Bảng Giá Cáp Chống Cháy Chậm Cháy Mới Nhất
Tại các công trình cao tầng, trung tâm thương mại, nhà xưởng công nghiệp và đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), việc đảm bảo an toàn cho lưới điện khi xảy ra sự cố hỏa hoạn là yếu tố bắt buộc. Hệ thống dây cáp điện truyền tải lúc này không chỉ đơn thuần làm nhiệm vụ dẫn điện mà phải có khả năng chịu nhiệt cao, ngăn ngừa cháy lan hoặc duy trì mạch điện khẩn cấp. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết bảng giá cáp chống cháy chậm cháy mới nhất từ các thương hiệu hàng đầu: CADIVI, DAPHACO, LS VINA cùng các chính sách ưu đãi đi kèm.
Giới thiệu về cáp chống cháy chậm cháy chính hãng
Cáp chống cháy và chậm cháy hạ thế (0.6/1kV) là dòng sản phẩm kỹ thuật cao, được thiết kế chuyên dụng để bảo vệ an toàn cho con người và tài sản khi có hỏa hoạn. Tuy nhiên, hai dòng cáp này có đặc tính kỹ thuật và mục đích ứng dụng hoàn toàn khác nhau:
-
Cáp chống cháy (Fire Resistant Cable): Có cấu tạo đặc biệt với lớp băng mica (Mica tape) quấn quanh ruột đồng tinh chất trước khi bọc lớp cách điện. Khi xảy ra cháy, lớp nhựa bảo vệ bên ngoài có thể bị thiêu rụi nhưng lớp băng mica chịu nhiệt độ cao (lên đến 750 – 950 độ C) vẫn giữ cho các lõi dẫn không bị chạm chập, giúp duy trì mạch điện hoạt động liên tục trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ 90 đến 180 phút).
-
Cáp chậm cháy (Flame Retardant Cable): Không có lớp băng mica nhưng sử dụng vật liệu cách điện và vỏ bọc bằng hợp chất đặc biệt (như nhựa PVC chậm cháy hoặc chất liệu ít khói không halogen LSHF). Đặc tính của dòng cáp này là có khả năng tự tắt lửa, không bắt lửa và ngăn chặn ngọn lửa cháy lan dọc theo đường dây điện khi xảy ra sự cố chập mạch.
Có thể bạn quan tâm:
Bảng giá cáp chống cháy
Bảng giá cáp chậm cháy
Các thương hiệu uy tín trong bảng giá cáp chống cháy chậm cháy
Trên thị trường hiện nay, CADIVI, DAPHACO và LS VINA là 3 nhà sản xuất dẫn đầu về năng lực công nghệ và chất lượng kiểm định đối với dòng cáp đặc chủng này.
Cáp chống cháy chậm cháy CADIVI
Là thương hiệu quốc gia, CADIVI cung cấp hệ thống sản phẩm chống cháy cực kỳ đa dạng với các ký hiệu phổ biến như CXV/FR, CXV/DSTA/FR. Sản phẩm của CADIVI nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt độ khắc nghiệt, độ bền cơ học cao và đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt của cục PCCC tại Việt Nam.
Cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO
DAPHACO mang đến giải pháp vật tư tối ưu về tiến độ cung ứng và chi phí. Hãng sở hữu các dòng cáp chống cháy (ký hiệu /FR) và chậm cháy (ký hiệu /FRT) chất lượng cao. Cáp DAPHACO có ưu điểm lõi đồng dẻo dai, dễ uốn góc bẻ dòng trong các không gian hộp kỹ thuật chật hẹp của tòa nhà.
Cáp chống cháy chậm cháy LS VINA
Là thương hiệu liên doanh Hàn Quốc, cáp chống cháy bọc mica của LS VINA thuộc phân khúc cao cấp, chuyên dùng cho các dự án trọng điểm như sân bay, nhà ga ngầm, nhà máy hóa chất. Hãng ứng dụng vật liệu bọc LSHF tiên tiến, giúp giảm thiểu tối đa lượng khói độc sinh ra khi có cháy, bảo vệ an toàn cho tính mạng con người trong vùng cô lập.
Bảng Giá Cáp Chống Cháy Chậm Cháy Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)
Dưới đây là bảng giá tổng hợp các mã cáp chống cháy chậm cháy phổ biến nhất từ các thương hiệu CADIVI, DAPHACO, LS VINA,… từ đại lý cáp TPHCM Thành Đạt.
Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo chung tại thời điểm hiện tại. Do giá phôi đồng thương mại biến động liên tục, đơn giá thực tế sẽ thay đổi theo từng đợt điều chỉnh của các nhà máy. Quý khách vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh HOTLINE 037 597 99 90 để nhận báo giá chính xác cùng file PDF đầy đủ nhất.
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy chậm cháy CADIVI mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá dây cáp điện CV/FR CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 9.515 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 11.759 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.829 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 24.002 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FR 6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 32.483 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 50.061 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 78.353 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 120.769 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 163.064 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.323 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 312.477 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 427.416 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 556.314 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 659.879 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 820.886 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.069.904 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.335.565 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.671.648 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 13.035 | 37.015 | 45.573 | 56.375 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.444 | 42.757 | 52.877 | 66.495 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 20.152 | 52.998 | 67.727 | 81.741 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 27.434 | 71.709 | 92.906 | 117.513 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 – CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 35.915 | 91.366 | 120.329 | 153.538 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 53.218 | 121.869 | 176.143 | 225.368 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 81.928 | 188.089 | 259.699 | 339.636 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 123.849 | 275.660 | 392.590 | 508.365 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 165.660 | 361.944 | 516.824 | 674.531 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.246 | 480.810 | 695.046 | 915.057 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 310.794 | 657.602 | 958.903 | 1.266.881 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 421.828 | 886.985 | 1.301.498 | 1.720.763 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 568.480 | 1.199.286 | 1.744.644 | 2.316.908 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 676.368 | 1.414.105 | 2.084.654 | 2.748.438 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 835.758 | 1.749.099 | 2.564.716 | 3.411.155 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.086.536 | 2.269.993 | 3.317.600 | 4.438.874 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.354.210 | 2.827.935 | 4.150.641 | 5.520.141 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.718.288 | 3.564.869 | 5.273.136 | 7.057.402 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.185.095 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.806.980 | – | – | – |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 83.259 |
| 2 | Dây cáp điệnCXV/FR 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 110.572 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 144.826 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 208.054 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 322.333 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 468.875 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 594.143 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 634.920 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 821.084 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 862.235 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.126.620 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.181.620 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.526.899 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.614.338 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.012.868 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.143.735 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.392.753 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.511.311 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.019.764 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.892.163 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.015.594 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.192.012 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.840.803 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 5.003.570 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.173.244 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.427.806 |

Bảng giá dây cáp điện CV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 9.218 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 13.233 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 20.592 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 29.546 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.410 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 70.785 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 111.485 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 152.713 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 212.630 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 299.398 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 412.896 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 532.708 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 633.050 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 788.194 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.031.976 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.291.884 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.644.874 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FRT 500CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.102.221 |
| 19 | Dây cáp điện CV/FRT 630 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.703.041 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 8.822 | 26.576 | 31.669 | 37.961 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 11.000 | 31.790 | 38.786 | 47.212 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 15.653 | 41.877 | 52.668 | 64.768 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 22.517 | 59.818 | 76.538 | 96.107 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 30.954 | 79.145 | 103.917 | 131.780 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.938 | 117.777 | 157.905 | 202.741 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 76.164 | 176.363 | 244.860 | 316.184 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 116.864 | 261.382 | 369.369 | 479.523 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 159.038 | 348.425 | 496.034 | 646.613 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 214.379 | 460.845 | 662.464 | 871.068 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 302.621 | 640.574 | 930.831 | 1.229.019 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 414.909 | 872.410 | 1.276.561 | 1.687.048 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 542.256 | 1.132.582 | 1.656.556 | 2.194.918 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 643.390 | 1.348.292 | 51.970.870 | 2.617.879 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 802.549 | 1.673.089 | 2.461.261 | 3.260.730 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.049.169 | 2.181.608 | 3.217.610 | 4.263.556 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.314.456 | 2.733.126 | 4.024.207 | 5.333.812 