Thành Đạt cập nhật bảng giá thiết bị điện LS VINA mới nhất 2026, giá bán phụ thuộc vào từng chủng loại, số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 30% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.
Bảng giá cầu dao điện MCCB LS VINA
Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện MCCB LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 2 pha LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN52c | 15-20-30-40-50A | 30 | 900,000 |
| ABN62c | 60A | 30 | 990,000 |
| ABN102c | 15-20-30-40-50-60-75-100A | 35 | 1,160,000 |
| ABN202c | 125-150-175-200-225-250A | 65 | 2,150,000 |
| ABN402c | 250-300-350-400A | 50 | 5,200,000 |
| ABS32c | 5-10-15-20-30A | 25 | 860,000 |
| ABS52c | 15-20-30-40-50A | 35 | 960,000 |
| ABS102c | 40-50-60-75-100-125A | 85 | 1,580,000 |
| ABS202c | 125-150-175-200-225-250A | 85 | 2,450,000 |
| BS32c (không vỏ) | 6-10-15-20-30A | 1.5 | 104,000 |
| BS32c w/c (có vỏ) | 6-10-15-20-30A | 1.5 | 150,000 |
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN53c | 15-20-30-40-50A | 18 | 1,030,000 |
| ABN63c | 60A | 18 | 1,180,000 |
| ABN103c | 15,20,30,40,50,60,75,100A | 22 | 1,370,000 |
| ABN203c | 100,125,150,175,200,225,250A | 30 | 2,600,000 |
| ABN403c | 250-300-350-400A | 42 | 6,500,000 |
| ABN803c | 500-630A | 45 | 12,460,000 |
| ABN803c | 700-800A | 45 | 14,100,000 |
| ABS33c | 5-10-20-30A | 14 | 1,010,000 |
| ABS53c | 15-20-30-40-50A | 22 | 1,130,000 |
| ABS103c | 15,20,30,40,50,60,75,100,125A | 42 | 1,850,000 |
| ABS203c | 125,150,175,200,225,250A | 42 | 3,030,000 |
| ABS403c | 250-300-350-400A | 65 | 6,970,000 |
| ABS803c | 500-630A | 75 | 14,600,000 |
| ABS803c | 700-800A | 75 | 15,690,000 |
| ABS1003b | 1000A | 65 | 30,500,000 |
| ABS1203b | 1200A | 65 | 32,600,000 |
| TS1000N 3P | 1000A | 50 | 46,800,000 |
| TS1250N 3P | 1250A | 50 | 48,900,000 |
| TS1600N 3P | 1600A | 50 | 58,800,000 |
| TS1000H 3P | 1000A | 70 | 48,800,000 |
| TS1250H 3P | 1250A | 70 | 52,000,000 |
| TS1600H 3P | 1600A | 70 | 62,000,000 |
| TS1000L 3P | 1000A | 150 | 68,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max LS VINA
| MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max | |||
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABS103c FMU | 20-25-32-40-50-63-80-100-125A | 37 | 2,270,000 |
| ABS203c FMU | 100-125-160-200-250A | 37 | 3,480,000 |
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 4 pha LS VINA
| Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha | |||
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN54c | 15-20-30-40-50A | 18 | 1,360,000 |
| ABN104c | 15,20,30,40,50,60,75,100A | 22 | 1,660,000 |
| ABN204c | 125,150,175,200,225,250A | 30 | 3,120,000 |
| ABN404c | 250-300-350-400A | 42 | 7,460,000 |
| ABN804c | 500-630A | 45 | 14,000,000 |
| ABN804c | 700-800A | 45 | 16,440,000 |
| ABS54c | 15-20-30-40-50A | 22 | 1,410,000 |
| ABS104c | 20,30,40,50,60,75,100,125A | 42 | 2,140,000 |
| ABS204c | 150,175,200,225,250A | 42 | 3,560,000 |
| ABS404c | 250-300-350-400A | 65 | 8,600,000 |
| ABS804c | 500-630A | 75 | 18,000,000 |
| ABS804c | 700-800A | 75 | 20,400,000 |
| ABS1004b | 1000A | 65 | 35,000,000 |
| ABS1204b | 1200A | 65 | 38,300,000 |
| TS1000N 4P | 1000A | 50 | 57,000,000 |
| TS1250N 4P | 1250A | 50 | 60,000,000 |
| TS1600N 4P | 1600A | 50 | 72,000,000 |
| TS1000H 4P | 1000A | 70 | 62,000,000 |
| TS1250H 4P | 1250A | 70 | 70,000,000 |
| TS1600H 4P | 1600A | 70 | 87,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 4 pha chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max LS VINA
| MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max | |||
| ABS104c FMU | 20,25,32,40,50,63,80,100,125A | 37 | 2,670,000 |
| ABS204c FMU | 100-125-160-200-250A | 37 | 4,340,000 |
Bảng giá phụ kiện cầu dao điện MCCB LS VINA
| Cuộn đóng ngắt | SHT for ABN100c~ABH250c | 840,000 | |
| Shunt Trip | SHT for ABN403c~803c | 1,010,000 | |
| (SHT) | SHT for ABS1003b~1204b | 1,740,000 | |
| SHT for TS1000~1600 | 1,440,000 | ||
| Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT for ABN100c~ABH250c | 1,050,000 | |
| Under Vol. Trip | UVT for ABN403c~803c | 1,250,000 | |
| (UVT) | UVT for ABS1003b~1204b | 1,640,000 | |
| UVT for TS1000~1600 | 1,740,000 | ||
| Tiếp điểm phụ | AX for ABN100c~ABH250c | 330,000 | |
| Auxiliary switch | AX for ABN403c~803c | 500,000 | |
| (AX) | AX for ABS1003b~1204b | 520,000 | |
| AX for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| Tiếp điểm cảnh báo | AL for ABN100c~ABH250c | 330,000 | |
| Alarm switch | AL for ABN403c~803c | 500,000 | |
| (AL) | AL for ABS1003b~1204b | 520,000 | |
| AL for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| AL và AX | AL/AX for ABN100c~ABH250c | 700,000 | |
| IB-13 for ABN52~103c | 10,000 | ||
| Tấm chắn pha: | IB-23 for ABS103c~ABN/S203c | 20,000 | |
| Insulation barrier | B-43B for ABN/S403c | 34,000 | |
| Barrier insulation for ABS803c/TS630 | 38,000 | ||
| Barrier insulation for ABS1200b | 42,000 | ||
| DH100-S for ABN103c | 610,000 | ||
| Tay xoay | DH125-S for ABS125c | 630,000 | |
| (Handle) | DH250-S for ABH250c | 640,000 | |
| (DH loại gắn trực tiếp) | N~70S for ABN403c | 1,300,000 | |
| N~80S for ABN803c | 1,300,000 | ||
| EH100-S for ABN103c | 900,000 | ||
| (EH loại gắn ngoài) | EH125-S for ABS125c | 900,000 | |
| EH250-S for ABN250c | 930,000 | ||
| E-70U for ABN403c | 2,000,000 | ||
| E-80U for ABN803c | 2,280,000 | ||
| MOP M1 for ABN52c~104c | 5,660,000 | ||
| Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB | MOP M2 for ABS/H103c~104c | 6,200,000 | |
| MOP M3 for ABN/S/H202c~204c | 7,700,000 | ||
| Motor operator: | MOP M4 for ABN/S/H402c~404c | 9,400,000 | |
| (MOP) | MOP M5 for ABN/S/H802c~804c | 11,300,000 | |
| MOP M6 for ABS1003b~1204b | 13,600,000 | ||
| MI-13S for ABN53~103c | 890,000 | ||
| Khóa liên động | MI-23S for ABS103c | 900,000 | |
| (Mechanical interlock) | MI-33S for ABN/S203c | 930,000 | |
| MI-43S for ABN/S403c | 1,300,000 | ||
| MI-83S for ABN/S803c | 1,500,000 | ||
| Thanh cái | Busbar for ABN/S803c | 2,700,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cầu dao điện ELBC LS VINA
Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện ELBC LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá cầu dao điện ELBC 2 pha LS VINA loại chống rò điện
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| 32GRc | 15-20-30A | 1.5 | 410,000 |
| 32GRhS | 15-20-30A | 2.5 | 410,000 |
| 32KGRd | 15-20-30A | 2.5 | 410,000 |
| EBS52Fb | 40-50A | 5 | 690,000 |
| EBE102Fb | 60-75-100A | 5 | 1,250,000 |
| EBN52c | 15-20-30-40-50A | 30 | 1,650,000 |
| EBN102c | 60-75-100A | 35 | 2,260,000 |
Bảng giá cầu dao điện ELBC 3 pha LS VINA loại chống rò điện
| EBN53c | 15,20,30,40,50A | 14 | 2,060,000 |
| EBN103c | 60,75,100A | 18 | 2,700,000 |
| EBN203c | 125,150,175,200,225,250A | 26 | 5,960,000 |
| EBN403c | 250-300-350-400A | 37 | 10,700,000 |
| EBN803c | 500,630A | 37 | 20,400,000 |
| EBN803c | 800A | 37 | 26,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ELBC 4 pha (4 cực) LS VINA loại chống rò điện
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| EBN104c | 15,20,30,40,50,60,75,100A | 18 | 3,700,000 |
| EBS104c | 15,20,30,40,50,60,75,100,125A | 37 | 4,280,000 |
| EBS204c | 125,150,175,200,225,250A | 37 | 8,600,000 |
