Bảng Giá Cáp Ngầm Mới Nhất 2026 – CADIVI, DAPHACO, LS VINA

Bảng Giá Cáp Ngầm Mới Nhất

Hệ thống lưới điện đi ngầm dưới lòng đất – dù là mạng lưới hạ thế dân dụng, công nghiệp hay trục truyền tải trung thế – luôn đòi hỏi những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất về khả năng chịu lực cơ học và độ bền cách điện. Khác với các dòng cáp treo thông thường, cáp ngầm phải chống chịu liên tục với áp lực đè nén từ đất đá, độ ẩm cao, sự ăn mòn hóa học và nguy cơ tấn công từ côn trùng, động vật gặm nhấm. Để đáp ứng nhu cầu này, các thương hiệu dây cáp điện hàng đầu Việt Nam như CADIVI, DAPHACO và LS VINA đã mang đến những giải pháp cáp ngầm bọc giáp bảo vệ (giáp băng thép, giáp băng nhôm) vô cùng toàn diện. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật tổng quan bảng giá cáp ngầm mới nhất cùng chính sách ưu đãi chiết khấu dành cho nhà thầu.

Table of Contents

Phân biệt kết cấu bảo vệ cơ học của các loại cáp ngầm trên thị trường

Tùy thuộc vào cấp điện áp, số lõi dẫn và môi trường lắp đặt, các dòng cáp ngầm bọc giáp (Armored Cable) của CADIVI, DAPHACO hay LS VINA được phân chia thành các chủng loại phổ biến sau:

Cáp ngầm giáp băng thép nhiều lõi (Ký hiệu /DSTA)

Đây là dòng cáp ngầm phổ biến nhất, ứng dụng cho cả hệ hạ thế 0.6/1kV (như CXV/DSTA, CVV/DSTA) và hệ trung thế 24kV (như CXV/DSTA 24kV). Sợi cáp được bọc lót bảo vệ và quấn quanh bởi hai lớp băng thép mạ kẽm (DSTA), ngoài cùng bọc lớp vỏ nhựa PVC màu đen. Kết cấu giáp băng thép giúp cáp chịu được lực đè nén cực tốt theo phương thẳng đứng, chuyên dụng khi chôn ngầm trực tiếp dưới các tuyến đường giao thông, vỉa hè hoặc nền nhà xưởng công nghiệp.

Cáp ngầm giáp băng nhôm đơn pha (Ký hiệu /DATA)

Đối với các dòng cáp ngầm 1 lõi (cáp đơn) như CXV/DATA, AXV/DATA hay dòng trung thế CXV/DATA 24kV, lớp giáp thép sẽ được thay thế hoàn toàn bằng hai lớp băng nhôm (DATA). Đặc tính phi từ tính của vật liệu nhôm giúp sợi cáp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng dòng điện xoáy cảm ứng (dòng Foucault) gây phát nhiệt mạnh làm hỏng lớp cách điện – hiện tượng nguy hiểm bắt buộc phải tránh khi chạy dòng điện xoay chiều AC trong cáp đơn pha.

Đánh giá thế mạnh cáp ngầm từ các thương hiệu hàng đầu

Mỗi nhà sản xuất nằm trong bảng giá cáp ngầm tổng hợp đều có những ưu thế công nghệ và định hướng phân khúc riêng biệt:

  • Cáp ngầm CADIVI: Là thương hiệu quốc gia dẫn đầu với dải sản phẩm cực kỳ đồng bộ từ hạ thế ruột đồng, ruột nhôm cho đến các dòng cáp ngầm trung thế treo/ngầm có màn chắn kim loại. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, có độ tin cậy tuyệt đối và tính thanh khoản cao tại mọi công trình.

  • Cáp ngầm DAPHACO: Nổi bật với các giải pháp cáp ngầm hạ thế tiêu chuẩn và các dòng cáp ngầm chống cháy (ký hiệu /FR), cáp ngầm chậm cháy (ký hiệu /FRT) chất lượng cao. Sản phẩm có giá thành vô cùng hợp lý, là giải pháp tối ưu chi phí cực tốt cho các công trình hạ tầng đô thị, tòa nhà cao tầng và hệ thống phòng cháy chữa cháy.