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.674.684 | 3.478.189 | 5.128.717 | 6.801.784 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 89.056 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 122.859 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 184.668 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 296.978 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 438.680 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 563.739 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 604.296 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 73.674 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 815.056 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.083.555 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.139.160 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.485.165 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.574.221 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.961.454 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.089.340 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.339.579 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.464.759 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.884.640 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.079.802 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.867.578 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.993.990 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.159.595 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.827.834 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.847.975 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 5.952.078 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 6.390.373 |

Bảng giá dây cáp điện CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-1.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 9.163 |
| 2 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-2.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 13.134 |
| 3 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-4 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 20.196 |
| 4 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-6 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 29.161 |
| 5 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-10 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 47.630 |
| 6 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-16 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 73.007 |
| 7 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-25 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 114.213 |
| 8 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-35 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 156.860 |
| 9 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-50 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 214.170 |
| 10 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-70 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 303.391 |
| 11 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-95 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 419.188 |
| 12 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-120 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 542.421 |
| 13 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-150 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 650.232 |
| 14 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-185 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 811.679 |
| 15 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-240 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 1.061.687 |

Xem toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI được cập nhật mới nhất từ đại lý Thành Đạt
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá cáp chống cháy CV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 7.850 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 9.700 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 13.250 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 20.200 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 27.340 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 41.930 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 65.620 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 101.150 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 136.570 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 187.880 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 261.710 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 357.980 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 465.940 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 552.670 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.530 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 896.090 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.118.590 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.400.070 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 10.420 | 29.600 | 36.440 | 45.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 12.350 | 34.190 | 42.780 | 53.170 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 16.960 | 42.380 | 54.160 | 65.370 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 23.090 | 57.340 | 78.200 | 98.920 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 30.230 | 73.060 | 101.290 | 129.240 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 44.580 | 102.070 | 147.530 | 188.750 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 68.620 | 157.530 | 217.510 | 284.460 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 107.080 | 230.880 | 328.810 | 425.780 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 138.740 | 303.150 | 432.860 | 564.950 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 189.840 | 402.700 | 582.130 | 766.400 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 268.690 | 550.770 | 803.120 | 1.061.070 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 368.490 | 742.890 | 1.090.060 | 1.441.210 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 495.540 | 1.004.450 | 1.461.220 | 1.840.350 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 572.250 | 1.182.670 | 1.745.990 | 2.301.930 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 714.250 | 1.464.950 | 2.148.060 | 2.856.980 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 937.850 | 1.898.500 | 2.778.630 | 3.717.750 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.168.900 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.439.140 | – | – | – |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 66.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 93.070 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 121.910 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 175.130 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 257.750 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 392.710 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 497.620 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 531.770 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.690 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 722.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 943.590 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 989.660 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.278.840 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.352.080 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.685.860 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.795.470 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.004.030 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.103.330 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.529.180 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.615.120 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.259.850 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.363.230 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.510.990 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.720 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 11.080 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 17.240 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 24.750 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 39.710 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 59.280 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 93.370 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 127.910 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 178.090 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 250.760 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 345.820 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 446.170 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 530.210 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 660.140 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 864.330 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.082.000 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | 1.377.650 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Xem toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO được cập nhật mới nhất từ đại lý Thành Đạt
