Bảng Giá Cáp Hạ Thế Chính Hãng Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long
Bảng giá cáp hạ thế được chúng tôi cập nhật mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại cáp của các thương hiệu Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long,… chiết khấu lên tới 35% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh tận chân công trình thi công, đầy đủ chứng từ CO/CQ, Test Report,… mang lại giải pháp vật tư nguồn tối ưu kinh tế và an toàn tuyệt đối cho hệ thống cơ điện.
Bảng giá cáp hạ thế mới nhất 2026 (Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long)
Thị trường vật tư cơ điện năm 2026 chứng kiến những biến động liên tục về giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là giá đồng và hạt nhựa PVC, XLPE chuyên dụng. Để giúp các chủ đầu tư, đơn vị thầu cơ điện và bộ phận quản lý vật tư dễ dàng bóc tách khối lượng lập dự toán BOQ chính xác, Thành Đạt liên tục cập nhật biểu giá mới từ các nhà máy. Dưới đây là danh mục tổng hợp bảng giá cáp hạ thế mới nhất của 4 thương hiệu phân phối cốt lõi bao gồm Cadivi, Daphaco, LS Vina và Thăng Long với chính sách chiết khấu thương mại kịch trần.
📢 HƯỚNG DẪN NHẬN BÁO GIÁ NHANH TRONG 15 PHÚT: Do giá đồng thế giới biến động liên tục, bảng giá niêm yết của các nhà máy có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để nhận ngay bảng giá cáp hạ thế có sẵn file Excel, kèm mức chiết khấu thực tế từ 25% đến 35% cho mã hàng bạn cần, hãy nhấn ngay vào liên kết hoặc gửi danh mục vật tư cho đội ngũ hỗ trợ trực tuyến của Thành Đạt. Hotline/Zalo tư vấn nhanh: 037 597 99 90
Bảng giá cáp hạ thế Cadivi
Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 12.474 |
| 4 | Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 18.876 |
| 5 | Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 27.709 |
| 6 | Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 45.892 |
| 7 | Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.861 |
| 8 | Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 106.788 |
| 9 | Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 147.752 |
| 10 | Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 11 | Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 288.387 |
| 12 | Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 398.783 |
| 13 | Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 519.420 |
| 14 | Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 620.829 |
| 15 | Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 775.159 |
| 16 | Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.015.718 |
| 17 | Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.274.020 |
| 18 | Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.624.997 |
| 19 | Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.108.953 |
| 20 | Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.716.208 |
Bảng giá dây cáp điện CV TER CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1.0 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI TER 0,6/1KV | CADIVI | 12.474 |
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.986 | 22.484 | 28.072 | 34.782 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.351 | 27.203 | 35.596 | 44.594 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.466 | 38.148 | 50.369 | 63.536 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.022 | 54.395 | 72.798 | 93.357 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 31.031 | 74.008 | 101.409 | 133.925 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.159 | 113.498 | 158.235 | 206.173 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 73.744 | 169.642 | 238.953 | 310.541 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 114.312 | 254.265 | 363.341 | 485.837 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 | 341.297 | 491.073 | 657.888 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 212.630 | 454.542 | 659.230 | 869.176 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 301.411 | 635.327 | 929.082 | 1.261.931 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 414.249 | 866.767 | 1.277.375 | 1.691.613 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 540.232 | 1.131.372 | 1.649.175 | 2.139.302 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 644.600 | 1.342.924 | 1.976.370 | 2.630.782 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 802.692 | 1.668.909 | 2.464.891 | 3.277.252 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.049.983 | 2.179.067 | 3.221.647 | 4.289.340 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.315.523 | 2.731.652 | 4.029.982 | 5.368.209 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.676.576 | 3.479.146 | 5.137.572 | 6.842.616 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.144.406 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.765.774 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 86.636 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 122.364 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 187.770 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) | CADIVI | 290.939 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 433.180 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 559.570 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 601.216 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 773.135 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 814.781 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.085.172 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.139.974 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.489.191 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.579.050 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.967.229 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.091.210 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.351.657 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.468.785 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.888.666 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.084.103 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.874.706 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.999.358 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.167.658 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.836.557 |
| 24 | Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.854.707 |
| 25 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.961.626 |
| 26 | Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.403.001 |
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 8.338 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.703 | 23.925 | 31.570 | 40.161 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.543 | 35.783 | 47.696 | 60.720 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.594 | 51.810 | 68.497 | 89.452 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 31.691 | 71.555 | 97.515 | 128.139 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.566 | 115.555 | 160.655 | 209.176 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 73.612 | 175.549 | 247.973 | 318.285 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 113.905 | 254.529 | 362.527 | 471.867 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 155.144 | 339.152 | 487.047 | 637.890 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 211.013 | 451.715 | 654.676 | 880.297 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 298.595 | 631.301 | 921.976 | 1.219.350 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 412.093 | 863.401 | 1.272.403 | 1.682.351 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 534.996 | 1.124.255 | 1.647.162 | 2.182.290 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 637.483 | 1.332.452 | 1.956.768 | 2.607.539 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 795.311 | 1.658.580 | 2.441.923 | 3.243.273 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.040.435 | 2.163.755 | 3.193.839 | 4.247.573 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.305.183 | 2.712.567 | 3.998.148 | 5.322.944 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.662.463 | 3.456.035 | 5.096.608 | 56.785.273 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.125.871 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.734.743 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | – |
| 4 | Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 299.233 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 431.838 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 556.347 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.376 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 767.635 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 809.006 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.076.163 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.129.766 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.480.732 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.569.117 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.953.006 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.070.805 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.326.951 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.443.001 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.859.252 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.055.888 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.839.253 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.960.264 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.124.681 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.794.383 |
