Bảng Giá Cáp Chậm Cháy Mới Nhất
Hệ thống máng cáp trục đứng tầng và trục chính của tòa nhà là những nơi có mật độ dây dẫn điện cực kỳ dày đặc. Khi xảy ra sự cố chập mạch tại một điểm, ngọn lửa rất dễ bùng phát và bắt cháy lan dọc theo đường chạy của dây điện, biến hệ thống đường ống kỹ thuật thành ngọn đuốc dẫn lửa đi khắp các tầng. Để giải quyết triệt để rủi ro này, các tiêu chuẩn xây dựng hiện đại bắt buộc phải sử dụng dòng cáp chuyên dụng có khả năng tự dập tắt lửa. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết bảng giá cáp chậm cháy mới nhất từ hai nhà sản xuất hàng đầu Việt Nam: CADIVI và DAPHACO cùng các chính sách ưu đãi chiết khấu đi kèm.
Hiểu đúng về đặc tính kỹ thuật của cáp chậm cháy chính hãng
Cáp chậm cháy (Flame Retardant Cable) hạ thế 0.6/1kV là dòng cáp điện được thiết kế nhằm mục đích ngăn chặn tối đa sự lan truyền của ngọn lửa. Khác với cáp chống cháy bọc mica để duy trì mạch điện thông suốt, cáp chậm cháy tập trung vào đặc tính vật liệu bọc để khoanh vùng đám cháy.
Dòng sản phẩm này sử dụng vật liệu vỏ bọc là hợp chất nhựa PVC chậm cháy đặc chủng hoặc hợp chất nhựa LSHF (ít khói, không chứa chất độc Halogen). Khi có sự cố hỏa hoạn từ bên ngoài tác động vào, lớp vỏ này có khả năng tự ngắt lửa, không bắt lửa và không để ngọn lửa cháy lan truyền dọc theo chiều dài của đường dây điện. Nhờ đó, đám cháy sẽ bị cô lập hoàn toàn tại điểm xảy ra sự cố, tạo thêm thời gian vàng cho việc dập lửa và sơ tán.
Các thương hiệu uy tín trong bảng giá cáp chậm cháy hiện nay
Tại Việt Nam, CADIVI và DAPHACO là hai cái tên bảo chứng cho chất lượng, mẫu mã đa dạng và đáp ứng đầy đủ năng lực kiểm định phòng cháy chữa cháy đối với dòng cáp đặc thù này.
Cáp chậm cháy CADIVI
Là đơn vị tiên phong trong ngành dây cáp điện, CADIVI sở hữu các dòng cáp chậm cháy chất lượng cực kỳ cao với các ký hiệu phổ biến như CV/FRT, CXV/FRT (cách điện XLPE, vỏ PVC chậm cháy) hoặc các dòng cao cấp bọc nhựa LSHF. Sản phẩm của CADIVI đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ngặt nghèo như IEC 60332-1, IEC 60332-3 và được các kỹ sư cơ điện ưu tiên chỉ định cho hệ thống điện động lực công nghiệp, nhà xưởng quy mô lớn.
Cáp chậm cháy DAPHACO
DAPHACO mang đến thị trường các dòng cáp chậm cháy (thường được nhận diện bằng mã /FRT) với ưu thế vượt trội về hiệu quả kinh tế và độ dẻo dai linh hoạt. Hãng ứng dụng công nghệ đùn vỏ nhựa chậm cháy tiên tiến, giúp sợi cáp có độ bền cơ học tốt, ruột đồng mềm dễ uốn góc bẻ dòng bên trong các tủ điện phân phối tổng của tòa nhà cao tầng mà vẫn đảm bảo tính năng ngăn cháy lan chuẩn chỉnh.
Bảng Giá Cáp Chậm Cháy Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)
Dưới đây là bảng giá tổng hợp các mã cáp chậm cháy phổ biến nhất từ các thương hiệu CADIVI, DAPHACO, LS VINA,… từ đại lý cáp TPHCM Thành Đạt.
Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo chung tại thời điểm hiện tại. Do giá phôi đồng thương mại và giá hạt nhựa chuyên dụng biến động liên tục theo thị trường, đơn giá thực tế sẽ thay đổi theo từng đợt điều chỉnh của các nhà máy sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh HOTLINE 037 597 99 90 để nhận bảng giá chính xác nhất cùng file PDF catalogue gốc.
Bảng giá cáp chậm cháy CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chậm cháy CADIVI mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá dây cáp điện CV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 9.218 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 13.233 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 20.592 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 29.546 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.410 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 70.785 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 111.485 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 152.713 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 212.630 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 299.398 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 412.896 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 532.708 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 633.050 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 788.194 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.031.976 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.291.884 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.644.874 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FRT 500CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.102.221 |
| 19 | Dây cáp điện CV/FRT 630 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.703.041 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 8.822 | 26.576 | 31.669 | 37.961 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 11.000 | 31.790 | 38.786 | 47.212 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 15.653 | 41.877 | 52.668 | 64.768 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 22.517 | 59.818 | 76.538 | 96.107 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 30.954 | 79.145 | 103.917 | 131.780 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.938 | 117.777 | 157.905 | 202.741 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 76.164 | 176.363 | 244.860 | 316.184 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 116.864 | 261.382 | 369.369 | 479.523 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 159.038 | 348.425 | 496.034 | 646.613 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 214.379 | 460.845 | 662.464 | 871.068 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 302.621 | 640.574 | 930.831 | 1.229.019 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 414.909 | 872.410 | 1.276.561 | 1.687.048 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 542.256 | 1.132.582 | 1.656.556 | 2.194.918 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 643.390 | 1.348.292 | 51.970.870 | 2.617.879 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 802.549 | 1.673.089 | 2.461.261 | 3.260.730 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.049.169 | 2.181.608 | 3.217.610 | 4.263.556 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.314.456 | 2.733.126 | 4.024.207 | 5.333.812 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.674.684 | 3.478.189 | 5.128.717 | 6.801.784 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 89.056 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 122.859 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 184.668 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 296.978 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 438.680 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 563.739 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 604.296 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 73.674 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 815.056 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.083.555 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.139.160 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.485.165 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.574.221 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.961.454 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.089.340 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.339.579 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.464.759 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.884.640 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.079.802 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.867.578 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.993.990 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.159.595 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.827.834 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.847.975 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 5.952.078 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 6.390.373 |

Bảng giá dây cáp điện CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-1.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 9.163 |
| 2 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-2.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 13.134 |
| 3 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-4 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 20.196 |
| 4 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-6 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 29.161 |
| 5 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-10 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 47.630 |
| 6 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-16 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 73.007 |
| 7 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-25 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 114.213 |
| 8 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-35 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 156.860 |
| 9 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-50 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 214.170 |
| 10 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-70 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 303.391 |
| 11 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-95 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 419.188 |
| 12 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-120 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 542.421 |
| 13 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-150 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 650.232 |
| 14 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-185 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 811.679 |
| 15 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-240 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 1.061.687 |

Xem trọn bộ bảng giá cáp chậm cháy CADIVI mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt
Bảng giá cáp chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.720 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 11.080 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 17.240 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 24.750 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 39.710 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 59.280 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 93.370 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 127.910 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 178.090 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 250.760 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 345.820 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 446.170 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 530.210 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 660.140 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 864.330 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.082.000 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | 1.377.650 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Xem trọn bộ bảng giá cáp chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt
Ký hiệu viết tắt cần biết khi xem bảng giá cáp chậm cháy
Để dễ dàng tra cứu đơn giá và lựa chọn đúng chủng loại vật tư trên bảng giá từ các nhà máy, bạn cần lưu ý các ký hiệu kỹ thuật cốt lõi sau:
-
FRT (Flame Retardant): Ký hiệu biểu thị đặc tính chậm cháy, chống cháy lan của sợi cáp.
-
CV/FRT: Cáp đơn ruột đồng, bọc cách điện bằng nhựa PVC chậm cháy.
-
CXV/FRT: Cáp ruột đồng, bọc cách điện XLPE và lớp vỏ bảo vệ ngoài bằng PVC chậm cháy.
-
LSHF-FRT (Low Smoke Halogen Free – Flame Retardant): Dòng cáp chậm cháy cao cấp, khi bị đốt cháy sinh ra cực kỳ ít khói độc và hoàn toàn không chứa khí độc Halogen, giúp bảo vệ tối đa tính mạng con người trong không gian kín.
Chính sách chiết khấu ưu đãi áp dụng trên bảng giá cáp chậm cháy
Đối với các nhà thầu thi công mảng cơ điện (M&E) và các đơn vị thương mại, cơ chế giá và biên độ chiết khấu luôn là bài toán cốt lõi để tối ưu chi phí đấu thầu. Khi lựa chọn đặt mua các dòng cáp chậm cháy chính hãng tại Thành Đạt, quý khách hàng sẽ được áp dụng các chính sách đặc quyền tối ưu:
-
Mức chiết khấu hấp dẫn: Áp dụng tỷ lệ chiết khấu thương mại cao vượt trội lên tới 30% – 35%++ trực tiếp trên bảng giá niêm yết catalogue của hãng tùy thuộc vào khối lượng và giá trị tổng đơn hàng của dự án.
-
Chính sách hỗ trợ bảo vệ giá: Đối với các công trình lớn cần cấp hàng theo tiến độ giải ngân từng giai đoạn, nhà phân phối Thành Đạt cam kết giữ ổn định đơn giá từ 15 – 30 ngày kể từ ngày chốt khối lượng, giúp nhà thầu loại bỏ hoàn toàn rủi ro thua lỗ do biến động giá nguyên liệu đầu vào.
