Bảng giá cáp hạ thế mới nhất 2026 – Chiết khấu lên tới 35%

Bảng Giá Cáp Hạ Thế Chính Hãng Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long

Bảng giá cáp hạ thế được chúng tôi cập nhật mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại cáp của các thương hiệu Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long,… chiết khấu lên tới 35% cho các dự án lớn, giao hàng nhanh tận chân công trình thi công, đầy đủ chứng từ CO/CQ, Test Report,… mang lại giải pháp vật tư nguồn tối ưu kinh tế và an toàn tuyệt đối cho hệ thống cơ điện.

Table of Contents

Bảng giá cáp hạ thế mới nhất 2026 (Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long)

Thị trường vật tư cơ điện năm 2026 chứng kiến những biến động liên tục về giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là giá đồng và hạt nhựa PVC, XLPE chuyên dụng. Để giúp các chủ đầu tư, đơn vị thầu cơ điện và bộ phận quản lý vật tư dễ dàng bóc tách khối lượng lập dự toán BOQ chính xác, Thành Đạt liên tục cập nhật biểu giá mới từ các nhà máy. Dưới đây là danh mục tổng hợp bảng giá cáp hạ thế mới nhất của 4 thương hiệu phân phối cốt lõi bao gồm Cadivi, Daphaco, LS Vina và Thăng Long với chính sách chiết khấu thương mại kịch trần.

📢 HƯỚNG DẪN NHẬN BÁO GIÁ NHANH TRONG 15 PHÚT: Do giá đồng thế giới biến động liên tục, bảng giá niêm yết của các nhà máy có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để nhận ngay bảng giá cáp hạ thế có sẵn file Excel, kèm mức chiết khấu thực tế từ 25% đến 35% cho mã hàng bạn cần, hãy nhấn ngay vào liên kết hoặc gửi danh mục vật tư cho đội ngũ hỗ trợ trực tuyến của Thành Đạt. Hotline/Zalo tư vấn nhanh: 037 597 99 90

Bảng giá cáp hạ thế Cadivi

Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 12.474
4 Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 18.876
5 Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 27.709
6 Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 45.892
7 Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.861
8 Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 106.788
9 Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 147.752
10 Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
11 Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.387
12 Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 398.783
13 Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 519.420
14 Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 620.829
15 Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 775.159
16 Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.015.718
17 Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.274.020
18 Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.624.997
19 Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.108.953
20 Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.716.208

Bảng giá dây cáp điện CV TER CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1.0 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 5.577
2 Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 7.656
3 Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI TER 0,6/1KV CADIVI 12.474

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 7.986 22.484 28.072 34.782
2 Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.351 27.203 35.596 44.594
3 Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.466 38.148 50.369 63.536
4 Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.022 54.395 72.798 93.357
5 Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.031 74.008 101.409 133.925
6 Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.159 113.498 158.235 206.173
7 Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.744 169.642 238.953 310.541
8 Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 114.312 254.265 363.341 485.837
9 Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618 341.297 491.073 657.888
10 Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 212.630 454.542 659.230 869.176
11 Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 301.411 635.327 929.082 1.261.931
12 Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 414.249 866.767 1.277.375 1.691.613
13 Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 540.232 1.131.372 1.649.175 2.139.302
14 Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 644.600 1.342.924 1.976.370 2.630.782
15 Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 802.692 1.668.909 2.464.891 3.277.252
16 Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.049.983 2.179.067 3.221.647 4.289.340
17 Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.315.523 2.731.652 4.029.982 5.368.209
18 Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.676.576 3.479.146 5.137.572 6.842.616
19 Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.144.406
20 Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.765.774

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 86.636
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 122.364
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 187.770
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) CADIVI 290.939
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 433.180
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 559.570
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 601.216
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 773.135
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 814.781
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.085.172
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.974
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.489.191
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.579.050
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.967.229
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.091.210
16 Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.351.657
17 Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.468.785
18 Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.888.666
19 Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.084.103
20 Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.874.706
21 Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.999.358
22 Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.167.658
23 Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.836.557
24 Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.854.707
25 Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.961.626
26 Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.403.001

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 8.338
2 Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.703 23.925 31.570 40.161
3 Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 15.543 35.783 47.696 60.720
4 Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.594 51.810 68.497 89.452
5 Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 31.691 71.555 97.515 128.139
6 Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 49.566 115.555 160.655 209.176
7 Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 73.612 175.549 247.973 318.285
8 Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 113.905 254.529 362.527 471.867
9 Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 155.144 339.152 487.047 637.890
10 Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 211.013 451.715 654.676 880.297
11 Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 298.595 631.301 921.976 1.219.350
12 Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.093 863.401 1.272.403 1.682.351
13 Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 534.996 1.124.255 1.647.162 2.182.290
14 Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 637.483 1.332.452 1.956.768 2.607.539
15 Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 795.311 1.658.580 2.441.923 3.243.273
16 Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.040.435 2.163.755 3.193.839 4.247.573
17 Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.305.183 2.712.567 3.998.148 5.322.944
18 Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.662.463 3.456.035 5.096.608 56.785.273
19 Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.125.871
20 Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.734.743

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
2 Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
3 Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
4 Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 299.233
5 Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 431.838
6 Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 556.347
7 Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.376
8 Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 767.635
9 Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 809.006
10 Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.076.163
11 Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.129.766
12 Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.480.732
13 Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.569.117
14 Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.953.006
15 Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.070.805
16 Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.326.951
17 Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.443.001
18 Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.859.252
19 Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.055.888
20 Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.839.253
21 Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.960.264
22 Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.124.681
23 Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.794.383
24 Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.808.364
25 Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.910.036
26 Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.349.002

