Bảng giá dây cáp điện Cadisun mới nhất tại đại lý Thành Đạt hiện có giá bán dao động từ 2,402 VNĐ đến hơn 7.302.952 VNĐ/mét tùy thuộc vào tiết diện, loại lõi, chủng loại cáp. Chúng tôi cung cấp chính sách chiết khấu ưu đãi cực cao cho các đại lý và dự án, chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và hỗ trợ giao hàng nhanh.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ, Tây Ninh, Bến Tre, Long An... theo tiến độ của dự án.
Bảng giá cáp điện Cadisun từ đại lý Thành Đạt dưới đây sẽ hỗ trợ quý khách dễ dàng lựa chọn loại dây cáp phù hợp cho các nhu cầu sử dụng từ dân dụng, công nghiệp đến các công trình điện lực. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực vật tư điện, Thành Đạt cam kết phân phối sản phẩm chính hãng cùng mức giá cạnh tranh, thông tin rõ ràng và luôn được cập nhật kịp thời.
Tổng quan về dây cáp điện CADISUN
Dưới đây là toàn bộ các thông tin tổng quan về dây cáp CADISUN như dây cáp CADISUN là gì? Ưu điểm dây cáp CADISUN, tiêu chuẩn sản xuất, hệ thống và quy mô sản xuất của CADISUN.
Dây cáp điện CADISUN là gì?
Dây cáp điện CADISUN (thuộc Công ty Cổ phần Cơ điện Trần Phú / Công ty Cổ phần Dây Cáp điện CADI-SUN) là một trong những thương hiệu dây và cáp điện hàng đầu tại Việt Nam. Với khẩu hiệu “Dây điện tốt – Cáp điện bền”, CADISUN chuyên cung cấp các giải pháp truyền tải điện năng toàn diện cho hệ thống điện dân dụng, công nghiệp và lưới điện quốc gia.
Sản phẩm dây cáp điện CADISUN được sử dụng rộng rãi trong các dự án hạ tầng lớn, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng, chung cư, nhà xưởng và công trình dân dụng. Với sự đa dạng về chủng loại, thương hiệu này đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn kỹ thuật của cả trong nước và quốc tế.
Ưu điểm dây cáp điện CADISUN
Dây cáp điện CADISUN khẳng định vị thế thương hiệu hàng đầu nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:
-
Chất lượng ruột dẫn hàng đầu: Sử dụng đồng/nhôm tinh khiết (99,99%), khả năng dẫn điện tốt, ít hao hụt điện năng, hạn chế phát nhiệt tối đa.
-
Vỏ cách điện an toàn: Lớp nhựa PVC/XLPE cao cấp có khả năng chịu nhiệt, chống cháy lan, chống biến dạng và chống lão hóa cao dưới tác động của môi trường.
-
Đa dạng chủng loại: Cung cấp đầy đủ các dòng dây dân dụng, cáp điện lực hạ thế, trung thế, cáp chống cháy, cáp nhôm vặn xoắn và cáp điều khiển.
-
Độ bền cơ học vượt trội: Khả năng chịu lực kéo, uốn cong và chống gãy gập cực tốt trong quá trình thi công luồn ống ngầm.
-
Đạt chuẩn công trình trọng điểm: Là sự lựa chọn ưu tiên cho các dự án hạ tầng lớn và công trình quốc gia.
Tiêu chuẩn sản xuất dây cáp điện CADISUN
Các sản phẩm dây cáp điện CADISUN được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại nhập khẩu từ Châu Âu (Đức, Ý, Phần Lan) và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn:
-
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): TCVN 6610 (IEC 60227), TCVN 5935 (IEC 60502)
-
Tiêu chuẩn quốc tế: IEC, BS, ASTM, JIS
-
Hệ thống quản lý chất lượng: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015
Quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm giúp sản phẩm luôn vận hành ổn định và an toàn tuyệt đối.
Hệ thống và quy mô sản xuất dây cáp điện CADISUN
CADISUN sở hữu hệ thống cụm nhà máy và trung tâm sản xuất quy mô lớn tại các khu công nghiệp trọng điểm (như Hà Nội, Hải Dương…). Các nhà máy được đầu tư dây chuyền sản xuất tự động hóa cao, liên tục nâng cao năng suất để đáp ứng thị trường nội địa và xuất khẩu.
Hệ thống phân phối của CADISUN phủ rộng khắp cả nước qua các đại lý ủy quyền, đảm bảo khả năng cung ứng vật tư điện nhanh chóng cho mọi dự án công nghiệp và dân dụng.
Dây cáp điện CADISUN có tốt không?
Trong phân khúc thương hiệu cao cấp tại Việt Nam, CADISUN luôn khẳng định vị thế dẫn đầu cùng với các thương hiệu tên tuổi khác.
-
Tiêu chuẩn sản xuất: Đạt và vượt các tiêu chuẩn TCVN, IEC về độ dẫn điện, tính an toàn và độ bền nhiệt.
-
Hiệu quả kinh tế: Chi phí đầu tư hợp lý so với giá trị sử dụng lâu dài, giúp hạn chế sự cố chập cháy điện và tiết kiệm chi phí sửa chữa.
-
Độ bền cao: Tuổi thọ sản phẩm lâu dài, lõi đồng dẻo dai, vỏ bọc chống cháy và chống ăn mòn hiệu quả.
Các loại dây cáp điện CADISUN và bảng giá phổ biến tại Việt Nam
Sản phẩm dây cáp điện CADISUN được chia thành nhiều phân khúc chủng loại với mức giá tham khảo như sau:
Các chủng loại sản phẩm phổ biến
- Dây điện dân dụng Cadisun (VCmd, VCSF, CV, VCTFK, VCTF, VCSH)
- Cáp điện lực hạ thế Cadisun (CV, CVV, CXV, CXV/DATA, CXV/DSTA, AV, AXV, AXV/DSTA, AsV)
- Cáp chống cháy chậm cháy Cadisun (FSN-CV, FSN-CXV, FSN-DSTA, FRN-CV, FRN-CXV)
- Cáp nhôm vặn xoắn ABC Cadisun (LV ABC)
- Dây dẫn trần Cadisun (Xoắn A, Xoắn C, As)
- Cáp điều khiển Cadisun (DVV, DVV/SB)
- Cáp cao su Cadisun (CNR, CRR)
Bảng giá dây cáp điện Cadisun mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp – Tổng hợp mới nhất từ đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin cập nhật bảng giá dây cáp điện Cadisun mới nhất 2026, đẩy đủ chủng loại dây cáp, số lõi (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính), tiết diện cáp được cập nhật liên tục 24/7.
Lưu ý: Đơn giá niêm yết dưới đây có thể thay đổi theo biến động giá đồng thế giới. Để nhận báo giá kèm chiết khấu đại lý tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ HOTLINE: 037 597 99 90 của Thành Đạt
Xem thêm:
- Bảng giá dây cáp điện CADIVI
- Bảng giá dây cáp điện DAPHACO
- Bảng giá dây cáp điện LS VINA
- Bảng giá dây cáp điện Thăng Long
- Bảng giá dây cáp điện Sino
Bảng giá dây cáp hạ thế Cadisun – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp hạ thế Cadisun mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại CV, CVV, CXV, CXV/DATA, CXV/DSTA, AV, AXV, AXV/DSTA, AsV
Bảng giá dây cáp CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện CV 1×16 (V-75) | Cadisun | 58,361 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1×25 (V-75) | Cadisun | 90,460 |
| 3 | Dây cáp điện CV 1×35 (V-75) | Cadisun | 125,011 |
| 4 | Dây cáp điện CV 1×50 (V-75) | Cadisun | 171,056 |
| 5 | Dây cáp điện CV 1×70 (V-75) | Cadisun | 243,946 |
| 6 | Dây cáp điện CV 1×95 (V-75) | Cadisun | 338,534 |
| 7 | Dây cáp điện CV 1×120 (V-75) | Cadisun | 425,471 |
| 8 | Dây cáp điện CV 1×150 (V-75) | Cadisun | 528,750 |
| 9 | Dây cáp điện CV 1×185 (V-75) | Cadisun | 657,612 |
| 10 | Dây cáp điện CV 1×240 (V-75) | Cadisun | 866,757 |
| 11 | Dây cáp điện CV 1×300 (V-75) | Cadisun | 1.084,353 |
| 12 | Dây cáp điện CV 1×400 (V-75) | Cadisun | 1.404.434 |
| 13 | Dây cáp điện CV 1×500 (V-75) | Cadisun | 1.779.257 |
| 14 | Dây cáp điện CV 1×630 (V-75) | Cadisun | 2.296.357 |
| 15 | Dây cáp điện CV 1×800 (V-75) | Cadisun | 2.934.529 |
Bảng giá dây cáp CVV Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 44,746 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 | Cadisun | 67,514 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 | Cadisun | 94,016 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3x10x1x6 | Cadisun | 144,707 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×16+1×10 | Cadisun | 221,874 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 | Cadisun | 342,669 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 | Cadisun | 451,134 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 | Cadisun | 484,534 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 | Cadisun | 629,888 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 | Cadisun | 667,472 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 | Cadisun | 887,552 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 | Cadisun | 935,987 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.232.209 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.306.812 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.572.214 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.671.093 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.891.382 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.992.530 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.079.955 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.388.579 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.479.029 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.585.719 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.117.894 |
| 24 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.225.375 |
| 25 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.357.347 |
| 26 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.896.737 |
| 27 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 | Cadisun | 4.029.795 |
| 28 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.247.689 |
| 29 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.234.903 |
| 30 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.461.766 |
Bảng giá dây cáp CXV Cadisun 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện CXV 1×1.5 | Cadisun | 7,514 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1×2.5 | Cadisun | 11,342 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 1×4 | Cadisun | 17,480 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 1×6 | Cadisun | 24,862 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 1×10 | Cadisun | 39,322 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 1×16 | Cadisun | 60,414 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 1×25 | Cadisun | 92,788 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 1×35 | Cadisun | 127,747 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 1×50 | Cadisun | 173,978 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 1×70 | Cadisun | 247,540 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 1×95 | Cadisun | 342,344 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 1×120 | Cadisun | 430,220 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 1×150 | Cadisun | 534,142 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 1×185 | Cadisun | 664,469 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 1×240 | Cadisun | 873,873 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 1×300 | Cadisun | 1.091,915 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 1×400 | Cadisun | 1.414.260 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 1×500 | Cadisun | 1.789.850 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 1×630 | Cadisun | 2.311.626 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 1×800 | Cadisun | 2.953.915 |
Bảng giá dây cáp CXV Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện CXV 2×1.5 | Cadisun | 16,434 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 2×2.5 | Cadisun | 24,497 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2×4 | Cadisun | 37,082 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 2×6 | Cadisun | 54,538 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 2×10 | Cadisun | 83,980 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 2×16 | Cadisun | 127,312 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 2×25 | Cadisun | 195,606 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 2×35 | Cadisun | 267,359 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 2×50 | Cadisun | 362,383 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 2×70 | Cadisun | 514,975 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 2×95 | Cadisun | 709,090 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 2×120 | Cadisun | 881,596 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 2×150 | Cadisun | 1094,424 |