| EBN404c | 250,300,350,400A | 37 | 15,100,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá MCB LS VINA
Cập nhật bảng giá MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| BKJ63N 1P/LA63N 1P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 104,000 |
| BKJ63N 1P/LA63N 1P | 40-50-63A | 6KA | 110,000 |
| BKJ63N 2P/LA63N 2P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 230,000 |
| BKJ63N 2P/LA63N 2P | 40-50-63A | 6KA | 236,000 |
| BKJ63N 3P/LA63N 3P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 368,000 |
| BKJ63N 3P/LA63N 3P | 40-50-63A | 6KA | 374,000 |
| BKJ63N 4P/LA63N 4P | 6-10-16-20-25-32A | 6KA | 534,000 |
| BKJ63N 4P/LA63N 4P | 40-50-63A | 6KA | 610,000 |
| BKN-b 1P/LA63H 1P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 150,000 |
| BKN-b 1P/LA63H 1P | 40-50-63A | 10KA | 174,000 |
| BKN-b 2P/LA63H 2P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 326,000 |
| BKN-b 2P/LA63H 2P | 40-50-63A | 10KA | 368,000 |
| BKN-b 3P/LA63H 3P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 520,000 |
| BKN-b 3P/LA63H 3P | 40-50-63A | 10KA | 630,000 |
| BKN-b 4P/LA63H 4P | 6-10-16-20-25-32A | 10KA | 770,000 |
| BKN-b 4P/LA63H 4P | 40-50-63A | 10KA | 900,000 |
| BKH 1P/LA125H 1P | 80-100A | 10KA | 290,000 |
| BKH 1P/LA125H 1P | 125A | 10KA | 540,000 |
| BKH 2P/LA125H 2P | 80-100A | 10KA | 620,000 |
| BKH 2P/LA125H 2P | 125A | 10KA | 700,000 |
| BKH 3P/LA125H 3P | 80-100A | 10KA | 990,000 |
| BKH 3P/LA125H 3P | 125A | 10KA | 1,100,000 |
| BKH 4P/LA125H 4P | 80-100A | 10KA | 1,280,000 |
| BKH 4P/LA125H 4P | 125A | 10KA | 1,680,000 |
Bảng giá phụ kiện MCB LS VINA
Cập nhật bảng giá phụ kiện MCCB LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | Giá bán | ||
| Auxiliary switch: AX for BKN-b/ BKJ63N | 270,000 | ||
| Alarm switch: AL for BKN-b/ BKJ63N | 270,000 | ||
| Shunt for BKN-b/ BKJ63N | 470,000 | ||
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá RCBO LS VINA
Cập nhật bảng giá RCBO LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| RKP 1P+N/LB63N 1P+N | 3-6-10-16-20-25-32-40-50-63A | 4.5/6 | 540,000 |
| RKC 1P+N/LB40NN 1P+N | 6-10-16-20-25A | 6 | 980,000 |
| RKC 1P+N/LB40NN 1P+N | 32-40A | 6 | 980,000 |
| RKS 1P+N/LB50HW 1P+N | 6-10-16-20-25-32A | 10 | 1,140,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá RCCB LS VINA
Cập nhật bảng giá RCCB LS VINA (loại cầu dao điện tép chống rò điện gắn thanh ray) mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| RKN 1P+N/LC63N 1P+N | 25-32-40A | 6KA | 800,000 |
| RKN 1P+N/LC63N 1P+N | 63A | 6KA | 820,000 |
| RKN 3P+N/LC63N 3P+N | 25-32-40A | 6KA | 1,140,000 |
| RKN 3P+N/LC63N 3P+N | 63A | 6KA | 1,250,000 |
| RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N | 25-32-40A | 10KA | 990,000 |
| RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N | 63A | 10KA | 1,060,000 |
| RKN-b 1P+N/LC100H 1P+N | 80~100A | 10KA | 1,250,000 |
| RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N | 25-32-40A | 10KA | 1,400,000 |
| RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N | 63A | 10KA | 1,600,000 |
| RKN-b 3P+N/LC100H 3P+N | 80~100A | 10KA | 1,900,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá thiết bị chống sét LS VINA
Cập nhật bảng giá thiết bị chống sét LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá thiết bị chống sét model SPY và SPT LS VINA
| Tên hàng | Rated voltage-KV-KA | Pole | Giá bán |
| SPL2-80S | 220VAC-3.0KV-80KA | 2W+G | 9,040,000 |
| SPY2-40S | 380/220VAC-2.5KV-40KA | 4W+G | 9,040,000 |
| SPY2-80S | 380/220VAC-3.0KV-80KA | 4W+G | 12,500,000 |
| SPY1-120S | 380/220VAC-2.0KV-120KA | 4W+G | 15,300,000 |
| SPY1-160S | 380/220VAC-2.0KV-160KA | 4W+G | 20,800,000 |
| SPY1-200S | 380/220-2.0KV-200KA | 4W+G | 21,500,000 |
| SPT2-40S | 220VAC-2.5KV-40KA | 3W+G | 9,800,000 |
| SPT2-40S | 380VAC-2.5KV-40KA | 3W+G | 9,800,000 |
| SPT2-80S | 380VAC-3.0KV-80KA | 3W+G | 14,000,000 |
| SPT1-120S | 380VAC-2.0KV-120KA | 3W+G | 16,000,000 |
| SPT1-160S | 380VAC-2.0KV-160KA | 3W+G | 20,300,000 |
| SPT2-80S | 440VAC-3.0KV-80KA | 3W+G | 14,000,000 |
| SPT1-120S | 440VAC-2.0KV-120KA | 3W+G | 16,000,000 |
| SPT1-160S | 440VAC-2.0KV-160KA | 3W+G | 20,300,000 |
Bảng giá thiết bị chống sét model BK LS VINA
| Tên hàng | Uc [V] L/N-PE | Icu(KA) | Giá bán |
| BK05S-T3 2P | 385V | 10KV | 1,580,000 |
| BK05S-T3 4P | 385V | 10KV | 3,100,000 |
| BK10S-T2 2P | 385V | 20KA | 1,740,000 |
| BK10S-T2 3P | 385V | 20KA | 2,000,000 |
| BK10S-T2 4P | 385V | 20KA | 3,400,000 |
| BK20S-T2 2P | 385V | 40KA | 1,960,000 |
| BK20S-T2 3P | 385V | 40KA | 2,280,000 |
| BK20S-T2 4P | 385V | 40KA | 4,700,000 |
| BK30S-T2 2P | 385V | 60KA | 2,280,000 |
| BK30S-T2 3P | 385V | 60KA | 2,800,000 |
| BK30S-T2 4P | 385V | 60KA | 5,100,000 |
| BK40S-T2 1P | 385V | 80KA | 2,060,000 |
| BK40S-T2 2P | 385V | 80KA | 2,500,000 |
| BK40S-T2 3P | 385V | 80KA | 4,000,000 |
| BK40S-T2 4P | 385V | 80KA | 6,100,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA
Cập nhật bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá khởi động từ 3 pha LS VINA (Contactor 3 Poles)
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| MC-6a (1) | 6A (1a) | 370,000 | |
| MC-9a (1) | 9A (1a) | 390,000 | |
| MC-12a (1) | 12A (1a) | 410,000 | |
| MC-18a (1) | 18A (1a) | 620,000 | |
| MC-9b (2) | 9A (1a1b) | 410,000 | |
| MC-12b (2) | 12A (1a1b) | 460,000 | |
| MC-18b (2) | 18A (1a1b) | 660,000 | |
| MC-22b (2) | 22A (1a1b) | 810,000 | |
| MC-32a (2) | 32A (2a2b) | 1,170,000 | |
| MC-40a (2) | 40A (2a2b) | 1,400,000 | |
| MC-50a (3) | 50A (2a2b) | 1,840,000 | |
| MC-65a (3) | 65A (2a2b) | 2,060,000 | |
| MC-75a (4) | 75A (2a2b) | 2,340,000 | |
| MC-85a (4) | 85A (2a2b) | 2,800,000 | |
| MC-100a (4) | 100A (2a2b) | 3,680,000 | |
| MC-130a (5) | 130A (2a2b) | 4,460,000 | |
| MC-150a (5) | 150A (2a2b) | 5,700,000 | |
| MC-185a (6) | 185A (2a2b) | 7,080,000 | |
| MC-225a (6) | 225A (2a2b) | 8,500,000 | |
| MC-265a (7) | 265A (2a2b) | 11,440,000 | |
| MC-330a (7) | 330A (2a2b) | 12,500,000 | |
| MC-400a (7) | 400A (2a2b) | 14,600,000 | |
| MC-500a (8) | 500A (2a2b) | 28,600,000 | |
| MC-630a (8) | 630A (2a2b) | 29,900,000 | |
| MC-800a (8) | 800A (2a2b) | 38,500,000 | |
Bảng giá khởi động từ 3 PHA loại DC Coil (DC Volt)
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| MC-6a (VDC) | 6A (1a) | 490,000 | |
| MC-9a (VDC) | 9A (1a) | 540,000 | |
| MC-12a (VDC) | 12A (1a) | 650,000 | |
| MC-18a (VDC) | 18A (1a) | 800,000 | |
| MC-9b (VDC) | 9A (1a1b) | 640,000 | |
| MC-12b (VDC) | 12A (1a1b) | 740,000 | |
| MC-18b (VDC) | 18A (1a1b) | 1,020,000 | |
| MC-22b (VDC) | 22A (1a1b) | 1,140,000 | |
| MC-32a (VDC) | 32A (1a1b) | 1,370,000 | |
| MC-40a (VDC) | 40A (1a1b) | 1,580,000 | |
| MC-50a (VDC) | 50A (1a1b) | 2,150,000 | |
| MC-65a (VDC) | 65A (1a1b) | 2,680,000 | |
| MC-75a (VDC) | 75A (1a1b) | 3,500,000 | |
| MC-85a (VDC) | 85A (1a1b) | 4,250,000 | |
| MC-100a (VDC) | 100A (1a1b) | 4,300,000 | |
| MC-150a (VDC) | 150A (1a1b) | 6,400,000 | |
Bảng giá Contactor Relays LS VINA
| MR-4 (2NO+2NC) | 4 Poles AC | 560,000 | |
| MR-6 (3NO+3NC) | 6 Poles AC | 670,000 | |
| MR-8 (4NO+4NC) | 8 Poles AC | 760,000 | |
| MR-4 (2NO+2NC) | 4 Poles DC | 630,000 | |
| MR-6 (3NO+3NC) | 6 Poles DC | 740,000 | |
| MR-8 (4NO+4NC) | 8 Poles DC | 860,000 | |
Bảng giá Contactor Manual Motor Starter