| 24 | Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.808.364 |
| 25 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.910.036 |
| 26 | Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.349.002 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 262.999 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 351.648 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 471.460 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 600.809 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 713.097 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 877.910 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.134.199 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.411.157 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.787.115 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.266.902 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.045 | 97.779 | 121.154 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 100.595 | 129.624 | 155.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 135.641 | 185.361 | 234.784 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 195.701 | 267.839 | 341.297 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 286.495 | 397.991 | 508.530 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 377.443 | 526.537 | 682.473 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 492.008 | 701.151 | 5.918.610 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 680.185 | 979.594 | 1.287.451 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 921.162 | 1.339.701 | 1.801.217 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.229.690 | 1.765.225 | 2.334.189 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.454.948 | 2.105.862 | 2.778.787 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.798.665 | 2.611.972 | 3.442.472 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.325.741 | 3.395.590 | 4.487.340 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.905.991 | 4.225.012 | 5.597.889 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.679.269 | 5.368.209 | 7.115.031 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 114.037 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 146.278 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 215.446 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 321.959 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 466.092 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.693 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 818.004 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 861.927 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.139.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.962 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.588.862 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.683.154 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.088.394 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.206.589 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.490.147 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.608.749 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.037.089 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.246.089 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.065.446 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.277.152 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.361.203 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.050.133 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.065.588 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.204.605 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.664.383 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.211 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 200.530 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 261.789 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 348.029 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 468.237 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 597.586 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 703.835 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 867.174 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.120.889 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.394.239 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.766.567 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | 87.714 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.454 | – | 125.323 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) | CADIVI | 103.158 | 132.165 | 159.973 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 140.899 | 187.242 | 238.150 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 201.872 | 271.590 | 343.321 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 287.705 | 396.099 | 506.110 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 374.759 | 521.829 | 676.841 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 489.049 | 696.718 | 915.926 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 674.014 | 972.609 | 1.312.432 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 917.928 | 1.370.457 | 1.792.219 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.221.759 | 1.759.714 | 2.301.288 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.442.056 | 2.081.673 | 2.750.858 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.784.167 | 2.582.558 | 3.408.878 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.303.972 | 3.359.323 | 4.440.458 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.881.956 | 4.181.078 | 5.544.561 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.647.578 | 5.312.593 | 7.041.683 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 116.864 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 150.568 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 219.208 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 326.799 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 467.830 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.550 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 819.610 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 864.743 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.136.608 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.159 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.593.702 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.686.652 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.089.340 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.214.256 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.484.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.604.580 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.028.630 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.237.630 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.052.411 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.179.736 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.348.982 |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.043.819 |
| 24 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.054.302 |
| 25 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.194.265 |
| 26 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.647.190 |
Bảng giá dây cáp điện AV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 9.757 |
| 2 | Dây cáp điện AV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 13.717 |
| 3 | Dây cáp điện AV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.886 |
| 4 | Dây cáp điện AV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 25.014 |
| 5 | Dây cáp điện AV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 33.770 |
| 6 | Dây cáp điện AV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 45.914 |
| 7 | Dây cáp điện AV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 55.814 |
| 8 | Dây cáp điện AV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 71.775 |
| 9 | Dây cáp điện AV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 87.890 |
| 10 | Dây cáp điện AV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.199 |
| 11 | Dây cáp điện AV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 139.172 |
| 12 | Dây cáp điện AV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 176.066 |
| 13 | Dây cáp điện AV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 221.837 |