Bảng giá dây cáp CXV Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×1.5 | Cadisun | 25,408 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×2.5 | Cadisun | 36,806 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×4 | Cadisun | 55,783 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×6 | Cadisun | 78,499 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×10 | Cadisun | 122,771 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×16 | Cadisun | 185,680 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×25 | Cadisun | 287,607 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×35 | Cadisun | 392,932 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50 | Cadisun | 534,454 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×70 | Cadisun | 760,790 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×95 | Cadisun | 1.050,383 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×120 | Cadisun | 1.306.914 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×150 | Cadisun | 1.621.905 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×185 | Cadisun | 2.014.467 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×240 | Cadisun | 2.650.872 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×300 | Cadisun | 3.311.021 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×400 | Cadisun | 4.282.619 |
Bảng giá dây cáp CXV Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện CXV 4×1.5 | Cadisun | 31,893 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 4×2.5 | Cadisun | 47,685 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 4×4 | Cadisun | 72,094 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4×6 | Cadisun | 102,505 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 4×10 | Cadisun | 160,999 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 4×16 | Cadisun | 244,751 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 4×25 | Cadisun | 379,847 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 4×35 | Cadisun | 520,722 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 4×50 | Cadisun | 708,859 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 4×70 | Cadisun | 1.010,414 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 4×95 | Cadisun | 1.382.794 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 4×120 | Cadisun | 1.736.104 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 4×150 | Cadisun | 2.156.234 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 4×185 | Cadisun | 2.681.885 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 4×240 | Cadisun | 3.523.815 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 4×300 | Cadisun | 4.402.223 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 4×400 | Cadisun | 5.699.603 |
Bảng giá dây cáp CXV Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 43,800 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 | Cadisun | 66,645 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 | Cadisun | 94,952 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 | Cadisun | 146,110 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 225,542 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 346,284 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 451,259 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 485,653 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 627,145 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 662,396 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 887,321 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 933,854 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.211.599 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.286.805 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.553.014 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.648.159 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.865.281 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.960.356 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.049.361 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.355.990 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.446.232 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.550.415 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.077.709 |
| 24 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.182.061 |
| 25 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.312.555 |
| 26 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.838.706 |
| 27 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 3.970.659 |
| 28 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.182.099 |
| 29 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.161.340 |
| 30 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.380.406 |
Bảng giá dây cáp CXV/DATA Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện DATA 1×10 | Cadisun | 52,909 |
| 2 | Dây cáp điện DATA 1×16 | Cadisun | 76,214 |
| 3 | Dây cáp điện DATA 1×25 | Cadisun | 112,016 |
| 4 | Dây cáp điện DATA 1×35 | Cadisun | 148,567 |
| 5 | Dây cáp điện DATA 1×50 | Cadisun | 195,119 |
| 6 | Dây cáp điện DATA 1×70 | Cadisun | 272,000 |
| 7 | Dây cáp điện DATA 1×95 | Cadisun | 366,945 |
| 8 | Dây cáp điện DATA 1×120 | Cadisun | 456,557 |
| 9 | Dây cáp điện DATA 1×150 | Cadisun | 562,707 |
| 10 | Dây cáp điện DATA 1×185 | Cadisun | 694,970 |
| 11 | Dây cáp điện DATA 1×240 | Cadisun | 908,595 |
| 12 | Dây cáp điện DATA 1×300 | Cadisun | 1.132.327 |
| 13 | Dây cáp điện DATA 1×400 | Cadisun | 1.459.227 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện DSTA 2×1.5 | Cadisun | 26,117 |
| 2 | Dây cáp điện DSTA 2×2.5 | Cadisun | 35,060 |
| 3 | Dây cáp điện DSTA 2×4 | Cadisun | 48,454 |
| 4 | Dây cáp điện DSTA 2×6 | Cadisun | 65,090 |
| 5 | Dây cáp điện DSTA 2×10 | Cadisun | 95,857 |
| 6 | Dây cáp điện DSTA 2×16 | Cadisun | 141,306 |
| 7 | Dây cáp điện DSTA 2×25 | Cadisun | 210,876 |
| 8 | Dây cáp điện DSTA 2×35 | Cadisun | 283,209 |
| 9 | Dây cáp điện DSTA 2×50 | Cadisun | 381,821 |
| 10 | Dây cáp điện DSTA 2×70 | Cadisun | 538,160 |
| 11 | Dây cáp điện DSTA 2×95 | Cadisun | 745,555 |
| 12 | Dây cáp điện DSTA 2×120 | Cadisun | 928,080 |
| 13 | Dây cáp điện DSTA 2×150 | Cadisun | 1.149.440 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện DSTA 3×1.5 | Cadisun | 35,566 |
| 2 | Dây cáp điện DSTA 3×2.5 | Cadisun | 48,417 |
| 3 | Dây cáp điện DSTA 3×4.0 | Cadisun | 67,212 |
| 4 | Dây cáp điện DSTA 3×6.0 | Cadisun | 89,936 |
| 5 | Dây cáp điện DSTA 3×10 | Cadisun | 135,033 |
| 6 | Dây cáp điện DSTA 3×16 | Cadisun | 201,449 |
| 7 | Dây cáp điện DSTA 3×25 | Cadisun | 302,965 |
| 8 | Dây cáp điện DSTA 3×35 | Cadisun | 410,452 |
| 9 | Dây cáp điện DSTA 3×50 | Cadisun | 554,767 |
| 10 | Dây cáp điện DSTA 3×70 | Cadisun | 787,181 |
| 11 | Dây cáp điện DSTA 3×95 | Cadisun | 1.084,975 |
| 12 | Dây cáp điện DSTA 3×120 | Cadisun | 1.355.685 |
| 13 | Dây cáp điện DSTA 3×150 | Cadisun | 1.679.810 |
| 14 | Dây cáp điện DSTA 3×185 | Cadisun | 2.080.178 |
| 15 | Dây cáp điện DSTA 3×240 | Cadisun | 2.724.869 |
| 16 | Dây cáp điện DSTA 3×300 | Cadisun | 3.391.304 |
| 17 | Dây cáp điện DSTA 3×400 | Cadisun | 4.383.847 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện DSTA 4×1.5 | Cadisun | 42,479 |
| 2 | Dây cáp điện DSTA 4×2.5 | Cadisun | 58,994 |
| 3 | Dây cáp điện DSTA 4×4.0 | Cadisun | 83,659 |
| 4 | Dây cáp điện DSTA 4×6.0 | Cadisun | 114,806 |
| 5 | Dây cáp điện DSTA 4×10 | Cadisun | 174,745 |
| 6 | Dây cáp điện DSTA 4×16 | Cadisun | 262,621 |
| 7 | Dây cáp điện DSTA 4×25 | Cadisun | 397,150 |
| 8 | Dây cáp điện DSTA 4×35 | Cadisun | 540,711 |
| 9 | Dây cáp điện DSTA 4×50 | Cadisun | 732,634 |
| 10 | Dây cáp điện DSTA 4×70 | Cadisun | 1.055,058 |
| 11 | Dây cáp điện DSTA 4×95 | Cadisun | 1.431.107 |
| 12 | Dây cáp điện DSTA 4×120 | Cadisun | 1.791.904 |
| 13 | Dây cáp điện DSTA 4×150 | Cadisun | 2.219.858 |
| 14 | Dây cáp điện DSTA 4×185 | Cadisun | 2.754.446 |
| 15 | Dây cáp điện DSTA 4×240 | Cadisun | 3.605.086 |
| 16 | Dây cáp điện DSTA 4×300 | Cadisun | 4.499.595 |
| 17 | Dây cáp điện DSTA 4×400 | Cadisun | 5.851.910 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện DSTA 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 54,467 |
| 2 | Dây cáp điện DSTA 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 78,263 |
| 3 | Dây cáp điện DSTA 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 106,740 |
| 4 | Dây cáp điện DSTA 3×10+1×6.0 | Cadisun | 159,325 |
| 5 | Dây cáp điện DSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 240,524 |
| 6 | Dây cáp điện DSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 362,432 |
| 7 | Dây cáp điện DSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 469,306 |
| 8 | Dây cáp điện DSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 505,128 |
| 9 | Dây cáp điện DSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 647,473 |
| 10 | Dây cáp điện DSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 685,388 |
| 11 | Dây cáp điện DSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 930,342 |
| 12 | Dây cáp điện DSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 978,118 |
| 13 | Dây cáp điện DSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 1.258.483 |
| 14 | Dây cáp điện DSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 1.334.407 |
| 15 | Dây cáp điện DSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 1.605.825 |
| 16 | Dây cáp điện DSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 1.703.332 |
| 17 | Dây cáp điện DSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 1.926.658 |
| 18 | Dây cáp điện DSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 2.024.612 |
| 19 | Dây cáp điện DSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 2.113.570 |
| 20 | Dây cáp điện DSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 2.423.427 |
| 21 | Dây cáp điện DSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 2.516.522 |
| 22 | Dây cáp điện DSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 2.622.462 |
| 23 | Dây cáp điện DSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 3.152.201 |
| 24 | Dây cáp điện DSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 3.259.614 |
| 25 | Dây cáp điện DSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 3.391.797 |
| 26 | Dây cáp điện DSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 3.923.775 |
| 27 | Dây cáp điện DSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 4.062.792 |
| 28 | Dây cáp điện DSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 4.275.506 |
| 29 | Dây cáp điện DSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 5.260.794 |
| 30 | Dây cáp điện DSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 5.483.253 |
Bảng giá dây cáp AV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện AV 1×16 (V-75) | Cadisun | 7,928 |
| 2 | Dây cáp điện AV 1×25 (V-75) | Cadisun | 11,658 |
| 3 | Dây cáp điện AV 1×35 (V-75) | Cadisun | 15,371 |
| 4 | Dây cáp điện AV 1×50 (V-75) | Cadisun | 20,961 |
| 5 | Dây cáp điện AV 1×70 (V-75) | Cadisun | 29,354 |
| 6 | Dây cáp điện AV 1×95 (V-75) | Cadisun | 40,028 |
| 7 | Dây cáp điện AV 1×120 (V-75) | Cadisun | 49,414 |
| 8 | Dây cáp điện AV 1×150 (V-75) | Cadisun | 60,953 |
| 9 | Dây cáp điện AV 1×185 (V-75) | Cadisun | 75,863 |
| 10 | Dây cáp điện AV 1×240 (V-75) | Cadisun | 97,458 |
| 11 | Dây cáp điện AV 1×300 (V-75) | Cadisun | 120,724 |
| 12 | Dây cáp điện AV 1×400 (V-75) | Cadisun | 160,320 |
| 13 | Dây cáp điện AV 1×500 (V-75) | Cadisun | 196,550 |
| 14 | Dây cáp điện AV 1×630 (V-75) | Cadisun | 245,108 |
Bảng giá dây cáp AXV Cadisun 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 | Cadisun | 8,161 |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 | Cadisun | 10,263 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 | Cadisun | 14,675 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 | Cadisun | 18,462 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 | Cadisun | 24,004 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 | Cadisun | 32,739 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 | Cadisun | 43,417 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 | Cadisun | 53,859 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 | Cadisun | 66,476 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 | Cadisun | 81,444 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 | Cadisun | 104,443 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 | Cadisun | 127,689 |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 | Cadisun | 168,253 |
| 14 | Dây cáp điện AXV 500 | Cadisun | 206,109 |
Bảng giá dây cáp AXV Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện AXV 4×10 | Cadisun | 30,515 |