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 1.5 | LS VINA | 28353,6 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 2.5 | LS VINA | 40207,2 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 4 | LS VINA | 57525,6 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 6 | LS VINA | 79825,9 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 10 | LS VINA | 118950,7 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 16 | LS VINA | 179286,8 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 25 | LS VINA | 247079,8 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 35 | LS VINA | 338838,5 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 50 | LS VINA | 459517,3 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 70 | LS VINA | 643820,1 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 95 | LS VINA | 888918,8 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 120 | LS VINA | 1108961,7 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 150 | LS VINA | 1377616,9 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 185 | LS VINA | 1709566,1 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 240 | LS VINA | 2240112,6 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/Mica 1x 300 | LS VINA | 2794856,9 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 1.5 | LS VINA | 66052,8 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 2.5 | LS VINA | 92237,2 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 4 | LS VINA | 128184,1 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 6 | LS VINA | 171877,2 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 10 | LS VINA | 250363,3 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 2x 16 | LS VINA | 367095,3 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 1.5 | LS VINA | 13192,3 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 2.5 | LS VINA | 18158,8 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 4 | LS VINA | 254303,5 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 6 | LS VINA | 348937,6 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 10 | LS VINA | 511987,3 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 16 | LS VINA | 750979,9 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 25 | LS VINA | 1147141,6 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 35 | LS VINA | 1561842,7 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 50 | LS VINA | 2115549,7 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 70 | LS VINA | 2961900,7 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/Mica 3x 95 | LS VINA | 4079538,1 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 1.5 | LS VINA | 164804,2 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 2.5 | LS VINA | 231716,1 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 4 | LS VINA | 326878,2 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 6 | LS VINA | 450374,1 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 10 | LS VINA | 667651,6 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 16 | LS VINA | 995028,1 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 25 | LS VINA | 1522800,4 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 35 | LS VINA | 2092229,7 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 50 | LS VINA | 2831865,3 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 4x 70 | LS VINA | 3979264,3 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×4+1×2.5 | LS VINA | 203791,5 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×6+1×4 | LS VINA | 279277,9 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×10+1×6 | LS VINA | 409183,5 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×16+1×10 | LS VINA | 613449,1 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×25+1×16 | LS VINA | 926635,6 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×16 | LS VINA | 1204496,7 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×25 | LS VINA | 1293889,3 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×25 | LS VINA | 1664004,1 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×35 | LS VINA | 1758550,2 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×35 | LS VINA | 2326529,7 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×50 | LS VINA | 2450197,2 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×50 | LS VINA | 3166550,2 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×70 | LS VINA | 3358125,1 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×70 | LS VINA | 4027320 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×95 | LS VINA | 4273005 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 1.5 | LS VINA | 28069,8 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 2.5 | LS VINA | 39804,6 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 4 | LS VINA | 56950,3 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/Fr 1x 6 | LS VINA | 79027,3 |
Xem toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy LS VINA được cập nhật mới nhất từ đại lý Thành Đạt
Cách đọc ký hiệu chủng loại trên bảng giá cáp chống cháy chậm cháy
Để bóc tách khối lượng vật tư chính xác và tra cứu báo giá dễ dàng, bạn cần lưu ý ý nghĩa các ký hiệu viết tắt từ các nhà máy:
-
FR (Fire Resistant): Ký hiệu dòng cáp chống cháy có băng mica.
-
FRT (Flame Retardant): Ký hiệu dòng cáp chậm cháy, chống cháy lan.
-
CXV/FR hoặc CVV/FR: Cáp đồng chống cháy bọc băng mica, cách điện XLPE/PVC và vỏ PVC.
-
CXV/DSTA/FR: Cáp ngầm đồng chống cháy, bọc giáp băng thép bảo vệ cơ học, chuyên dụng đi ngầm dưới lòng đất.
-
LSHF (Low Smoke Halogen Free): Vật liệu vỏ bọc cao cấp ít sinh khói và không chứa chất độc Halogen khi bị đốt cháy.
Ứng dụng thực tế của cáp chống cháy chậm cháy trong công trình
Do tính chất đặc thù, dòng cáp này luôn được các kỹ sư chỉ định nghiêm ngặt cho các hạng mục trọng yếu:
-
Hệ thống cứu hỏa khẩn cấp: Cáp chống cháy (FR) bắt buộc phải sử dụng để cấp nguồn cho bơm nước chữa cháy, hệ thống quạt tăng áp cầu thang thoát hiểm, thang máy cứu hộ và hệ thống đèn chỉ dẫn thoát nạn (Exit).
-
Trục chính tòa nhà và nhà xưởng: Cáp chậm cháy (FRT) thường được sử dụng cho hệ thống tủ điện tổng MSB, trục đứng tầng nhằm mục đích nếu có sự cố chập điện tại một điểm, ngọn lửa sẽ không thể cháy lan theo đường máng cáp sang các khu vực khác.
Chính sách chiết khấu ưu đãi áp dụng trên bảng giá cáp chống cháy chậm cháy
Đối với các đơn vị nhà thầu cơ điện và đối tác thương mại, cơ chế giá và biên độ chiết khấu luôn là yếu tố quyết định sự thành bại khi làm hồ sơ thầu. Khi lựa chọn đặt mua vật tư tại Thành Đạt, quý khách hàng sẽ được áp dụng các chính sách đặc quyền hấp dẫn:
-
Mức chiết khấu hấp dẫn: Áp dụng tỷ lệ chiết khấu thương mại cao từ 30% – 35%++ trực tiếp trên giá niêm yết catalogue của hãng tùy thuộc vào giá trị tổng đơn hàng.
-
Chính sách hỗ trợ giữ giá: Đối với các dự án lớn cần thời gian chuẩn bị, nhà phân phối Thành Đạt cam kết bảo vệ và giữ ổn định giá từ 15 – 30 ngày kể từ ngày chốt khối lượng, loại bỏ hoàn toàn rủi ro do biến động giá nguyên liệu.
-
Cơ chế thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ công nợ gối đầu linh hoạt theo từng giai đoạn giải ngân của công trình đối với các đối tác chiến lược lâu năm của Thành Đạt.
Hồ sơ nghiệm thu và cách phân biệt cáp chống cháy chậm cháy chính hãng
Dòng cáp đặc chủng phục vụ hệ thống PCCC luôn chịu sự giám sát và kiểm tra rất gắt gao của các đơn vị chức năng khi nghiệm thu hoàn công công trình.
-
Yêu cầu đầy đủ hồ sơ kỹ thuật: Tất cả sản phẩm xuất xưởng từ các thương hiệu CADIVI, DAPHACO, LS VINA do đại lý Thành Đạt cung cấp đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), biên bản thử nghiệm nghiệm thu (Test Report) của nhà máy, đảm bảo hồ sơ hoàn công luôn chuẩn chỉnh.
-
Kiểm tra cảm quan chữ in thân cáp: Chữ in phun trên lớp vỏ bảo vệ của cáp chính hãng luôn cực kỳ rõ nét, hiển thị đầy đủ chủng loại (ví dụ: FR hoặc Flame Retardant), tiêu chuẩn sản xuất, tiết diện mm2 và số mét dây. Chữ in bằng công nghệ cao không bị nhòe hay bong tróc khi chà xát.
-
Đánh giá kết cấu cấu tạo: Khi cắt một đoạn cáp chống cháy chính hãng, bạn sẽ thấy rõ lớp băng mica màu vàng ánh kim đặc trưng được quấn chặt chẽ và đồng đều xung quanh ruột đồng. Ruột đồng có màu đỏ cam sáng, sợi đồng dẻo dai, dễ uốn nắn. Trong khi đó, hàng kém chất lượng thường bớt xén lớp băng mica hoặc quấn rất lỏng lẻo nhằm cắt giảm chi phí.
Giải đáp câu hỏi thường gặp về bảng giá cáp chống cháy chậm cháy
Tại sao đơn giá cáp chống cháy luôn cao hơn nhiều so với cáp điện lực thông thường?
Cáp chống cháy có đơn giá cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và đòi hỏi bổ sung các nguồn nguyên liệu đắt tiền như băng mica chịu nhiệt độ cao, hạt nhựa cách điện chống cháy chuyên dụng. Sự chênh lệch này là hoàn toàn xứng đáng để đổi lấy khả năng duy trì dòng điện cứu hỏa liên tục khi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn.
Đại lý Thành Đạt có hỗ trợ cắt lẻ cáp chống cháy theo mét thực tế không?
Có. Đối với các dòng cáp chống cháy có tiết diện mm2 lớn như dòng cáp 3 pha 4 lõi của CADIVI, DAPHACO hay LS VINA, đại lý Thành Đạt hỗ trợ chính sách cắt lẻ theo số mét thực tế trên bản vẽ thiết kế nhằm giúp chủ đầu tư kiểm soát tốt khối lượng vật tư, tránh lãng phí.
Đại lý phân phối và báo bảng giá cáp chống cháy chậm cháy uy tín
Để bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện công trình và nhận được mức chiết khấu tối ưu nhất, việc lựa chọn một đối tác cung ứng uy tín là vô cùng quan trọng.
Thành Đạt tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm dây cáp chống cháy, chậm cháy của các thương hiệu CADIVI, DAPHACO và LS VINA tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại giá trị tốt nhất cho đối tác:
-
100% sản phẩm chính hãng, xuất xứ rõ ràng, đầy đủ hóa đơn tài chính và bộ chứng chỉ chất lượng CO/CQ từ nhà máy.
-
Cung cấp mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường với tỷ lệ chiết khấu thương mại cao nhất, tối ưu chi phí đầu tư cho mọi dự án.
-
Năng lực kho bãi lớn, hỗ trợ điều phối và giao hàng nhanh chóng tận chân công trình trên toàn quốc.
-
Đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ bóc tách khối lượng bản vẽ và báo giá chính xác, tối ưu 24/7.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo bảng giá cáp chống cháy chậm cháy với mức chiết khấu tốt nhất hôm nay!
- HOTLINE: 037 597 99 90
- Website: https://thanhdattech.com.vn/
- Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh