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.186 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 13.002 | 43.604 | 52.635 | 63.899 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.864 | 55.858 | 69.234 | 84.216 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.462 | 67.133 | 82.115 | 101.926 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 30.470 | 83.226 | 107.250 | 134.871 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 40.744 | 105.897 | 139.458 | 179.091 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 52.514 | 133.507 | 181.808 | 233.332 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.638 | 179.344 | 236.808 | 296.384 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.397 | 203.742 | 274.835 | 359.172 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 97.724 | 244.728 | 333.916 | 433.972 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 121.880 | 303.688 | 419.496 | 547.426 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 151.349 | 378.983 | 512.622 | 676.115 |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 190.366 | 476.212 | 648.120 | 840.961 |
| 14 | Dây cáp điện AXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 238.909 | – | – | – |
| 15 | Dây cáp điện AXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 305.294 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 271.986 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 63.415 | 74.679 | 78.397 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.498 | 95.359 | 109.483 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 94.380 | 109.989 | 130.922 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.474 | 137.720 | 170.797 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 139.711 | 176.374 | 219.835 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 173.767 | 226.644 | 314.336 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 257.620 | 323.136 | 374.033 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 288.079 | 368.335 | 470.151 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 340.714 | 439.681 | 553.124 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 412.302 | 541.607 | 690.844 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 506.187 | 651.464 | 838.475 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 622.490 | 810.370 | 1.047.057 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 62.183 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 85.954 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 103.543 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 157.289 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 163.482 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 202.125 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 208.945 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 286.957 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 300.102 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 352.726 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 366.608 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 419.243 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 436.326 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 497.640 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 511.269 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 621.621 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 644.039 |
| 18 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 664.345 |
| 19 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 754.138 |
| 20 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 778.778 |
| 21 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 932.613 |
| 22 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 967.043 |
Bảng giá cáp hạ thế Thăng Long
Bảng giá dây cáp điện AV Thăng Long nhôm bọc PVC 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| Tiêu chuẩn | Loại TLC | |||
| 1 | Dây cáp điện AV 12 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | – | 5.970 |
| 2 | Dây cáp điện AV 16 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 7.130 | 6.650 |
| 3 | Dây cáp điện AV 25 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 12.330 | 10.340 |
| 4 | Dây cáp điện AV 35 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 16.850 | 13.510 |
| 5 | Dây cáp điện AV 50 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 23.980 | 19.470 |
| 6 | Dây cáp điện AV 70 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 33.160 | 27.200 |
| 7 | Dây cáp điện AV 95 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 44.530 | 34.940 |
| 8 | Dây cáp điện AV 120 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 55.490 | 45.900 |
| 9 | Dây cáp điện AV 150 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 68.640 | 56.860 |
| 10 | Dây cáp điện AV 185 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 87.680 | – |
| 11 | Dây cáp điện AV 240 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 107.550 | – |
| 12 | Dây cáp điện AV 300 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 137.000 | – |
| 13 | Dây cáp điện AV 400 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 176.590 | – |
| 14 | Dây cáp điện AV 500 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 222.520 | – |
Bảng giá cáp điện lực hạ thế AXV Thăng Long 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 15.200 | 50.940 | 61.520 | 74.670 |
| 2 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 20.900 | 65.270 | 80.900 | 98.410 |
| 3 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 26.250 | 78.450 | 95.960 | 119.110 |
| 4 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 35.600 | 97.260 | 125.320 | 157.590 |
| 5 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 47.610 | 123.740 | 162.950 | 209.260 |
| 6 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 61.370 | 156.000 | 212.450 | 272.660 |
| 7 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 77.860 | 209.540 | 276.700 | 346.310 |
| 8 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 91.620 | 238.070 | 321.130 | 419.690 |
| 9 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 114.180 | 285.960 | 390.150 | 507.100 |
| 10 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 240 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 142.420 | 354.850 | 490.160 | 639.660 |
| 11 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 300 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 176.860 | 442.840 | 598.980 | 790.010 |
| 12 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 400 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 222.420 | – | – | – |
| 13 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 500 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 279.150 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV 1 – 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 10.980 | 29.500 | 37.750 | 47.300 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 16.420 | 40.580 | 53.420 | 67.380 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 23.360 | 57.700 | 77.200 | 99.010 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 32.910 | 78.500 | 107.550 | 139.170 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 43.450 | 99.860 | 138.330 | 179.490 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 52.150 | 120.390 | 167.800 | 218.670 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 78.220 | 179.930 | 253.410 | 329.340 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 121.220 | 269.660 | 385.330 | 515.250 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 166.100 | 361.970 | 520.800 | 697.730 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 225.490 | 482.050 | 699.140 | 921.800 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 319.620 | 673.800 | 985.330 | 1.338.320 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 439.310 | 919.230 | 1.354.700 | 1.794.000 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 572.940 | – | 1.758.430 | 2.345.010 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 683.610 | – | 2.106.950 | 2.804.010 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 851.280 | – | 2.627.770 | 3.494.490 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 200 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 943.000 | – | 3.433.990 | 4.572.950 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 240 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.113.530 | – | 4.296.760 | 5.723.750 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 300 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.395.140 | – | – | – |
| 19 | Dây cáp điện CXV 325 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.540.100 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV 400 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.787.360 | – | – | – |
| 21 | Dây cáp điện CXV 500 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.285.820 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV Thăng Long 0,6/1KV 2 – 4 lõi loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 25.380 | 33.470 | 42.820 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 37.190 | 49.580 | 63.420 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 53.850 | 72.650 | 95.340 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 74.350 | 103.420 | 136.580 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 100.420 | 138.740 | 179.060 |
Bảng giá cáp hạ thế Daphaco
Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V
Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 4.640 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.380 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 10.420 |
| 4 | Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 15.890 |
| 5 | Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 23.320 |
| 6 | Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 38.630 |
| 7 | Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.810 |
| 8 | Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 89.320 |
| 9 | Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 123.600 |
| 10 | Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 169.100 |
| 11 | Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 241.240 |
| 12 | Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 333.600 |
| 13 | Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 434.490 |
| 14 | Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 519.330 |
| 15 | Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 648.440 |
| 16 | Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 849.670 |
| 17 | Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.065.740 |
| 18 | Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.359.340 |
Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 600V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 2 DAPHACO 600V | DAPHACO | 8.270 |
| 2 | Dây cáp điện CV 8 DAPHACO 600V | DAPHACO | 31.100 |
| 3 | Dây cáp điện CV 14 DAPHACO 600V | DAPHACO | 54.200 |
| 4 | Dây cáp điện CV 22 DAPHACO 600V | DAPHACO | 80.160 |
Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.670 | 18.460 | 23.040 | 28.550 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 8.650 | 22.330 | 29.210 | 36.600 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 12.950 | 31.310 | 41.340 | 52.140 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.430 | 44.650 | 59.750 | 76.620 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 25.950 | 60.740 | 83.230 | 109.910 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.130 | 93.150 | 129.860 | 169.210 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.690 | 139.230 | 196.110 | 254.870 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.620 | 212.700 | 303.930 | 406.410 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.010 | 285.510 | 410.790 | 550.350 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 177.870 | 380.230 | 551.460 | 727.080 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 252.140 | 531.470 | 777.200 | 1.055.620 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 346.520 | 725.060 | 1.068.550 | 1.415.070 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 451.920 | 946.420 | 1.379.570 | 1.789.960 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 539.220 | 1.123.380 | 1.653.280 | 2.200.700 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 671.460 | 1.396.080 | 2.061.930 | 2.741.480 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 878.320 | 1.822.830 | 2.694.970 | 3.588.130 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.100.460 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.402.480 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 48.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 72.480 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.360 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 157.080 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 243.370 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 362.370 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 468.100 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 502.930 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 646.740 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 681.580 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 907.760 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 953.600 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.245.740 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.320.910 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.645.630 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.749.340 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.967.210 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.065.190 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.416.420 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.579.910 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.241.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.345.530 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.486.320 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 132.030 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 169.100 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 220.000 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 294.160 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 394.390 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 502.590 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 596.520 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 734.390 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 948.780 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.180.460 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.494.950 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 64.050 | 81.800 | 99.430 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 82.560 | 108.430 | 127.660 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 111.330 | 155.060 | 192.690 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 160.610 | 224.040 | 280.110 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.670 | 332.920 | 425.400 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 315.730 | 440.450 | 570.910 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 411.580 | 586.520 | 768.440 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 568.990 | 819.450 | 1.076.980 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 770.570 | 1.120.680 | 1.506.750 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.028.660 | 1.476.640 | 1.952.600 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.217.090 | 1.761.590 | 2.324.510 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.504.610 | 2.184.960 | 2.879.680 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.530 | 2.840.480 | 3.753.750 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.590 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 120.050 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.820 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 264.230 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 389.890 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.270 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 684.280 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 721.020 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 952.930 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.770 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.329.110 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.407.990 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.746.980 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.845.850 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.083.060 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.182.270 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.541.910 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.715.420 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.400.810 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.582.300 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.648.230 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.980 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 9.000 | – | – | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 13.000 | – | – | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.900 | – | – | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 26.520 | – | – | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.460 | 94.720 | 131.690 | 171.460 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.580 | 146.850 | 203.270 | 266.310 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.280 | 212.930 | 303.270 | 394.720 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 129.770 | 283.710 | 407.420 | 533.600 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.520 | 377.870 | 548.880 | 736.540 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.780 | 528.100 | 771.240 | 1.020.010 