
| 10 | Máy biến áp 3 pha 630kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 400.673.800 |
| 11 | Máy biến áp 3 pha 750kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 446.582.950 |
| 12 | Máy biến áp 3 pha 800kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 454.132.700 |
| 13 | Máy biến áp 3 pha 1000kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 581.126.050 |
| 14 | Máy biến áp 3 pha 1250kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 666.858.550 |
| 15 | Máy biến áp 3 pha 1500kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 796.342.800 |
| 16 | Máy biến áp 3 pha 1600kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 798.004.550 |
| 17 | Máy biến áp 3 pha 2000kVA | 22/0,4kV | MBA Silic 3 pha | THIBIDI | 938.241.300 |
Bảng giá máy biến áp khô THIBIDI mới nhất 2026 (MBA khô)
Bảng giá máy biến áp khô THIBIDI bối dây đồng mới nhất 2026 (MBA khô)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp khô THIBIDI 250kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 397.673 |
| 2 | Máy biến áp khô THIBIDI 320kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 435.666 |
| 3 | Máy biến áp khô THIBIDI 400kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 476.432 |
| 4 | Máy biến áp khô THIBIDI 560kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 499.960 |
| 5 | Máy biến áp khô THIBIDI 630kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 583.203 |
| 6 | Máy biến áp khô THIBIDI 750kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 617.046 |
| 7 | Máy biến áp khô THIBIDI 800kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 648.560 |
| 8 | Máy biến áp khô THIBIDI 1000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 736.453 |
| 9 | Máy biến áp khô THIBIDI 1250kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 833.191 |
| 10 | Máy biến áp khô THIBIDI 1500kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 993.679 |
| 11 | Máy biến áp khô THIBIDI 1600kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 997.336 |
| 12 | Máy biến áp khô THIBIDI 2000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 1.175.908 |
| 13 | Máy biến áp khô THIBIDI 2500kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 1.342.727 |
| 14 | Máy biến áp khô THIBIDI 3000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 1.645.288 |
| 15 | Máy biến áp khô THIBIDI 3200kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 1.737.821 |
| 16 | Máy biến áp khô THIBIDI 3500kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 1.887.903 |
| 17 | Máy biến áp khô THIBIDI 4000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây đồng | THIBIDI | 2.121.762 |
Bảng giá máy biến áp khô THIBIDI bối dây nhôm mới nhất 2026 (MBA khô)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp khô THIBIDI 250kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 397.673 |
| 2 | Máy biến áp khô THIBIDI 320kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 435.666 |
| 3 | Máy biến áp khô THIBIDI 400kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 476.432 |
| 4 | Máy biến áp khô THIBIDI 560kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 499.960 |
| 5 | Máy biến áp khô THIBIDI 630kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 583.203 |
| 6 | Máy biến áp khô THIBIDI 750kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 617.046 |
| 7 | Máy biến áp khô THIBIDI 800kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 648.560 |
| 8 | Máy biến áp khô THIBIDI 1000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 736.453 |
| 9 | Máy biến áp khô THIBIDI 1250kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 833.191 |
| 10 | Máy biến áp khô THIBIDI 1500kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 993.679 |
| 11 | Máy biến áp khô THIBIDI 1600kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 997.336 |
| 12 | Máy biến áp khô THIBIDI 2000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 1.175.908 |
| 13 | Máy biến áp khô THIBIDI 2500kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 1.342.727 |
| 14 | Máy biến áp khô THIBIDI 3000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 1.645.288 |
| 15 | Máy biến áp khô THIBIDI 3200kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 1.737.821 |
| 16 | Máy biến áp khô THIBIDI 3500kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 1.887.903 |
| 17 | Máy biến áp khô THIBIDI 4000kVA | MBA khô THIBIDI bối dây nhôm | THIBIDI | 2.121.762 |
Xem toàn bộ bảng giá máy biến áp THIBIDI
Bảng giá máy biến áp ABB mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo máy biến áp ABB đầy đủ các loại 24KV, 36KV (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Bảng giá máy biến áp dầu ABB 22/0,4kV mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp dầu ABB 50kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 397.673.450 |
| 2 | Máy biến áp dầu ABB 75kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 435.666.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu ABB 100kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 476.432.350 |
| 4 | Máy biến áp dầu ABB 160kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 499.960.200 |
| 5 | Máy biến áp dầu ABB 180kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 583.202.950 |
| 6 | Máy biến áp dầu ABB 200kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 617.046.300 |
| 7 | Máy biến áp dầu ABB 250kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 648.559.750 |
| 8 | Máy biến áp dầu ABB 320kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 736.453.100 |
| 9 | Máy biến áp dầu ABB 400kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 833.191.100 |
| 10 | Máy biến áp dầu ABB 500kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 839.723.867 |
| 11 | Máy biến áp dầu ABB 560kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 891.486.747 |
| 12 | Máy biến áp dầu ABB 630kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 943.249.627 |
| 13 | Máy biến áp dầu ABB 750kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 995.012.507 |
| 14 | Máy biến áp dầu ABB 800kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.046.775.387 |
| 15 | Máy biến áp dầu ABB 1000kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.098.538.267 |
| 16 | Máy biến áp dầu ABB 1200kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.150.301.147 |
| 17 | Máy biến áp dầu ABB 1500kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.202.064.027 |
| 18 | Máy biến áp dầu ABB 1600kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.253.826.907 |
| 19 | Máy biến áp dầu ABB 1800kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.305.589.787 |
| 20 | Máy biến áp dầu ABB 2000kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.357.352.667 |
| 21 | Máy biến áp dầu ABB 2500kVA 22/0,4kV | MBA dầu 22/0,4kV | ABB | 1.409.115.547 |
Bảng giá máy biến áp dầu ABB 35/0,4kV mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Chủng loại | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp dầu ABB 50kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 263.350.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu ABB 75kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 270.250.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu ABB 100kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 286.350.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu ABB 160kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 393.300.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu ABB 180kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 415.150.000 |
| 6 | Máy biến áp dầu ABB 200kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 456.550.000 |
| 7 | Máy biến áp dầu ABB 250kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 465.750.000 |
| 8 | Máy biến áp dầu ABB 320kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 538.200.000 |
| 9 | Máy biến áp dầu ABB 400kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 677.350.000 |
| 10 | Máy biến áp dầu ABB 500kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 687.700.000 |
| 11 | Máy biến áp dầu ABB 560kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 701.500.000 |
| 12 | Máy biến áp dầu ABB 630kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 871.700.000 |
| 13 | Máy biến áp dầu ABB 750kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 833.750.000 |
| 14 | Máy biến áp dầu ABB 800kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 960.250.000 |
| 15 | Máy biến áp dầu ABB 1000kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 948.750.000 |
| 16 | Máy biến áp dầu ABB 1250kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 1.035.000.000 |
| 17 | Máy biến áp dầu ABB 1500kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 1.229.350.000 |
| 18 | Máy biến áp dầu ABB 1600kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 1.408.750.000 |
| 19 | Máy biến áp dầu ABB 1800kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 1.712.350.000 |
| 20 | Máy biến áp dầu ABB 2000kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 1.897.528.750 |
| 21 | Máy biến áp dầu ABB 2500kVA 35/0,4kV | MBA dầu 35/0,4kV | ABB | 2.287.646.700 |
