Bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất hiện nay – Giá rẻ tại đại lý

Bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất hiện nay – Giá rẻ tại đại lý – Tổng hợp đầy đủ – Thành Đạt

Thành Đạt cập nhật bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất hiện nay – Giá rẻ tại đại lý, giá bán phụ thuộc vào từng chủng loại, số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 25% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.

Tổng hợp bảng giá vật tư thiết bị điện tại đại lý Thành Đạt 

Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá vật thư thiết bị điện tại đại lý Thành Đạt:

Bảng giá vật tư thiết bị điện LS VINA

Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá vật thư thiết bị điện LS VINA tại đại lý Thành Đạt:

Bảng giá cầu dao điện MCCB LS VINA

Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện MCCB LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 2 pha LS VINA

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 900,000
ABN62c 60A 30 990,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 1,160,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 2,150,000
ABN402c 250-300-350-400A 50 5,200,000
ABS32c 5-10-15-20-30A 25 860,000
ABS52c 15-20-30-40-50A 35 960,000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1,580,000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 2,450,000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 104,000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 150,000

Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha LS VINA

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 1,030,000
ABN63c 60A 18 1,180,000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1,370,000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 2,600,000
ABN403c 250-300-350-400A 42 6,500,000
ABN803c 500-630A 45 12,460,000
ABN803c 700-800A 45 14,100,000
ABS33c 5-10-20-30A 14 1,010,000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 1,130,000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 1,850,000
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 3,030,000
ABS403c 250-300-350-400A 65 6,970,000
ABS803c 500-630A 75 14,600,000
ABS803c 700-800A 75 15,690,000
ABS1003b 1000A 65 30,500,000
ABS1203b 1200A 65 32,600,000
TS1000N 3P 1000A 50 46,800,000
TS1250N 3P 1250A 50 48,900,000
TS1600N 3P 1600A 50 58,800,000
TS1000H 3P 1000A 70 48,800,000
TS1250H 3P 1250A 70 52,000,000
TS1600H 3P 1600A 70 62,000,000
TS1000L 3P 1000A 150 68,000,000

Bảng giá phụ kiện cầu dao điện MCCB LS VINA

Cuộn đóng ngắt SHT for ABN100c~ABH250c 840,000
Shunt Trip SHT for ABN403c~803c 1,010,000
(SHT) SHT for ABS1003b~1204b 1,740,000
SHT for TS1000~1600 1,440,000
Cuộn bảo vệ thấp áp UVT for ABN100c~ABH250c 1,050,000
Under Vol. Trip UVT for ABN403c~803c 1,250,000
(UVT) UVT for ABS1003b~1204b 1,640,000
UVT for TS1000~1600 1,740,000
Tiếp điểm phụ AX for ABN100c~ABH250c 330,000
Auxiliary switch AX for ABN403c~803c 500,000
(AX) AX for ABS1003b~1204b 520,000
AX for TS1000~1600 430,000
Tiếp điểm cảnh báo AL for ABN100c~ABH250c 330,000
Alarm switch AL for ABN403c~803c 500,000
(AL) AL for ABS1003b~1204b 520,000
AL for TS1000~1600 430,000
AL và AX AL/AX for ABN100c~ABH250c 700,000
IB-13 for ABN52~103c 10,000
Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c 20,000
Insulation barrier B-43B for ABN/S403c 34,000
Barrier insulation for ABS803c/TS630 38,000
Barrier insulation for ABS1200b 42,000
DH100-S for ABN103c 610,000
Tay xoay DH125-S for ABS125c 630,000
         (Handle) DH250-S for ABH250c 640,000
(DH loại gắn trực tiếp) N~70S for ABN403c 1,300,000
N~80S for ABN803c 1,300,000
EH100-S for ABN103c 900,000
(EH loại gắn ngoài) EH125-S for ABS125c 900,000
EH250-S for ABN250c 930,000
E-70U for ABN403c 2,000,000
E-80U for ABN803c 2,280,000
MOP M1 for ABN52c~104c 5,660,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB MOP M2 for ABS/H103c~104c 6,200,000
MOP M3 for ABN/S/H202c~204c 7,700,000
Motor operator: MOP M4 for ABN/S/H402c~404c 9,400,000
(MOP) MOP M5 for ABN/S/H802c~804c 11,300,000
MOP M6 for ABS1003b~1204b 13,600,000
MI-13S for ABN53~103c 890,000
Khóa liên động MI-23S for ABS103c 900,000
(Mechanical interlock) MI-33S for ABN/S203c 930,000
MI-43S for ABN/S403c 1,300,000
MI-83S for ABN/S803c 1,500,000
Thanh cái Busbar for ABN/S803c 2,700,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá cầu dao điện ELBC LS VINA

Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện ELBC LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá cầu dao điện ELBC 2 pha LS VINA loại chống rò điện 

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
32GRc 15-20-30A 1.5 410,000
32GRhS 15-20-30A 2.5 410,000
32KGRd 15-20-30A 2.5 410,000
EBS52Fb 40-50A 5 690,000
EBE102Fb 60-75-100A 5 1,250,000
EBN52c 15-20-30-40-50A 30 1,650,000
EBN102c 60-75-100A 35 2,260,000

Bảng giá cầu dao điện ELBC 3 pha LS VINA loại chống rò điện 

EBN53c 15,20,30,40,50A 14 2,060,000
EBN103c 60,75,100A 18 2,700,000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 5,960,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 10,700,000
EBN803c 500,630A 37 20,400,000
EBN803c 800A 37 26,000,000

Bảng giá cầu dao điện ELBC 4 pha (4 cực) LS VINA loại chống rò điện 

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 18 3,700,000
EBS104c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 37 4,280,000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A 37 8,600,000
EBN404c 250,300,350,400A 37 15,100,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá MCB LS VINA