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.618
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 202.147
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 262.999
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 351.648
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 471.460
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 600.809
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 713.097
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 877.910
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.134.199
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.411.157
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.787.115
12 Dây cáp điện CXV/DATA 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.266.902

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.045 97.779 121.154
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 100.595 129.624 155.540
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 135.641 185.361 234.784
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 195.701 267.839 341.297
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 286.495 397.991 508.530
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 377.443 526.537 682.473
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 492.008 701.151 5.918.610
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 680.185 979.594 1.287.451
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 921.162 1.339.701 1.801.217
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.229.690 1.765.225 2.334.189
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.454.948 2.105.862 2.778.787
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.798.665 2.611.972 3.442.472
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.325.741 3.395.590 4.487.340
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.905.991 4.225.012 5.597.889
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.679.269 5.368.209 7.115.031

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 114.037
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 146.278
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 215.446
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 321.959
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 466.092
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.693
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 818.004
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 861.927
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.160
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.962
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.588.862
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.683.154
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.088.394
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.206.589
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.490.147
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.608.749
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.037.089
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.246.089
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.065.446
21 Dây cáp điện  CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.277.152
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.361.203
23 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.050.133
24 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.065.588
25 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.204.605
26 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.664.383

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 156.211
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 200.530
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 261.789
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 348.029
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 468.237
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 597.586
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 703.835
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 867.174
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.120.889
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.394.239
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.766.567

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.714
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.454 125.323
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) CADIVI 103.158 132.165 159.973
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 140.899 187.242 238.150
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 201.872 271.590 343.321
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 287.705 396.099 506.110
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 374.759 521.829 676.841
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 489.049 696.718 915.926
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 674.014 972.609 1.312.432
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 917.928 1.370.457 1.792.219
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.221.759 1.759.714 2.301.288
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.442.056 2.081.673 2.750.858
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 1.784.167 2.582.558 3.408.878
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.303.972 3.359.323 4.440.458
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 2.881.956 4.181.078 5.544.561
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 3.647.578 5.312.593 7.041.683

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 116.864
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 150.568
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 219.208
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 326.799
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 467.830
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.550
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 819.610
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 864.743
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.136.608
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.159
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.593.702
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.686.652
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.089.340
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.214.256
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.484.240
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.604.580
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.028.630
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.237.630
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.052.411
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.179.736
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.348.982
23 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.043.819
24 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.054.302
25 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.194.265
26 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.647.190

Bảng giá dây cáp điện AV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 9.757
2 Dây cáp điện AV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 13.717
3 Dây cáp điện AV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 17.886
4 Dây cáp điện AV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 25.014
5 Dây cáp điện AV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 33.770
6 Dây cáp điện AV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 45.914
7 Dây cáp điện AV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 55.814
8 Dây cáp điện AV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 71.775
9 Dây cáp điện AV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 87.890
10 Dây cáp điện AV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.199
11 Dây cáp điện AV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 139.172
12 Dây cáp điện AV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 176.066
13 Dây cáp điện AV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 221.837

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 10.186
2 Dây cáp điện AXV 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 13.002 43.604 52.635 63.899
3 Dây cáp điện AXV 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 17.864 55.858 69.234 84.216
4 Dây cáp điện AXV 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 22.462 67.133 82.115 101.926
5 Dây cáp điện AXV 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 30.470 83.226 107.250 134.871
6 Dây cáp điện AXV 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 40.744 105.897 139.458 179.091
7 Dây cáp điện AXV 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 52.514 133.507 181.808 233.332
8 Dây cáp điện AXV 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 66.638 179.344 236.808 296.384
9 Dây cáp điện AXV 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 78.397 203.742 274.835 359.172
10 Dây cáp điện AXV 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 97.724 244.728 333.916 433.972
11 Dây cáp điện AXV 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 121.880 303.688 419.496 547.426
12 Dây cáp điện AXV 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 151.349 378.983 512.622 676.115
13 Dây cáp điện AXV 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 190.366 476.212 648.120 840.961
14 Dây cáp điện AXV 500 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 238.909
15 Dây cáp điện AXV 630 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 305.294

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 41.866
2 Dây cáp điện AXV/DATA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 51.150
3 Dây cáp điện AXV/DATA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 58.080
4 Dây cáp điện AXV/DATA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 69.608
5 Dây cáp điện AXV/DATA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 79.398
6 Dây cáp điện AXV/DATA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 96.228
7 Dây cáp điện AXV/DATA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 118.646
8 Dây cáp điện AXV/DATA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 132.891
9 Dây cáp điện AXV/DATA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 152.339
10 Dây cáp điện AXV/DATA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 184.668
11 Dây cáp điện AXV/DATA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 222.189
12 Dây cáp điện AXV/DATA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 271.986

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV CADIVI
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 63.415 74.679 78.397
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 80.498 95.359 109.483
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 94.380 109.989 130.922
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 111.474 137.720 170.797
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 139.711 176.374 219.835
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 173.767 226.644 314.336
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 257.620 323.136 374.033
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 288.079 368.335 470.151
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 340.714 439.681 553.124
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 412.302 541.607 690.844
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 506.187 651.464 838.475
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV CADIVI 622.490 810.370 1.047.057

