Thành Đạt cập nhật bảng giá thiết bị chống sét LS VINA mới nhất 2026, giá dao động từ 1,580,000 VNĐ đến 20,300,000 VNĐ tùy vào số pha, kích thước,… Chiết khấu cao lên tới 30% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.
Bảng giá thiết bị chống sét LS VINA
Cập nhật bảng giá thiết bị chống sét LS VINA mới nhất hiện nay từ đại lý chính hãng (Bảng giá tham khảo). Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt.
Bảng giá thiết bị chống sét model SPY và SPT LS VINA
| Tên hàng | Rated voltage-KV-KA | Pole | Giá bán |
| SPL2-80S | 220VAC-3.0KV-80KA | 2W+G | 9,040,000 |
| SPY2-40S | 380/220VAC-2.5KV-40KA | 4W+G | 9,040,000 |
| SPY2-80S | 380/220VAC-3.0KV-80KA | 4W+G | 12,500,000 |
| SPY1-120S | 380/220VAC-2.0KV-120KA | 4W+G | 15,300,000 |
| SPY1-160S | 380/220VAC-2.0KV-160KA | 4W+G | 20,800,000 |
| SPY1-200S | 380/220-2.0KV-200KA | 4W+G | 21,500,000 |
| SPT2-40S | 220VAC-2.5KV-40KA | 3W+G | 9,800,000 |
| SPT2-40S | 380VAC-2.5KV-40KA | 3W+G | 9,800,000 |
| SPT2-80S | 380VAC-3.0KV-80KA | 3W+G | 14,000,000 |
| SPT1-120S | 380VAC-2.0KV-120KA | 3W+G | 16,000,000 |
| SPT1-160S | 380VAC-2.0KV-160KA | 3W+G | 20,300,000 |
| SPT2-80S | 440VAC-3.0KV-80KA | 3W+G | 14,000,000 |
| SPT1-120S | 440VAC-2.0KV-120KA | 3W+G | 16,000,000 |
| SPT1-160S | 440VAC-2.0KV-160KA | 3W+G | 20,300,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Bảng giá thiết bị chống sét model BK LS VINA
| Tên hàng | Uc [V] L/N-PE | Icu(KA) | Giá bán |
| BK05S-T3 2P | 385V | 10KV | 1,580,000 |
| BK05S-T3 4P | 385V | 10KV | 3,100,000 |
| BK10S-T2 2P | 385V | 20KA | 1,740,000 |
| BK10S-T2 3P | 385V | 20KA | 2,000,000 |
| BK10S-T2 4P | 385V | 20KA | 3,400,000 |
| BK20S-T2 2P | 385V | 40KA | 1,960,000 |
| BK20S-T2 3P | 385V | 40KA | 2,280,000 |
| BK20S-T2 4P | 385V | 40KA | 4,700,000 |
| BK30S-T2 2P | 385V | 60KA | 2,280,000 |
| BK30S-T2 3P | 385V | 60KA | 2,800,000 |
| BK30S-T2 4P | 385V | 60KA | 5,100,000 |
| BK40S-T2 1P | 385V | 80KA | 2,060,000 |
| BK40S-T2 2P | 385V | 80KA | 2,500,000 |
| BK40S-T2 3P | 385V | 80KA | 4,000,000 |
| BK40S-T2 4P | 385V | 80KA | 6,100,000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu, VAT,… vui lòng liên hệ chúng tôi HOTLINE 037 597 99 90 để cập nhật giá bán chính xác theo hiện tại.
Ngoài ra, nếu bạn quan tâm tới giá bàn các vật tư thiết bị điện khác, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn hoặc xem trực tiếp tại bảng giá vật tư thiết bị điện mới nhất.