-
Cơ chế thanh toán linh hoạt: Cung cấp giải pháp hỗ trợ công nợ gối đầu linh hoạt dựa trên các điều khoản giải ngân thực tế của hạng mục công trình đối với các đối tác chiến lược lâu năm của Thành Đạt.
Quy trình kiểm tra chất lượng và nghiệm thu cáp chậm cháy tại công trình
Vì liên quan trực tiếp đến các tiêu chuẩn nghiệm thu PCCC khắt khe, tất cả các dòng cáp đặc chủng khi đưa vào công trình đều phải đảm bảo các yếu tố pháp lý và chất lượng cảm quan nghiêm ngặt:
-
Hồ sơ kỹ thuật chuẩn chỉnh: Toàn bộ sản phẩm cáp chậm cháy do đại lý Thành Đạt cung cấp đều được xuất xưởng đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng chỉ xuất xứ nếu có, cùng bản sao biên bản thử nghiệm đạt chuẩn ngăn cháy lan (Test Report) từ nhà máy CADIVI hoặc DAPHACO.
-
Kiểm tra chữ in phun trên thân cáp: Chữ in phun trên lớp vỏ nhựa bảo vệ ngoài của cáp chính hãng luôn cực kỳ sắc nét, hiển thị đầy rõ ràng mã chủng loại (ví dụ: FRT hoặc Flame Retardant), tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng, tiết diện mm2 và số mét dây tăng dần. Chữ in bằng công nghệ cao hoàn toàn không bị nhòe hay mờ đi khi chà xát cơ học mạnh.
-
Đánh giá trực quan lớp vỏ cách điện: Vỏ nhựa PVC chậm cháy của các thương hiệu uy tín khi sờ vào có độ mịn dẻo, đồng đều về độ dày, không bị rỗ bề mặt. Khi dùng kìm chuyên dụng tuốt vỏ, lớp nhựa bám chắc nhưng không bị giòn gãy. Phần lõi đồng bên trong có màu đỏ cam sáng bóng đặc trưng của đồng nguyên chất đạt hàm lượng tinh khiết cao.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về bảng giá cáp chậm cháy
Có thể sử dụng cáp chậm cháy để thay thế hoàn toàn cho cáp chống cháy không?
Không nên. Bản chất kỹ thuật của hai dòng cáp này là khác nhau. Cáp chậm cháy ngăn cháy lan, dùng cho các trục chính thông thường để tránh lửa lan rộng. Còn cáp chống cháy duy trì dòng điện, bắt buộc phải dùng cho hệ thống cứu hỏa khẩn cấp (bơm chữa cháy, quạt tăng áp thoát hiểm). Việc thay thế sai kỹ thuật sẽ khiến công trình không thể nghiệm thu hoàn công PCCC.
Đại lý Thành Đạt có hỗ trợ giao hàng tận nơi cho đơn hàng cắt lẻ không?
Có. Nhằm hỗ trợ tối đa cho các nhà thầu thi công tiết kiệm chi phí vật tư dư thừa, đại lý Thành Đạt áp dụng chính sách hỗ trợ cắt lẻ số mét theo đúng bản vẽ thiết kế đối với các quy cách cáp từ 16 mm2 trở lên. Đồng thời, chúng tôi hỗ trợ điều phối xe giao hàng nhanh chóng tận chân công trình trên toàn quốc.
Đại lý phân phối và báo bảng giá cáp chậm cháy uy tín
Để bảo vệ an toàn cho hệ thống điện trục chính của công trình và nhận được mức chiết khấu thương mại tối ưu nhất, việc lựa chọn một đối tác cung ứng vật tư cấp 1 uy tín là yếu tố then chốt.
Thành Đạt tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm dây cáp chậm cháy ngăn cháy lan của các thương hiệu uy tín hàng đầu như CADIVI và DAPHACO tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại những giá trị thiết thực nhất cho mọi đối tác:
-
100% sản phẩm chính hãng, xuất xứ rõ ràng, đầy đủ hóa đơn tài chính và bộ chứng chỉ chất lượng CO/CQ từ nhà máy sản xuất.
-
Cung cấp mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường với tỷ lệ chiết khấu thương mại cao nhất, tối ưu hóa biên độ lợi nhuận cho nhà thầu.
-
Năng lực kho bãi lớn, lượng hàng hóa lưu kho sẵn sàng, hỗ trợ điều phối vận chuyển nhanh chóng tận chân công trình trên toàn quốc.
-
Đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ bóc tách khối lượng bản vẽ và lên báo giá chính xác, tối ưu 24/7.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo bảng giá cáp chậm cháy với mức chiết khấu tốt nhất hôm nay!
- HOTLINE: 037 597 99 90
- Website: https://thanhdattech.com.vn/
- Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh

