Cập nhật bảng giá cáp trung thế ruột nhôm CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá cáp hạ thế CADIVI ruột đồng gồm: AXV/S, AXV/S/DATA, AXV/S/AWA, AXV/SE, AXV/SE/DSTA, AXV/SE/SWA, AX1V, AX1V/WBC, AsXV. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:
Bảng giá dây cáp điện AXV/S CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 122.166 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 132.198 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 146.619 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 165.429 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 188.331 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 207.416 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 233.431 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 258.731 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 296.351 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/S 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 340.318 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/S 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 396.737 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 207.130 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 230.461 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 256.619 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 279.807 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 308.517 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 338.899 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 381.326 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 431.805 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 497.409 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 221.276 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 253.363 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 279.950 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 303.270 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 340.043 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 363.792 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 411.587 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 488.631 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 400CADIVI 24kV | CADIVI | 551.265 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 494.153 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 563.002 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 638.363 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 704.957 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 798.831 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 889.614 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.014.739 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.156.265 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.346.719 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 635.536 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 706.926 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 802.230 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 875.468 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.004.707 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.149.203 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.315.611 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.467.323 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.675.861 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 761.937 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 843.227 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 976.987 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.097.305 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.232.891 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.335.411 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.506.769 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.672.748 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.893.034 |
Bảng giá dây cáp điện AX1V CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AX1V 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 57.816 |
| 2 | Dây cáp điện AX1V 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 62.909 |
| 3 | Dây cáp điện AX1V 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 74.085 |
| 4 | Dây cáp điện AX1V 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 87.934 |
| 5 | Dây cáp điện AX1V 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 105.094 |
| 6 | Dây cáp điện AX1V 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 120.714 |
| 7 | Dây cáp điện AX1V 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 138.127 |
| 8 | Dây cáp điệnAX1V 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 152.988 |
| 9 | Dây cáp điện AX1V 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 183.491 |
| 10 | Dây cáp điện AX1V 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 217.162 |
| 11 | Dây cáp điện AX1V 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 249.689 |
Bảng giá dây cáp điện AX1V/WBC CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AX1V/WBC 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 57.442 |
| 2 | Dây cáp điện AX1V/WBC 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 66.330 |
| 3 | Dây cáp điện AX1V/WBC 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 78.144 |
| 4 | Dây cáp điện AX1V/WBC 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 93.137 |
| 5 | Dây cáp điện AX1V/WBC 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 110.044 |
| 6 | Dây cáp điện AX1V/WBC 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 126.687 |
| 7 | Dây cáp điện AX1V/WBC 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 142.318 |
| 8 | Dây cáp điện AX1V/WBC 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 165.187 |
| 9 | Dây cáp điện AX1V/WBC 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 197.593 |
| 10 | Dây cáp điện AX1V/WBC 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 234.058 |
| 11 | Dây cáp điện AX1V/WBC 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 283.107 |
Bảng giá dây nhôm lõi thép AsXV CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 CADIVI | CADIVI | 54.516 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 CADIVI | CADIVI | 65.824 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 CADIVI | CADIVI | 74.844 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 CADIVI | CADIVI | 85.646 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 CADIVI | CADIVI | 106.095 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 CADIVI | CADIVI | 125.543 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 CADIVI | CADIVI | 139.645 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 CADIVI | CADIVI | 162.778 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 CADIVI | CADIVI | 162.646 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 CADIVI | CADIVI | 196.955 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 CADIVI | CADIVI | 232.408 |
Để xem toàn bộ bảng giá cáp trung thế ruột nhôm CADIVI mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
