Bảng Giá Cáp Chống Cháy Mới Nhất 2026 Chiết Khấu Cao Cho Dự Án

Bảng Giá Cáp Chống Cháy Mới Nhất

Bảng Giá Cáp Chống Cháy Mới Nhất

Trong các tiêu chuẩn thiết kế cơ điện hiện đại cho nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm thương mại và nhà xưởng công nghiệp, việc bảo vệ tính toàn vẹn của mạch điện khẩn cấp khi xảy ra hỏa hoạn là điều kiện bắt buộc. Hệ thống cáp nguồn truyền tải lúc này không chỉ làm nhiệm vụ dẫn điện thông thường mà phải có khả năng chịu được mức nhiệt cực cao của ngọn lửa để duy trì hoạt động cho các thiết bị cứu hộ. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết bảng giá cáp chống cháy mới nhất từ các thương hiệu hàng đầu: CADIVI, DAPHACO, LS VINA cùng các chính sách ưu đãi chiết khấu đi kèm.

Table of Contents

Giới thiệu về cấu tạo dây cáp chống cháy chính hãng

Cáp chống cháy (Fire Resistant Cable) hạ thế điện áp 0.6/1kV là dòng sản phẩm cơ điện đặc chủng. Điểm khác biệt lớn nhất về mặt cấu tạo giúp dòng cáp này vượt trội hơn các loại cáp thông thường chính là lớp băng mica (Mica tape) cách nhiệt cao cấp được quấn chặt chẽ xung quanh ruột dẫn đồng tinh chất trước khi bọc lớp cách điện XLPE và vỏ ngoài PVC (hoặc vỏ ít khói không halogen LSHF).

Khi một vụ hỏa hoạn xảy ra, dù ngọn lửa có thiêu rụi toàn bộ các lớp nhựa bọc bảo vệ bên ngoài, lớp băng mica với khả năng chịu nhiệt độ từ 750°C đến hơn 950°C vẫn trơ lì, giữ khoảng cách cách điện an toàn giữa các lõi dẫn. Cơ chế này giúp ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng chạm chập mạch điện, đảm bảo hệ thống điện nguồn liên tục thông suốt từ 90 đến 180 phút để phục vụ công tác cứu nạn.

Các thương hiệu dẫn đầu trong bảng giá cáp chống cháy hiện nay

Tại thị trường Việt Nam, khi nhắc đến chứng chỉ nghiệm thu PCCC khắt khe của các công trình, CADIVI, DAPHACO và LS VINA luôn là 3 nhà sản xuất bảo chứng cho chất lượng và độ an toàn kỹ thuật.

Cáp chống cháy CADIVI

Là thương hiệu quốc gia, dòng cáp chống cháy CADIVI vô cùng phổ biến với các chủng loại như CXV/FR, CXV/DSTA/FR (loại có giáp băng thép đi ngầm). Sản phẩm của CADIVI đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 60331, BS 6387, được các chủ đầu tư tin tưởng tuyệt đối nhờ độ bền bỉ cao và khả năng nghiệm thu công trình nhanh chóng.

Dây cáp điện CXV/FR 35mm2 CADIVI chống cháy
Dây cáp điện CXV/FR 35mm2 CADIVI chống cháy

Cáp chống cháy DAPHACO

DAPHACO mang lại giải pháp vật tư tối ưu về bài toán kinh tế và năng lực cung ứng linh hoạt. Cáp chống cháy DAPHACO (ký hiệu dòng /FR) có cấu tạo ruột đồng mềm dẻo, độ phủ băng mica đồng đều, giúp các kỹ sư cơ điện dễ dàng thao tác đấu nối, uốn góc bẻ dòng bên trong các tủ điện tổng hoặc không gian hộp kỹ thuật chật hẹp.

Cáp chống cháy LS VINA

Là dòng sản phẩm liên doanh Hàn Quốc phân khúc cao cấp, cáp chống cháy LS VINA (thường có ký hiệu CXV/Mica) là lựa chọn hàng đầu cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, sân bay, chung cư cao cấp. LS VINA đi đầu trong việc ứng dụng vật liệu bọc LSHF chống cháy sinh ít khói và hoàn toàn không sinh khí độc Halogen khi bị đốt, bảo vệ tối đa cho tính mạng con người trong vùng cô lập.

Bảng Giá Cáp Chống Cháy Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)

Dưới đây là bảng giá tổng hợp các mã cáp chống cháy phổ biến nhất từ các thương hiệu CADIVI, DAPHACO, LS VINA,… từ đại lý cáp TPHCM Thành Đạt.

Bảng giá cáp chống cháy CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy CADIVI mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:

Bảng giá dây cáp điện CV/FR CADIVI 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 9.515
2 Dây cáp điện CV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 11.759
3 Dây cáp điện CV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 15.829
4 Dây cáp điện CV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 24.002
5 Dây cáp điện CV/FR 6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 32.483
6 Dây cáp điện CV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 50.061
7 Dây cáp điện CV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 78.353
8 Dây cáp điện CV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 120.769
9 Dây cáp điện CV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 163.064
10 Dây cáp điện CV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 224.323
11 Dây cáp điện CV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 312.477
12 Dây cáp điện CV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 427.416
13 Dây cáp điện CV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 556.314
14 Dây cáp điện CV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 659.879
15 Dây cáp điện CV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 820.886
16 Dây cáp điện CV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.069.904
17 Dây cáp điện CV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.335.565
18 Dây cáp điện CV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.671.648
Dây cáp điện CV/FR CADIVI 0,6/1KV, chống cháy, hạ thế, 1 lõi
Dây cáp điện CV/FR CADIVI 0,6/1KV, chống cháy, hạ thế, 1 lõi

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 13.035 37.015 45.573 56.375
2 Dây cáp điện CXV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 15.444 42.757 52.877 66.495
3 Dây cáp điện CXV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 20.152 52.998 67.727 81.741
4 Dây cáp điện CXV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 27.434 71.709 92.906 117.513
5 Dây cáp điện CXV/FR 6 – CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 35.915 91.366 120.329 153.538
6 Dây cáp điện CXV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 53.218 121.869 176.143 225.368
7 Dây cáp điện CXV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 81.928 188.089 259.699 339.636
8 Dây cáp điện CXV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 123.849 275.660 392.590 508.365
9 Dây cáp điện CXV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 165.660 361.944 516.824 674.531
10 Dây cáp điện CXV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 224.246 480.810 695.046 915.057
11 Dây cáp điện CXV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 310.794 657.602 958.903 1.266.881
12 Dây cáp điện CXV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 421.828 886.985 1.301.498 1.720.763
13 Dây cáp điện CXV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 568.480 1.199.286 1.744.644 2.316.908
14 Dây cáp điện CXV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 676.368 1.414.105 2.084.654 2.748.438
15 Dây cáp điện CXV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 835.758 1.749.099 2.564.716 3.411.155
16 Dây cáp điện CXV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.086.536 2.269.993 3.317.600 4.438.874
17 Dây cáp điện CXV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.354.210 2.827.935 4.150.641 5.520.141
18 Dây cáp điện CXV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 1.718.288 3.564.869 5.273.136 7.057.402
19 Dây cáp điện CXV/FR 500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 2.185.095
20 Dây cáp điện CXV/FR 630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy CADIVI 2.806.980
Dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV, chống cháy, hạ thế, 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV, chống cháy, hạ thế, 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 83.259
2 Dây cáp điệnCXV/FR 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 110.572
3 Dây cáp điện CXV/FR 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 144.826
4 Dây cáp điện CXV/FR 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 208.054
5 Dây cáp điện CXV/FR 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 322.333
6 Dây cáp điện CXV/FR 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 468.875
7 Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 594.143
8 Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 634.920
9 Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 821.084
10 Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 862.235
11 Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.126.620
12 Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.181.620
13 Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.526.899
14 Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 1.614.338
15 Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.012.868
16 Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.143.735
17 Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.392.753
18 Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 2.511.311
19 Dây cáp điện CXV/FR 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 3.019.764
20 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 3.892.163
21 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.015.594
22 Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.192.012
23 Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 4.840.803
24 Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 5.003.570
25 Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 6.173.244
26 Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy CADIVI 6.427.806
Dây cáp điện CXV/FR CADIVI 3 pha 4 lõi hạ thế 0,6/1KV, chống cháy
Dây cáp điện CXV/FR CADIVI 3 pha 4 lõi hạ thế 0,6/1KV, chống cháy

Xem trọn bộ bảng giá cáp chống cháy CADIVI mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Bảng giá cáp chống cháy DAPHACO mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy DAPHACO mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:

Bảng giá cáp chống cháy CV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 7.850
2 Dây cáp điện CV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 9.700
3 Dây cáp điện CV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 13.250
4 Dây cáp điện CV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 20.200
5 Dây cáp điện CV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 27.340
6 Dây cáp điện CV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 41.930
7 Dây cáp điện CV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 65.620
8 Dây cáp điện CV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 101.150
9 Dây cáp điện CV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 136.570
10 Dây cáp điện CV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 187.880
11 Dây cáp điện CV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 261.710
12 Dây cáp điện CV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 357.980
13 Dây cáp điện CV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 465.940
14 Dây cáp điện CV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 552.670
15 Dây cáp điện CV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 687.530
16 Dây cáp điện CV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 896.090
17 Dây cáp điện CV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.118.590
18 Dây cáp điện CV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.400.070
Dây cáp CV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Dây cáp CV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 10.420 29.600 36.440 45.080
2 Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 12.350 34.190 42.780 53.170
3 Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 16.960 42.380 54.160 65.370
4 Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 23.090 57.340 78.200 98.920
5 Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 30.230 73.060 101.290 129.240
6 Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 44.580 102.070 147.530 188.750
7 Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 68.620 157.530 217.510 284.460
8 Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 107.080 230.880 328.810 425.780
9 Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 138.740 303.150 432.860 564.950
10 Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 189.840 402.700 582.130 766.400
11 Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 268.690 550.770 803.120 1.061.070
12 Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 368.490 742.890 1.090.060 1.441.210
13 Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 495.540 1.004.450 1.461.220 1.840.350
14 Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 572.250 1.182.670 1.745.990 2.301.930
15 Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 714.250 1.464.950 2.148.060 2.856.980
16 Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 937.850 1.898.500 2.778.630 3.717.750
17 Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.168.900
18 Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.439.140
Dây cáp CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Dây cáp CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 66.580
2 Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 93.070
3 Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 121.910
4 Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 175.130
5 Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 257.750
6 Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 392.710
7 Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 497.620
8 Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 531.770
9 Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 687.690
10 Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 722.160
11 Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 943.590
12 Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 989.660
13 Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.278.840
14 Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.352.080
15 Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.685.860
16 Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 1.795.470
17 Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.004.030
18 Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.103.330
19 Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.529.180
20 Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 2.615.120
21 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.259.850
22 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.363.230
23 Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO 3.510.990

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
Dây cáp CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Dây cáp CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
Dây cáp CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Dây cáp CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
Dây cáp CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Dây cáp CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
21 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
22 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ
23 Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy DAPHACO Liên hệ

Xem trọn bộ bảng giá cáp chống cháy DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Bảng giá cáp chống cháy LS VINA mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện chống cháy LS VINA mới nhất 2026 từ đại lý Thành Đạt:

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 1 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 1.5 LS VINA 28353,6
2 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 2.5 LS VINA 40207,2
3 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 4 LS VINA 57525,6
4 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 6 LS VINA 79825,9
5 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 10 LS VINA 118950,7
6 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 16 LS VINA 179286,8
7 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 25 LS VINA 247079,8
8 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 35 LS VINA 338838,5
9 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 50 LS VINA 459517,3
10 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 70 LS VINA 643820,1
11 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 95 LS VINA 888918,8
12 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 120 LS VINA 1108961,7
13 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 150 LS VINA 1377616,9
14 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 185 LS VINA 1709566,1
15 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 240 LS VINA 2240112,6
16 Dây cáp điện CXV/Mica 1x 300 LS VINA 2794856,9

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 1.5 LS VINA 66052,8
2 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 2.5 LS VINA 92237,2
3 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 4 LS VINA 128184,1
4 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 6 LS VINA 171877,2
5 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 10 LS VINA 250363,3
6 Dây cáp điện CXV/Mica 2x 16 LS VINA 367095,3

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 1.5 LS VINA 13192,3
2 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 2.5 LS VINA 18158,8
3 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 4 LS VINA 254303,5
4 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 6 LS VINA 348937,6
5 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 10 LS VINA 511987,3
6 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 16 LS VINA 750979,9
7 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 25 LS VINA 1147141,6
8 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 35 LS VINA 1561842,7
9 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 50 LS VINA 2115549,7
10 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 70 LS VINA 2961900,7
11 Dây cáp điện CXV/Mica 3x 95 LS VINA 4079538,1
Dây cáp điện CXV/Mica LS VINA
Dây cáp điện CXV/Mica LS VINA

