Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi mới nhất 2026 từ đại lý chính hãng

Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi mới nhất

Bảng Giá Cáp 3 Pha 4 Lõi Mới Nhất 2026: Chiết Khấu Đến 35% Dự Án

Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi được Thành Đạt cập nhật mới nhất năm 2026, đầy đủ các chủng loại từ cáp hạ thế đồng/nhôm cách điện XLPE, vỏ bọc PVC, cáp chống cháy đến cáp có giáp bảo vệ của các thương hiệu hàng đầu như CADIVI, LS VINA, DAPHACO… Nhà phân phối Thành Đạt cam kết chính sách chiết khấu thương mại lên đến 35% cho các dự án lớn, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, Test Report nhà máy, hỗ trợ giao hàng nhanh tận chân công trình nhằm tối ưu hóa BOQ vật tư và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống động lực trục chính.

Table of Contents

HƯỚNG DẪN NHẬN BÁO GIÁ NHANH TRONG 15 PHÚT: Do giá nguyên liệu đồng cathode và nhôm thỏi trên sàn LME biến động liên tục, biểu giá niêm yết dưới đây mang tính chất tham khảo cho công tác dự toán ban đầu. Để nhận ngay bảng giá cáp 3 pha 4 lõi cập nhật theo ngày kèm mức chiết khấu thực tế từ 25% đến 35% cho khối lượng công trình của bạn, hãy liên hệ trực tiếp HOTLINE: 037 597 99 90 để đội ngũ kỹ sư thương mại của đại lý Thành Đạt hỗ trợ nhanh nhất.

Bảng Giá Cáp 3 Pha 4 Lõi Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)

Dưới đây là bảng giá tổng hợp các mã cáp điện lực 3 pha 4 lõi (3 lõi pha lớn bằng nhau + 1 lõi trung tính giảm/hoặc bằng pha) phổ biến nhất áp dụng cho lưới phân phối hạ thế hạ áp tại đại lý cáp TPHCM Thành Đạt.

Bảng Giá Cáp 3 Pha 4 Lõi CADIVI mới nhất 2026

Đại lý Thành Đạt xin cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI mới nhất 2026, giá chưa bao gồm chiết khấu, hoa hồng, VAT,… Liên hệ trực tiếp HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất.

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 86.636
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 122.364
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 187.770
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi) CADIVI 290.939
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 433.180
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 559.570
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 601.216
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 773.135
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 814.781
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.085.172
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.974
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.489.191
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.579.050
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.967.229
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.091.210
16 Dây cáp điện CXV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.351.657
17 Dây cáp điện CXV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.468.785
18 Dây cáp điện CXV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.888.666
19 Dây cáp điện CXV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.084.103
20 Dây cáp điện CXV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.874.706
21 Dây cáp điện CXV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.999.358
22 Dây cáp điện CXV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.167.658
23 Dây cáp điện CXV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.836.557
24 Dây cáp điện CXV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.854.707
25 Dây cáp điện CXV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.961.626
26 Dây cáp điện CXV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.403.001
Dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1KV ruột đồng, vỏ PVC
Dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1KV ruột đồng, vỏ PVC

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV loại 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
2 Dây cáp điện CVV 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
3 Dây cáp điện CVV 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI
4 Dây cáp điệnCVV 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 299.233
5 Dây cáp điện CVV 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 431.838
6 Dây cáp điện CVV 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 556.347
7 Dây cáp điện CVV 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.376
8 Dây cáp điện CVV 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 767.635
9 Dây cáp điện CVV 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 809.006
10 Dây cáp điện CVV 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.076.163
11 Dây cáp điện CVV 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.129.766
12 Dây cáp điện CVV 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.480.732
13 Dây cáp điện CVV 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.569.117
14 Dây cáp điện CVV 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.953.006
15 Dây cáp điện CVV 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.070.805
16 Dây cáp điện CVV 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.326.951
17 Dây cáp điện CVV 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.443.001
18 Dây cáp điện CVV 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.859.252
19 Dây cáp điện CVV 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.055.888
20 Dây cáp điện CVV 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.839.253
21 Dây cáp điện CVV 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.960.264
22 Dây cáp điện CVV 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.124.681
23 Dây cáp điện CVV 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.794.383
24 Dây cáp điện CVV 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.808.364
25 Dây cáp điện CVV 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.910.036
26 Dây cáp điện CVV 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.349.002
Dây cáp điện CVV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1KV, ruột đồng
Dây cáp điện CVV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1KV, ruột đồng

