Cập nhật bảng giá dây cáp điện trung thế LS VINA mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây cáp điện CXV 1 lõi 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 1x 10 | LS VINA | 103.919 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1x 16 | LS VINA | 159.427 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 1x 25 | LS VINA | 246.491 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 1x 35 | LS VINA | 343.732 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 1x 50 | LS VINA | 472.881 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 1x 70 | LS VINA | 67009,8 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 1x 95 | LS VINA | 935.080 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 1x 120 | LS VINA | 1.170.429 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 1x 150 | LS VINA | 1.458.776 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 1x 185 | LS VINA | 1.816.110 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 1x 240 | LS VINA | 2.391.562 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 1x 300 | LS VINA | 2.991.402 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 2 lõi 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 2x 1.5 | LS VINA | 37.652 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 2x 2.5 | LS VINA | 60.528 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2x 4 | LS VINA | 95.248 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 2x 6 | LS VINA | 1423,4 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 2x 10 | LS VINA | 154 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 2x 16 | LS VINA | 235,4 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 3 lõi 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 3x 1.5 | LS VINA | 58.876 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3x 2.5 | LS VINA | 95.786 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3x 4 | LS VINA | 146.368 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3x 6 | LS VINA | 220.591 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3x 70 | LS VINA | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV 4 lõi 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Bảng giá dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 | LS VINA | 16482,4 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 | LS VINA | 2356,2 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 | LS VINA | 362.096 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 | LS VINA | 560.247 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 | LS VINA | 8588,8 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 | LS VINA | 1.128.226 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 | LS VINA | 1.212.064 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 | LS VINA | 1.572.921 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 | LS VINA | 1.663.948 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 | LS VINA | 2.217.963 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 | LS VINA | 2.336.898 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 | LS VINA | 3.042.064 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 | LS VINA | 3.227.070 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 | LS VINA | 3.885.704 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 | LS VINA | 4.127.178 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 | LS VINA | 1.420.100 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 | LS VINA | 40057,6 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 | LS VINA | 603.227 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 | LS VINA | 907.196 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 | LS VINA | 1.180.839 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 | LS VINA | 1.269.258 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 | LS VINA | 1.636.569 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 | LS VINA | 1.736.100 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 | LS VINA | 2.336.016 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 | LS VINA | 2.459.809 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 | LS VINA | 3.181.147 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện trung thế LS VINA, bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):