| 2 | Dây cáp điện AXV 4×16 | Cadisun | 41,099 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 4×25 | Cadisun | 57,894 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 4×35 | Cadisun | 73,513 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 4×50 | Cadisun | 96,737 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 4×70 | Cadisun | 135,741 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 4×95 | Cadisun | 179,651 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 4×120 | Cadisun | 222,261 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 4×150 | Cadisun | 273,369 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 4×185 | Cadisun | 336,570 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 4×240 | Cadisun | 428,270 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 4×300 | Cadisun | 529,218 |
| 13 | Dây cáp điện AXV 4×400 | Cadisun | 706,358 |
| 14 | Dây cáp điện AXV 4×500 | Cadisun | 865,498 |
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện ADSTA 4×16 | Cadisun | 56,117 |
| 2 | Dây cáp điện ADSTA 4×25 | Cadisun | 75,699 |
| 3 | Dây cáp điện ADSTA 4×35 | Cadisun | 93,266 |
| 4 | Dây cáp điện ADSTA 4×50 | Cadisun | 120,964 |
| 5 | Dây cáp điện ADSTA 4×70 | Cadisun | 179,179 |
| 6 | Dây cáp điện ADSTA 4×95 | Cadisun | 228,213 |
| 7 | Dây cáp điện ADSTA 4×120 | Cadisun | 281,042 |
| 8 | Dây cáp điện ADSTA 4×150 | Cadisun | 339,530 |
| 9 | Dây cáp điện ADSTA 4×185 | Cadisun | 409,496 |
| 10 | Dây cáp điện ADSTA 4×240 | Cadisun | 514,571 |
| 11 | Dây cáp điện ADSTA 4×300 | Cadisun | 619,412 |
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện ADSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 52,678 |
| 2 | Dây cáp điện ADSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 69,935 |
| 3 | Dây cáp điện ADSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 82,393 |
| 4 | Dây cáp điện ADSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 88,618 |
| 5 | Dây cáp điện ADSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 107,146 |
| 6 | Dây cáp điện ADSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 113,977 |
| 7 | Dây cáp điện ADSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 162,201 |
| 8 | Dây cáp điện ADSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 169,441 |
| 9 | Dây cáp điện ADSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 205,471 |
| 10 | Dây cáp điện ADSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 216,143 |
| 11 | Dây cáp điện ADSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 255,670 |
| 12 | Dây cáp điện ADSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 269,099 |
| 13 | Dây cáp điện ADSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 299,475 |
| 14 | Dây cáp điện ADSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 310,877 |
| 15 | Dây cáp điện ADSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 325,202 |
| 16 | Dây cáp điện ADSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 362,976 |
| 17 | Dây cáp điện ADSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 379,867 |
| 18 | Dây cáp điện ADSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 393,614 |
| 19 | Dây cáp điện ADSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 453,094 |
| 20 | Dây cáp điện ADSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 468,900 |
| 21 | Dây cáp điện ADSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 484,969 |
| 22 | Dây cáp điện ADSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 552,236 |
| 23 | Dây cáp điện ADSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 571,346 |
| 24 | Dây cáp điện ADSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 597,004 |
| 25 | Dây cáp điện ADSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 734,619 |
| 26 | Dây cáp điện ADSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 767,415 |
Bảng giá dây cáp AsV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện AsV 16/2.7 | Cadisun | 9,658 |
| 2 | Dây cáp điện AsV 25/4.2 | Cadisun | 14,439 |
| 3 | Dây cáp điện AsV 35/6.2 | Cadisun | 19,632 |
| 4 | Dây cáp điện AsV 50/8.0 | Cadisun | 25,435 |
| 5 | Dây cáp điện AsV 70/11 | Cadisun | 34,456 |
| 6 | Dây cáp điện AsV 95/16 | Cadisun | 48,015 |
| 7 | Dây cáp điện AsV 120/19 | Cadisun | 57,529 |
| 8 | Dây cáp điện AsV 120/27 | Cadisun | 59,450 |
| 9 | Dây cáp điện AsV 150/19 | Cadisun | 69,793 |
| 10 | Dây cáp điện AsV 150/24 | Cadisun | 72,401 |
| 11 | Dây cáp điện AsV 150/34 | Cadisun | 77,367 |
| 12 | Dây cáp điện AsV 185/29 | Cadisun | 88,140 |
| 13 | Dây cáp điện AsV 185/43 | Cadisun | 95,382 |
| 14 | Dây cáp điện AsV 240/32 | Cadisun | 114,510 |
| 15 | Dây cáp điện AsV 240/56 | Cadisun | 123,808 |
| 16 | Dây cáp điện AsV 300/39 | Cadisun | 140,419 |
Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn ABC Cadisun (LV ABC) – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp nhôm ABC Cadisun mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại
Bảng giá dây cáp ABC Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×16 | Cadisun | 17,280 |
| 2 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×25 | Cadisun | 23,830 |
| 3 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×35 | Cadisun | 30,800 |
| 4 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×50 | Cadisun | 41,870 |
| 5 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×70 | Cadisun | 58,006 |
| 6 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×95 | Cadisun | 78,755 |
| 7 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×120 | Cadisun | 96,782 |
| 8 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×150 | Cadisun | 118,131 |
| 9 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×185 | Cadisun | 147,338 |
| 10 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 2×240 | Cadisun | 186,910 |
Bảng giá dây cáp ABC Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×16 | Cadisun | 25,174 |
| 2 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×25 | Cadisun | 35,197 |
| 3 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×35 | Cadisun | 45,147 |
| 4 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×50 | Cadisun | 61,474 |
| 5 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×70 | Cadisun | 85,466 |
| 6 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×95 | Cadisun | 116,203 |
| 7 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×120 | Cadisun | 144,548 |
| 8 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×150 | Cadisun | 176,505 |
| 9 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×185 | Cadisun | 217,668 |
| 10 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 3×240 | Cadisun | 280,557 |
Bảng giá dây cáp ABC Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×16 | Cadisun | 32,891 |
| 2 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×25 | Cadisun | 46,344 |
| 3 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×35 | Cadisun | 60,238 |
| 4 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×50 | Cadisun | 81,861 |
| 5 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×70 | Cadisun | 113,904 |
| 6 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×95 | Cadisun | 154,954 |
| 7 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×120 | Cadisun | 191,588 |
| 8 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×150 | Cadisun | 234,007 |
| 9 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×185 | Cadisun | 289,914 |
| 10 | Dây cáp nhôm xoắn ABC 4×240 | Cadisun | 372,368 |
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy Cadisun – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp chống cháy chậm cháy Cadisun mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại FSN-CV, FSN-CXV, FSN-DSTA, FRN-CV, FRN-CXV
Bảng giá dây cáp FSN-CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-CV 1.5 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 6.379 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-CV 2.5 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 10.135 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-CV 4.0 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 16.317 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-CV 6.0 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 23.601 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-CV 10 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 37.833 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-CV 16 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 58.637 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-CV 25 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 91.661 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-CV 35 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 126.430 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-CV 50 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 173.015 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-CV 70 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 246.276 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-CV 95 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 341.639 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-CV 120 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 428.962 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-CV 150 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 533.125 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-CV 185 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 662.746 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-CV 240 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 873.260 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-CV 300 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.092.687 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-CV 400 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.413.953 |
| 18 | Dây cáp điện FSN-CV 500 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.791.018 |
| 19 | Dây cáp điện FSN-CV 630 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 2.309.962 |
| 20 | Dây cáp điện FSN-CV 800 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 2.949.450 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×1.5 | Cadisun | 8,370 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×2.5 | Cadisun | 12,277 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×4.0 | Cadisun | 18,528 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×6.0 | Cadisun | 25,770 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×10 | Cadisun | 40,200 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×16 | Cadisun | 61,274 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×25 | Cadisun | 94,501 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×35 | Cadisun | 129,664 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×50 | Cadisun | 176,128 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×70 | Cadisun | 250,082 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×95 | Cadisun | 345,401 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×120 | Cadisun | 433,577 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×150 | Cadisun | 538,120 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×185 | Cadisun | 669,119 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×240 | Cadisun | 878,893 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×300 | Cadisun | 1.097,877 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×400 | Cadisun | 1.421.764 |
| 18 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×500 | Cadisun | 1.798.774 |
| 19 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×630 | Cadisun | 2.322.206 |