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 1.5 LS VINA 164804,2
2 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 2.5 LS VINA 231716,1
3 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 4 LS VINA 326878,2
4 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 6 LS VINA 450374,1
5 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 10 LS VINA 667651,6
6 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 16 LS VINA 995028,1
7 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 25 LS VINA 1522800,4
8 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 35 LS VINA 2092229,7
9 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 50 LS VINA 2831865,3
10 Dây cáp điện CXV/Mica 4x 70 LS VINA 3979264,3

Bảng giá dây cáp điện CXV/Mica 3 pha 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Mica 3×4+1×2.5 LS VINA 203791,5
2 Dây cáp điện CXV/Mica 3×6+1×4 LS VINA 279277,9
3 Dây cáp điện CXV/Mica 3×10+1×6 LS VINA 409183,5
4 Dây cáp điện CXV/Mica 3×16+1×10 LS VINA 613449,1
5 Dây cáp điện CXV/Mica 3×25+1×16 LS VINA 926635,6
6 Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×16 LS VINA 1204496,7
7 Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×25 LS VINA 1293889,3
8 Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×25 LS VINA 1664004,1
9 Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×35 LS VINA 1758550,2
10 Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×35 LS VINA 2326529,7
11 Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×50 LS VINA 2450197,2
12 Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×50 LS VINA 3166550,2
13 Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×70 LS VINA 3358125,1
14 Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×70 LS VINA 4027320
15 Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×95 LS VINA 4273005

Bảng giá dây cáp điện CXV/FR LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 1.5 LS VINA 28069,8
2 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 2.5 LS VINA 39804,6
3 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 4 LS VINA 56950,3
4 Dây cáp điện CXV/Fr 1x 6 LS VINA 79027,3
Dây cáp điện CXV/FR LS VINA
Dây cáp điện CXV/FR LS VINA

Xem trọn bộ bảng giá cáp chống cháy LS VINA mới nhất 2026 tại đại lý Thành Đạt

Ứng dụng quan trọng của cáp chống cháy trong hệ thống cơ điện

Do tính chất kỹ thuật đặc thù và giá thành cao, dòng cáp này được chỉ định nghiêm ngặt cho các hạng mục cứu hỏa và an sinh cốt lõi của công trình:

  • Hệ thống bơm nước chữa cháy: Đảm bảo máy bơm luôn có nguồn điện hoạt động công suất cao để dập tắt đám cháy.

  • Hệ thống thông gió, quạt tăng áp: Giúp hút khói độc ra ngoài và tăng áp suất cầu thang bộ để dòng người thoát hiểm không bị ngạt khí.

  • Hệ thống thang máy lánh nạn và đèn báo thoát hiểm (Exit): Duy trì nguồn sáng chỉ dẫn và thiết bị di chuyển khẩn cấp hoạt động liên tục trong thời gian cô lập ngọn lửa.

Chính sách chiết khấu ưu đãi áp dụng trên bảng giá cáp chống cháy

Đối với các nhà thầu cơ điện và đơn vị thi công PCCC, cơ chế giá và biên độ chiết khấu luôn là yếu tố quyết định sự tối ưu chi phí của công trình. Khi chọn đặt mua các dòng cáp chống cháy đặc chủng tại Thành Đạt, quý khách hàng sẽ nhận được những ưu đãi đặc quyền:

  • Mức chiết khấu thương mại hấp dẫn: Khách hàng được áp dụng tỷ lệ chiết khấu cao từ 30% – 35%++ trực tiếp trên bảng giá niêm yết catalogue của nhà sản xuất tùy thuộc vào giá trị khối lượng đơn hàng.

  • Chính sách giữ giá bảo vệ dự án: Đối với các đơn hàng lớn cần giải ngân và cấp hàng theo từng giai đoạn thi công, nhà phân phối Thành Đạt cam kết bảo vệ và giữ ổn định giá từ 15 – 30 ngày, giúp nhà thầu loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến động giá nguyên vật liệu.

  • Phương thức thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ chính sách công nợ gối đầu linh hoạt dựa trên tiến độ giải ngân của từng hạng mục công trình đối với các đối tác chiến lược lâu năm của Thành Đạt.

Hồ sơ nghiệm thu và kiểm tra chất lượng cáp chống cháy chính hãng

Do tính chất đặc thù liên quan trực tiếp đến an toàn tính mạng con người, hệ thống cáp chống cháy khi đưa vào công trình luôn phải chịu sự giám sát khắt khe từ các cơ quan kiểm định.

  • Hồ sơ kỹ thuật đồng bộ: Tất cả sản phẩm cáp chống cháy do đại lý Thành Đạt cung cấp đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), biên bản thử nghiệm xuất xưởng (Test Report) của nhà máy CADIVI, DAPHACO hay LS VINA, đảm bảo đầy đủ thủ tục hoàn công pháp lý cho dự án.

  • Kiểm tra ký hiệu in phun trên thân cáp: Trên bề mặt lớp vỏ cáp chính hãng, các thông tin về thương hiệu, mã chủng loại chống cháy (FR hoặc Mica), tiêu chuẩn áp dụng, tiết diện mm2 và số mét dây luôn được in phun rõ nét, khoảng cách đều nhau và không bị bay màu hay bong tróc khi cọ xát cơ học.

  • Đánh giá trực quan cấu tạo lõi: Khi tuốt bỏ lớp vỏ cách điện của cáp chính hãng, bạn sẽ thấy rõ lớp băng mica màu vàng ánh kim đặc trưng được quấn bện rất chặt chẽ và kín kẽ xung quanh lõi đồng. Ruột đồng tinh chất có màu đỏ cam sáng bóng, sợi đồng mềm, dễ uốn nắn và không bị giòn gãy.

Dây cáp điện CXV/FR 120mm2 CADIVI chống cháy
Dây cáp điện CXV/FR 120mm2 CADIVI chống cháy

Giải đáp câu hỏi thường gặp về bảng giá cáp chống cháy

Sự khác nhau cốt lõi giữa cáp chống cháy và cáp thông thường là gì?

Cáp thông thường khi gặp hỏa hoạn lớp nhựa bọc sẽ cháy chảy ngay lập tức và gây chập mạch, làm tê liệt dòng điện. Cáp chống cháy nhờ có lớp băng đặc chủng mica bọc quanh lõi đồng giúp ngăn hiện tượng ngắn mạch, bảo vệ đường truyền dòng điện duy trì thông suốt liên tục ngay cả khi ngọn lửa đang bao trùm đường dây.

Đại lý Thành Đạt có hỗ trợ cắt lẻ dòng cáp đặc chủng này không?

Có. Đối với các quy cách cáp chống cháy 3 pha 4 lõi có tiết diện lớn từ 16 mm2 trở lên của các hãng CADIVI, DAPHACO, LS VINA, đại lý Thành Đạt hỗ trợ chính sách cắt lẻ theo mét thực tế yêu cầu trên bản vẽ thiết kế nhằm giúp chủ đầu tư kiểm soát tốt khối lượng, tránh lãng phí chi phí vật tư dư thừa.

Đại lý phân phối và báo bảng giá cáp chống cháy uy tín

Để bảo vệ hệ thống lưới điện cứu hỏa của công trình vận hành an toàn và mua được sản phẩm với mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường, việc lựa chọn một nhà cung ứng cấp 1 uy tín là vô cùng quan trọng.

Thành Đạt tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm dây cáp chống cháy đặc chủng của các thương hiệu CADIVI, DAPHACO và LS VINA tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại giá trị tốt nhất cho đối tác:

  • 100% sản phẩm chính hãng, xuất xứ rõ ràng, đầy đủ hóa đơn tài chính và bộ chứng chỉ chất lượng CO/CQ từ nhà máy.

  • Cung cấp mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường với tỷ lệ chiết khấu thương mại cao nhất, tối ưu chi phí đầu tư cho mọi dự án.

  • Năng lực kho bãi lớn, hỗ trợ điều phối và giao hàng nhanh chóng tận chân công trình trên toàn quốc.

  • Đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ bóc tách khối lượng bản vẽ và báo giá chính xác, tối ưu 24/7.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo bảng giá cáp chống cháy với mức chiết khấu tốt nhất hôm nay!

  • HOTLINE: 037 597 99 90
  • Website: https://thanhdattech.com.vn/
  • Địa chỉ: 153 Kênh Tân Hóa, Tân Phú, Hồ Chí Minh

Để lại một bình luận