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 62.183
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 85.954
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 103.543
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 157.289
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 163.482
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 202.125
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 208.945
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 286.957
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 300.102
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 352.726
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 366.608
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 419.243
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 436.326
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 497.640
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 511.269
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 621.621
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 644.039
18 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 664.345
19 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 754.138
20 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 778.778
21 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 932.613
22 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 967.043

Bảng giá cáp hạ thế Thăng Long

Bảng giá dây cáp điện AV Thăng Long nhôm bọc PVC 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
Tiêu chuẩn Loại TLC
1 Dây cáp điện AV 12 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 5.970
2 Dây cáp điện AV 16 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 7.130 6.650
3 Dây cáp điện AV 25 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 12.330 10.340
4 Dây cáp điện AV 35 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 16.850 13.510
5 Dây cáp điện AV 50 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 23.980 19.470
6 Dây cáp điện AV 70 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 33.160 27.200
7 Dây cáp điện AV 95 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 44.530 34.940
8 Dây cáp điện AV 120 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 55.490 45.900
9 Dây cáp điện AV 150 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 68.640 56.860
10 Dây cáp điện AV 185 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 87.680
11 Dây cáp điện AV 240 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 107.550
12 Dây cáp điện AV 300 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 137.000
13 Dây cáp điện AV 400 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 176.590
14 Dây cáp điện AV 500 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 222.520

Bảng giá cáp điện lực hạ thế AXV Thăng Long 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 15.200 50.940 61.520 74.670
2 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 20.900 65.270 80.900 98.410
3 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 26.250 78.450 95.960 119.110
4 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 35.600 97.260 125.320 157.590
5 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 47.610 123.740 162.950 209.260
6 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 61.370 156.000 212.450 272.660
7 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 77.860 209.540 276.700 346.310
8 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 91.620 238.070 321.130 419.690
9 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 114.180 285.960 390.150 507.100
10 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 240 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 142.420 354.850 490.160 639.660
11 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 300 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 176.860 442.840 598.980 790.010
12 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 400 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 222.420
13 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 500 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 279.150

Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV 1 – 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 10.980 29.500 37.750 47.300
2 Dây cáp điện CXV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 16.420 40.580 53.420 67.380
3 Dây cáp điện CXV 4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 23.360 57.700 77.200 99.010
4 Dây cáp điện CXV 6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 32.910 78.500 107.550 139.170
5 Dây cáp điện CXV 8 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 43.450 99.860 138.330 179.490
6 Dây cáp điện CXV 10 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 52.150 120.390 167.800 218.670
7 Dây cáp điện CXV 16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 78.220 179.930 253.410 329.340
8 Dây cáp điện CXV 25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 121.220 269.660 385.330 515.250
9 Dây cáp điện CXV 35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 166.100 361.970 520.800 697.730
10 Dây cáp điện CXV 50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 225.490 482.050 699.140 921.800
11 Dây cáp điện CXV 70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 319.620 673.800 985.330 1.338.320
12 Dây cáp điện CXV 95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 439.310 919.230 1.354.700 1.794.000
13 Dây cáp điện CXV 120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 572.940 1.758.430 2.345.010
14 Dây cáp điện CXV 150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 683.610 2.106.950 2.804.010
15 Dây cáp điện CXV 185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 851.280 2.627.770 3.494.490
16 Dây cáp điện CXV 200 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 943.000 3.433.990 4.572.950
17 Dây cáp điện CXV 240 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.113.530 4.296.760 5.723.750
18 Dây cáp điện CXV 300 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.395.140
19 Dây cáp điện CXV 325 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.540.100
20 Dây cáp điện CXV 400 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.787.360
21 Dây cáp điện CXV 500 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.285.820

Bảng giá dây cáp điện CVV Thăng Long 0,6/1KV 2 – 4 lõi loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 25.380 33.470 42.820
2 Dây cáp điện CVV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 37.190 49.580 63.420
3 Dây cáp điện CVV 4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 53.850 72.650 95.340
4 Dây cáp điện CVV 6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 74.350 103.420 136.580
5 Dây cáp điện CVV 8 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 100.420 138.740 179.060

Bảng giá cáp hạ thế Daphaco

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 4.640
2 Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.380
3 Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.420
4 Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 15.890
5 Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 23.320
6 Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.630
7 Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.810
8 Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 89.320
9 Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 123.600
10 Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
11 Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 241.240
12 Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 333.600
13 Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 434.490
14 Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 519.330
15 Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 648.440
16 Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 849.670
17 Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.065.740
18 Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.359.340

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 600V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 2 DAPHACO 600V DAPHACO 8.270
2 Dây cáp điện CV 8 DAPHACO 600V DAPHACO 31.100
3 Dây cáp điện CV 14 DAPHACO 600V DAPHACO 54.200
4 Dây cáp điện CV 22 DAPHACO 600V DAPHACO 80.160

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.670 18.460 23.040 28.550
2 Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.650 22.330 29.210 36.600
3 Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 12.950 31.310 41.340 52.140
4 Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.430 44.650 59.750 76.620
5 Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.950 60.740 83.230 109.910
6 Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.130 93.150 129.860 169.210
7 Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.690 139.230 196.110 254.870
8 Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.620 212.700 303.930 406.410
9 Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.010 285.510 410.790 550.350
10 Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 177.870 380.230 551.460 727.080
11 Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 252.140 531.470 777.200 1.055.620
12 Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 346.520 725.060 1.068.550 1.415.070
13 Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 451.920 946.420 1.379.570 1.789.960
14 Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 539.220 1.123.380 1.653.280 2.200.700
15 Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 671.460 1.396.080 2.061.930 2.741.480
16 Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 878.320 1.822.830 2.694.970 3.588.130
17 Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.100.460
18 Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.402.480

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.580
2 Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 72.480
3 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.360
4 Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 157.080
5 Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 243.370
6 Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 362.370
7 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 468.100
8 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.930
9 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 646.740
10 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 681.580
11 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 907.760
12 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 953.600
13 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.245.740
14 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.320.910
15 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.645.630
16 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.749.340
17 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.967.210
18 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.065.190
19 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.416.420
20 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.579.910
21 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.241.260
22 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.345.530
23 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.486.320

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 132.030
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 220.000
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 294.160
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 394.390
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.590
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 596.520
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 734.390
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 948.780
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.180.460
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.494.950

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 64.050 81.800 99.430
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 82.560 108.430 127.660
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 111.330 155.060 192.690
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 160.610 224.040 280.110
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.670 332.920 425.400
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 315.730 440.450 570.910
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 411.580 586.520 768.440
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 568.990 819.450 1.076.980
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 770.570 1.120.680 1.506.750
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.028.660 1.476.640 1.952.600
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.217.090 1.761.590 2.324.510
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.504.610 2.184.960 2.879.680
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.530 2.840.480 3.753.750

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.590
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 120.050
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.820
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 264.230
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 389.890
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.270
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 684.280
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 721.020
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 952.930
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.770
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.329.110
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.407.990
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.746.980
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.845.850
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.083.060
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.182.270
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.541.910
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.715.420
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.400.810
21 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.582.300
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.648.230

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.980
2 Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 9.000
3 Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 13.000
4 Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.900
5 Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 26.520
6 Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.460 94.720 131.690 171.460
7 Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.580 146.850 203.270 266.310
8 Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.280 212.930 303.270 394.720
9 Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 129.770 283.710 407.420 533.600
10 Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.520 377.870 548.880 736.540
11 Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 249.780 528.100 771.240 1.020.010
12 Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 344.720 722.250 1.064.390 1.407.310
13 Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 447.530 940.460 1.376.860 1.824.490
14 Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 533.260 1.114.610 1.636.870 2.181.250
15 Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 665.280 1.387.430 2.042.710 2.713.060
16 Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 870.350 1.810.020 2.671.710 3.553.180
17 Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.091.810
18 Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.390.680

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.400
2 Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.340
3 Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.750
4 Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 165.040
5 Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 245.280
6 Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 361.240
7 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 465.400
8 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 498.880
9 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 642.140
10 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 676.750
11 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 900.230
12 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 945.060
13 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.238.670
14 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.312.590
15 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.632.690
16 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.731.240
17 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.400
18 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.043.510
19 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.391.820
20 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.556.320
21 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.211.600
22 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.312.830
23 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.450.370

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 20.010 26.400 33.600
2 Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 29.330 39.100 49.780
3 Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V DAPHACO 42.470 57.300 74.830
4 Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V DAPHACO 58.650 81.570 107.200

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 130.670
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 167.760
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 218.990
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 291.120
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.690
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.890
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 588.770
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 725.400
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 937.650
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.166.300
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.477.770

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.370
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.300 76.950 104.840
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.300 110.560 133.820
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.860 156.630 199.210
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.870 227.200 287.190
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.670 331.350 423.380
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 313.490 436.520 566.190
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 409.110 583.930 766.190
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 563.830 813.610 1.097.880
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 767.870 1.146.420 1.499.230
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.022.030 1.472.030 1.925.080
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.208.310 1.741.370 2.301.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.492.480 2.160.340 2.851.600
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.927.320 2.810.130 3.714.530

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 97.750
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 125.950
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 183.370
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 273.370
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.350
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.170
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 685.620
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 723.380
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 950.800
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.090
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.333.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.410.910
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.747.760
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.852.260
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.078.110
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.178.780
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.533.510
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.708.340
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.389.920
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.496.440
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.638.010

Bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 7.940
2 Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 11.180
3 Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.570
4 Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 21.060
5 Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 28.430
6 Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.650
7 Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.980
8 Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 60.420
9 Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.980
10 Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.600
11 Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.150
12 Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 148.200

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.480
2 Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.830 36.700 43.870 53.250
3 Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.890 47.010 57.700 70.180
4 Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.720 56.500 68.430 84.940
5 Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.390 70.050 89.380 112.390
6 Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 33.960 89.120 116.220 149.240
7 Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 43.760 112.370 151.510 194.450
8 Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 55.530 150.930 197.340 246.990
9 Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 65.330 171.480 229.030 299.310
10 Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 81.440 205.970 278.260 361.650
11 Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 101.560 255.590 349.580 456.190
12 Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.130
13 Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 158.640

