Bảng giá thiết bị điện LS VINA mới nhất 2026 – Giá rẻ

Thành Đạt cập nhật bảng giá thiết bị điện LS VINA mới nhất 2026, giá bán phụ thuộc vào từng chủng loại, số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 30% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.

Table of Contents

Bảng giá cầu dao điện MCCB LS VINA

Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện MCCB LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 2 pha LS VINA

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 900,000
ABN62c 60A 30 990,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 1,160,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 2,150,000
ABN402c 250-300-350-400A 50 5,200,000
ABS32c 5-10-15-20-30A 25 860,000
ABS52c 15-20-30-40-50A 35 960,000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1,580,000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 2,450,000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 104,000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 150,000

Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha LS VINA

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 1,030,000
ABN63c 60A 18 1,180,000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1,370,000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 2,600,000
ABN403c 250-300-350-400A 42 6,500,000
ABN803c 500-630A 45 12,460,000
ABN803c 700-800A 45 14,100,000
ABS33c 5-10-20-30A 14 1,010,000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 1,130,000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 1,850,000
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 3,030,000
ABS403c 250-300-350-400A 65 6,970,000
ABS803c 500-630A 75 14,600,000
ABS803c 700-800A 75 15,690,000
ABS1003b 1000A 65 30,500,000
ABS1203b 1200A 65 32,600,000
TS1000N 3P 1000A 50 46,800,000
TS1250N 3P 1250A 50 48,900,000
TS1600N 3P 1600A 50 58,800,000
TS1000H 3P 1000A 70 48,800,000
TS1250H 3P 1250A 70 52,000,000
TS1600H 3P 1600A 70 62,000,000
TS1000L 3P 1000A 150 68,000,000

Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max LS VINA 

MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABS103c FMU 20-25-32-40-50-63-80-100-125A 37 2,270,000
ABS203c FMU 100-125-160-200-250A 37 3,480,000

Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 4 pha LS VINA 

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN54c 15-20-30-40-50A 18 1,360,000
ABN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1,660,000
ABN204c 125,150,175,200,225,250A 30 3,120,000
ABN404c 250-300-350-400A 42 7,460,000
ABN804c 500-630A 45 14,000,000
ABN804c 700-800A 45 16,440,000
ABS54c 15-20-30-40-50A 22 1,410,000
ABS104c 20,30,40,50,60,75,100,125A 42 2,140,000
ABS204c 150,175,200,225,250A 42 3,560,000
ABS404c 250-300-350-400A 65 8,600,000
ABS804c 500-630A 75 18,000,000
ABS804c 700-800A 75 20,400,000
ABS1004b 1000A 65 35,000,000
ABS1204b 1200A 65 38,300,000
TS1000N 4P 1000A 50 57,000,000
TS1250N 4P 1250A 50 60,000,000
TS1600N 4P 1600A 50 72,000,000
TS1000H 4P 1000A 70 62,000,000
TS1250H 4P 1250A 70 70,000,000
TS1600H 4P 1600A 70 87,000,000

Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 4 pha chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max LS VINA 

MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max
ABS104c FMU 20,25,32,40,50,63,80,100,125A 37 2,670,000
ABS204c FMU 100-125-160-200-250A 37 4,340,000

Bảng giá phụ kiện cầu dao điện MCCB LS VINA

Cuộn đóng ngắt SHT for ABN100c~ABH250c 840,000
Shunt Trip SHT for ABN403c~803c 1,010,000
(SHT) SHT for ABS1003b~1204b 1,740,000
SHT for TS1000~1600 1,440,000
Cuộn bảo vệ thấp áp UVT for ABN100c~ABH250c 1,050,000
Under Vol. Trip UVT for ABN403c~803c 1,250,000
(UVT) UVT for ABS1003b~1204b 1,640,000
UVT for TS1000~1600 1,740,000
Tiếp điểm phụ AX for ABN100c~ABH250c 330,000
Auxiliary switch AX for ABN403c~803c 500,000
(AX) AX for ABS1003b~1204b 520,000
AX for TS1000~1600 430,000
Tiếp điểm cảnh báo AL for ABN100c~ABH250c 330,000
Alarm switch AL for ABN403c~803c 500,000
(AL) AL for ABS1003b~1204b 520,000
AL for TS1000~1600 430,000
AL và AX AL/AX for ABN100c~ABH250c 700,000
IB-13 for ABN52~103c 10,000
Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c 20,000
Insulation barrier B-43B for ABN/S403c 34,000
Barrier insulation for ABS803c/TS630 38,000
Barrier insulation for ABS1200b 42,000
DH100-S for ABN103c 610,000
Tay xoay DH125-S for ABS125c 630,000
         (Handle) DH250-S for ABH250c 640,000
(DH loại gắn trực tiếp) N~70S for ABN403c 1,300,000
N~80S for ABN803c 1,300,000
EH100-S for ABN103c 900,000
(EH loại gắn ngoài) EH125-S for ABS125c 900,000
EH250-S for ABN250c 930,000
E-70U for ABN403c 2,000,000
E-80U for ABN803c 2,280,000
MOP M1 for ABN52c~104c 5,660,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB MOP M2 for ABS/H103c~104c 6,200,000
MOP M3 for ABN/S/H202c~204c 7,700,000
Motor operator: MOP M4 for ABN/S/H402c~404c 9,400,000
(MOP) MOP M5 for ABN/S/H802c~804c 11,300,000
MOP M6 for ABS1003b~1204b 13,600,000
MI-13S for ABN53~103c 890,000
Khóa liên động MI-23S for ABS103c 900,000
(Mechanical interlock) MI-33S for ABN/S203c 930,000
MI-43S for ABN/S403c 1,300,000
MI-83S for ABN/S803c 1,500,000
Thanh cái Busbar for ABN/S803c 2,700,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá cầu dao điện ELBC LS VINA

Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện ELBC LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá cầu dao điện ELBC 2 pha LS VINA loại chống rò điện 

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
32GRc 15-20-30A 1.5 410,000
32GRhS 15-20-30A 2.5 410,000
32KGRd 15-20-30A 2.5 410,000
EBS52Fb 40-50A 5 690,000
EBE102Fb 60-75-100A 5 1,250,000
EBN52c 15-20-30-40-50A 30 1,650,000
EBN102c 60-75-100A 35 2,260,000

Bảng giá cầu dao điện ELBC 3 pha LS VINA loại chống rò điện 

EBN53c 15,20,30,40,50A 14 2,060,000
EBN103c 60,75,100A 18 2,700,000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 5,960,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 10,700,000
EBN803c 500,630A 37 20,400,000
EBN803c 800A 37 26,000,000

Bảng giá cầu dao điện ELBC 4 pha (4 cực) LS VINA loại chống rò điện 

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 18 3,700,000
EBS104c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 37 4,280,000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A 37 8,600,000
EBN404c 250,300,350,400A 37 15,100,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá MCB LS VINA

Cập nhật bảng giá MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
BKJ63N 1P/LA63N 1P 6-10-16-20-25-32A 6KA 104,000
BKJ63N 1P/LA63N 1P 40-50-63A 6KA 110,000
BKJ63N 2P/LA63N 2P 6-10-16-20-25-32A 6KA 230,000
BKJ63N 2P/LA63N 2P 40-50-63A 6KA 236,000
BKJ63N 3P/LA63N 3P 6-10-16-20-25-32A 6KA 368,000
BKJ63N 3P/LA63N 3P 40-50-63A 6KA 374,000
BKJ63N 4P/LA63N 4P 6-10-16-20-25-32A 6KA 534,000
BKJ63N 4P/LA63N 4P 40-50-63A 6KA 610,000
BKN-b 1P/LA63H 1P 6-10-16-20-25-32A 10KA 150,000
BKN-b 1P/LA63H 1P 40-50-63A 10KA 174,000
BKN-b 2P/LA63H 2P 6-10-16-20-25-32A 10KA 326,000
BKN-b 2P/LA63H 2P 40-50-63A 10KA 368,000
BKN-b 3P/LA63H 3P 6-10-16-20-25-32A 10KA 520,000
BKN-b 3P/LA63H 3P 40-50-63A 10KA 630,000
BKN-b 4P/LA63H 4P 6-10-16-20-25-32A 10KA 770,000
BKN-b 4P/LA63H 4P 40-50-63A 10KA 900,000
BKH 1P/LA125H 1P 80-100A 10KA 290,000
BKH 1P/LA125H 1P 125A 10KA 540,000
BKH 2P/LA125H 2P 80-100A 10KA 620,000
BKH 2P/LA125H 2P 125A 10KA 700,000
BKH 3P/LA125H 3P 80-100A 10KA 990,000
BKH 3P/LA125H 3P 125A 10KA 1,100,000
BKH 4P/LA125H 4P 80-100A 10KA 1,280,000
BKH 4P/LA125H 4P 125A 10KA 1,680,000

Bảng giá phụ kiện MCB LS VINA

Cập nhật bảng giá phụ kiện MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng Giá bán
Auxiliary switch: AX for BKN-b/ BKJ63N 270,000
Alarm switch: AL for BKN-b/ BKJ63N 270,000
Shunt for BKN-b/ BKJ63N 470,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá RCBO LS VINA

Cập nhật bảng giá RCBO LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
RKP 1P+N/LB63N 1P+N 3-6-10-16-20-25-32-40-50-63A 4.5/6 540,000
RKC 1P+N/LB40NN 1P+N 6-10-16-20-25A 6 980,000
RKC 1P+N/LB40NN 1P+N 32-40A 6 980,000
RKS 1P+N/LB50HW 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10 1,140,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá RCCB LS VINA

Cập nhật bảng giá RCCB LS VINA (loại cầu dao điện tép chống rò điện gắn thanh ray) mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
RKN 1P+N/LC63N 1P+N 25-32-40A 6KA 800,000
RKN 1P+N/LC63N 1P+N 63A 6KA 820,000
RKN 3P+N/LC63N 3P+N 25-32-40A 6KA 1,140,000
RKN 3P+N/LC63N 3P+N 63A 6KA 1,250,000
RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N 25-32-40A 10KA 990,000
RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N 63A 10KA 1,060,000
RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N 80~100A 10KA 1,250,000
RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N 25-32-40A 10KA 1,400,000
RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N 63A 10KA 1,600,000
RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N 80~100A 10KA 1,900,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá thiết bị chống sét LS VINA

Cập nhật bảng giá thiết bị chống sét LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá thiết bị chống sét model SPY và SPT LS VINA

Tên hàng Rated voltage-KV-KA Pole Giá bán
SPL2-80S 220VAC-3.0KV-80KA 2W+G 9,040,000
SPY2-40S 380/220VAC-2.5KV-40KA 4W+G 9,040,000
SPY2-80S 380/220VAC-3.0KV-80KA 4W+G 12,500,000
SPY1-120S 380/220VAC-2.0KV-120KA 4W+G 15,300,000
SPY1-160S 380/220VAC-2.0KV-160KA 4W+G 20,800,000
SPY1-200S 380/220-2.0KV-200KA 4W+G 21,500,000
SPT2-40S 220VAC-2.5KV-40KA 3W+G 9,800,000
SPT2-40S 380VAC-2.5KV-40KA 3W+G 9,800,000
SPT2-80S 380VAC-3.0KV-80KA 3W+G 14,000,000
SPT1-120S 380VAC-2.0KV-120KA 3W+G 16,000,000
SPT1-160S 380VAC-2.0KV-160KA 3W+G 20,300,000
SPT2-80S 440VAC-3.0KV-80KA 3W+G 14,000,000
SPT1-120S 440VAC-2.0KV-120KA 3W+G 16,000,000
SPT1-160S 440VAC-2.0KV-160KA 3W+G 20,300,000

Bảng giá thiết bị chống sét model BK LS VINA

Tên hàng Uc [V] L/N-PE Icu(KA) Giá bán
BK05S-T3 2P 385V 10KV 1,580,000
BK05S-T3 4P 385V 10KV 3,100,000
BK10S-T2 2P 385V 20KA 1,740,000
BK10S-T2 3P 385V 20KA 2,000,000
BK10S-T2 4P 385V 20KA 3,400,000
BK20S-T2 2P 385V 40KA 1,960,000
BK20S-T2 3P 385V 40KA 2,280,000
BK20S-T2 4P 385V 40KA 4,700,000
BK30S-T2 2P 385V 60KA 2,280,000
BK30S-T2 3P 385V 60KA 2,800,000
BK30S-T2 4P 385V 60KA 5,100,000
BK40S-T2 1P 385V 80KA 2,060,000
BK40S-T2 2P 385V 80KA 2,500,000
BK40S-T2 3P 385V 80KA 4,000,000
BK40S-T2 4P 385V 80KA 6,100,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA

Cập nhật bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA (Contactor 3 Poles)

Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a) 370,000
MC-9a (1) 9A (1a) 390,000
MC-12a (1) 12A (1a) 410,000
MC-18a (1) 18A (1a) 620,000
MC-9b (2) 9A (1a1b) 410,000
MC-12b (2) 12A (1a1b) 460,000
MC-18b (2) 18A (1a1b) 660,000
MC-22b (2) 22A (1a1b) 810,000
MC-32a (2) 32A (2a2b) 1,170,000
MC-40a (2) 40A (2a2b) 1,400,000
MC-50a (3) 50A (2a2b) 1,840,000
MC-65a (3) 65A (2a2b) 2,060,000
MC-75a (4) 75A (2a2b) 2,340,000
MC-85a (4) 85A (2a2b) 2,800,000
MC-100a (4) 100A (2a2b) 3,680,000
MC-130a (5) 130A (2a2b) 4,460,000
MC-150a (5) 150A (2a2b) 5,700,000
MC-185a (6) 185A (2a2b) 7,080,000
MC-225a (6) 225A (2a2b) 8,500,000
MC-265a (7) 265A (2a2b) 11,440,000
MC-330a (7) 330A (2a2b) 12,500,000
MC-400a (7) 400A (2a2b) 14,600,000
MC-500a (8) 500A (2a2b) 28,600,000
MC-630a (8) 630A (2a2b) 29,900,000
MC-800a (8) 800A (2a2b) 38,500,000

Bảng giá khởi động từ 3 PHA loại DC Coil (DC Volt)

Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a     (VDC) 6A (1a) 490,000
MC-9a     (VDC) 9A (1a) 540,000
MC-12a   (VDC) 12A (1a) 650,000
MC-18a   (VDC) 18A (1a) 800,000
MC-9b     (VDC) 9A (1a1b) 640,000
MC-12b   (VDC) 12A (1a1b) 740,000
MC-18b   (VDC) 18A (1a1b) 1,020,000
MC-22b   (VDC) 22A (1a1b) 1,140,000
MC-32a   (VDC) 32A (1a1b) 1,370,000
MC-40a    (VDC) 40A (1a1b) 1,580,000
MC-50a    (VDC) 50A (1a1b) 2,150,000
MC-65a    (VDC) 65A (1a1b) 2,680,000
MC-75a    (VDC) 75A (1a1b) 3,500,000
MC-85a    (VDC) 85A (1a1b) 4,250,000
MC-100a  (VDC) 100A (1a1b) 4,300,000
MC-150a  (VDC) 150A (1a1b) 6,400,000

Bảng giá Contactor Relays LS VINA

MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles AC 560,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles AC 670,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles AC 760,000
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles DC 630,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles DC 740,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles DC 860,000

Bảng giá Contactor Manual Motor Starter

Tên hàng In (A) Giá bán
MMS-32S 0.63A (0.4~0.63)A 810,000
MMS-32S 1.0A (0.63~1.0)A 810,000
MMS-32S 1.6A (1.0~1.6)A 810,000
MMS-32S 2.5A (1.6~2.5)A 810,000
MMS-32S 4A (2.5~4)A 810,000
MMS-32S 6A (4~6)A 810,000
MMS-32S 8A (5~8)A 810,000
MMS-32S 10A (6~10)A 810,000
MMS-32S 13A (9~13)A 850,000
MMS-32S 17A (11~17)A 850,000
MMS-32S 22A (14~22)A 850,000
MMS-32S 26A (18~26)A 850,000
MMS-32S 32A (22~32A) 850,000
MMS-63S 40A (28~40)A 2,300,000
MMS-63S 50A (34~50)A 2,300,000
MMS-63S 63A (45~63)A 2,300,000
MMS-100S 75A (55~75)A 3,900,000
MMS-100S 90A (70~90) 4,350,000

Bảng giá hộp cho khởi động từ LS VINA (Encloser)

MW-9bB~22bB Steel dùng cho MC-6a~22b 850,000

Bảng giá khởi động từ 4 PHA AC (Metasol)

Tên hàng Tiếp điểm phụ In (A) Giá bán
MC-9a/4 9A 540,000
MC-12a/4 12A 570,000
MC-18a/4 18A 780,000
MC-22a/4 22A 900,000
MC-32a/4 32A 1,360,000
MC-40a/4 40A 1,470,000
MC-50a/4 50A 2,230,000
MC-65a/4 65A 2,680,000
MC-75a/4 75A 3,450,000
MC-85a/4 85A 3,700,000
MC-100a/4 (2a2b) 100A 7,050,000
MC-130a/4 (2a2b) 130A 7,600,000
MC-150a/4 (2a2b) 150A 8,850,000
MC-185a/4 (2a2b) 185A 9,900,000
MC-225a/4 (2a2b) 225A 11,200,000
MC-265a/4 (2a2b) 265A 18,000,000
MC-330a/4 (2a2b) 330A 20,600,000
MC-400a/4 (2a2b) 400A 22,700,000
MC-500a/4 (2a2b) 500A 35,500,000
MC-630a/4 (2a2b) 630A 47,000,000
MC-800a/4 (2a2b) 800A 52,000,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA

Cập nhật bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 120,000
UA-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 120,000
UA-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a 200,000
AU-100 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a 250,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá khóa liên động LS VINA

Cập nhật bảng giá khóa liên động LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

UR-2 MC-6a~150a 250,000
AR-180 MC-185a~400a 870,000
AR-600 MC-500a~800a 12,800,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá Rơ Le LS VINA

Cập nhật bảng giá Rơ Le LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá Rơ Le nhiệt LS VINA

Tên hàng In (A) Giá bán
MT-12 (1) 0.63~18A 420,000
MT-32 (2) 0.63~19A 470,000
MT-32 (2) 21.5~40A 470,000
MT-63 (3) 34-50, 45-65A 900,000
MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 1,520,000
MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A 2,220,000
MT-225 (6) 85-125,100-160,120-185,160-240A 3,650,000
MT-400 (7) 200-330A và 260-400A 5,200,000
MT-800 (8) 400-630A và 520-800A 9,700,000

Bảng giá Rơ Le điện tử LS VINA

Tên hàng In (A) Giá bán
GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,040,000
GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,580,000
GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,140,000
GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,580,000
GMP60-T (1c) 0.5~6A, 3~30A, 5~60A 980,000

Bảng giá Rơ le bảo vệ kỹ thuật số (Digital Protection Relay)

Tên hàng Thông số Giá bán
Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số (Digital Power MultiMeter )
GIMAC-1000 EX,M485,5A,50Hz,AC/DC100~240V 9,900,000
GIMAC-1000 NO,M485,5A,50Hz,AC/DC100~240V 9,500,000

Bảng giá RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays

RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays
Tên hàng Thông số Giá bán
GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,030,000
GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,580,000
GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,140,000
GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,580,000
GMP60-T (1c) 0.5~6A, 3~30A, 5~60A 980,000

Bảng giá RƠ LE KỸ THUẬT SỐ- Digital motor protection relay

Tên hàng In (A) Giá bán
DMP06i-SA 2a1b AC/DC85~260V 0.5~6A 5,600,000
DMP06i-TZ 2a1b AC/DC85~260V 0.5~6A 5,800,000
DMP06i-TZA 2a1b AC/DC85~260V 0.5~6A 6,300,000
DMP65i-S 2a1b AC/DC85~260V 5~65A 5,200,000
DMP65i-TA 2a1b AC/DC85~260V 5~65A 5,400,000
DMP65i-TZ 2a1b AC/DC85~260V 5~65A 5,800,000
DMP65i-TZA 2a1b AC/DC85~260V 5~65A 6,300,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá cuộn hút khởi động từ LS VINA

Cập nhật bảng giá cuộn hút khởi động từ LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b 250,000
Coil for MC32a, 40a 250,000
Coil for MC-50a, 65a 290,000
Coil for MC-75a, 85a, 100a 390,000
Coil for MC-130a, 150a 1,850,000
Coil for MC-185a, 225a 2,550,000
Coil for MC-330a, 400a 4,600,000
Coil for MC-630a, 800a 6,050,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá tụ bù LS VINA (CAPACITOR FOR CONTACTOR)

Cập nhật bảng giá tụ bù LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

AC-9 MC-6a~40a 460,000
AC-50 MC-50a~65a 600,000
AC-75 MC-75a~100a 600,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá cầu dao điện ACB LS VINA

Cập nhật bảng giá cầu dao điện ACB LS VINA và phụ kiện ACB mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H AG6/AH6 630A 65 52,000,000
AN-08D3-08H AG6/AH6 800A 65 56,000,000
AN-10D3-10H AG6/AH6 1000A 65 57,500,000
AN-13D3-13H AG6/AH6 1250A 65 60,000,000
AN-16D3-16H AG6/AH6 1600A 65 64,000,000
AS-20E3-20H AG6/AH6 2000A 85 86,000,000
AS-25E3-25H AG6/AH6 2500A 85 120,000,000
AS-32E3-32H AG6/AH6 3200A 85 140,000,000
AS-40E3-40V AG6/AH6 4000A 85 233,000,000
AS-40F3-40H AG6/AH6 4000A 100 239,000,000
AS-50F3-50H AG6/AH6 5000A 100 245,000,000
AS-63G3-63H AG6/AH6 6300A 120 410,000,000

Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha loại cố định – chưa có Motor, SHT, CC và UVT

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H NG5/NH5 without ACC 630A 65 35,800,000
AN-08D3-08H NG5/NH5 without ACC 800A 65 41,500,000
AN-10D3-10H NG5/NH5 without ACC 1000A 65 42,800,000
AN-13D3-13H NG5/NH5 without ACC 1250A 65 46,000,000
AN-16D3-16H NG5/NH5 without ACC 1600A 65 52,000,000
AS-20E3-20H NG5/NH5 without ACC 2000A 85 71,800,000
AS-25E3-25H NG5/NH5 without ACC 2500A 85 105,000,000
AS-32E3-32H NG5/NH5 without ACC 3200A 85 123,000,000
AS-40E3-40V NG5/NH5 without ACC 4000A 85 222,000,000
AS-40F3-40H NG5/NH5 without ACC 4000A 100 227,000,000
AS-50F3-50H NG5/NH5 without ACC 5000A 100 228,000,000
AS-63G3-63H NG5/NH5 without ACC 6300A 120 390,000,000

Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)

Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H AG6/AH6 630A 65 57,600,000
AN-08D4-08H AG6/AH6 800A 65 63,000,000
AN-10D4-10H AG6/AH6 1000A 65 65,000,000
AN-13D4-13H AG6/AH6 1250A 65 68,000,000
AN-16D4-16H AG6/AH6 1600A 65 75,000,000
AS-20E4-20H AG6/AH6 2000A 85 105,000,000
AS-25E4-25H AG6/AH6 2500A 85 141,000,000
AS-32E4-32H AG6/AH6 3200A 85 168,000,000
AS-40E4-40V AG6/AH6 4000A 85 282,000,000
AS-40F4-40H AG6/AH6 4000A 100 294,000,000
AS-50F4-50H AG6/AH6 5000A 100 305,000,000
AS-63G4-63H AG6/AH6 6300A 120 534,000,000

Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 4 cực loại cố định – chưa có Motor, SHT, CC và UVT

Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H NG5/NH5 without ACC 630A 65 44,000,000
AN-08D4-08H NG5/NH5 without ACC 800A 65 50,000,000
AN-10D4-10H NG5/NH5 without ACC 1000A 65 51,500,000
AN-13D4-13H NG5/NH5 without ACC 1250A 65 54,000,000
AN-16D4-16H NG5/NH5 without ACC 1600A 65 60,000,000
AS-20E4-20H NG5/NH5 without ACC 2000A 85 90,000,000
AS-25E4-25H NG5/NH5 without ACC 2500A 85 126,000,000
AS-32E4-32H NG5/NH5 without ACC 3200A 85 152,000,000
AS-40E4-40V NG5/NH5 without ACC 4000A 85 267,000,000
AS-40F4-40H NG5/NH5 without ACC 4000A 100 283,000,000
AS-50F4-50H NG5/NH5 without ACC 5000A 100 294,000,000
AS-63G4-63H NG5/NH5 without ACC 6300A 120 514,000,000

Bảng giá phụ kiện ACB

Bộ bảo vệ thấp áp UVT coil 2,400,000
(UVT+UDC) UDC: UVT Controller 2,600,000
Shunt Coil (cuộn mở) SHT for ACB 1,400,000
Cuộn đóng Closing coil for ACB 1,750,000
Khóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB) 10,500,000
(Mechanical Interlock) 3-way (dùng cho 3 ACB) 19,600,000
Tấm chắn pha IB for ACB 630A~6300A 540,000
Mô tơ nạp Motor 6,400,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Bảng giá MCCB LS VINA

Cập nhật bảng giá MCCB LS VINA và phụ kiện MCCB mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.

Bảng giá Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
FTU: loại không chỉnh dòng
TD100N FTU100 3P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 2,600,000
TD160N FTU160 3P 125A 50 3,100,000
TD160N FTU160 3P 160A 50 3,700,000
TS100N FTU100 3P 40, 50, 63, 80, 100A 50 2,600,000
TS160N FTU160 3P 100, 125A 50 3,600,000
TS160N FTU160 3P 160A 50 4,000,000
TS250N FTU250 3P 125, 160, 200A 50 5,200,000
TS250N FTU250 3P 250A 50 6,200,000
TS400N FTU400 3P 300, 400A 65 8,900,000
TS630N FTU630 3P 500, 630A 65 12,900,000
TS800N FTU800 3P 800A 65 16,100,000
FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln
TD100N FMU100 3P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 2,800,000
TD160N FMU160 3P 125A 50 3,450,000
TD160N FMU160 3P 160A 50 3,850,000
TS100N FMU100 3P 40, 50, 63, 80, 100A 50 2,750,000
TS160N FMU160 3P 100, 125A 50 3,750,000
TS160N FMU160 3P 160A 50 4,200,000
TS250N FMU250 3P 125, 160, 200A 50 5,200,000
TS250N FMU250 3P 250A 50 6,500,000
TS400N FMU400 3P 300, 400A 65 9,700,000
TS630N FMU630 3P 500, 630A 65 14,500,000
TS800N FMU800 3P 800A 65 17,800,000
ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ)
TS160N ATU160 3P 125A 50 4,050,000
TS160N ATU160 3P 160A 50 4,450,000
TS250N ATU250 3P 200A 50 5,650,000
TS250N ATU250 3P 250A 50 6,950,000
TS400N ATU400 3P 400A 65 10,500,000
TS630N ATU630 3P 630A 65 15,250,000
TS800N ATU800 3P 800A 65 19,600,000

Bảng giá Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units
TD100N FTU100 4P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 3,050,000
TD160N FTU160 4P 125A 50 3,800,000
TD160N FTU160 4P 160A 50 5,000,000
TS100N FTU100 4P 40, 50, 63, 80, 100A 50 3,600,000
TS160N FTU160 4P 100, 125A 50 4,950,000
TS160N FTU160 4P 160A 50 5,650,000
TS250N FTU250 4P 125, 160, 200A 50 6,950,000
TS250N FTU250 4P 250A 50 8,250,000
TS400N FTU400 4P 300, 400A 65 11,450,000
TS630N FTU630 4P 500, 630A 65 13,950,000
TS800N FTU800 4P 800A 65 20,700,000
FMU: Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic
TD100N FMU100 4P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 3,200,000
TD160N FMU160 4P 125A 50 5,000,000
TD160N FMU160 4P 160A 50 5,800,000
TS100N FMU100 4P 40, 50, 63, 80, 100A 50 4,100,000
TS160N FMU160 4P 100, 125A 50 5,050,000
TS160N FMU160 4P 160A 50 5,900,000
TS250N FMU250 4P 125, 160, 200A 50 7,450,000
TS250N FMU250 4P 250A 50 8,700,000
TS400N FMU400 4P 300, 400A 65 12,300,000
TS630N FMU630 4P 500, 630A 65 18,500,000
TS800N FMU800 4P 800A 65 23,500,000
ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln
TS100N ETS23 3P 80A 50 4,500,000
TS160N ETS23 3P 40, 80, 160A 50 5,600,000
TS250N ETS23 3P 250A 50 7,700,000
TS400N ETS33 3P 400A 65 11,800,000
TS630N ETS33 3P 630A 65 18,000,000
TS800N ETS43 3P 800A 65 20,700,000

Bảng giá phụ kiện MCCB Susol

Tên hàng Giá bán
Shunt release: SHT for TD/TS100->800 820,000
Undervoltage release: UVT for TD/TS100->800 1,300,000
Auxiliary switch: AX for TD/TS100->800 400,000
Alarm switch: AL for TD/TS100->800 400,000
Fault alarm switch: FAL for TD/TS100->800 400,000
Auxiliary switch: AX for TS1000~1600 430,000
Alarm switch: AL for TS1000~1600 430,000
Direct Rotary Handle (tay xoay)
DH1 for TD100, 160 690,000
DH2 for TS250 740,000
DH3 for TS400, 630 1,360,000
DH4 for TS800 1,900,000
DH5-S TS1000~1600 5,700,000
Busbar (thanh cái)
Spreader SP33a for TS400-TS630 1,200,000
Spreader SP43 for TS800 2,300,000
Busbar for 3P TS1000/1250/1600N 12,000,000
Motor operator (mô tơ nạp)
MOP1 for TD100, 160 5,600,000
MOP2 for TS100, 160, 250 7,600,000
MOP3 for TS400, 630 10,300,000
MOP4 for TS800 12,300,000
Extended Rotary Handle (tay xoay)
EH1 for TD100, 160 1,200,000
EH2 for TS250 1,250,000
EH3 for TS400, 630 2,650,000
EH4 for TS800 2,750,000
EH5-S TS1000~1600 6,500,000

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm tới giá bán các vật tư thiết bị điện khác, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn hoặc xem trực tiếp tại bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất.

Để lại một bình luận