| 20 | Dây cáp điện FSN-CXV 1×800 | Cadisun | 2.966.861 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×1.5 (đặc) | Cadisun | 20,039 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×2.5 (đặc) | Cadisun | 28,371 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×4.0 (đặc) | Cadisun | 41,425 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×6.0 | Cadisun | 57,229 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×10 | Cadisun | 87,262 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×16 | Cadisun | 130,831 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×25 | Cadisun | 200,050 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-CXV 2×35 | Cadisun | 272,060 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×1.5 | Cadisun | 27,482 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×2.5 | Cadisun | 39,109 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×4.0 | Cadisun | 58,429 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×6.0 | Cadisun | 81,478 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×10 | Cadisun | 126,074 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×16 | Cadisun | 187,612 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×25 | Cadisun | 289,251 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×35 | Cadisun | 394,084 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×50 | Cadisun | 534,914 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×70 | Cadisun | 760,851 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×95 | Cadisun | 1.048.939 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×120 | Cadisun | 1.317.025 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×150 | Cadisun | 1.634.241 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×185 | Cadisun | 2.028.612 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×240 | Cadisun | 2.668.107 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×300 | Cadisun | 3.331.340 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×400 | Cadisun | 4.306.944 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×1.5 | Cadisun | 34,189 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×2.5 | Cadisun | 50,232 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×4.0 | Cadisun | 75,192 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×6.0 | Cadisun | 105,783 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×10 | Cadisun | 164,624 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×16 | Cadisun | 249,284 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×25 | Cadisun | 384,802 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×35 | Cadisun | 526,328 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×50 | Cadisun | 715,528 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×70 | Cadisun | 1.019,151 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×95 | Cadisun | 1.392.974 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×120 | Cadisun | 1.747.824 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×150 | Cadisun | 2.170.516 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×185 | Cadisun | 2.698.864 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×240 | Cadisun | 3.544.439 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×300 | Cadisun | 4.426.389 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-CXV 4×400 | Cadisun | 5.729.370 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 46,290 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 69,479 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 98,131 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×10+1×6.0 | Cadisun | 149,634 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 229,600 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 351,046 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 456,462 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 491,096 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 633,453 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 668,875 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 895,110 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 941,848 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.220.704 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.296.703 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.564.158 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.659.599 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.877.965 |
| 18 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.973.349 |
| 19 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.063.221 |
| 20 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.371.226 |
| 21 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.461.784 |
| 22 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.566.370 |
| 23 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.096.148 |
| 24 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.200.935 |
| 25 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.331.830 |
| 26 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.859.721 |
| 27 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 3.992.858 |
| 28 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.205.496 |
| 29 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.190.006 |
| 30 | Dây cáp điện FSN-CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.413.205 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×1.5 (đặc) | Cadisun | 28,417 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×2.5 (đặc) | Cadisun | 37,393 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×4.0 (đặc) | Cadisun | 50,978 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×6.0 | Cadisun | 68,543 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×10 | Cadisun | 99,608 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×16 | Cadisun | 145,541 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×25 | Cadisun | 215,631 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-DSTA 2×35 | Cadisun | 288,468 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×1.5 | Cadisun | 38,226 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×2.5 | Cadisun | 51,322 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×4.0 | Cadisun | 70,417 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×6.0 | Cadisun | 93,445 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×10 | Cadisun | 138,875 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×16 | Cadisun | 205,801 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×25 | Cadisun | 307,981 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×35 | Cadisun | 416,005 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×50 | Cadisun | 561,377 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×70 | Cadisun | 795,858 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×95 | Cadisun | 1.095,245 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×120 | Cadisun | 1.367.933 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×150 | Cadisun | 1.694.017 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×185 | Cadisun | 2.096.926 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×240 | Cadisun | 2.745.086 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×300 | Cadisun | 3.414.824 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×400 | Cadisun | 4.411.767 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×1.5 | Cadisun | 45,309 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×2.5 | Cadisun | 62,076 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×4.0 | Cadisun | 87,076 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×6.0 | Cadisun | 118,606 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×10 | Cadisun | 178,902 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×16 | Cadisun | 267,359 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×25 | Cadisun | 402,644 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×35 | Cadisun | 547,231 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×50 | Cadisun | 740,407 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×70 | Cadisun | 1.065,347 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×95 | Cadisun | 1.443.465 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×120 | Cadisun | 1.808.693 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×150 | Cadisun | 2.236.814 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×185 | Cadisun | 2.774.463 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×240 | Cadisun | 3.629.013 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×300 | Cadisun | 4.527.301 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-DSTA 4×400 | Cadisun | 5.886.273 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 57,680 |
| 2 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 81,810 |
| 3 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 110,570 |
| 4 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×10+1×6.0 | Cadisun | 163,457 |
| 5 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 245,106 |
| 6 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 367,714 |
| 7 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 475,042 |
| 8 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 511,342 |
| 9 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 654,104 |
| 10 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 692,649 |
| 11 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 939,994 |
| 12 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 987,956 |
| 13 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 1.269.138 |
| 14 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 1.345.299 |
| 15 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 1.618.090 |
| 16 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 1.716.334 |
| 17 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 1.940.983 |
| 18 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 2.039.118 |
| 19 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 2.128.257 |
| 20 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 2.439.481 |
| 21 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 2.533.597 |
| 22 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 2.639.750 |
| 23 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 3.171.355 |
| 24 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 3.279.768 |
| 25 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 3.412.114 |
| 26 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 3.945.907 |
| 27 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 4.085.940 |
| 28 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 4.302.596 |
| 29 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 5.288.081 |
| 30 | Dây cáp điện FSN-DSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 5.512.101 |
Bảng giá dây cáp FRN-CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FRN-CV 1×1.5 (V-75) | Cadisun | 7,663 |
| 2 | Dây cáp điện FRN-CV 1×2.5 (V-75) | Cadisun | 11,622 |
| 3 | Dây cáp điện FRN-CV 1×4.0 (V-75) | Cadisun | 18,281 |
| 4 | Dây cáp điện FRN-CV 1×6.0 (V-75) | Cadisun | 25,772 |
| 5 | Dây cáp điện FRN-CV 1×10 (V-75) | Cadisun | 40,492 |
| 6 | Dây cáp điện FRN-CV 1×16 (V-75) | Cadisun | 61,934 |
| 7 | Dây cáp điện FRN-CV 1×25 (V-75) | Cadisun | 95,552 |
| 8 | Dây cáp điện FRN-CV 1×35 (V-75) | Cadisun | 130,829 |
| 9 | Dây cáp điện FRN-CV 1×50 (V-75) | Cadisun | 177,893 |
| 10 | Dây cáp điện FRN-CV 1×70 (V-75) | Cadisun | 251,874 |
| 11 | Dây cáp điện FRN-CV 1×95 (V-75) | Cadisun | 348,058 |
| 12 | Dây cáp điện FRN-CV 1×120 (V-75) | Cadisun | 435,870 |
| 13 | Dây cáp điện FRN-CV 1×150 (V-75) | Cadisun | 540,769 |
| 14 | Dây cáp điện FRN-CV 1×185 (V-75) | Cadisun | 672,559 |
| 15 | Dây cáp điện FRN-CV 1×240 (V-75) | Cadisun | 884,488 |
| 16 | Dây cáp điện FRN-CV 1×300 (V-75) | Cadisun | 1.105.314 |
| 17 | Dây cáp điện FRN-CV 1×400 (V-75) | Cadisun | 1.429.491 |
| 18 | Dây cáp điện FRN-CV 1x 500 (V-75) | Cadisun | 1.809.564 |
| 19 | Dây cáp điện FRN-CV 1x 630 (V-75) | Cadisun | 2.332.376 |
| 20 | Dây cáp điện FRN-CV 1x 800 (V-75) | Cadisun | 2.978.084 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×1.5 | Cadisun | 9,936 |
| 2 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×2.5 | Cadisun | 14,060 |
| 3 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×4.0 | Cadisun | 20,592 |
| 4 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×6.0 | Cadisun | 28,240 |