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 344.720 | 722.250 | 1.064.390 | 1.407.310 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 447.530 | 940.460 | 1.376.860 | 1.824.490 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 533.260 | 1.114.610 | 1.636.870 | 2.181.250 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 665.280 | 1.387.430 | 2.042.710 | 2.713.060 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 870.350 | 1.810.020 | 2.671.710 | 3.553.180 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.091.810 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.390.680 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.400 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.340 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.750 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 165.040 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 245.280 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 361.240 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 465.400 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 498.880 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 642.140 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 676.750 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 900.230 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 945.060 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.238.670 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.312.590 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.632.690 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.731.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.400 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.043.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.391.820 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.556.320 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.211.600 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.312.830 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.450.370 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 20.010 | 26.400 | 33.600 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 29.330 | 39.100 | 49.780 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 42.470 | 57.300 | 74.830 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 58.650 | 81.570 | 107.200 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 130.670 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 167.760 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 218.990 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 291.120 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.690 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.890 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 588.770 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 725.400 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 937.650 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.166.300 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.477.770 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – | – | 73.370 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.300 | 76.950 | 104.840 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.300 | 110.560 | 133.820 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.860 | 156.630 | 199.210 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.870 | 227.200 | 287.190 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.670 | 331.350 | 423.380 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 313.490 | 436.520 | 566.190 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 409.110 | 583.930 | 766.190 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 563.830 | 813.610 | 1.097.880 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 767.870 | 1.146.420 | 1.499.230 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.022.030 | 1.472.030 | 1.925.080 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.208.310 | 1.741.370 | 2.301.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.492.480 | 2.160.340 | 2.851.600 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.927.320 | 2.810.130 | 3.714.530 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 97.750 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 125.950 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 183.370 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 273.370 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.350 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.170 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 685.620 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 723.380 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 950.800 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.090 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.333.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.410.910 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.747.760 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.852.260 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.078.110 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.178.780 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.533.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.708.340 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.389.920 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.496.440 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.638.010 |
Bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 7.940 |
| 2 | Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 11.180 |
| 3 | Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 14.570 |
| 4 | Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 21.060 |
| 5 | Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 28.430 |
| 6 | Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 38.650 |
| 7 | Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.980 |
| 8 | Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 60.420 |
| 9 | Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 73.980 |
| 10 | Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.600 |
| 11 | Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.150 |
| 12 | Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 148.200 |
Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 8.480 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 10.830 | 36.700 | 43.870 | 53.250 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 14.890 | 47.010 | 57.700 | 70.180 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.720 | 56.500 | 68.430 | 84.940 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 25.390 | 70.050 | 89.380 | 112.390 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 33.960 | 89.120 | 116.220 | 149.240 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 43.760 | 112.370 | 151.510 | 194.450 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 55.530 | 150.930 | 197.340 | 246.990 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 65.330 | 171.480 | 229.030 | 299.310 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 81.440 | 205.970 | 278.260 | 361.650 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 101.560 | 255.590 | 349.580 | 456.190 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 126.130 | – | – | – |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 158.640 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 42.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 48.400 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.000 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 66.160 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 80.190 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 98.870 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 110.740 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 126.950 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 153.890 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 185.160 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 226.650 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 52.850 | 62.230 | 65.330 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.080 | 79.470 | 91.240 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 78.650 | 91.650 | 109.100 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 92.890 | 114.770 | 142.330 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 116.420 | 146.980 | 183.200 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 144.810 | 188.870 | 261.940 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 214.680 | 269.280 | 311.690 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.070 | 306.950 | 391.790 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 283.930 | 366.400 | 460.930 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 343.590 | 451.340 | 575.700 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.290 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 136.230 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.440 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 174.120 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.130 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 250.080 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 293.940 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 305.500 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 349.370 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 363.610 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 414.700 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 426.060 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 518.020 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 536.700 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 553.620 |
Bảng giá cáp hạ thế LS Vina
Bảng giá dây cáp điện CV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1×1 | LS VINA | 16054,5 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1×1.25 | LS VINA | 16285,5 |
| 3 | Dây cáp điện CV 1×1.5 | LS VINA | 16287,7 |
| 4 | Dây cáp điện CV 1×2.5 | LS VINA | 26032,6 |
| 5 | Dây cáp điện CV 1×4 | LS VINA | 40859,5 |
| 6 | Dây cáp điện CV 1×6 | LS VINA | 59860,9 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 2x 1.25 | LS VINA | 335,5 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2x 1.5 | LS VINA | 34228,7 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2x 3 | LS VINA | 55025,3 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2x 4 | LS VINA | 86588,7 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 2x 6 | LS VINA | 129399,6 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3x 1.5 | LS VINA | 53523,8 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3x 2.5 | LS VINA | 87078,2 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3x 4 | LS VINA | 133061,5 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3x 6 | LS VINA | 200536,6 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 4x 1.5 | LS VINA | 7427,2 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 4x 2.5 | LS VINA | 118708,7 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4x 4 | LS VINA | 186319,1 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4x 6 | LS VINA | 272966,1 |
Bảng giá dây cáp điện CVV 5 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 5x 1.5 | LS VINA | 90559,7 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 5x 2.5 | LS VINA | 144741,3 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 5x 4 | LS VINA | 227178,6 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 5x 6 | LS VINA | 33282,7 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 1x 10 | LS VINA | 103.919 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1x 16 | LS VINA | 159.427 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 1x 25 | LS VINA | 246.491 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 1x 35 | LS VINA | 343.732 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 1x 50 | LS VINA | 472.881 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 1x 70 | LS VINA | 67009,8 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 1x 95 | LS VINA | 935.080 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 1x 120 | LS VINA | 1.170.429 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 1x 150 | LS VINA | 1.458.776 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 1x 185 | LS VINA | 1.816.110 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 1x 240 | LS VINA | 2.391.562 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 1x 300 | LS VINA | 2.991.402 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 2x 1.5 | LS VINA | 37.652 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 2x 2.5 | LS VINA | 60.528 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2x 4 | LS VINA | 95.248 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 2x 6 | LS VINA | 1423,4 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 2x 10 | LS VINA | 154 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 2x 16 | LS VINA | 235,4 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 3x 1.5 | LS VINA | 58.876 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3x 2.5 | LS VINA | 95.786 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3x 4 | LS VINA | 146.368 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3x 6 | LS VINA | 220.591 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3x 70 | LS VINA | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 | LS VINA | 16482,4 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 | LS VINA | 2356,2 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 | LS VINA | 362.096 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 | LS VINA | 560.247 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 | LS VINA | 8588,8 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 | LS VINA | 1.128.226 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 | LS VINA | 1.212.064 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 | LS VINA | 1.572.921 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 | LS VINA | 1.663.948 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 | LS VINA | 2.217.963 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 | LS VINA | 2.336.898 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 | LS VINA | 3.042.064 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 | LS VINA | 3.227.070 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 | LS VINA | 3.885.704 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 | LS VINA | 4.127.178 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 | LS VINA | 1.420.100 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 | LS VINA | 40057,6 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 | LS VINA | 603.227 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 | LS VINA | 907.196 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 | LS VINA | 1.180.839 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 | LS VINA | 1.269.258 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 | LS VINA | 1.636.569 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 | LS VINA | 1.736.100 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 | LS VINA | 2.336.016 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 | LS VINA | 2.459.809 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 | LS VINA | 3.181.147 |
Cáp hạ thế là gì? Tìm hiểu chung chuyên sâu về hệ thống phân phối nguồn
Trong cấu trúc hình học và vật lý của mạng lưới truyền tải điện năng, cáp hạ thế (Low Voltage Cable) đóng vai trò là mạch máu cuối cùng nhưng lại là quan trọng nhất. Đây là dòng cáp điện được thiết kế và tính toán các thông số cách điện chuyên dụng để vận hành an toàn ở cấp điện áp danh định dưới mức 1kV (thường quy chuẩn là 0.6/1kV, tương đương với điện áp chịu pha 600V và điện áp chịu dây 1000V).
Về mặt phân cấp kỹ thuật, cáp hạ thế tiếp nhận nguồn năng lượng điện sau khi đã đi qua bước giảm áp tại các trạm biến áp hạ thế (ví dụ từ lưới trung thế 22kV xuống lưới hạ thế 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V). Từ đây, sợi cáp chịu trách nhiệm dẫn dòng trực tiếp đến hệ thống tủ điện tổng MSB, tủ phân phối tầng và cuối cùng là các thiết bị tiêu thụ điện năng công nghiệp hoặc gia dụng.
Cấu trúc hình học của một sợi cáp hạ thế tiêu chuẩn hiện đại bắt buộc phải trải qua các lớp bóc tách vật liệu nghiêm ngặt bao gồm:
-
Ruột dẫn cấp điện: Chế tạo từ các sợi đồng tròn ủ mềm bện xoắn đồng tâm và ép chặt (hoặc ruột nhôm đối với các hệ thống cáp treo), đảm bảo độ thuần khiết vật liệu cao để dòng điện dịch chuyển mượt mà.
-
Lớp cách điện chuyên dụng: Thường ứng dụng vật liệu nhựa PVC nhiệt đới hóa hoặc nhựa XLPE liên kết ngang, có nhiệm vụ triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phóng điện ra môi trường ngoài.
-
Lớp chất độn gia cường và băng quấn: Định hình cấu trúc tròn đều cho sợi cáp, bảo vệ lõi không bị biến dạng khi gặp lực tác động ngoại vi.
-
Lớp vỏ bọc bảo vệ ngoài cùng: Đúc dày bằng nhựa PVC chịu lực hoặc nhựa chống cháy chuyên dụng, chống chịu tốt sự ăn mòn và xâm nhập của độ ẩm.
Ưu điểm cáp hạ thế chính hãng đối với an toàn công trình
Việc sử dụng các dòng cáp hạ thế tiêu chuẩn được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín hàng đầu như Cadivi, Daphaco, LS Vina hay Thăng Long mang lại những lợi thế kỹ thuật không thể thay thế, trực tiếp quyết định đến độ bền của toàn bộ hạ tầng cơ điện:
Khả năng tối ưu hóa dòng tải và giảm thiểu tổn hao năng lượng
Nhờ ứng dụng công nghệ kéo rút đồng hiện đại, ruột dẫn của cáp hạ thế đạt độ tinh khiết tối thiểu 99.99%. Khi hàm lượng tạp chất được xử lý triệt để, điện trở suất của sợi cáp giảm mạnh, giúp dòng điện dịch chuyển với hiệu suất tối đa. Điều này không chỉ giúp hệ thống vận hành mát hơn, giảm nguy cơ quá nhiệt cục bộ mà còn ngăn chặn hiện tượng sụt áp ở các điểm phụ tải xa nguồn, giúp các thiết bị động cơ, máy móc công nghiệp luôn chạy đúng công suất thiết kế.
Khả năng chịu tải cơ học và thích ứng môi trường vượt trội
Lớp vỏ bọc bảo vệ ngoài cùng của cáp hạ thế chính hãng được đúc dày, có độ bền kéo căng và khả năng chịu lực nén cực tốt. Đối với các dòng cáp đi ngầm có trang bị lớp giáp băng thép (DSTA) hoặc dây thép (WAV), sợi cáp có thể chịu đựng được sức nén của khối bê tông, sự sụt lún của nền đất công trình và ngăn chặn hoàn toàn sự tấn công của các loài động vật gặm nhấm. Ngoài ra, vật liệu nhựa cao cấp có tính kháng hóa chất cao, không bị mủn rữa khi chôn trong môi trường đất ẩm ướt hoặc đất có nồng độ axit, kiềm cao.
Đảm bảo các chỉ số an toàn phòng chống hỏa hoạn
Một trong những ưu điểm vượt trội của cáp hạ thế thế hệ mới chính là các dòng cáp chống cháy và chậm cháy. Lớp vỏ cách điện khi tiếp xúc với ngọn lửa nhiệt độ cao sẽ không bắt cháy bùng phát mà có cơ chế tự tắt ngọn lửa. Đối với dòng cáp ít khói không halogen (LSHF), khi gặp sự cố, cáp không sinh ra lượng khói đen dày đặc và không giải phóng khí độc axit Halogen, giúp bảo vệ tầm nhìn và sự an toàn cho con người trong quá trình thoát hiểm khi xảy ra hỏa hoạn.
Top 10 dòng cáp hạ thế phổ biến hiện nay trên thị trường
Để tối ưu hóa bảng dự toán BOQ và không mua nhầm chủng loại vật tư, kỹ sư thu mua cần phân biệt rõ đặc tính kỹ thuật của 10 dòng cáp hạ thế thông dụng nhất dưới đây:
-
Cáp đơn cứng PVC – Mã hiệu CV (0.6/1kV): Kết cấu gồm 1 lõi đồng bện từ 7 sợi cứng, bọc 1 lớp nhựa PVC. Chuyên dùng chạy trục nhánh, luồn ống ghen âm tường hoặc đấu nối tủ điện.
-
Cáp điện hạ thế ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC – Mã hiệu CXV (0.6/1kV): Dòng cáp phân phối nguồn phổ biến nhất, lõi XLPE chịu nhiệt lên đến 90 độ C giúp cáp chịu dòng tải cao hơn dòng cáp bọc PVC thông thường. Gồm các quy cách từ 1 lõi đến 4 lõi.
-
Cáp ngầm giáp băng thép – Mã hiệu CXV/DSTA (0.6/1kV): Cấu tạo có thêm 2 lớp băng thép quấn bảo vệ bên trong vỏ nhựa. Đây là dòng cáp chuyên dụng để chôn ngầm trực tiếp dưới lòng đất, chịu được lực nén lớn từ xe cộ di chuyển trên bề mặt.
-
Cáp ngầm đơn lõi giáp băng nhôm – Mã hiệu CXV/DATA (0.6/1kV): Thiết kế riêng cho cáp đơn lõi đi ngầm. Lớp giáp bằng nhôm giúp triệt tiêu hiện tượng dòng điện xoáy cảm ứng sinh nhiệt (hiện tượng dòng Foucault) trên lớp giáp kim loại.
-
Cáp điện cách điện PVC vỏ PVC – Mã hiệu CVV (0.6/1kV): Lõi đồng cách điện PVC và vỏ bọc PVC bên ngoài. Thường ứng dụng cho lưới điện trong nhà, đi trên máng cáp ở môi trường khô ráo không chịu lực nén.
-
Cáp treo ruột nhôm cách điện XLPE vỏ PVC – Mã hiệu AXV (0.6/1kV): Ruột dẫn bằng nhôm tinh khiết giúp giảm đáng kể trọng lượng sợi cáp và tối ưu hóa chi phí đầu tư. Chuyên dùng để kéo treo trên các cột điện ngoài trời.
-
Cáp ngầm ruột nhôm giáp băng thép – Mã hiệu AXV/DSTA (0.6/1kV): Sự kết hợp giữa ruột nhôm kinh tế và lớp giáp thép bảo vệ kiên cố, giải pháp tối ưu chi phí cho hệ thống điện chiếu sáng giao thông đường trường.
-
Cáp điện kế (Cáp Muller) – Mã hiệu DK-CVV hoặc DK-CXV: Dòng cáp chuyên dụng đấu nối từ lưới điện lực vào đồng hồ đo điện của hộ tiêu thụ, kết cấu vỏ bọc siêu dày chống tổn hao và chống gian lận điện.
-
Cáp chậm cháy – Mã hiệu FR-CVV / FR-CXV: Vỏ bọc làm bằng vật liệu nhựa chứa chất phụ gia chống cháy lan chuẩn FR (Flame Retardant), cách ly đám cháy không cho lan rộng theo trục kỹ thuật.
-
Cáp chống cháy chuyên dụng – Mã hiệu Fire Resistant Cable (Có băng Mica): Lõi đồng được quấn bảo vệ bằng lớp băng mica chịu nhiệt độ cao cực hạn. Cáp có khả năng duy trì dòng điện ổn định ngay cả khi lớp vỏ nhựa bên ngoài đã bị ngọn lửa thiêu rụi, ứng dụng bắt buộc cho hệ thống bơm cứu hỏa và thang máy thoát hiểm.
Ứng dụng thực tế của cáp hạ thế trong đời sống và công nghiệp
Cáp hạ thế xuất hiện trong mọi ngóc ngách của đời sống hiện đại, đóng vai trò kết nối nguồn sống cho các hạ tầng kỹ thuật:
Ứng dụng trong hạ tầng sản xuất công nghiệp
Tại các nhà xưởng, khu chế xuất và nhà máy chế biến, cáp hạ thế (đặc biệt là cáp CXV và cáp ngầm DSTA) được rải trên hệ thống thang máng cáp chuyên dụng để dẫn điện từ tủ điện phân phối chính của nhà máy đến các máy móc công suất lớn, hệ thống lò nung, máy nén khí và các dây chuyền lắp ráp tự động hóa. Đảm bảo nguồn điện liên tục 24/7 để không làm đứt gãy quy trình sản xuất.
Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và tòa nhà cao tầng
Trong các tòa nhà chung cư, trung tâm thương mại và cao ốc văn phòng, cáp hạ thế chịu trách nhiệm chạy dọc theo hộp kỹ thuật trục đứng (Busway hoặc cáp động lực) để chia dòng về các tủ tầng. Cáp cấp nguồn cho hệ thống điều hòa không khí trung tâm Chiller, hệ thống thông gió, hệ thống chiếu sáng công cộng, thang máy di chuyển và mạng lưới điện sinh hoạt của từng căn hộ.
Ứng dụng trong hệ thống chiếu sáng và hạ tầng đô thị
Hệ thống đèn đường chiếu sáng đô thị, đèn tín hiệu giao thông, mạng lưới cấp nước sạch và xử lý nước thải đều sử dụng cáp hạ thế ruột nhôm hoặc ruột đồng đi ngầm dưới lòng đất để cấp nguồn, vừa đảm bảo mỹ quan đô thị vừa tránh được các sự cố giông lốc làm đứt dây treo trên không.
Thành Đạt – Đại lý dây cáp hạ thế chính hãng, giá tốt, chiết khấu cao, giao nhanh
Việc lựa chọn một đơn vị phân phối uy tín quyết định trực tiếp đến bài toán kinh tế của dự án và tiến độ bàn giao công trình. Thành Đạt tự hào là đại lý cấp 1 phân phối chiến lược các dòng cáp hạ thế từ những thương hiệu danh tiếng nhất hiện nay như Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long tại thị trường TP.HCM và toàn bộ khu vực miền Nam.
Hợp tác cùng Thành Đạt, quý khách hàng và đối tác nhà thầu sẽ nhận được những giá trị thực chất:
-
Chính sách giá đột phá: Mức chiết khấu thương mại hấp dẫn lên đến 35% cho các đơn hàng dự án, cam kết cạnh tranh nhất thị trường.
-
Hồ sơ pháp lý minh bạch: Toàn bộ sản phẩm xuất kho đều là hàng chính hãng 100%, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xưởng từ nhà máy và biên bản Test Report mẫu.
-
Logistics thần tốc: Sở hữu đội xe tải vận chuyển đa tải trọng, Thành Đạt hỗ trợ giao hàng nhanh tận chân công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Vũng Tàu…), đảm bảo không làm gián đoạn tiến độ thi công.
-
Bảo hành chính hãng: Toàn bộ sản phẩm được áp dụng chính sách bảo hành dài hạn theo đúng quy chuẩn của nhà sản xuất.
🛒 XEM GIÁ VÀ NHẬN CHIẾT KHẤU NGAY: Quý khách hàng đang có nhu cầu khảo giá hoặc đặt mua cáp hạ thế cho công trình, xin vui lòng bấm vào nút liên hệ dưới đây hoặc gửi bảng khối lượng vật tư trực tiếp cho các kỹ sư kinh doanh của Thành Đạt để nhận ngay bảng tính giá chiết khấu sâu nhất hôm nay! HOTLINE 037 597 99 90
Để cập nhật liên tục các kiến thức phân tích kỹ thuật và xu hướng giá cả vật tư cơ điện mới nhất tại thị trường miền Nam, quý khách hàng có thể theo dõi trực tiếp tại hệ thống kênh thông tin của chúng tôi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung ứng cáp hạ thế chuyên nghiệp, năng lực cấp hàng lớn cho dự án M&E của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư kinh doanh của Thành Đạt để được hỗ trợ tối ưu và chính xác nhất!