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 42.630
2 Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.400
3 Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.000
4 Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 66.160
5 Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 80.190
6 Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 98.870
7 Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 110.740
8 Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.950
9 Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 153.890
10 Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 185.160
11 Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 226.650

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 52.850 62.230 65.330
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.080 79.470 91.240
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 78.650 91.650 109.100
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 92.890 114.770 142.330
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 116.420 146.980 183.200
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 144.810 188.870 261.940
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 214.680 269.280 311.690
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.070 306.950 391.790
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 283.930 366.400 460.930
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 343.590 451.340 575.700

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.630
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.290
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.080
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 136.230
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.440
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 174.120
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.130
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 250.080
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 293.940
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 305.500
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 349.370
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 363.610
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 414.700
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 426.060
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 518.020
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 536.700
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 553.620

Bảng giá cáp hạ thế LS Vina

Bảng giá dây cáp điện CV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1×1 LS VINA 16054,5
2 Dây cáp điện CV 1×1.25 LS VINA 16285,5
3 Dây cáp điện CV 1×1.5 LS VINA 16287,7
4 Dây cáp điện CV 1×2.5 LS VINA 26032,6
5 Dây cáp điện CV 1×4 LS VINA 40859,5
6 Dây cáp điện CV 1×6 LS VINA 59860,9

Bảng giá dây cáp điện CVV 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 2x 1.25 LS VINA 335,5
2 Dây cáp điện CVV 2x 1.5 LS VINA 34228,7
3 Dây cáp điện CVV 2x 3 LS VINA 55025,3
4 Dây cáp điện CVV 2x 4 LS VINA 86588,7
5 Dây cáp điện CVV 2x 6 LS VINA 129399,6

Bảng giá dây cáp điện CVV 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3x 1.5 LS VINA 53523,8
2 Dây cáp điện CVV 3x 2.5 LS VINA 87078,2
3 Dây cáp điện CVV 3x 4 LS VINA 133061,5
4 Dây cáp điện CVV 3x 6 LS VINA 200536,6

Bảng giá dây cáp điện CVV 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 4x 1.5 LS VINA 7427,2
2 Dây cáp điện CVV 4x 2.5 LS VINA 118708,7
3 Dây cáp điện CVV 4x 4 LS VINA 186319,1
4 Dây cáp điện CVV 4x 6 LS VINA 272966,1

Bảng giá dây cáp điện CVV 5 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 5x 1.5 LS VINA 90559,7
2 Dây cáp điện CVV 5x 2.5 LS VINA 144741,3
3 Dây cáp điện CVV 5x 4 LS VINA 227178,6
4 Dây cáp điện CVV 5x 6 LS VINA 33282,7

Bảng giá dây cáp điện CXV 1 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 1x 10 LS VINA 103.919
2 Dây cáp điện CXV 1x 16 LS VINA 159.427
3 Dây cáp điện CXV 1x 25 LS VINA 246.491
4 Dây cáp điện CXV 1x 35 LS VINA 343.732
5 Dây cáp điện CXV 1x 50 LS VINA 472.881
6 Dây cáp điện CXV 1x 70 LS VINA 67009,8
7 Dây cáp điện CXV 1x 95 LS VINA 935.080
8 Dây cáp điện CXV 1x 120 LS VINA 1.170.429
9 Dây cáp điện CXV 1x 150 LS VINA 1.458.776
10 Dây cáp điện CXV 1x 185 LS VINA 1.816.110
11 Dây cáp điện CXV 1x 240 LS VINA 2.391.562
12 Dây cáp điện CXV 1x 300 LS VINA 2.991.402

Bảng giá dây cáp điện CXV 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 2x 1.5 LS VINA 37.652
2 Dây cáp điện CXV 2x 2.5 LS VINA 60.528
3 Dây cáp điện CXV 2x 4 LS VINA 95.248
4 Dây cáp điện CXV 2x 6 LS VINA 1423,4
5 Dây cáp điện CXV 2x 10 LS VINA 154
6 Dây cáp điện CXV 2x 16 LS VINA 235,4

Bảng giá dây cáp điện CXV 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3x 1.5 LS VINA 58.876
2 Dây cáp điện CXV 3x 2.5 LS VINA 95.786
3 Dây cáp điện CXV 3x 4 LS VINA 146.368
4 Dây cáp điện CXV 3x 6 LS VINA 220.591
5 Dây cáp điện CXV 3x 10 LS VINA 223,3
6 Dây cáp điện CXV 3x 16 LS VINA 350,9
7 Dây cáp điện CXV 3x 25 LS VINA 531,3
8 Dây cáp điện CXV 3x 35 LS VINA 733,7
9 Dây cáp điện CXV 3x 50 LS VINA 1003,2
10 Dây cáp điện CXV 3x 70 LS VINA

Bảng giá dây cáp điện CXV 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 4x 1.5 LS VINA 81.699
2 Dây cáp điện CXV 4x 2.5 LS VINA 130.580
3 Dây cáp điện CXV 4x 4 LS VINA 204.951
4 Dây cáp điện CXV 4x 6 LS VINA 300.263
5 Dây cáp điện CXV 4x 10 LS VINA 297
6 Dây cáp điện CXV 4x 16 LS VINA 454,3
7 Dây cáp điện CXV 4x 25 LS VINA 702,9
8 Dây cáp điện CXV 4x 35 LS VINA 971,3
9 Dây cáp điện CXV 4x 50 LS VINA 1.333.200
10 Dây cáp điện CXV 4x 70 LS VINA 1.888.700
11 Dây cáp điện CXV 4x 95 LS VINA 2.893.000
12 Dây cáp điện CXV 4x 120 LS VINA 3.250.500
13 Dây cáp điện CXV 4x 150 LS VINA 4.046.900
14 Dây cáp điện CXV 4x 185 LS VINA 5.030.300
15 Dây cáp điện CXV 4x 240 LS VINA 6.607.700

Bảng giá dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 LS VINA 16482,4
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 LS VINA 2356,2
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 LS VINA 362.096
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 LS VINA 560.247
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 LS VINA 8588,8
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 LS VINA 1.128.226
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 LS VINA 1.212.064
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 LS VINA 1.572.921
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 LS VINA 1.663.948
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 LS VINA 2.217.963
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 LS VINA 2.336.898
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 LS VINA 3.042.064
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 LS VINA 3.227.070
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 LS VINA 3.885.704
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 LS VINA 4.127.178

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 LS VINA 223,3
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 LS VINA 350,9
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 LS VINA 531,3
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 LS VINA 733,7
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 LS VINA 1003,2
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 LS VINA 1.420.100

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 LS VINA 81.699
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 LS VINA 130.580
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 LS VINA 204.951
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 LS VINA 300.263
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 LS VINA 297
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 LS VINA 454,3
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 LS VINA 702,9
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 LS VINA 971,3
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 LS VINA 1.333.200
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 LS VINA 1.888.700
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 LS VINA 2.893.000
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 LS VINA 3.250.500
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 LS VINA 4.046.900
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 LS VINA 5.030.300
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 LS VINA 6.607.700

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 LS VINA 40057,6
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 LS VINA 603.227
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 LS VINA 907.196
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 LS VINA 1.180.839
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 LS VINA 1.269.258
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 LS VINA 1.636.569
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 LS VINA 1.736.100
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 LS VINA 2.336.016
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 LS VINA 2.459.809
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 LS VINA 3.181.147

Cáp hạ thế là gì? Tìm hiểu chung chuyên sâu về hệ thống phân phối nguồn

Trong cấu trúc hình học và vật lý của mạng lưới truyền tải điện năng, cáp hạ thế (Low Voltage Cable) đóng vai trò là mạch máu cuối cùng nhưng lại là quan trọng nhất. Đây là dòng cáp điện được thiết kế và tính toán các thông số cách điện chuyên dụng để vận hành an toàn ở cấp điện áp danh định dưới mức 1kV (thường quy chuẩn là 0.6/1kV, tương đương với điện áp chịu pha 600V và điện áp chịu dây 1000V).

Về mặt phân cấp kỹ thuật, cáp hạ thế tiếp nhận nguồn năng lượng điện sau khi đã đi qua bước giảm áp tại các trạm biến áp hạ thế (ví dụ từ lưới trung thế 22kV xuống lưới hạ thế 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V). Từ đây, sợi cáp chịu trách nhiệm dẫn dòng trực tiếp đến hệ thống tủ điện tổng MSB, tủ phân phối tầng và cuối cùng là các thiết bị tiêu thụ điện năng công nghiệp hoặc gia dụng.

Cấu trúc hình học của một sợi cáp hạ thế tiêu chuẩn hiện đại bắt buộc phải trải qua các lớp bóc tách vật liệu nghiêm ngặt bao gồm:

  • Ruột dẫn cấp điện: Chế tạo từ các sợi đồng tròn ủ mềm bện xoắn đồng tâm và ép chặt (hoặc ruột nhôm đối với các hệ thống cáp treo), đảm bảo độ thuần khiết vật liệu cao để dòng điện dịch chuyển mượt mà.

  • Lớp cách điện chuyên dụng: Thường ứng dụng vật liệu nhựa PVC nhiệt đới hóa hoặc nhựa XLPE liên kết ngang, có nhiệm vụ triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phóng điện ra môi trường ngoài.

  • Lớp chất độn gia cường và băng quấn: Định hình cấu trúc tròn đều cho sợi cáp, bảo vệ lõi không bị biến dạng khi gặp lực tác động ngoại vi.

  • Lớp vỏ bọc bảo vệ ngoài cùng: Đúc dày bằng nhựa PVC chịu lực hoặc nhựa chống cháy chuyên dụng, chống chịu tốt sự ăn mòn và xâm nhập của độ ẩm.

Ưu điểm cáp hạ thế chính hãng đối với an toàn công trình

Việc sử dụng các dòng cáp hạ thế tiêu chuẩn được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín hàng đầu như Cadivi, Daphaco, LS Vina hay Thăng Long mang lại những lợi thế kỹ thuật không thể thay thế, trực tiếp quyết định đến độ bền của toàn bộ hạ tầng cơ điện:

Khả năng tối ưu hóa dòng tải và giảm thiểu tổn hao năng lượng

Nhờ ứng dụng công nghệ kéo rút đồng hiện đại, ruột dẫn của cáp hạ thế đạt độ tinh khiết tối thiểu 99.99%. Khi hàm lượng tạp chất được xử lý triệt để, điện trở suất của sợi cáp giảm mạnh, giúp dòng điện dịch chuyển với hiệu suất tối đa. Điều này không chỉ giúp hệ thống vận hành mát hơn, giảm nguy cơ quá nhiệt cục bộ mà còn ngăn chặn hiện tượng sụt áp ở các điểm phụ tải xa nguồn, giúp các thiết bị động cơ, máy móc công nghiệp luôn chạy đúng công suất thiết kế.