| 5 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×10 | Cadisun | 43,159 |
| 6 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×16 | Cadisun | 64,913 |
| 7 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×25 | Cadisun | 98,747 |
| 8 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×35 | Cadisun | 134,481 |
| 9 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×50 | Cadisun | 181,563 |
| 10 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×70 | Cadisun | 256,515 |
| 11 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×95 | Cadisun | 352,498 |
| 12 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×120 | Cadisun | 441,958 |
| 13 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×150 | Cadisun | 546,763 |
| 14 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×185 | Cadisun | 679,754 |
| 15 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×240 | Cadisun | 891,668 |
| 16 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×300 | Cadisun | 1.112.731 |
| 17 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×400 | Cadisun | 1.438.649 |
| 18 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×500 | Cadisun | 1.819.913 |
| 19 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×630 | Cadisun | 2.348.201 |
| 20 | Dây cáp điện FRN-CXV 1×800 | Cadisun | 2.997.781 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×1.5 (Đặc) | Cadisun | 23,139 |
| 2 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×2.5 (Đặc) | Cadisun | 32,128 |
| 3 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×4.0 (Đặc) | Cadisun | 45,954 |
| 5 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×6.0 | Cadisun | 62,366 |
| 6 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×10 | Cadisun | 92,956 |
| 7 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×16 | Cadisun | 136,431 |
| 8 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×25 | Cadisun | 207,530 |
| 9 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×35 | Cadisun | 280,063 |
| 10 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×50 | Cadisun | 376,465 |
| 11 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×70 | Cadisun | 530,076 |
| 12 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×95 | Cadisun | 727,489 |
| 13 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×120 | Cadisun | 909,600 |
| 14 | Dây cáp điện FRN-CXV 2×150 | Cadisun | 1.125.148 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×1.5 | Cadisun | 32,743 |
| 2 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×2.5 | Cadisun | 45,001 |
| 3 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×4.0 | Cadisun | 65,388 |
| 4 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×6.0 | Cadisun | 88,727 |
| 5 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×10 | Cadisun | 134,122 |
| 6 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×16 | Cadisun | 197,203 |
| 7 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×25 | Cadisun | 302,606 |
| 8 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×35 | Cadisun | 409,881 |
| 9 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×50 | Cadisun | 552,886 |
| 10 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×70 | Cadisun | 780,485 |
| 11 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×95 | Cadisun | 1.072,107 |
| 12 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×120 | Cadisun | 1.343.751 |
| 13 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×150 | Cadisun | 1.660.372 |
| 14 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×185 | Cadisun | 2.066.024 |
| 15 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×240 | Cadisun | 2.709.430 |
| 16 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×300 | Cadisun | 3.374.586 |
| 17 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×400 | Cadisun | 4.366.817 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×1.5 | Cadisun | 40,855 |
| 2 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×2.5 | Cadisun | 57,720 |
| 3 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×4.0 | Cadisun | 83,866 |
| 4 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×6.0 | Cadisun | 114,766 |
| 5 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×10 | Cadisun | 175,399 |
| 6 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×16 | Cadisun | 262,187 |
| 7 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×25 | Cadisun | 403,031 |
| 8 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×35 | Cadisun | 547,591 |
| 9 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×50 | Cadisun | 738,693 |
| 10 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×70 | Cadisun | 1.045,803 |
| 11 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×95 | Cadisun | 1.423.445 |
| 12 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×120 | Cadisun | 1.781.130 |
| 13 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×150 | Cadisun | 2.207.422 |
| 14 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×185 | Cadisun | 2.742.765 |
| 15 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×240 | Cadisun | 3.596.875 |
| 16 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×300 | Cadisun | 4.491.258 |
| 17 | Dây cáp điện FRN-CXV 4×400 | Cadisun | 5.805.066 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun 5 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×1.5 | Cadisun | 51,013 |
| 2 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×2.5 | Cadisun | 72,102 |
| 3 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×4.0 | Cadisun | 104,854 |
| 4 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×6.0 | Cadisun | 143,986 |
| 5 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×10 | Cadisun | 219,705 |
| 6 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×16 | Cadisun | 329,019 |
| 7 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×25 | Cadisun | 506,441 |
| 8 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×35 | Cadisun | 689,310 |
| 9 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×50 | Cadisun | 930,405 |
| 10 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×70 | Cadisun | 1.316.871 |
| 11 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×95 | Cadisun | 1.790.471 |
| 12 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×120 | Cadisun | 2.241.516 |
| 13 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×150 | Cadisun | 2.775.035 |
| 14 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×185 | Cadisun | 3.450.520 |
| 15 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×240 | Cadisun | 4.528.014 |
| 16 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×300 | Cadisun | 5.649.988 |
| 17 | Dây cáp điện FRN-CXV 5×400 | Cadisun | 7.302.952 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 53,551 |
| 2 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 77,936 |
| 3 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 106,984 |
| 4 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×10+1×6.0 | Cadisun | 160,325 |
| 5 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 241,962 |
| 6 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 367,161 |
| 7 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 475,166 |
| 8 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 510,288 |
| 9 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 654,297 |
| 10 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 690,316 |
| 11 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 921,264 |
| 12 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 968,613 |
| 13 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.249.383 |
| 14 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.325.643 |
| 15 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.594.353 |
| 16 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.692.164 |
| 17 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.912.299 |
| 18 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 2.008.772 |
| 19 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.100.419 |
| 20 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.413.721 |
| 21 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.504.715 |
| 22 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.610.311 |
| 23 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.142.442 |
| 24 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.250.184 |
| 25 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.382.792 |
| 26 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.914.208 |
| 27 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 4.050.408 |
| 28 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.263.073 |
| 29 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.254.752 |
| 30 | Dây cáp điện FRN-CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.481.738 |
Bảng giá dây dẫn trần Cadisun – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây dẫn trần Cadisun mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại Xoắn A, Xoắn C, As
Bảng giá cáp đồng trần xoắn C Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C 4 | Cadisun | 407,116 |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C 6 | Cadisun | 405,711 |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C 10 | Cadisun | 404,969 |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C 16 | Cadisun | 399,973 |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C 25 | Cadisun | 399,667 |
| 6 | Cáp đồng trần xoắn C 35 | Cadisun | 399,549 |
| 7 | Cáp đồng trần xoắn C 50 | Cadisun | 400,753 |
| 8 | Cáp đồng trần xoắn C 70 | Cadisun | 400,337 |
| 9 | Cáp đồng trần xoắn C 95 | Cadisun | 400,029 |
| 10 | Cáp đồng trần xoắn C 120 | Cadisun | 400,156 |
| 11 | Cáp đồng trần xoắn C 150 | Cadisun | 400,065 |
| 12 | Cáp đồng trần xoắn C 185 | Cadisun | 399,958 |
| 13 | Cáp đồng trần xoắn C 240 | Cadisun | 399,769 |
| 14 | Cáp đồng trần xoắn C 300 | Cadisun | 399,632 |
| 15 | Cáp đồng trần xoắn C 400 | Cadisun | 399,421 |
| 16 | Cáp đồng trần xoắn C 500 | Cadisun | 399,776 |
Bảng giá cáp nhôm trần xoắn A Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp nhôm trần xoắn A 10 | Cadisun | 146,997 |
| 2 | Cáp nhôm trần xoắn A 16 | Cadisun | 138,936 |
| 3 | Cáp nhôm trần xoắn A 25 | Cadisun | 134,471 |
| 4 | Cáp nhôm trần xoắn A 35 | Cadisun | 130,445 |
| 5 | Cáp nhôm trần xoắn A 50 | Cadisun | 128,697 |
| 6 | Cáp nhôm trần xoắn A 70 | Cadisun | 127,830 |
| 7 | Cáp nhôm trần xoắn A 95 | Cadisun | 127,296 |
| 8 | Cáp nhôm trần xoắn A 120 | Cadisun | 128,019 |
| 9 | Cáp nhôm trần xoắn A 150 | Cadisun | 127,813 |
| 10 | Cáp nhôm trần xoắn A 185 | Cadisun | 128,425 |
| 11 | Cáp nhôm trần xoắn A 240 | Cadisun | 127,314 |
| 12 | Cáp nhôm trần xoắn A 300 | Cadisun | 127,454 |
| 13 | Cáp nhôm trần xoắn A 400 | Cadisun | 127,408 |
Bảng giá cáp nhôm lõi thép As Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As 10/1.8 | Cadisun | 116,344 |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép As 16/2.7 | Cadisun | 112,033 |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép As 25/4.2 | Cadisun | 109,228 |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép As 35/6.2 | Cadisun | 104,694 |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép As 50/8.0 | Cadisun | 103,892 |
| 6 | Cáp nhôm lõi thép As 70/11 | Cadisun | 103,439 |
| 7 | Cáp nhôm lõi thép As 70/72 | Cadisun | 79,319 |
| 8 | Cáp nhôm lõi thép As 95/16 | Cadisun | 103,318 |
| 9 | Cáp nhôm lõi thép As 95/141 | Cadisun | 78,591 |
| 10 | Cáp nhôm lõi thép As 120/19 | Cadisun | 107,023 |
| 11 | Cáp nhôm lõi thép As 120/27 | Cadisun | 100,335 |
| 12 | Cáp nhôm lõi thép As 150/19 | Cadisun | 110,182 |
| 13 | Cáp nhôm lõi thép As 150/24 | Cadisun | 105,751 |
| 14 | Cáp nhôm lõi thép As 150/34 | Cadisun | 99,561 |
| 15 | Cáp nhôm lõi thép As 185/24 | Cadisun | 108,450 |
| 16 | Cáp nhôm lõi thép As 185/29 | Cadisun | 105,953 |
| 17 | Cáp nhôm lõi thép As 185/43 | Cadisun | 101,020 |
| 18 | Cáp nhôm lõi thép As 185/128 | Cadisun | 82,265 |
| 19 | Cáp nhôm lõi thép As 240/32 | Cadisun | 108,094 |
| 20 | Cáp nhôm lõi thép As 240/39 | Cadisun | 104,272 |
| 21 | Cáp nhôm lõi thép As 240/56 | Cadisun | 100,355 |
| 22 | Cáp nhôm lõi thép As 300/39 | Cadisun | 107,444 |
| 23 | Cáp nhôm lõi thép As 300/48 | Cadisun | 109,963 |
| 24 | Cáp nhôm lõi thép As 300/66 | Cadisun | 100,295 |
| 25 | Cáp nhôm lõi thép As 300/67 | Cadisun | 99,712 |
| 26 | Cáp nhôm lõi thép As 300/204 | Cadisun | 81,365 |
| 27 | Cáp nhôm lõi thép As 330/30 | Cadisun | 116,774 |
| 28 | Cáp nhôm lõi thép As 330/43 | Cadisun | 111,224 |
| 29 | Cáp nhôm lõi thép As 400/18 | Cadisun | 121,552 |
| 30 | Cáp nhôm lõi thép As 400/51 | Cadisun | 109,014 |
| 31 | Cáp nhôm lõi thép As 400/64 | Cadisun | 105,729 |
| 32 | Cáp nhôm lõi thép As 400/93 | Cadisun | 101,188 |
Bảng giá cáp điều khiển Cadisun – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá cáp điều khiển Cadisun mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại DVV, DVV/SB
Bảng giá cáp DVV Cadisun (2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 2×0.5 | Cadisun | 7,480 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 2×0.75 | Cadisun | 10,121 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 2×1.0 | Cadisun | 12,346 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 2×1.5 | Cadisun | 16,569 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 2×2.5 | Cadisun | 25,743 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV 3×0.5 | Cadisun | 9,826 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV 3×0.75 | Cadisun | 13,805 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV 3×1.0 | Cadisun | 16,839 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV 3×1.5 | Cadisun | 22,932 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV 3×2.5 | Cadisun | 36,024 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV 4×0.5 | Cadisun | 12,761 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV 4×0.75 | Cadisun | 17,512 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV 4×1.0 | Cadisun | 21,358 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV 4×1.5 | Cadisun | 29,372 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV 4×2.5 | Cadisun | 46,178 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV 5×0.5 | Cadisun | 15,804 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV 5×0.75 | Cadisun | 21,955 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV 5×1.0 | Cadisun | 26,710 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV 5×1.5 | Cadisun | 36,758 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV 5×2.5 | Cadisun | 57,409 |
Bảng giá cáp DVV Cadisun (6 lõi, 7 lõi, 8 lõi, 9 lõi, 10 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 6×0.5 | Cadisun | 18,817 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 6×0.75 | Cadisun | 25,777 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 6×1.0 | Cadisun | 31,897 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 6×1.5 | Cadisun | 44,124 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 6×2.5 | Cadisun | 68,989 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV 7×0.5 | Cadisun | 21,113 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV 7×0.75 | Cadisun | 29,622 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV 7×1.0 | Cadisun | 36,300 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV 7×1.5 | Cadisun | 49,717 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV 7×2.5 | Cadisun | 78,692 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV 8×0.5 | Cadisun | 23,834 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV 8×0.75 | Cadisun | 33,229 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV 8×1.0 | Cadisun | 40,567 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV 8×1.5 | Cadisun | 55,815 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV 8×2.5 | Cadisun | 88,744 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV 9×0.5 | Cadisun | 29,978 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV 9×0.75 | Cadisun | 39,223 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV 9×1.0 | Cadisun | 47,232 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV 9×1.5 | Cadisun | 64,312 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV 9×2.5 | Cadisun | 101,151 |
| 21 | Dây cáp điều khiển DVV 10×0.5 | Cadisun | 32,770 |
| 22 | Dây cáp điều khiển DVV 10×0.75 | Cadisun | 43,183 |
| 23 | Dây cáp điều khiển DVV 10×1.0 | Cadisun | 52,066 |
| 24 | Dây cáp điều khiển DVV 10×1.5 | Cadisun | 71,227 |
| 25 | Dây cáp điều khiển DVV 10×2.5 | Cadisun | 112,409 |
Bảng giá cáp DVV Cadisun (12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 16 lõi, 19 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 12×0.5 | Cadisun | 37,685 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 12×0.75 | Cadisun | 50,049 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 12×1.0 | Cadisun | 61,292 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 12×1.5 | Cadisun | 83,394 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 12×2.5 | Cadisun | 132,426 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV 14×0.5 | Cadisun | 42,068 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV 14×0.75 | Cadisun | 57,990 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV 14×1.0 | Cadisun | 70,103 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV 14×1.5 | Cadisun | 96,594 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV 14×2.5 | Cadisun | 153,794 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV 16×0.5 | Cadisun | 46,870 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV 16×0.75 | Cadisun | 64,584 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV 16×1.0 | Cadisun | 78,749 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV 16×1.5 | Cadisun | 108,581 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV 16×2.5 | Cadisun | 173,587 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV 18×0.5 | Cadisun | 52,105 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV 18×0.75 | Cadisun | 72,047 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV 18×1.0 | Cadisun | 87,614 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV 18×1.5 | Cadisun | 121,410 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV 18×2.5 | Cadisun | 195,060 |
| 21 | Dây cáp điều khiển DVV 19×0.5 | Cadisun | 54,346 |
| 22 | Dây cáp điều khiển DVV 19×0.75 | Cadisun | 75,255 |
| 23 | Dây cáp điều khiển DVV 19×1.0 | Cadisun | 92,137 |
| 24 | Dây cáp điều khiển DVV 19×1.5 | Cadisun | 127,887 |
| 25 | Dây cáp điều khiển DVV 19×2.5 | Cadisun | 205,168 |
Bảng giá cáp DVV Cadisun (20 lõi, 22 lõi, 24 lõi, 26 lõi, 28 lõi, 30 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 20×0.5 | Cadisun | 57,498 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 20×0.75 | Cadisun | 79,278 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 20×1.0 | Cadisun | 97,539 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 20×1.5 | Cadisun | 135,332 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 20×2.5 | Cadisun | 217,329 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV 22×0.5 | Cadisun | 62,655 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV 22×0.75 | Cadisun | 87,074 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV 22×1.0 | Cadisun | 106,722 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV 22×1.5 | Cadisun | 148,957 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV 22×2.5 | Cadisun | 240,096 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV 24×0.5 | Cadisun | 68,291 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV 24×0.75 | Cadisun | 95,040 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV 24×1.0 | Cadisun | 116,576 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV 24×1.5 | Cadisun | 162,366 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV 24×2.5 | Cadisun | 260,702 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV 26×0.5 | Cadisun | 72,778 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV 26×0.75 | Cadisun | 101,631 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV 26×1.0 | Cadisun | 125,316 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV 26×1.5 | Cadisun | 174,606 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV 26×2.5 | Cadisun | 280,083 |
| 21 | Dây cáp điều khiển DVV 28×0.5 | Cadisun | 78,110 |
| 22 | Dây cáp điều khiển DVV 28×0.75 | Cadisun | 109,264 |
| 23 | Dây cáp điều khiển DVV 28×1.0 | Cadisun | 134,855 |
| 24 | Dây cáp điều khiển DVV 28×1.5 | Cadisun | 188,189 |
| 25 | Dây cáp điều khiển DVV 28×2.5 | Cadisun | 302,770 |
| 26 | Dây cáp điều khiển DVV 30×0.5 | Cadisun | 82,987 |
| 27 | Dây cáp điều khiển DVV 30×0.75 | Cadisun | 116,285 |
| 28 | Dây cáp điều khiển DVV 30×1.0 | Cadisun | 143,768 |
| 29 | Dây cáp điều khiển DVV 30×1.5 | Cadisun | 200,466 |
| 30 | Dây cáp điều khiển DVV 30×2.5 | Cadisun | 322,807 |
Bảng giá cáp DVV/SB Cadisun (2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×0.5 | Cadisun | 14,876 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×0.75 | Cadisun | 17,596 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×1.0 | Cadisun | 19,844 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×1.5 | Cadisun | 24,086 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×2.5 | Cadisun | 32,227 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×0.5 | Cadisun | 17,760 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×0.75 | Cadisun | 21,407 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×1.0 | Cadisun | 24,737 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×1.5 | Cadisun | 31,032 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×2.5 | Cadisun | 43,369 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×0.5 | Cadisun | 20,536 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×0.75 | Cadisun | 25,548 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×1.0 | Cadisun | 28,168 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×1.5 | Cadisun | 36,882 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×2.5 | Cadisun | 55,772 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×0.5 | Cadisun | 24,154 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×0.75 | Cadisun | 28,840 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×1.0 | Cadisun | 34,526 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×1.5 | Cadisun | 44,859 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×2.5 | Cadisun | 67,073 |
Bảng giá cáp DVV/SB Cadisun (6 lõi, 7 lõi, 8 lõi, 9 lõi, 10 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×0.5 | Cadisun | 25,946 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×0.75 | Cadisun | 33,547 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×1.0 | Cadisun | 39,557 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×1.5 | Cadisun | 52,373 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×2.5 | Cadisun | 78,121 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×0.5 | Cadisun | 29,553 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×0.75 | Cadisun | 38,842 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×1.0 | Cadisun | 45,123 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×1.5 | Cadisun | 59,615 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×2.5 | Cadisun | 90,862 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×0.5 | Cadisun | 34,700 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×0.75 | Cadisun | 43,958 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×1.0 | Cadisun | 50,822 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×1.5 | Cadisun | 67,982 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×2.5 | Cadisun | 102,460 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×0.5 | Cadisun | 37,297 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×0.75 | Cadisun | 47,784 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×1.0 | Cadisun | 57,422 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×1.5 | Cadisun | 75,415 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×2.5 | Cadisun | 115,607 |
| 21 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×0.5 | Cadisun | 41,121 |
| 22 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×0.75 | Cadisun | 53,055 |
| 23 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×1.0 | Cadisun | 62,665 |
| 24 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×1.5 | Cadisun | 82,807 |
| 25 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×2.5 | Cadisun | 125,934 |
Bảng giá cáp DVV/SB Cadisun (12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 16 lõi, 19 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×0.5 | Cadisun | 46,408 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×0.75 | Cadisun | 60,619 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×1.0 | Cadisun | 71,539 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×1.5 | Cadisun | 95,858 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×2.5 | Cadisun | 147,007 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×0.5 | Cadisun | 51,964 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×0.75 | Cadisun | 68,247 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×1.0 | Cadisun | 81,808 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×1.5 | Cadisun | 110,193 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×2.5 | Cadisun | 168,773 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×0.5 | Cadisun | 56,844 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×0.75 | Cadisun | 75,664 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×1.0 | Cadisun | 90,309 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×1.5 | Cadisun | 122,147 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×2.5 | Cadisun | 190,648 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×0.5 | Cadisun | 61,941 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×0.75 | Cadisun | 83,034 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×1.0 | Cadisun | 99,449 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×1.5 | Cadisun | 135,461 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×2.5 | Cadisun | 212,186 |
| 21 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×0.5 | Cadisun | 64,952 |
| 22 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×0.75 | Cadisun | 86,898 |
| 23 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×1.0 | Cadisun | 104,226 |
| 24 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×1.5 | Cadisun | 141,658 |
| 25 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×2.5 | Cadisun | 223,115 |
Bảng giá cáp DVV/SB Cadisun (20 lõi, 22 lõi, 24 lõi, 26 lõi, 28 lõi, 30 lõi)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×0.5 | Cadisun | 68,003 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×0.75 | Cadisun | 91,253 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×1.0 | Cadisun | 110,763 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×1.5 | Cadisun | 151,539 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×2.5 | Cadisun | 234,993 |
| 6 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×0.5 | Cadisun | 74,186 |
| 7 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×0.75 | Cadisun | 100,144 |
| 8 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×1.0 | Cadisun | 120,443 |
| 9 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×1.5 | Cadisun | 165,804 |
| 10 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×2.5 | Cadisun | 258,546 |
| 11 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×0.5 | Cadisun | 79,790 |
| 12 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×0.75 | Cadisun | 108,104 |
| 13 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×1.0 | Cadisun | 130,681 |
| 14 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×1.5 | Cadisun | 179,318 |
| 15 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×2.5 | Cadisun | 281,029 |
| 16 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×0.5 | Cadisun | 84,665 |
| 17 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×0.75 | Cadisun | 115,123 |
| 18 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×1.0 | Cadisun | 138,991 |
| 19 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×1.5 | Cadisun | 191,580 |
| 20 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×2.5 | Cadisun | 301,048 |
| 21 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×0.5 | Cadisun | 91,176 |
| 22 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×0.75 | Cadisun | 123,213 |
| 23 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×1.0 | Cadisun | 149,645 |
| 24 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×1.5 | Cadisun | 205,746 |
| 25 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×2.5 | Cadisun | 325,744 |
| 26 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×0.5 | Cadisun | 96,075 |
| 27 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×0.75 | Cadisun | 130,258 |
| 28 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×1.0 | Cadisun | 158,437 |
| 29 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×1.5 | Cadisun | 218,045 |
| 30 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×2.5 | Cadisun | 345,127 |
Bảng giá dây điện dân dụng Cadisun – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây điện dân dụng Cadisun mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại VCmd, VCSF, CV, VCTFK, VCTF, VCSH
Bảng giá dây điện VCmd Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCmD 2×0.5 | Cadisun | 4,821 |
| 2 | Dây điện VCmD 2×0.75 | Cadisun | 6,893 |
| 3 | Dây điện VCmD 2×1.0 | Cadisun | 8,632 |
| 4 | Dây điện VCmD 2×1.5 | Cadisun | 12,125 |
| 5 | Dây điện VCmD 2×2.5 | Cadisun | 19,531 |
Bảng giá dây điện VCSF Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCSF 1×0.5 | Cadisun | 2,402 |
| 2 | Dây điện VCSF 1×0.75 | Cadisun | 3,430 |
| 3 | Dây điện VCSF 1×1.0 | Cadisun | 4,237 |
| 4 | Dây điện VCSF 1×1.5 | Cadisun | 6,019 |
| 5 | Dây điện VCSF 1×2.5 | Cadisun | 9,766 |
| 6 | Dây điện VCSF 1×4.0 | Cadisun | 15,470 |
| 7 | Dây điện VCSF 1×6.0 | Cadisun | 23,653 |
| 8 | Dây điện VCSF 1×10.0 | Cadisun | 41,793 |
Bảng giá dây đơn cứng CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện CV 1×1.5 (V-75) | Cadisun | 6,367 |
| 2 | Dây điện CV 1×2.5 (V-75) | Cadisun | 10,242 |
| 3 | Dây điện CV 1×4.0 (V-75 ) | Cadisun | 16,600 |
| 4 | Dây điện CV 1×6.0 (V-75 ) | Cadisun | 24,116 |
| 5 | Dây điện CV 1×10 (V-75 ) | Cadisun | 38,982 |
Bảng giá dây điện đôi VCTFK Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTFK 2×0.75 | Cadisun | 7,773 |
| 2 | Dây điện VCTFK 2×1.0 | Cadisun | 9,560 |
| 3 | Dây điện VCTFK 2×1.5 | Cadisun | 13,198 |
| 4 | Dây điện VCTFK 2×2.5 | Cadisun | 21,310 |
| 5 | Dây điện VCTFK 2×4.0 | Cadisun | 33,674 |
| 6 | Dây điện VCTFK 2×6.0 | Cadisun | 50,643 |
Bảng giá dây điện VCTF Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 2×0.75 | Cadisun | 8,664 |
| 2 | Dây điện VCTF 2×1.0 | Cadisun | 10,524 |
| 3 | Dây điện VCTF 2×1.5 | Cadisun | 14,504 |
| 4 | Dây điện VCTF 2×2.5 | Cadisun | 23,236 |
| 5 | Dây điện VCTF 2×4.0 | Cadisun | 36,321 |
| 6 | Dây điện VCTF 2×6.0 | Cadisun | 54,099 |
Bảng giá dây điện VCTF Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 3×0.75 | Cadisun | 11,981 |
| 2 | Dây điện VCTF 3×1.0 | Cadisun | 14,828 |
| 3 | Dây điện VCTF 3×1.5 | Cadisun | 20,566 |
| 4 | Dây điện VCTF 3×2.5 | Cadisun | 33,551 |
| 5 | Dây điện VCTF 3×4.0 | Cadisun | 51,689 |
| 6 | Dây điện VCTF 3×6.0 | Cadisun | 78,253 |
Bảng giá dây điện VCTF Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 4×0.75 | Cadisun | 15,432 |
| 2 | Dây điện VCTF 4×1.0 | Cadisun | 19,234 |
| 3 | Dây điện VCTF 4×1.5 | Cadisun | 26,927 |
| 4 | Dây điện VCTF 4×2.5 | Cadisun | 43,608 |
| 5 | Dây điện VCTF 4×4.0 | Cadisun | 67,783 |
| 6 | Dây điện VCTF 4×6.0 | Cadisun | 102,541 |
Bảng giá dây điện VCTF Cadisun 5 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 5×0.75 | Cadisun | 20,040 |
| 2 | Dây điện VCTF 5×1.0 | Cadisun | 24,615 |
| 3 | Dây điện VCTF 5×1.5 | Cadisun | 34,802 |
| 4 | Dây điện VCTF 5×2.5 | Cadisun | 55,858 |
| 5 | Dây điện VCTF 5×4.0 | Cadisun | 86,737 |
| 6 | Dây điện VCTF 5×6.0 | Cadisun | 130,522 |
Bảng giá dây điện VCSH Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCSH 1×1.5 | Cadisun | 6,170 |
| 2 | Dây điện VCSH 1×2.5 | Cadisun | 9,801 |
| 3 | Dây điện VCSH 1×4.0 | Cadisun | 15,913 |
| 4 | Dây điện VCSH 1×6.0 | Cadisun | 23,829 |
Bảng giá dây cáp cao su Cadisun – Đại lý Thành Đạt
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp cao su Cadisun mới nhất 2026 đầy đủ các chủng loại CNR, CRR
Bảng giá dây cáp CNR Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CNR 1×16 | Cadisun | 71,108 |
| 2 | Dây cáp CNR 1×25 | Cadisun | 106,514 |
| 3 | Dây cáp CNR 1×35 | Cadisun | 147,181 |
| 4 | Dây cáp CNR 1×50 | Cadisun | 209,233 |
| 5 | Dây cáp CNR 1×70 | Cadisun | 290,395 |
| 6 | Dây cáp CNR 1×95 | Cadisun | 394,021 |
Bảng giá dây cáp CRR Cadisun 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 1×1.5 | Cadisun | 9,595 |
| 2 | Dây cáp CRR 1×2.5 | Cadisun | 13,934 |
| 3 | Dây cáp CRR 1×4.0 | Cadisun | 19,936 |
| 4 | Dây cáp CRR 1×6.0 | Cadisun | 27,589 |
| 5 | Dây cáp CRR 1×10 | Cadisun | 44,825 |
| 6 | Dây cáp CRR 1×16 | Cadisun | 66,398 |
| 7 | Dây cáp CRR 1×25 | Cadisun | 100,780 |
| 8 | Dây cáp CRR 1×35 | Cadisun | 138,270 |
| 9 | Dây cáp CRR 1×50 | Cadisun | 200,214 |
| 10 | Dây cáp CRR 1×70 | Cadisun | 284,517 |
| 11 | Dây cáp CRR 1×95 | Cadisun | 372,844 |
Bảng giá dây cáp CRR Cadisun 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 2×1.5 | Cadisun | 22,704 |
| 2 | Dây cáp CRR 2×2.5 | Cadisun | 31,764 |
| 3 | Dây cáp CRR 2×4.0 | Cadisun | 45,561 |
| 4 | Dây cáp CRR 2×6.0 | Cadisun | 61,651 |
| 5 | Dây cáp CRR 2×10 | Cadisun | 98,900 |
| 6 | Dây cáp CRR 2×16 | Cadisun | 144,108 |
| 7 | Dây cáp CRR 2×25 | Cadisun | 217,097 |
| 8 | Dây cáp CRR 2×35 | Cadisun | 291,623 |
| 9 | Dây cáp CRR 2×50 | Cadisun | 418,002 |
| 10 | Dây cáp CRR 2×70 | Cadisun | 589,861 |
| 11 | Dây cáp CRR 2×95 | Cadisun | 770,308 |
Bảng giá dây cáp CRR Cadisun 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 3×1.5 | Cadisun | 30,121 |
| 2 | Dây cáp CRR 3×2.5 | Cadisun | 42,822 |
| 3 | Dây cáp CRR 3×4.0 | Cadisun | 61,800 |
| 4 | Dây cáp CRR 3×6.0 | Cadisun | 85,143 |
| 5 | Dây cáp CRR 3×10 | Cadisun | 139,004 |
| 6 | Dây cáp CRR 3×16 | Cadisun | 205,041 |
| 7 | Dây cáp CRR 3×25 | Cadisun | 311,491 |
| 8 | Dây cáp CRR 3×35 | Cadisun | 424,640 |
| 9 | Dây cáp CRR 3×50 | Cadisun | 612,944 |
| 10 | Dây cáp CRR 3×70 | Cadisun | 870,283 |
| 11 | Dây cáp CRR 3×95 | Cadisun | 1.141.274 |
Bảng giá dây cáp CRR Cadisun 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 4×1.5 | Cadisun | 37,737 |
| 2 | Dây cáp CRR 4×2.5 | Cadisun | 54,811 |
| 3 | Dây cáp CRR 4×4.0 | Cadisun | 78,895 |
| 4 | Dây cáp CRR 4×6.0 | Cadisun | 109,805 |
| 5 | Dây cáp CRR 4×10 | Cadisun | 181,903 |
| 6 | Dây cáp CRR 4×16 | Cadisun | 269,400 |
| 7 | Dây cáp CRR 4×25 | Cadisun | 409,471 |
| 8 | Dây cáp CRR 4×35 | Cadisun | 567,969 |
| 9 | Dây cáp CRR 4×50 | Cadisun | 809,002 |
| 10 | Dây cáp CRR 4×70 | Cadisun | 1.149.980 |
| 11 | Dây cáp CRR 4×95 | Cadisun | 1.512.511 |
Bảng giá dây cáp CRR Cadisun 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
HOTLINE: 037 597 99 90
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 50,050 |
| 2 | Dây cáp CRR 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 72,908 |
| 3 | Dây cáp CRR 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 101,636 |
| 4 | Dây cáp CRR 3×10+1×6.0 | Cadisun | 163,221 |
| 5 | Dây cáp CRR 3×16+1×10 | Cadisun | 246,071 |
| 6 | Dây cáp CRR 3×25+1×16 | Cadisun | 372,511 |
| 7 | Dây cáp CRR 3×35+1×16 | Cadisun | 491,169 |
| 8 | Dây cáp CRR 3×35+1×25 | Cadisun | 527,445 |
| 9 | Dây cáp CRR 3×50+1×25 | Cadisun | 707,202 |
| 10 | Dây cáp CRR 3×50+1×35 | Cadisun | 745,335 |
| 11 | Dây cáp CRR 3×70+1×35 | Cadisun | 999,532 |
| 12 | Dây cáp CRR 3×70+1×50 | Cadisun | 1059,060 |
| 13 | Dây cáp CRR 3×95+1×50 | Cadisun | 1326758 |
| 14 | Dây cáp CRR 3×95+1×70 | Cadisun | 1413038 |
Xem bảng giá dây cáp điện CADISUN cần lưu ý điều gì?
