Thành Đạt cập nhật bảng giá cầu dao điện MCCB LS VINA và phụ kiện MCCB mới nhất 2026, giá dao động từ 10,000 VNĐ đến 68,000,000 VNĐ tùy vào số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 30% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.
Bảng giá cầu dao điện MCCB LS VINA
Bảng giá dưới đây bao gồm các dòng cầu dao điện MCCB LS VINA phổ biến nhất. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 2 pha LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN52c | 15-20-30-40-50A | 30 | 900,000 |
| ABN62c | 60A | 30 | 990,000 |
| ABN102c | 15-20-30-40-50-60-75-100A | 35 | 1,160,000 |
| ABN202c | 125-150-175-200-225-250A | 65 | 2,150,000 |
| ABN402c | 250-300-350-400A | 50 | 5,200,000 |
| ABS32c | 5-10-15-20-30A | 25 | 860,000 |
| ABS52c | 15-20-30-40-50A | 35 | 960,000 |
| ABS102c | 40-50-60-75-100-125A | 85 | 1,580,000 |
| ABS202c | 125-150-175-200-225-250A | 85 | 2,450,000 |
| BS32c (không vỏ) | 6-10-15-20-30A | 1.5 | 104,000 |
| BS32c w/c (có vỏ) | 6-10-15-20-30A | 1.5 | 150,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha LS VINA
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN53c | 15-20-30-40-50A | 18 | 1,030,000 |
| ABN63c | 60A | 18 | 1,180,000 |
| ABN103c | 15,20,30,40,50,60,75,100A | 22 | 1,370,000 |
| ABN203c | 100,125,150,175,200,225,250A | 30 | 2,600,000 |
| ABN403c | 250-300-350-400A | 42 | 6,500,000 |
| ABN803c | 500-630A | 45 | 12,460,000 |
| ABN803c | 700-800A | 45 | 14,100,000 |
| ABS33c | 5-10-20-30A | 14 | 1,010,000 |
| ABS53c | 15-20-30-40-50A | 22 | 1,130,000 |
| ABS103c | 15,20,30,40,50,60,75,100,125A | 42 | 1,850,000 |
| ABS203c | 125,150,175,200,225,250A | 42 | 3,030,000 |
| ABS403c | 250-300-350-400A | 65 | 6,970,000 |
| ABS803c | 500-630A | 75 | 14,600,000 |
| ABS803c | 700-800A | 75 | 15,690,000 |
| ABS1003b | 1000A | 65 | 30,500,000 |
| ABS1203b | 1200A | 65 | 32,600,000 |
| TS1000N 3P | 1000A | 50 | 46,800,000 |
| TS1250N 3P | 1250A | 50 | 48,900,000 |
| TS1600N 3P | 1600A | 50 | 58,800,000 |
| TS1000H 3P | 1000A | 70 | 48,800,000 |
| TS1250H 3P | 1250A | 70 | 52,000,000 |
| TS1600H 3P | 1600A | 70 | 62,000,000 |
| TS1000L 3P | 1000A | 150 | 68,000,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 3 pha chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max LS VINA
| MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max | |||
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABS103c FMU | 20-25-32-40-50-63-80-100-125A | 37 | 2,270,000 |
| ABS203c FMU | 100-125-160-200-250A | 37 | 3,480,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 4 pha LS VINA
| Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha | |||
| Tên hàng | In (A) | Icu(KA) | Giá bán |
| ABN54c | 15-20-30-40-50A | 18 | 1,360,000 |
| ABN104c | 15,20,30,40,50,60,75,100A | 22 | 1,660,000 |
| ABN204c | 125,150,175,200,225,250A | 30 | 3,120,000 |
| ABN404c | 250-300-350-400A | 42 | 7,460,000 |
| ABN804c | 500-630A | 45 | 14,000,000 |
| ABN804c | 700-800A | 45 | 16,440,000 |
| ABS54c | 15-20-30-40-50A | 22 | 1,410,000 |
| ABS104c | 20,30,40,50,60,75,100,125A | 42 | 2,140,000 |
| ABS204c | 150,175,200,225,250A | 42 | 3,560,000 |
| ABS404c | 250-300-350-400A | 65 | 8,600,000 |
| ABS804c | 500-630A | 75 | 18,000,000 |
| ABS804c | 700-800A | 75 | 20,400,000 |
