Thành Đạt cập nhật bảng giá cầu dao điện ACB LS VINA mới nhất 2026, giá dao động từ 540,000 VNĐ đến 534,000,000 VNĐ tùy vào số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 30% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.
Bảng giá cầu dao điện ACB LS VINA
Cập nhật bảng giá cầu dao điện ACB LS VINA và phụ kiện ACB mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| AN-06D3-06H AG6/AH6 | 630A | 65 | 52,000,000 |
| AN-08D3-08H AG6/AH6 | 800A | 65 | 56,000,000 |
| AN-10D3-10H AG6/AH6 | 1000A | 65 | 57,500,000 |
| AN-13D3-13H AG6/AH6 | 1250A | 65 | 60,000,000 |
| AN-16D3-16H AG6/AH6 | 1600A | 65 | 64,000,000 |
| AS-20E3-20H AG6/AH6 | 2000A | 85 | 86,000,000 |
| AS-25E3-25H AG6/AH6 | 2500A | 85 | 120,000,000 |
| AS-32E3-32H AG6/AH6 | 3200A | 85 | 140,000,000 |
| AS-40E3-40V AG6/AH6 | 4000A | 85 | 233,000,000 |
| AS-40F3-40H AG6/AH6 | 4000A | 100 | 239,000,000 |
| AS-50F3-50H AG6/AH6 | 5000A | 100 | 245,000,000 |
| AS-63G3-63H AG6/AH6 | 6300A | 120 | 410,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha loại cố định – chưa có Motor, SHT, CC và UVT
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| AN-06D3-06H NG5/NH5 without ACC | 630A | 65 | 35,800,000 |
| AN-08D3-08H NG5/NH5 without ACC | 800A | 65 | 41,500,000 |
| AN-10D3-10H NG5/NH5 without ACC | 1000A | 65 | 42,800,000 |
| AN-13D3-13H NG5/NH5 without ACC | 1250A | 65 | 46,000,000 |
| AN-16D3-16H NG5/NH5 without ACC | 1600A | 65 | 52,000,000 |
| AS-20E3-20H NG5/NH5 without ACC | 2000A | 85 | 71,800,000 |
| AS-25E3-25H NG5/NH5 without ACC | 2500A | 85 | 105,000,000 |
| AS-32E3-32H NG5/NH5 without ACC | 3200A | 85 | 123,000,000 |
| AS-40E3-40V NG5/NH5 without ACC | 4000A | 85 | 222,000,000 |
| AS-40F3-40H NG5/NH5 without ACC | 4000A | 100 | 227,000,000 |
| AS-50F3-50H NG5/NH5 without ACC | 5000A | 100 | 228,000,000 |
| AS-63G3-63H NG5/NH5 without ACC | 6300A | 120 | 390,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)
| Tên hàng | In (A) | Icu (KA) | Giá bán |
| AN-06D4-06H AG6/AH6 | 630A | 65 | 57,600,000 |
| AN-08D4-08H AG6/AH6 | 800A | 65 | 63,000,000 |
| AN-10D4-10H AG6/AH6 | 1000A | 65 | 65,000,000 |
| AN-13D4-13H AG6/AH6 | 1250A | 65 | 68,000,000 |
| AN-16D4-16H AG6/AH6 | 1600A | 65 | 75,000,000 |
| AS-20E4-20H AG6/AH6 | 2000A | 85 | 105,000,000 |
| AS-25E4-25H AG6/AH6 | 2500A | 85 | 141,000,000 |
| AS-32E4-32H AG6/AH6 | 3200A | 85 | 168,000,000 |
| AS-40E4-40V AG6/AH6 | 4000A | 85 | 282,000,000 |
| AS-40F4-40H AG6/AH6 | 4000A | 100 | 294,000,000 |
| AS-50F4-50H AG6/AH6 | 5000A | 100 | 305,000,000 |
| AS-63G4-63H AG6/AH6 | 6300A | 120 | 534,000,000 |
Bảng giá cầu dao điện ACB METASOL 4 cực loại cố định – chưa có Motor, SHT, CC và UVT
| Tên hàng | In (A) | Icu (KA) | Giá bán |
| AN-06D4-06H NG5/NH5 without ACC | 630A | 65 | 44,000,000 |
| AN-08D4-08H NG5/NH5 without ACC | 800A | 65 | 50,000,000 |
| AN-10D4-10H NG5/NH5 without ACC | 1000A | 65 | 51,500,000 |
| AN-13D4-13H NG5/NH5 without ACC | 1250A | 65 | 54,000,000 |
| AN-16D4-16H NG5/NH5 without ACC | 1600A | 65 | 60,000,000 |
| AS-20E4-20H NG5/NH5 without ACC | 2000A | 85 | 90,000,000 |
| AS-25E4-25H NG5/NH5 without ACC | 2500A | 85 | 126,000,000 |
| AS-32E4-32H NG5/NH5 without ACC | 3200A | 85 | 152,000,000 |
| AS-40E4-40V NG5/NH5 without ACC | 4000A | 85 | 267,000,000 |
| AS-40F4-40H NG5/NH5 without ACC | 4000A | 100 | 283,000,000 |
| AS-50F4-50H NG5/NH5 without ACC | 5000A | 100 | 294,000,000 |
| AS-63G4-63H NG5/NH5 without ACC | 6300A | 120 | 514,000,000 |
Bảng giá phụ kiện ACB
| Bộ bảo vệ thấp áp | UVT coil | 2,400,000 | |
| (UVT+UDC) | UDC: UVT Controller | 2,600,000 | |
| Shunt Coil (cuộn mở) | SHT for ACB | 1,400,000 | |
| Cuộn đóng | Closing coil for ACB | 1,750,000 | |
| Khóa liên động | 2-way (dùng cho 2 ACB) | 10,500,000 | |
| (Mechanical Interlock) | 3-way (dùng cho 3 ACB) | 19,600,000 | |
| Tấm chắn pha | IB for ACB 630A~6300A | 540,000 | |
| Mô tơ nạp | Motor | 6,400,000 | |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Nếu bạn quan tâm đến bảng giá thiết bị điện LS VINA, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất. Ngoài ra, toàn bộ bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất được chúng tôi cập nhật thường xuyên với mức giá cạnh tranh cao.