Bảng Giá Dây Cáp Điện Chống Cháy, Chậm Cháy Daphaco – An Toàn Cho Mọi Công Trình
Trong các dự án cơ điện hiện đại, giải pháp phòng cháy chữa cháy cho hệ thống điện là tiêu chuẩn bắt buộc hàng đầu. Bạn đang cần tra cứu bảng giá dây cáp điện chống cháy, chậm cháy Daphaco chính hãng để đưa vào hồ sơ dự toán, thi công các tòa nhà cao tầng, hệ thống điện hầm hoặc các khu vực yêu cầu khắt khe về an toàn cháy nổ? Thành Đạt tự hào là đối tác phân phối trực tiếp đầy đủ các dòng cáp chống cháy, chậm cháy Daphaco với chiết khấu cạnh tranh nhất thị trường.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO
Cập nhật bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo).
Bảng giá cáp chống cháy DAPHACO
Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp chống cháy DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:
Bảng giá cáp chống cháy CV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 7.850 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 9.700 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 13.250 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 20.200 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 27.340 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 41.930 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 65.620 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 101.150 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 136.570 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 187.880 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 261.710 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 357.980 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 465.940 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 552.670 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.530 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 896.090 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.118.590 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.400.070 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 10.420 | 29.600 | 36.440 | 45.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 12.350 | 34.190 | 42.780 | 53.170 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 16.960 | 42.380 | 54.160 | 65.370 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 23.090 | 57.340 | 78.200 | 98.920 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 30.230 | 73.060 | 101.290 | 129.240 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 44.580 | 102.070 | 147.530 | 188.750 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 68.620 | 157.530 | 217.510 | 284.460 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 107.080 | 230.880 | 328.810 | 425.780 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 138.740 | 303.150 | 432.860 | 564.950 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 189.840 | 402.700 | 582.130 | 766.400 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 268.690 | 550.770 | 803.120 | 1.061.070 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 368.490 | 742.890 | 1.090.060 | 1.441.210 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 495.540 | 1.004.450 | 1.461.220 | 1.840.350 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 572.250 | 1.182.670 | 1.745.990 | 2.301.930 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 714.250 | 1.464.950 | 2.148.060 | 2.856.980 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 937.850 | 1.898.500 | 2.778.630 | 3.717.750 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.168.900 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.439.140 | – | – | – |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 66.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 93.070 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 121.910 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 175.130 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 257.750 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 392.710 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 497.620 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 531.770 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.690 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 722.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 943.590 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 989.660 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.278.840 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.352.080 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.685.860 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.795.470 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.004.030 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.103.330 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.529.180 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.615.120 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.259.850 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.363.230 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.510.990 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy DAPHACO
Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp chậm cháy DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:
Bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.720 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 11.080 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 17.240 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 24.750 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 39.710 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 59.280 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 93.370 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 127.910 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 178.090 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 250.760 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 345.820 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 446.170 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 530.210 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 660.140 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 864.330 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.082.000 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | 1.377.650 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Xem trọn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt
Cáp chống cháy và cáp chậm cháy Daphaco là gì?
Mặc dù có chung mục tiêu đảm bảo an toàn, nhưng cáp chống cháy và chậm cháy Daphaco có những đặc tính kỹ thuật khác biệt quan trọng:
-
Cáp chậm cháy (Flame Retardant Cable): Có khả năng hạn chế sự cháy lan dọc theo chiều dài của sợi cáp khi có hỏa hoạn xảy ra. Lớp vỏ bọc của cáp được thiết kế để tự tắt sau khi nguồn lửa bị loại bỏ, ngăn chặn đám cháy bùng phát nhanh.
-
Cáp chống cháy (Fire Resistant Cable): Được thiết kế để duy trì khả năng truyền tải điện năng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 30, 60 hoặc 90 phút) ngay cả khi đang bị ngọn lửa trực tiếp tác động. Điều này đảm bảo hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, bơm chữa cháy và hệ thống thông tin liên lạc vẫn hoạt động để kịp thời sơ tán người.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội của cáp Daphaco
Cáp chống cháy và chậm cháy Daphaco được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt (IEC 60332, IEC 60331), mang lại sự an tâm tuyệt đối:
-
Vật liệu cao cấp: Sử dụng lớp mica/phủ khoáng chịu nhiệt cao bao quanh lõi dẫn đối với cáp chống cháy, kết hợp với vỏ nhựa LSZH (Low Smoke Zero Halogen) – ít khói, không chứa khí độc.
-
Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời: Cách điện XLPE hoặc nhựa đặc biệt cho phép chịu nhiệt lên đến 90°C trong vận hành bình thường và chịu đựng được ngọn lửa cực lớn khi có sự cố.
-
Giảm thiểu khí độc và khói đen: Khi tiếp xúc với lửa, các dòng cáp Daphaco cao cấp này không phát sinh khí Halogen độc hại và giảm thiểu tối đa lượng khói đen, giúp tầm nhìn không bị che khuất, hỗ trợ quá trình thoát nạn.
-
Độ tin cậy cao: Đảm bảo toàn vẹn mạch điện trong các điều kiện khắc nghiệt nhất theo đúng tiêu chuẩn PCCC hiện hành.
Ứng dụng quan trọng trong công trình
Việc sử dụng cáp chống cháy/chậm cháy là yếu tố quyết định sự an toàn tại:
-
Tòa nhà cao tầng, chung cư: Hệ thống điện nguồn cho thang máy chữa cháy, quạt tăng áp cầu thang, đèn báo thoát hiểm.
-
Bệnh viện, trường học, khách sạn: Nơi tập trung đông người, yêu cầu khắt khe về an toàn phòng cháy.
-
Hầm đường bộ, trung tâm thương mại: Những khu vực có nguy cơ cháy nổ cao và đòi hỏi hệ thống thông tin cứu hộ phải duy trì liên tục.
-
Các khu công nghiệp, nhà máy: Bảo vệ các khu vực vận hành thiết bị điều khiển quan trọng.
Tại sao chọn Thành Đạt làm đối tác cung cấp?
Khi chọn mua cáp chống cháy, chậm cháy Daphaco tại Thành Đạt, quý khách hàng sẽ nhận được những giá trị thực sự:
-
Sản phẩm chính hãng: Cam kết hàng mới 100%, đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ), tem nhãn chống hàng giả của Daphaco.
-
Bảng giá chiết khấu ưu đãi: Nhờ là đại lý chiến lược, Thành Đạt luôn có mức chiết khấu tốt nhất thị trường cho các đơn hàng dự án và nhà thầu cơ điện.
-
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ am hiểu về tiêu chuẩn PCCC, hỗ trợ khách hàng lựa chọn tiết diện và chủng loại cáp phù hợp với yêu cầu thiết kế của dự án.
-
Giao hàng nhanh chóng: Hệ thống kho bãi rộng, hỗ trợ giao hàng hỏa tốc tận chân công trình để không làm gián đoạn tiến độ thi công.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về cáp chống cháy và chậm cháy Daphaco
1. Cách thức đơn giản nhất để phân biệt cáp chống cháy và cáp chậm cháy của Daphaco là gì?
Sự khác biệt nằm ở cấu trúc kỹ thuật: Cáp chống cháy (Fire Resistant) được trang bị thêm lớp băng mica chuyên dụng bao bọc quanh lõi dẫn, giúp duy trì khả năng truyền tải điện năng ổn định ngay cả khi đang trong môi trường lửa; trong khi đó, cáp chậm cháy (Flame Retardant) tập trung tối ưu vào đặc tính vật liệu vỏ để ngăn chặn, làm giảm khả năng lan truyền của ngọn lửa dọc theo tuyến cáp.
2. Tôi đang cần bảng báo giá với số lượng lớn cho công trình cao tầng, Thành Đạt sẽ hỗ trợ tôi như thế nào?
Để nhận được chính sách giá tốt nhất, bạn vui lòng gửi bảng khối lượng vật tư chi tiết qua số Hotline/Zalo: 093 191 1896. Bộ phận kinh doanh dự án của chúng tôi sẽ lập tức bóc tách khối lượng, tính toán mức chiết khấu đại lý (giá dự án) cạnh tranh nhất thị trường và phản hồi cho bạn chỉ trong vòng 5 phút làm việc.
3. Độ dẻo và khả năng thi công của dòng cáp chống cháy Daphaco trên thực tế như thế nào?
Dòng cáp chống cháy Daphaco được sản xuất với độ dẻo dai tối ưu, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về bán kính uốn cong cho phép. Điều này giúp đội ngũ thợ cơ điện dễ dàng thao tác thi công, luồn kéo cáp linh hoạt trong các hệ thống thang máng cáp, ống dẫn hoặc đi âm tường mà không lo ngại về việc biến dạng hay hư hại lõi dẫn.
Thông tin liên hệ tư vấn & báo giá nhanh:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT
- Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh
- Email: thanhdattech.company@gmail.com
- Website: https://thanhdattech.com.vn/
- HOTLINE/ZALO: 037 597 99 90