Cập nhật bảng giá MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
BKJ63N 1P/LA63N 1P 6-10-16-20-25-32A 6KA 104,000
BKJ63N 1P/LA63N 1P 40-50-63A 6KA 110,000
BKJ63N 2P/LA63N 2P 6-10-16-20-25-32A 6KA 230,000
BKJ63N 2P/LA63N 2P 40-50-63A 6KA 236,000
BKJ63N 3P/LA63N 3P 6-10-16-20-25-32A 6KA 368,000
BKJ63N 3P/LA63N 3P 40-50-63A 6KA 374,000
BKJ63N 4P/LA63N 4P 6-10-16-20-25-32A 6KA 534,000
BKJ63N 4P/LA63N 4P 40-50-63A 6KA 610,000
BKN-b 1P/LA63H 1P 6-10-16-20-25-32A 10KA 150,000
BKN-b 1P/LA63H 1P 40-50-63A 10KA 174,000
BKN-b 2P/LA63H 2P 6-10-16-20-25-32A 10KA 326,000
BKN-b 2P/LA63H 2P 40-50-63A 10KA 368,000
BKN-b 3P/LA63H 3P 6-10-16-20-25-32A 10KA 520,000
BKN-b 3P/LA63H 3P 40-50-63A 10KA 630,000
BKN-b 4P/LA63H 4P 6-10-16-20-25-32A 10KA 770,000
BKN-b 4P/LA63H 4P 40-50-63A 10KA 900,000
BKH 1P/LA125H 1P 80-100A 10KA 290,000
BKH 1P/LA125H 1P 125A 10KA 540,000
BKH 2P/LA125H 2P 80-100A 10KA 620,000
BKH 2P/LA125H 2P 125A 10KA 700,000
BKH 3P/LA125H 3P 80-100A 10KA 990,000
BKH 3P/LA125H 3P 125A 10KA 1,100,000
BKH 4P/LA125H 4P 80-100A 10KA 1,280,000
BKH 4P/LA125H 4P 125A 10KA 1,680,000

Bảng giá phụ kiện MCB LS VINA

Cập nhật bảng giá phụ kiện MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Giá bán
Auxiliary switch: AX for BKN-b/ BKJ63N 270,000
Alarm switch: AL for BKN-b/ BKJ63N 270,000
Shunt for BKN-b/ BKJ63N 470,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá RCBO LS VINA

Cập nhật bảng giá RCBO LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
RKP 1P+N/LB63N 1P+N 3-6-10-16-20-25-32-40-50-63A 4.5/6 540,000
RKC 1P+N/LB40NN 1P+N 6-10-16-20-25A 6 980,000
RKC 1P+N/LB40NN 1P+N 32-40A 6 980,000
RKS 1P+N/LB50HW 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10 1,140,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá RCCB LS VINA

Cập nhật bảng giá RCCB LS VINA (loại cầu dao điện tép chống rò điện gắn thanh ray) mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
RKN 1P+N/LC63N 1P+N 25-32-40A 6KA 800,000
RKN 1P+N/LC63N 1P+N 63A 6KA 820,000
RKN 3P+N/LC63N 3P+N 25-32-40A 6KA 1,140,000
RKN 3P+N/LC63N 3P+N 63A 6KA 1,250,000
RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N 25-32-40A 10KA 990,000
RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N 63A 10KA 1,060,000
RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N 80~100A 10KA 1,250,000
RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N 25-32-40A 10KA 1,400,000
RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N 63A 10KA 1,600,000
RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N 80~100A 10KA 1,900,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá thiết bị chống sét LS VINA

Cập nhật bảng giá thiết bị chống sét LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Rated voltage-KV-KA Pole Giá bán
SPL2-80S 220VAC-3.0KV-80KA 2W+G 9,040,000
SPY2-40S 380/220VAC-2.5KV-40KA 4W+G 9,040,000
SPY2-80S 380/220VAC-3.0KV-80KA 4W+G 12,500,000
SPY1-120S 380/220VAC-2.0KV-120KA 4W+G 15,300,000
SPY1-160S 380/220VAC-2.0KV-160KA 4W+G 20,800,000
SPY1-200S 380/220-2.0KV-200KA 4W+G 21,500,000
SPT2-40S 220VAC-2.5KV-40KA 3W+G 9,800,000
SPT2-40S 380VAC-2.5KV-40KA 3W+G 9,800,000
SPT2-80S 380VAC-3.0KV-80KA 3W+G 14,000,000
SPT1-120S 380VAC-2.0KV-120KA 3W+G 16,000,000
SPT1-160S 380VAC-2.0KV-160KA 3W+G 20,300,000
SPT2-80S 440VAC-3.0KV-80KA 3W+G 14,000,000
SPT1-120S 440VAC-2.0KV-120KA 3W+G 16,000,000
SPT1-160S 440VAC-2.0KV-160KA 3W+G 20,300,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA

Cập nhật bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA (Contactor 3 Poles)

Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a) 370,000
MC-9a (1) 9A (1a) 390,000
MC-12a (1) 12A (1a) 410,000
MC-18a (1) 18A (1a) 620,000
MC-9b (2) 9A (1a1b) 410,000
MC-12b (2) 12A (1a1b) 460,000
MC-18b (2) 18A (1a1b) 660,000
MC-22b (2) 22A (1a1b) 810,000
MC-32a (2) 32A (2a2b) 1,170,000
MC-40a (2) 40A (2a2b) 1,400,000
MC-50a (3) 50A (2a2b) 1,840,000
MC-65a (3) 65A (2a2b) 2,060,000
MC-75a (4) 75A (2a2b) 2,340,000
MC-85a (4) 85A (2a2b) 2,800,000
MC-100a (4) 100A (2a2b) 3,680,000
MC-130a (5) 130A (2a2b) 4,460,000
MC-150a (5) 150A (2a2b) 5,700,000
MC-185a (6) 185A (2a2b) 7,080,000
MC-225a (6) 225A (2a2b) 8,500,000
MC-265a (7) 265A (2a2b) 11,440,000
MC-330a (7) 330A (2a2b) 12,500,000
MC-400a (7) 400A (2a2b) 14,600,000
MC-500a (8) 500A (2a2b) 28,600,000
MC-630a (8) 630A (2a2b) 29,900,000
MC-800a (8) 800A (2a2b) 38,500,000

Bảng giá Contactor Relays LS VINA

MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles AC 560,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles AC 670,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles AC 760,000
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles DC 630,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles DC 740,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles DC 860,000

Bảng giá khởi động từ 4 PHA AC (Metasol)

Tên hàng Tiếp điểm phụ In (A) Giá bán
MC-9a/4 9A 540,000
MC-12a/4 12A 570,000
MC-18a/4 18A 780,000
MC-22a/4 22A 900,000
MC-32a/4 32A 1,360,000
MC-40a/4 40A 1,470,000
MC-50a/4 50A 2,230,000
MC-65a/4 65A 2,680,000
MC-75a/4 75A 3,450,000
MC-85a/4 85A 3,700,000
MC-100a/4 (2a2b) 100A 7,050,000
MC-130a/4 (2a2b) 130A 7,600,000
MC-150a/4 (2a2b) 150A 8,850,000
MC-185a/4 (2a2b) 185A 9,900,000
MC-225a/4 (2a2b) 225A 11,200,000
MC-265a/4 (2a2b) 265A 18,000,000
MC-330a/4 (2a2b) 330A 20,600,000
MC-400a/4 (2a2b) 400A 22,700,000
MC-500a/4 (2a2b) 500A 35,500,000
MC-630a/4 (2a2b) 630A 47,000,000
MC-800a/4 (2a2b) 800A 52,000,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA

Cập nhật bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 120,000
UA-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 120,000
UA-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a 200,000
AU-100 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a 250,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá Rơ Le LS VINA

Cập nhật bảng giá Rơ Le LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng In (A) Giá bán
MT-12 (1) 0.63~18A 420,000
MT-32 (2) 0.63~19A 470,000
MT-32 (2) 21.5~40A 470,000
MT-63 (3) 34-50, 45-65A 900,000
MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 1,520,000
MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A 2,220,000
MT-225 (6) 85-125,100-160,120-185,160-240A 3,650,000
MT-400 (7) 200-330A và 260-400A 5,200,000
MT-800 (8) 400-630A và 520-800A 9,700,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá vật tư thiết bị điện Chint

Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá vật thư thiết bị điện Chint tại đại lý Thành Đạt:

Bảng giá MCB Chint

Cập nhật bảng giá MCCB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Model Description(EN) Qty/CTN Giá tham khảo CHƯA VAT
MCB NXB-63 1P B1 6kA 180 137,000
MCB NXB-63 1P B2 6kA 180 137,000
MCB NXB-63 1P B3 6kA 180 137,000
MCB NXB-63 1P B4 6kA 180 137,000
MCB NXB-63 1P B6 6kA 180 69,000
MCB NXB-63 1P B10 6kA 180 69,000
MCB NXB-63 1P B16 6kA 180 69,000
MCB NXB-63 1P B20 6kA 180 69,000
MCB NXB-63 1P B32 6kA 180 74,000
MCB NXB-63 1P B40 6kA 180 74,000
MCB NXB-63 1P B50 6kA 180 84,000
MCB NXB-63 1P B63 6kA 180 84,000
MCB NXB-63 2P B1 6kA 90 259,000
MCB NXB-63 2P B2 6kA 90 259,000
MCB NXB-63 2P B3 6kA 90 259,000
MCB NXB-63 2P B4 6kA 90 259,000
MCB NXB-63 2P B6 6kA 90 130,000
MCB NXB-63 2P B10 6kA 90 130,000
MCB NXB-63 2P B16 6kA 90 130,000
MCB NXB-63 2P B20 6kA 90 133,000
MCB NXB-63 2P B32 6kA 90 140,000
MCB NXB-63 2P B40 6kA 90 140,000
MCB NXB-63 2P B50 6kA 90 151,000
MCB NXB-63 2P B63 6kA 90 151,000
MCB NXB-63 3P B1 6kA 60 378,000
MCB NXB-63 3P B2 6kA 60 378,000
MCB NXB-63 3P B3 6kA 60 378,000
MCB NXB-63 3P B4 6kA 60 378,000
MCB NXB-63 3P B6 6kA 60 190,000
MCB NXB-63 3P B10 6kA 60 190,000
MCB NXB-63 3P B16 6kA 60 190,000
MCB NXB-63 3P B20 6kA 60 196,000
MCB NXB-63 3P B32 6kA 60 209,000
MCB NXB-63 3P B40 6kA 60 209,000
MCB NXB-63 3P B50 6kA 60 217,000
MCB NXB-63 3P B63 6kA 60 243,000
MCB NXB-63 4P B1 6kA 45 485,000
MCB NXB-63 4P B2 6kA 45 485,000
MCB NXB-63 4P B3 6kA 45 485,000
MCB NXB-63 4P B4 6kA 45 485,000
MCB NXB-63 4P B6 6kA 45 250,000
MCB NXB-63 4P B10 6kA 45 253,000
MCB NXB-63 4P B16 6kA 45 253,000
MCB NXB-63 4P B20 6kA 45 261,000
MCB NXB-63 4P B32 6kA 45 282,000
MCB NXB-63 4P B40 6kA 45 282,000
MCB NXB-63 4P B50 6kA 45 292,000
MCB NXB-63 4P B63 6kA 45 329,000