  • Cáp ngầm LS VINA: Thương hiệu liên doanh Việt – Hàn có ưu thế vượt trội trong phân khúc cáp ngầm trung thế và cao thế (24kV, 110kV). Sử dụng công nghệ lưu hóa khô hiện đại giúp lớp cách điện XLPE tinh khiết tuyệt đối không bọt khí, kết hợp khả năng chống thấm dọc đỉnh cao, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn vận hành của các Tổng công ty Điện lực Việt Nam và các dự án FDI.

Chi tiết bảng giá cáp ngầm tổng hợp tham khảo 2026

Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo chung tại thời điểm hiện tại cho các quy cách thông dụng. Do đặc thù cáp ngầm bọc giáp có khối lượng vật tư lớn và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá phôi đồng, phôi nhôm, thép mạ kẽm thế giới, đơn giá thực tế sẽ thay đổi theo từng đợt điều chỉnh catalogue từ các nhà máy. Quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh HOTLINE 037 597 99 90 để nhận báo giá chi xác cùng file PDF đầy đủ quy cách nhất.

Bảng giá cáp ngầm CADIVI tham khảo 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng giá cáp ngầm CADIVI tham khảo mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 262.999
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 351.648
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 471.460
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 600.809
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 713.097
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 877.910
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.134.199
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.411.157
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.787.115
12 Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.266.902

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.045 97.779 121.154
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 100.595 129.624 155.540
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 135.641 185.361 234.784
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 195.701 267.839 341.297
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 286.495 397.991 508.530
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 377.443 526.537 682.473
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 492.008 701.151 5.918.610
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 680.185 979.594 1.287.451
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 921.162 1.339.701 1.801.217
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.229.690 1.765.225 2.334.189
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.454.948 2.105.862 2.778.787
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.798.665 2.611.972 3.442.472
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.325.741 3.395.590 4.487.340
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.905.991 4.225.012 5.597.889
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.679.269 5.368.209 7.115.031

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 114.037
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 146.278
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 215.446
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 321.959
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 466.092
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.693
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 818.004
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 861.927
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.160
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.962
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.588.862
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.683.154
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.088.394
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.206.589
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.490.147
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.608.749
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.037.089
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.246.089
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.065.446
21 Dây cáp điện  CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.277.152
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.361.203
23 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.050.133
24 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.065.588
25 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.204.605
26 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.664.383

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.211
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 200.530
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 261.789
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 348.029
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 468.237
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 597.586
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 703.835
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 867.174
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.120.889
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.394.239
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.766.567

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.714
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.454 125.323
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) CADIVI 103.158 132.165 159.973
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 140.899 187.242 238.150
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 201.872 271.590 343.321
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 287.705 396.099 506.110
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 374.759 521.829 676.841
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 489.049 696.718 915.926
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 674.014 972.609 1.312.432
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 917.928 1.370.457 1.792.219
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.221.759 1.759.714 2.301.288
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.442.056 2.081.673 2.750.858
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.784.167 2.582.558 3.408.878
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.303.972 3.359.323 4.440.458
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.881.956 4.181.078 5.544.561
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.647.578 5.312.593 7.041.683

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 116.864
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 150.568
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 219.208
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 326.799
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 467.830
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.550
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 819.610
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 864.743
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.136.608
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.159
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.593.702
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.686.652
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.089.340
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.214.256
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.484.240
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.604.580
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.028.630
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.237.630
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.052.411
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.179.736
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.348.982
23 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.043.819
24 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.054.302
25 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.194.265
26 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.647.190

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 41.866
2 Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 51.150
3 Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 58.080
4 Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.608
5 Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 79.398
6 Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 96.228
7 Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 118.646
8 Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 132.891
9 Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 152.339
10 Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 184.668
11 Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 222.189
12 Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 271.986

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 63.415 74.679 78.397
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.498 95.359 109.483
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 94.380 109.989 130.922
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.474 137.720 170.797
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 139.711 176.374 219.835
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 173.767 226.644 314.336
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 257.620 323.136 374.033
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.079 368.335 470.151
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 340.714 439.681 553.124
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.302 541.607 690.844
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 506.187 651.464 838.475
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 622.490 810.370 1.047.057

