Cập nhật bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV đầy đủ tiết diện cáp:
- Bảng báo giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi: 1mm2 – 400mm2.
- Bảng báo giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi: 3×4 + 1×2.5mm2 – 3×240 + 1x185mm2.
Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 1×400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 22.260 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 26.630 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 35.070 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 50.100 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 66.290 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 98.640 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 147.710 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 218.920 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 291.820 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 385.980 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 536.500 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 730.680 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 948.580 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.129.260 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.401.280 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.827.190 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 2×400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 26.530 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 32.490 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 44.110 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 64.110 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 87.030 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 132.260 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 205.080 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 309.370 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 415.450 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 554.840 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 779.610 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.069.180 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.387.440 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.650.890 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.061.410 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.694.890 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 4×400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Để xem toàn bộ bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