Bảng giá RCBO Chint

Cập nhật bảng giá RCBO Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Model Description(EN) Qty/CTN Giá tham khảo CHƯA VAT
RCBO NXBLE-32 1P+N C6 30mA 6kA 72 298,000
RCBO NXBLE-32 1P+N C10 30mA 6kA 72 298,000
RCBO NXBLE-32 1P+N C16 30mA 6kA 72 298,000
RCBO NXBLE-32 1P+N C20 30mA 6kA 72 298,000
RCBO NXBLE-32 1P+N C32 30mA 6kA 72 298,000
RCBO NXBLE-32 2P C6 30mA 6kA 60 404,000
RCBO NXBLE-32 2P C10 30mA 6kA 60 404,000
RCBO NXBLE-32 2P C16 30mA 6kA 60 404,000
RCBO NXBLE-32 2P C20 30mA 6kA 60 404,000
RCBO NXBLE-32 2P C32 30mA 6kA 60 404,000
RCBO NXBLE-32 3P C6 30mA 6kA 36 613,000
RCBO NXBLE-32 3P C10 30mA 6kA 36 613,000
RCBO NXBLE-32 3P C16 30mA 6kA 36 613,000
RCBO NXBLE-32 3P C20 30mA 6kA 36 613,000
RCBO NXBLE-32 3P C32 30mA 6kA 36 613,000
RCBO NXBLE-32 3P+N C6 30mA 6kA 36 619,000
RCBO NXBLE-32 3P+N C10 30mA 6kA 36 619,000
RCBO NXBLE-32 3P+N C16 30mA 6kA 36 619,000
RCBO NXBLE-32 3P+N C20 30mA 6kA 36 619,000
RCBO NXBLE-32 3P+N C32 30mA 6kA 36 619,000
RCBO NXBLE-32 4P C6 30mA 6kA 27 852,000
RCBO NXBLE-32 4P C10 30mA 6kA 27 852,000
RCBO NXBLE-32 4P C16 30mA 6kA 27 852,000
RCBO NXBLE-32 4P C20 30mA 6kA 27 852,000
RCBO NXBLE-32 4P C32 30mA 6kA 27 852,000

Bảng giá RCCB Chint

Cập nhật bảng giá RCCB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Model Description(EN) Qty/CTN Giá tham khảo CHƯA VAT
RCCB NL1-63 2P 16A 30mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 25A 30mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 32A 30mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 40A 30mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 63A 30mA AC 6kA 90 764,000
RCCB NL1-63 2P 16A 100mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 25A 100mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 40A 100mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 63A 100mA AC 6kA 90 764,000
RCCB NL1-63 2P 16A 300mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 25A 300mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 40A 300mA AC 6kA 90 660,000
RCCB NL1-63 2P 63A 300mA AC 6kA 90 764,000
RCCB NL1-63 4P 25A 30mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 32A 30mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 40A 30mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 63A 30mA AC 6kA 36 1,081,000
RCCB NL1-63 4P 25A 100mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 32A 100mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 40A 100mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 63A 100mA AC 6kA 36 1,081,000
RCCB NL1-63 4P 25A 300mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 40A 300mA AC 6kA 36 949,000
RCCB NL1-63 4P 63A 300mA AC 6kA 36 1,081,000

Bảng giá AFDD Chint

Cập nhật bảng giá AFDD Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Model Description(EN) Qty/CTN Giá tham khảo CHƯA VAT
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B6 Type A 10mA 80 3,755,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B10 Type A 10mA 80 3,766,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B16 Type A 10mA 80 3,813,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B20 Type A 10mA 80 3,837,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B25 Type A 10mA 80 3,860,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B6 Type A 30mA 80 3,755,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B10 Type A 30mA 80 3,766,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B16 Type A 30mA 80 3,813,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B20 Type A 30mA 80 3,837,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B25 Type A 30mA 80 3,860,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N B32 Type A 30mA 80 3,882,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C6 Type A 10mA 80 3,801,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C10 Type A 10mA 80 3,813,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C16 Type A 10mA 80 3,848,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C20 Type A 10mA 80 3,871,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C25 Type A 10mA 80 3,906,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C32 Type A 10mA 80 3,929,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C6 Type A 30mA 80 3,801,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C10 Type A 30mA 80 3,813,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C16 Type A 30mA 80 3,848,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C20 Type A 30mA 80 3,871,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C25 Type A 30mA 80 3,906,000
AFDD NB3LE-AFD 1P+N C32 Type A 30mA 80 3,929,000

Bảng giá MCCB Chint

Cập nhật bảng giá MCCB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Model Description(EN) Qty/CTN Giá tham khảo CHƯA VAT
MCCB NM8N-1600S TM 800 3P 1 27,471,000
MCCB NM8N-1600S TM 1000 3P 1 27,471,000
MCCB NM8N-1600S TM 1250 3P 1 29,723,000
MCCB NM8N-1600S TM 1600 3P 1 29,723,000
MCCB NM8N-1600S TM 800 4B 1 36,958,000
MCCB NM8N-1600S TM 1000 4B 1 36,958,000
MCCB NM8N-1600S TM 1250 4B 1 40,233,000
MCCB NM8N-1600S TM 1600 4B 1 40,233,000
MCCB NM8N-1600S TM 800 4C 1 37,995,000
MCCB NM8N-1600S TM 1000 4C 1 37,995,000
MCCB NM8N-1600S TM 1250 4C 1 41,362,000
MCCB NM8N-1600S TM 1600 4C 1 41,362,000
MCCB NM8N-1600Q TM 800 3P 1 30,087,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1000 3P 1 30,087,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1250 3P 1 32,554,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1600 3P 1 32,554,000
MCCB NM8N-1600Q TM 800 4B 1 40,479,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1000 4B 1 40,479,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1250 4B 1 44,065,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1600 4B 1 44,065,000
MCCB NM8N-1600Q TM 800 4C 1 41,614,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1000 4C 1 41,614,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1250 4C 1 45,301,000
MCCB NM8N-1600Q TM 1600 4C 1 45,301,000
MCCB NM8N-1600H TM 800 3P 1 28,779,000
MCCB NM8N-1600H TM 1000 3P 1 28,779,000
MCCB NM8N-1600H TM 1250 3P 1 31,138,000
MCCB NM8N-1600H TM 1600 3P 1 31,138,000
MCCB NM8N-1600H TM 800 4B 1 38,719,000
MCCB NM8N-1600H TM 1000 4B 1 38,719,000
MCCB NM8N-1600H TM 1250 4B 1 42,149,000
MCCB NM8N-1600H TM 1600 4B 1 42,149,000
MCCB NM8N-1600H TM 800 4C 1 39,804,000
MCCB NM8N-1600H TM 1000 4C 1 39,804,000
MCCB NM8N-1600H TM 1250 4C 1 43,330,000
MCCB NM8N-1600H TM 1600 4C 1 43,330,000
MCCB NM8N-1600S EN 800 3P 1 33,973,000
MCCB NM8N-1600S EN 1000 3P 1 33,973,000
MCCB NM8N-1600S EN 1250 3P 1 33,973,000
MCCB NM8N-1600S EN 1600 3P 1 33,973,000
MCCB NM8N-1600S EN 800 4C 1 45,929,000
MCCB NM8N-1600S EN 1000 4C 1 45,929,000
MCCB NM8N-1600S EN 1250 4C 1 45,929,000
MCCB NM8N-1600S EN 1600 4C 1 45,929,000
MCCB NM8N-1600Q EN 800 3P 1 37,208,000
MCCB NM8N-1600Q EN 1000 3P 1 37,208,000
MCCB NM8N-1600Q EN 1250 3P 1 37,208,000
MCCB NM8N-1600Q EN 1600 3P 1 37,208,000
MCCB NM8N-1600Q EN 800 4C 1 50,304,000
MCCB NM8N-1600Q EN 1000 4C 1 50,304,000
MCCB NM8N-1600Q EN 1250 4C 1 50,304,000
MCCB NM8N-1600Q EN 1600 4C 1 50,304,000
MCCB NM8N-1600H EN 800 3P 1 35,590,000
MCCB NM8N-1600H EN 1000 3P 1 35,590,000
MCCB NM8N-1600H EN 1250 3P 1 35,590,000
MCCB NM8N-1600H EN 1600 3P 1 35,590,000
MCCB NM8N-1600H EN 800 4C 1 48,117,000
MCCB NM8N-1600H EN 1000 4C 1 48,117,000
MCCB NM8N-1600H EN 1250 4C 1 48,117,000
MCCB NM8N-1600H EN 1600 4C 1 48,117,000

Bảng giá ACB Chint

Cập nhật bảng giá ACB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Model Description(EN) Qty/CTN Giá tham khảo CHƯA VAT
ACB NXA16H10-MF3-AC220/230/240TP 1 64,263,000
ACB NXA16H12-MF3-AC220/230/240TP 1 66,195,000
ACB NXA16H16-MF3-AC220/230/240TP 1 70,105,000
ACB NXA20S10-MF3-AC220/230/240TP 1 80,614,000
ACB NXA20S12-MF3-AC220/230/240TP 1 81,405,000
ACB NXA20S16-MF3-AC220/230/240TP 1 82,184,000
ACB NXA20S20-MF3-AC220/230/240TP 1 90,400,000
ACB NXA32N25-MF3-AC220/230/240TP 1 107,383,000
ACB NXA32N32-MF3-AC220/230/240TP 1 109,497,000
ACB NXA40H40-MF3-AC220/230/240TP 1 147,295,000
ACB NXA16H10-MF4-AC220/230/240TP 1 75,178,000
ACB NXA16H12-MF4-AC220/230/240TP 1 77,450,000
ACB NXA16H16-MF4-AC220/230/240TP 1 80,885,000
ACB NXA20S10-MF4-AC220/230/240TP 1 102,039,000
ACB NXA20S12-MF4-AC220/230/240TP 1 103,067,000
ACB NXA20S16-MF4-AC220/230/240TP 1 104,084,000
ACB NXA20S20-MF4-AC220/230/240TP 1 106,977,000
ACB NXA32N25-MF4-AC220/230/240TP 1 128,853,000
ACB NXA32N32-MF4-AC220/230/240TP 1 133,068,000
ACB NXA40H40-MF4-AC220/230/240TP 1 179,703,000

Bảng giá Fuse Chint

Cập nhật bảng giá Fuse Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Model Description(EN) Qty/CTN Giá tham khảo CHƯA VAT
Fuse RT28-32 2A gG/gL 2400 12,000
Fuse RT28-32 4A gG/gL 2400 12,000
Fuse RT28-32 6A gG/gL 2400 12,000
Fuse RT28-32 10A gG/gL 2400 12,000
Fuse RT28-32 16A gG/gL 2400 12,000
Fuse RT28-32 20A gG/gL 2400 12,000
Fuse RT28-32 25A gG/gL 2400 12,000
Fuse RT28-32 32A gG/gL 2400 12,000

Bảng giá đầu cáp 3M – ABB – Prysmian – Raychem TE

Bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×35 3M 959.675
2 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×50 3M 925.695
3 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×70 3M 1.013.421
4 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×95 3M 1.034.090
5 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×120 3M 1.047.502
6 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×150 3M 1.121.501
7 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×185 3M 1.136.490
8 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×240 3M 1.152.425
9 Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV MHI 24KV 1×300 3M 1.192.185
Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 3M 24KV
Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 3M 24KV

Bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 4x(10mm2 – 16mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×10 ÷ 16 3M 827.241
2 Đầu cáp co nhiệt 4x(25mm2 – 50mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×25 ÷ 50 3M 858.323
3 Đầu cáp co nhiệt 4x(70mm2 – 120mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×70 ÷ 120 3M 924.591
4 Đầu cáp co nhiệt 4x(150mm2 – 240mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×150 ÷ 240 3M 1.087.104
5 Đầu cáp co nhiệt 4x(300mm2 – 400mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV HST-1/4(3+1)B-4×300 ÷ 400 3M 1.170.728
Đầu cáp co nhiệt hạ thế HST 3M
Đầu cáp co nhiệt hạ thế HST 3M

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp co nguội 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nguội 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 24KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV QTII-4S-12-35 3M 1.228.160
2 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV QTII-4S-12-50 3M 1.258.453
3 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV QTII-4S-12-70 3M 1.549.778
4 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV QTII-4S-12-95 3M 1.586.163
5 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV QTII-4S-12-120 3M 1.611.628
6 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV QTII-4S-12-150 3M 1.641.701
7 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV QTII-4S-12-185 3M 1.672.942
8 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV QTII-4S-12-240 3M 2.196.551
9 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV QTII-4S-12-300 3M 2.233.061
10 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 400mm2 3M 24KV QTII-4S-12-400 3M 3.447.683
11 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 500mm2 3M 24KV QTII-4S-12-500 3M 3.498.772
12 Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 630mm2 3M 24KV QTII-4S-12-630 3M 3.518.968
Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 24KV
Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 24KV

Bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp TPlug 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-plug 50mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx50 3M 13.535.500
2 Đầu cáp T-plug 70mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx70 3M 13.535.500
3 Đầu cáp T-plug 95mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx95 3M 13.535.500
4 Đầu cáp T-plug 120mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx120 3M 13.535.500
5 Đầu cáp T-plug 150mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx150 3M 13.535.500
6 Đầu cáp T-plug 185mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx185 3M 14.720.000
7 Đầu cáp T-plug 240mm2 3M 24kV 630A 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx240 3M 15.065.000
Đầu cáp TPlug 3M
Đầu cáp TPlug 3M

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp Elbow 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp Elbow 50mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx50 3M 2.366.700
2 Đầu cáp Elbow 70mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx70 3M 2.366.700
3 Đầu cáp Elbow 95mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx95 3M 2.366.700
4 Đầu cáp Elbow 120mm2 3M 24kV 250A 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx120 3M 2.366.700
Đầu cáp Elbow 3M
Đầu cáp Elbow 3M

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá hộp nối cáp trung thế 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp trung thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 3 pha 24KV 3M

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 50mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-50-CU/3 3M 9.015.864
2 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 70mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-70-CU/3 3M 9.195.892
3 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 95mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-95-CU/3 3M 10.219.347
4 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 120mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-120-CU/3 3M 10.601.048
5 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin150mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-150-CU/3 3M
6 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 185mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-185-CU/3 3M
7 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 240mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-240-CU/3 3M 12.795.832
8 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 300mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-300-CU/3 3M 13.933.867
9 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 400mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-400-CU/3 3M 14.543.529
10 Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 500mm2 3 pha 24KV 3M VN-5B-500-CU/3 3M

Hộp nối cáp trung thế VN-5B 3M

Bảng giá hộp nối cáp hạ thế 3M mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá hộp nối co nhiệt hạ thế 3M

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(10mm2 – 16mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)A 4×10 ÷ 16 3M 943.524
2 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(25mm2 – 50mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)B 4×25 ÷ 50 3M 982.969
3 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(70mm2 – 120mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)C 4×70 ÷ 120 3M 1.112.349
4 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(150mm2 – 240mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)D 4×150 ÷ 240 3M 1.282.751
5 Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(300mm2 – 400mm2) 3M HSS-1/4 (3+1)E 4×300 ÷ 400 3M 1.309.574

Hộp nối cáp hạ thế HSS 3M

Bảng giá đầu cáp ABB mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nguội ABB mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nguội ABB (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha trong nhà

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 35mm2 trong nhà CSTI241-1A ABB 1.048.110
2 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 50mm2 trong nhà CSTI242-1A ABB 1.239.700
3 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 70mm2 trong nhà CSTI242-1A ABB 1.374.940
4 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 95mm2 trong nhà CSTI242-1A ABB 1.374.940
5 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 120mm2 trong nhà CSTI243-1A ABB 1.521.450
6 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 150mm2 trong nhà CSTI243-1A ABB 1.521.450
7 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 185mm2 trong nhà CSTI243-1A ABB 1.634.150
8 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 240mm2 trong nhà CSTI244-1A ABB 1.972.250
9 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 300mm2 trong nhà CSTI244-1A ABB 2.084.950
10 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 400mm2 trong nhà CSTI244-1A ABB 3.211.950
11 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 500mm2 trong nhà CSTI245-1A ABB 3.437.350
12 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 630mm2 trong nhà CSTI245-1A ABB 3.550.050

Bảng giá đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha trong nhà

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 50mm2 trong nhà CSTI242-3A ABB 4.485.460
2 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 70mm2 trong nhà CSTI242-3A ABB 4.902.450
3 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 95mm2 trong nhà CSTI242-3A ABB 4.902.450
4 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 120mm2 trong nhà CSTI243-3A ABB 5.635.000
5 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 150mm2 trong nhà CSTI243-3A ABB 5.860.400
6 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 185mm2 trong nhà CSTI243-3A ABB 6.085.800
7 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 240mm2 trong nhà CSTI244-3A ABB 6.931.050
8 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 300mm2 trong nhà CSTI244-3A ABB 7.100.100
9 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 400mm2 trong nhà CSTI244-3A ABB 8.452.500
10 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 500mm2 trong nhà CSTI245-3A ABB 9.466.800
11 Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 630mm2 trong nhà CSTI245-3A ABB 10.424.750

Bảng giá đầu cáp TPlug ABB mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp TPlug ABB (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 50mm2 24kV CSE-B24630-50 ABB 3.731.980
2 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 70mm2 24kV CSE-B24630-70 ABB 3.731.980
3 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 95mm2 24kV CSE-B24630-95 ABB 3.731.980
4 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 120mm2 24kV CSE-B24630-120 ABB 3.866.576
5 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 150mm2 24kV CSE-B24630-150 ABB 3.866.576
6 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 185mm2 24kV CSE-B24630-185 ABB 3.866.576
7 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 240mm2 24kV CSE-B24630-240 ABB 3.866.576
8 Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 300mm2 24kV CSE-B24630-300 ABB 3.866.576

Bảng giá đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 50mm2 24kV CSE-B24630-50 ABB 13.214.880
2 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 70mm2 24kV CSE-B24630-70 ABB 13.214.880
3 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 95mm2 24kV CSE-B24630-95 ABB 13.214.880
4 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 120mm2 24kV CSE-B24630-120 ABB 13.214.880
5 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 150mm2 24kV CSE-B24630-150 ABB 13.214.880
6 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 185mm2 24kV CSE-B24630-185 ABB 13.214.880
7 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 240mm2 24kV CSE-B24630-240 ABB 13.214.880
8 Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 300mm2 24kV CSE-B24630-300 ABB 14.071.400

Bảng giá đầu cáp Elbow ABB mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp Elbow ABB (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp Elbow ABB 1 pha 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 50mm2 24kV CSE-B24250-50-C ABB 2.581.796
2 Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 70mm2 24kV CSE-B24250-70-C ABB 2.581.796
3 Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 95mm2 24kV CSE-B24250-95-C ABB 2.581.796
4 Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 120mm2 24kV CSE-B24250-120-C ABB 2.704.156

Bảng giá đầu cáp Elbow ABB 3 pha 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 50mm2 24kV CSE-B24250-50-C ABB 8.227.100
2 Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 70mm2 24kV CSE-B24250-70-C ABB 8.227.100
3 Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 95mm2 24kV CSE-B24250-95-C ABB 8.227.100
4 Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 120mm2 24kV CSE-B24250-120-C ABB 8.462.160

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow ABB mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp Prysmian mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV 1 pha trong nhà

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 35-50mm2, trong nhà MSTI-1C-24G-T2 Prysmian 3.840.000
2 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 70-150mm2, trong nhà MSTI-1C-24H-T2 Prysmian 3.840.000
3 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 185-300mm2, trong nhà MSTI-1C-24I-T2 Prysmian 4.200.000
4 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 400-500mm2, trong nhà MSTI-1C-24J-T2 Prysmian 4.440.000
5 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 630mm2, trong nhà MSTI-1C-24K-T2 Prysmian 5.040.000

Bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV 3 pha trong nhà

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 35-50mm2, trong nhà MSTI-3C-24G-T2 Prysmian 4.440.000
2 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 70-150mm2, trong nhà MSTI-3C-24H-T2 Prysmian 4.680.000
3 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 185-300mm2, trong nhà MSTI-3C-24I-T2 Prysmian 5.040.000
4 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 400-500mm2, trong nhà MSTI-3C-24J-T2 Prysmian 5.280.000
5 Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 630mm2, trong nhà MSTI-3C-24K-T2 Prysmian 5.880.000

Bảng giá đầu cáp Elbow Prysmian mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp Elbow Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp thẳng Straight 24kV 250A 3 pha 35-150mm2 Prysmian STCLA-250-24-AHCUXX120 Prysmian 7.590.000
2 Đầu cáp Elbow 24kV 250A 3 pha 35-150mm2 Prysmian EBCLA-250-24-AHCUXX Prysmian 7.590.000

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow Prysmian mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp TPlug Prysmian mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp TPlug Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha Prysmian

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 25-95mm2 Prysmian TBCLA-630-24-X-AHCU3x(25-95)-SBC Prysmian 8.510.000
2 Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 70-240mm2 Prysmian TBCLA-630-24-X-AHCU3x(70-240)-SBC Prysmian 9.085.000
3 Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 185-400mm2 Prysmian TBCLA-630-24-X-AHCU3x(185-400)-SBC Prysmian 9.545.000
4 Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 500-630mm2 Prysmian TBCLA-630-24-X-AHCU3x(500-630)-SBC Prysmian 11.500.000

Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha Prysmian

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 35-70mm2 (cosse siết) Prysmian TBCLA-630-24-S-AH3x(35~70)-VN Prysmian 9.798.000
2 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 95-240mm2 (cosse siết) Prysmian TBCLA-630-24-A/B-AH3x(95~240)-VN Prysmian 9.798.000
3 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 35-70mm2 (cosse ép) Prysmian TBCLA-630-24-B-AHCU3x50-VN Prysmian 7.728.000
4 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 95-240mm2 (cosse ép) Prysmian TBCLA-630-24-D-AHCU3x240-VN Prysmian 7.728.000

Bảng giá hộp nối cáp Prysmian mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá hộp nối cáp Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian loại co nguội đổ keo

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 PEOTJ-1C-24A-T2/T3-RSN Prysmian 7.590.000
2 Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 PEOTJ-1C-24B-T2/T3-RSN Prysmian 7.590.000
3 Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 PEOTJ-3C-24A-T2/T3-RSN Prysmian 4.830.000
4 Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 PEOTJ-3C-24B-T2/T3-RSN Prysmian 5.106.000

Bảng giá hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian loại co nguội đổ keo

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 PEOTJ-1C-36C-T2/T3-RSN Prysmian 7.590.000
2 Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 PEOTJ-1C-36D-T2/T3-RSN Prysmian 7.590.000
3 Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 PEOTJ-3C-36C-T2/T3-RSN Prysmian 4.830.000
4 Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 PEOTJ-3C-36D-T2/T3-RSN Prysmian 5.106.000

Bảng giá đầu cáp Raychem TE mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nhiệt Raychem TE mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nhiệt Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 25 – 50mm2 Raychem TE EPKT-24B1XI Raychem 2.504.125
2 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 70 – 185mm2 Raychem TE EPKT-24C1XI Raychem 2.922.725
3 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 240 – 300mm2 Raychem TE EPKT-24D1XI Raychem 3.063.255
4 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 400 – 630mm2 Raychem TE EPKT-24E1XI Raychem

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 25 – 50mm2 Raychem TE EPKT-24B1XO Raychem 3.303.950
2 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 70 – 185mm2 Raychem TE EPKT-24C1XO Raychem 3.673.215
3 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 240 – 300mm2 Raychem TE EPKT-24D1XO Raychem
4 Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 400 – 630mm2 Raychem TE EPKT-24E1XO Raychem 3.990.155

Bảng giá đầu cáp co nguội Raychem TE mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nguội Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 35 – 95mm2 Raychem TE CSTI-24-3595-SC-TT Raychem 4.619.550
2 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 120 – 300mm2 Raychem TE CSTI-24-1230-SC-TT Raychem 5.236.985
3 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 400 – 500mm2 Raychem TE CSTI-24-4050-SC-TT Raychem 5.449.275
4 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 630mm2 Raychem TE CSTI-24-630-SC-TT Raychem 5.888.000

Bảng giá đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 35 – 95mm2 Raychem TE CSTO-24-3595-SC-TT Raychem 4.619.550
2 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 120 – 300mm2 Raychem TE CSTO-24-1230-SC-TT Raychem 5.236.985
3 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 400 – 500mm2 Raychem TE CSTO-24-4050-SC-TT Raychem 5.449.275
4 Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 630mm2 Raychem TE CSTO-24-630-SC-TT Raychem 5.888.000

Bảng giá đầu cáp Elbow Raychem TE mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp Elbow Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp Elbow 24kV 250A 25 – 95mm2 Raychem TE RSES-VD-525B-01 Raychem 11.314.160
2 Đầu cáp Elbow 24kV 250A 70 – 150mm2 Raychem TE RSES-VD-525B-01 Raychem 11.592.000
3 Đầu cáp thẳng Straight 24kV 250A 3 pha 25 – 95mm2 Raychem TE RSSS-VD-525B Raychem 11.684.920

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow Raychem TE mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Bảng giá đầu cáp TPlug Raychem TE mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp TPlug Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 800A (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 25 – 70mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE RSTI-5951 Raychem 40.988.760
2 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 95 – 185mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE RSTI-5953 Raychem 48.300.000
3 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 95 – 240mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE RSTI-5954 Raychem 52.078.440
4 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 185 – 300mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE RSTI-5955 Raychem

Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 800A (nhựa EPDM) Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 35 – 70mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE ELBC-824-3570-SC Raychem 9.799.725
2 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 95 – 120mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE ELBC-824-9512-SC Raychem 10.170.485
3 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 150 – 240mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE ELBC-824-1524-SC Raychem 10.494.900
4 Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 300 – 400mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE ELBC-824-3040-SC Raychem 12.076.610
5 Đầu cáp Sub T-Plug 24kV 800A 35 – 70mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE ELBC-CC-824-3570-SC Raychem 10.674.300
6 Đầu cáp Sub T-Plug 24kV 800A 95 -120mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE ELBC-CC-824-9512-SC Raychem 11.045.060
7 Đầu cáp Sub T-Plug 24kV 800A 150- 240mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE ELBC-CC-824-1524-SC Raychem 11.493.560

Bảng giá hộp nối cáp Raychem TE mới nhất 2026

Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá hộp nối cáp Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)

Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.

Bảng giá hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp sợi thép 24kV 3 pha Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp sợi thép 24kV 3 pha 95 – 240mm2 Raychem TE MXSW-5331 Raychem 7.129.655
2 Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp sợi thép 24kV 3 pha 150 – 300mm2 Raychem TE MXSW-5332 Raychem
3 Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp băng thép 24kV 3 pha 25 – 95mm2 Raychem TE MXST-5311 Raychem
4 Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp băng thép 24kV 3 pha 95 – 240mm2 Raychem TE MXST-5331 Raychem 7.751.575
5 Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp băng thép 24kV 3 pha 150 – 300mm2 Raychem TE MXST-5332 Raychem

Bảng giá hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV Raychem TE

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

Số thứ tự Sản phẩm Mã hàng Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 50 – 95mm2 Raychem TE CSJT-24-3595-T-SC Raychem 13.623.935
2 Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 120 – 300mm2 Raychem TE CSJT-24-1230-T-SC Raychem 15.328.235
3 Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 400mm2 Raychem TE CSJT-24-400-T-SC Raychem 33.099.300
4 Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 500mm2 Raychem TE CSJT-24-500-T-SC Raychem 34.638.000
5 Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 36kV 120 – 300mm2 Raychem TE CSJT-36-1230-T-VN01 Raychem 43.412.500
6 Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 36kV 240 – 400mm2 Raychem TE CSJT-36-2440-T-VN01-SC Raychem

Thành Đạt – Nhà phân phối vật tư thiết bị điện giá tốt – Đầy đủ chủng loại

Chúng tôi – Thành Đạt là nhà phân phối vật tư thiết bị điện giá tốt – Đầy đủ chủng loại bao gồm:

  • MCB, MCCB, ELBC, RCBO, Contactor, Rơ le, ACB,… chính hãng LS VINA
  • MCB, MCCB, ELBC, RCBO, Contactor, Rơ le, ACB,… chính hãng Chint
  • Đầu cáp co nguội, co nhiệt, tplug, elbow, chống sét van, hộp nối cáp, ống gen co nhiệt,… chính hãng 3M, ABB, Prysmian, Raychem TE
  • Tủ RMU các loại chính hãng ABB, Schneider, Siemens, Eaton Cooper, TaeYoung
  • Máy biến áp các loại chính hãng Thibidi, ABB, Đông Anh, Hanaka, Lion, Shihlin
  • Recloser các loại chính hãng ABB, BH System, Cooper, Entec, Schneider, Shinsung
  • Cầu dao phụ tải LBS các loại chính hãng ABB, BH System, Entec, Shinsung, S&S, Tuấn Ân

Nếu bạn quan tâm đến bảng giá vật tư thiết bị điện, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất HOTLINE 037 597 99 90

Để lại một bình luận