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 62.183
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 85.954
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 103.543
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 157.289
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 163.482
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 202.125
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 208.945
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 286.957
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 300.102
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 352.726
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 366.608
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 419.243
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 436.326
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 497.640
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 511.269
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 621.621
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 644.039
18 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 664.345
19 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 754.138
20 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 778.778
21 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 932.613
22 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 967.043

Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện CXV/S/DATA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/S/DATA-25 (24kV) CADIVI
2 Dây cáp điện CXV/S/DATA-35 (24kV) CADIVI 352,670
3 Dây cáp điện CXV/S/DATA-50 (24kV) CADIVI 426,310
4 Dây cáp điện CXV/S/DATA-70 (24kV) CADIVI 544,300
5 Dây cáp điện CXV/S/DATA-95 (24kV) CADIVI 689,520
6 Dây cáp điện CXV/S/DATA-120 (24kV) CADIVI 824,270
7 Dây cáp điện CXV/S/DATA-150 (24kV) CADIVI 1,006,410
8 Dây cáp điện CXV/S/DATA-185 (24kV) CADIVI 1,209,820
9 Dây cáp điện CXV/S/DATA-240 (24kV) CADIVI 1,526,420
10 Dây cáp điện CXV/S/DATA-300 (24kV) CADIVI 1,861,280
11 Dây cáp điện CXV/S/DATA-400 (24kV) CADIVI 2,354,840
12 Dây cáp điện CXV/S/DATA×500 (24kV) CADIVI

Bảng giá dây cáp điện CXV/S/AWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/S/AWA-25 (24kV) CADIVI 285.725
2 Dây cáp điện CXV/S/AWA-35 (24kV) CADIVI 366,290
3 Dây cáp điện CXV/S/AWA-50 (24kV) CADIVI 441,360
4 Dây cáp điện CXV/S/AWA-70 (24kV) CADIVI 569,160
5 Dây cáp điện CXV/S/AWA-95 (24kV) CADIVI 715,010
6 Dây cáp điện CXV/S/AWA-120 (24kV) CADIVI 848,980
7 Dây cáp điện CXV/S/AWA-150 (24kV) CADIVI 1,035,130
8 Dây cáp điện CXV/S/AWA-185 (24kV) CADIVI 1,236,560
9 Dây cáp điện CXV/S/AWA-240 (24kV) CADIVI 1,555,120
10 Dây cáp điện CXV/S/AWA-300 (24kV) CADIVI 1,922,770
11 Dây cáp điện CXV/S/AWA-400 (24kV) CADIVI 2,422,690
12 Dây cáp điện CXV/S/AWA-500 (24kV) CADIVI 2.485.736

Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) CADIVI 829.367
2 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) CADIVI 1,039,970
3 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) CADIVI 1,271,330
4 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) CADIVI 1,628,440
5 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) CADIVI 2,081,210
6 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) CADIVI 2,490,250
7 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) CADIVI 3,055,600
8 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) CADIVI 3,684,400
9 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) CADIVI 4,743,170
10 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) CADIVI 5,771,120
11 Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) CADIVI 7,302,350

Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/SWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) CADIVI 982.080
2 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) CADIVI 1,210,990
3 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 1,452,820
4 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 1,828,930
5 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 2,298,000
6 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 2,800,010
7 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 3,389,330
8 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 4,040,980
9 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 5,036,950
10 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 6,078,910
11 Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 7,569,160

Bảng giá dây cáp điện AXV/S/DATA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/S/DATA 50 (24kV) CADIVI 243,530
2 Dây cáp điện AXV/S/DATA 70 (24kV) CADIVI 270,960
3 Dây cáp điện AXV/S/DATA 95 (24kV) CADIVI 301,730
4 Dây cáp điện AXV/S/DATA 120 (24kV) CADIVI 328,990
5 Dây cáp điện AXV/S/DATA 150 (24kV) CADIVI 362,740
6 Dây cáp điện AXV/S/DATA 185 (24kV) CADIVI 398,460
7 Dây cáp điện AXV/S/DATA 240 (24kV) CADIVI 448,340
8 Dây cáp điện AXV/S/DATA 300 (24kV) CADIVI 507,700
9 Dây cáp điện AXV/S/DATA 400 (24kV) CADIVI 584,830

Bảng giá dây cáp điện AXV/S/AWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/S/AWA 50 (24kV) CADIVI 260,170
2 Dây cáp điện AXV/S/AWA 70 (24kV) CADIVI 297,900
3 Dây cáp điện AXV/S/AWA 95 (24kV) CADIVI 329,160
4 Dây cáp điện AXV/S/AWA 120 (24kV) CADIVI 356,580
5 Dây cáp điện AXV/S/AWA 150 (24kV) CADIVI 399,800
6 Dây cáp điện AXV/S/AWA 185 (24kV) CADIVI 427,730
7 Dây cáp điện AXV/S/AWA 240 (24kV) CADIVI 483,920
8 Dây cáp điện AXV/S/AWA 300 (24kV) CADIVI 574,510
9 Dây cáp điện AXV/S/AWA 400 (24kV) CADIVI 648,160

Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) CADIVI 747,230
2 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) CADIVI 831,180
3 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) CADIVI 943,240
4 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) CADIVI 1,029,350
5 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) CADIVI 1,181,290
6 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) CADIVI 1,351,180
7 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) CADIVI 1,546,850
8 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) CADIVI 1,725,220
9 Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) CADIVI 1,970,410

Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/SWA CADIVI 24kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 895,850
2 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 991,440
3 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 1,148,700
4 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 1,290,170
5 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 1,449,590
6 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 1,570,120
7 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 1,771,580
8 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 1,966,750
9 Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 2,225,750

Xem trọn bộ bảng giá cáp ngầm CADIVI mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Bảng giá cáp ngầm DAPHACO tham khảo 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng giá cáp ngầm DAPHACO tham khảo mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 132.030
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 220.000
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 294.160
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 394.390
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.590
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 596.520
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 734.390
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 948.780
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.180.460
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.494.950

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 64.050 81.800 99.430
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 82.560 108.430 127.660
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 111.330 155.060 192.690
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 160.610 224.040 280.110
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.670 332.920 425.400
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 315.730 440.450 570.910
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 411.580 586.520 768.440
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 568.990 819.450 1.076.980
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 770.570 1.120.680 1.506.750
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.028.660 1.476.640 1.952.600
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.217.090 1.761.590 2.324.510
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.504.610 2.184.960 2.879.680
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.530 2.840.480 3.753.750

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.590
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 120.050
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.820
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 264.230
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 389.890
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.270
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 684.280
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 721.020
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 952.930
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.770
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.329.110
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.407.990
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.746.980
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.845.850
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.083.060
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.182.270
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.541.910
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.715.420
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.400.810
21 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.582.300
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.648.230

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 130.670
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 167.760
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 218.990
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 291.120
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.690
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.890
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 588.770
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 725.400
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 937.650
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.166.300
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.477.770

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.370
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.300 76.950 104.840
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.300 110.560 133.820
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.860 156.630 199.210
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.870 227.200 287.190
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.670 331.350 423.380
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 313.490 436.520 566.190
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 409.110 583.930 766.190
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 563.830 813.610 1.097.880
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 767.870 1.146.420 1.499.230
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.022.030 1.472.030 1.925.080
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.208.310 1.741.370 2.301.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.492.480 2.160.340 2.851.600
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.927.320 2.810.130 3.714.530

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 97.750
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 125.950
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 183.370
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 273.370
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.350
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.170
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 685.620
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 723.380
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 950.800
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.090
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.333.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.410.910
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.747.760
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.852.260
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.078.110
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.178.780
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.533.510
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.708.340
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.389.920
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.496.440
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.638.010

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 42.630
2 Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.400
3 Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.000
4 Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 66.160
5 Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 80.190
6 Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 98.870
7 Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 110.740
8 Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.950
9 Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 153.890
10 Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 185.160
11 Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 226.650

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 52.850 62.230 65.330
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.080 79.470 91.240
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 78.650 91.650 109.100
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 92.890 114.770 142.330
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 116.420 146.980 183.200
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 144.810 188.870 261.940
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 214.680 269.280 311.690
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.070 306.950 391.790
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 283.930 366.400 460.930
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 343.590 451.340 575.700

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.630
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.290
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.080
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 136.230
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.440
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 174.120
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.130
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 250.080
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 293.940
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 305.500
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 349.370
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 363.610
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 414.700
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 426.060
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 518.020
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 536.700
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 553.620

Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DATA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DATA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Xem trọn bộ bảng giá cáp ngầm DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Bảng giá cáp ngầm LS VINA tham khảo 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng giá cáp ngầm LS VINA tham khảo mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 LS VINA 223,3
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 LS VINA 350,9
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 LS VINA 531,3
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 LS VINA 733,7
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 LS VINA 1003,2
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 LS VINA 1.420.100

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 LS VINA 81.699
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 LS VINA 130.580
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 LS VINA 204.951
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 LS VINA 300.263
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 LS VINA 297
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 LS VINA 454,3
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 LS VINA 702,9
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 LS VINA 971,3
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 LS VINA 1.333.200
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 LS VINA 1.888.700
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 LS VINA 2.893.000
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 LS VINA 3.250.500
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 LS VINA 4.046.900
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 LS VINA 5.030.300
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 LS VINA 6.607.700

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 LS VINA 40057,6
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 LS VINA 603.227
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 LS VINA 907.196
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 LS VINA 1.180.839
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 LS VINA 1.269.258
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 LS VINA 1.636.569
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 LS VINA 1.736.100
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 LS VINA 2.336.016
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 LS VINA 2.459.809
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 LS VINA 3.181.147

Dây cáp điện CXV/DATA 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 1x 50 24kV LS VINA 931.762
2 Dây cáp điện CXV/DATA 1x 70 24kV LS VINA 1.186.197
3 Dây cáp điện CXV/DATA 1x 95 24kV LS VINA 1.518.596
4 Dây cáp điện CXV/DATA 1x 120 24kV LS VINA 1.826.613
5 Dây cáp điện CXV/DATA 1x 150 24kV LS VINA 2.185.927
6 Dây cáp điện CXV/DATA 1x 185 24kV LS VINA 2.653.153
7 Dây cáp điện CXV/DATA 1x 240 24kV LS VINA 3.413.841

Dây cáp điện CXV/DSTA 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 24kV LS VINA 1.863.523
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 24kV LS VINA 2.372.394
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 95 24kV LS VINA 3.037.191
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 120 24kV LS VINA 3.653.223
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 150 24kV LS VINA 4.371.852
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 185 24kV LS VINA 5.306.305
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 240 24kV LS VINA 6.827.681

Xem trọn bộ bảng giá cáp ngầm LS VINA mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Chính sách chiết khấu ưu đãi áp dụng trên bảng giá cáp ngầm

Đối với các nhà thầu cơ điện M&E, đơn vị xây lắp trạm biến áp đường dây và các đại lý thương mại, cơ chế giá và biên độ chiết khấu luôn là bài toán cốt lõi để tối ưu chi phí công trình. Khi chọn đặt mua các dòng cáp ngầm đặc chủng tại Thành Đạt, quý khách hàng sẽ nhận được những ưu đãi đặc quyền:

  • Biên độ chiết khấu thương mại cao hấp dẫn: Áp dụng tỷ lệ chiết khấu thương mại cao vượt trội trực tiếp trên bảng giá niêm yết catalogue của từng hãng tùy thuộc vào khối lượng tổng đơn hàng.

  • Chính sách giữ giá bảo vệ dự án: Do đặc thù cáp ngầm hệ thống có giá trị lớn, dễ tổn thương khi giá phôi kim loại biến động, nhà phân phối Thành Đạt cam kết hỗ trợ bảo vệ và giữ ổn định giá từ 15 – 30 ngày kể từ ngày chốt khối lượng ký hợp đồng nguyên tắc.

  • Hỗ trợ bàn giao điều phối logistics chuyên nghiệp: Đảm bảo điều phối xe cẩu, xe chuyên dụng hỗ trợ vận chuyển các lô sáp cáp nặng hàng tấn đến tận chân công trình hoặc bãi tập kết vật tư của dự án trên toàn quốc thông qua hệ thống vận tải chuyên nghiệp của Thành Đạt.

Quy trình kiểm tra chất lượng cáp ngầm khi nghiệm thu công trình

Do tính chất lắp đặt cố định và chôn sâu dưới lòng đất, việc nghiệm thu vật tư đầu vào của cáp ngầm luôn được tiến hành vô cùng khắt khe để tránh rủi ro đào bới sửa chữa sau này:

  • Hồ sơ pháp lý đồng bộ: Toàn bộ sản phẩm cáp ngầm do đại lý Thành Đạt cung cấp đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng chỉ xuất xưởng và bản sao biên bản thử nghiệm thông số kỹ thuật (Test Report) trực tiếp từ nhà máy CADIVI, DAPHACO hay LS VINA.

  • Nhận diện chữ in phun thân cáp sắc nét: Chữ in phun trên lớp vỏ bảo vệ ngoài cùng của cáp chính hãng luôn cực kỳ rõ ràng, hiển thị đầy đủ thông tin thương hiệu, mã chủng loại (ví dụ: CXV/DSTA, CXV/DSTA 24kV), cấp điện áp, tiết diện mm2 và số mét tăng dần, hoàn toàn không bị nhòe hay mờ đi khi chà xát mạnh.

  • Đánh giá trực quan cấu tạo bọc giáp: Khi bóc tách lớp vỏ bảo vệ ngoài cùng, lớp giáp băng thép hoặc băng nhôm phải được quấn xoắn rất chặt chẽ, kín kẽ và phủ đều toàn bộ bề mặt bối lõi. Lớp băng giáp phải phẳng bóng, đúng độ dày tiêu chuẩn của hãng, không có vết rách gãy hay dấu hiệu rỉ sét.

Giải đáp câu hỏi thường gặp về bảng giá cáp ngầm

Nên lựa chọn cáp ngầm CADIVI, DAPHACO hay LS VINA cho công trình?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào phân khúc và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Với hệ thống truyền tải trung thế trạm biến áp 24kV công nghiệp, LS VINA và CADIVI là những lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ công nghệ màn chắn và cách điện cao cấp. Với hệ thống phân phối hạ thế hoặc các trục điện tòa nhà yêu cầu tính năng chống cháy, chậm cháy để tối ưu hóa ngân sách, các dòng cáp ngầm bọc giáp của DAPHACO là một giải pháp cực kỳ hiệu quả kinh tế.

Nhà phân phối Thành Đạt có hỗ trợ cắt lẻ số mét cho các dòng cáp ngầm này không?

Có. Nhằm hỗ trợ tối đa cho các nhà thầu thi công tiết kiệm chi phí, tránh lãng phí vật tư dư thừa, nhà phân phối Thành Đạt áp dụng chính sách hỗ trợ cắt lẻ số mét linh hoạt theo đúng chiều dài thực tế yêu cầu bóc tách trên bản vẽ đối với các quy cách cáp ngầm hạ thế và trung thế có tiết diện lớn từ 16 mm2 trở lên.

Đại lý phân phối và báo bảng giá cáp ngầm uy tín

Để bảo vệ an toàn cho hệ thống lưới điện ngầm của công trình và nhận được mức chiết khấu thương mại tốt nhất, việc lựa chọn một nhà cung ứng vật tư cấp 1 uy tín là yếu tố then chốt.

Thành Đạt tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm dây cáp ngầm hạ thế và trung thế bọc giáp của các thương hiệu hàng đầu CADIVI, DAPHACO, LS VINA tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại những giá trị thiết thực nhất cho mọi đối tác:

  • 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ hóa đơn tài chính và bộ chứng chỉ chất lượng CO/CQ trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

  • Cung cấp mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường với tỷ lệ chiết khấu thương mại cao nhất, tối ưu chi phí đầu tư cho mọi dự án.

  • Năng lực kho bãi lớn, lượng hàng hóa lưu kho sẵn sàng, hỗ trợ điều phối vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến tận chân công trình trên toàn quốc.

  • Đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ bóc tách khối lượng bản vẽ và lên báo giá chính xác, tối ưu 24/7.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo bảng giá cáp ngầm với mức chiết khấu tốt nhất hôm nay!

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT

  • Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh
  • Emailthanhdattech.company@gmail.com
  • Website: https://thanhdattech.com.vn/
  • HOTLINE/ZALO: 037 597 99 90
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  

Để lại một bình luận