Khả năng chịu tải cơ học và thích ứng môi trường vượt trội

Lớp vỏ bọc bảo vệ ngoài cùng của cáp hạ thế chính hãng được đúc dày, có độ bền kéo căng và khả năng chịu lực nén cực tốt. Đối với các dòng cáp đi ngầm có trang bị lớp giáp băng thép (DSTA) hoặc dây thép (WAV), sợi cáp có thể chịu đựng được sức nén của khối bê tông, sự sụt lún của nền đất công trình và ngăn chặn hoàn toàn sự tấn công của các loài động vật gặm nhấm. Ngoài ra, vật liệu nhựa cao cấp có tính kháng hóa chất cao, không bị mủn rữa khi chôn trong môi trường đất ẩm ướt hoặc đất có nồng độ axit, kiềm cao.

Đảm bảo các chỉ số an toàn phòng chống hỏa hoạn

Một trong những ưu điểm vượt trội của cáp hạ thế thế hệ mới chính là các dòng cáp chống cháy và chậm cháy. Lớp vỏ cách điện khi tiếp xúc với ngọn lửa nhiệt độ cao sẽ không bắt cháy bùng phát mà có cơ chế tự tắt ngọn lửa. Đối với dòng cáp ít khói không halogen (LSHF), khi gặp sự cố, cáp không sinh ra lượng khói đen dày đặc và không giải phóng khí độc axit Halogen, giúp bảo vệ tầm nhìn và sự an toàn cho con người trong quá trình thoát hiểm khi xảy ra hỏa hoạn.

Top 10 dòng cáp hạ thế phổ biến hiện nay trên thị trường

Để tối ưu hóa bảng dự toán BOQ và không mua nhầm chủng loại vật tư, kỹ sư thu mua cần phân biệt rõ đặc tính kỹ thuật của 10 dòng cáp hạ thế thông dụng nhất dưới đây:

  1. Cáp đơn cứng PVC – Mã hiệu CV (0.6/1kV): Kết cấu gồm 1 lõi đồng bện từ 7 sợi cứng, bọc 1 lớp nhựa PVC. Chuyên dùng chạy trục nhánh, luồn ống ghen âm tường hoặc đấu nối tủ điện.

  2. Cáp điện hạ thế ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC – Mã hiệu CXV (0.6/1kV): Dòng cáp phân phối nguồn phổ biến nhất, lõi XLPE chịu nhiệt lên đến 90 độ C giúp cáp chịu dòng tải cao hơn dòng cáp bọc PVC thông thường. Gồm các quy cách từ 1 lõi đến 4 lõi.

  3. Cáp ngầm giáp băng thép – Mã hiệu CXV/DSTA (0.6/1kV): Cấu tạo có thêm 2 lớp băng thép quấn bảo vệ bên trong vỏ nhựa. Đây là dòng cáp chuyên dụng để chôn ngầm trực tiếp dưới lòng đất, chịu được lực nén lớn từ xe cộ di chuyển trên bề mặt.

  4. Cáp ngầm đơn lõi giáp băng nhôm – Mã hiệu CXV/DATA (0.6/1kV): Thiết kế riêng cho cáp đơn lõi đi ngầm. Lớp giáp bằng nhôm giúp triệt tiêu hiện tượng dòng điện xoáy cảm ứng sinh nhiệt (hiện tượng dòng Foucault) trên lớp giáp kim loại.

  5. Cáp điện cách điện PVC vỏ PVC – Mã hiệu CVV (0.6/1kV): Lõi đồng cách điện PVC và vỏ bọc PVC bên ngoài. Thường ứng dụng cho lưới điện trong nhà, đi trên máng cáp ở môi trường khô ráo không chịu lực nén.

  6. Cáp treo ruột nhôm cách điện XLPE vỏ PVC – Mã hiệu AXV (0.6/1kV): Ruột dẫn bằng nhôm tinh khiết giúp giảm đáng kể trọng lượng sợi cáp và tối ưu hóa chi phí đầu tư. Chuyên dùng để kéo treo trên các cột điện ngoài trời.

  7. Cáp ngầm ruột nhôm giáp băng thép – Mã hiệu AXV/DSTA (0.6/1kV): Sự kết hợp giữa ruột nhôm kinh tế và lớp giáp thép bảo vệ kiên cố, giải pháp tối ưu chi phí cho hệ thống điện chiếu sáng giao thông đường trường.

  8. Cáp điện kế (Cáp Muller) – Mã hiệu DK-CVV hoặc DK-CXV: Dòng cáp chuyên dụng đấu nối từ lưới điện lực vào đồng hồ đo điện của hộ tiêu thụ, kết cấu vỏ bọc siêu dày chống tổn hao và chống gian lận điện.

  9. Cáp chậm cháy – Mã hiệu FR-CVV / FR-CXV: Vỏ bọc làm bằng vật liệu nhựa chứa chất phụ gia chống cháy lan chuẩn FR (Flame Retardant), cách ly đám cháy không cho lan rộng theo trục kỹ thuật.

  10. Cáp chống cháy chuyên dụng – Mã hiệu Fire Resistant Cable (Có băng Mica): Lõi đồng được quấn bảo vệ bằng lớp băng mica chịu nhiệt độ cao cực hạn. Cáp có khả năng duy trì dòng điện ổn định ngay cả khi lớp vỏ nhựa bên ngoài đã bị ngọn lửa thiêu rụi, ứng dụng bắt buộc cho hệ thống bơm cứu hỏa và thang máy thoát hiểm.

Ứng dụng thực tế của cáp hạ thế trong đời sống và công nghiệp

Cáp hạ thế xuất hiện trong mọi ngóc ngách của đời sống hiện đại, đóng vai trò kết nối nguồn sống cho các hạ tầng kỹ thuật:

Ứng dụng trong hạ tầng sản xuất công nghiệp

Tại các nhà xưởng, khu chế xuất và nhà máy chế biến, cáp hạ thế (đặc biệt là cáp CXV và cáp ngầm DSTA) được rải trên hệ thống thang máng cáp chuyên dụng để dẫn điện từ tủ điện phân phối chính của nhà máy đến các máy móc công suất lớn, hệ thống lò nung, máy nén khí và các dây chuyền lắp ráp tự động hóa. Đảm bảo nguồn điện liên tục 24/7 để không làm đứt gãy quy trình sản xuất.

Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và tòa nhà cao tầng

Trong các tòa nhà chung cư, trung tâm thương mại và cao ốc văn phòng, cáp hạ thế chịu trách nhiệm chạy dọc theo hộp kỹ thuật trục đứng (Busway hoặc cáp động lực) để chia dòng về các tủ tầng. Cáp cấp nguồn cho hệ thống điều hòa không khí trung tâm Chiller, hệ thống thông gió, hệ thống chiếu sáng công cộng, thang máy di chuyển và mạng lưới điện sinh hoạt của từng căn hộ.

Ứng dụng trong hệ thống chiếu sáng và hạ tầng đô thị

Hệ thống đèn đường chiếu sáng đô thị, đèn tín hiệu giao thông, mạng lưới cấp nước sạch và xử lý nước thải đều sử dụng cáp hạ thế ruột nhôm hoặc ruột đồng đi ngầm dưới lòng đất để cấp nguồn, vừa đảm bảo mỹ quan đô thị vừa tránh được các sự cố giông lốc làm đứt dây treo trên không.

Thành Đạt – Đại lý dây cáp hạ thế chính hãng, giá tốt, chiết khấu cao, giao nhanh

Việc lựa chọn một đơn vị phân phối uy tín quyết định trực tiếp đến bài toán kinh tế của dự án và tiến độ bàn giao công trình. Thành Đạt tự hào là đại lý cấp 1 phân phối chiến lược các dòng cáp hạ thế từ những thương hiệu danh tiếng nhất hiện nay như Cadivi, Daphaco, LS Vina, Thăng Long tại thị trường TP.HCM và toàn bộ khu vực miền Nam.

Hợp tác cùng Thành Đạt, quý khách hàng và đối tác nhà thầu sẽ nhận được những giá trị thực chất:

  • Chính sách giá đột phá: Mức chiết khấu thương mại hấp dẫn lên đến 35% cho các đơn hàng dự án, cam kết cạnh tranh nhất thị trường.

  • Hồ sơ pháp lý minh bạch: Toàn bộ sản phẩm xuất kho đều là hàng chính hãng 100%, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xưởng từ nhà máy và biên bản Test Report mẫu.

  • Logistics thần tốc: Sở hữu đội xe tải vận chuyển đa tải trọng, Thành Đạt hỗ trợ giao hàng nhanh tận chân công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Vũng Tàu…), đảm bảo không làm gián đoạn tiến độ thi công.

  • Bảo hành chính hãng: Toàn bộ sản phẩm được áp dụng chính sách bảo hành dài hạn theo đúng quy chuẩn của nhà sản xuất.

🛒 XEM GIÁ VÀ NHẬN CHIẾT KHẤU NGAY: Quý khách hàng đang có nhu cầu khảo giá hoặc đặt mua cáp hạ thế cho công trình, xin vui lòng bấm vào nút liên hệ dưới đây hoặc gửi bảng khối lượng vật tư trực tiếp cho các kỹ sư kinh doanh của Thành Đạt để nhận ngay bảng tính giá chiết khấu sâu nhất hôm nay! HOTLINE 037 597 99 90

Để cập nhật liên tục các kiến thức phân tích kỹ thuật và xu hướng giá cả vật tư cơ điện mới nhất tại thị trường miền Nam, quý khách hàng có thể theo dõi trực tiếp tại hệ thống kênh thông tin của chúng tôi.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung ứng cáp hạ thế chuyên nghiệp, năng lực cấp hàng lớn cho dự án M&E của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư kinh doanh của Thành Đạt để được hỗ trợ tối ưu và chính xác nhất!

Để lại một bình luận