Thành Đạt cập nhật bảng giá MCCB LS VINA và phụ kiện MCCB mới nhất 2026, giá dao động từ 430,000 VNĐ đến 23,500,000 VNĐ tùy vào số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 30% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.
Bảng giá MCCB LS VINA
Cập nhật bảng giá MCCB LS VINA và phụ kiện MCCB mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| FTU: loại không chỉnh dòng | |||
| TD100N FTU100 3P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 2,600,000 |
| TD160N FTU160 3P | 125A | 50 | 3,100,000 |
| TD160N FTU160 3P | 160A | 50 | 3,700,000 |
| TS100N FTU100 3P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 2,600,000 |
| TS160N FTU160 3P | 100, 125A | 50 | 3,600,000 |
| TS160N FTU160 3P | 160A | 50 | 4,000,000 |
| TS250N FTU250 3P | 125, 160, 200A | 50 | 5,200,000 |
| TS250N FTU250 3P | 250A | 50 | 6,200,000 |
| TS400N FTU400 3P | 300, 400A | 65 | 8,900,000 |
| TS630N FTU630 3P | 500, 630A | 65 | 12,900,000 |
| TS800N FTU800 3P | 800A | 65 | 16,100,000 |
| FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln | |||
| TD100N FMU100 3P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 2,800,000 |
| TD160N FMU160 3P | 125A | 50 | 3,450,000 |
| TD160N FMU160 3P | 160A | 50 | 3,850,000 |
| TS100N FMU100 3P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 2,750,000 |
| TS160N FMU160 3P | 100, 125A | 50 | 3,750,000 |
| TS160N FMU160 3P | 160A | 50 | 4,200,000 |
| TS250N FMU250 3P | 125, 160, 200A | 50 | 5,200,000 |
| TS250N FMU250 3P | 250A | 50 | 6,500,000 |
| TS400N FMU400 3P | 300, 400A | 65 | 9,700,000 |
| TS630N FMU630 3P | 500, 630A | 65 | 14,500,000 |
| TS800N FMU800 3P | 800A | 65 | 17,800,000 |
| ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ) | |||
| TS160N ATU160 3P | 125A | 50 | 4,050,000 |
| TS160N ATU160 3P | 160A | 50 | 4,450,000 |
| TS250N ATU250 3P | 200A | 50 | 5,650,000 |
| TS250N ATU250 3P | 250A | 50 | 6,950,000 |
| TS400N ATU400 3P | 400A | 65 | 10,500,000 |
| TS630N ATU630 3P | 630A | 65 | 15,250,000 |
| TS800N ATU800 3P | 800A | 65 | 19,600,000 |
Bảng giá Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units | |||
| TD100N FTU100 4P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 3,050,000 |
| TD160N FTU160 4P | 125A | 50 | 3,800,000 |
| TD160N FTU160 4P | 160A | 50 | 5,000,000 |
| TS100N FTU100 4P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 3,600,000 |
| TS160N FTU160 4P | 100, 125A | 50 | 4,950,000 |
| TS160N FTU160 4P | 160A | 50 | 5,650,000 |
| TS250N FTU250 4P | 125, 160, 200A | 50 | 6,950,000 |
| TS250N FTU250 4P | 250A | 50 | 8,250,000 |
| TS400N FTU400 4P | 300, 400A | 65 | 11,450,000 |
| TS630N FTU630 4P | 500, 630A | 65 | 13,950,000 |
| TS800N FTU800 4P | 800A | 65 | 20,700,000 |
| FMU: Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic | |||
| TD100N FMU100 4P | 16,20,25,32,40,50,63,80,100A | 50 | 3,200,000 |
| TD160N FMU160 4P | 125A | 50 | 5,000,000 |
| TD160N FMU160 4P | 160A | 50 | 5,800,000 |
| TS100N FMU100 4P | 40, 50, 63, 80, 100A | 50 | 4,100,000 |
| TS160N FMU160 4P | 100, 125A | 50 | 5,050,000 |
| TS160N FMU160 4P | 160A | 50 | 5,900,000 |
| TS250N FMU250 4P | 125, 160, 200A | 50 | 7,450,000 |
| TS250N FMU250 4P | 250A | 50 | 8,700,000 |
| TS400N FMU400 4P | 300, 400A | 65 | 12,300,000 |
| TS630N FMU630 4P | 500, 630A | 65 | 18,500,000 |
| TS800N FMU800 4P | 800A | 65 | 23,500,000 |
| ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln | |||
| TS100N ETS23 3P | 80A | 50 | 4,500,000 |
| TS160N ETS23 3P | 40, 80, 160A | 50 | 5,600,000 |
| TS250N ETS23 3P | 250A | 50 | 7,700,000 |
| TS400N ETS33 3P | 400A | 65 | 11,800,000 |
| TS630N ETS33 3P | 630A | 65 | 18,000,000 |
| TS800N ETS43 3P | 800A | 65 | 20,700,000 |
Bảng giá phụ kiện MCCB Susol
| Tên hàng | Giá bán | ||
| Shunt release: SHT for TD/TS100->800 | 820,000 | ||
| Undervoltage release: UVT for TD/TS100->800 | 1,300,000 | ||
| Auxiliary switch: AX for TD/TS100->800 | 400,000 | ||
| Alarm switch: AL for TD/TS100->800 | 400,000 | ||
| Fault alarm switch: FAL for TD/TS100->800 | 400,000 | ||
| Auxiliary switch: AX for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| Alarm switch: AL for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| Direct Rotary Handle (tay xoay) | |||
| DH1 for TD100, 160 | 690,000 | ||
| DH2 for TS250 | 740,000 | ||
| DH3 for TS400, 630 | 1,360,000 | ||
| DH4 for TS800 | 1,900,000 | ||
| DH5-S TS1000~1600 | 5,700,000 | ||
| Busbar (thanh cái) | |||
| Spreader SP33a for TS400-TS630 | 1,200,000 | ||
| Spreader SP43 for TS800 | 2,300,000 | ||
| Busbar for 3P TS1000/1250/1600N | 12,000,000 | ||
| Motor operator (mô tơ nạp) | |||
| MOP1 for TD100, 160 | 5,600,000 | ||
| MOP2 for TS100, 160, 250 | 7,600,000 | ||
| MOP3 for TS400, 630 | 10,300,000 | ||
| MOP4 for TS800 | 12,300,000 | ||
| Extended Rotary Handle (tay xoay) | |||
| EH1 for TD100, 160 | 1,200,000 | ||
| EH2 for TS250 | 1,250,000 | ||
| EH3 for TS400, 630 | 2,650,000 | ||
| EH4 for TS800 | 2,750,000 | ||
| EH5-S TS1000~1600 | 6,500,000 | ||
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Nếu bạn quan tâm đến bảng giá thiết bị điện LS VINA, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất. Ngoài ra, toàn bộ bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất được chúng tôi cập nhật thường xuyên với mức giá cạnh tranh cao.