Bảng Giá Cáp Chống Cháy & Chậm Cháy CADIVI – Chiết Khấu 25% – 30% – Giá tốt
Thành Đạt cập nhật bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI mới nhất 2026 loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi (3P+1N), giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI dao động từ 9.515 VNĐ đến 7.057.402 VNĐ tùy vào tiết diện cáp, số lõi, màu sắc cáp. Chiết khấu cao lên tới 25% – 30% dành cho nhà thầu, các dự án hay công trình lớn, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Cập nhật bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi.
Bảng giá dây cáp điện chống cháy CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp điện CV/FR CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 9.515 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 11.759 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.829 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 24.002 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FR 6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 32.483 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 50.061 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 78.353 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 120.769 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 163.064 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.323 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 312.477 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 427.416 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 556.314 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 659.879 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 820.886 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.069.904 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.335.565 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.671.648 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 13.035 | 37.015 | 45.573 | 56.375 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.444 | 42.757 | 52.877 | 66.495 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 20.152 | 52.998 | 67.727 | 81.741 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 27.434 | 71.709 | 92.906 | 117.513 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 – CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 35.915 | 91.366 | 120.329 | 153.538 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 53.218 | 121.869 | 176.143 | 225.368 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 81.928 | 188.089 | 259.699 | 339.636 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 123.849 | 275.660 | 392.590 | 508.365 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 165.660 | 361.944 | 516.824 | 674.531 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.246 | 480.810 | 695.046 | 915.057 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 310.794 | 657.602 | 958.903 | 1.266.881 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 421.828 | 886.985 | 1.301.498 | 1.720.763 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 568.480 | 1.199.286 | 1.744.644 | 2.316.908 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 676.368 | 1.414.105 | 2.084.654 | 2.748.438 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 835.758 | 1.749.099 | 2.564.716 | 3.411.155 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.086.536 | 2.269.993 | 3.317.600 | 4.438.874 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.354.210 | 2.827.935 | 4.150.641 | 5.520.141 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.718.288 | 3.564.869 | 5.273.136 | 7.057.402 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.185.095 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.806.980 | – | – | – |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 83.259 |
| 2 | Dây cáp điệnCXV/FR 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 110.572 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 144.826 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 208.054 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 322.333 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 468.875 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 594.143 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 634.920 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 821.084 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 862.235 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.126.620 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.181.620 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.526.899 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.614.338 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.012.868 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.143.735 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.392.753 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.511.311 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.019.764 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.892.163 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.015.594 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.192.012 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.840.803 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 5.003.570 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.173.244 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.427.806 |

Bảng giá dây cáp điện chậm cháy CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chậm cháy CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp điện CV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 9.218 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 13.233 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 20.592 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 29.546 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.410 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 70.785 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 111.485 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 152.713 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 212.630 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 299.398 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 412.896 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 532.708 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 633.050 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 788.194 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.031.976 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.291.884 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.644.874 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FRT 500CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.102.221 |
| 19 | Dây cáp điện CV/FRT 630 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 2.703.041 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 8.822 | 26.576 | 31.669 | 37.961 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 11.000 | 31.790 | 38.786 | 47.212 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 15.653 | 41.877 | 52.668 | 64.768 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 22.517 | 59.818 | 76.538 | 96.107 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 30.954 | 79.145 | 103.917 | 131.780 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 47.938 | 117.777 | 157.905 | 202.741 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 76.164 | 176.363 | 244.860 | 316.184 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 116.864 | 261.382 | 369.369 | 479.523 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 159.038 | 348.425 | 496.034 | 646.613 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 214.379 | 460.845 | 662.464 | 871.068 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 302.621 | 640.574 | 930.831 | 1.229.019 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 414.909 | 872.410 | 1.276.561 | 1.687.048 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 542.256 | 1.132.582 | 1.656.556 | 2.194.918 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 643.390 | 1.348.292 | 51.970.870 | 2.617.879 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 802.549 | 1.673.089 | 2.461.261 | 3.260.730 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.049.169 | 2.181.608 | 3.217.610 | 4.263.556 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.314.456 | 2.733.126 | 4.024.207 | 5.333.812 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 CADIVI 0,6/1kV chậm cháy | CADIVI | 1.674.684 | 3.478.189 | 5.128.717 | 6.801.784 |

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 89.056 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 122.859 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 184.668 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 296.978 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 438.680 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 563.739 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 604.296 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 73.674 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 815.056 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.083.555 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.139.160 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.485.165 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.574.221 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 1.961.454 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.089.340 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.339.579 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.464.759 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 2.884.640 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.079.802 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.867.578 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 3.993.990 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.159.595 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.827.834 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 4.847.975 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 5.952.078 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy | CADIVI | 6.390.373 |

Bảng giá dây cáp điện CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-1.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 9.163 |
| 2 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-2.5 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 13.134 |
| 3 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-4 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 20.196 |
| 4 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-6 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 29.161 |
| 5 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-10 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 47.630 |
| 6 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-16 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 73.007 |
| 7 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-25 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 114.213 |
| 8 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-35 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 156.860 |
| 9 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-50 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 214.170 |
| 10 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-70 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 303.391 |
| 11 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-95 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 419.188 |
| 12 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-120 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 542.421 |
| 13 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-150 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 650.232 |
| 14 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-185 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 811.679 |
| 15 | Dây cáp điện CE/FRT-LSHF-240 CADIVI 450/750V chậm cháy | CADIVI | 1.061.687 |

Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI, bảng giá CADIVI mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Xem thêm: Bảng giá dây cáp điện CADIVI
Phân biệt Cáp Chống Cháy và Cáp Chậm Cháy
Rất nhiều khách hàng nhầm lẫn giữa hai loại này, Thành Đạt giúp bạn phân biệt rõ:
-
Cáp Chậm Cháy: Có khả năng tự dập tắt lửa khi nguồn nhiệt được loại bỏ, ngăn lửa lan theo đường dây. Phù hợp cho khu vực mật độ người cao nhưng không thuộc hệ thống khẩn cấp.
-
Cáp Chống Cháy: Có thêm lớp băng Mica chịu nhiệt bao quanh lõi đồng. Dù lớp nhựa bên ngoài có cháy hết, lớp Mica vẫn cách điện cho lõi đồng, giúp duy trì nguồn điện cho thiết bị cứu hộ.
Cấu tạo đặc biệt của cáp chống cháy CADIVI
Sản phẩm đạt chuẩn quốc tế với 4 lớp bảo vệ:
-
Ruột dẫn: Đồng tinh khiết 99.99%.
-
Lớp bảo vệ nhiệt: Băng Mica cao cấp (đặc điểm nhận dạng của cáp chống cháy).
-
Cách điện: XLPE chịu nhiệt 90°C.
-
Vỏ bảo vệ: Nhựa FR-PVC hoặc LSHF chống cháy, không sinh khói độc.
Ưu điểm vượt trội của đặc tính LSHF (Ít khói – Không Halogen)
Thành Đạt đặc biệt khuyến khích sử dụng dòng cáp FR-LSHF cho các công trình kín:
-
Không sinh khói đen: Giúp tầm nhìn không bị che khuất, hỗ trợ công tác cứu hộ nhanh chóng hơn.
-
Không khí độc Halogen: Ngăn chặn tình trạng ngạt khí và ăn mòn thiết bị điện tử trong tòa nhà khi có hỏa hoạn.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nghiệm thu PCCC khắt khe
Cáp cung cấp bởi Thành Đạt đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn Việt Nam và Quốc tế:
-
IEC 60331: Tiêu chuẩn về khả năng duy trì mạch điện khi bị đốt trực tiếp.
-
IEC 60332: Tiêu chuẩn về độ lan truyền ngọn lửa dọc.
-
TCVN 5935 / TCVN 6610: Tiêu chuẩn cáp điện lực Việt Nam.
Ứng dụng quan trọng của cáp chống cháy trong công trình
Thành Đạt thường xuyên tư vấn dòng cáp này cho các hạng mục:
-
Hệ thống chữa cháy tự động: Cấp nguồn cho bơm chữa cháy.
-
Thang máy thoát hiểm: Duy trì vận hành để đưa người ra ngoài an toàn.
-
Hệ thống thông gió, hút khói: Giúp loại bỏ khói độc tại hành lang và cầu thang.
Lưu ý khi chọn mua và lắp đặt cáp chống cháy
-
Kiểm tra ký hiệu: Cần xem kỹ ký hiệu “FR” (Fire Resistant) hoặc màu vỏ cáp (thường là màu cam) để tránh mua nhầm.
-
Hồ sơ nghiệm thu: Luôn yêu cầu nhà phân phối cung cấp bản sao công chứng chứng chỉ chống cháy của nhà máy để làm hồ sơ hoàn công.
-
Môi trường lắp đặt: Cáp chống cháy vẫn cần được bảo vệ trong ống luồn hoặc máng cáp để tránh các tác động vật lý làm rách lớp Mica bảo vệ.
Tại sao nên chọn Thành Đạt làm đối tác cấp cáp chống cháy?
Thành Đạt – Đồng hành cùng an toàn công trình Việt:
Chiết khấu tốt nhất (25% – 30%): Hỗ trợ giá tối đa cho các nhà thầu thi công hệ thống PCCC.
Cam kết chính hãng: Tuyệt đối nói không với hàng giả, hàng nhái. Đầy đủ CO, CQ và giấy chứng nhận kiểm định chống cháy từ nhà máy CADIVI.
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư tại Thành Đạt hỗ trợ bạn bóc tách khối lượng và lựa chọn tiết diện cáp phù hợp nhất với tiêu chuẩn thiết kế PCCC của công trình.
Giải đáp thắc mắc về dây cáp điện tại Thành Đạt
1. Tôi có thể sử dụng cáp chống cháy để thay thế cáp thường cho toàn bộ hệ thống điện trong nhà không?
Hoàn toàn có thể sử dụng được, tuy nhiên chi phí đầu tư sẽ rất cao so với cáp thông thường. Trong thực tế, các chuyên gia tại Thành Đạt khuyên bạn nên ưu tiên sử dụng cáp chống cháy cho các hệ thống khẩn cấp cần duy trì điện năng khi hỏa hoạn như: thang máy, hệ thống báo cháy, đèn thoát hiểm (exit) và bơm chữa cháy.
2. Tại sao lớp vỏ bên ngoài của cáp chống cháy thường có màu cam đặc trưng?
Màu cam là màu quy ước quốc tế giúp các nhân viên cứu hỏa, lực lượng cứu hộ và đội ngũ kỹ thuật dễ dàng nhận diện đâu là hệ thống điện quan trọng và khẩn cấp. Việc phân biệt rõ ràng bằng màu sắc giúp quá trình xử lý sự cố và bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn.
3. Thành Đạt có sẵn hàng cáp chống cháy và chậm cháy LSHF tại kho không?
Có. Thành Đạt luôn duy trì tồn kho số lượng lớn các mã cáp chống cháy (Fire Resistant) và chậm cháy không sinh khói độc (LSHF) tại kho Tân Phú. Chúng tôi cam kết hỗ trợ giao hàng nhanh ngay trong ngày để đảm bảo tiến độ nghiệm thu khắt khe của các công trình và đơn vị thi công.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