Xem toàn bộ bảng giá máy biến áp ABB
Bảng giá máy biến áp HANAKA mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của HANAKA. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo máy biến áp HANAKA đầy đủ chủng loại công suất máy (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp dầu 560 kVA HANAKA | HANAKA | Liên hệ |
| 2 | Máy biến áp dầu 630 kVA HANAKA | HANAKA | Liên hệ |
| 3 | Máy biến áp AMORPHOUS HANAKA | HANAKA | Liên hệ |
| 4 | Máy biến áp khô HANAKA | HANAKA | Liên hệ |
Xem toàn bộ bảng giá máy biến áp HANAKA
Bảng giá máy biến áp LION mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của LION. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo máy biến áp LION đầy đủ chủng loại công suất máy (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp khô Lioa 3 pha cách ly 100kVA (415/380) 3K102C/240420N Lioa | LION | Liên hệ |
| 2 | Máy biến áp khô Lioa 3 pha cách ly 10kVA (415/380) 3K101C/240420N | LION | Liên hệ |
| 3 | Máy biến áp 3 pha Lioa cách ly 60KVA, Vào: 380V – Ra: 200V/220V – 3K601M2DH5YC Lioa | LION | Liên hệ |
Xem toàn bộ bảng giá máy biến áp LION
Bảng giá máy biến áp Shihlin mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Shihlin. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo máy biến áp Shihlin đầy đủ chủng loại công suất máy (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Bảng giá máy biến áp 1 pha Shihlin 12.7/0,23KV mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp 1 pha 15kVA – SHIHLIN 12.7/0,23KV | SHIHLIN | 35.567 |
| 2 | Máy biến áp 1 pha 25kVA – SHIHLIN 12.7/0,23KV | SHIHLIN | 45.555 |
| 3 | Máy biến áp 1 pha 37,5kVA – SHIHLIN 12.7/0,23KV | SHIHLIN | 56.816 |
| 4 | Máy biến áp 1 pha 50kVA – SHIHLIN 12.7/0,23KV | SHIHLIN | 67.051 |
| 5 | Máy biến áp 1 pha 75kVA – SHIHLIN 12.7/0,23KV | SHIHLIN | 88.552 |
| 6 | Máy biến áp 1 pha 100kVA – SHIHLIN 12.7/0,23KV | SHIHLIN | 104.928 |
Bảng giá máy biến áp 1 pha Shihlin 22/0,23KV mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp 1 pha 15kVA – SHIHLIN 22/0,23KV | SHIHLIN | 36.989 |
| 2 | Máy biến áp 1 pha 25kVA – SHIHLIN 22/0,23KV | SHIHLIN | 47.258 |
| 3 | Máy biến áp 1 pha 37,5kVA – SHIHLIN 22/0,23KV | SHIHLIN | 58.941 |
| 4 | Máy biến áp 1 pha 50kVA – SHIHLIN 22/0,23KV | SHIHLIN | 69.555 |
| 5 | Máy biến áp 1 pha 75kVA – SHIHLIN 22/0,23KV | SHIHLIN | 91.860 |
| 6 | Máy biến áp 1 pha 100kVA – SHIHLIN 22/0,23KV | SHIHLIN | 108.850 |
Bảng giá máy biến áp 3 pha Shihlin mới nhất 2026
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 127.544 |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 75kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 148.535 |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 100kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 160.089 |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 160kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 183.991 |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 180kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 207.003 |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 250kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 264.388 |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 320kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 319.068 |
| 8 | Máy biến áp 3 pha 400kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 372.668 |
| 9 | Máy biến áp 3 pha 560kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 427.116 |
| 10 | Máy biến áp 3 pha 630kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 441.660 |
| 11 | Máy biến áp 3 pha 750kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 469.263 |
| 12 | Máy biến áp 3 pha 800kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 580.681 |
| 13 | Máy biến áp 3 pha 1000kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 599.434 |
| 14 | Máy biến áp 3 pha 1250kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 707.336 |
| 15 | Máy biến áp 3 pha 1500kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 821.428 |
| 16 | Máy biến áp 3 pha 1600kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 830.765 |
| 17 | Máy biến áp 3 pha 2000kVA – Shihlin 22/0,4kV | SHIHLIN | 995.187 |
Xem toàn bộ bảng giá máy biến áp SHIHLIN
Liên hệ nhận báo giá chi tiết và tư vấn máy biến áp chính hãng chiết khấu 25%
Để đảm bảo quý khách nhận được thông tin chính xác và mức chiết khấu tốt nhất về bảng giá máy biến áp vào thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: thanhdattech.com.vn
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT
Thành Đạt (Thanhdattech) – Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

