Cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV
Cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV (hay còn gọi cáp điện kế Muller DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV) là loại cáp điện kế Muller, tiết diện 35mm2, ruột đồng, loại 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi (2 lõi đến 4 lõi), cách điện PVC, vỏ PVC, cấp điện áp 0,6/1KV.

Cáp DK CVV CADIVI 0,6/1KV tiết diện 35mm2 thuộc dòng dây cáp điện kế Muller CADIVI 0,6/1KV, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Nam (CADIVI) theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/ IEC 60502-1, TCVN 6612/ IEC 60228.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Thông số kỹ thuật cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV
Cập nhật thông số kỹ thuật dây cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV mới nhất:
- Tên sản phẩm: Cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV
- Dòng: Dây cáp điện kế Muller CADIVI 0,6/1KV
- Thương hiệu: CADIVI
- Tiết diện cáp: 35mm2
- Số lõi: 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
- Ruột dẫn: Đồng
- Cách điện: PVC
- Vỏ: PVC
- Cấp điện áp: 0,6/1KV
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1, TCVN 6612/ IEC 60228.
Bảng thông số kỹ thuật chiều dày vỏ định danh cáp DK-CVV 35 CADIVI 0,6/1KV:
| Ruột dẫn-Conductor |
Chiều dày
cách điện danh định |
Chiều dày vỏ định danh
Nominal thickness of sheath |
|||||
| Tiết diện danh định |
Số sợi/đường kính sợi danh nghĩa | Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) |
Điện trở DC tối đa ở 200C | ||||
|
Nominal
area |
Number/Nominal Dia.of wire
|
Approx. conductor
diameter |
Max. DC resistance at 200C
|
Nominal thickness of insulation
|
2 Lõi |
3 Lõi |
4 Lõi |
| core | core | core | |||||
| mm2 | N0 /mm | mm | Ω/km | mm | mm | ||
| 4 | 7/0,85 | 2,55 | 4,61 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 6 | 7/1,04 | 3,12 | 3,08 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 7 | 7/1,13 | 3,39 | 2,61 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 8 | 7/1,20 | 3,6 | 2,31 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 10 | 7/1,35 | 4,05 | 1,83 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 11 | 7/1,40 | 4,2 | 1,71 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 14 | 7/1,60 | 4,8 | 1,33 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 16 | 7/1,70 | 5,1 | 1,15 | 1 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 22 | 7/2,00 | 6 | 0,84 | 1,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 25 | 7/2,14 | 6,42 | 0,727 | 1,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 35 | 7/2,52 | 7,56 | 0,524 | 1,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 38 | 7/2,60 | 7,8 | 0,497 | 1,2 | 1,8 | 1,8 | 1,9 |
| 50 | 19/1,78 | 8,9 | 0,387 | 1,4 | 1,8 | 1,9 | 2 |
Bảng thông số kỹ thuật đường kính tổng gần đúng cáp DK-CVV 35 CADIVI 0,6/1KV:
| Ruột dẫn-Conductor |
Chiều dày
cách điện danh định |
Đường kính tổng
gần đúng (*) Approx. overall diameter |
|||||
| Tiết diện danh định |
Số sợi/đường kính sợi danh nghĩa | Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) |
Điện trở DC tối đa ở 200C | ||||
|
Nominal
area |
Number/Nominal Dia.of wire
|
Approx. conductor
diameter |
Max. DC resistance at 200C
|
Nominal thickness of insulation
|
2 Lõi |
3 Lõi |
4 Lõi |
| core | core | core | |||||
| mm2 | N0 /mm | mm | Ω/km | mm | mm | ||
| 4 | 7/0,85 | 2,55 | 4,61 | 1 | 14,5 | 15,2 | 16,4 |
| 6 | 7/1,04 | 3,12 | 3,08 | 1 | 15,6 | 16,5 | 17,8 |
| 7 | 7/1,13 | 3,39 | 2,61 | 1 | 16,2 | 17 | 18,4 |
| 8 | 7/1,20 | 3,6 | 2,31 | 1 | 16,6 | 17,5 | 19 |
| 10 | 7/1,35 | 4,05 | 1,83 | 1 | 17,5 | 18,5 | 20 |
| 11 | 7/1,40 | 4,2 | 1,71 | 1 | 17,8 | 18,8 | 20,4 |
| 14 | 7/1,60 | 4,8 | 1,33 | 1 | 19 | 20,1 | 21,9 |
| 16 | 7/1,70 | 5,1 | 1,15 | 1 | 18,8 | 19,9 | 21,8 |
| 22 | 7/2,00 | 6 | 0,84 | 1,2 | 21,4 | 22,7 | 24,9 |
| 25 | 7/2,14 | 6,42 | 0,727 | 1,2 | 22,2 | 23,7 | 25,9 |
| 35 | 7/2,52 | 7,56 | 0,524 | 1,2 | 24,5 | 26,1 | 28,7 |
| 38 | 7/2,60 | 7,8 | 0,497 | 1,2 | 25 | 26,6 | 29,5 |
| 50 | 19/1,78 | 8,9 | 0,387 | 1,4 | 28 | 30,1 | 33,3 |
Bảng thông số kỹ thuật khối lượng cáp gần đúng cáp DK-CVV 35 CADIVI 0,6/1KV:
| Ruột dẫn-Conductor |
Chiều dày
cách điện danh định |
Khối lượng cáp
gần đúng (*) Approx. mass |
|||||
| Tiết diện danh định |
Số sợi/đường kính sợi danh nghĩa | Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) |
Điện trở DC tối đa ở 200C | ||||
|
Nominal
area |
Number/Nominal Dia.of wire
|
Approx. conductor
diameter |
Max. DC resistance at 200C
|
Nominal thickness of insulation
|
2 Lõi |
3 Lõi |
4 Lõi |
| core | core | core | |||||
| mm2 | N0 /mm | mm | Ω/km | mm | kg/km | ||
| 4 | 7/0,85 | 2,55 | 4,61 | 1 | 315 | 366 | 437 |
| 6 | 7/1,04 | 3,12 | 3,08 | 1 | 386 | 456 | 552 |
| 7 | 7/1,13 | 3,39 | 2,61 | 1 | 424 | 504 | 612 |
| 8 | 7/1,20 | 3,6 | 2,31 | 1 | 454 | 542 | 661 |
| 10 | 7/1,35 | 4,05 | 1,83 | 1 | 523 | 631 | 774 |
| 11 | 7/1,40 | 4,2 | 1,71 | 1 | 547 | 662 | 813 |
| 14 | 7/1,60 | 4,8 | 1,33 | 1 | 651 | 796 | 984 |
| 16 | 7/1,70 | 5,1 | 1,15 | 1 | 558 | 737 | 938 |
| 22 | 7/2,00 | 6 | 0,84 | 1,2 | 737 | 983 | 1259 |
| 25 | 7/2,14 | 6,42 | 0,727 | 1,2 | 815 | 1093 | 1402 |
| 35 | 7/2,52 | 7,56 | 0,524 | 1,2 | 1049 | 1422 | 1834 |
| 38 | 7/2,60 | 7,8 | 0,497 | 1,2 | 1102 | 1497 | 1946 |
| 50 | 19/1,78 | 8,9 | 0,387 | 1,4 | 1371 | 1883 | 2450 |
Bảng thông số mang giá trị tham khảo từ nhà sản xuất CADIVI, để lựa chọn cáp có thông số chính xác vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi để được hỗ trợ chính xác nhất.
Cấu tạo dây cáp điện kế DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV
Cáp điện kế DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV có cấu tạo gồm:
- Ruột dẫn bằng đồng (Copper Conductor)
- Cách điện PVC (PVC insulation)
- Lớp độn điền đầy bằng PP quấn PET hoặc PVC
- Băng nhôm chống trộm điện
- Vỏ bọc bên ngoài PVC

Phân loại cáp điện kế DK-CVV-35 CADIVI 0,6/1KV
Cáp điện kế DK-CVV-35 CADIVI 0,6/1KV được phân loại theo số lõi:
- Cáp điện kế DK-CVV-35 CADIVI 2 lõi 0,6/1KV
- Cáp điện kế DK-CVV-35 CADIVI 3 lõi 0,6/1KV
- Cáp điện kế DK-CVV-35 CADIVI 4 lõi 0,6/1KV
Bảng giá cáp Muller DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV mới nhất
Thành Đạt xin cập nhật bảng giá cáp điện kế Muller DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV mới nhất hiện nay (Bảng giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm thuế, phí, chiết khấu, hoa hồng,…):
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp điện kế DK-CVV 4 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 68.365 | 91.069 | 113.223 |
| 2 | Cáp điện kế DK-CVV 6 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 95.359 | 123.981 | 154.737 |
| 3 | Cáp điện kế DK-CVV 10 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 137.401 | 175.956 | 225.258 |
| 4 | Cáp điện kế DK-CVV 16 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 178.101 | 249.304 | 321.959 |
| 5 | Cáp điện kế DK-CVV 25 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 279.246 | 391.677 | 506.517 |
| 6 | Cáp điện kế DK-CVV 35 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 369.776 | 523.039 | 680.185 |
Ngoài ra, bạn có thể xem thêm bảng giá dây cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 0,6/1KV thường được chúng tôi cập nhật liên tục khi có thay đổi từ thị trường hoặc nhà sản xuất CADIVI.
Có thể bạn quan tâm:
- Bảng giá CADIVI
- Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI
- Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADIVI
- Bảng giá dây cáp điện CADIVI
- Catalogue CADIVI
- Catalogue cáp chuyên dụng CADIVI bảng PDF
Thành Đạt – Đại lý dây cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV giá tốt, chiết khấu cao
Thành Đạt là đơn vị chuyên phân phối dây cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV và dây cáp điện CADIVI chính hãng, giá tốt, chiết khấu cao, đáp ứng nhu cầu của khách hàng cá nhân, nhà thầu và doanh nghiệp. Sản phẩm cáp DK CVV 35mm2 CADIVI 0,6/1KV do Thành Đạt cung cấp luôn đảm bảo đầy đủ chứng từ CO CQ, nguồn gốc rõ ràng, mang lại chất lượng tốt nhất dành cho khách hàng.
Cần hỗ trợ tư vấn và báo giá, các bạn liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua thông tin bên dưới để được đội ngũ chuyên viên Thành Đạt hỗ trợ nhanh nhất:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.