Khi tham khảo bảng giá dây cáp điện CADISUN, bạn nên lưu ý:
-
Phân biệt đúng mã hàng: Xác định chính xác ruột đồng hay nhôm, số lõi, tiết diện (mm²) và vỏ bọc (PVC hay XLPE chống cháy).
-
Kiểm tra tỷ lệ chiết khấu: Giá niêm Yết của CADISUN áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt cho công trình, đại lý. Hãy yêu cầu báo giá NET.
-
Xác nhận VAT và vận chuyển: Kiểm tra xem đơn giá đã bao gồm 10% VAT và chi phí giao hàng tận chân công trình chưa.
-
Yêu cầu đầy đủ chứng từ: Hồ sơ quản lý chất lượng (CO/CQ) và giấy chứng nhận xuất xưởng của lô hàng.
Dây cáp điện CADISUN có tốt cho công trình tại Việt Nam?
Dây cáp điện CADISUN hoàn toàn đáp ứng tốt nhất cho các công trình tại Việt Nam từ dân dụng đến dự án công nghiệp nặng. Với khả năng chống chịu nhiệt độ cao, khí hậu nóng ẩm mưa nhiều và yêu cầu an toàn khắt khe, CADISUN luôn nằm trong danh sách thương hiệu hàng đầu được các kiến trúc sư, chủ đầu tư và kỹ sư tin dùng.
Ứng dụng dây cáp điện CADISUN hiện nay
Dây cáp điện CADISUN được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Công trình dân dụng & Bất động sản: Chung cư, biệt thự, nhà phố, khu đô thị.
-
Hạ tầng công nghiệp: Nhà máy, khu chế xuất, trung tâm dữ liệu, kho bãi.
-
Dự án năng lượng & Lưới điện: Hệ thống điện mặt trời, đường dây hạ thế/trung thế quốc gia.
-
Công trình công cộng: Bệnh viện, trường học, sân bay, trung tâm thương mại.
Nên mua dây cáp điện CADISUN chính hãng ở đâu?
Để mua được sản phẩm CADISUN chính hãng với chiết khấu tối ưu, khách hàng nên:
-
Lựa chọn Đại lý phân phối chính thức / Đại lý Cấp 1: Đảm bảo nguồn gốc trực tiếp từ nhà máy CADISUN.
-
Kiểm tra chứng thư xuất xưởng: Đảm bảo lô hàng có chứng chỉ chất lượng đi kèm.
-
So sánh chính sách ưu đãi: Lựa chọn đơn vị có hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng nhanh và chiết khấu cao.
Tư vấn từ Thành Đạt: Khi nào nên sử dụng dây điện CADISUN?
Với kinh nghiệm lâu năm phân phối thiết bị điện, Thành Đạt khuyên bạn nên lựa chọn dây cáp điện CADISUN trong các trường hợp:
-
Công trình trọng điểm & Dự án lớn: Nơi yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn cháy nổ và thẩm định nghiệm thu khắt khe.
-
Nhà ở dân dụng cao cấp: Gia chủ mong muốn giải pháp an toàn tuyệt đối, hệ thống điện ngầm bền bỉ theo thời gian.
-
Nhà xưởng, hệ thống máy móc tải nặng: Nơi hệ thống điện cần chịu tải liên tục với cường độ cao mà không lo quá nhiệt.
Cách nhận biết dây cáp điện CADISUN chính hãng
Để tránh mua phải hàng nhái, hàng kém chất lượng, bạn nên kiểm tra kỹ các đặc điểm:
-
Thông tin in trên dây: Dòng chữ in rõ ràng, sắc nét:
CADI-SUN, mã sản phẩm, tiết diện, tiêu chuẩn TCVN/IEC và số mét dây. -
Chất lượng lõi dẫn: Đồng CADISUN đỏ tươi, sáng bóng, dẻo dai, xoắn chặt, không bị gãy hay xỉn màu khi tuốt vỏ.
-
Vỏ bọc cách điện: Nhựa bóng dẻo, dai, chịu lực uốn tốt, khi cắt không bị bở xốp.
-
Tem nhãn & Nhãn mác: Cuộn dây được đóng gói màng co cẩn thận, có tem nhãn chính hãng ghi rõ nhà sản xuất, khối lượng, ngày xuất xưởng và mã barcode/QR.
Mua dây điện CADISUN tại Thành Đạt – Uy tín tạo niềm tin
Thành Đạt tự hào mang đến giải pháp cung ứng dây cáp điện CADISUN toàn diện cho mọi dự án:
-
Cam kết chính hãng 100%: Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) cho từng lô hàng.
-
Chiết khấu công trình cực tốt: Mức giá cạnh tranh vượt trội cho các nhà thầu, đại lý và chủ đầu tư.
-
Giao hàng siêu tốc: Hệ thống kho vận linh hoạt, đáp ứng tiến độ công trình trong 24h.
-
Tư vấn bóc tách kỹ thuật: Đội ngũ chuyên môn hỗ trợ đọc bản vẽ và tối ưu chi phí vật tư miễn phí.
Top 10 câu hỏi thường gặp về bảng giá dây cáp điện CADISUN
-
Giá dây cáp CADISUN so với CADIVI như thế nào?
CADISUN có mức giá cạnh tranh rất tốt trong cùng phân khúc chất lượng cao cấp.
-
Có chiết khấu riêng cho công trình mua số lượng lớn không?
Có, chính sách chiết khấu luôn ưu đãi tùy theo quy mô đơn hàng.
-
Dây cáp CADISUN có dòng chống cháy không?
Có, CADISUN cung cấp đầy đủ các dòng cáp chậm cháy, chống cháy đáp ứng tiêu chuẩn PCCC.
-
Mua dây CADISUN có được cấp chứng chỉ CO/CQ không?
Có, Thành Đạt hỗ trợ cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng chính hãng.
-
Dây điện dân dụng CADISUN có chịu được âm tường lâu năm không?
Rất tốt, lớp vỏ nhựa PVC cao cấp giúp chống ẩm và chống lão hóa ngầm trong tường cực kỳ bền bỉ.
-
Bảng giá niêm Yết CADISUN đã có VAT chưa?
Cần xác nhận lại với đơn vị báo giá vì bảng giá hãng thường là giá chưa bao gồm VAT hoặc giá trần niêm yết.
-
Có hỗ trợ cắt lẻ dây cáp theo chiều dài yêu cầu không?
Có hỗ trợ cắt cuộn theo yêu cầu đối với các dòng cáp điện lực hạ thế.
-
Thời gian bảo hành dây cáp CADISUN là bao lâu?
Bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất CADISUN.
-
Thời gian giao hàng cho công trình tại TP.HCM mất bao lâu?
Hàng sẵn kho hỗ trợ giao ngay trong ngày hoặc từ 1 – 2 ngày tùy khối lượng.
-
Làm sao để nhận báo giá chiết khấu CADISUN tốt nhất?
Khách hàng chỉ cần gửi khối lượng vật tư hoặc bản vẽ qua Hotline/Zalo của Thành Đạt để nhận báo giá NET nhanh nhất.
Tổng kết
Dây cáp điện CADISUN là giải pháp hàng đầu cho các công trình đòi hỏi chất lượng vượt trội, an toàn điện và độ bền dài lâu. Việc cập nhật báo giá và lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín như Thành Đạt sẽ giúp công trình vừa đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật vừa tối ưu hóa chi phí đầu tư.
THÔNG TIN LIÊN HỆ THÀNH ĐẠT:
- HOTLINE: 037 597 99 90
- Địa chỉ: 150E Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
- Website: https://thanhdattech.com.vn/