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| MMS-32S | 0.63A (0.4~0.63)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 1.0A (0.63~1.0)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 1.6A (1.0~1.6)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 2.5A (1.6~2.5)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 4A (2.5~4)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 6A (4~6)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 8A (5~8)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 10A (6~10)A | 810,000 | |
| MMS-32S | 13A (9~13)A | 850,000 | |
| MMS-32S | 17A (11~17)A | 850,000 | |
| MMS-32S | 22A (14~22)A | 850,000 | |
| MMS-32S | 26A (18~26)A | 850,000 | |
| MMS-32S | 32A (22~32A) | 850,000 | |
| MMS-63S | 40A (28~40)A | 2,300,000 | |
| MMS-63S | 50A (34~50)A | 2,300,000 | |
| MMS-63S | 63A (45~63)A | 2,300,000 | |
| MMS-100S | 75A (55~75)A | 3,900,000 | |
| MMS-100S | 90A (70~90) | 4,350,000 | |
Bảng giá hộp cho khởi động từ LS VINA (Encloser)
| MW-9bB~22bB | Steel dùng cho MC-6a~22b | 850,000 |
Bảng giá khởi động từ 4 PHA AC (Metasol)
| Tên hàng | Tiếp điểm phụ | In (A) | Giá bán |
| MC-9a/4 | 9A | 540,000 | |
| MC-12a/4 | 12A | 570,000 | |
| MC-18a/4 | 18A | 780,000 | |
| MC-22a/4 | 22A | 900,000 | |
| MC-32a/4 | 32A | 1,360,000 | |
| MC-40a/4 | 40A | 1,470,000 | |
| MC-50a/4 | 50A | 2,230,000 | |
| MC-65a/4 | 65A | 2,680,000 | |
| MC-75a/4 | 75A | 3,450,000 | |
| MC-85a/4 | 85A | 3,700,000 | |
| MC-100a/4 | (2a2b) | 100A | 7,050,000 |
| MC-130a/4 | (2a2b) | 130A | 7,600,000 |
| MC-150a/4 | (2a2b) | 150A | 8,850,000 |
| MC-185a/4 | (2a2b) | 185A | 9,900,000 |
| MC-225a/4 | (2a2b) | 225A | 11,200,000 |
| MC-265a/4 | (2a2b) | 265A | 18,000,000 |
| MC-330a/4 | (2a2b) | 330A | 20,600,000 |
| MC-400a/4 | (2a2b) | 400A | 22,700,000 |
| MC-500a/4 | (2a2b) | 500A | 35,500,000 |
| MC-630a/4 | (2a2b) | 630A | 47,000,000 |
| MC-800a/4 | (2a2b) | 800A | 52,000,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA
Cập nhật bảng giá tiếp điểm phụ LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| UA-1 (bên hông) | 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a | 120,000 | |
| UA-2 (bên trên) | 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a | 120,000 | |
| UA-4 (bên trên) | 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a | 200,000 | |
| AU-100 (bên hông) | 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a | 250,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá khóa liên động LS VINA
Cập nhật bảng giá khóa liên động LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| UR-2 | MC-6a~150a | 250,000 | |
| AR-180 | MC-185a~400a | 870,000 | |
| AR-600 | MC-500a~800a | 12,800,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá Rơ Le LS VINA
Cập nhật bảng giá Rơ Le LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá Rơ Le nhiệt LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| MT-12 (1) | 0.63~18A | 420,000 | |
| MT-32 (2) | 0.63~19A | 470,000 | |
| MT-32 (2) | 21.5~40A | 470,000 | |
| MT-63 (3) | 34-50, 45-65A | 900,000 | |
| MT-95 (4) | 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A | 1,520,000 | |
| MT-150 (5) | 80-105A, 95-130A,110-150A | 2,220,000 | |
| MT-225 (6) | 85-125,100-160,120-185,160-240A | 3,650,000 | |
| MT-400 (7) | 200-330A và 260-400A | 5,200,000 | |
| MT-800 (8) | 400-630A và 520-800A | 9,700,000 | |
Bảng giá Rơ Le điện tử LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| GMP22-2P (1a1b) | 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A | 1,040,000 | |
| GMP22-3P (1a1b) | 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A | 1,580,000 | |
| GMP40-2P (1a1b) | 4~20A, 8~40A | 1,140,000 | |
| GMP40-3P (1a1b) | 4~20A, 8~40A | 1,580,000 | |
| GMP60-T (1c) | 0.5~6A, 3~30A, 5~60A | 980,000 | |
Bảng giá Rơ le bảo vệ kỹ thuật số (Digital Protection Relay)
| Tên hàng | Thông số | Giá bán | |
| Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số (Digital Power MultiMeter ) | |||
| GIMAC-1000 EX,M485,5A,50Hz,AC/DC100~240V | 9,900,000 | ||
| GIMAC-1000 NO,M485,5A,50Hz,AC/DC100~240V | 9,500,000 | ||
Bảng giá RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays
| RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays | |||
| Tên hàng | Thông số | Giá bán | |
| GMP22-2P (1a1b) | 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A | 1,030,000 | |
| GMP22-3P (1a1b) | 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A | 1,580,000 | |
| GMP40-2P (1a1b) | 4~20A, 8~40A | 1,140,000 | |
| GMP40-3P (1a1b) | 4~20A, 8~40A | 1,580,000 | |
| GMP60-T (1c) | 0.5~6A, 3~30A, 5~60A | 980,000 | |
Bảng giá RƠ LE KỸ THUẬT SỐ- Digital motor protection relay
| Tên hàng | In (A) | Giá bán | |
| DMP06i-SA 2a1b AC/DC85~260V | 0.5~6A | 5,600,000 | |
| DMP06i-TZ 2a1b AC/DC85~260V | 0.5~6A | 5,800,000 | |
| DMP06i-TZA 2a1b AC/DC85~260V | 0.5~6A | 6,300,000 | |
| DMP65i-S 2a1b AC/DC85~260V | 5~65A | 5,200,000 | |
| DMP65i-TA 2a1b AC/DC85~260V | 5~65A | 5,400,000 | |
| DMP65i-TZ 2a1b AC/DC85~260V | 5~65A | 5,800,000 | |
| DMP65i-TZA 2a1b AC/DC85~260V | 5~65A | 6,300,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cuộn hút khởi động từ LS VINA
Cập nhật bảng giá cuộn hút khởi động từ LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b | 250,000 |
| Coil for MC32a, 40a | 250,000 |
| Coil for MC-50a, 65a | 290,000 |
| Coil for MC-75a, 85a, 100a | 390,000 |
| Coil for MC-130a, 150a | 1,850,000 |
| Coil for MC-185a, 225a | 2,550,000 |
| Coil for MC-330a, 400a | 4,600,000 |
| Coil for MC-630a, 800a | 6,050,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá tụ bù LS VINA (CAPACITOR FOR CONTACTOR)
Cập nhật bảng giá tụ bù LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
| AC-9 | MC-6a~40a | 460,000 | |
| AC-50 | MC-50a~65a | 600,000 | |
| AC-75 | MC-75a~100a | 600,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cầu dao điện ACB LS VINA
Cập nhật bảng giá cầu dao điện ACB LS VINA và phụ kiện ACB mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| AN-06D3-06H AG6/AH6 | 630A | 65 | 52,000,000 |
| AN-08D3-08H AG6/AH6 | 800A | 65 | 56,000,000 |
| AN-10D3-10H AG6/AH6 | 1000A | 65 | 57,500,000 |
| AN-13D3-13H AG6/AH6 | 1250A | 65 | 60,000,000 |
| AN-16D3-16H AG6/AH6 | 1600A | 65 | 64,000,000 |
| AS-20E3-20H AG6/AH6 | 2000A | 85 | 86,000,000 |
| AS-25E3-25H AG6/AH6 | 2500A | 85 | 120,000,000 |
| AS-32E3-32H AG6/AH6 | 3200A | 85 | 140,000,000 |
| AS-40E3-40V AG6/AH6 | 4000A | 85 | 233,000,000 |
| AS-40F3-40H AG6/AH6 | 4000A | 100 | 239,000,000 |
| AS-50F3-50H AG6/AH6 | 5000A | 100 | 245,000,000 |
| AS-63G3-63H AG6/AH6 | 6300A | 120 | 410,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha loại cố định – chưa có Motor, SHT, CC và UVT
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| AN-06D3-06H NG5/NH5 without ACC | 630A | 65 | 35,800,000 |
| AN-08D3-08H NG5/NH5 without ACC | 800A | 65 | 41,500,000 |
| AN-10D3-10H NG5/NH5 without ACC | 1000A | 65 | 42,800,000 |
| AN-13D3-13H NG5/NH5 without ACC | 1250A | 65 | 46,000,000 |
| AN-16D3-16H NG5/NH5 without ACC | 1600A | 65 | 52,000,000 |
| AS-20E3-20H NG5/NH5 without ACC | 2000A | 85 | 71,800,000 |
| AS-25E3-25H NG5/NH5 without ACC | 2500A | 85 | 105,000,000 |
| AS-32E3-32H NG5/NH5 without ACC | 3200A | 85 | 123,000,000 |
| AS-40E3-40V NG5/NH5 without ACC | 4000A | 85 | 222,000,000 |
| AS-40F3-40H NG5/NH5 without ACC | 4000A | 100 | 227,000,000 |
| AS-50F3-50H NG5/NH5 without ACC | 5000A | 100 | 228,000,000 |
| AS-63G3-63H NG5/NH5 without ACC | 6300A | 120 | 390,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)
| Tên hàng | In (A) | Icu (KA) | Giá bán |
| AN-06D4-06H AG6/AH6 | 630A | 65 | 57,600,000 |
| AN-08D4-08H AG6/AH6 | 800A | 65 | 63,000,000 |
| AN-10D4-10H AG6/AH6 | 1000A | 65 | 65,000,000 |
| AN-13D4-13H AG6/AH6 | 1250A | 65 | 68,000,000 |
| AN-16D4-16H AG6/AH6 | 1600A | 65 | 75,000,000 |
| AS-20E4-20H AG6/AH6 | 2000A | 85 | 105,000,000 |
| AS-25E4-25H AG6/AH6 | 2500A | 85 | 141,000,000 |
| AS-32E4-32H AG6/AH6 | 3200A | 85 | 168,000,000 |
| AS-40E4-40V AG6/AH6 | 4000A | 85 | 282,000,000 |
| AS-40F4-40H AG6/AH6 | 4000A | 100 | 294,000,000 |
| AS-50F4-50H AG6/AH6 | 5000A | 100 | 305,000,000 |
| AS-63G4-63H AG6/AH6 | 6300A | 120 | 534,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 4 cực loại cố định – chưa có Motor, SHT, CC và UVT
| Tên hàng | In (A) | Icu (KA) | Giá bán |
| AN-06D4-06H NG5/NH5 without ACC | 630A | 65 | 44,000,000 |
| AN-08D4-08H NG5/NH5 without ACC | 800A | 65 | 50,000,000 |
| AN-10D4-10H NG5/NH5 without ACC | 1000A | 65 | 51,500,000 |
| AN-13D4-13H NG5/NH5 without ACC | 1250A | 65 | 54,000,000 |
| AN-16D4-16H NG5/NH5 without ACC | 1600A | 65 | 60,000,000 |
| AS-20E4-20H NG5/NH5 without ACC | 2000A | 85 | 90,000,000 |
| AS-25E4-25H NG5/NH5 without ACC | 2500A | 85 | 126,000,000 |
| AS-32E4-32H NG5/NH5 without ACC | 3200A | 85 | 152,000,000 |
| AS-40E4-40V NG5/NH5 without ACC | 4000A | 85 | 267,000,000 |
| AS-40F4-40H NG5/NH5 without ACC | 4000A | 100 | 283,000,000 |
| AS-50F4-50H NG5/NH5 without ACC | 5000A | 100 | 294,000,000 |
| AS-63G4-63H NG5/NH5 without ACC | 6300A | 120 | 514,000,000 |
Bảng giá phụ kiện ACB
| Bộ bảo vệ thấp áp | UVT coil | 2,400,000 | |
| (UVT+UDC) | UDC: UVT Controller | 2,600,000 | |
| Shunt Coil (cuộn mở) | SHT for ACB | 1,400,000 | |
| Cuộn đóng | Closing coil for ACB | 1,750,000 | |
| Khóa liên động | 2-way (dùng cho 2 ACB) | 10,500,000 | |
| (Mechanical Interlock) | 3-way (dùng cho 3 ACB) | 19,600,000 | |
| Tấm chắn pha | IB for ACB 630A~6300A | 540,000 | |
| Mô tơ nạp | Motor | 6,400,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá MCCB LS VINA
Cập nhật bảng giá MCCB LS VINA và phụ kiện MCCB mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| FTU: loại không chỉnh dòng | |||
| TD100N FTU100 3P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 2,600,000 |
| TD160N FTU160 3P | 125A | 50 | 3,100,000 |
| TD160N FTU160 3P | 160A | 50 | 3,700,000 |
| TS100N FTU100 3P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 2,600,000 |
| TS160N FTU160 3P | 100, 125A | 50 | 3,600,000 |
| TS160N FTU160 3P | 160A | 50 | 4,000,000 |
| TS250N FTU250 3P | 125, 160, 200A | 50 | 5,200,000 |
| TS250N FTU250 3P | 250A | 50 | 6,200,000 |
| TS400N FTU400 3P | 300, 400A | 65 | 8,900,000 |
| TS630N FTU630 3P | 500, 630A | 65 | 12,900,000 |
| TS800N FTU800 3P | 800A | 65 | 16,100,000 |
| FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln | |||
| TD100N FMU100 3P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 2,800,000 |
| TD160N FMU160 3P | 125A | 50 | 3,450,000 |
| TD160N FMU160 3P | 160A | 50 | 3,850,000 |
| TS100N FMU100 3P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 2,750,000 |
| TS160N FMU160 3P | 100, 125A | 50 | 3,750,000 |
| TS160N FMU160 3P | 160A | 50 | 4,200,000 |
| TS250N FMU250 3P | 125, 160, 200A | 50 | 5,200,000 |
| TS250N FMU250 3P | 250A | 50 | 6,500,000 |
| TS400N FMU400 3P | 300, 400A | 65 | 9,700,000 |
| TS630N FMU630 3P | 500, 630A | 65 | 14,500,000 |
| TS800N FMU800 3P | 800A | 65 | 17,800,000 |
| ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ) | |||
| TS160N ATU160 3P | 125A | 50 | 4,050,000 |
| TS160N ATU160 3P | 160A | 50 | 4,450,000 |
| TS250N ATU250 3P | 200A | 50 | 5,650,000 |
| TS250N ATU250 3P | 250A | 50 | 6,950,000 |
| TS400N ATU400 3P | 400A | 65 | 10,500,000 |
| TS630N ATU630 3P | 630A | 65 | 15,250,000 |
| TS800N ATU800 3P | 800A | 65 | 19,600,000 |
Bảng giá Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units | |||
| TD100N FTU100 4P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 3,050,000 |
| TD160N FTU160 4P | 125A | 50 | 3,800,000 |
| TD160N FTU160 4P | 160A | 50 | 5,000,000 |
| TS100N FTU100 4P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 3,600,000 |
| TS160N FTU160 4P | 100, 125A | 50 | 4,950,000 |
| TS160N FTU160 4P | 160A | 50 | 5,650,000 |
| TS250N FTU250 4P | 125, 160, 200A | 50 | 6,950,000 |
| TS250N FTU250 4P | 250A | 50 | 8,250,000 |
| TS400N FTU400 4P | 300, 400A | 65 | 11,450,000 |
| TS630N FTU630 4P | 500, 630A | 65 | 13,950,000 |
| TS800N FTU800 4P | 800A | 65 | 20,700,000 |
| FMU: Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic | |||
| TD100N FMU100 4P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 3,200,000 |
| TD160N FMU160 4P | 125A | 50 | 5,000,000 |
| TD160N FMU160 4P | 160A | 50 | 5,800,000 |
| TS100N FMU100 4P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 4,100,000 |
| TS160N FMU160 4P | 100, 125A | 50 | 5,050,000 |
| TS160N FMU160 4P | 160A | 50 | 5,900,000 |
| TS250N FMU250 4P | 125, 160, 200A | 50 | 7,450,000 |
| TS250N FMU250 4P | 250A | 50 | 8,700,000 |
| TS400N FMU400 4P | 300, 400A | 65 | 12,300,000 |
| TS630N FMU630 4P | 500, 630A | 65 | 18,500,000 |
| TS800N FMU800 4P | 800A | 65 | 23,500,000 |
| ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln | |||
| TS100N ETS23 3P | 80A | 50 | 4,500,000 |
| TS160N ETS23 3P | 40, 80, 160A | 50 | 5,600,000 |
| TS250N ETS23 3P | 250A | 50 | 7,700,000 |
| TS400N ETS33 3P | 400A | 65 | 11,800,000 |
| TS630N ETS33 3P | 630A | 65 | 18,000,000 |
| TS800N ETS43 3P | 800A | 65 | 20,700,000 |
Bảng giá phụ kiện MCCB Susol
| Tên hàng | Giá bán | ||
| Shunt release: SHT for TD/TS100->800 | 820,000 | ||
| Undervoltage release: UVT for TD/TS100->800 | 1,300,000 | ||
| Auxiliary switch: AX for TD/TS100->800 | 400,000 | ||
| Alarm switch: AL for TD/TS100->800 | 400,000 | ||
| Fault alarm switch: FAL for TD/TS100->800 | 400,000 | ||
| Auxiliary switch: AX for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| Alarm switch: AL for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| Direct Rotary Handle (tay xoay) | |||
| DH1 for TD100, 160 | 690,000 | ||
| DH2 for TS250 | 740,000 | ||
| DH3 for TS400, 630 | 1,360,000 | ||
| DH4 for TS800 | 1,900,000 | ||
| DH5-S TS1000~1600 | 5,700,000 | ||
| Busbar (thanh cái) | |||
| Spreader SP33a for TS400-TS630 | 1,200,000 | ||
| Spreader SP43 for TS800 | 2,300,000 | ||
| Busbar for 3P TS1000/1250/1600N | 12,000,000 | ||
| Motor operator (mô tơ nạp) | |||
| MOP1 for TD100, 160 | 5,600,000 | ||
| MOP2 for TS100, 160, 250 | 7,600,000 | ||
| MOP3 for TS400, 630 | 10,300,000 | ||
| MOP4 for TS800 | 12,300,000 | ||
| Extended Rotary Handle (tay xoay) | |||
| EH1 for TD100, 160 | 1,200,000 | ||
| EH2 for TS250 | 1,250,000 | ||
| EH3 for TS400, 630 | 2,650,000 | ||
| EH4 for TS800 | 2,750,000 | ||
| EH5-S TS1000~1600 | 6,500,000 | ||
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Ngoài ra, nếu bạn quan tâm tới giá bán các vật tư thiết bị điện khác, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn hoặc xem trực tiếp tại bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất.