Bảng Giá Cáp Ngầm Mới Nhất
Hệ thống lưới điện đi ngầm dưới lòng đất – dù là mạng lưới hạ thế dân dụng, công nghiệp hay trục truyền tải trung thế – luôn đòi hỏi những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất về khả năng chịu lực cơ học và độ bền cách điện. Khác với các dòng cáp treo thông thường, cáp ngầm phải chống chịu liên tục với áp lực đè nén từ đất đá, độ ẩm cao, sự ăn mòn hóa học và nguy cơ tấn công từ côn trùng, động vật gặm nhấm. Để đáp ứng nhu cầu này, các thương hiệu dây cáp điện hàng đầu Việt Nam như CADIVI, DAPHACO và LS VINA đã mang đến những giải pháp cáp ngầm bọc giáp bảo vệ (giáp băng thép, giáp băng nhôm) vô cùng toàn diện. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật tổng quan bảng giá cáp ngầm mới nhất cùng chính sách ưu đãi chiết khấu dành cho nhà thầu.
Phân biệt kết cấu bảo vệ cơ học của các loại cáp ngầm trên thị trường
Tùy thuộc vào cấp điện áp, số lõi dẫn và môi trường lắp đặt, các dòng cáp ngầm bọc giáp (Armored Cable) của CADIVI, DAPHACO hay LS VINA được phân chia thành các chủng loại phổ biến sau:
Cáp ngầm giáp băng thép nhiều lõi (Ký hiệu /DSTA)
Đây là dòng cáp ngầm phổ biến nhất, ứng dụng cho cả hệ hạ thế 0.6/1kV (như CXV/DSTA, CVV/DSTA) và hệ trung thế 24kV (như CXV/DSTA 24kV). Sợi cáp được bọc lót bảo vệ và quấn quanh bởi hai lớp băng thép mạ kẽm (DSTA), ngoài cùng bọc lớp vỏ nhựa PVC màu đen. Kết cấu giáp băng thép giúp cáp chịu được lực đè nén cực tốt theo phương thẳng đứng, chuyên dụng khi chôn ngầm trực tiếp dưới các tuyến đường giao thông, vỉa hè hoặc nền nhà xưởng công nghiệp.
Cáp ngầm giáp băng nhôm đơn pha (Ký hiệu /DATA)
Đối với các dòng cáp ngầm 1 lõi (cáp đơn) như CXV/DATA, AXV/DATA hay dòng trung thế CXV/DATA 24kV, lớp giáp thép sẽ được thay thế hoàn toàn bằng hai lớp băng nhôm (DATA). Đặc tính phi từ tính của vật liệu nhôm giúp sợi cáp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng dòng điện xoáy cảm ứng (dòng Foucault) gây phát nhiệt mạnh làm hỏng lớp cách điện – hiện tượng nguy hiểm bắt buộc phải tránh khi chạy dòng điện xoay chiều AC trong cáp đơn pha.
Đánh giá thế mạnh cáp ngầm từ các thương hiệu hàng đầu
Mỗi nhà sản xuất nằm trong bảng giá cáp ngầm tổng hợp đều có những ưu thế công nghệ và định hướng phân khúc riêng biệt:
-
Cáp ngầm CADIVI: Là thương hiệu quốc gia dẫn đầu với dải sản phẩm cực kỳ đồng bộ từ hạ thế ruột đồng, ruột nhôm cho đến các dòng cáp ngầm trung thế treo/ngầm có màn chắn kim loại. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, có độ tin cậy tuyệt đối và tính thanh khoản cao tại mọi công trình.
-
Cáp ngầm DAPHACO: Nổi bật với các giải pháp cáp ngầm hạ thế tiêu chuẩn và các dòng cáp ngầm chống cháy (ký hiệu /FR), cáp ngầm chậm cháy (ký hiệu /FRT) chất lượng cao. Sản phẩm có giá thành vô cùng hợp lý, là giải pháp tối ưu chi phí cực tốt cho các công trình hạ tầng đô thị, tòa nhà cao tầng và hệ thống phòng cháy chữa cháy.
-
Cáp ngầm LS VINA: Thương hiệu liên doanh Việt – Hàn có ưu thế vượt trội trong phân khúc cáp ngầm trung thế và cao thế (24kV, 110kV). Sử dụng công nghệ lưu hóa khô hiện đại giúp lớp cách điện XLPE tinh khiết tuyệt đối không bọt khí, kết hợp khả năng chống thấm dọc đỉnh cao, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn vận hành của các Tổng công ty Điện lực Việt Nam và các dự án FDI.
Chi tiết bảng giá cáp ngầm tổng hợp tham khảo 2026
Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo chung tại thời điểm hiện tại cho các quy cách thông dụng. Do đặc thù cáp ngầm bọc giáp có khối lượng vật tư lớn và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá phôi đồng, phôi nhôm, thép mạ kẽm thế giới, đơn giá thực tế sẽ thay đổi theo từng đợt điều chỉnh catalogue từ các nhà máy. Quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh HOTLINE 037 597 99 90 để nhận báo giá chi xác cùng file PDF đầy đủ quy cách nhất.
Bảng giá cáp ngầm CADIVI tham khảo 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng giá cáp ngầm CADIVI tham khảo mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 262.999 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 351.648 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 471.460 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 600.809 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 713.097 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 877.910 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.134.199 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.411.157 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.787.115 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.266.902 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.045 | 97.779 | 121.154 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 100.595 | 129.624 | 155.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 135.641 | 185.361 | 234.784 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 195.701 | 267.839 | 341.297 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 286.495 | 397.991 | 508.530 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 377.443 | 526.537 | 682.473 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 492.008 | 701.151 | 5.918.610 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 680.185 | 979.594 | 1.287.451 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 921.162 | 1.339.701 | 1.801.217 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.229.690 | 1.765.225 | 2.334.189 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.454.948 | 2.105.862 | 2.778.787 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.798.665 | 2.611.972 | 3.442.472 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.325.741 | 3.395.590 | 4.487.340 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.905.991 | 4.225.012 | 5.597.889 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.679.269 | 5.368.209 | 7.115.031 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 114.037 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 146.278 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 215.446 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 321.959 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 466.092 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.693 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 818.004 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 861.927 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.139.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.962 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.588.862 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.683.154 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.088.394 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.206.589 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.490.147 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.608.749 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.037.089 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.246.089 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.065.446 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.277.152 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.361.203 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.050.133 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.065.588 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.204.605 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.664.383 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.211 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 200.530 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 261.789 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 348.029 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 468.237 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 597.586 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 703.835 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 867.174 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.120.889 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.394.239 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.766.567 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | 87.714 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.454 | – | 125.323 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) | CADIVI | 103.158 | 132.165 | 159.973 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 140.899 | 187.242 | 238.150 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 201.872 | 271.590 | 343.321 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 287.705 | 396.099 | 506.110 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 374.759 | 521.829 | 676.841 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 489.049 | 696.718 | 915.926 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 674.014 | 972.609 | 1.312.432 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 917.928 | 1.370.457 | 1.792.219 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.221.759 | 1.759.714 | 2.301.288 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.442.056 | 2.081.673 | 2.750.858 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.784.167 | 2.582.558 | 3.408.878 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.303.972 | 3.359.323 | 4.440.458 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.881.956 | 4.181.078 | 5.544.561 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.647.578 | 5.312.593 | 7.041.683 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 116.864 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 150.568 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 219.208 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 326.799 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 467.830 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.550 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 819.610 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 864.743 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.136.608 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.159 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.593.702 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.686.652 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.089.340 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.214.256 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.484.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.604.580 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.028.630 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.237.630 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.052.411 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.179.736 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.348.982 |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.043.819 |
| 24 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.054.302 |
| 25 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.194.265 |
| 26 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.647.190 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 271.986 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 63.415 | 74.679 | 78.397 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.498 | 95.359 | 109.483 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 94.380 | 109.989 | 130.922 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.474 | 137.720 | 170.797 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 139.711 | 176.374 | 219.835 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 173.767 | 226.644 | 314.336 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 257.620 | 323.136 | 374.033 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 288.079 | 368.335 | 470.151 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 340.714 | 439.681 | 553.124 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 412.302 | 541.607 | 690.844 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 506.187 | 651.464 | 838.475 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 622.490 | 810.370 | 1.047.057 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 62.183 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 85.954 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 103.543 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 157.289 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 163.482 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 202.125 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 208.945 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 286.957 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 300.102 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 352.726 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 366.608 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 419.243 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 436.326 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 497.640 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 511.269 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 621.621 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 644.039 |
| 18 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 664.345 |
| 19 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 754.138 |
| 20 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 778.778 |
| 21 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 932.613 |
| 22 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 967.043 |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AVV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-25 (24kV) | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-35 (24kV) | CADIVI | 352,670 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-50 (24kV) | CADIVI | 426,310 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-70 (24kV) | CADIVI | 544,300 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-95 (24kV) | CADIVI | 689,520 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-120 (24kV) | CADIVI | 824,270 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-150 (24kV) | CADIVI | 1,006,410 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-185 (24kV) | CADIVI | 1,209,820 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-240 (24kV) | CADIVI | 1,526,420 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-300 (24kV) | CADIVI | 1,861,280 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-400 (24kV) | CADIVI | 2,354,840 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/DATA×500 (24kV) | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-25 (24kV) | CADIVI | 285.725 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-35 (24kV) | CADIVI | 366,290 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-50 (24kV) | CADIVI | 441,360 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-70 (24kV) | CADIVI | 569,160 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-95 (24kV) | CADIVI | 715,010 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-120 (24kV) | CADIVI | 848,980 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-150 (24kV) | CADIVI | 1,035,130 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-185 (24kV) | CADIVI | 1,236,560 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-240 (24kV) | CADIVI | 1,555,120 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-300 (24kV) | CADIVI | 1,922,770 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-400 (24kV) | CADIVI | 2,422,690 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-500 (24kV) | CADIVI | 2.485.736 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) | CADIVI | 829.367 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) | CADIVI | 1,039,970 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) | CADIVI | 1,271,330 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) | CADIVI | 1,628,440 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) | CADIVI | 2,081,210 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) | CADIVI | 2,490,250 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) | CADIVI | 3,055,600 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) | CADIVI | 3,684,400 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) | CADIVI | 4,743,170 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) | CADIVI | 5,771,120 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) | CADIVI | 7,302,350 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) | CADIVI | 982.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) | CADIVI | 1,210,990 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 1,452,820 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 1,828,930 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 2,298,000 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 2,800,010 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 3,389,330 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 4,040,980 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 5,036,950 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 6,078,910 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 7,569,160 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 50 (24kV) | CADIVI | 243,530 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 70 (24kV) | CADIVI | 270,960 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 95 (24kV) | CADIVI | 301,730 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 120 (24kV) | CADIVI | 328,990 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 150 (24kV) | CADIVI | 362,740 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 185 (24kV) | CADIVI | 398,460 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 240 (24kV) | CADIVI | 448,340 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 300 (24kV) | CADIVI | 507,700 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 400 (24kV) | CADIVI | 584,830 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 50 (24kV) | CADIVI | 260,170 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 70 (24kV) | CADIVI | 297,900 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 95 (24kV) | CADIVI | 329,160 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 120 (24kV) | CADIVI | 356,580 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 150 (24kV) | CADIVI | 399,800 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 185 (24kV) | CADIVI | 427,730 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 240 (24kV) | CADIVI | 483,920 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 300 (24kV) | CADIVI | 574,510 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 400 (24kV) | CADIVI | 648,160 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) | CADIVI | 747,230 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) | CADIVI | 831,180 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) | CADIVI | 943,240 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) | CADIVI | 1,029,350 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1,181,290 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1,351,180 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1,546,850 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1,725,220 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1,970,410 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 895,850 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 991,440 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 1,148,700 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 1,290,170 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1,449,590 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1,570,120 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1,771,580 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1,966,750 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 2,225,750 |
Xem trọn bộ bảng giá cáp ngầm CADIVI mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt
Bảng giá cáp ngầm DAPHACO tham khảo 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng giá cáp ngầm DAPHACO tham khảo mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 132.030 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 169.100 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 220.000 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 294.160 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 394.390 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 502.590 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 596.520 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 734.390 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 948.780 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.180.460 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.494.950 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 64.050 | 81.800 | 99.430 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 82.560 | 108.430 | 127.660 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 111.330 | 155.060 | 192.690 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 160.610 | 224.040 | 280.110 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.670 | 332.920 | 425.400 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 315.730 | 440.450 | 570.910 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 411.580 | 586.520 | 768.440 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 568.990 | 819.450 | 1.076.980 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 770.570 | 1.120.680 | 1.506.750 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.028.660 | 1.476.640 | 1.952.600 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.217.090 | 1.761.590 | 2.324.510 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.504.610 | 2.184.960 | 2.879.680 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.530 | 2.840.480 | 3.753.750 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.590 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 120.050 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.820 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 264.230 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 389.890 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.270 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 684.280 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 721.020 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 952.930 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.770 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.329.110 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.407.990 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.746.980 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.845.850 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.083.060 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.182.270 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.541.910 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.715.420 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.400.810 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.582.300 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.648.230 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 130.670 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 167.760 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 218.990 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 291.120 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.690 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.890 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 588.770 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 725.400 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 937.650 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.166.300 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.477.770 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – | – | 73.370 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.300 | 76.950 | 104.840 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.300 | 110.560 | 133.820 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.860 | 156.630 | 199.210 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.870 | 227.200 | 287.190 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.670 | 331.350 | 423.380 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 313.490 | 436.520 | 566.190 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 409.110 | 583.930 | 766.190 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 563.830 | 813.610 | 1.097.880 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 767.870 | 1.146.420 | 1.499.230 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.022.030 | 1.472.030 | 1.925.080 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.208.310 | 1.741.370 | 2.301.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.492.480 | 2.160.340 | 2.851.600 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.927.320 | 2.810.130 | 3.714.530 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 97.750 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 125.950 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 183.370 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 273.370 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.350 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.170 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 685.620 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 723.380 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 950.800 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.090 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.333.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.410.910 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.747.760 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.852.260 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.078.110 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.178.780 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.533.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.708.340 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.389.920 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.496.440 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.638.010 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 42.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 48.400 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.000 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 66.160 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 80.190 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 98.870 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 110.740 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 126.950 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 153.890 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 185.160 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 226.650 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 52.850 | 62.230 | 65.330 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.080 | 79.470 | 91.240 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 78.650 | 91.650 | 109.100 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 92.890 | 114.770 | 142.330 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 116.420 | 146.980 | 183.200 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 144.810 | 188.870 | 261.940 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 214.680 | 269.280 | 311.690 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.070 | 306.950 | 391.790 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 283.930 | 366.400 | 460.930 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 343.590 | 451.340 | 575.700 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.290 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 136.230 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.440 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 174.120 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.130 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 250.080 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 293.940 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 305.500 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 349.370 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 363.610 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 414.700 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 426.060 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 518.020 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 536.700 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 553.620 |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DATA 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DATA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Xem trọn bộ bảng giá cáp ngầm DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt
Bảng giá cáp ngầm LS VINA tham khảo 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng giá cáp ngầm LS VINA tham khảo mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 | LS VINA | 1.420.100 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 | LS VINA | 40057,6 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 | LS VINA | 603.227 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 | LS VINA | 907.196 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 | LS VINA | 1.180.839 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 | LS VINA | 1.269.258 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 | LS VINA | 1.636.569 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 | LS VINA | 1.736.100 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 | LS VINA | 2.336.016 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 | LS VINA | 2.459.809 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 | LS VINA | 3.181.147 |
Dây cáp điện CXV/DATA 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 50 24kV | LS VINA | 931.762 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 70 24kV | LS VINA | 1.186.197 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 95 24kV | LS VINA | 1.518.596 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 120 24kV | LS VINA | 1.826.613 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 150 24kV | LS VINA | 2.185.927 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 185 24kV | LS VINA | 2.653.153 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 1x 240 24kV | LS VINA | 3.413.841 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 24kV | LS VINA | 1.863.523 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 24kV | LS VINA | 2.372.394 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 95 24kV | LS VINA | 3.037.191 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 120 24kV | LS VINA | 3.653.223 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 150 24kV | LS VINA | 4.371.852 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 185 24kV | LS VINA | 5.306.305 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 240 24kV | LS VINA | 6.827.681 |
Xem trọn bộ bảng giá cáp ngầm LS VINA mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt
Chính sách chiết khấu ưu đãi áp dụng trên bảng giá cáp ngầm
Đối với các nhà thầu cơ điện M&E, đơn vị xây lắp trạm biến áp đường dây và các đại lý thương mại, cơ chế giá và biên độ chiết khấu luôn là bài toán cốt lõi để tối ưu chi phí công trình. Khi chọn đặt mua các dòng cáp ngầm đặc chủng tại Thành Đạt, quý khách hàng sẽ nhận được những ưu đãi đặc quyền:
-
Biên độ chiết khấu thương mại cao hấp dẫn: Áp dụng tỷ lệ chiết khấu thương mại cao vượt trội trực tiếp trên bảng giá niêm yết catalogue của từng hãng tùy thuộc vào khối lượng tổng đơn hàng.
-
Chính sách giữ giá bảo vệ dự án: Do đặc thù cáp ngầm hệ thống có giá trị lớn, dễ tổn thương khi giá phôi kim loại biến động, nhà phân phối Thành Đạt cam kết hỗ trợ bảo vệ và giữ ổn định giá từ 15 – 30 ngày kể từ ngày chốt khối lượng ký hợp đồng nguyên tắc.
-
Hỗ trợ bàn giao điều phối logistics chuyên nghiệp: Đảm bảo điều phối xe cẩu, xe chuyên dụng hỗ trợ vận chuyển các lô sáp cáp nặng hàng tấn đến tận chân công trình hoặc bãi tập kết vật tư của dự án trên toàn quốc thông qua hệ thống vận tải chuyên nghiệp của Thành Đạt.
Quy trình kiểm tra chất lượng cáp ngầm khi nghiệm thu công trình
Do tính chất lắp đặt cố định và chôn sâu dưới lòng đất, việc nghiệm thu vật tư đầu vào của cáp ngầm luôn được tiến hành vô cùng khắt khe để tránh rủi ro đào bới sửa chữa sau này:
-
Hồ sơ pháp lý đồng bộ: Toàn bộ sản phẩm cáp ngầm do đại lý Thành Đạt cung cấp đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng chỉ xuất xưởng và bản sao biên bản thử nghiệm thông số kỹ thuật (Test Report) trực tiếp từ nhà máy CADIVI, DAPHACO hay LS VINA.
-
Nhận diện chữ in phun thân cáp sắc nét: Chữ in phun trên lớp vỏ bảo vệ ngoài cùng của cáp chính hãng luôn cực kỳ rõ ràng, hiển thị đầy đủ thông tin thương hiệu, mã chủng loại (ví dụ: CXV/DSTA, CXV/DSTA 24kV), cấp điện áp, tiết diện mm2 và số mét tăng dần, hoàn toàn không bị nhòe hay mờ đi khi chà xát mạnh.
-
Đánh giá trực quan cấu tạo bọc giáp: Khi bóc tách lớp vỏ bảo vệ ngoài cùng, lớp giáp băng thép hoặc băng nhôm phải được quấn xoắn rất chặt chẽ, kín kẽ và phủ đều toàn bộ bề mặt bối lõi. Lớp băng giáp phải phẳng bóng, đúng độ dày tiêu chuẩn của hãng, không có vết rách gãy hay dấu hiệu rỉ sét.
Giải đáp câu hỏi thường gặp về bảng giá cáp ngầm
Nên lựa chọn cáp ngầm CADIVI, DAPHACO hay LS VINA cho công trình?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào phân khúc và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Với hệ thống truyền tải trung thế trạm biến áp 24kV công nghiệp, LS VINA và CADIVI là những lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ công nghệ màn chắn và cách điện cao cấp. Với hệ thống phân phối hạ thế hoặc các trục điện tòa nhà yêu cầu tính năng chống cháy, chậm cháy để tối ưu hóa ngân sách, các dòng cáp ngầm bọc giáp của DAPHACO là một giải pháp cực kỳ hiệu quả kinh tế.
Nhà phân phối Thành Đạt có hỗ trợ cắt lẻ số mét cho các dòng cáp ngầm này không?
Có. Nhằm hỗ trợ tối đa cho các nhà thầu thi công tiết kiệm chi phí, tránh lãng phí vật tư dư thừa, nhà phân phối Thành Đạt áp dụng chính sách hỗ trợ cắt lẻ số mét linh hoạt theo đúng chiều dài thực tế yêu cầu bóc tách trên bản vẽ đối với các quy cách cáp ngầm hạ thế và trung thế có tiết diện lớn từ 16 mm2 trở lên.
Đại lý phân phối và báo bảng giá cáp ngầm uy tín
Để bảo vệ an toàn cho hệ thống lưới điện ngầm của công trình và nhận được mức chiết khấu thương mại tốt nhất, việc lựa chọn một nhà cung ứng vật tư cấp 1 uy tín là yếu tố then chốt.
Thành Đạt tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm dây cáp ngầm hạ thế và trung thế bọc giáp của các thương hiệu hàng đầu CADIVI, DAPHACO, LS VINA tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại những giá trị thiết thực nhất cho mọi đối tác:
-
100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ hóa đơn tài chính và bộ chứng chỉ chất lượng CO/CQ trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
-
Cung cấp mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường với tỷ lệ chiết khấu thương mại cao nhất, tối ưu chi phí đầu tư cho mọi dự án.
-
Năng lực kho bãi lớn, lượng hàng hóa lưu kho sẵn sàng, hỗ trợ điều phối vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến tận chân công trình trên toàn quốc.
-
Đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ bóc tách khối lượng bản vẽ và lên báo giá chính xác, tối ưu 24/7.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo bảng giá cáp ngầm với mức chiết khấu tốt nhất hôm nay!
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT
- Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh
- Email: thanhdattech.company@gmail.com
- Website: https://thanhdattech.com.vn/
- HOTLINE/ZALO: 037 597 99 90