Bảng Giá Cáp Chậm Cháy DAPHACO – Giải Pháp An Toàn Cho Mọi Công Trình
Bạn đang tìm kiếm bảng giá cáp chậm cháy DAPHACO chính hãng từ nhà máy để tối ưu chi phí vật tư cho hệ thống điện công trình? Bạn cần một giải pháp dây dẫn an toàn, có khả năng hạn chế tối đa sự lan truyền của ngọn lửa khi xảy ra sự cố cháy nổ, đồng thời nhận được chính sách chiết khấu tốt nhất thị trường? Thành Đạt hiện là đại lý phân phối trực tiếp đầy đủ các quy cách cáp chậm cháy DAPHACO với mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn. Hãy cùng tra cứu báo giá chi tiết và hướng dẫn kỹ thuật ngay dưới đây.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá cáp chậm cháy DAPHACO
Cập nhật bảng giá cáp chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo).
Bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.720 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 11.080 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 17.240 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 24.750 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 39.710 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 59.280 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 93.370 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 127.910 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 178.090 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 250.760 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 345.820 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 446.170 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 530.210 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 660.140 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 864.330 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.082.000 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | 1.377.650 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Xem toàn bộ bảng giá cáp chậm cháy mới nhất 2026 đầy đủ các thương hiệu CADIVI, DAPHACO,… chiết khấu cao, giá tốt, đầy đủ tiết diện cáp.
Cáp Chậm Cháy DAPHACO Là Gì?
Cáp chậm cháy DAPHACO là loại cáp điện được thiết kế với cấu trúc vỏ bọc đặc biệt từ vật liệu FR-PVC (Flame Retardant PVC). Khác với cáp điện thông thường, cáp chậm cháy DAPHACO có khả năng tự tắt lửa sau khi nguồn gây cháy bị loại bỏ, giúp ngăn chặn sự cháy lan dọc theo đường dây điện, từ đó bảo vệ cấu trúc công trình và giảm thiểu thiệt hại do hỏa hoạn gây ra.
Cấu tạo tiêu chuẩn của cáp chậm cháy DAPHACO bao gồm:
-
Ruột dẫn: Đồng tinh khiết cao, đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định và độ bền cơ học.
-
Lớp cách điện: Vật liệu cao cấp chịu nhiệt, giúp cáp vận hành ổn định trong điều kiện dòng tải cao.
-
Vỏ bọc ngoài (FR-PVC): Hợp chất nhựa chống cháy lan đặc biệt, là yếu tố cốt lõi giúp cáp chậm cháy DAPHACO đạt tiêu chuẩn an toàn về phòng chống cháy nổ.
Ưu Điểm Vượt Trội Của Cáp Chậm Cháy DAPHACO
Việc lựa chọn cáp chậm cháy DAPHACO mang lại những lợi ích thiết thực cho công trình:
-
Khả năng tự tắt lửa: Khi có hỏa hoạn, lớp vỏ của cáp chậm cháy DAPHACO làm chậm quá trình cháy lan, giúp cô lập khu vực xảy ra sự cố.
-
An toàn công trình: Cáp chậm cháy DAPHACO góp phần bảo vệ hệ thống điện tổng thể, giảm thiểu nguy cơ cháy lan giữa các tầng hoặc các khu vực khác nhau trong tòa nhà.
-
Độ bền cao: Sản phẩm cáp chậm cháy DAPHACO đảm bảo tuổi thọ lâu dài, chịu được các điều kiện môi trường lắp đặt phức tạp.
-
Chi phí hợp lý: So với cáp chống cháy, cáp chậm cháy DAPHACO là giải pháp tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cơ bản cho hệ thống điện tòa nhà, văn phòng, nhà xưởng.
Ứng Dụng Phổ Biến Của Cáp Chậm Cháy DAPHACO
Nhờ khả năng ngăn chặn cháy lan hiệu quả, cáp chậm cháy DAPHACO được ứng dụng rộng rãi tại:
-
Tòa nhà cao tầng, chung cư: Sử dụng cho các hệ thống điện sinh hoạt và chiếu sáng thông thường để tăng tính an toàn.
-
Văn phòng, trung tâm thương mại: Nơi có mật độ thiết bị điện cao, đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt mà cáp chậm cháy DAPHACO đáp ứng tốt.
-
Nhà máy, khu công nghiệp: Sử dụng cho hệ thống cấp nguồn máy móc, dây chuyền sản xuất giúp hạn chế rủi ro hỏa hoạn quy mô lớn.
-
Trường học, bệnh viện: Đảm bảo môi trường an toàn tối đa cho người sử dụng với giải pháp cáp chậm cháy DAPHACO.
Hướng Dẫn Chọn Cáp Chậm Cháy DAPHACO Phù Hợp
Lưu ý từ Thành Đạt: Việc lựa chọn tiết diện cáp chậm cháy DAPHACO cần dựa trên công suất tiêu thụ thực tế của từng thiết bị. Quý khách hàng nên tham khảo bảng tính toán dòng điện hoặc liên hệ đội ngũ kỹ thuật của Thành Đạt để được tư vấn quy cách chính xác nhất.
Thành Đạt cung cấp đầy đủ danh mục cáp chậm cháy DAPHACO:
-
Cáp đơn, cáp đa lõi với đa dạng tiết diện từ 1.5mm² đến 500mm².
-
Hỗ trợ tư vấn giải pháp đi dây an toàn, hiệu quả cho các loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp bằng cáp chậm cháy DAPHACO.
Kinh Nghiệm Phân Biệt Cáp Chậm Cháy DAPHACO Chính Hãng
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện, quý khách cần lưu ý:
-
Nhận diện thương hiệu: Cáp chậm cháy DAPHACO chính hãng luôn có dòng chữ in sắc nét trên vỏ cáp, ghi rõ tên thương hiệu, quy cách và đặc tính chậm cháy.
-
Chứng nhận chất lượng: Sản phẩm cáp chậm cháy DAPHACO luôn đi kèm chứng chỉ chất lượng từ nhà máy, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
-
Địa chỉ cung cấp uy tín: Chỉ mua hàng tại các đại lý phân phối ủy quyền như Thành Đạt để nhận được sản phẩm cáp chậm cháy DAPHACO chính hãng, giá gốc.
Mua Cáp Chậm Cháy DAPHACO Ở Đâu Giá Tốt Nhất?
Tại Thành Đạt, chúng tôi cam kết mang đến chính sách bán hàng tối ưu cho khách hàng:
-
Chiết khấu cao: Giá cáp chậm cháy DAPHACO cạnh tranh nhất thị trường nhờ vị thế đại lý cấp 1.
-
Hàng hóa đầy đủ: Kho hàng luôn có sẵn số lượng lớn cáp chậm cháy DAPHACO đáp ứng tiến độ công trình nhanh nhất.
-
Hỗ trợ tận tâm: Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và giao hàng hỏa tốc tận nơi công trình trên toàn quốc.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về dòng cáp chậm cháy DAPHACO
1. Sự khác biệt cốt lõi giữa cáp chậm cháy DAPHACO và các loại cáp điện thông thường là gì?
Điểm khác biệt nằm ở công nghệ vật liệu vỏ bọc: Cáp chậm cháy DAPHACO được bổ sung các phụ gia hóa học đặc biệt, giúp bề mặt cáp có khả năng kháng cháy cao hơn, làm ngọn lửa khó bắt cháy và đặc biệt là khả năng tự tắt sau khi nguồn lửa bị loại bỏ. Ngược lại, cáp điện thông thường không có khả năng này, khiến đám cháy dễ dàng lan truyền theo đường dây điện khi có sự cố.
2. Có bắt buộc phải sử dụng cáp chậm cháy DAPHACO cho toàn bộ các vị trí trong công trình hay không?
Việc áp dụng cáp chậm cháy cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế PCCC và yêu cầu an toàn cụ thể của từng công trình. Tuy nhiên, Thành Đạt khuyến nghị ưu tiên sử dụng cáp chậm cháy DAPHACO cho các trục kỹ thuật đứng, hệ thống thang máng cáp chính và các khu vực tập trung đông người để tối đa hóa khả năng bảo vệ tòa nhà trước nguy cơ hỏa hoạn.
3. Làm thế nào để tôi có thể nhận bảng báo giá chi tiết cáp chậm cháy DAPHACO mới nhất?
Để nhận được báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua số Hotline/Zalo: 093 191 1896. Đội ngũ tư vấn tại Thành Đạt sẽ tiếp nhận thông tin và gửi phản hồi bảng báo giá cáp chậm cháy DAPHACO chi tiết, phù hợp với khối lượng thực tế của dự án ngay lập tức.
Thông tin liên hệ tư vấn & báo giá nhanh:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT
- Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh
- Email: thanhdattech.company@gmail.com
- Website: https://thanhdattech.com.vn/
- HOTLINE/ZALO: 037 597 99 90
