Bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất hiện nay – Giá rẻ tại đại lý – Tổng hợp đầy đủ – Thành Đạt
Thành Đạt cập nhật bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất hiện nay – Giá rẻ tại đại lý, giá bán phụ thuộc vào từng chủng loại, số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 25% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.
Tổng hợp bảng giá vật tư thiết bị điện tại đại lý Thành Đạt
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá vật thư thiết bị điện tại đại lý Thành Đạt:
Bảng giá vật tư thiết bị điện LS VINA
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá vật thư thiết bị điện LS VINA tại đại lý Thành Đạt:
Bảng giá cầu dao điện MCCB LS VINA
Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện MCCB LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 2 pha LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN52c | 15-20-30-40-50A | 30 | 900,000 |
| ABN62c | 60A | 30 | 990,000 |
| ABN102c | 15-20-30-40-50-60-75-100A | 35 | 1,160,000 |
| ABN202c | 125-150-175-200-225-250A | 65 | 2,150,000 |
| ABN402c | 250-300-350-400A | 50 | 5,200,000 |
| ABS32c | 5-10-15-20-30A | 25 | 860,000 |
| ABS52c | 15-20-30-40-50A | 35 | 960,000 |
| ABS102c | 40-50-60-75-100-125A | 85 | 1,580,000 |
| ABS202c | 125-150-175-200-225-250A | 85 | 2,450,000 |
| BS32c (không vỏ) | 6-10-15-20-30A | 1.5 | 104,000 |
| BS32c w/c (có vỏ) | 6-10-15-20-30A | 1.5 | 150,000 |
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN53c | 15-20-30-40-50A | 18 | 1,030,000 |
| ABN63c | 60A | 18 | 1,180,000 |
| ABN103c | 15,20,30,40,50,60,75,100A | 22 | 1,370,000 |
| ABN203c | 100,125,150,175,200,225,250A | 30 | 2,600,000 |
| ABN403c | 250-300-350-400A | 42 | 6,500,000 |
| ABN803c | 500-630A | 45 | 12,460,000 |
| ABN803c | 700-800A | 45 | 14,100,000 |
| ABS33c | 5-10-20-30A | 14 | 1,010,000 |
| ABS53c | 15-20-30-40-50A | 22 | 1,130,000 |
| ABS103c | 15,20,30,40,50,60,75,100,125A | 42 | 1,850,000 |
| ABS203c | 125,150,175,200,225,250A | 42 | 3,030,000 |
| ABS403c | 250-300-350-400A | 65 | 6,970,000 |
| ABS803c | 500-630A | 75 | 14,600,000 |
| ABS803c | 700-800A | 75 | 15,690,000 |
| ABS1003b | 1000A | 65 | 30,500,000 |
| ABS1203b | 1200A | 65 | 32,600,000 |
| TS1000N 3P | 1000A | 50 | 46,800,000 |
| TS1250N 3P | 1250A | 50 | 48,900,000 |
| TS1600N 3P | 1600A | 50 | 58,800,000 |
| TS1000H 3P | 1000A | 70 | 48,800,000 |
| TS1250H 3P | 1250A | 70 | 52,000,000 |
| TS1600H 3P | 1600A | 70 | 62,000,000 |
| TS1000L 3P | 1000A | 150 | 68,000,000 |
Bảng giá phụ kiện cầu dao điện MCCB LS VINA
| Cuộn đóng ngắt | SHT for ABN100c~ABH250c | 840,000 | |
| Shunt Trip | SHT for ABN403c~803c | 1,010,000 | |
| (SHT) | SHT for ABS1003b~1204b | 1,740,000 | |
| SHT for TS1000~1600 | 1,440,000 | ||
| Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT for ABN100c~ABH250c | 1,050,000 | |
| Under Vol. Trip | UVT for ABN403c~803c | 1,250,000 | |
| (UVT) | UVT for ABS1003b~1204b | 1,640,000 | |
| UVT for TS1000~1600 | 1,740,000 | ||
| Tiếp điểm phụ | AX for ABN100c~ABH250c | 330,000 | |
| Auxiliary switch | AX for ABN403c~803c | 500,000 | |
| (AX) | AX for ABS1003b~1204b | 520,000 | |
| AX for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| Tiếp điểm cảnh báo | AL for ABN100c~ABH250c | 330,000 | |
| Alarm switch | AL for ABN403c~803c | 500,000 | |
| (AL) | AL for ABS1003b~1204b | 520,000 | |
| AL for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| AL và AX | AL/AX for ABN100c~ABH250c | 700,000 | |
| IB-13 for ABN52~103c | 10,000 | ||
| Tấm chắn pha: | IB-23 for ABS103c~ABN/S203c | 20,000 | |
| Insulation barrier | B-43B for ABN/S403c | 34,000 | |
| Barrier insulation for ABS803c/TS630 | 38,000 | ||
| Barrier insulation for ABS1200b | 42,000 | ||
| DH100-S for ABN103c | 610,000 | ||
| Tay xoay | DH125-S for ABS125c | 630,000 | |
| (Handle) | DH250-S for ABH250c | 640,000 | |
| (DH loại gắn trực tiếp) | N~70S for ABN403c | 1,300,000 | |
| N~80S for ABN803c | 1,300,000 | ||
| EH100-S for ABN103c | 900,000 | ||
| (EH loại gắn ngoài) | EH125-S for ABS125c | 900,000 | |
| EH250-S for ABN250c | 930,000 | ||
| E-70U for ABN403c | 2,000,000 | ||
| E-80U for ABN803c | 2,280,000 | ||
| MOP M1 for ABN52c~104c | 5,660,000 | ||
| Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB | MOP M2 for ABS/H103c~104c | 6,200,000 | |
| MOP M3 for ABN/S/H202c~204c | 7,700,000 | ||
| Motor operator: | MOP M4 for ABN/S/H402c~404c | 9,400,000 | |
| (MOP) | MOP M5 for ABN/S/H802c~804c | 11,300,000 | |
| MOP M6 for ABS1003b~1204b | 13,600,000 | ||
| MI-13S for ABN53~103c | 890,000 | ||
| Khóa liên động | MI-23S for ABS103c | 900,000 | |
| (Mechanical interlock) | MI-33S for ABN/S203c | 930,000 | |
| MI-43S for ABN/S403c | 1,300,000 | ||
| MI-83S for ABN/S803c | 1,500,000 | ||
| Thanh cái | Busbar for ABN/S803c | 2,700,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cầu dao điện ELBC LS VINA
Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện ELBC LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá cầu dao điện ELBC 2 pha LS VINA loại chống rò điện
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| 32GRc | 15-20-30A | 1.5 | 410,000 |
| 32GRhS | 15-20-30A | 2.5 | 410,000 |
| 32KGRd | 15-20-30A | 2.5 | 410,000 |
| EBS52Fb | 40-50A | 5 | 690,000 |
| EBE102Fb | 60-75-100A | 5 | 1,250,000 |
| EBN52c | 15-20-30-40-50A | 30 | 1,650,000 |
| EBN102c | 60-75-100A | 35 | 2,260,000 |
Bảng giá cầu dao điện ELBC 3 pha LS VINA loại chống rò điện
| EBN53c | 15,20,30,40,50A | 14 | 2,060,000 |
| EBN103c | 60,75,100A | 18 | 2,700,000 |
| EBN203c | 125,150,175,200,225,250A | 26 | 5,960,000 |
| EBN403c | 250-300-350-400A | 37 | 10,700,000 |
| EBN803c | 500,630A | 37 | 20,400,000 |
| EBN803c | 800A | 37 | 26,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ELBC 4 pha (4 cực) LS VINA loại chống rò điện
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| EBN104c | 15,20,30,40,50,60,75,100A | 18 | 3,700,000 |
| EBS104c | 15,20,30,40,50,60,75,100,125A | 37 | 4,280,000 |
| EBS204c | 125,150,175,200,225,250A | 37 | 8,600,000 |
| EBN404c | 250,300,350,400A | 37 | 15,100,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá MCB LS VINA
Cập nhật bảng giá MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| BKJ63N 1P/LA63N 1P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 104,000 |
| BKJ63N 1P/LA63N 1P | 40-50-63A | 6KA | 110,000 |
| BKJ63N 2P/LA63N 2P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 230,000 |
| BKJ63N 2P/LA63N 2P | 40-50-63A | 6KA | 236,000 |
| BKJ63N 3P/LA63N 3P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 368,000 |
| BKJ63N 3P/LA63N 3P | 40-50-63A | 6KA | 374,000 |
| BKJ63N 4P/LA63N 4P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 534,000 |
| BKJ63N 4P/LA63N 4P | 40-50-63A | 6KA | 610,000 |
| BKN-b 1P/LA63H 1P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 150,000 |
| BKN-b 1P/LA63H 1P | 40-50-63A | 10KA | 174,000 |
| BKN-b 2P/LA63H 2P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 326,000 |
| BKN-b 2P/LA63H 2P | 40-50-63A | 10KA | 368,000 |
| BKN-b 3P/LA63H 3P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 520,000 |
| BKN-b 3P/LA63H 3P | 40-50-63A | 10KA | 630,000 |
| BKN-b 4P/LA63H 4P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 770,000 |
| BKN-b 4P/LA63H 4P | 40-50-63A | 10KA | 900,000 |
| BKH 1P/LA125H 1P | 80-100A | 10KA | 290,000 |
| BKH 1P/LA125H 1P | 125A | 10KA | 540,000 |
| BKH 2P/LA125H 2P | 80-100A | 10KA | 620,000 |
| BKH 2P/LA125H 2P | 125A | 10KA | 700,000 |
| BKH 3P/LA125H 3P | 80-100A | 10KA | 990,000 |
| BKH 3P/LA125H 3P | 125A | 10KA | 1,100,000 |
| BKH 4P/LA125H 4P | 80-100A | 10KA | 1,280,000 |
| BKH 4P/LA125H 4P | 125A | 10KA | 1,680,000 |
Bảng giá phụ kiện MCB LS VINA
Cập nhật bảng giá phụ kiện MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Giá bán | ||
| Auxiliary switch: AX for BKN-b/ BKJ63N | 270,000 | ||
| Alarm switch: AL for BKN-b/ BKJ63N | 270,000 | ||
| Shunt for BKN-b/ BKJ63N | 470,000 | ||
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá RCBO LS VINA
Cập nhật bảng giá RCBO LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| RKP 1P+N/LB63N 1P+N | 3-6-10-16-20-25-32-40-50-63A | 4.5/6 | 540,000 |
| RKC 1P+N/LB40NN 1P+N | 6-10-16-20-25A | 6 | 980,000 |
| RKC 1P+N/LB40NN 1P+N | 32-40A | 6 | 980,000 |
| RKS 1P+N/LB50HW 1P+N | 6-10-16-20-25-32A | 10 | 1,140,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá RCCB LS VINA
Cập nhật bảng giá RCCB LS VINA (loại cầu dao điện tép chống rò điện gắn thanh ray) mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| RKN 1P+N/LC63N 1P+N | 25-32-40A | 6KA | 800,000 |
| RKN 1P+N/LC63N 1P+N | 63A | 6KA | 820,000 |
| RKN 3P+N/LC63N 3P+N | 25-32-40A | 6KA | 1,140,000 |
| RKN 3P+N/LC63N 3P+N | 63A | 6KA | 1,250,000 |
| RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N | 25-32-40A | 10KA | 990,000 |
| RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N | 63A | 10KA | 1,060,000 |
| RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N | 80~100A | 10KA | 1,250,000 |
| RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N | 25-32-40A | 10KA | 1,400,000 |
| RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N | 63A | 10KA | 1,600,000 |
| RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N | 80~100A | 10KA | 1,900,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá thiết bị chống sét LS VINA
Cập nhật bảng giá thiết bị chống sét LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Rated voltage-KV-KA | Pole | Giá bán |
| SPL2-80S | 220VAC-3.0KV-80KA | 2W+G | 9,040,000 |
| SPY2-40S | 380/220VAC-2.5KV-40KA | 4W+G | 9,040,000 |
| SPY2-80S | 380/220VAC-3.0KV-80KA | 4W+G | 12,500,000 |
| SPY1-120S | 380/220VAC-2.0KV-120KA | 4W+G | 15,300,000 |
| SPY1-160S | 380/220VAC-2.0KV-160KA | 4W+G | 20,800,000 |
| SPY1-200S | 380/220-2.0KV-200KA | 4W+G | 21,500,000 |
| SPT2-40S | 220VAC-2.5KV-40KA | 3W+G | 9,800,000 |
| SPT2-40S | 380VAC-2.5KV-40KA | 3W+G | 9,800,000 |
| SPT2-80S | 380VAC-3.0KV-80KA | 3W+G | 14,000,000 |
| SPT1-120S | 380VAC-2.0KV-120KA | 3W+G | 16,000,000 |
| SPT1-160S | 380VAC-2.0KV-160KA | 3W+G | 20,300,000 |
| SPT2-80S | 440VAC-3.0KV-80KA | 3W+G | 14,000,000 |
| SPT1-120S | 440VAC-2.0KV-120KA | 3W+G | 16,000,000 |
| SPT1-160S | 440VAC-2.0KV-160KA | 3W+G | 20,300,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA
Cập nhật bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA (Contactor 3 Poles)
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| MC-6a (1) | 6A (1a) | 370,000 | |
| MC-9a (1) | 9A (1a) | 390,000 | |
| MC-12a (1) | 12A (1a) | 410,000 | |
| MC-18a (1) | 18A (1a) | 620,000 | |
| MC-9b (2) | 9A (1a1b) | 410,000 | |
| MC-12b (2) | 12A (1a1b) | 460,000 | |
| MC-18b (2) | 18A (1a1b) | 660,000 | |
| MC-22b (2) | 22A (1a1b) | 810,000 | |
| MC-32a (2) | 32A (2a2b) | 1,170,000 | |
| MC-40a (2) | 40A (2a2b) | 1,400,000 | |
| MC-50a (3) | 50A (2a2b) | 1,840,000 | |
| MC-65a (3) | 65A (2a2b) | 2,060,000 | |
| MC-75a (4) | 75A (2a2b) | 2,340,000 | |
| MC-85a (4) | 85A (2a2b) | 2,800,000 | |
| MC-100a (4) | 100A (2a2b) | 3,680,000 | |
| MC-130a (5) | 130A (2a2b) | 4,460,000 | |
| MC-150a (5) | 150A (2a2b) | 5,700,000 | |
| MC-185a (6) | 185A (2a2b) | 7,080,000 | |
| MC-225a (6) | 225A (2a2b) | 8,500,000 | |
| MC-265a (7) | 265A (2a2b) | 11,440,000 | |
| MC-330a (7) | 330A (2a2b) | 12,500,000 | |
| MC-400a (7) | 400A (2a2b) | 14,600,000 | |
| MC-500a (8) | 500A (2a2b) | 28,600,000 | |
| MC-630a (8) | 630A (2a2b) | 29,900,000 | |
| MC-800a (8) | 800A (2a2b) | 38,500,000 | |
Bảng giá Contactor Relays LS VINA
| MR-4 (2NO+2NC) | 4 Poles AC | 560,000 | |
| MR-6 (3NO+3NC) | 6 Poles AC | 670,000 | |
| MR-8 (4NO+4NC) | 8 Poles AC | 760,000 | |
| MR-4 (2NO+2NC) | 4 Poles DC | 630,000 | |
| MR-6 (3NO+3NC) | 6 Poles DC | 740,000 | |
| MR-8 (4NO+4NC) | 8 Poles DC | 860,000 | |
Bảng giá khởi động từ 4 PHA AC (Metasol)
| Tên hàng | Tiếp điểm phụ | In (A) | Giá bán |
| MC-9a/4 | 9A | 540,000 | |
| MC-12a/4 | 12A | 570,000 | |
| MC-18a/4 | 18A | 780,000 | |
| MC-22a/4 | 22A | 900,000 | |
| MC-32a/4 | 32A | 1,360,000 | |
| MC-40a/4 | 40A | 1,470,000 | |
| MC-50a/4 | 50A | 2,230,000 | |
| MC-65a/4 | 65A | 2,680,000 | |
| MC-75a/4 | 75A | 3,450,000 | |
| MC-85a/4 | 85A | 3,700,000 | |
| MC-100a/4 | (2a2b) | 100A | 7,050,000 |
| MC-130a/4 | (2a2b) | 130A | 7,600,000 |
| MC-150a/4 | (2a2b) | 150A | 8,850,000 |
| MC-185a/4 | (2a2b) | 185A | 9,900,000 |
| MC-225a/4 | (2a2b) | 225A | 11,200,000 |
| MC-265a/4 | (2a2b) | 265A | 18,000,000 |
| MC-330a/4 | (2a2b) | 330A | 20,600,000 |
| MC-400a/4 | (2a2b) | 400A | 22,700,000 |
| MC-500a/4 | (2a2b) | 500A | 35,500,000 |
| MC-630a/4 | (2a2b) | 630A | 47,000,000 |
| MC-800a/4 | (2a2b) | 800A | 52,000,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA
Cập nhật bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| UA-1 (bên hông) | 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a | 120,000 | |
| UA-2 (bên trên) | 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a | 120,000 | |
| UA-4 (bên trên) | 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a | 200,000 | |
| AU-100 (bên hông) | 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a | 250,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá Rơ Le LS VINA
Cập nhật bảng giá Rơ Le LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| MT-12 (1) | 0.63~18A | 420,000 | |
| MT-32 (2) | 0.63~19A | 470,000 | |
| MT-32 (2) | 21.5~40A | 470,000 | |
| MT-63 (3) | 34-50, 45-65A | 900,000 | |
| MT-95 (4) | 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A | 1,520,000 | |
| MT-150 (5) | 80-105A, 95-130A,110-150A | 2,220,000 | |
| MT-225 (6) | 85-125,100-160,120-185,160-240A | 3,650,000 | |
| MT-400 (7) | 200-330A và 260-400A | 5,200,000 | |
| MT-800 (8) | 400-630A và 520-800A | 9,700,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá vật tư thiết bị điện Chint
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá vật thư thiết bị điện Chint tại đại lý Thành Đạt:
Bảng giá MCB Chint
Cập nhật bảng giá MCCB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Model Description(EN) | Qty/CTN | Giá tham khảo CHƯA VAT |
| MCB | NXB-63 1P B1 6kA | 180 | 137,000 |
| MCB | NXB-63 1P B2 6kA | 180 | 137,000 |
| MCB | NXB-63 1P B3 6kA | 180 | 137,000 |
| MCB | NXB-63 1P B4 6kA | 180 | 137,000 |
| MCB | NXB-63 1P B6 6kA | 180 | 69,000 |
| MCB | NXB-63 1P B10 6kA | 180 | 69,000 |
| MCB | NXB-63 1P B16 6kA | 180 | 69,000 |
| MCB | NXB-63 1P B20 6kA | 180 | 69,000 |
| MCB | NXB-63 1P B32 6kA | 180 | 74,000 |
| MCB | NXB-63 1P B40 6kA | 180 | 74,000 |
| MCB | NXB-63 1P B50 6kA | 180 | 84,000 |
| MCB | NXB-63 1P B63 6kA | 180 | 84,000 |
| MCB | NXB-63 2P B1 6kA | 90 | 259,000 |
| MCB | NXB-63 2P B2 6kA | 90 | 259,000 |
| MCB | NXB-63 2P B3 6kA | 90 | 259,000 |
| MCB | NXB-63 2P B4 6kA | 90 | 259,000 |
| MCB | NXB-63 2P B6 6kA | 90 | 130,000 |
| MCB | NXB-63 2P B10 6kA | 90 | 130,000 |
| MCB | NXB-63 2P B16 6kA | 90 | 130,000 |
| MCB | NXB-63 2P B20 6kA | 90 | 133,000 |
| MCB | NXB-63 2P B32 6kA | 90 | 140,000 |
| MCB | NXB-63 2P B40 6kA | 90 | 140,000 |
| MCB | NXB-63 2P B50 6kA | 90 | 151,000 |
| MCB | NXB-63 2P B63 6kA | 90 | 151,000 |
| MCB | NXB-63 3P B1 6kA | 60 | 378,000 |
| MCB | NXB-63 3P B2 6kA | 60 | 378,000 |
| MCB | NXB-63 3P B3 6kA | 60 | 378,000 |
| MCB | NXB-63 3P B4 6kA | 60 | 378,000 |
| MCB | NXB-63 3P B6 6kA | 60 | 190,000 |
| MCB | NXB-63 3P B10 6kA | 60 | 190,000 |
| MCB | NXB-63 3P B16 6kA | 60 | 190,000 |
| MCB | NXB-63 3P B20 6kA | 60 | 196,000 |
| MCB | NXB-63 3P B32 6kA | 60 | 209,000 |
| MCB | NXB-63 3P B40 6kA | 60 | 209,000 |
| MCB | NXB-63 3P B50 6kA | 60 | 217,000 |
| MCB | NXB-63 3P B63 6kA | 60 | 243,000 |
| MCB | NXB-63 4P B1 6kA | 45 | 485,000 |
| MCB | NXB-63 4P B2 6kA | 45 | 485,000 |
| MCB | NXB-63 4P B3 6kA | 45 | 485,000 |
| MCB | NXB-63 4P B4 6kA | 45 | 485,000 |
| MCB | NXB-63 4P B6 6kA | 45 | 250,000 |
| MCB | NXB-63 4P B10 6kA | 45 | 253,000 |
| MCB | NXB-63 4P B16 6kA | 45 | 253,000 |
| MCB | NXB-63 4P B20 6kA | 45 | 261,000 |
| MCB | NXB-63 4P B32 6kA | 45 | 282,000 |
| MCB | NXB-63 4P B40 6kA | 45 | 282,000 |
| MCB | NXB-63 4P B50 6kA | 45 | 292,000 |
| MCB | NXB-63 4P B63 6kA | 45 | 329,000 |
Bảng giá RCBO Chint
Cập nhật bảng giá RCBO Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Model Description(EN) | Qty/CTN | Giá tham khảo CHƯA VAT |
| RCBO | NXBLE-32 1P+N C6 30mA 6kA | 72 | 298,000 |
| RCBO | NXBLE-32 1P+N C10 30mA 6kA | 72 | 298,000 |
| RCBO | NXBLE-32 1P+N C16 30mA 6kA | 72 | 298,000 |
| RCBO | NXBLE-32 1P+N C20 30mA 6kA | 72 | 298,000 |
| RCBO | NXBLE-32 1P+N C32 30mA 6kA | 72 | 298,000 |
| RCBO | NXBLE-32 2P C6 30mA 6kA | 60 | 404,000 |
| RCBO | NXBLE-32 2P C10 30mA 6kA | 60 | 404,000 |
| RCBO | NXBLE-32 2P C16 30mA 6kA | 60 | 404,000 |
| RCBO | NXBLE-32 2P C20 30mA 6kA | 60 | 404,000 |
| RCBO | NXBLE-32 2P C32 30mA 6kA | 60 | 404,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P C6 30mA 6kA | 36 | 613,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P C10 30mA 6kA | 36 | 613,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P C16 30mA 6kA | 36 | 613,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P C20 30mA 6kA | 36 | 613,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P C32 30mA 6kA | 36 | 613,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P+N C6 30mA 6kA | 36 | 619,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P+N C10 30mA 6kA | 36 | 619,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P+N C16 30mA 6kA | 36 | 619,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P+N C20 30mA 6kA | 36 | 619,000 |
| RCBO | NXBLE-32 3P+N C32 30mA 6kA | 36 | 619,000 |
| RCBO | NXBLE-32 4P C6 30mA 6kA | 27 | 852,000 |
| RCBO | NXBLE-32 4P C10 30mA 6kA | 27 | 852,000 |
| RCBO | NXBLE-32 4P C16 30mA 6kA | 27 | 852,000 |
| RCBO | NXBLE-32 4P C20 30mA 6kA | 27 | 852,000 |
| RCBO | NXBLE-32 4P C32 30mA 6kA | 27 | 852,000 |
Bảng giá RCCB Chint
Cập nhật bảng giá RCCB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Model Description(EN) | Qty/CTN | Giá tham khảo CHƯA VAT |
| RCCB | NL1-63 2P 16A 30mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 25A 30mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 32A 30mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 40A 30mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 63A 30mA AC 6kA | 90 | 764,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 16A 100mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 25A 100mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 40A 100mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 63A 100mA AC 6kA | 90 | 764,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 16A 300mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 25A 300mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 40A 300mA AC 6kA | 90 | 660,000 |
| RCCB | NL1-63 2P 63A 300mA AC 6kA | 90 | 764,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 25A 30mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 32A 30mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 40A 30mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 63A 30mA AC 6kA | 36 | 1,081,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 25A 100mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 32A 100mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 40A 100mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 63A 100mA AC 6kA | 36 | 1,081,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 25A 300mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 40A 300mA AC 6kA | 36 | 949,000 |
| RCCB | NL1-63 4P 63A 300mA AC 6kA | 36 | 1,081,000 |
Bảng giá AFDD Chint
Cập nhật bảng giá AFDD Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Model Description(EN) | Qty/CTN | Giá tham khảo CHƯA VAT |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B6 Type A 10mA | 80 | 3,755,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B10 Type A 10mA | 80 | 3,766,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B16 Type A 10mA | 80 | 3,813,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B20 Type A 10mA | 80 | 3,837,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B25 Type A 10mA | 80 | 3,860,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B6 Type A 30mA | 80 | 3,755,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B10 Type A 30mA | 80 | 3,766,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B16 Type A 30mA | 80 | 3,813,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B20 Type A 30mA | 80 | 3,837,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B25 Type A 30mA | 80 | 3,860,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N B32 Type A 30mA | 80 | 3,882,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C6 Type A 10mA | 80 | 3,801,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C10 Type A 10mA | 80 | 3,813,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C16 Type A 10mA | 80 | 3,848,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C20 Type A 10mA | 80 | 3,871,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C25 Type A 10mA | 80 | 3,906,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C32 Type A 10mA | 80 | 3,929,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C6 Type A 30mA | 80 | 3,801,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C10 Type A 30mA | 80 | 3,813,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C16 Type A 30mA | 80 | 3,848,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C20 Type A 30mA | 80 | 3,871,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C25 Type A 30mA | 80 | 3,906,000 |
| AFDD | NB3LE-AFD 1P+N C32 Type A 30mA | 80 | 3,929,000 |
Bảng giá MCCB Chint
Cập nhật bảng giá MCCB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Model Description(EN) | Qty/CTN | Giá tham khảo CHƯA VAT |
| MCCB | NM8N-1600S TM 800 3P | 1 | 27,471,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1000 3P | 1 | 27,471,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1250 3P | 1 | 29,723,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1600 3P | 1 | 29,723,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 800 4B | 1 | 36,958,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1000 4B | 1 | 36,958,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1250 4B | 1 | 40,233,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1600 4B | 1 | 40,233,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 800 4C | 1 | 37,995,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1000 4C | 1 | 37,995,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1250 4C | 1 | 41,362,000 |
| MCCB | NM8N-1600S TM 1600 4C | 1 | 41,362,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 800 3P | 1 | 30,087,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1000 3P | 1 | 30,087,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1250 3P | 1 | 32,554,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1600 3P | 1 | 32,554,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 800 4B | 1 | 40,479,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1000 4B | 1 | 40,479,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1250 4B | 1 | 44,065,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1600 4B | 1 | 44,065,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 800 4C | 1 | 41,614,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1000 4C | 1 | 41,614,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1250 4C | 1 | 45,301,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q TM 1600 4C | 1 | 45,301,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 800 3P | 1 | 28,779,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1000 3P | 1 | 28,779,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1250 3P | 1 | 31,138,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1600 3P | 1 | 31,138,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 800 4B | 1 | 38,719,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1000 4B | 1 | 38,719,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1250 4B | 1 | 42,149,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1600 4B | 1 | 42,149,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 800 4C | 1 | 39,804,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1000 4C | 1 | 39,804,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1250 4C | 1 | 43,330,000 |
| MCCB | NM8N-1600H TM 1600 4C | 1 | 43,330,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 800 3P | 1 | 33,973,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 1000 3P | 1 | 33,973,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 1250 3P | 1 | 33,973,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 1600 3P | 1 | 33,973,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 800 4C | 1 | 45,929,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 1000 4C | 1 | 45,929,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 1250 4C | 1 | 45,929,000 |
| MCCB | NM8N-1600S EN 1600 4C | 1 | 45,929,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 800 3P | 1 | 37,208,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 1000 3P | 1 | 37,208,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 1250 3P | 1 | 37,208,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 1600 3P | 1 | 37,208,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 800 4C | 1 | 50,304,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 1000 4C | 1 | 50,304,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 1250 4C | 1 | 50,304,000 |
| MCCB | NM8N-1600Q EN 1600 4C | 1 | 50,304,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 800 3P | 1 | 35,590,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 1000 3P | 1 | 35,590,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 1250 3P | 1 | 35,590,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 1600 3P | 1 | 35,590,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 800 4C | 1 | 48,117,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 1000 4C | 1 | 48,117,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 1250 4C | 1 | 48,117,000 |
| MCCB | NM8N-1600H EN 1600 4C | 1 | 48,117,000 |
Bảng giá ACB Chint
Cập nhật bảng giá ACB Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Model Description(EN) | Qty/CTN | Giá tham khảo CHƯA VAT |
| ACB | NXA16H10-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 64,263,000 |
| ACB | NXA16H12-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 66,195,000 |
| ACB | NXA16H16-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 70,105,000 |
| ACB | NXA20S10-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 80,614,000 |
| ACB | NXA20S12-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 81,405,000 |
| ACB | NXA20S16-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 82,184,000 |
| ACB | NXA20S20-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 90,400,000 |
| ACB | NXA32N25-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 107,383,000 |
| ACB | NXA32N32-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 109,497,000 |
| ACB | NXA40H40-MF3-AC220/230/240TP | 1 | 147,295,000 |
| ACB | NXA16H10-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 75,178,000 |
| ACB | NXA16H12-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 77,450,000 |
| ACB | NXA16H16-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 80,885,000 |
| ACB | NXA20S10-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 102,039,000 |
| ACB | NXA20S12-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 103,067,000 |
| ACB | NXA20S16-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 104,084,000 |
| ACB | NXA20S20-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 106,977,000 |
| ACB | NXA32N25-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 128,853,000 |
| ACB | NXA32N32-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 133,068,000 |
| ACB | NXA40H40-MF4-AC220/230/240TP | 1 | 179,703,000 |
Bảng giá Fuse Chint
Cập nhật bảng giá Fuse Chint mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Model Description(EN) | Qty/CTN | Giá tham khảo CHƯA VAT |
| Fuse | RT28-32 2A gG/gL | 2400 | 12,000 |
| Fuse | RT28-32 4A gG/gL | 2400 | 12,000 |
| Fuse | RT28-32 6A gG/gL | 2400 | 12,000 |
| Fuse | RT28-32 10A gG/gL | 2400 | 12,000 |
| Fuse | RT28-32 16A gG/gL | 2400 | 12,000 |
| Fuse | RT28-32 20A gG/gL | 2400 | 12,000 |
| Fuse | RT28-32 25A gG/gL | 2400 | 12,000 |
| Fuse | RT28-32 32A gG/gL | 2400 | 12,000 |
Bảng giá đầu cáp 3M – ABB – Prysmian – Raychem TE
Bảng giá đầu cáp 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×35 | 3M | 959.675 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×50 | 3M | 925.695 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×70 | 3M | 1.013.421 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×95 | 3M | 1.034.090 |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×120 | 3M | 1.047.502 |
| 6 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×150 | 3M | 1.121.501 |
| 7 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×185 | 3M | 1.136.490 |
| 8 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×240 | 3M | 1.152.425 |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV | MHI 24KV 1×300 | 3M | 1.192.185 |

Bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 4x(10mm2 – 16mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×10 ÷ 16 | 3M | 827.241 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 4x(25mm2 – 50mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×25 ÷ 50 | 3M | 858.323 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 4x(70mm2 – 120mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×70 ÷ 120 | 3M | 924.591 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 4x(150mm2 – 240mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×150 ÷ 240 | 3M | 1.087.104 |
| 5 | Đầu cáp co nhiệt 4x(300mm2 – 400mm2) hạ thế 3M 0,6/1KV | HST-1/4(3+1)B-4×300 ÷ 400 | 3M | 1.170.728 |

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp co nguội 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp co nguội 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 3M 24KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 35mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-35 | 3M | 1.228.160 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 50mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-50 | 3M | 1.258.453 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 70mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-70 | 3M | 1.549.778 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 95mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-95 | 3M | 1.586.163 |
| 5 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 120mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-120 | 3M | 1.611.628 |
| 6 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 150mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-150 | 3M | 1.641.701 |
| 7 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 185mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-185 | 3M | 1.672.942 |
| 8 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 240mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-240 | 3M | 2.196.551 |
| 9 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 300mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-300 | 3M | 2.233.061 |
| 10 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 400mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-400 | 3M | 3.447.683 |
| 11 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 500mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-500 | 3M | 3.498.772 |
| 12 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà 630mm2 3M 24KV | QTII-4S-12-630 | 3M | 3.518.968 |

Bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp TPlug 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-plug 50mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx50 | 3M | 13.535.500 |
| 2 | Đầu cáp T-plug 70mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx70 | 3M | 13.535.500 |
| 3 | Đầu cáp T-plug 95mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx95 | 3M | 13.535.500 |
| 4 | Đầu cáp T-plug 120mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx120 | 3M | 13.535.500 |
| 5 | Đầu cáp T-plug 150mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx150 | 3M | 13.535.500 |
| 6 | Đầu cáp T-plug 185mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx185 | 3M | 14.720.000 |
| 7 | Đầu cáp T-plug 240mm2 3M 24kV 630A | 93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx240 | 3M | 15.065.000 |

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp TPlug 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo đầu cáp Elbow 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp Elbow 50mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx50 | 3M | 2.366.700 |
| 2 | Đầu cáp Elbow 70mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx70 | 3M | 2.366.700 |
| 3 | Đầu cáp Elbow 95mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx95 | 3M | 2.366.700 |
| 4 | Đầu cáp Elbow 120mm2 3M 24kV 250A | 93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx120 | 3M | 2.366.700 |

Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow 3M mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá hộp nối cáp trung thế 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp trung thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 3 pha 24KV 3M
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 50mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-50-CU/3 | 3M | 9.015.864 |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 70mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-70-CU/3 | 3M | 9.195.892 |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 95mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-95-CU/3 | 3M | 10.219.347 |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 120mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-120-CU/3 | 3M | 10.601.048 |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin150mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-150-CU/3 | 3M | – |
| 6 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 185mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-185-CU/3 | 3M | – |
| 7 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 240mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-240-CU/3 | 3M | 12.795.832 |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 300mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-300-CU/3 | 3M | 13.933.867 |
| 9 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 400mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-400-CU/3 | 3M | 14.543.529 |
| 10 | Hộp nối cáp ngầm đổ keo Resin 500mm2 3 pha 24KV 3M | VN-5B-500-CU/3 | 3M | – |
Bảng giá hộp nối cáp hạ thế 3M mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của 3M. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo hộp nối cáp hạ thế 3M (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá hộp nối co nhiệt hạ thế 3M
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(10mm2 – 16mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)A 4×10 ÷ 16 | 3M | 943.524 |
| 2 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(25mm2 – 50mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)B 4×25 ÷ 50 | 3M | 982.969 |
| 3 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(70mm2 – 120mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)C 4×70 ÷ 120 | 3M | 1.112.349 |
| 4 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(150mm2 – 240mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)D 4×150 ÷ 240 | 3M | 1.282.751 |
| 5 | Hộp nối co nhiệt hạ thế 4x(300mm2 – 400mm2) 3M | HSS-1/4 (3+1)E 4×300 ÷ 400 | 3M | 1.309.574 |
Bảng giá đầu cáp ABB mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nguội ABB mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nguội ABB (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha trong nhà
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 35mm2 trong nhà | CSTI241-1A | ABB | 1.048.110 |
| 2 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 50mm2 trong nhà | CSTI242-1A | ABB | 1.239.700 |
| 3 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 70mm2 trong nhà | CSTI242-1A | ABB | 1.374.940 |
| 4 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 95mm2 trong nhà | CSTI242-1A | ABB | 1.374.940 |
| 5 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 120mm2 trong nhà | CSTI243-1A | ABB | 1.521.450 |
| 6 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 150mm2 trong nhà | CSTI243-1A | ABB | 1.521.450 |
| 7 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 185mm2 trong nhà | CSTI243-1A | ABB | 1.634.150 |
| 8 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 240mm2 trong nhà | CSTI244-1A | ABB | 1.972.250 |
| 9 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 300mm2 trong nhà | CSTI244-1A | ABB | 2.084.950 |
| 10 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 400mm2 trong nhà | CSTI244-1A | ABB | 3.211.950 |
| 11 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 500mm2 trong nhà | CSTI245-1A | ABB | 3.437.350 |
| 12 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 1 pha 630mm2 trong nhà | CSTI245-1A | ABB | 3.550.050 |
Bảng giá đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha trong nhà
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 50mm2 trong nhà | CSTI242-3A | ABB | 4.485.460 |
| 2 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 70mm2 trong nhà | CSTI242-3A | ABB | 4.902.450 |
| 3 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 95mm2 trong nhà | CSTI242-3A | ABB | 4.902.450 |
| 4 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 120mm2 trong nhà | CSTI243-3A | ABB | 5.635.000 |
| 5 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 150mm2 trong nhà | CSTI243-3A | ABB | 5.860.400 |
| 6 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 185mm2 trong nhà | CSTI243-3A | ABB | 6.085.800 |
| 7 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 240mm2 trong nhà | CSTI244-3A | ABB | 6.931.050 |
| 8 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 300mm2 trong nhà | CSTI244-3A | ABB | 7.100.100 |
| 9 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 400mm2 trong nhà | CSTI244-3A | ABB | 8.452.500 |
| 10 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 500mm2 trong nhà | CSTI245-3A | ABB | 9.466.800 |
| 11 | Đầu cáp co nguội ABB 24kV 3 pha 630mm2 trong nhà | CSTI245-3A | ABB | 10.424.750 |
Bảng giá đầu cáp TPlug ABB mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp TPlug ABB (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 50mm2 24kV | CSE-B24630-50 | ABB | 3.731.980 |
| 2 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 70mm2 24kV | CSE-B24630-70 | ABB | 3.731.980 |
| 3 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 95mm2 24kV | CSE-B24630-95 | ABB | 3.731.980 |
| 4 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 120mm2 24kV | CSE-B24630-120 | ABB | 3.866.576 |
| 5 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 150mm2 24kV | CSE-B24630-150 | ABB | 3.866.576 |
| 6 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 185mm2 24kV | CSE-B24630-185 | ABB | 3.866.576 |
| 7 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 240mm2 24kV | CSE-B24630-240 | ABB | 3.866.576 |
| 8 | Đầu cáp T-Plug ABB 1 pha 300mm2 24kV | CSE-B24630-300 | ABB | 3.866.576 |
Bảng giá đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 50mm2 24kV | CSE-B24630-50 | ABB | 13.214.880 |
| 2 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 70mm2 24kV | CSE-B24630-70 | ABB | 13.214.880 |
| 3 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 95mm2 24kV | CSE-B24630-95 | ABB | 13.214.880 |
| 4 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 120mm2 24kV | CSE-B24630-120 | ABB | 13.214.880 |
| 5 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 150mm2 24kV | CSE-B24630-150 | ABB | 13.214.880 |
| 6 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 185mm2 24kV | CSE-B24630-185 | ABB | 13.214.880 |
| 7 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 240mm2 24kV | CSE-B24630-240 | ABB | 13.214.880 |
| 8 | Đầu cáp T-Plug ABB 3 pha 300mm2 24kV | CSE-B24630-300 | ABB | 14.071.400 |
Bảng giá đầu cáp Elbow ABB mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của ABB. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp Elbow ABB (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp Elbow ABB 1 pha 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 50mm2 24kV | CSE-B24250-50-C | ABB | 2.581.796 |
| 2 | Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 70mm2 24kV | CSE-B24250-70-C | ABB | 2.581.796 |
| 3 | Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 95mm2 24kV | CSE-B24250-95-C | ABB | 2.581.796 |
| 4 | Đầu cáp Elbow ABB 1 pha 120mm2 24kV | CSE-B24250-120-C | ABB | 2.704.156 |
Bảng giá đầu cáp Elbow ABB 3 pha 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 50mm2 24kV | CSE-B24250-50-C | ABB | 8.227.100 |
| 2 | Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 70mm2 24kV | CSE-B24250-70-C | ABB | 8.227.100 |
| 3 | Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 95mm2 24kV | CSE-B24250-95-C | ABB | 8.227.100 |
| 4 | Đầu cáp Elbow ABB 3 pha 120mm2 24kV | CSE-B24250-120-C | ABB | 8.462.160 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow ABB mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp Prysmian mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV 1 pha trong nhà
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 35-50mm2, trong nhà | MSTI-1C-24G-T2 | Prysmian | 3.840.000 |
| 2 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 70-150mm2, trong nhà | MSTI-1C-24H-T2 | Prysmian | 3.840.000 |
| 3 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 185-300mm2, trong nhà | MSTI-1C-24I-T2 | Prysmian | 4.200.000 |
| 4 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 400-500mm2, trong nhà | MSTI-1C-24J-T2 | Prysmian | 4.440.000 |
| 5 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 1 pha, 630mm2, trong nhà | MSTI-1C-24K-T2 | Prysmian | 5.040.000 |
Bảng giá đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV 3 pha trong nhà
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 35-50mm2, trong nhà | MSTI-3C-24G-T2 | Prysmian | 4.440.000 |
| 2 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 70-150mm2, trong nhà | MSTI-3C-24H-T2 | Prysmian | 4.680.000 |
| 3 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 185-300mm2, trong nhà | MSTI-3C-24I-T2 | Prysmian | 5.040.000 |
| 4 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 400-500mm2, trong nhà | MSTI-3C-24J-T2 | Prysmian | 5.280.000 |
| 5 | Đầu cáp co nguội Prysmian trung thế 24kV, 3 pha, 630mm2, trong nhà | MSTI-3C-24K-T2 | Prysmian | 5.880.000 |
Bảng giá đầu cáp Elbow Prysmian mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp Elbow Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp thẳng Straight 24kV 250A 3 pha 35-150mm2 Prysmian | STCLA-250-24-AHCUXX120 | Prysmian | 7.590.000 |
| 2 | Đầu cáp Elbow 24kV 250A 3 pha 35-150mm2 Prysmian | EBCLA-250-24-AHCUXX | Prysmian | 7.590.000 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow Prysmian mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp TPlug Prysmian mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp TPlug Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha Prysmian
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 25-95mm2 Prysmian | TBCLA-630-24-X-AHCU3x(25-95)-SBC | Prysmian | 8.510.000 |
| 2 | Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 70-240mm2 Prysmian | TBCLA-630-24-X-AHCU3x(70-240)-SBC | Prysmian | 9.085.000 |
| 3 | Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 185-400mm2 Prysmian | TBCLA-630-24-X-AHCU3x(185-400)-SBC | Prysmian | 9.545.000 |
| 4 | Đầu cáp T-Plug 24kV 630A 3 pha 500-630mm2 Prysmian | TBCLA-630-24-X-AHCU3x(500-630)-SBC | Prysmian | 11.500.000 |
Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha Prysmian
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 35-70mm2 (cosse siết) Prysmian | TBCLA-630-24-S-AH3x(35~70)-VN | Prysmian | 9.798.000 |
| 2 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 95-240mm2 (cosse siết) Prysmian | TBCLA-630-24-A/B-AH3x(95~240)-VN | Prysmian | 9.798.000 |
| 3 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 35-70mm2 (cosse ép) Prysmian | TBCLA-630-24-B-AHCU3x50-VN | Prysmian | 7.728.000 |
| 4 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 3 pha 95-240mm2 (cosse ép) Prysmian | TBCLA-630-24-D-AHCU3x240-VN | Prysmian | 7.728.000 |
Bảng giá hộp nối cáp Prysmian mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Prysmian. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá hộp nối cáp Prysmian (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian loại co nguội đổ keo
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 | PEOTJ-1C-24A-T2/T3-RSN | Prysmian | 7.590.000 |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 | PEOTJ-1C-24B-T2/T3-RSN | Prysmian | 7.590.000 |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 | PEOTJ-3C-24A-T2/T3-RSN | Prysmian | 4.830.000 |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 | PEOTJ-3C-24B-T2/T3-RSN | Prysmian | 5.106.000 |
Bảng giá hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian loại co nguội đổ keo
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 | PEOTJ-1C-36C-T2/T3-RSN | Prysmian | 7.590.000 |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 1 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 | PEOTJ-1C-36D-T2/T3-RSN | Prysmian | 7.590.000 |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 70-150mm2 | PEOTJ-3C-36C-T2/T3-RSN | Prysmian | 4.830.000 |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 36kV Prysmian 3 pha, loại co nguội đổ keo 185-300mm2 | PEOTJ-3C-36D-T2/T3-RSN | Prysmian | 5.106.000 |
Bảng giá đầu cáp Raychem TE mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nhiệt Raychem TE mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nhiệt Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 25 – 50mm2 Raychem TE | EPKT-24B1XI | Raychem | 2.504.125 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 70 – 185mm2 Raychem TE | EPKT-24C1XI | Raychem | 2.922.725 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 240 – 300mm2 Raychem TE | EPKT-24D1XI | Raychem | 3.063.255 |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha trong nhà 400 – 630mm2 Raychem TE | EPKT-24E1XI | Raychem | – |
Bảng giá đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 25 – 50mm2 Raychem TE | EPKT-24B1XO | Raychem | 3.303.950 |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 70 – 185mm2 Raychem TE | EPKT-24C1XO | Raychem | 3.673.215 |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 240 – 300mm2 Raychem TE | EPKT-24D1XO | Raychem | – |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt 24kV 1 pha ngoài trời 400 – 630mm2 Raychem TE | EPKT-24E1XO | Raychem | 3.990.155 |
Bảng giá đầu cáp co nguội Raychem TE mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp co nguội Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 35 – 95mm2 Raychem TE | CSTI-24-3595-SC-TT | Raychem | 4.619.550 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 120 – 300mm2 Raychem TE | CSTI-24-1230-SC-TT | Raychem | 5.236.985 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 400 – 500mm2 Raychem TE | CSTI-24-4050-SC-TT | Raychem | 5.449.275 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha trong nhà 630mm2 Raychem TE | CSTI-24-630-SC-TT | Raychem | 5.888.000 |
Bảng giá đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 35 – 95mm2 Raychem TE | CSTO-24-3595-SC-TT | Raychem | 4.619.550 |
| 2 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 120 – 300mm2 Raychem TE | CSTO-24-1230-SC-TT | Raychem | 5.236.985 |
| 3 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 400 – 500mm2 Raychem TE | CSTO-24-4050-SC-TT | Raychem | 5.449.275 |
| 4 | Đầu cáp co nguội 24kV 1 pha ngoài trời 630mm2 Raychem TE | CSTO-24-630-SC-TT | Raychem | 5.888.000 |
Bảng giá đầu cáp Elbow Raychem TE mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp Elbow Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp Elbow 24kV 250A 25 – 95mm2 Raychem TE | RSES-VD-525B-01 | Raychem | 11.314.160 |
| 2 | Đầu cáp Elbow 24kV 250A 70 – 150mm2 Raychem TE | RSES-VD-525B-01 | Raychem | 11.592.000 |
| 3 | Đầu cáp thẳng Straight 24kV 250A 3 pha 25 – 95mm2 Raychem TE | RSSS-VD-525B | Raychem | 11.684.920 |
Để xem toàn bộ bảng giá đầu cáp Elbow Raychem TE mới nhất 2026, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Bảng giá đầu cáp TPlug Raychem TE mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá đầu cáp TPlug Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 800A (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 25 – 70mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE | RSTI-5951 | Raychem | 40.988.760 |
| 2 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 95 – 185mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE | RSTI-5953 | Raychem | 48.300.000 |
| 3 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 95 – 240mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE | RSTI-5954 | Raychem | 52.078.440 |
| 4 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 185 – 300mm2 (loại Silicon cho Bushing type “C”) Raychem TE | RSTI-5955 | Raychem | – |
Bảng giá đầu cáp T-Plug 24kV 800A (nhựa EPDM) Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 35 – 70mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE | ELBC-824-3570-SC | Raychem | 9.799.725 |
| 2 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 95 – 120mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE | ELBC-824-9512-SC | Raychem | 10.170.485 |
| 3 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 150 – 240mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE | ELBC-824-1524-SC | Raychem | 10.494.900 |
| 4 | Đầu cáp T-Plug 24kV 800A 300 – 400mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE | ELBC-824-3040-SC | Raychem | 12.076.610 |
| 5 | Đầu cáp Sub T-Plug 24kV 800A 35 – 70mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE | ELBC-CC-824-3570-SC | Raychem | 10.674.300 |
| 6 | Đầu cáp Sub T-Plug 24kV 800A 95 -120mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE | ELBC-CC-824-9512-SC | Raychem | 11.045.060 |
| 7 | Đầu cáp Sub T-Plug 24kV 800A 150- 240mm2 (nhựa EPDM) Raychem TE | ELBC-CC-824-1524-SC | Raychem | 11.493.560 |
Bảng giá hộp nối cáp Raychem TE mới nhất 2026
Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối chính thức của Raychem TE. Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo bảng giá hộp nối cáp Raychem TE (Giá có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thực tế của thị trường)
Lưu ý: Liên hệ Hotline Thành Đạt để nhận mức chiết khấu từ 15% – 25% dành cho dự án và thầu thợ.
Bảng giá hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp sợi thép 24kV 3 pha Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp sợi thép 24kV 3 pha 95 – 240mm2 Raychem TE | MXSW-5331 | Raychem | 7.129.655 |
| 2 | Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp sợi thép 24kV 3 pha 150 – 300mm2 Raychem TE | MXSW-5332 | Raychem | – |
| 3 | Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp băng thép 24kV 3 pha 25 – 95mm2 Raychem TE | MXST-5311 | Raychem | – |
| 4 | Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp băng thép 24kV 3 pha 95 – 240mm2 Raychem TE | MXST-5331 | Raychem | 7.751.575 |
| 5 | Hộp nối co nhiệt cáp ngầm giáp băng thép 24kV 3 pha 150 – 300mm2 Raychem TE | MXST-5332 | Raychem | – |
Bảng giá hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV Raychem TE
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Số thứ tự | Sản phẩm | Mã hàng | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 50 – 95mm2 Raychem TE | CSJT-24-3595-T-SC | Raychem | 13.623.935 |
| 2 | Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 120 – 300mm2 Raychem TE | CSJT-24-1230-T-SC | Raychem | 15.328.235 |
| 3 | Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 400mm2 Raychem TE | CSJT-24-400-T-SC | Raychem | 33.099.300 |
| 4 | Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 24kV 500mm2 Raychem TE | CSJT-24-500-T-SC | Raychem | 34.638.000 |
| 5 | Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 36kV 120 – 300mm2 Raychem TE | CSJT-36-1230-T-VN01 | Raychem | 43.412.500 |
| 6 | Hộp nối cáp 3 pha co nguội đổ keo 36kV 240 – 400mm2 Raychem TE | CSJT-36-2440-T-VN01-SC | Raychem | – |
Thành Đạt – Nhà phân phối vật tư thiết bị điện giá tốt – Đầy đủ chủng loại
Chúng tôi – Thành Đạt là nhà phân phối vật tư thiết bị điện giá tốt – Đầy đủ chủng loại bao gồm:
- MCB, MCCB, ELBC, RCBO, Contactor, Rơ le, ACB,… chính hãng LS VINA
- MCB, MCCB, ELBC, RCBO, Contactor, Rơ le, ACB,… chính hãng Chint
- Đầu cáp co nguội, co nhiệt, tplug, elbow, chống sét van, hộp nối cáp, ống gen co nhiệt,… chính hãng 3M, ABB, Prysmian, Raychem TE
- Tủ RMU các loại chính hãng ABB, Schneider, Siemens, Eaton Cooper, TaeYoung
- Máy biến áp các loại chính hãng Thibidi, ABB, Đông Anh, Hanaka, Lion, Shihlin
- Recloser các loại chính hãng ABB, BH System, Cooper, Entec, Schneider, Shinsung
- Cầu dao phụ tải LBS các loại chính hãng ABB, BH System, Entec, Shinsung, S&S, Tuấn Ân
Nếu bạn quan tâm đến bảng giá vật tư thiết bị điện, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất HOTLINE 037 597 99 90