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 114.037
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 146.278
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 215.446
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 321.959
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 466.092
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.693
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 818.004
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 861.927
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.139.160
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.962
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.588.862
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.683.154
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.088.394
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.206.589
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.490.147
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.608.749
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.037.089
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.246.089
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.065.446
21 Dây cáp điện  CXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.277.152
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.361.203
23 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.050.133
24 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.065.588
25 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.204.605
26 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.664.383
Dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV, ruột đồng, chôn ngầm
Dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV, ruột đồng, chôn ngầm

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 116.864
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 150.568
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 219.208
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 326.799
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 467.830
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 596.783
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 638.550
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 819.610
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 864.743
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.136.608
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.193.159
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.593.702
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 1.686.652
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.089.340
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.214.256
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.484.240
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 2.604.580
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.028.630
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 3.237.630
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.052.411
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.179.736
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 4.348.982
23 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.043.819
24 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 5.054.302
25 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.194.265
26 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 6.647.190
Dây cáp điện CVV/DSTA 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV, hạ thế, ruột đồng, chôn ngầm
Dây cáp điện CVV/DSTA 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV, hạ thế, ruột đồng, chôn ngầm

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AXV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AXV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
Dây cáp AXV CADIVI 0,6/1KV, 3 pha 4 lõi
Dây cáp AXV CADIVI 0,6/1KV, 3 pha 4 lõi

Bảng giá dây cáp điện AVV CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AVV 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AVV 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
Dây cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1KV, ruột nhôm, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi
Dây cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1KV, ruột nhôm, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 62.183
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 85.954
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 103.543
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 157.289
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 163.482
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 202.125
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 208.945
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 286.957
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 300.102
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 352.726
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 366.608
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 419.243
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 436.326
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 497.640
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 511.269
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 621.621
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 644.039
18 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 664.345
19 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 754.138
20 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 778.778
21 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 932.613
22 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI 967.043
Dây cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1KV, ruột nhôm, 3 pha 4 lõi
Dây cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1KV, ruột nhôm, 3 pha 4 lõi

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
21 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
22 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
23 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi CADIVI Liên hệ
Dây cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1KV, ruột nhôm, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi
Dây cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1KV, ruột nhôm, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 83.259
2 Dây cáp điệnCXV/FR 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 110.572
3 Dây cáp điện CXV/FR 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 144.826
4 Dây cáp điện CXV/FR 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 208.054
5 Dây cáp điện CXV/FR 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 322.333
6 Dây cáp điện CXV/FR 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 468.875
7 Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 594.143
8 Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 634.920
9 Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 821.084
10 Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 862.235
11 Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.126.620
12 Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.181.620
13 Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.526.899
14 Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.614.338
15 Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.012.868
16 Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.143.735
17 Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.392.753
18 Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.511.311
19 Dây cáp điện CXV/FR 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 3.019.764
20 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 3.892.163
21 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.015.594
22 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.192.012
23 Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.840.803
24 Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 5.003.570
25 Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 6.173.244
26 Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 6.427.806
Dây cáp điện CXV/FR CADIVI 3 pha 4 lõi hạ thế 0,6/1KV, chống cháy
Dây cáp điện CXV/FR CADIVI 3 pha 4 lõi hạ thế 0,6/1KV, chống cháy

Bảng giá dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 89.056
2 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 122.859
3 Dây cáp điện CXV/FRT 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 184.668
4 Dây cáp điện CXV/FRT 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 296.978
5 Dây cáp điện CXV/FRT 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 438.680
6 Dây cáp điện CXV/FRT 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 563.739
7 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 604.296
8 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 73.674
9 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 815.056
10 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.083.555
11 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.139.160
12 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.485.165
13 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.574.221
14 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 1.961.454
15 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.089.340
16 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.339.579
17 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.464.759
18 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 2.884.640
19 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 3.079.802
20 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 3.867.578
21 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 3.993.990
22 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 4.159.595
23 Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 4.827.834
24 Dây cáp điện CXV/FRT 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 4.847.975
25 Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 5.952.078
26 Dây cáp điện CXV/FRT 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chậm cháy CADIVI 6.390.373
Dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 3 pha 4 lõi 0,6/1KV, chậm cháy
Dây cáp điện CXV/FRT CADIVI 3 pha 4 lõi 0,6/1KV, chậm cháy

Xem trọn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Bảng Giá Cáp 3 Pha 4 Lõi Thăng Long mới nhất 2026

Đại lý Thành Đạt xin cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi Thăng Long mới nhất 2026, giá chưa bao gồm chiết khấu, hoa hồng, VAT,… Liên hệ trực tiếp HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất.

Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC Thăng Long 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×16 + 1×10 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 31.920
2 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×25 + 1×16 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 46.580
3 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×35 + 1×16 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 58.610
4 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×50 + 1×25 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 80.260
5 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×70 + 1×35 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 110.640
6 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×95 + 1×50 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 147.890
7 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×120 + 1×70 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 195.750
8 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×150 + 1×70 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 226.580
9 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×185 + 1×95 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 298.660
10 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×240 + 1×120 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 383.600
11 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×300 + 1×150 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 505.880

Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 61.580
2 Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 91.890
3 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 122.620
4 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 129.780
5 Dây cáp điện CXV 3×8 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 161.940
6 Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 199.150
7 Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 308.560
8 Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 459.410
9 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 593.450
10 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 637.600
11 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 819.930
12 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 864.090
13 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.150.850
14 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.208.960
15 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.579.330
16 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.674.620
17 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.097.630
18 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.229.790
19 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.507.950
20 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.632.380
21 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 3.080.070
22 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 3.288.530
23 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 4.131.570
24 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 4.264.540
25 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 4.443.930
26 Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 5.157.160
27 Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 5.176.490

Xem trọn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Bảng Giá Cáp 3 Pha 4 Lõi DAPHACO mới nhất 2026

Đại lý Thành Đạt xin cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi DAPHACO mới nhất 2026, giá chưa bao gồm chiết khấu, hoa hồng, VAT,… Liên hệ trực tiếp HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất.

Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 3 pha 4 lõi 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện mềm tròn VVCm 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.300
2 Dây điện mềm tròn VVCm 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 62.590
3 Dây điện mềm tròn VVCm 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 94.700
4 Dây điện mềm tròn VVCm 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 153.500
5 Dây điện mềm tròn VVCm 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 249.510
6 Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 353.500
7 Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 378.120
8 Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.260
9 Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 535.920

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.580
2 Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 72.480
3 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.360
4 Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 157.080
5 Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 243.370
6 Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 362.370
7 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 468.100
8 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.930
9 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 646.740
10 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 681.580
11 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 907.760
12 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 953.600
13 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.245.740
14 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.320.910
15 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.645.630
16 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.749.340
17 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.967.210
18 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.065.190
19 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.416.420
20 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.579.910
21 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.241.260
22 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.345.530
23 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.486.320

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.590
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 120.050
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.820
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 264.230
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 389.890
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.270
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 684.280
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 721.020
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 952.930
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.770
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.329.110
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.407.990
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.746.980
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.845.850
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.083.060
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.182.270
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.541.910
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.715.420
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.400.810
21 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.582.300
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.648.230

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.400
2 Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.340
3 Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.750
4 Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 165.040
5 Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 245.280
6 Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 361.240
7 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 465.400
8 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 498.880
9 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 642.140
10 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 676.750
11 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 900.230
12 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 945.060
13 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.238.670
14 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.312.590
15 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.632.690
16 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.731.240
17 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.400
18 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.043.510
19 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.391.820
20 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.556.320
21 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.211.600
22 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.312.830
23 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.450.370

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 97.750
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 125.950
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 183.370
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 273.370
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.350
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.170
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 685.620
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 723.380
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 950.800
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.090
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.333.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.410.910
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.747.760
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.852.260
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.078.110
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.178.780
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.533.510
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.708.340
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.389.920
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.496.440
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.638.010

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.630
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.290
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.080
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 136.230
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.440
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 174.120
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.130
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 250.080
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 293.940
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 305.500
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 349.370
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 363.610
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 414.700
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 426.060
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 518.020
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 536.700
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 553.620

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 66.580
2 Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 93.070
3 Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 121.910
4 Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 175.130
5 Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 257.750
6 Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 392.710
7 Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 497.620
8 Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 531.770
9 Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 687.690
10 Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 722.160
11 Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 943.590
12 Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 989.660
13 Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.278.840
14 Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.352.080
15 Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.685.860
16 Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.795.470
17 Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.004.030
18 Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.103.330
19 Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.529.180
20 Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.615.120
21 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.259.850
22 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.363.230
23 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.510.990

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 54.700
2 Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 74.590
3 Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 102.900
4 Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 154.660
5 Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 248.730
6 Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 367.410
7 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 472.160
8 Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 506.130
9 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 647.980
10 Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 682.640
11 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 907.520
12 Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 954.100
13 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.243.890
14 Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.318.470
15 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.642.800
16 Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.749.910
17 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 1.959.490
18 Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.064.340
19 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.416.010
20 Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 2.579.470
21 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.239.260
22 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.345.130
23 Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO 3.483.830

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 177.370
2 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 255.330
3 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 400.520
4 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 513.650
5 Cáp điện kế Muller DK-CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 549.290

Xem trọn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Bảng Giá Cáp 3 Pha 4 Lõi LS VINA mới nhất 2026

Đại lý Thành Đạt xin cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi LS VINA mới nhất 2026, giá chưa bao gồm chiết khấu, hoa hồng, VAT,… Liên hệ trực tiếp HOTLINE 037 597 99 90 để được hỗ trợ tư vấn tốt nhất.

Bảng giá dây cáp điện CXV 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 LS VINA 16482,4
2 Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 LS VINA 2356,2
3 Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 LS VINA 362.096
4 Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 LS VINA 560.247
5 Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 LS VINA 8588,8
6 Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 LS VINA 1.128.226
7 Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 LS VINA 1.212.064
8 Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 LS VINA 1.572.921
9 Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 LS VINA 1.663.948
10 Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 LS VINA 2.217.963
11 Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 LS VINA 2.336.898
12 Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 LS VINA 3.042.064
13 Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 LS VINA 3.227.070
14 Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 LS VINA 3.885.704
15 Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 LS VINA 4.127.178

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 LS VINA 40057,6
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 LS VINA 603.227
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 LS VINA 907.196
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 LS VINA 1.180.839
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 LS VINA 1.269.258
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 LS VINA 1.636.569
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 LS VINA 1.736.100
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 LS VINA 2.336.016
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 LS VINA 2.459.809
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 LS VINA 3.181.147

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 3×4+1×2.5 LS VINA 203791,5
2 Dây cáp điện CXV/Mica 3×6+1×4 LS VINA 279277,9
3 Dây cáp điện CXV/Mica 3×10+1×6 LS VINA 409183,5
4 Dây cáp điện CXV/Mica 3×16+1×10 LS VINA 613449,1
5 Dây cáp điện CXV/Mica 3×25+1×16 LS VINA 926635,6
6 Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×16 LS VINA 1204496,7
7 Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×25 LS VINA 1293889,3
8 Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×25 LS VINA 1664004,1
9 Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×35 LS VINA 1758550,2
10 Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×35 LS VINA 2326529,7
11 Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×50 LS VINA 2450197,2
12 Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×50 LS VINA 3166550,2
13 Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×70 LS VINA 3358125,1
14 Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×70 LS VINA 4027320
15 Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×95 LS VINA 4273005

Xem trọn bộ bảng giá cáp 3 pha 4 lõi LS VINA mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Cáp 3 Pha 4 Lõi Là Gì? Phân Loại Kết Cấu Kỹ Thuật Chi Tiết

Cáp 3 pha 4 lõi (hay còn có tên gọi phổ biến trong hồ sơ thiết kế là cáp hạ thế 3 cộng 1 lõi) là dòng cáp truyền tải điện năng phân phối thuộc mạng lưới điện hạ áp xoay chiều hệ thống 3 pha 4 dây. Cáp có cấu tạo tích hợp gồm 4 đường dây dẫn điện độc lập được bọc cách điện riêng biệt và đặt chung trong một lớp vỏ bọc bảo vệ cơ học tổng thể.

Theo quy chuẩn kỹ thuật điện lực TCVN và IEC, dựa trên tỷ lệ tiết diện danh định của các ruột dẫn bằng đồng hoặc nhôm, cáp 3 pha 4 lõi được phân chia thành 2 cấu trúc cốt lõi:

  • Kết cấu lõi giảm (gồm 3 lõi pha lớn và 1 lõi trung tính nhỏ): Đây là dòng kết cấu truyền thống chiếm 85% khối lượng sử dụng trên thị trường. Trong đó, 3 lõi chính có tiết diện lớn bằng nhau đóng vai trò dẫn các dòng pha A, B, C lệch pha hình sin một góc 120 độ. Lõi thứ 4 đóng vai trò làm đường dây trung tính (ký hiệu là dây N) với tiết diện được thiết kế giảm xuống còn khoảng 50% đến 70% so với tiết diện lõi pha. Ví dụ như các mã cáp 3×50 + 1×35 mm2. Kết cấu này giúp tối ưu hóa đáng kể chi phí vật tư đồng hoặc nhôm và giảm trọng lượng tổng thể của lô cáp khi kéo trên máng.

  • Kết cấu 4 lõi bằng nhau (gồm 4 lõi đồng đều): Cấu trúc này sở hữu cả 4 lõi dẫn có tiết diện hình học bằng nhau tuyệt đối, ví dụ như mã cáp 4×50 mm2. Sự dịch chuyển từ lõi giảm sang 4 lõi bằng nhau bắt nguồn từ sự thay đổi tính chất phụ tải. Phân hệ này bắt buộc phải sử dụng cho các hệ thống phụ tải phi tuyến phức tạp trong công nghiệp tự động hóa, trung tâm dữ liệu Data Center, hoặc tòa nhà văn phòng, nơi sinh ra dòng sóng hài bậc cao (đặc biệt là sóng hài bậc 3) rất lớn, chạy ngược dòng tích tụ trên dây trung tính làm tăng nhiệt độ, có nguy cơ gây cháy nổ nếu tiết diện dây trung tính bị thu hẹp.

Ưu Điểm Cáp 3 Pha 4 Lõi Chính Hãng Đối Với An Toàn Công Trình

Khi các kỹ sư cơ điện thực hiện bóc tách khối lượng và trình duyệt vật tư lên Chủ đầu tư, việc lựa chọn sản phẩm cáp 3 pha 4 lõi chính hãng từ các thương hiệu lớn tại đại lý Thành Đạt mang lại những giá trị an toàn kỹ thuật cốt lõi:

Khả năng cân bằng áp và triệt tiêu rủi ro lệch pha phụ tải

Trong các mạng hạ thế thực tế, việc phân bổ phụ tải 1 pha như thiết bị chiếu sáng, văn phòng, sinh hoạt không bao giờ đạt mức cân bằng cơ học tuyệt đối giữa các pha. Khi xảy ra hiện tượng lệch pha, dòng điện mất cân bằng sẽ xuất hiện. Dây trung tính tích hợp sẵn trong kết cấu cáp 3 pha 4 lõi đóng vai trò khép kín mạch điện, dẫn dòng điện mất cân bằng này quay trở lại điểm nối đất của trạm biến áp trung gian. Quá trình này giúp giữ vững điện áp điểm trung tính ổn định ở mức sát bằng 0 Volt, loại bỏ hoàn toàn rủi ro tăng điện áp thả nổi gây cháy hàng loạt thiết bị điện đầu cuối của công trình.

Khả năng chịu tải nhiệt liên tục và độ bền cơ lý vượt trội

Cáp chính hãng do đại lý cáp TPHCM Thành Đạt cung cấp sở hữu chuỗi thông số vật lý nghiêm ngặt:

  • Ruột dẫn điện tinh chất: Sử dụng đồng Cathode hàm lượng tinh khiết đạt 99.99% hoặc nhôm thỏi nén chặt, đảm bảo điện trở một chiều luôn thấp hơn giới hạn tiêu chuẩn, giảm hao tổn điện năng dạng nhiệt.

  • Lớp cách điện XLPE cao cấp: Nhựa Polyethylene liên kết ngang XLPE cho phép lõi cáp vận hành liên tục ở nhiệt độ ruột dẫn lên tới 90 độ C, và chịu được ngưỡng nhiệt giới hạn ngắn mạch cực đại lên tới 250 độ C trong thời gian 5 giây. Đặc tính này vượt trội hơn hẳn so với nhựa cách điện PVC thông thường khi loại nhựa này chỉ chịu được tối đa 70 độ C.

  • Lớp giáp bảo vệ cơ học vững chắc: Tùy chọn cấu trúc giáp bảo vệ băng thép kép DSTA hoặc sợi thép xoắn tròn SWA tăng cường khả năng chịu lực nén cơ học hướng tâm, chống chịu va đập đè nén từ đất đá và ngăn chặn triệt tiêu sự cắn phá của chuột hay côn trùng khi đi ngầm dưới lòng đất.

Ứng Dụng Thực Tế Trong Hạ Tầng Năng Lượng Hạ Thế

Cáp điện lực 3 pha 4 lõi đóng vai trò là mạch máu động lực tổng cho toàn bộ cấu trúc lưới phân phối năng lượng từ hạ nguồn trạm bước hạ áp đến phụ tải tiêu thụ cuối:

Tuyến cáp động lực trục chính nhà máy công nghiệp

Đối với các khu chế xuất, nhà xưởng công nghiệp nặng, dòng cáp 3 pha 4 lõi cấu trúc ruột đồng, cách điện XLPE, bọc giáp băng thép và vỏ ngoài PVC với mã hiệu phổ biến như CXV / DSTA hoặc CVV / DSTA mua tại nhà phân phối Thành Đạt là lựa chọn tiêu chuẩn cho tuyến cáp trục. Cáp được đi ngầm trong hào kỹ thuật hoặc đi trên hệ thống thang máng cáp kết nối trực tiếp từ phía hạ thế của Trạm biến áp hợp bộ 22kV / 0.4kV đưa nguồn vào Tủ điện phân phối tổng MSB. Cấu trúc này đảm bảo truyền tải dòng khởi động lớn của các hệ thống động cơ không đồng bộ, máy nén khí, lò nung mà không gây sụt áp đường dây.

Trục đứng năng lượng cao ốc và trung tâm thương mại

Tại các tòa nhà cao tầng hay chung cư, cáp 3 pha 4 lõi đóng vai trò làm cáp trục đứng phân phối dọc theo hộp kỹ thuật hay còn gọi là shaft điện. Tuyến cáp này sẽ chịu tải liên tục cho toàn bộ hệ thống thang máy, hệ thống điều hòa trung tâm Chiller, bơm phòng cháy chữa cháy và rẽ nhánh thông qua các tủ tầng. Do đặc thù tải sinh hoạt biến động theo giờ sinh hoạt của cư dân gây lệch pha liên tục, việc ứng dụng dòng cáp này tại hệ thống trục đứng giúp tòa nhà vận hành trơn tru, không xảy ra sự cố sập dòng thiết bị đóng cắt do quá tải dây trung tính.

Thành Đạt – Đại Lý Dây Cáp Điện 3 Pha 4 Lõi Uy Tín, Giá Tốt, Giao Nhanh

Giữa hàng trăm đơn vị thương mại vật tư điện, Thành Đạt khẳng định vị thế là đối tác chiến lược hàng đầu của các Nhà thầu cơ điện và các Tổng thầu EPC trên toàn quốc nhờ vào năng lực cung ứng khép kín:

  • Chiết khấu tối đa: Chính sách thương mại linh hoạt, chiết khấu dự án cạnh tranh nhất thị trường, dao động từ 25% đến 35% tùy vào khối lượng đơn hàng thực tế trong bảng dải mét.

  • Cam kết minh bạch pháp lý hồ sơ dự án: Toàn bộ sản phẩm xuất kho từ Thành Đạt đều đi kèm biên bản kiểm nghiệm chất lượng tại nhà máy (Test Report), chứng chỉ xuất xưởng, hóa đơn VAT và chứng nhận CO, CQ bản gốc hoặc đóng dấu xác nhận chính hãng. Chúng tôi hỗ trợ nhà thầu nghiệm thu vật tư đầu vào với Tư vấn giám sát và Chủ đầu tư một cách nhanh chóng.

  • Giải pháp vận chuyển và điều phối tiến độ thần tốc: Chúng tôi sở hữu hệ thống kho bãi lớn tại TPHCM cùng đội xe tải cẩu chuyên dụng. Đại lý cáp TPHCM Thành Đạt hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, bốc dỡ an toàn các lô cáp rulo khối lượng lớn tận chân công trình thi công, kể cả các khung giờ đêm của ban quản lý dự án, đảm bảo tiến độ kéo rải cáp của đội ngũ thi công không bị gián đoạn.

XEM GIÁ VÀ NHẬN CHIẾT KHẤU NGAY: Quý khách hàng đang có nhu cầu khảo giá hoặc đặt mua cáp 3 pha 4 lõi cho công trình, xin vui lòng gọi ngay trực tiếp cho các kỹ sư kinh doanh của Thành Đạt qua số HOTLINE 037 597 99 90 để được tư vấn khối lượng, báo giá có chiết khấu sâu và hỗ trợ xe giao nhanh tận chân công trình ngay trong hôm nay!

Để cập nhật liên tục các kiến thức ngành điện được phân tích kỹ thuật và xu hướng giá cả vật tư cơ điện mới nhất tại thị trường miền Nam, quý khách hàng có thể theo dõi trực tiếp tại hệ thống kênh thông tin của chúng tôi.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung ứng cáp 3 pha 4 lõi chuyên nghiệp, năng lực cấp hàng lớn cho dự án của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư kinh doanh của Thành Đạt để được hỗ trợ tối ưu và chính xác nhất!

THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG VÀ NHẬN BÁO GIÁ DỰ ÁN:

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT

  • HOTLINE: 037 597 99 90
  • Website: https://thanhdattech.com.vn/
  • Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh

Để lại một bình luận