| ABS1004b | 1000A | 65 | 35,000,000 |
| ABS1204b | 1200A | 65 | 38,300,000 |
| TS1000N 4P | 1000A | 50 | 57,000,000 |
| TS1250N 4P | 1250A | 50 | 60,000,000 |
| TS1600N 4P | 1600A | 50 | 72,000,000 |
| TS1000H 4P | 1000A | 70 | 62,000,000 |
| TS1250H 4P | 1250A | 70 | 70,000,000 |
| TS1600H 4P | 1600A | 70 | 87,000,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá cầu dao điện MCCB (Aptomat) loại khối 4 pha chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max LS VINA
| MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max | |||
| ABS104c FMU | 20,25,32,40,50,63,80,100,125A | 37 | 2,670,000 |
| ABS204c FMU | 100-125-160-200-250A | 37 | 4,340,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá phụ kiện cầu dao điện MCCB LS VINA
| Cuộn đóng ngắt | SHT for ABN100c~ABH250c | 840,000 | |
| Shunt Trip | SHT for ABN403c~803c | 1,010,000 | |
| (SHT) | SHT for ABS1003b~1204b | 1,740,000 | |
| SHT for TS1000~1600 | 1,440,000 | ||
| Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT for ABN100c~ABH250c | 1,050,000 | |
| Under Vol. Trip | UVT for ABN403c~803c | 1,250,000 | |
| (UVT) | UVT for ABS1003b~1204b | 1,640,000 | |
| UVT for TS1000~1600 | 1,740,000 | ||
| Tiếp điểm phụ | AX for ABN100c~ABH250c | 330,000 | |
| Auxiliary switch | AX for ABN403c~803c | 500,000 | |
| (AX) | AX for ABS1003b~1204b | 520,000 | |
| AX for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| Tiếp điểm cảnh báo | AL for ABN100c~ABH250c | 330,000 | |
| Alarm switch | AL for ABN403c~803c | 500,000 | |
| (AL) | AL for ABS1003b~1204b | 520,000 | |
| AL for TS1000~1600 | 430,000 | ||
| AL và AX | AL/AX for ABN100c~ABH250c | 700,000 | |
| IB-13 for ABN52~103c | 10,000 | ||
| Tấm chắn pha: | IB-23 for ABS103c~ABN/S203c | 20,000 | |
| Insulation barrier | B-43B for ABN/S403c | 34,000 | |
| Barrier insulation for ABS803c/TS630 | 38,000 | ||
| Barrier insulation for ABS1200b | 42,000 | ||
| DH100-S for ABN103c | 610,000 | ||
| Tay xoay | DH125-S for ABS125c | 630,000 | |
| (Handle) | DH250-S for ABH250c | 640,000 | |
| (DH loại gắn trực tiếp) | N~70S for ABN403c | 1,300,000 | |
| N~80S for ABN803c | 1,300,000 | ||
| EH100-S for ABN103c | 900,000 | ||
| (EH loại gắn ngoài) | EH125-S for ABS125c | 900,000 | |
| EH250-S for ABN250c | 930,000 | ||
| E-70U for ABN403c | 2,000,000 | ||
| E-80U for ABN803c | 2,280,000 | ||
| MOP M1 for ABN52c~104c | 5,660,000 | ||
| Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB | MOP M2 for ABS/H103c~104c | 6,200,000 | |
| MOP M3 for ABN/S/H202c~204c | 7,700,000 | ||
| Motor operator: | MOP M4 for ABN/S/H402c~404c | 9,400,000 | |
| (MOP) | MOP M5 for ABN/S/H802c~804c | 11,300,000 | |
| MOP M6 for ABS1003b~1204b | 13,600,000 | ||
| MI-13S for ABN53~103c | 890,000 | ||
| Khóa liên động | MI-23S for ABS103c | 900,000 | |
| (Mechanical interlock) | MI-33S for ABN/S203c | 930,000 | |
| MI-43S for ABN/S403c | 1,300,000 | ||
| MI-83S for ABN/S803c | 1,500,000 | ||
| Thanh cái | Busbar for ABN/S803c | 2,700,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Ngoài ra, nếu bạn quan tâm tới giá bàn các vật tư thiết bị điện khác, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn hoặc xem trực tiếp tại bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất.